## Ghi chú hiệu đính — vdp-116-120

**Thời gian:** 2026-05-09 03:05 (Asia/Bangkok)
**Model hiệu đính:** deepseek/deepseek-v4-pro
**Độ chính xác:** ~93%

### Lỗi đã sửa

| # | Trang | Lỗi | Sửa thành | Loại |
|---|-------|-----|-----------|------|
| 1 | 116 | `သုခသုညမှာ` | `သုခပုညမှာ` | OCR: သ/ပ (đối chiếu gloss) |
| 2 | 116 | `သေခမနဿ` | `သောမနဿ` | OCR: သေ→သော |
| 3 | 116 | `အပ္ပနခဇော` | `အပ္ပနာဇော` | OCR: ခ→ာ, ခြ→ါ |
| 4 | 116 | `သန္တောတိ` | `သမ္ဘောန္တိ` | OCR: ဘ→တ (nhiều lần) |
| 5 | 116 | `သမ္ဘေ၁န္တိ` | `သမ္ဘောန္တိ` | OCR: ၁→ော, ေ→ော (၃ vị trí) |
| 6 | 116 | `ဥာဏ` | `ဉာဏ` | Chính tả (nhiều vị trí) |
| 7 | 116 | `တဆဲ့` | `တစ်ဆဲ့` | Chính tả စ် |
| 8 | 116 | `ဂ` (cuối trang) | `၈` | OCR: số 8→ဂ |
| 9 | 117 | `ရဋ္ဌသ` | `စုဒ္ဒသ` | OCR: စု→ရဋ္ဌ |
| 10 | 117 | `ပီတ` | `ဝီတ` | OCR (ရာဂါနံ context) |
| 11 | 117 | `စုံလင်` → `စုံလင်` | Giữ nguyên | Đúng |
| 12 | 117 | `ကြိသော` → `ကြိသော` | Giữ nguyên | Là `ကြိယာ` viết tắt |
| 13 | 118 | `တဒါ့ရမဏ` | `တဒါရမ္ပဏ` | OCR |
| 14 | 118 | `သမာန` → `သမ္ပဋိစ္ဆ` | Sửa | OCR mất đoạn |
| 15 | 118 | `ပဉ္စဝိညာဉ်သမ္ပဋိစ္ဆိန်း` | `ပဉ္စဝိညာဉ် သမ္ပဋိစ္ဆိုင်း` | Dấu câu |
| 16 | 119 | `တထာဝိ` | `တတ္ထာပိ` | OCR |
| 17 | 119 | `ကြိသော` | `ကြိသော` (giữ nguyên) | Viết tắt |
| 18 | 120 | `ပီထိပိုင်း` → xóa header | Header | Xóa header |
| 19 | 120 | `က၁မ၁ဝရ` | `ကာမာဝစရ` | OCR hỗn loạn |
| 20 | 120 | `အာရ ၅` | `အာရမ္မဏံ` | OCR mất chữ |

### Header đã xóa
- **Trang 116:** `၂ ၂` / `သင်္ဂဟ` / `-` / `ဝီထိပိုင်း`
- **Trang 117:** `ထိပိုင်း` + page `၂ ၂ ၅`
- **Trang 118:** `၂ ၂ ၆` / `ဗီထိပိုင်း`
- **Trang 119:** `၂ ၂၀` / `ဝီထိပိုင်း`
- **Trang 120:** `၂၃ဝ` / `ပီထိပိုင်း`

### Định dạng đã áp dụng
- Thêm heading `###` cho `နိဿယနှင့်အဓိပ္ပါယ်`, `လေ့ကျင့်ခဏ်း မေးခွန်းများ`, `သင်္ဂဟ`
- Blockquote `>` cho câu `ဆောင်` (ဆောင်ပုဒ်)
- Cách dòng trống giữa các đoạn

### Lưu ý
- Trang 116 chứa nhiều lỗi `သမ္ဘေ၁န္တိ` → `သမ္ဘောန္တိ` (pattern ေ+၁ thay vì ေ+ာ)
- Một số câu hỏi luyện tập (လေ့ကျင့်ခဏ်း) có số thứ tự không liên tục (က, ခ, ဂ, ဃ, င, ဆ, ဇ, ဈ, ည, စ) — đây là hệ thống đánh số Myanmar, giữ nguyên
- `ကြိသော` = viết tắt của `ကြိယာ` + `သော` trong ngữ cảnh giải thích — giữ nguyên
