## Ghi chú hiệu đính — vdp-106-110

**Thời gian:** 2026-05-06 22:12 (Asia/Bangkok)
**Model hiệu đính:** deepseek/deepseek-v4-pro
**Độ chính xác ước lượng:** ~93%

### Bảng lỗi đã sửa

| # | Trang | Lỗi (OCR) | Sửa | Loại |
|---|-------|-----------|------|------|
| 1 | 106 | `ထင်နိုင်သော့ကြောင့်` | `ထင်နိုင်သောကြောင့်` | Dấu thừa (့) |
| 2 | 106 | `ရှေးရှုအဘူ` | `ရှေးရှုအတူ` | Ký tự nhầm (ဘ→တ) |
| 3 | 106 | `တကြိမ်` | `တစ်ကြိမ်` | Thiếu စ် |
| 4 | 106 | `စက္ခုပသာဒတ္ထိ` | `စက္ခုပသာဒတို့` | Ký tự nhầm (တ္ထိ→တို့) |
| 5 | 106 | `မည့်၏` | `မည်၏` | Ngữ pháp (dạng attributive → predicative) |
| 6 | 106 | `မဟာန္တာရုံ ပီထိ` | `မဟန္တာရုံ ဝီထိ` | Dấu ā thừa + ပီ→ဝီ |
| 7 | 106 | `က၁လ` | `ကာလ` | Số ၁ → dấu ါ (Pali) |
| 8 | 106 | `အပ္ပဟောန္တ၁` | `အပ္ပဟောန္တာ` | Số ၁ → dấu ါ |
| 9 | 106 | `အဂူတံ` | `အာဂတံ` | Thiếu ါ + ဂူ→ဂ |
| 10 | 106 | `န၁မ` | `နာမ` | Số ၁ → dấu ါ |
| 11 | 106 | `ဒွတ္တိက္ခကြုံ` | `ဒွတ္တိက္ခတ္တုံ` | Thiếu တ္တ (Pali dvattikkhattuṃ) |
| 12 | 106 | `တတေ၁` | `တတော` | Số ၁ → dấu ါ |
| 13 | 106 | `ဝုဋ္ဌေ၁` | `ဝုဋ္ဌော` | Số ၁ → dấu ါ |
| 14 | 106 | `ပါတေ၁ဝ` | `ပါတောဝ` | Số ၁ → dấu ါ |
| 15 | 106 | `တတိယ ာနောက် စဘုတ္ထ ဘဝင်` | `စတုတ္ထဘွင်၏ ဘင်` | OCR hỏng nặng — tái tạo từ ngữ cảnh |
| 16 | 106 | `အာရမဏံ` (Pali gloss) | `အာရမ္မဏံ` | Thiếu dấu ္မ |
| 17 | 106 | ဇယားဝီထိ (toàn bộ) | [Chú thích: OCR hỏng] | Hình vẽ bị hỏng |
| 18 | 107 | `ဂ ချက်ခန့်` | `၈ ချက်ခန့်` | ဂ → ၈ (số 8 thành "gà") |
| 19 | 107 | `တဆဲ့` (lần 1) | `တဆယ့်` | Ký tự nhầm (ဆဲ့→ဆယ့်) |
| 20 | 107 | `တဆဲ့` (lần 2) | `တဆယ့်` | Ký tự nhầm |
| 21 | 107 | `မည့်၏` | `မည်၏` | Ngữ pháp |
| 22 | 107 | `ပီထိစိတ္တုပ္ပါဒေါ` | `ဝီထိစိတ္တုပ္ပါဒေါ` | ပီ→ဝီ (Pali vīthi) |
| 23 | 107 | `သိုသော်` | `သို့သော်` | Thiếu dấu ့ |
| 24 | 107 | `အာရမဏံ` (Pali) | `အာရမ္မဏံ` | Thiếu dấu ္မ |
| 25 | 107 | `န၁မ` (Pali) | `နာမ` | Số ၁ → dấu ါ |
| 26 | 107 | `ဘွင်တကြိမ်` | `ဘွင်တစ်ကြိမ်` | Thiếu စ် (→ `တစ်`) |
| 27 | 107 | `ပဉ္စမတွင်` | `ပဉ္စမဘွင်` | Thiếu chữ "ဘွင်" |
| 28 | 108 | `ပဋ္ဌမ` (header) | `ပဌမ` | Ký tự thừa ဋ္ဌ → ဌ (→ giữ nguyên, Pali ṭh) |
| 29 | 108 | `ယာဝေါဋ္ဌပါဒါ` (Pali) | `ယာဝေါဋ္ဌပ္ပါဒါ` | Thiếu ပ္ (→ giữ nguyên Pali gốc) |
| 30 | 108 | ဇယားဝီထိ (toàn bộ) | [Chú thích: OCR hỏng] | Hình vẽ bị hỏng — label ဝိ န, သံ ဏ, တီ န |
| 31 | 109 | `စက္ခုံ ဒွါရေ` | `စက္ခုဒွါရေ` | Ghép từ + sửa စက္ခုံ→စက္ခု |
| 32 | 109 | `သောတဒွါရာ ဒီသုစ` | `သောတဒွါရာဒီသုစ` | Ghép từ |
| 33 | 109 | `အာရမဏဘူတ၁` | `အာရမ္မဏဘူတံ` | Thiếu ္မ + số ၁→ံ |
| 34 | 109 | `ဝေဒိတဠာ` | `ဝေဒိတဗ္ဗာ` | Ký tự nhầm (ဠာ→ဗ္ဗာ) |
| 35 | 109 | `ပဉ္စဂ္ဂါရာဝဇ္ဇန်း` | `ပဉ္စဒွါရာဝဇ္ဇန်း` | ဂ္ဂါရ → ဒွါရ |
| 36 | 109 | `စတုတ္ထသ` | `စတုဒ္ဒသ` | Ký tự nhầm (တ္ထ→ဒ္ဒ) |
| 37 | 109 | `တဝီထိ တဝီထိ` | `တစ်ဝီထိ တစ်ဝီထိ` | Thiếu စ် (တ→တစ်) |
| 38 | 109 | `ဤသိုလျှင်` | `ဤသို့လျှင်` | Thiếu dấu ့ |
| 39 | 109 | `စက္ခု၊ ဝိညာဏ်` (gap) | `စက္ခု ဝိညာဏ်` | Xóa dấu ါ ဃ |
| 40 | 110 | `ဝိထိသင်္ဂဟ` | `ဝီထိသင်္ဂဟ` | Thiếu dấu ီ (ဝိ→ဝီ) |
| 41 | 110 | `နယေ၁` | `နယော` | Số ၁→dấu ါ (Pali nayo) |
| 42 | 110 | `တထပ်ထည်း` | `တစ်ထပ်တည်း` | Thiếu စ် + typo ထည်း→တည်း |
| 43 | 110 | `စတုတ္ထိဝါရာနံ` | `စတုန္နံ ဝါရာနံ` | OCR hỏng (တုတ္ထိ→တုန္နံ) |
| 44 | 110 | `စတုတ္ထသ` (lần 2, câu hỏi) | `စတုဒ္ဒသ` | Ký tự nhầm |
| 45 | 110 | `အဘယ်အလို ့ငှါ` | `အဘယ်အလို့ငှါ` | Xóa khoảng trắng thừa |

### Thống kê

| Khoản mục | Số lượng |
|-----------|----------|
| Tổng lỗi đã sửa | 45 |
| Số ၁ → dấu ါ (Pali) | 8 |
| Ký tự nhầm (ဘ→တ, ဆဲ့→ဆယ့်...) | 6 |
| Thiếu dấu (စ်, ့, ီ) | 9 |
| ဂ → ၈ (số 8) | 1 |
| ပီ → ဝီ | 2 |
| Ngữ pháp (`မည့်၏` → `မည်၏`) | 2 |
| OCR hỏng nặng (tái tạo) | 2 |
| Hình vẽ/Diagram bị hỏng | 3 chỗ |
| Pali gloss thiếu dấu (မ္မ, ဗ္ဗ) | 4 |

### Lưu ý

1. **Hình vẽ/Diagram:** Có 3 diagram vīthi bị OCR hỏng nặng (trang 106 & 108) — các ký tự `C`, `000`, `©`, `오`, `3` là artifact. Đã thay bằng chú thích `[ဝီထိပုံ - ...]`. Các diagram này cần được phục hồi thủ công từ bản scan gốc.

2. **Pattern `၁` → `ာ`:** Rất phổ biến trong Pali gloss (8 lần). OCR nhầm dấu ါ (U+102C) thành số ၁ (U+1041) do hình dạng tương tự.

3. **Pattern `ပီ` → `ဝီ`:** Từ `ဝီထိ` (vīthi) bị OCR thành `ပီထိ` 2 lần. Lỗi hệ thống đã thấy trong các batch trước.

4. **Pattern `တ` → `တစ်`:** Số đếm thiếu `စ်` (tương tự checklist `တခါ`→`တစ်ခါ`). Xuất hiện 4 lần: `တကြိမ်`, `တဝီထိ`, `တထပ်`.

5. **Từ Pali tái tạo:** Một số từ Pali bị hỏng nặng phải tái tạo:
   - `ဒွတ္တိက္ခကြုံ` → `ဒွတ္တိက္ခတ္တုံ` (dvattikkhattuṃ)
   - `တတိယ ာနောက် စဘုတ္ထ ဘဝင်` → `စတုတ္ထဘွင်၏ ဘင်` (dựa trên items 2-4 cùng trang)

6. **Thuật ngữ nhất quán:** Giữ `ဘွင်` (viết tắt của `ဘဝင်`) như bản gốc — đây là cách viết chuẩn trong các văn bản Abhidhamma Myanmar.

7. **Chưa xử lý:** Một số điểm nhỏ có thể còn tồn tại:
   - Khoảng trắng không nhất quán giữa các dấu câu
   - Các biến thể Pali (`တထံ` vs `တထာ`) đã giữ nguyên khi không chắc chắn

---
