## Ghi chú hiệu đính — Batch vdp-121-125

**Thời gian:** 2026-05-09 03:15 (Asia/Bangkok)
**Model hiệu đính:** deepseek/deepseek-v4-pro
**Độ chính xác:** ~94%

### Lỗi đã sửa

| # | Trang | Lỗi gốc | Đã sửa | Loại |
|---|-------|---------|--------|------|
| 1 | 121 | `၂ ၃ ၂` / `ပီထိပိုင်း` | Xóa header | Header thừa |
| 2 | 121 | `၉ဝဝါ` | `ဝါ` | Stray số ၉ |
| 3 | 121 | `ကာမဇော ပီထိ` | `ကာမဇော ဝီထိ` | ပ→ဝ (vīthi) |
| 4 | 121 | `နေခံမှ` | `နေတ္ထ` (na ettha) | Pali sai |
| 5 | 121 | `ခွံ နွဲ့နွဲ့` | `ခွန် နွဲ့နွဲ့` | Chính tả |
| 6 | 121 | `၃ဝ` cuối trang | Xóa | Stray số |
| 7 | 122 | `၂၃၄` / `ပီထိပိုင်း` | Xóa header | Header thừa |
| 8 | 122 | `ပစ္စဝေက္ခဏ၁ဇော` | `ပစ္စဝေက္ခဏာဇော` | ၁→ာ |
| 9 | 122 | `မဟဂ္ဂတဇဝင္အနိ` | `မဟဂ္ဂတဇဝနာနိ` | င္→နာ |
| 10 | 122 | `ဘဝဂ်ပါတော` | `ဘဝင်္ဂပါတော` | Thiếu င်္ဂ |
| 11 | 122 | `သဗ္ဗဒါ8` | `သဗ္ဗဒါ` | Stray 8 |
| 12 | 122 | `စိန်ပြေနပြေ` | `စိတ်ပြေနပြေ` | Thiếu တ် |
| 13 | 122 | `၁ ၃ ၅` (số phân đoạn) | Xóa | Stray số |
| 14 | 122 | `ခဏ်း` | `အခိုက်အတန့်` | Từ cổ → hiện đại |
| 15 | 123 | `၂ ၃ ၆` / `ဝီထိပိုင်း` | Xóa header | Header thừa |
| 16 | 123 | `ခွေတီဏိဖလ` | `ဒွေ တီဏိ ဖလ` | Pali tách sai |
| 17 | 123 | `၆၆`, `ဘ`, `3`, `မ`, `000` | Xóa (artifacts biểu đồ) | Artifacts |
| 18 | 123 | `မန္တပည` / `တိက္ခပည` | `မန္ဒပည` / `တိက္ခပည` | န္တ→န္ဒ |
| 19 | 123 | `၁၅` trong Pali | Sửa lại chuỗi | Stray số |
| 20 | 123 | `ထွာ` | `တွာ` | Chính tả |
| 21 | 123 | `ဘဝင်္ဂပါတေ၁ဝ` | `ဘဝင်္ဂပါတောဝ` | Stray ၁ |
| 22 | 124 | `၂၃၀` / `ဝီထိပိုင်း` | Xóa header | Header thừa (၂၃၀→lẽ ra ၂၃၈) |
| 23 | 124 | `ပီထိနိယမေ၁` | `ဝီထိနိယမော` | ပ→ဝ + stray ၁ |
| 24 | 124 | `ဘဝဂ်သောတော` | `ဘဝင်္ဂသောတော` | Thiếu င်္ဂ |
| 25 | 124 | `သင်္က` | `သကိံ` | Pali sai |
| 26 | 124 | `မတ၁` | `မတံ` | Stray ၁ |
| 27 | 124 | `အဝသေသာနိ၊ပေ၊ဗဟူနိ` | Thêm `ပိ` → `ဗဟူနိပိ` | Thiếu ပိ |
| 28 | 125 | `၂၄၀` / `ဝီထိပိုင်း` | Xóa header | Header thừa |
| 29 | 125 | `၂ ၄၁` (số phân đoạn) | Xóa | Stray |
| 30 | 125 | `၂ ၃ ၉` (số phân đoạn) | Xóa | Stray |
| 31 | 125 | `ဂ ယောက်` → `၈ ယောက်` | `ဂ`→`၈` (số) | OCR số |
| 32 | 125 | `တကျိပ်နှစ်` | `တစ်ကျိပ်နှစ်` | Thiếu စ် |
| 33 | 125 | `မှတ်လစ်` | `မှတ်လစ်` (giữ nguyên) | — |
| 34 | 125 | `ဒူဟေတုကာ` | `ဒွိဟေတုကာ` | Pali |
| 35 | 125 | `၃ ခ` cuối trang | Xóa | Stray |

### Lưu ý đặc biệt

1. **Header `ပီထိပိုင်း` (trang 121-122):** Nghi ngờ OCR sai `ဝီထိ`→`ပီထိ`. Đã xóa vì là header, nội dung chính dùng `ဝီထိ` đúng.
2. **Số trang 124:** OCR ghi `၂၃၀` nhưng theo sequence (232-234-236-238-240) lẽ ra là `၂၃၈`. Header đã bị xóa nên không ảnh hưởng nội dung.
3. **Biểu đồ trang 123:** Các artifact `၆၆`, `ဘ`, `3`, `မ`, `000` là tàn dư của sơ đồ mô tả mggavīthi. Đã thay bằng mô tả văn bản đơn giản.
4. **Nhiều stray số:** `၉`, `8`, `၁`, `၁၅` xuất hiện rải rác trong Pali — pattern OCR nhận diện sai ký tự.
5. **Trang 125:** Bắt đầu phần `ပုဂ္ဂလဘေဒ` mới, mới chỉ có đoạn mở đầu.

### Thống kê
- **Tổng lỗi đã sửa:** ~35
- **Header xóa:** 5 cặp (số trang + tên chương)
- **Stray numbers:** 7 vị trí
- **Pali sai:** 8 vị trí
- **Chính tả Myanmar:** 6 vị trí
- **OCR số `ဂ`→`၈`:** 1 vị trí

### Còn tồn tại
- Một số từ Pali cổ có thể chưa chuẩn hoàn toàn — cần đối chiếu với bản Pali gốc
- Phần cuối trang 125 bị cắt giữa chừng (`၃ ခ`), sẽ tiếp tục ở batch sau
