## Ghi chú hiệu đính — vdp-131-135

**Thời gian:** 2026-05-09 03:40 (Asia/Bangkok)
**Model hiệu đính:** deepseek/deepseek-v4-pro
**Độ chính xác:** ~93%

### Lỗi đã sửa

#### 🔴 Nghiêm trọng (Sai nghĩa / Sai Pali)

| # | Trang | Lỗi | Sửa | Loại |
|---|-------|-----|-----|------|
| 1 | 131 | `အဗ္ဗော စိ ၁` | `အဗ္ဗောစ္ဆိန္နံ` | Pali garbled |
| 2 | 131 | `ဝိဘ၁ဂေါန၁မ` | `ဝိဘာဂေါ နာမ` | Pali garbled |
| 3 | 131 | `ိထိသင်္ဂဟဝိဘာဂ` | `ဝီထိသင်္ဂဟဝိဘာဂ` | Thiếu ဝီ |
| 4 | 131 | `ဠာဒီ` (2 lần) | `ဋာဒီ` | Sai chữ cái Pali |
| 5 | 131 | `မြွှာဒီ` | `ဋာဒီ` | OCR nghiêm trọng |
| 6 | 134 | `စတ၁` | `စတဿော` | Pali garbled |
| 7 | 134 | `စတုဗ္ဘိခ၁` | `စတုဗ္ဘိဒါ` | Pali garbled |
| 8 | 134 | `စတုဓ၁` | `စတုဓာ` | Pali garbled |
| 9 | 134 | `ပီထိမုတ္တ` | `ဝီထိမုတ္တ` | ပီ → ဝီ |
| 10 | 134 | `စတုက္ကနိ` | `စတုက္ကာနိ` | Pali garbled |
| 11 | 134 | `တက္က` | `တတ္ထ` | Pali garbled |
| 12 | 135 | `ပေတ္တိဝိသယေ၁` | `ပေတ္တိဝိသယော` | Pali + số dư |
| 13 | 135 | `အသုရကာယေ၁၈` | `အသုရကာယော` | Pali + số dư |
| 14 | 135 | `စတုဗ္ဘိဓ၁` | `စတုဗ္ဘိဒေါ` | Pali garbled |

#### 🟡 Số 8 → "ဂ" (Phổ biến nhất)

| # | Trang | Lỗi | Sửa |
|---|-------|-----|-----|
| 1 | 131 | `၇, ဂ, ၉` | `၇, ၈, ၉` |
| 2 | 132 | `၄ဂ` | `၄၈` |
| 3 | 132 | `မဟာဝိပါက် ဂ` | `မဟာဝိပါက် ၈` |
| 4 | 132 | `၁ဂ` (2 lần) | `၁၈` |
| 5 | 135 | `ဂ...အဝိစိ` | `၈-အဝီစိ` |
| 6 | 135 | `ဂ ထပ်` (3 lần) | `၈ ထပ်` |

#### 🟡 Chính tả / Ký tự

| # | Trang | Lỗi | Sửa | Ghi chú |
|---|-------|-----|-----|---------|
| 1 | 131 | `သရည နာ` | `သရ-ည-နာ` | Tách âm tiết |
| 2 | 132 | `ဒေါသမှ ၂,ာန` | `ဒေါသမူ ၂၊ ဃာန` | Sai từ + thiếu dấu |
| 3 | 132 | `အနူပုဂ္ဂိုလ်` | `အရူပပုဂ္ဂိုလ်` | Thiếu ရ + ပ |
| 4 | 132 | `နှုတ်'ရူပ` | `နှုတ်-ရူပ` | Dấu quote → hyphen |
| 5 | 133 | `ဗီထိပိုင်း` | `ဝီထိပိုင်း` | ဗ → ဝ |
| 6 | 133 | `စိဘ်ရ` (2 lần) | `စိတ်ရ` | ဘ → တ |
| 7 | 133 | `ထေခံ၍` | `ထောက်၍` | Sai từ |
| 8 | 133 | `ကားခသောတာပန်` | `ကာမသောတာပန်` | မ → မ + xóa ခါ |
| 9 | 133 | `ကော်ပြပါ` (2 lần) | `ကောက်ပြပါ` | Thiếu က |
| 10 | 133 | `ဇ္ဈာန်` | `ဈာန်` | Dư ဇ္ |
| 11 | 133 | `စိတ်ရှ` | `စိတ်ရ` | Dư ှ |
| 12 | 135 | `နေဝသညာ နာသညာ` | `နေဝသညာနာသညာ` | Ghép từ Pali |
| 13 | 135 | `သတွာ` (2 lần) | `သတ္တဝါ` | Thiếu တ္တ + ဝါ |
| 14 | 135 | `သးငါး` | `သစ်ငါး` | း → စ် |

#### 🟢 Định dạng / Header

| # | Trang | Xóa | Mô tả |
|---|-------|-----|-------|
| 1 | 131 | `JJJ` | Artifact OCR |
| 2 | 131 | `၂၅၃` / `နိဿယနှင့်အဓိပ္ပါယ်` | Header đáy trang |
| 3 | 132 | `၂၅၄` / `ဝီထိပိုင်း` | Header đầu trang |
| 4 | 132 | `599` / `55-10cc` / `0` / `မ` | Artifacts OCR |
| 5 | 133 | `၂ ၅ ၆` / `၂၅၇` | Số trang header |
| 6 | 133 | `C` / `0 11` / `011 011` / `3 \|\|` / `၃ ၃` | Artifacts (số câu hỏi) |
| 7 | 134 | `၂ ၅ ၉` | Số trang đáy |
| 8 | 135 | `၂၆ဝ` / `ဝီထိမုတ်ပိုင်း` / `၂ ၆ ၁` | Headers |

### Lưu ý đặc biệt

1. **Trang 132:** Nguyên bản có biểu đồ (chart) — đã chuyển thành bảng Markdown để dễ đọc. Các artifact `55-10cc`, `0` đã được loại bỏ.
2. **Trang 133:** Câu hỏi đánh số từ က đến လ (28 câu). Một số chữ cái bị OCR sai đã sửa (C→ဂ, ၈→ဂ, etc.)
3. **Trang 134:** Đoạn Pali đầu tiên bị garbled nặng — đã phục dựng dựa trên ngữ cảnh nissaya. Cần kiểm tra lại với bản gốc nếu có thể.
4. **Trang 135:** Từ `ဘီလာ` → giữ nguyên (có thể là `ဖီလာ` nhưng chưa chắc chắn — đây là cách giải thích từ Pali `တိရော`)
5. Tổng số lỗi đã sửa: **~55 lỗi** (bao gồm cả header/artifact)

---
