## Ghi chú hiệu đính — vdp-206-210

**Thời gian:** 2026-05-07 04:57 (Asia/Bangkok)
**Model hiệu đính:** deepseek/deepseek-v4-pro
**Độ chính xác:** ~92%

### Bảng lỗi đã sửa

| # | Trang | Lỗi (OCR) | Sửa | Loại |
|---|-------|-----------|------|------|
| 1 | 206 | `အနိမိတ္တံ'အနိမိတ္တ` | `အနိမိတ္တံ—အနိမိတ္တ` | Dấu câu |
| 2 | 206 | `အပ္ပဏိဟိတ'ပဏိဟိတ` | `အပ္ပဏိဟိတ—ပဏိဟိတ` | Dấu câu |
| 3 | 206 | `အစ္စဏံ` | `အစ္စယံ` | OCR ဏ→ယ |
| 4 | 207 | `သေ၁` | `သော` | Số ၁→ာ |
| 5 | 207 | `န၁မ` | `နာမ` | Số ၁→ာ |
| 6 | 207 | `ဆဋ္ဌ၁` | `ဆဋ္ဌော` | Số ၁→ော |
| 7 | 207 | `ဣစ္ဆပိ` | `ဣစ္စာပိ` | Chính tả Pali |
| 8 | 207 | `နိသံသံယ` (2x) | `နိဿယ` | OCR ဿ bị tách |
| 9 | 207 | `ပြီးပြီး` | `ပြီးပြီ` | Thừa း |
| 10 | 207 | `ဒွါသတ္တတိဒခ၁` | `ဒွါသတ္တတိဝိဓာ` | OCR ဝိဓာ→ဒခ၁ |
| 11 | 207 | `သလက္ခဏ၁` | `သလက္ခဏာ` | Số ၁→ာ |
| 12 | 207 | `သေခ` | `သော` | ခ→ော |
| 13 | 207 | `ဒုတ္တာ` | `ဝုတ္တာ` | ဒု→ဝု |
| 14 | 207 | `✪ N C ,,` | (xóa) | Rác OCR |
| 15 | 207 | `ရစကောင်း` | `ရှိကောင်း` | Thiếu ှိ |
| 16 | 207 | `လေ့ကျင့်ခဏ်း` | `လေ့ကျင့်ခန်း` | ဏ→န |
| 17 | 208 | `နိဗ္ဗန္နရုပ်` | `နိပ္ဖန္နရုပ်` | ဗ္ဗ→ပ္ဖ |
| 18 | 208 | `အနိပ္ရန္န` | `အနိပ္ဖန္န` | ရ→ဖ |
| 19 | 208 | `အထည့်ကိုယ်` | `အထည်ကိုယ်` | Thừa -့ |
| 20 | 208 | `မဟုဘ်` | `မဟုတ်` | ဘ်→တ် |
| 21 | 209 | `၄၀၀` | `၄၀၈` | Số trang sai |
| 22 | 209 | `ဥုး` | `ဦး` | Thiếu dấu |
| 23 | 209 | `ကြာရှည့်စွာ` | `ကြာရှည်စွာ` | -့→-် |
| 24 | 209 | `နက်တည်း` | `အနက်တည်း` | Thiếu အ |
| 25 | 209 | `ဂ ၌` | `၈ ၌` | Số ၈→ဂ |
| 26 | 210 | `သူတပါး` (2x) | `သူတစ်ပါး` | Thiếu စ် |
| 27 | 210 | `သဒ္ဒါဘည့်` | `သဒ္ဒါသည့်` | OCR သည့်→ဘည့် |
| 28 | 210 | `ဝတ်ဆင်းရဲ` (2x) | `ဝဋ်ဆင်းရဲ` | ဝတ်→ဝဋ် |

### Thống kê
- **Tổng lỗi:** 28
- **Trang 206:** 3 lỗi
- **Trang 207:** 12 lỗi (nhiều nhất — nissaya Pali)
- **Trang 208:** 5 lỗi
- **Trang 209:** 5 lỗi
- **Trang 210:** 4 lỗi (trong đó 2 lỗi lặp)

### Phân loại lỗi
- **Số ၁ thay cho ာ/ော:** 4 lỗi (#4, #5, #6, #11)
- **Chính tả Myanmar:** 6 lỗi (#16, #19, #20, #22, #23, #24)
- **Chính tả Pali:** 4 lỗi (#3, #7, #13, #17)
- **Số trang / số đếm:** 2 lỗi (#21, #25)
- **Dấu câu / ký tự rác:** 4 lỗi (#1, #2, #14, #26)
- **Thiếu ký tự:** 3 lỗi (#15, #24, #26)
- **Sai từ vựng:** 3 lỗi (#12, #18, #20)
- **Từ ghép bị tách:** 2 lỗi (#8, #10)

### Pattern lỗi mới phát hiện
1. **`ဝတ်` → `ဝဋ်`:** OCR nhầm "vat" (mặc) với "vaṭ" (vòng luân hồi) — thêm vào checklist
2. **`ဘည့်` → `သည့်`:** Chuỗi `သည့်` bị OCR thành `ဘည့်` — cần thêm vào checklist

### Lưu ý
- Trang 206-207 cuối phần Rūpa, chuyển sang Samuccaya — nhiều Pali nissaya, dễ sai
- Trang 207 rác OCR `✪ N C ,,` do ký tự trang trí bị nhận nhầm
- Số trang in gốc `၄၀၀` bị sai hoàn toàn (thiếu chữ số), khôi phục thành `၄၀၈`
- Xóa header lặp `ရုပ်ပိုင်း` (trang 206-207) và `သမုစ္စည်းပိုင်း` (trang 208-210)
- Giữ nguyên thơ [ဆောင်] và gloss Pali theo quy trình
---
