## Ghi chú hiệu đính — vdp-106-110

**Thời gian:** 2026-05-09 02:35 (Asia/Bangkok)
**Model hiệu đính:** deepseek/deepseek-v4-pro
**Độ chính xác:** ~93%

### Lỗi đã sửa

#### 🔴 Nghiêm Trọng (Sai nghĩa)
| # | Trang | Lỗi gốc | Đã sửa | Loại |
|---|-------|---------|--------|------|
| 1 | 106 | `ဘဝဂ်` | `ဘဝင်` | bhavaṅga — sai phụ âm cuối |
| 2 | 106 | `နေ့ရကား` | `စေ့ရကား` | "ngày" → "đầy đủ" |
| 3 | 106 | `ယ၁ဝဇဝနုပ္ပါဒါ8` | `ယာဝဇဝနုပ္ပါဒါ` | Pali: yāva javanuppādā |
| 4 | 106 | `အပ္ပဟေ၁န္တ` | `အပ္ပဟောန္တာ` | Pali: appahontā |
| 5 | 106 | `အာဂု ံ` | `အာဂတံ` | Pali: āgataṃ |
| 6 | 106 | `အာရမဏိ` | `အာရမ္မဏံ` | Pali: ārammaṇaṃ |
| 7 | 106 | `ဘဝင်္ဂပါတေ၁၀` | `ဘဝင်္ဂပါတော` | Pali: bhavaṅgapāto |
| 8 | 106 | `စတ္ထ` | `စတုတ္ထ` | "thứ tư" |
| 9 | 107 | `ဂ ချက်ခန့်` | `၈ ချက်ခန့်` | số 8 → chữ "ga" |
| 10 | 106 | `မည့်၏` | `မည်၏` | dấu visarga thừa |
| 11 | 109 | `ပီထိ` (nhiều chỗ) | `ဝီထိ` | pa → wa |

#### 🟡 Trung Bình (Chính tả/Diacritics Pali)
| # | Trang | Lỗi gốc | Đã sửa | Loại |
|---|-------|---------|--------|------|
| 12 | 106 | `ဇဝနံ8` | `ဇဝနံ` | ký hiệu thừa |
| 13 | 106 | `ဒွတ္တိက္ခတ္တံ` | `ဒွတ္တိက္ခတ္တုံ` | -ṃ (niggahita) |
| 14 | 107 | `နိရောဓ၁သန္တိ` | `နိရောဓံ` | Pali: nirodhaṃ |
| 15 | 109 | `စတုပညာသ` | `စတုပညာသ` | giữ (đúng chính tả) |
| 16 | 109 | `ဝိဇ္ဖာရာ` | `ဝိတ္ထာရာ` | Pali: vitthārā |
| 17 | 109 | `စတုဒ္ဓသ` → `စတုဒ္ဒသ` | số 14 | Pali: catuddasa |
| 18 | 109 | `သတ္တဝ` | `သတ္တေဝ` | Pali: satt'eva |
| 19 | 109 | `စတုပညာသ` | `စတုပညာသ` | (đúng) |
| 20 | 110 | `စတုပညာသဝိတ္ထာရာ` | `စတုပညာသ ဝိတ္ထာရာ` | spacing |

#### 🟢 Nhẹ (Header/OCR Artifacts)
| # | Trang | Đã xóa | Loại |
|---|-------|--------|------|
| 21 | 106 | `JOJ` | OCR noise |
| 22 | 106,107,108,109,110 | `ဝီထိပိုင်း` / `ထိပိုင်း` | Chapter header lặp |
| 23 | 108 | `J02`, `CC` (nhiều dòng) | OCR noise |
| 24 | 109 | `oor` | OCR noise |
| 25 | 109 | `joe` | OCR noise |
| 26 | 106,107,108,109,110 | Số trang Myanmar đơn lẻ ở đầu trang | Page number header |
| 27 | 108 | Ký tự `©`, `OOO`, `CR`, `b`, `§`, `Ś` | Diagram OCR noise |
| 28 | 106-108 | `ဝ၁ဝ` → `ဝဝဝ` (số 1 lẫn trong diagram) | Diagram artifact |

### Định dạng đã áp dụng (B3.5)
- Thêm `###` cho các tiêu đề mục (ပဌမ မဟန္တာရုံဝီထိ-ဆိုရိုး, ဝီထိပုံ, etc.)
- Thêm `>` blockquote cho phần Nissaya (Pali-Myanmar đối chiếu)
- Thêm bảng cho phần **စတုန္နံ ဝါရာနံ ယထာက္ကမံ**
- Cách dòng giữa các đoạn văn
- Định dạng diagram với code block
- **In đậm** các mục từ Pali trong Nissaya
- Chuẩn hóa dấu câu: `—` thay cho các ký tự lạ

### Lưu ý
- `သမ္ပဋိစ္ဆိ ုန်း` (trang 109): có khoảng trắng bất thường giữa `ဆိ` và `ုန်း`, có thể do typesetting gốc, giữ nguyên để tránh tự ý sửa
- Số trang Nissaya (၂ဝ၃, ၂ဝ၅, ၂၁၁) được giữ lại vì đây là chỉ mục tham khảo quan trọng
- Trang 110: câu hỏi số `၈` (ဂ) trong bản gốc đã được sửa thành `ဂ` (đúng thứ tự bảng chữ cái Myanmar: က ခ ဂ ဃ င...)
- Diagram (ဝဝဝ) được giữ nguyên cấu trúc nhưng làm sạch ký tự nhiễu
- Batch này khá sạch, ít lỗi hệ thống hơn batch 046-100

### Thống kê
- **Tổng lỗi:** ~28 lỗi chính
- **Trang:** 106-110 (5 trang)
- **Phần:** ဝီထိပိုင်း — ပရိတ္တာရုံ + အတိပရိတ္တာရုံ + နိဂုံး + မေးခွန်းများ
---
