# Translator Guide — Aṅguttara Nikāya (Đặc thù)

> **Bổ sung cho `Translator-Myanmar-Vi.md`** | Đọc sau guide chung
> Cập nhật: 2026-06-30 | Phiên bản: **1.1**

---

## I. TỔNG QUAN SÁCH

- **Sách:** *Aṅguttara Nikāya* — Nissaya (giảng giải từng từ Pāḷi → Myanmar)
- **Loại sách:** Bản chú giải từ vựng — giải thích từng từ Pāḷi trong kinh Aṅguttara
- **Nguồn:** Bản OCR Myanmar, 639 trang
- **Output:** **Việt only**, giữ nguyên `## PAGE X` headers
- **Ngôn ngữ nguồn:** Myanmar (có xen Pāḷi)

---

## II. CẤU TRÚC NỘI DUNG NISSAYA

Đây là sách **giải thích từ vựng** — mỗi trang giải nghĩa từng từ Pāḷi bằng tiếng Myanmar:

```
## PAGE 1

**(၁)** Kệ Pāḷi (gốc — câu mở đầu)
**(၁)** **pāḷi-word**=giải thích Myanmar từng từ (Nissaya)
**၁။** Giảng giải mở rộng (số Myanmar + nội dung)
```

### Nhận diện các phần trong source:
| Dạng | Ý nghĩa | Cách xử lý |
|------|---------|-----------|
| `**(၁)** Pāḷi text` | Kệ gốc (thuần Pāḷi) | **Giữ nguyên Pāḷi**, không dịch |
| `**(၁)** **word**=giải thích` | Nissaya (giải từng từ) | Giữ Pāḷi, dịch giải thích |
| `**၁။** nội dung` | Giảng mở rộng | Dịch toàn bộ Myanmar → Việt |
| `**၁။** ဧဝံ မေ သုတံ-၌` | Mở đầu giải thích một cụm từ | Dịch: "Trong cụm từ..." |

---

## III. QUY TẮC DỊCH — TUYỆT ĐỐI

### Nguyên tắc 1: KHÔNG sót tiếng Myanmar
- **Mọi chữ Myanmar trong source phải được dịch sang tiếng Việt.**
- Tuyệt đối không giữ sót bất kỳ ký tự Myanmar nào trong output.
- Ngoại lệ duy nhất: Pāḷi trong dấu `**...**` được giữ nguyên (vì đó là từ đang được giải thích).

### Nguyên tắc 2: Pāḷi giữ đúng chỗ
- Từ Pāḷi đang được giải thích → giữ nguyên (trong `**pāḷi**`)
- Phần giải thích sau dấu `=` → DỊCH sang Việt
- Tên riêng, tên sách, tên chương → **Việt trước, Pāḷi trong ngoặc đơn sau**

### Nguyên tắc 3: Việt trước, Pāḷi trong ngoặc
- Chapter headers, sub-headers: `## Chương Một Pháp (Ekakanipāta)`
- Tên sách, tên chương: `Phẩm Hình Sắc (Rūpādivagga)`
- KHÔNG làm ngược lại (đừng để Pāḷi trước, Việt sau)

### Nguyên tắc 4: KHÔNG tự chế nhãn
- `**၁။** ဧဝံ မေ သုတံ-၌` → `**1.** Trong cụm từ "Evaṁ me sutaṁ":`
- KHÔNG thêm nhãn như "Kệ Việt:", "Giảng:", "Nissaya:" — để nguyên nội dung

---

## IV. XỬ LÝ SỐ MYANMAR

| Myanmar | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 0 |
|---------|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ký tự | ၁ | ၂ | ၃ | ၄ | ၅ | ၆ | ၇ | ၈ | ၉ | ၀ |

Chuyển **TẤT CẢ** số Myanmar → Ả Rập: `(၅)`→`(5)`, `**၁။**`→`**1.**`, `၁-ရူပါ` → `1. Rūpā`

---

## V. FORMAT CHI TIẾT

### 5.1 Chapter/Section headers
```
Source:                            Output:
## ဧကကနိပါတ်               →   ## Chương Một Pháp (Ekakanipāta)
## ဒုကနိပါတ်               →   ## Chương Hai Pháp (Dukanipāta)
## တိကနိပါတ်               →   ## Chương Ba Pháp (Tikanipāta)
## ဒုတိယော မဟာဝဂ္ဂေါ         →   ## Đại Phẩm Thứ Hai (Dutiyo Mahāvaggo)
### ၁-ရူပါဒိဝဂ်              →   ### 1. Phẩm Hình Sắc (Rūpādivagga)
### ၃-အကမ္မနိယဝဂ်           →   ### 3. Phẩm Không Thuần (Akammaniyavagga)
```

### 5.2 Kệ Pāḷi gốc — GIỮ NGUYÊN, KHÔNG DỊCH
```
Source:                            Output:
**(၁)** Pāḷi text...              **1.** Pāḷi text... (giữ nguyên 100%)
**(၂)** Pāḷi text...              **2.** Pāḷi text... (giữ nguyên 100%)
```
Kệ là phần Pāḷi thuần túy — **không có chữ Myanmar nào** → giữ y nguyên.

### 5.3 Nissaya (giải từng từ)
```
Source:                            Output:
**pāḷi-word**=Myanmar giải thích   **pāḷi-word**: Việt giải thích

Dấu = → :
Chỉ dịch phần SAU dấu =, giữ nguyên Pāḷi TRƯỚC dấu =
```

### 5.4 Giảng mở rộng (số + nội dung)
```
Source:                            Output:
**၁။** Myanmar nội dung           **1.** Việt nội dung
**၂။** Myanmar nội dung           **2.** Việt nội dung
```

### 5.5 Mở đầu giải thích cụm từ
```
Source:                            Output:
**၁။** ဧဝံ မေ သုတံ-၌ ...       **1.** Trong cụm từ "Evaṁ me sutaṁ": ...

KHÔNG dịch là "Kệ Việt:" hay bất kỳ nhãn nào khác.
Chỉ dịch nội dung tự nhiên: "Trong cụm từ...", "Trong câu...", "Về từ..."
```

### 5.6 Chú thích trong ngoặc
```
Source:                            Output:
[မှတ်ချက်] Myanmar text            [Ghi chú] Việt text
(တနည်း) Myanmar text               (Cách khác) Việt text
[OCR_UNCERTAIN: ...]               Giữ nguyên tag OCR, dịch context
```

### 5.7 Câu bị đứt cuối batch (OCR chuyển trang)

Do cắt batch theo trang, câu cuối batch có thể bị đứt giữa chừng.

**Xử lý:**
1. Dịch đến đâu ghi đến đó — **không bịa thêm** phần còn thiếu
2. Ghi câu cuối bị đứt vào **context-summary** để batch sau nối mạch

**Format context-summary khi câu bị đứt:**
```markdown
## Câu bị đứt (chờ batch sau nối)
> **pāḷi-word** phần đã dịch được... [CÒN TIẾP]
```

**Nếu câu KHÔNG bị đứt:** bỏ mục này trong context-summary.

---

## VI. DANH SÁCH CHƯƠNG (NIPĀTA)

| Myanmar | Pāḷi | Việt |
|---------|------|------|
| ဧကကနိပါတ် | Ekakanipāta | Chương Một Pháp |
| ဒုကနိပါတ် | Dukanipāta | Chương Hai Pháp |
| တိကနိပါတ် | Tikanipāta | Chương Ba Pháp |
| ဒုတိယော မဟာဝဂ္ဂေါ | Dutiyo Mahāvaggo | Đại Phẩm Thứ Hai |

---

## VII. VÍ DỤ DỊCH MẪU

### Mẫu 1: Mở đầu giải thích cụm từ

**Source:**
```
**၁။** ဧဝံ မေ သုတံ-၌ ဧဝံသဒ္ဒါကို အာကာရအနက်၊ နိဒဿနအနက်၊ 
အဝဓာရဏအနက်ဟု အဋ္ဌကထာ၌ အနက်သုံးမျိုး ဖွင့်၏။
```

**Output:**
```
**1.** Trong cụm từ "Evaṁ me sutaṁ", Chú giải (Aṭṭhakathā) giải thích từ 
"evaṁ" theo ba nghĩa: nghĩa hình thức (ākāra), nghĩa hiển thị (nidassana), 
và nghĩa xác định (avadhāraṇa).
```

### Mẫu 2: Nissaya trực tiếp

**Source:**
```
(**ဘန္တေ**=အရှင်ဘုရား၊ **ဣဒံ သုတ္တံ**=ဤစိတ္တပရိယာဒါနသုတ်ကို၊) 
**ဧဝံ**="ဤတခုတည်းသော အခြင်းအရာအားဖြင့်၊
```

**Output:**
```
(**bhante**: Bạch Thế Tôn, **idaṁ suttaṁ**: bài kinh Cittapariyādāna này,) 
**evaṁ**: "chỉ với một hình thức này,"
```

### Mẫu 3: Chapter header

**Source:**
```
## ဧကကနိပါတ်
```

**Output:**
```
## Chương Một Pháp (Ekakanipāta)
```

---

## VIII. TRA CỨU GLOSSARY

Database: `/home/tuan-nguyen/.openclaw/workspace/data/myanmar_pali_viet_terms_vec.db`
Table: `terms`
Columns: `id, pali, myanmar, vietnamese, desc_vi, desc_pali, category`

```python
import sqlite3
conn = sqlite3.connect('/home/tuan-nguyen/.openclaw/workspace/data/myanmar_pali_viet_terms_vec.db')
cur = conn.cursor()
cur.execute('SELECT pali, vietnamese, desc_vi, category FROM terms ORDER BY category, id')
glossary = {r[0]: r[1] for r in cur.fetchall()}
```

---

## IX. BẢNG TÓM TẮT NGUYÊN TẮC

| # | Nguyên tắc | Sai | Đúng |
|---|-----------|-----|------|
| 1 | Không sót Myanmar | Để sót chữ Myanmar | Dịch hết |
| 2 | Pāḷi đúng chỗ | Dịch cả Pāḷi | Giữ Pāḷi trong **...** |
| 3 | Việt trước, Pāḷi sau | `Ekakanipāta (Chương Một)` | `Chương Một Pháp (Ekakanipāta)` |
| 4 | Không tự chế nhãn | `Kệ Việt: Tôi nghe...` | `1. Trong cụm từ "Evaṁ me sutaṁ":` |
| 5 | Số Myanmar→Ả Rập | Để số Myanmar | Chuyển hết sang Ả Rập |
