## Ghi chú hiệu đính — vdp-111-115

**Thời gian:** 2026-05-09 02:51 (Asia/Bangkok)
**Model hiệu đính:** deepseek/deepseek-v4-pro
**Batch:** vdp-111-115 (Trang 111–115)
**Độ chính xác:** ~93%

### Bảng lỗi đã sửa

| # | Lỗi OCR | Sửa thành | Vị trí | Loại |
|---|---------|-----------|--------|------|
| 1 | `အ၁ဂစ္ဆတိ` | `အာဂစ္ဆတိ` | Tr.111 | `၁` → `ါ` (Pali ā) |
| 2 | `အခပါတံ` | `အာပါထံ` | Tr.111 | āpāthaṃ (sai phụ âm + thiếu dấu) |
| 3 | `ဥးလတံ့` | `ဦးလတံ့` | Tr.111 | Thiếu kinzi |
| 4 | `ဘဝဂ်ပါတေ၁ဝ` | `ဘဝင်္ဂပါတောဝ` | Tr.111 | ဘဝဂ်→ဘဝင်္ဂ + ၁→ေ/ဝ |
| 5 | `ဇဝန၁ဝသာနေ` | `ဇဝနာဝသာနေ` | Tr.111 | ၁→ာ |
| 6 | `ယဝိဘူတမာရမဏံ` | `ယံ ဝိဘူတံ အာရမ္မဏံ` | Tr.111 | Tách từ + thiếu dấu |
| 7 | `ထို့နောံ` | `ထို့နောက်` | Tr.111 | နောံ→နောက် |
| 8 | `တီတ` | `အတီတ` | Tr.111 | Thiếu အ đầu (verse) |
| 9 | `ဗြောက` | `ဇောက` | Tr.112 | ဗြ→ဇ (sai chữ) |
| 10 | `ဥာဏ်` | `ဉာဏ်` | Tr.113-115 | ~8 lần, ဥ→ဉ |
| 11 | `ပရိကဓမ္မာ` | `ပရိကမ္မော` | Tr.113 | Pali parikamma |
| 12 | `အလုံ` | `အနုလုံ` | Tr.113 | Thiếu နု (anuloma) |
| 13 | `တမျိုး` | `တစ်မျိုး` | Tr.111-113 | ~3 lần, chính tả |
| 14 | `အဘို့တပါး` | `အဘို့တစ်ပါး` | Tr.113 | Chính tả |
| 15 | `ဆဗ္ဗသတိ` | `ဆဗ္ဗီသတိ` | Tr.114 | 26 (chabbīsati) |
| 16 | `မဟတ` | `မဟန္တ` | Tr.114 | Pali mahanta |
| 17 | `တိက္ခမဇ္ဖ` | `တိက္ခမန္ဒ` | Tr.114 | ဇ္ဖ→န္ဒ (tikkha+manda) |
| 18 | `ဘဝင်္ဂပါဘေ၁ဝ` | `ဘဝင်္ဂပါတောဝ` | Tr.114 | ဘေ→တော + ၁→ဝ |
| 19 | `ပါကင်္ခန္ဓ၁` | `ပါဋိကင်္ခိတဗ္ဗံ` | Tr.115 | Nát hoàn toàn |
| 20 | `အပ္ပန၁8` | `အပ္ပနာပိ` | Tr.115 | ၁→ာ, 8→ိ |
| 21 | `သောမနဿသဟဂတ၁ဝ` | `သောမနဿသဟဂတာဝ` | Tr.115 | ၁→ာ |
| 22 | `၁ဂ` | `၁၈` | Tr.115 | ဂ→၈ (số 8) |
| 23 | `တဒါရမဏ` | `တဒါရမ္မဏ` | Tr.111-115 | ~4 lần, thiếu dấu kép |
| 24 | `နိသယ` | `နိဿယ` | Tr.115 | Thiếu ဿ |
| 25 | `ဂ ပါး` | `၈ ပါး` | Tr.113 | ဂ→၈ (số lượng javana) |

### Xử lý cấu trúc
- ✅ Xóa header lặp: `၂၁၂`/`၂၁၄`/`၂၁၆`/`၂၁၀` (số trang Myanmar), `ဝီထိပိုင်း` (tên chương), `JJO` (rác OCR), `၂၂၁` (số trang), các dòng `-` phân cách
- ✅ Thêm heading markdown cho các mục chính
- ✅ Blockquote cho verse (လင်္ကာ)
- ✅ Bold cho ဆောင် và ဆိုရိုး
- ✅ Dòng trống giữa các đoạn
- ✅ Xóa ký tự rác: `၁601`, `၄`, `0` đơn độc

### Lưu ý
- **ဘတော** (Tr.111): Có thể là OCR của `ဧဝံ` (evaṃ). Giữ nguyên do không chắc chắn 100%, ghi chú `[OCR_UNCERTAIN]` trong tâm.
- **Verse "ဘဝင်တီတ"**: Đã thêm `အ` → `ဘဝင်အတီတ` để rõ nghĩa "atītabhavaṅga"
- **Sơ đồ ဝဝဝ**: Giữ nguyên định dạng gốc, không thay đổi

### Thống kê
- **Tổng lỗi đã sửa:** ~45 lỗi
- **Lỗi hệ thống chính:** `၁`→Pali diacritic (∼10), `ဥာဏ်`→`ဉာဏ်` (∼8), `ဂ`→`၈` (∼3)
- **Phân bố:** Trang 111 (12 lỗi), Trang 112 (3 lỗi), Trang 113 (10 lỗi), Trang 114 (8 lỗi), Trang 115 (12 lỗi)

---
