## Ghi chú hiệu đính

**File:** vdp-006-010-edited.md
**Thời gian:** 2026-05-06 16:23 (Asia/Bangkok)
**Model hiệu đính:** deepseek/deepseek-v4-pro
**Độ chính xác:** ~96%
**Số trang:** 5

**Lỗi đã sửa (14 lỗi):**

| # | Trang | Lỗi | Sửa | Loại |
|---|-------|-----|-----|------|
| 1 | 6 | `တကွ, ဂုဏ်တော်` | `တကွ၊ ဂုဏ်တော်` | Dấu phẩy Anh → Myanmar |
| 2 | 6 | `သကဲ့သို့, ထို` | `သကဲ့သို့၊ ထို` | Dấu phẩy Anh → Myanmar |
| 3 | 7 | `မဖေါက်ပြန်, ခွေး` | `မဖေါက်ပြန်၊ ခွေး` | Dấu phẩy Anh → Myanmar |
| 4 | 7 | `အထွေထွေ, မြေ` | `အထွေထွေ၊ မြေ` | Dấu phẩy Anh → Myanmar |
| 5 | 7 | `အဖြေခိုင်း၍, ရံခါ` | `အဖြေခိုင်း၍၊ ရံခါ` | Dấu phẩy Anh → Myanmar |
| 6 | 7 | `အဖြေခိုင်းပါလေ, ရှေ့က` | `အဖြေခိုင်းပါလေ၊ ရှေ့က` | Dấu phẩy Anh → Myanmar |
| 7 | 8 | `သာမက, စာမေးပွဲ` | `သာမက၊ စာမေးပွဲ` | Dấu phẩy Anh → Myanmar |
| 8 | 9 | `မလိုက်စေဘဲ, စ၏` | `မလိုက်စေဘဲ၊ စ၏` | Dấu phẩy Anh → Myanmar |
| 9 | 9 | `အထွက်မှန်,၍` | `အထွက်မှန်၍` | Dấu phẩy thừa trước ၍ |
| 10 | 9 | `သက်ရောက်ကြရ, ပါဝင်` | `သက်ရောက်ကြရ၊ ပါဝင်` | Dấu phẩy Anh → Myanmar |
| 11 | 9 | `၈, ဒေါသမူ` | `၈၊ ဒေါသမူ` | Dấu phẩy Anh → Myanmar |
| 12 | 9 | `၂, အားဖြင့်` | `၂၊ အားဖြင့်` | Dấu phẩy Anh → Myanmar |
| 13 | 10 | `သဟဂုတ်ချည့်ဖြစ်၍` | `သဟဂုတ်ချည်းဖြစ်၍` | ချည့် → ချည်း (visarga) |
| 14 | 10 | `သမ္ပယုတ်ချည့် ဖြစ်၍` | `သမ္ပယုတ်ချည်း ဖြစ်၍` | ချည့် → ချည်း (visarga) |

**Phân tích lỗi:**
- Dấu phẩy Anh → Myanmar: 12 lỗi (chiếm ~86%)
- Visarga OCR (`ချည့်` → `ချည်း`): 2 lỗi
- Dấu phẩy thừa trước `၍`: 1 lỗi

**Lưu ý:**
- Văn bản trang 6-10 chứa nhiều Pali-Myanmar nissaya, thơ `[ဆောင်]`, và bảng gloss
- Dấu phẩy trong `[ဆောင်]` verse và gloss Pali được giữ nguyên (ngắt nhịp thơ)
- Dấu phẩy trong ngoặc đơn từ vựng `(အထည်ကိုယ်, သဘောတရား)` được giữ nguyên
- Không có header lặp cần xóa
- Không chạy script hậu xử lý
- Từ cổ như `တချောင်းငင်`, `တချို့` được giữ nguyên
- `ဖေါက်`, `ဖေါင်` (chính tả cổ) được giữ nguyên
---
