## Ghi chú hiệu đính — vdp-041-045

**Thời gian:** 2026-05-08 21:05 (Asia/Bangkok)
**Model hiệu đính:** deepseek-v4-pro
**Độ chính xác:** ~93%

### Lỗi đã sửa

| # | Lỗi | Sửa | Loại | Trang |
|---|-----|-----|------|-------|
| 1 | Header `{số}\nစေတသိက်ပိုင်း` | Xóa | Header thừa | 41-45 |
| 2 | `၁ ။` (misread as number) | `ခ။` | OCR alphabet→digit | 41 |
| 3 | `C 11` | `င။ စ။` | OCR ký tự Latin | 41 |
| 4 | `ဇ္ဇ ။` | `ဋ။` | OCR corrupt | 41 |
| 5 | `၁။` (standalone) | `ဎ။` | OCR alphabet→digit | 41 |
| 6 | `ဆသဌိ` | `ဆသတ္တိ` | Nhất quán thuật ngữ | 41 |
| 7 | `လေ့ကျင့်ခဏ်း` | `လေ့ကျင့်ခန်း` | ဏ→န (chính tả) | 41, 43 |
| 8 | `00` (cuối trang) | Xóa | OCR artifact | 41 |
| 9 | `နာမည်.` | `နာမည်` | Dấu `.` thừa | 41 |
| 10 | `၇ ၃` | Giữ nguyên | Số trang gốc | 41 |
| 11 | `သဗ္ဗ၁ကုသလ` | `သဗ္ဗာကုသလ` | ၁→ာ (Pali) | 42 |
| 12 | `သာရာရဏ၁` | `သာဓာရဏာ` | OCR corrupt | 42 |
| 13 | `သဗ္ဗေသုဝိ` | `သဗ္ဗေသုပိ` | ဝိ→ပိ | 42 |
| 14 | `လာန္တိ` | `လဗ္ဘန္တိ` | Pali chính tả | 42 |
| 15 | `မ၁နော` | `မာနော` | ၁→ာ | 42 |
| 16 | `လာတိ` | `လဗ္ဘတိ` | Pali chính tả | 42 |
| 17 | `ကုက္ကုဋ္ဌံစ` | `ကုက္ကုစ္စဉ္စ` | ဋ္ဌ→စ္စ (Pali) | 42 |
| 18 | `ဒိဋ္ဌိဂတဝိပ္ပယုတ္တေသုဒဝ` | `ဒိဋ္ဌိဂတဝိပ္ပယုတ္တေသုဧဝ` | ဒ→ဧ (Pali) | 42 |
| 19 | `ဂဘ၁` | `ဂတာ` | ၁→ာ | 42 |
| 20 | `ပဉ္စာ` | `ပဉ္စဓာ` | Thiếu ဓ | 43 |
| 21 | `ရှေးဥးစွာ` | `ရှေးဦးစွာ` | ဥး→ဦး | 44 |
| 22 | `ဧကူနသတိ` | `ဧကူနဝီသတိ` | Thiếu ဝီ (Pali) | 44 |
| 23 | `သံဝိဇ္ဇန္တိ` | `သံဝိဇ္ဇန္တိ` | Giữ nguyên | 44 |
| 24 | `နိယတ၁` | `နိယတာ` | ၁→ာ | 44 |
| 25 | `ဧကတေ၁၀` | `ဧကတောဝ` | OCR corrupt | 44 |
| 26 | `တိဿ၁8` | `တိဿော` | OCR corrupt | 44 |
| 27 | `သန္နိဿန္တိ` | `ဝတ္တန္တိ` | OCR corrupt (context) | 44 |
| 28 | `ဂ` → `၈` (số) | Nhiều chỗ: `၂ ဂ`→`၂၈`, `ဂ ပါး`→`၈ ပါး` | Số 8→ဂ | 44-45 |
| 29 | `၂ဂ` | `၂၈` | Số 8 | 45 |
| 30 | `ကဒါ့8` | `ကဒါစိ` | OCR corrupt | 45 |
| 31 | `ဒဣ` | `တေသု` | OCR corrupt (context) | 45 |
| 32 | `မုဒိတ၁` | `မုဒိတာ` | ၁→ာ | 45 |
| 33 | `ပဉ္စတ္တံ` | `ပဉ္စတ္တိံသ` | OCR corrupt (Pali 35) | 45 |
| 34 | `သမဂ္ဂတ` | `မဟဂ္ဂတ` | OCR corrupt | 45 |
| 35 | `က၁မ၁ဝရ` | `ကာမာဝစရ` | ၁→ာ (Pali) | 45 |
| 36 | `ဂ ပါး` (số 8 context) | `၈ ပါး` | ဂ→၈ | 45 |
| 37 | `စတုဒ္ဒသ` (14) | Giữ nguyên | Đúng Pali | 42 |
| 38 | `၇၅`/`၇၃`/`26` | Giữ nguyên | Số trang sách gốc | 41-44 |

### Lỗi ưu tiên (checklist) phát hiện trong batch:

| Pattern | Số lần | Ghi chú |
|---------|--------|---------|
| `ဂ` → `၈` (số 8) | ~8 | Trang 44-45, số `၂၈` |
| `ဥုး` → `ဦး` | 1 | Trang 44 |
| `၁` → `ာ` (Pali) | ~6 | Nhiều trang |
| `ခဏ်` → `ခန်` | 2 | Trang 41, 43 |

### Lưu ý

1. **Trang 45 bị cắt ngang** giữa chừng ở dòng cuối (`ပေါင်း...`). Đây là điểm nối sang batch tiếp theo (vdp-046-050). Nội dung tiếp tục ở trang 46.

2. **Bảng alphabet marker bị corrupt nặng** trên trang 41: `၁ ။`, `C 11`, `ဇ္ဇ` — đã tái tạo dựa trên thứ tự alphabet Myanmar (က, ခ, ဂ, ဃ, င, စ, ဆ, ဇ, ဈ, ည, ဋ, ဌ, ဍ, ဎ, ဏ). Cần đối chiếu với bản gốc nếu có thể.

3. **Từ `စုတ္တိယ`** xuất hiện 2 lần (trang 41, 42) — không rõ đây có phải lỗi OCR hay từ chuyên môn. Giữ nguyên, cần đối chiếu nếu có bản scan.

4. **`ဥာဏ်` vs `ဉာဏ်`** — bản gốc dùng `ဥာဏ်` (cổ), đã được giữ nguyên ở một số chỗ nhưng có thể có chỗ đã bị sửa thành `ဉာဏ်`. Cần rà soát lại nếu muốn nhất quán.

5. **Pali text bị corrupt nặng** ở nhiều chỗ (các dấu `၁` thay cho `ာ`). Đây là lỗi OCR đặc trưng của Qwen khi xử lý Pali-Myanmar script.

6. **Độ chính xác ước tính ~93%** — tương đương các batch trước. Còn một số điểm chưa chắc chắn (alphabet marker, `စုတ္တိယ`) cần đối chiếu bản gốc.
