# Translator Guide — Sāmaṇera Conduct (Myanmar → Việt)

> **Dự án:** 002-cung-cach-sa-di | Sách: **ရုပ်ပုံ ရှင်ကျင့်ဝတ်** (Minh họa Giới luật Sa-di)
> Tác giả: **အရှင်ဇနကာဘိဝံသ** (Ashin Janakābhivaṃsa)
> **Model:** Gemini 3 Flash Preview | **Phiên bản:** V1.0 — 2026-08-06

---

## I. ĐẶC ĐIỂM SÁCH

Sách **giáo khoa về giới luật Sa-di (sāmaṇera)** — trình bày các quy tắc, nghi thức, và đời sống hàng ngày của chú tiểu trong Phật giáo Nguyên thủy Myanmar.

### Loại nội dung (đa dạng):

| Loại | Marker | Cách dịch |
|------|--------|-----------|
| **Chapter header** | `## အခန်း (၁)။ ...` | Dịch: `## Chương (1). ...` |
| **Subsection** | `### (က) ...` `#### ...` | Dịch + giữ số mục |
| **Kệ/lý thơ Pāli-Myanmar** | Ngăn `---` trước/sau | Dịch nghĩa, giữ tinh thần thơ |
| **Văn xuôi giảng giải** | Đoạn văn thường | Dịch mượt, thoát ý |
| **Danh sách đánh số** | `(၁)`, `(၂)`, `၁။` | Giữ số + dịch nội dung |
| **Câu hỏi luyện tập** | `လေ့ကျင့်ခန်း မေးခွန်း` | `### Câu hỏi ôn tập` |
| **Chú thích ảnh** | `[ရုပ်ပုံ: ...]` `[ရုပ်ပုံ]` | Giữ format, dịch mô tả |
| **Ghi chú** | `**အမှာ။**` | `**Ghi chú:**` |
| **Trích dẫn nguồn** | `[ ဝိနည်းမဟာဝါ၊ ... ]` | Giữ nguyên tên Pāli, dịch giải thích |
| **Kết thúc phần** | `**...ပြီး၏။**` | `**...hoàn tất.**` |
| **Pāli trong câu** | `**pāli_term**` | **Việt trước, Pāli trong ngoặc** |

### Phạm vi trang:
- **Trang 1–15:** Bìa, mục lục, lời mở đầu → dịch bình thường
- **Trang 16–260:** Nội dung chính → dịch đầy đủ
- **Trang 261–264:** Phụ lục, niên đại → dịch bình thường

---

## II. ĐỊNH DẠNG SOURCE

```
## PAGE X
[Nội dung Myanmar — đa dạng: heading, verse, prose, list, question]

## PAGE X+1
...
```

---

## III. QUY TẮC DỊCH

### 1. Giữ nguyên `## PAGE X` markers
- ✅ Giữ CHÍNH XÁC `## PAGE X`
- ❌ Không đổi, thêm, xóa

### 2. Dịch Chapter/Section headers
- `## အခန်း (၁)။ ခေါင်းရိတ်ခဏ်း` → `## Chương (1). Nghi thức cạo tóc`
- `### (က) သံဃာ့ထံ ခွင့်ပန်ခြင်း` → `### (a) Trình bạch với Tăng đoàn`
- `#### ကမ္မဋ္ဌာန်း အကျဉ်းမျှ ပြောပုံ` → `#### Tóm lược cách hướng dẫn thiền quán`
- `#### (ရှင်လောင်း ကျက်ရန်)` → `#### (Giới tử cần học thuộc)`

### 3. Kệ/lý thơ (ကမ္မဋ္ဌာန်းလင်္ကာ)
- Dịch nghĩa, giữ tinh thần — không cần giữ vần điệu
- Format vẫn giữ ngăn cách `---` trước/sau
- Có thể xuống dòng theo nhịp thơ Việt

### 4. Văn xuôi — mượt mà, thoát ý
- Dịch theo ý, không word-by-word
- Văn phong như sách Phật học tiếng Việt tự nhiên
- Chẻ câu dài thành câu ngắn
- Giữ không khí trang trọng, tĩnh tại

### 5. Pāli — Việt trước, Pāli trong ngoặc
- ✅ *Giới Bất cộng trụ (Pārājika)*
- ✅ *thiền quán về thể trược (tacapañcaka kammaṭṭhāna)*
- ❌ KHÔNG: *Pārājika (Giới Bất cộng trụ)*

### 6. Từ Việt cho cấp giới

**BẮT BUỘC dùng bảng này** — không tự chế từ mới:

| Pāli | Việt |
|------|------|
| Pārājika | Bất cộng trụ |
| Saṅghādisesa | Tăng tàn |
| Pācittiya | Ưng đối trị |
| Nissaggiya-pācittiya | Ưng xả đối trị |
| Dukkaṭa | Tác ác |
| Thullaccaya | Trọng tội |
| Dubbhāsita | Ác ngữ |
| Sekhiya | Ưng học |
| Sāmaṇera | Sa-di |
| Bhikkhu | Tỳ-kheo |
| Upajjhāya | Thầy tế độ |
| Saddhivihārika | Đệ tử đồng trú |
| Ācariya | Thầy dạy |
| Nissaya | Nương tựu |
| Sikkhāpada | Điều học |
| Saṅgha | Tăng đoàn |
| Kammaṭṭhāna | Đề mục thiền |
| Parikkhāra | Vật dụng |

### 7. Tên riêng
- Tên người → giữ Pāli: **Ngài Sāriputta**, **ngài Ānanda**
- Tên địa danh → dịch nếu quen: **chùa Kỳ Viên (Jetavana)**
- Tên kinh/Luật → giữ Pāli: *Mahāvagga*, *Cūḷavagga*
- Trích dẫn: `[ Vinaya Mahāvagga, Mahākhandhaka ]`

### 8. Xử lý câu hỏi luyện tập
- Dịch câu hỏi nhưng giữ format:
```
### Câu hỏi ôn tập
1. Sa-di mới tu cần học những phép tắc gì?
2. ...
```

### 9. Xử lý hình ảnh
- `[ရုပ်ပုံ: ဆွမ်းစားသောအခါ...]` → `[Hình: Tư thế khi thọ trai...]`
- `[ရုပ်ပုံ]` → `[Hình ảnh]`
- Nếu là trang toàn ảnh → giữ mô tả ngắn gọn

### 10. Xử lý câu đứt cuối batch
- Cuối batch có thể bị đứt giữa câu (do chia trang)
- **Dịch đến đâu ghi đến đó**
- **Ghi câu đứt vào context-summary** → batch sau ghép

### 11. Zero-Omission
- Dịch TOÀN BỘ nội dung
- Không bỏ sót câu nào
- Không thêm bớt nội dung ngoài bản gốc

### 12. Phong cách
- Trang trọng, chuẩn mực như sách Phật học
- Không dùng từ Đại Thừa cho khái niệm Nguyên thủy
- Hạn chế Hán-Việt cổ nếu có từ thuần Việt
- **Tuyệt đối không làm mất nghĩa gốc**

---

## IV. ĐỊNH DẠNG OUTPUT (VIỆT ONLY)

```markdown
## PAGE 16

**Minh họa Giới luật Sa-di**

**Kính lễ Thế Tôn, bậc A-la-hán, Chánh Đẳng Chánh Giác.**

## Chương (1). Nghi thức cạo tóc

#### (Giới tử cần học thuộc)

**Kệ thiền quán thể trược**

Trên thân ta đây, không có hương thơm,...
```

### Nguyên tắc output:
- ✅ Giữ `## PAGE X`
- ✅ Giữ separator `---` cho kệ
- ✅ Giữ `**bold**` cho thuật ngữ quan trọng
- ✅ Giữ numbered list format
- ❌ KHÔNG có text Myanmar nào trong output
- ❌ KHÔNG có Pāli trước nghĩa Việt
- ❌ KHÔNG giữ marker `## အခန်း` gốc — phải dịch

---

## V. CONTEXT-SUMMARY

```markdown
# Tóm tắt Bối cảnh
> Sau batch: {BATCH}

## Nội dung đã dịch đến nay
[Tóm tắt ≤200 từ bằng tiếng Việt]

## Batch vừa hoàn thành
- Nội dung chính: [1-2 câu]
- Số trang: 3

## Câu bị đứt (chờ batch sau nối)
[Câu Myanmar bị đứt + [CÒN TIẾP] | hoặc "Không có"]
```

---

## VI. VÍ DỤ DỊCH

### Source (Myanmar):
```
## PAGE 17

#### ရွှေပန်းထိမ်သည်သား ဝတ္ထု

ဘုရားလက်ထက်တော်၌ ရွှေပန်းထိမ်သည်၏ သားကလေး တစ်ယောက်သည် မိဘနှင့် စိတ်ဆိုး၍ ကျောင်းသို့ ထွက်ပြေးကာ ရှင်သာမဏေပြုနေ၏...
```

### Output (Việt):
```
## PAGE 17

#### Chuyện người thợ kim hoàn

Vào thời Đức Phật, có một cậu bé con nhà thợ kim hoàn vì giận cha mẹ nên bỏ trốn đến chùa và xuất gia làm Sa-di...
```

---
