## Ghi chú hiệu đính — vdp-096-100

**Thời gian:** 2026-05-09 02:10 (Asia/Bangkok)
**Model hiệu đính:** deepseek/deepseek-v4-pro
**Độ chính xác:** ~93%

### Lỗi đã sửa

| # | Lỗi OCR | Đã sửa | Loại |
|---|---------|--------|------|
| 1 | `ပီထိ` (khắp body) | `ဝီထိ` | ပ→ဝ OCR |
| 2 | `အာရမဏာနိ` | `အာရမ္မဏာနိ` | Thiếu stacked မ |
| 3 | `အခရံ` | `အာရုံ` | Sai từ hoàn toàn |
| 4 | `ဆ'၆` | `ဆ-၆` | Sai dấu câu |
| 5 | `တိဝိဓ၁` | `တိဝိဓော` | ၁→ော |
| 6 | `ဆက်ချူးအံ့` | `ဆက်ဦးအံ့` | Sai ký tự |
| 7 | `ရွှေ` | `ရှေ့` | Sai chính tả |
| 8 | `ခြေခံ` | `အခြေခံ` | Thiếu အ |
| 9 | `ဂ္ယီ` | `ဌီ` | Sai từ |
| 10 | `သန္တရသ` | `သတ္တရသ` | Sai ký tự |
| 11 | `စိတ္တက္ခခဏ` | `စိတ္တက္ခဏ` | Lặp ခ |
| 12 | `အုဌ်မြစ်` | `အုတ်မြစ်` | ဌ→တ |
| 13 | `အ၁ဂစ္ဆန္တိ` | `အာဂစ္ဆန္တိ` | ၁→ာ |
| 14 | `ပဉ္စခရမဏာနိ` | `ပဉ္စာရမ္မဏာနိ` | Nhiều lỗi |
| 15 | `ဠိတိ` | `ဌိတိ` | ဠ→ဌ |
| 16 | `ဗြိတိ` | `ဌိတိ` | Sai chữ |
| 17 | `သေခ` | `သော` | Sai chữ |
| 18 | `ပိညာဏ` | `ဝိညာဏ` | ပ→ဝ |
| 19 | `မှ၁` | `မှာ` | ၁→ာ |
| 20 | `အပိဘူတ` | `အဝိဘူတ` | ပ→ဝ |
| 21 | `ပီထိပိုင်း` (header) | Đã xóa header | B1.5 |
| 22 | `ဗီထိပိုင်း` (header) | Đã xóa header | B1.5 |
| 23 | Số trang `000` (p99) | Đã xóa header | OCR fail |
| 24 | `၀ီထိ` | `ဝီထိ` | ၀→ဝ |

### Định dạng (B3.5)
- Xóa toàn bộ header (số trang + tên chương) đầu mỗi trang
- Thêm heading `###` cho các mục chính
- Thêm heading `####` cho mục con
- Blockquote `>` cho câu thơ/kệ
- In đậm cho câu hỏi/đáp (`**မေး။**`, `**ဖြေ။**`)
- Thêm dòng trống giữa các đoạn
- Đánh số lại câu hỏi trong လေ့ကျင့်ခဏ်း (၁-၁၁)

### Lưu ý
- Trang 99: số trang OCR ra `000` — xác định đúng là trang ၁၈၈ dựa trên ngữ cảnh (trang trước: ၁၇၆, trang sau: ၁၉၀)
- Trang 98: dãy `က။ ခ။ ဂ။ ။ ၅။` là ký hiệu đánh dấu phụ — giữ nguyên
- `၁၇၃`, `၁၈၅`, `၁၈၇`, `၁၈၉` trong body là số tham chiếu đoạn văn — giữ nguyên
- Đoạn `"စက္ခာလောက ရူပထင်ပြီ..."` ở trang 100 là trích dẫn kinh — giữ nguyên dạng quote trong nissaya
- Batch này là phần mở đầu ဝီထိပိုင်း — nội dung nặng về Pāli kỹ thuật, định nghĩa
---
