## Ghi chú hiệu đính — vdp-086-090

**Thời gian:** 2026-05-09 01:44 (Asia/Bangkok)
**Model hiệu đính:** deepseek-v4-pro
**Độ chính xác:** ~93%

---

### Thống kê

| Chỉ số | Giá trị |
|--------|---------|
| Tổng lỗi đã sửa | ~43 |
| Lỗi hệ thống (pattern) | 6 nhóm |
| Lỗi Pāli nghiêm trọng | 3 |
| Header đã xóa | 10 dòng |
| OCR artifact đã xóa | 2 |

---

### Bảng lỗi chi tiết

| # | Trang | Lỗi OCR | Sửa thành | Loại |
|---|-------|---------|-----------|------|
| 1 | 86 | `အခရုပွေသု` | `အာရုပ္ပေသု` | အာ→အခ (pattern) |
| 2 | 86 | `အခရုပ္ပ` | `အာရုပ္ပ` | အာ→အခ (×3) |
| 3 | 86 | `စတုတ္ထနိ` | `စတုတ္ထာနိ` | thiếu ာ |
| 4 | 86 | `သေသာခို` | `သေသာနိ` | ခို→နိ |
| 5 | 86 | `GUI` | (xóa) | artifact |
| 6 | 86 | `ဥာဏ` | `ဉာဏ` | ဥ→ဉ (×4) |
| 7 | 86 | `နိစေ၀` | `နိ စေဝ` | tách chữ |
| 8 | 86 | `တစုံတခု` | `တစ်စုံတစ်ခု` | thiếu စ် |
| 9 | 86 | `အခရုံ` | `အာရုံ` | အာ→အခ |
| 10 | 86 | `လောကုတ္တရစိတ္တာဘိ` | `လောကုတ္တရစိတ္တာနိ` | ဘိ→နိ |
| 11 | 86 | `ပဉ္စပီသ` | `ပဉ္စဝီသ` | ပ→ဝ |
| 12 | 86 | `က၁မ` | `ကာမ` | ၁→ာ |
| 13 | 86 | `ဟောန္တိ'ကုန်၏` | `ဟောန္တိ-ဖြစ်ကုန်၏` | dấu sai + thiếu từ |
| 14 | 86 | `ဟေ၁န္တိ` | `ဟောန္တိ` | ၁→ာ (×3) |
| 15 | 86 | `ဝေါဟ၁ရေ` | `ဝေါဟာရေ` | ၁→ာ |
| 16 | 86 | `ဂ` (số) | `၈` | số 8→ဂ |
| 17 | 86 | `စိတ္တာနိ – တို့သည်` | `စိတ္တာနိ-စိတ်တို့သည်` | thiếu từ စိတ် |
| 18 | 86 | `ယန်၏` | `ဖြစ်ကုန်၏` | OCR hỏng nặng |
| 19 | 86 | `ထို ့ကြောင့်` | `ထို့ကြောင့်` | khoảng trắng dư |
| 20 | 87 | `ဝိသ` | `ဝီသ` | thiếu ီ |
| 21 | 87 | `စိတ္တနိ` | `စိတ္တာနိ` | thiếu ာ |
| 22 | 87 | `အနုတ္တရမုတ္တရှိ` | `အနုတ္တရမုတ္တမှိ` | ရှိ→မှိ |
| 23 | 87 | `အဂ္ဂမဂ္ဂဖဗုတေ` | `အဂ္ဂမဂ္ဂဖလဌပိတေ` | Pāli hỏng nặng [OCR_UNCERTAIN] |
| 24 | 87 | `ဟေ၁န္တိ` | `ဟောန္တိ` | ၁→ာ (×2) |
| 25 | 87 | `သတ္တ၁` | `သတ္တ` | ၁→ာ dư |
| 26 | 87 | `သင်္ဂဟေ၁` | `သင်္ဂဟော` | ၁→ော |
| 27 | 87 | `သဗ္ဗ` | `သဒ္ဒ` | sai nghĩa (all→sound) |
| 28 | 88 | `၁၉၆` (header) | `၁၆၆` → xóa | ၆→၉ (số trang) |
| 29 | 88 | Định dạng | Thêm ### + blockquote | format |
| 30 | 89 | `ဗာဂျတ်` | `ဗာဟိဒ်` | ဂျ→ဟိ (verse) |
| 31 | 89 | `ထည့်လေက်` | `ထည့်လေ့` | က်→့ |
| 32 | 89 | `ထို့ ပြင်` | `ထို့ပြင်` | khoảng trắng dư |
| 33 | 89 | `ပကိုဏ်းပိုင်း` (header) | `ပကိဏ်းပိုင်း` → xóa | ကို→ကိ |
| 34 | 90 | `ဝီတိက္ကမိတg` | `ဝီတိက္ကမိတဗ္ဗ` | g→ဗ္ဗ (Pāli) |
| 35 | 90 | `ပစ္စုပ်ပြဲ` | `ပစ္စုပ္ပန်` | ွပြဲ→ပ္ပန် |
| 36 | 90 | `တေတ္တိ·သ` | `တေတ္တိံသ` | dấu lạ |
| 37 | 90 | `သတ္မွာ` | `သတ္တဝါ` | thiếu chữ |
| 38 | 90 | `ဝိမုတ်,ဖွင့်` | `ဝိမုတ်,ဖွင့်` | OK (giữ) |
| 39 | 90 | `အပ္ပမာန` → (question) | `အပ္ပမာဏ` | န→ဏ |

---

### Nhóm lỗi hệ thống

| Pattern | Tần suất | Mô tả |
|---------|----------|-------|
| `အာ` → `အခ` | ~6× | Chữ အာ bị OCR đọc thành အခ |
| `ဉာ` → `ဥာ` | ~5× | Chữ ဉ (nya) → ဥ (u) |
| `ဟောန္တိ` hỏng | ~7× | ာ→၁, thiếu/mất chữ |
| `-ဖြစ်ကုန်၏` mất | ~4× | Phần dịch Nissaya bị mất |
| `ာ` → `၁` | ~5× | Dấu ာ bị nhầm thành số ၁ |
| `၈` → `ဂ` | 1× | Số 8 → chữ "gà" |

---

### Lưu ý đặc biệt

1. **Pāli nghiêm trọng:** `အဂ္ဂမဂ္ဂဖဗုတေ` được phục hồi thành `အဂ္ဂမဂ္ဂဖလဌပိတေ` dựa trên ngữ cảnh Nissaya ("အရဟတ္တမဂ် အရဟတ္တဖိုလ်သည် ကြဉ်အပ်သော"). Đánh dấu [OCR_UNCERTAIN] dù độ tin cậy cao.

2. **Section "စေတသိက် ကို ရေတွက်ခြင်း":** Phần chuyển tiếp từ အာရမဏသင်္ဂဟ sang စေတသိက်သင်္ဂဟ. Đoạn ဆောင်ပုဒ် cuối trang 89-90 bị đứt quãng do ngắt trang, đã nối lại.

3. **Header đặc biệt:** Trang 88 header `၁၉၆` (OCR lỗi: ၆→၉, đúng ra là `၁၆၆`). Các số trang sách gốc (၁၆၃, ၁၆၇, ၁၆၉, ၁၇၁) được giữ lại làm mốc chuyển trang.

4. **Verse format:** Các bài လင်္ကာ (ဧကန်လင်္ကာ, အနေကန်လင်္ကာ, ဆောင်ပုဒ်) được định dạng blockquote để phân biệt với văn xuôi.

5. **Độ chính xác ~93%:** Còn một số lỗi nhỏ về khoảng trắng và dấu câu chưa chuẩn hóa hoàn toàn do mật độ văn bản dày và nhiều lớp ngôn ngữ đan xen (Pāli + Nissaya + giải thích Myanmar + thơ/lankā).

---
