## Ghi chú hiệu đính — Batch 031-035

**Thời gian:** 2026-05-08 20:06 (Asia/Bangkok)
**Model hiệu đính:** deepseek/deepseek-v4-pro
**Độ chính xác:** ~91-93%

---

### Lỗi đã sửa

#### Trang 31 (book p.52)
| # | Lỗi | Sửa | Loại |
|---|-----|-----|------|
| 1 | `၅ ၂` / `.။` / `စိတ်ပိုင်း` | XÓA | Header thừa |
| 2 | `သေခ` | `သော` | OCR sai chữ |
| 3 | `စေဘသိက်တို့` | `စေတသိက်တို့` | Thiếu `တ` |
| 4 | `စောသိက်ပိုင်း` | `စေတသိက်ပိုင်း` | Thiếu `တ` |
| 5 | `စေကသိကံ` | `စေတသိကံ` | Thiếu `တ` |
| 6 | `စေတသိကဒ` | `စေတသိကာ` | Pali: cetasikā (OCR nhầm `ဒ`→`ာ`) |
| 7 | `ဧကဝတ္ထု(က=` | `ဧကဝတ္ထုက` | Xóa artifact `(`  

#### Trang 32 (book p.54)
| # | Lỗi | Sửa | Loại |
|---|-----|-----|------|
| 8 | `၅၄` / `စေတသိက်ပိုင်း` | XÓA | Header thừa |
| 9 | `ဖာ` | `ဖဿော` | Pali: phasso (OCR sai) |
| 10 | `စေတနာ င်း` | `စေတနာ၎င်း` | Thiếu `၎` |
| 11 | `ဧကဂ္ဂတ၎င်း` | `ဧကဂ္ဂတာ၎င်း` | Thiếu `ာ` |
| 12 | `ဇိဝိတိန္တိယံ` | `ဇီဝိတိန္ဒြိယံ` | Pali: jīvitindriyaṃ (OCR sai nghiêm trọng) |
| 13 | `မနသိကာရာစ` | `မနသိကာရောစ` | Pali: manasikāro ca |

#### Trang 33 (book p.56)
| # | Lỗi | Sửa | Loại |
|---|-----|-----|------|
| 14 | `၅ ၆` / `စေတသိက်ပိုင်း` | XÓA | Header thừa |
| 15 | Đoạn Pali đầu trang | XÓA | Trùng lặp với cuối trang 32 (lỗi chồng lấn OCR) |
| 16 | `0` (artifact) | XÓA | OCR artifact |
| 17 | `တဆဲ့` | `တစ်ဆယ့်` | Số đếm đầy đủ |
| 18 | `ဟိုတချို့` | `ဟိုတစ်ချို့` | Số đếm đầy đủ |
| 19 | `စိတ်ထည်း` | `စိတ်ထဲ` | Sai từ |

#### Trang 34 (book p.58)
| # | Lỗi | Sửa | Loại |
|---|-----|-----|------|
| 20 | `စေတသိက်ပိုင်း` | XÓA | Header thừa |
| 21 | `သူတပါး` (×2) | `သူတစ်ပါး` | Thiếu `စ်` |
| 22 | `မန` | `မာန` | Thiếu `ာ` (māna) |
| 23 | `ထိခုံ` | `ထိနံ` | Pali: thīnaṃ (OCR sai nghiêm trọng) |
| 24 | `ပိစိကိ ၅၁` | `ဝိစိကိစ္ဆာ` | Pali: vicikicchā (OCR sai nghiêm trọng) |
| 25 | `ဘောဘ` | `လောဘ` | OCR nhầm `လ`→`ဘ` |

#### Trang 35 (book p.60)
| # | Lỗi | Sửa | Loại |
|---|-----|-----|------|
| 26 | `၆ ဝ` / `စေတသိက်ပိုင်း` | XÓA | Header thừa |
| 27 | `သောဘနစိတ်ခု` | `သောဘနစေတသိက်စု` | OCR sai |
| 28 | `အလေ၁ဘ` | `အလောဘ` | Artifact `၁` + sai chữ |
| 29 | `ဧကူနပီသတိ` | `ဧကူနဝီသတိ` | Pali: ekūnavīsati (OCR sai) |
| 30 | `ကာယုဇုကတ` | `ကာယုဇုကတာ` | Thiếu `ာ` |
| 31 | `သောဘနသာဓာရဏ၁န၁မ` | `သောဘနသာဓာရဏာ နာမ` | Nhiều artifact `၁` |

---

### Lỗi hệ thống phát hiện trong batch này

| Pattern | Tần suất | Ghi chú |
|---------|----------|---------|
| `စေ` → `စ` (mất `တေ`) | 4+ lần | `စေတသိက်` → `စသိက်`/`စဘသိက်` |
| Pali bị OCR sai nặng | 5+ lần | thīnaṃ→`ထိခုံ`, vicikicchā→`ပိစိကိ ၅၁` |
| Artifact `၁` trong Pali | 2 lần | `၁` thay cho ký tự Pali |
| Trùng lặp cuối/đầu trang | 1 lần | Trang 32-33 overlap |
| `ထည်း` → `ထဲ` | 1 lần | Lỗi chính tả |

---

### Định dạng đã áp dụng
- ✅ Xóa header thừa (Bước 1.5)
- ✅ Heading `###` cho tiêu đề mục chính
- ✅ Blockquote `>` cho nissaya Pali và câu thơ `ဆောင်`
- ✅ In đậm tên mục đặc biệt
- ✅ Thêm dòng trống giữa các đoạn
- ✅ Giữ nguyên chú thích `[ ]`

---

### Lưu ý
- Trang 34: `စောင်းမြောင်းခြင်း` giữ nguyên (spelling variant của `စောင်းမြောင်း`)
- Trang 31: `ဟုတွာစ` / `ဟုတ္ထာစ` giữ nguyên (Pali abbreviation convention trong Burmese nissaya)
- Trang 35: `သြတ္တပ္ပံ` giữ nguyên (traditional spelling của `ဩတ္တပ္ပံ`)
---
