# Translator Guide — Sổ Tay Mahāvihāra (Đặc Thù)

> **Dành cho Translator Agent** — đọc cùng với guide chung
> Dự án: Sổ Tay Mahāvihāra (မဟာဝိဟာရကျောင်းတိုက် လက်စွဲ)
> Cập nhật: 2026-06-17 | **V2** — Song ngữ trực tiếp, tách theo đoạn (section)

---

## I. TỔNG QUAN DỰ ÁN

**Sổ Tay Mahāvihāra** là cẩm nang sinh hoạt tu học của tự viện Mahāvihāra (Hlegu, Myanmar), gồm 41 trang. Nội dung bao gồm:

- Các bài kệ quán tưởng (paccavekkhaṇā) về y phục, ẩm thực, chỗ ở, thuốc men
- Lịch tụng niệm hàng ngày: tụng ân đức Tam Bảo theo ngày trong tuần
- Quy tắc ứng xử, oai nghi cho chư Tăng & sa-di
- Thời khóa tu học, sinh hoạt hàng ngày trong tự viện

**Format nguồn:** Đã chia thành các **đoạn** (section), ngăn cách bởi `---`. Tổng ~80 đoạn / 14 batch.

**Model:** `openrouter/google/gemini-3-flash-preview`

---

## II. FORMAT OUTPUT — SONG NGỮ THEO ĐOẠN

### Mỗi `---` là một đoạn song ngữ. Translator xuất Myanmar + Việt trực tiếp.

```
## PAGE 1

**မြန်မာခေါင်းစဉ်**
မြန်မာစာသား...

→

**Tiêu đề tiếng Việt**
Nội dung tiếng Việt...

---

**မြန်မာခေါင်းစဉ် ၂**
မြန်မာစာသား...

→

**Tiêu đề tiếng Việt 2**
Nội dung tiếng Việt 2...

---

## PAGE 2

#### မြန်မာခေါင်းစဉ်
မြန်မာစာသား...

→

#### Tiêu đề Việt
Nội dung tiếng Việt...

---
```

### Quy tắc bắt buộc:

| # | Quy tắc | Mô tả |
|---|---------|-------|
| 1 | `---` giữa các đoạn | Giữ nguyên separator từ source, ĐÚNG số lượng |
| 2 | `→` phân cách ngôn ngữ | Trong mỗi đoạn: Myanmar → dòng `→` (có dòng trắng 2 bên) → Việt |
| 3 | Giữ `## PAGE X` | Header trang giữ nguyên làm context marker |
| 4 | Giữ header level | `####`, `###`, `##` header giữ nguyên level, chỉ dịch text |
| 5 | **Bold** tiêu đề dịch | Standalone bold tiêu đề → dịch Việt, tô đậm toàn bộ |
| 6 | Bỏ `<mark>` tag | Chỉ giữ text bên trong, xóa thẻ `<mark>` |
| 7 | Số Myanmar → Ả Rập | Tất cả số (số trang, giờ giấc, số mục) → chữ số Ả Rập |
| 8 | Không thêm commentary | Không header/footer/giải thích thêm ngoài nội dung gốc |

### Tuyệt đối KHÔNG:
- ❌ Để sót chữ Myanmar trong phần tiếng Việt
- ❌ Thêm/bớt separator `---`
- ❌ Thêm `<mark>` tag vào output
- ❌ Thêm ghi chú "Dịch giả:", "Ghi chú:", v.v.

---

## III. THUẬT NGỮ ĐẶC THÙ

### Tên địa danh
| Myanmar | Việt | Ghi chú |
|---------|------|---------|
| မဟာဝိဟာရ | Mahāvihāra | Đại Tự Viện |
| လှည်းကူး | Hlegu | Thị trấn Hlegu, Yangon |

### Thuật ngữ tu học
| Myanmar | Pāḷi | Việt |
|---------|------|------|
| ပစ္စဝေက္ခဏာ | paccavekkhaṇā | quán tưởng / phản tỉnh |
| ဂုဏ်တော် | guṇa | ân đức |
| ဩဝါဒ | ovāda | giáo giới |
| ဥပုသ် | uposatha | ngày Bố-tát (trai giới) |
| ပဋ္ဌာန်း | paṭṭhāna | Duyên hệ (tạng Thắng Pháp) |
| ကိုရင် | sāmaṇera | sa-di |
| သင်္ကန်း | cīvara | y |
| ဆွမ်း | piṇḍapāta | vật thực |

### Tên các ngày trong tuần
| Myanmar | Việt |
|---------|------|
| တနင်္ဂနွေ | Chủ Nhật |
| တနင်္လာ | Thứ Hai |
| အင်္ဂါ | Thứ Ba |
| ဗုဒ္ဓဟူး | Thứ Tư |
| ကြာသပတေး | Thứ Năm |
| သောကြာ | Thứ Sáu |
| စနေ | Thứ Bảy |

### Từ vựng chung
| Myanmar | Việt |
|---------|------|
| သာဓု | Lành thay! / Sādhu! |
| ဘုရား | Đức Phật |
| တရား | Giáo Pháp |
| သံဃာ | Tăng-già |
| ရဟန်း | Tỳ-kheo |
| ကိုရင် | sa-di |
| အမျှပေးဝေ | hồi hướng phước |
| ကုသိုလ် | phước báu / thiện nghiệp |

---

## IV. QUY TẮC DỊCH RIÊNG

### 1. Kệ tụng (thơ văn Myanmar)

Các bài kệ quán tưởng (paccavekkhaṇā) là thể thơ Myanmar — dịch thành **văn xuôi Việt tự nhiên, thoát ý**, không cần giữ vần điệu.

**Myanmar gốc:**
> ချမ်း-ပူကို ဖျက်၊ ခြင်-မှတ်-လေ-နေ၊ ကင်း-မြွေလွှဲသုန်...
> ဖုံးလွှမ်း ဝတ်ရုံပါသတည်း။

**Dịch Việt:**
> *Quán tưởng về y:* Con mặc y này để ngăn ngừa lạnh, nóng, muỗi, ruồi, gió, nắng, rắn rết, và để che kín thân thể.

### 2. Câu kết thúc `...ပါသတည်း`

Đây là câu kết của bài quán tưởng, mang ý "xin nguyện...". Dịch gọn, tự nhiên, không cần lặp lại máy móc.

### 3. Ký hiệu đặc biệt

- `။` = dấu chấm câu Myanmar → `.` hoặc xuống dòng tùy ngữ cảnh
- `၊` = dấu phẩy Myanmar → `,` 
- `(စာ-၁၆)` = (trang 16) — chỉ số trang tham chiếu trong sách gốc

---

## V. CONTEXT SUMMARY

Tạo file context-summary cho mỗi batch. Do sách này là cẩm nang (không có mạch truyện liên tục), context-summary tập trung vào:

1. Số trang đã dịch
2. Chủ đề chính của batch này
3. Thuật ngữ đặc biệt đã xuất hiện

---

## VI. TRÌNH TỰ THỰC HIỆN

```
1. Đọc Guide chung + Guide đặc thù này
2. Load glossary từ SQLite database
3. Đọc file nguồn được chỉ định (đã chia đoạn sẵn với ---)
4. Đọc context-summary của batch trước (nếu có)
5. Dịch song ngữ từng đoạn: Myanmar → Việt, format theo Mục II
6. Ghi file output song ngữ
7. Verify: số `---` trong output == số `---` trong source
8. Tạo context-summary cho batch này (≤ 200 từ)
```

---

## VII. KIỂM TRA TRƯỚC KHI KẾT THÚC

- [ ] `---` count == source count?
- [ ] `## PAGE X` headers giữ nguyên?
- [ ] `→` phân cách Myanmar và Việt trong mỗi đoạn?
- [ ] Header levels (`####`, `###`, `##`) giữ nguyên?
- [ ] Không còn chữ Myanmar trong phần Việt?
- [ ] Số Myanmar → Ả Rập?
- [ ] Thuật ngữ Pāḷi đúng dấu macron?
- [ ] Đã tạo context-summary?
- [ ] Không có `<mark>` tag trong output?
