
# Lịch sử các bậc hành trì Pháp (Paṭipatti) và các bậc danh tăng đặc biệt tại Myanmar

**Dhamma-cariya U Htay Hlaing**


Ấn phẩm Buddha Thanda (Tiếng nói Đức Phật)

**Ehi-passiko (Hãy đến để thấy)**

“Điều đang được thuyết giảng này không phải là lời của riêng vị sư này (bản sư), cũng không phải chỉ là những gì được rút ra từ kinh nghiệm của một, hai, năm hay mười hành giả tâm đắc rồi đến trình pháp mà chúng tôi lấy đó làm bài giảng. Hiện nay, đã có rất nhiều người thực chứng; số lượng hành giả nhận ra sự thật này đã lên đến hàng trăm người rồi. Chính dựa trên sự thực chứng đúng như vậy mà giáo pháp này đang được truyền giảng.”

(Trích Pháp thoại Vô minh và Cội rễ của Hành giả (Vipassanā-a-chay-khan), trang 115, của Ngài Đại trưởng lão Mahāsi Sayādaw vào năm 1320 Miến lịch.)

“... Những người đã thực hành theo đúng sự chỉ dẫn, cảm thấy hài lòng với tuệ giác Minh sát (Vipassanā) đạt được và đã đắc chứng Pháp đặc biệt, Đạo Quả, số lượng ấy đã vượt quá một trăm ngàn người.”

Theo lời tuyên bố: “Này các tỳ-kheo, bất cứ ai (lược trích)... cho đến bậc Tam quả (Anāgāmī), dù chưa đạt đến đó thì quả vị Tu-đà-hoàn (Sotāpanna), quả vị A-na-hàm (Anāgāmitā)... lời xác nhận và giáo huấn đó là chắc chắn. Chính vì vậy, trong thời đại hiện nay, theo đúng như kinh điển Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna) đã dạy, bắt đầu từ việc quan sát sự phồng và xẹp (của bụng), cho đến các cử động thân thể, các cảm thọ, các trạng thái tâm, và bất cứ bản chất pháp nào hiện khởi rõ rệt – bằng cách liên tục ghi nhận mỗi khi chúng xuất hiện, thì chỉ với khoảng một hoặc hai tháng nỗ lực thực hành, đã có rất nhiều người trực tiếp chứng ngộ Niết-bàn (Nibbāna).”

(Trích Các bài pháp truyền bá giáo pháp thế giới – Trang 33, 50.)


Ấn phẩm Buddha Thanda (Tiếng nói Đức Phật)

Hạnh bậc thiện tri thức, Pháp cao thượng
Lan tỏa khắp thế gian, mãi trường tồn...

**Chủ sở hữu bản quyền**
**Ma Khe Ma Wa Ti và Ma Lar Ba Wa Ti**
(Các con gái: Mi Mi Khaing và Mi Mi Hlaing)



Ấn bản lần thứ chín
Tháng 5 năm 1993
Số lượng: 2000 bản
Giá thành: ...
Giấy phép xuất bản số: 667/92 (6)
Giấy phép in bìa số: 3493 / (4)
Họa sĩ trình bày bìa: San Toe
In ấn và đóng tập: Mogok Offset (04964)
Số 221 - Đường 40
Yangon.
Tiger Offset (1429)
Số 15 đường Thudassana, Kyaukmyaung
Điện thoại: 555835
Nhà xuất bản: Daw Kyin Myint (Myai - 02009)
Ấn phẩm Phật Âm (S), đường Mya Sabai, khu phố (8),
Thành phố Mayangone, Yangon,
Điện thoại: 65211.


Ấn phẩm Phật Âm số - 1
Truyền thừa Pạṭipatti tại Miến Điện


## CÁC BẬC A-LA-HÁN VÀ CÁC BẬC ĐẠI NHÂN

**Dhamma-cariya U Htay Hlaing**
Tập một, tập hai, tập ba, cùng với tập bốn chưa từng được xuất bản, nay được hợp nhất, biên tập hiệu đính và sắp xếp in ấn mới.

Ấn phẩm Phật Âm
Phát hành
Dành cho Quỹ Nữ giới Pháp học (Pariyatti)
Hộp thư số: 1323
Bưu điện Trung tâm, Yangon 

# TRUYỀN THỪA PẠṬIPATTI TẠI MIẾN ĐIỆN


## CÁC BẬC A-LA-HÁN VÀ CÁC BẬC ĐẠI NHÂN

### LỜI NÓI ĐẦU
### PHẦN THỨ NHẤT

Dọc theo hành trình lịch sử giáo pháp tại Miến Điện
Ngài Mahāsi Sayadaw
Ngài Webu Sayadaw

1. Thời kỳ vương quốc Pyu - Hanlin
Bậc hộ trì tu viện, Ngài Sumedha - bậc A-la-hán chứng đạt **Thiền định và Thần thông (Jhāna-Abhiññā)**

2. Thời kỳ Sri Ksetra
Ngài Uttamasiri, người đã đắc quả Minh triết khi thực hành thiền quán Vidassana

3. Thời kỳ Thaton
Ngài Trưởng lão Sampati
Ngài Trưởng lão Brāṇadassī - bậc chứng đạt **Thiền định và Thần thông (Jhāna-Abhiññā)**

#### 4. Thời đại Bagan — 50
Ngài Shin Arahan [và] Trưởng lão Paṃsukū — 54
Trưởng lão Paunglaung Shin Ashin Kassapa Paṇḍita — 58
Các bậc Thánh giả soạn thảo luận kinh hành trì thời đại Bagan — 65
(Nāguṇ Nge, Nāguṇ Gyi)
Disāprāmok Sa-ya-daw (U Kyi Pway) và Đại vương Hốt Tất Liệt — 66
Nant-taung-mya Sa-ya và Tet-thay-gyi — 69

#### 4. Thời đại Pinya — 70
Shin Dibba-cakku Rahantā Htway — 71
Thầy trò Ngài Yay-gon (Maṇi-mañjū Sa-ya-daw) — 72
Trách nhiệm của người Miến Điện trước lịch sử — 76
Tại sao giáo pháp lại biến mất ở Ấn Độ? — 79

#### 6. Thời đại Ava (Innwa) — 89
Bậc thiện trí Tet-thay và Sa-di Sumedha vùng Pakhan-gyi — 89
Shwe-umin Sa-ya-daw và Taung-phi-la Sa-ya-daw — 91

PHẦN THỨ HAI
Những điều cần ghi nhớ bước đầu cho mỗi hành giả — 103

#### 7. Thời đại Konbaung — 112
Huynh đệ Sa-ya-daw Catu-giri - Taung-lay-lon — 112


MỤC LỤC

Các bậc A-la-hán thời đại Ava: Ngài Ashin Muninda, Ngài Ashin Ghosa, Ngài Ashin Gambhīrasāra — 120 - 124
Bối cảnh sử liệu thời đại Ratanāpon — 129 - 133

#### 8. Thời đại Mandalay — 134
Hành trình xuất gia vào rừng của Đại Trưởng lão Rājaguru — 137
Thee-lon Sa-ya-daw và Kin-taw-ya Sa-ya-daw — 144 - 156
Bậc A-la-hán phân thân và bậc A-la-hán trong mộng — 176
Bậc A-la-hán bách tuế U Thā Shon (U Kavinda) — 182
Pein-ne-kwin Sa-ya-daw U Kalyāṇa — 196
Yay-sa-gyo Gu-phyu Taw-ya Sa-ya-daw — 198
Pathein Migadā-yon Sa-ya-daw — 201
Bậc tôn túc U Thīla — 208

PHẦN THỨ BA

Sự đối chiếu tri ân — 246
Pakokku Sunlun Sa-ya-daw và hai bậc đặc dị đắc Thần thông — 248
(Lời thuyết giảng của cư sĩ Saya Thet Gyi) — 266
**Đại Trưởng lão Ledi Sa-ya-daw** — 279
Sa-ya-daw chùa Mahā Gandhayon, dãy núi Sagaing — 332 - 346
Pyay Engyin-myaung và Nibbinda Sa-ya-daw — 360
Kyaung-pan Taw-ya Sa-ya-daw — 365
Nyaung-lun Taw-ya Sa-ya-daw — 374
Thaton Shwe-taung Zetawun Sa-ya-daw U Tikkhindriya — 418 - 458
Thek-khya-taung Sa-ya-daw U Tiloka — 462
Mognyin Taw-ya Ko-daw-gyi — 482


Theim-taung - In-ma-gyi Taw-ya Sa-ya-daw — 504
Sunlun Sa-ya-daw, bậc A-la-hán nhẫn chịu đại nghiệp quả U Kavimaṇisāra — 510 - 559
Kanni Shwe-theim-taw Taw-ya Sa-ya-daw — 576
Theim-taung-se-gyi Taw-ya Sa-ya-daw — 584
Tha-beik-aing Taw-ya Sa-ya-daw — 595
Nay-tha-mein Sa-ya-daw — 624
Mogok Sa-ya-daw — 629
Kathit-waing Sa-ya-daw — 649
Ý nghĩa duy nhất của kiếp sống — 652

Bản văn bia lịch sử hành trì (Paṭipatti) của **Đại Trưởng lão Ledi Sa-ya-daw** tôn kính — 624


*(trang trống)*


Dưới sự trợ giúp của Đức vua Anawrahta, Ngài đã thực hiện công cuộc hoằng pháp, làm cho Giáo pháp Theravāda trở nên trong sạch, vững mạnh và lan tỏa rộng khắp.

Hình ảnh **Ngài Shin Arahan**
(Hiện đang tôn trí bên trong Chiêm bái tháp Ānanda tại Bagan.)


Tượng Ngài **Htut Khaung Sayadaw**

**Ngài Trưởng lão U Thā Shwin** (**U Kavinda**) – Xá-lợi
(Trong ảnh đã được phóng đại gấp mười lần)
(1182-1282)


**Ngài Trưởng lão Thiền viện Gū Phyū, Yezagyo**
(1190-1281)


**Đại đức U Sīla**
(1194-1269)



Ngài Mogok Sayadaw (1261-1324)


### Lời nói đầu

Lời mở đầu

**Namō Vibhajjavādino Mahākāruṇikassa**

Đối với các bậc Ariya (Thánh nhân) khác tại Myanmar, dù là về phương diện Pháp hành (Paṭipatti) hay lịch sử các bậc Thánh, (để đạt được tuệ giác siêu thế Ariya-ñāṇa thông qua định luận), việc các bậc Thánh nhân đã thực hành một cách ngay thẳng, thanh tịnh và phù hợp là một yếu tố cần thiết cho các hành giả đặc biệt sau này. Đây sẽ là một tập tư liệu tập hợp các nhóm hành giả, và cũng sẽ là một liều thuốc bổ trợ sức mạnh cho họ.

Vấn đề rằng: “Trong thời đại này, liệu có thể chứng đắc A-la-hán tại nơi thực hành hay không? Liệu còn có thể đạt được Thiền định và Thắng trí (Abhiññā) hay không?” là điều mà mỗi cá nhân cũng như các bậc trí giả thường xuyên thầm kín chất vấn và cảm thấy hoài nghi. Do có nhiều câu trả lời khác nhau, một số người đã rời bỏ việc thực hành giáo điển (Pariyatti), một số buông xuôi, nản lòng và tinh thần trở nên yếu ớt.

Điều này đã rõ ràng. Trong “Kinh Đại Bát Niết-bàn” (Mahāparinibbāna Sutta), Đức Thế Tôn đã thuyết giảng cho du sĩ Subhadda rằng: Giáo pháp là không có giới hạn, Giáo pháp đích thực luôn tồn tại bất kể thời gian, và chừng nào còn có những người nỗ lực thực hành đúng đắn, thì thế giới sẽ không vắng bóng các vị A-la-hán. Các ân đức **Akkhāto Sandhiṭṭhiko Akāliko** (Được khéo thuyết, Thiết thực hiện tiền, Không có thời gian) cũng làm sáng tỏ ý nghĩa này một cách trực tiếp, không che đậy.

Tuy nhiên, một số người lại quá chấp trước vào các phân chia thời đại của các nhà Chú giải sau thời Đức Phật (chia thành 5 thời kỳ giáo pháp), rồi từ đó nảy sinh tâm lý buông xuôi mà không hề hay biết. Họ tự đóng lại cơ hội của chính mình bằng những câu hỏi tiêu cực. Cuối cùng, trong thời đại ngày nay, đức tin đối với việc chứng đắc Thánh quả bị lung lay, đến mức việc cho rằng ai đó có Thắng trí bị xem như một sự phạm lỗi lớn (Ariyūpavāda - phỉ báng bậc Thánh). Dù có cố gắng, họ cũng nghĩ rằng mình không thể đắc Đạo Quả. Ngay cả khi không phạm lỗi lớn, họ cũng đã nhiều lần thối thất đức tin.


### Lời nói đầu

Người ta bắt đầu xem nhẹ Đạo Quả Niết-bàn. Những lời biện hộ và phê phán cứ thế nảy sinh. Con người ngày nay dường như cảm thấy Thiền định và Thắng trí là điều gì đó xa vời, không xứng hợp với đời sống của mình. (Đây chính là cái nhìn phiến diện của những người tự xưng là trí thức, chỉ dựa trên kiến thức chữ nghĩa bề nổi mà thiếu đi Tuệ thấu suốt (Nibbedhikapaññā) – một cái nhìn sai lệch được gọi là **“Keraṭiyapakkha”**).

Sự thực chứng trên thân và Pháp hành tà kiến (Đắc pháp do nhập xác/lên đồng)

Mặt khác, nếu Pháp học (Pariyatti) không được vững vàng thì vấn đề Pháp hành lại càng trở nên phức tạp và khó gỡ. Có những người chỉ dựa vào (Định của bậc Thánh - Ariya Samatha) một cách thuần túy, tin vào năng lực định tâm rồi tự cho mình đã đắc A-la-hán, tuyên bố rằng: “Đạo Quả chỉ là thế này thôi, đắc A-la-hán là như vậy đó”. Họ trương biển hiệu “Thực chứng trên thân” rồi lại tỏ lòng thương hại đối với các bậc bậc thầy tinh thông Tam Tạng kinh điển.

Họ còn trích dẫn trường hợp của Trưởng lão Poṭthila, Trưởng lão Nāga để phê phán rằng: “Đó chỉ là mớ kiến thức sách vở”, tạo nên những cuộc tranh luận ồn ào. Trong các hội nhóm bàn luận về Pháp hành, người ta thường bảo nhau: “Đừng nói về lý thuyết, chỉ nói về trải nghiệm cá nhân thôi”. Điều này gợi nhớ đến những nhóm bàn luận Thắng Pháp (Abhidhamma) chỉ để tranh cãi về các thuật ngữ như “Asaṅkhārika, Sasaṅkhārika” bên bàn trà hay bàn tiệc. Chính những người tranh cãi, gây gổ ngay trên giảng đường hay nơi làm phước đã làm cho danh tiếng của giáo lý Vi diệu pháp bị tổn hại.

Do đó, những người hành thiền ngày nay dễ bị rơi vào hai thái cực: hoặc là nản lòng, hoặc là đi lệch lối. (Điều này xảy ra do chỉ có đức tin thuần túy mà thiếu đi tầm nhìn của trí tuệ).

Vì vậy, các bậc thầy luôn giáo giới rằng cần phải giữ sự cân bằng giữa Đức tin (Saddhā) và Trí tuệ (Paññā) như hai đầu của một đòn gánh. Vấn đề trong việc thực hành không chỉ dừng lại ở đó. Có người giỏi Pháp học, cũng nỗ lực hết mình trong Pháp hành, nhưng khi đối mặt với sự trì trệ mệt mỏi hoặc những khó khăn không ngờ tới, họ lại bỏ cuộc. Thay vì đạt được định hướng tâm linh đúng đắn, họ lại bị cuốn vào những tư tưởng lệch lạc, có người phải vào bệnh viện tâm thần, người thì đi làm thầy bùa, thầy bói, thầy luyện kim... xoay chuyển đủ mọi hình thức tà kiến.

Một số người khác, vì quá mong cầu vào lợi ích trước mắt, đã xem việc trở thành những “vị thầy” như vậy là một cơ hội hiếm có. Họ lấy mục tiêu là những lời tán dương bên bàn trà, và cuối cùng, thay vì thiền quán thực thụ, họ lại ngồi chờ “đắc pháp” theo kiểu nhập xác (đánh bóng tên tuổi bằng các hiện tượng lạ trên thân).

Lời nói đầu — **Bậc Thầy Thực Thụ và Người Bạn Lành**

Những chướng ngại vô hình còn đáng sợ hơn cả những họng súng giảm thanh. Để vượt qua những khó khăn không nhìn thấy được này, ngay cả những bậc anh hùng đa tài đôi khi cũng dường như rơi vào cảnh bế tắc, không tìm ra giải pháp. Chỉ ai biết quan sát mới thấy, và ai thấy được mới có thể suy xét tường tận.

• “Để nhìn thấy sự vật đúng như thật (**yathābhūtaṃ**) bằng pháp **tri biến** (**ñāta-pariññā**), nhất thiết phải tìm cầu một bậc Đạo Sư thực thụ (**ye sitabbos**).”
= “Toàn bộ đời sống phạm hạnh chính là... tình bạn với thiện hữu tri thức (**sakalam-eva hidaṃ brahmacariyaṃ... yad-idaṃ kalyāṇamittatā**).”
= “Bậc thiện hữu chính là nguồn sức mạnh toàn phần (100%).”
Chúng ta không nên quên lời dạy này. Mỗi người cần phải hiểu rõ thế nào là bậc Thầy đích thực và người bạn chân chính.

Pháp bảo vốn vô cùng sâu mầu. Dẫu nói rằng “có những chướng ngại và khó khăn”, nhưng chúng rất khó nhận diện, khó tin tưởng và đôi khi khó tránh né. Chúng ta thường ít khi biết cách lánh xa hoặc đối mặt để vượt qua những nghịch cảnh này. Đức Thế Tôn, dù sở hữu thần thông biến hóa vô biên, nhưng Ngài rất hiếm khi sử dụng chúng. Ngài cũng không cho phép các hàng môn đệ lạm dụng thần thông, mà thay vào đó, Ngài luôn dùng tâm Từ (metta) để cảm hóa và chiến thắng tất cả. Với tâm Từ, Ngài đã khuất phục voi dữ Nālāgiri đang cơn say máu và làm nhiếp phục vương tử Roja Malla đang đầy lòng kiêu mạn. Đừng lầm tưởng rằng “chỉ vì Ngài là Phật” mới làm được như vậy.

**Dhamma-bala** = Sức mạnh của Giáo pháp không phân biệt nhân vật, thời gian hay không gian. Điều cốt yếu là phải đặt nền tảng trên lòng tin (tín tâm).

#### Sức mạnh của Pháp kiềng ba chân
Bên cạnh lòng Từ ái, còn có **Chân thực** (**Saccā** - sự chuẩn xác trong mọi việc) có khả năng làm tắt lửa đang cháy, chặn đứng dòng nước đang trôi; và **Giới hạnh** (**Sīla**) đức hạnh khiến mọi sở cầu đều như ý, mọi việc đều thành tựu. Đó là ba chân đế vững chắc, là điều kiện tối thiểu cần phải có để nương tựa.

Tôi xin được nói thêm đôi chút về sức mạnh của Pháp. Những kẻ mê muội thường coi việc hành thiền (kammaṭṭhāna) là điều buồn chán hoặc lãng phí thời gian. Họ giống như người muốn cầm nắm mà không có tay (**saddhā** - đức tin), muốn bước đi mà không có chân (**sīla** - giới hạnh), hoặc như kẻ chưa làm việc đã đòi tiền công — tức là chưa gieo vốn liếng Tín tâm mà đã mặc cả, đòi hỏi quả báo của Trí tuệ. Họ không biết rằng trong sự tĩnh lặng đó ẩn chứa giá trị nghìn vàng.


Họ cũng không thấy được rằng sự tu tập xuất sắc của một người có thể mang lại an lạc cho hàng vạn quân binh. Tùy theo sức mạnh tâm linh của mình, các bậc tu hành có thể dập tắt những ngọn lửa chiến tranh của thế gian, cứu độ hàng triệu sinh linh và thiết lập nên một thế giới mới. Ngay cả núi thạch cương hay núi Meru vĩnh cửu cũng có thể bị nghiền thành tro bụi, hay biến thành vàng ròng bởi thần lực của các bậc chứng giác. Nếu định lực của vật vô tri còn có sức mạnh như vậy, thì sức mạnh của Pháp bảo được thuyết trong bộ **Tăng Chi** (Aṅguttara) quả thật không lời nào tả xiết.

Đứng trước cơn bão táp đó, nếu chỉ có tâm Từ mà thiếu đi lực lượng của **Chân thực** (Saccā) và sự kiên định của **Giới hạnh** (Sīla), thì sẽ không có chiếc "kiềng ba chân" nào chống đỡ nổi. Chúng ta cần vươn bàn tay của Đức tin về phía nào? Nếu chỉ giữ **Giới** vì sợ hãi những hình phạt thế gian thông thường, hay chỉ rải **Từ** nơi đầu môi chóp lưỡi theo truyền thống, thì chắc chắn sẽ chẳng thể vượt qua được bất kỳ trở ngại lớn lao nào.

Việc tu tập là khó hay dễ đều nằm ở chính tâm mình.

#### Kế thừa và Phát huy trên lối cũ
Bộ sách này được soạn thảo nhắm đến tất cả những chướng ngại và khó khăn nêu trên. Để có được những phương pháp thực hành đúng đắn và đối mặt thực tế, chúng tôi đã tìm tòi, nghiên cứu về cuộc đời và hành trạng (tiểu sử) của các bậc thánh nhân thuở xưa — những vị là tấm gương sáng về y đức và đạo hạnh.

Đức Phật đã từng dùng bài kinh “**Đại Bổn**” (**Mahāpadāna Sutta**) để thuật lại con đường cũ (**purāṇaṃ maggaṃ**) — lối mòn mà chư Phật đời trước đã đi — cho vương tử Bodhirājakumāra nghe. Ngài cũng đưa ra những bài học về việc từng gặp sai lầm trong việc chọn thầy, những suy nghĩ lệch lạc và cả lúc suýt nguy khốn khi đi nhầm đường trước khi thành đạo.

Chúng ta, những người đọc, cần phải tìm thấy những bài học từ lối cũ đó. Cần phải lấy tiểu sử của các bậc tiền nhân làm phương cách để tiến bộ và tăng trưởng sức mạnh tâm linh.

> Lối cũ xưa ta gắng sức bồi,
> Cần thì suy xét, định tâm soi.

Việc tìm kiếm và đọc giữa vô vàn các kinh sách nằm rải rác là điều không hề dễ dàng. Nó tiêu tốn rất nhiều thời gian và công sức (nạn **gantha-palibodha** - sự bận rộn về kinh sách). Vì vậy, chúng tôi hy vọng tác phẩm này sẽ trở thành một cột mốc hữu ích trong công việc tu học.


Lời nói đầu (tiếp theo)

Các nội dung đã được phân loại và tập hợp một cách có hệ thống. Tôi cũng xin thông báo rằng, trong phần tiểu sử về các bậc tiền nhân, tuyệt đối không có sự thêm thắt hay cắt bỏ các tình tiết gốc để chiều lòng độc giả thời nay.

Bộ “Lịch sử Truyền thừa Pháp Hành tại Myanmar” này được chia làm ba phần:
1. Phần 1: Các thời đại Hanlin, Sri Ksetra, Thaton, Bagan, Pinya và Innwa.
2. Phần 2: Từ thời vua Alaungmintaya đến cuối thời Konbaung.
3. Phần 3: Từ thời bối cảnh thuộc địa Anh cho đến thời hiện đại.

Trong quá trình biên soạn bộ kinh này, tôi xin ghi nhận và đặc biệt cảm ơn sự giúp đỡ về tư liệu, ý kiến đóng góp của:
1. Ông Lay Myaing (Tổng biên tập tạp chí Ngwe Tar Yi)
2. Ông Maung Maung (Biên tập viên, Ban dịch thuật Tam Tạng Myanmar)
3. Dhammācariya U Myo Myint (Romani, B.A.)
4. Ông Nyan Win (Tiến sĩ Pali, Chuyên viên nghiên cứu, Đại học Phật giáo Thế giới)
5. Ông Han Htay (Báo Working People’s Daily)
6. Các ông Myint Ohn, Sein Lha Aung, Quản lý Lha Win Sein, Chit Wai (Kaba Aye)
7. Ông Myo Win và đội ngũ (Yoke Book Computer & Offset)

Nguyện cầu cho quý vị đạt được tri kiến đúng đắn và được an lạc.
Nguyện cho năng lượng của bậc thiện nhân và Giáo Pháp cao thượng bao trùm khắp thế gian và trường tồn mãi mãi.

**Htay Hlaing**
(Dhammācariya U Htay Hlaing)
Ngày 8 tháng sau Trăng Tròn tháng Thadingyut, năm 1335 (Miến lịch).
(19/10/1973)
Ấn bản lần thứ 9.

Nammo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.

### Hành trình lịch sử truyền thừa Giáo pháp tại Myanmar

Như một "pháo đài cuối cùng" của Phật giáo, Myanmar đã đứng vững vàng từ thời kỳ kinh đô hơn một ngàn năm trước cho đến tận ngày nay. Đất nước này cũng đóng vai trò như một kho tàng lưu giữ di sản văn hóa tâm linh cao quý và thuần khiết cho nhân loại trên khắp các châu lục.

Nếu Myanmar không kiên trì gìn giữ như vậy, có lẽ Phật giáo ngày nay đã rơi vào cảnh "vàng thau lẫn lộn". Đối với chúng sinh đang mải miết dò dẫm trong đêm tối mịt mùng của những chặng đường gian khó, đại lộ **Majjhimā Patipadā** (Trung đạo) chắc hẳn đã bị lu mờ dấu vết, khiến họ chẳng thể nào thoát khỏi vực thẳm. Nhưng giờ đây, Myanmar đã có thể dùng ánh sáng Pháp bảo thuần khiết và chân thực để soi rọi, cứu độ cả thế gian hướng tới hòa bình.

Chúng ta cũng cần bày tỏ lòng tri ân sâu sắc trước tầm nhìn xa trông rộng, đức tin và sự tinh tấn (**Saddhā** và **Vīriya**) của các bậc Tiền bối, cha ông. Người dân Myanmar ngày nay hoàn toàn có quyền tự hào khi hội đủ các điều kiện **Patirūpadesavāsa** (Trú ngụ ở nơi thuận lợi) và **Sappurisūpanissaya** (Gần gũi bậc thiện tri thức). Đây chính là minh chứng cho việc "có Ba-la-mật đã tích lũy từ nhiều đời kiếp", vì thế chúng ta cần biết trân trọng giá trị cao quý của kiếp sống này.

Lược lại sử liệu Phật giáo và vương triều Myanmar, trong suốt một ngàn năm qua, chưa bao giờ thấy Pháp **Patipatti** (Hành pháp) hưng thịnh như thời đại ngày nay. Trước đây, dòng truyền thừa **Patipatti** chỉ duy trì ở mức không bị đứt đoạn. Qua các thời đại, sự chú trọng phần lớn nghiêng về **Pariyatti** (Học pháp), khiến việc tu học thường chỉ dừng lại ở mức kinh viện, chữ nghĩa.

Có lời ví rằng: "Người chăn bò thuê được uống sữa nhưng không phải là chủ sở hữu, chỉ người làm chủ mới thực sự sở hữu đàn bò". Nếu chỉ dừng lại ở **Pariyatti** mà không muốn thực hành **Patipatti**, chúng ta mới chỉ chạm tới một phần mười ân đức của Phật Tổ. Trong việc hiểu rõ công hạnh hoằng pháp, nếu chỉ dựa vào **Pariyatti** đơn thuần thì không thể nếm trải được hương vị đích thực của hành trình tâm linh, cũng không có được sức mạnh nội tâm thực sự.

Khi nhận thấy Giáo pháp có dấu hiệu suy giảm, từ những ngôi trường sơ cấp tại tự viện đến các đại học tăng già miễn phí đã được thiết lập để hoằng pháp cho phù hợp với thời đại —


Dù cứ ngỡ rằng chính sách này sẽ lan tỏa khắp thế giới, nhưng thực tế nó có thể khiến trình độ **Pariyatti** truyền thống bị sụt giảm đáng kể. Sức mạnh nội tâm thực chứng bị rò rỉ, chỉ còn lại cái vỏ hoằng pháp hào nhoáng bên ngoài.

Từ năm 1247 (Lịch Myanmar - khoảng 1885 CN), khi mất đi nền độc lập và rơi vào tay thực dân Anh, các hội đoàn thúc đẩy **Pariyatti** đã được thành lập để gìn giữ dân tộc và tôn giáo như: Hội Hoằng pháp (Yangon), Suvaṇṇabhūmi (Thaton), Susamācāra (Mawlamyine), Cetiyaṅgaṇa (Mandalay), Vinayādhika (Bago), Sudhammā (Nyaungdon), cùng các hội hộ trì tứ vật dụng như hội Malun-hsan-hlū.

Mặt khác, một số vị thầy đã đứng ra thiết lập các ngôi trường thế gian và tham gia lãnh đạo các công việc cộng đồng. Từ thời Pagan đến thời thuộc Anh, Phật giáo Myanmar chủ yếu ưu tiên vào **Abhidhamma** (A-tì-đàm) và hệ thống giáo khoa **Pariyatti**. Việc giảng dạy và nghiên cứu các kho tàng Pháp bảo thuộc bộ **Majjhima**, **Aṅguttara** và đặc biệt là **Saṃyutta Nikāya** còn khá hạn chế. Những bộ kinh này thậm chí còn bị ví như "những bộ kinh ngủ yên". Đây chính là dấu ấn cho thấy sự cách biệt với pháp hành **Patipatti** qua nhiều thời đại.

Các kỳ thi cũng ưu tiên học thuộc lòng **Atthakathā** (Chú giải) và **Tīkā** (Phụ chú giải) hơn là nghiên cứu nguyên gốc **Pāḷi Canon** (Kinh điển Nguyên thủy); trong các bộ Chú giải và Phụ chú giải lại quá chú trọng vào ngữ pháp, dẫn đến việc xa rời **Vimuttirasa** (Hương vị giải thoát). Sau cuộc Kết tập Kinh điển lần thứ năm, các công trình dịch thuật **Nissaya** (Dịch đối chiếu), các bản dịch Pāli-Myanmar của Ngài Mohniti, ông Shwe Hlay, hay cư sĩ Myo (Aggamahāpaṇḍita) đã đem lại lợi ích to lớn, nhưng vẫn chưa thể phá vỡ được "ánh hào quang và định kiến về các bộ đại ngữ pháp, tiểu ngữ pháp" vốn bắt nguồn từ thời Pagan.

Việc quá bám sát vào các nhà ngữ pháp và giải thích học đã khiến người học không có cơ hội được "chiêm bái dung nhan vàng ngọc của Đức Thế Tôn" ở khoảng cách gần nhất.

Dù vậy, chúng ta vẫn phải vô cùng tri ơn các bậc Tiền bối đã giữ vững lập trường "không thay đổi, không điều chỉnh Giáo pháp theo thời đại" mà kiềm giữ chặt chẽ **Pariyatti**. Việc ngày nay chúng ta được thưởng thức "váng sữa" của pháp hành **Patipatti** dồi dào chính là nhờ ân đức của các bậc cha ông — những người dù theo lối dạy cũ nhưng đã giữ gìn Luật tạng và Vi diệu pháp một cách nghiêm cẩn, không để bị "thế tục hóa".

Thực tế, dù ở bất kỳ thời đại hay thể chế nào, Phật giáo cũng không có gì để loại bỏ, không có gì để bổ sung hay sửa đổi; Pháp đã đạt đến sự hoàn hảo tuyệt đối '**Kevalaparipuṇṇa**'. Điều cần thiết duy nhất là nỗ lực học hỏi cho thấu đáo và thực hành cho trọn vẹn. Chính vì thế, dù đứng giữa các tôn giáo lớn trên thế giới có sự hậu thuẫn của quyền lực thực dân Anh —


Phật giáo tại Myanmar vẫn đứng vững vàng và uy nghi.

Giữa những tôn giáo chú trọng vào cuộc sống hiện tại và sự cứu rỗi từ đấng tối cao (tôn giáo cứu độ), Phật giáo — với định hướng về đời sống tương lai và sự tự cứu độ (tôn giáo nghiệp báo) — lại càng trở nên nổi bật và rõ nét hơn. Các bộ Tam Tạng từ cung đình thời đó cũng đã được đưa sang thư viện Victoria, đóng vai trò như một cuộc hoằng pháp ngược dòng. Các bộ sách **Ledi Dīpanī** cũng góp phần hỗ trợ "đạo quân Pháp" lan tỏa khắp châu Âu. Sau Thế chiến thứ hai, khi chủ nghĩa vật chất coi khoa học là bất tử bắt đầu bao trùm thế giới, Phật giáo — với sự dẫn dắt của Myanmar — đã tổ chức đại lễ kỷ niệm 2500 năm Phật giáo (Phật Lịch 2500) thành công rực rỡ trên khắp toàn cầu.

### Để được chiêm bái Đức Phật ở gần hơn

Trong thời kỳ sau khi giành độc lập, hệ thống thi cử quá chú trọng vào ngữ pháp đã bắt đầu thoái lui. Các kỳ thi do Chính phủ tổ chức hàng tuần về Vi diệu pháp, **Visuddhimagga** (Thanh Tịnh Đạo); các kỳ thi Nikāya đào tạo nên những bậc thuộc lòng kinh điển (với sự dẫn dắt của Ngài Masoeyein Sayadaw - bậc Abhidhaja Mahā Raṭṭha Guru); kỳ thi tuyển chọn Tipiṭakadhara (Bậc thông thuộc Tam Tạng) và kỳ thi Sāmaṇe Kyaw (Sa-di ưu tú); kỳ thi dịch thuật **Saṃyutta Nikāya** (Yangon), kỳ thi dịch thuật **Majjhima Nikāya** (Bago)... tất cả đã tạo nên một bước ngoặt cho nền giáo dục **Pariyatti** tại Myanmar. Và kỳ thi Nittaraṇattha hướng hoàn toàn về phía **Patipatti** chính là minh chứng cho câu nói "nước dâng thì hoa sen mới cao"; chiều sâu của **Pariyatti** chính là cột thủy ngân đo lường tầm vóc của **Patipatti**.

Vì thế, chúng ta nên tham gia hỗ trợ ở những khía cạnh mà bản thân không tự thực hiện được. Chúng ta cũng cần tìm hiểu sâu sắc và khởi tâm kính tín trước cuộc đời của những vị Sa-di, Tỳ-kheo trẻ tuổi — những người đã gạt qua các phương pháp học tập hiện đại để chuyên tâm học thuộc lòng, giữ cho Giáo pháp được trường tồn bằng chính mạng sống của mình.

Sự hưng thịnh của **Pariyatti** bắt đầu từ năm 1310 (Lịch Myanmar) cũng chính là sự tiến bộ của **Patipatti**. Từ kỳ thi tuyển chọn **Tipiṭakadhara**, đến nay đã xuất hiện 16 vị thông thuộc toàn bộ Tam Tạng, cùng với hơn 500 vị thông thuộc hai tạng hoặc một tạng Nikāya.

Nói như vậy để thấy rằng, trên suốt hành trình lịch sử truyền thừa tại Myanmar, khi Giáo pháp đang tỏa sáng rực rỡ như thế này, làm sao có thể nói là đang suy giảm được? Chưa có thời đại nào hưng thịnh như thế này. (Hãy dẹp bỏ những tư duy cũ kỹ, những lối mòn cũ kéo lùi bước tiến của Chú giải và Phụ chú giải...)


Nếu những "anh hùng Tam Tạng" xuất hiện ngày càng nhiều hơn, chắc chắn rằng tương lai của Giáo pháp sẽ vô cùng rạng rỡ.

### Dòng chảy Thực hành (Paṭipatti)

Cho đến thời kỳ đầu của thực dân Anh, giáo pháp Thực hành (Paṭipatti sāsana) vẫn chưa có đủ sức mạnh như thời kỳ Konbaung. Ngược lại, lộ trình của giáo pháp Pháp học (Pariyatti sāsana) đã có đà phát triển mạnh mẽ và thức tỉnh từ rất sớm. Các bộ kinh điển Pariyatti quan trọng của các bộ phái (Nikaya), vốn trước đây được coi là những bản văn "đang ngủ yên" và chỉ được tôn thờ như các bảo tháp Pháp (Dhammaceti) trong các tủ kính, thì nay ngay cả những phụ nữ trẻ cũng đã có thể đọc và nghiên cứu. Những bài kinh như **Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta)**, **Kinh Vô Ngã Tướng (Anattalakkhaṇa Sutta)**, và **Kinh Đại Niệm Xứ (Mahāsatipaṭṭhāna Sutta)**, vốn trước đây chỉ được học thuộc để tụng đọc, nay đã trở thành những bản văn hướng dẫn thực hành thực tế.

Nói về việc tụng niệm các ân đức Phật (Guṇa) và **Kinh Từ Bi (Metta Sutta)** như một hình thức nghi lễ bái Tam Bảo, Ngài Mogok Sayadaw từng dạy rằng: "Thực tế, nếu dùng sai thuốc thì ngay cả xoa bên ngoài cũng chẳng có tác dụng gì, làm sao khỏi bệnh được?". Khi những ao hồ, đầm lầy tràn đầy nước, chúng sẽ chảy thành những con suối, dòng kênh. Nhiều con suối nhỏ hợp lại thành sông nhỏ. Những con sông nhỏ dần chuyển mình thành những con sông lớn và cuối cùng đổ ra đại dương bao la.

Ví dụ đó cũng giống như giáo pháp Thực hành trước đây, vốn chỉ tồn tại rải rác như những ao hồ, đầm lầy ở nơi này nơi khác. Cho đến giai đoạn đầu của thời kỳ này, nó vẫn chưa đủ sức mạnh để tạo thành một dòng chảy liên tục. Vào cuối thời Konbaung, trong thời kỳ của Ngài Htut Khaung Sayadaw (1160-1242) và Ngài U Sīla (1194-1269), dòng chảy này bắt đầu lan tỏa khắp nơi. Tuy nhiên, nó vẫn chưa đủ sức mạnh để vượt qua những cánh rừng rậm rạp hay những sườn núi cao của các quan kiến cũ.

Đến thời của **Đại đức Ledi Sayadaw** (1208-1285), **Đại đức Thek-cha-taung Sayadaw** (1233-1293) và **Đại đức Mohnyin Sayadaw** (1234-1326), dòng chảy Thực hành đã trở nên mạnh mẽ rõ rệt, chuyển từ hình thái những con suối nhỏ sang những con sông lớn. Tiếng vang của dòng chảy này đã tác động mạnh mẽ đến khắp cả nước.

(Ngày nay, tại Mỹ và Châu Âu, thông qua những người ngoại quốc "trở về từ Miến Điện", cùng với các kinh điển về Vipassana và các phương tiện truyền thông...)


Lòng từ ái và sự đóng góp của cư sĩ Saya Thet Gyi và cư sĩ U Ba Khin (Inya Myaing) đối với Phật giáo đã thu hút được sự chú ý lớn lao. Vị triệu phú quá cố, người đứng đầu các trung tâm thực hành, Ngài S.N. Goenka, đã gạt bỏ các công việc kinh doanh để mở các trung tâm thiền khắp đất nước Ấn Độ, và tính đến đầu năm 1974, số lượng hành giả đã vượt quá 20.000 người. Tại Mỹ và Canada, một hành giả người Mỹ là ông Robert Hoover đã hướng dẫn thiền cho hơn 1.000 người. Ông vốn là một chuyên gia về chế tạo tên lửa liên lục địa và tàu vũ trụ. Ông Coleman, người Anh, cũng đang hướng dẫn thiền tại Anh. Cả ba người nầy cùng nhau thiết lập các trung tâm thiền tạm thời và thường trực tại Ấn Độ, Mỹ và Châu Âu để tiếp tục lan tỏa giáo pháp Thực hành, hứa hẹn một tương lai đầy hy vọng. (Chi tiết được trình bày đầy đủ trong cuốn sách "Tương lai của cư sĩ **Saya Thet Gyi, bậc thầy Thực hành**").

### Sự hỗ trợ của Chính phủ

Sau khi giành được độc lập (năm 1309 Miến lịch - 1948 DL), các dòng chảy thực hành như những con sông Irrawaddy lớn, với sức mạnh của các đợt sóng cao, đã phát triển vô cùng mạnh mẽ.

**Đại đức Thaton Jetawun Sayadaw** (1231-1316)
**Đại đức Sunlun Sayadaw** (1239-1314)
**Đại đức Kanni Sayadaw** (1241-1328)
**Đại đức Webu Sayadaw** (1257-1339)
**Đại đức Mogok Sayadaw** (1261-1324)

Các bậc Trưởng lão gánh vác trọng trách Thực hành (1266-1344) đã làm tăng thêm vẻ huy hoàng của giáo pháp trong giai đoạn độc lập (như năm Phật lịch 2500). Trong đó, ảnh hưởng của Ngài Webu Sayadaw, Ngài Mogok Sayadaw và Ngài Mahasi Sayadaw là sâu rộng nhất.

Từ năm 1303 (Miến lịch), chính phủ đã trực tiếp ủng hộ và tán dương. Hàng năm, số tiền 150.000 (kyat) được cấp cho Ban Thực hành thuộc Hội Phật giáo Buddhasāsana, nằm dưới quyền của Bộ trưởng Bộ Tôn giáo đặc trách giáo pháp Thực hành, để hỗ trợ cho khắp cả nước...


Hiện có 336 trung tâm thiền (Kammaṭṭhāna). Tùy theo số lượng hành giả, các trung tâm được chia thành bốn loại để nhận hỗ trợ cúng dường. Trung tâm có từ 5 đến 20 hành giả được hỗ trợ 100 kyat tiền gạo cúng dường; từ 21-30 hành giả nhận 150 kyat; từ 31-40 hành giả nhận 200 kyat; và từ 41 hành giả trở lên nhận 250 kyat. Chín vị Trưởng lão Kammaṭṭhānācariya (Thiền sư) đức độ mỗi ngài được cúng dường 750 kyat cùng với hai bộ y sa-môn hàng năm.

Mặc dù số tiền hỗ trợ của chính phủ so với quy mô của các trung tâm thiền là không đáng kể, nhưng điều này thể hiện sự công nhận và tôn kính của chính phủ, một điều rất cần thiết. Thay vì tiền gạo, nếu chính phủ thường xuyên cúng dường các kinh sách về Thực hành hoặc phát hành các "bản tin hàng tháng" về những điều đáng ghi nhớ và kính ngưỡng trong việc tu tập, thì lợi ích thu được sẽ còn to lớn hơn nhiều.

Từ thời độc lập cho đến ngày nay, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của giáo pháp Thực hành, cũng xuất hiện những tà kiến (micchādiṭṭhi) hữu hình và vô hình đang tìm cách tấn công một cách tinh vi. Có thể tóm lược như sau:

1. Các học thuyết cho rằng "không cần thiết phải tu tập thiền định đặc biệt" (coi si mê (moha) là Niết-bàn).
2. Những tà thuyết lợi dụng danh nghĩa "nhập định (samāpatti)" để chụp ảnh các chú tiểu hay thiếu nữ nhằm phô trương.
3. Những giáo phái nhân danh Kammaṭṭhāna, để mặc cho người đời gọi mình là "bậc Thánh (Ariya)", rồi công khai tuyên bố về việc chứng đắc "Bốn Đạo, Bốn Quả" một cách lộ liễu, làm giảm uy tín của giáo pháp Thực hành.
4. Những giáo phái tự cấp "giấy chứng nhận chứng đắc Thánh quả".
5. Những người tuy không rành Pháp học (Pariyatti) nhưng nhờ có tư duy và khả năng viết lách tốt nên đã dùng những lý lẽ ngụy biện để tự cho mình là bậc Thánh. Khi đối mặt với khó khăn hay cám dỗ, họ quan niệm rằng: "Bậc Dự Lưu (Sotāpanna) cũng không giữ trọn ngũ giới, vẫn còn uống rượu", từ đó khiến giáo pháp cao thượng của Đức Phật trở nên rẻ rúng như "phân chuột lẫn trong gạo", gây ra vô số sự hỗn loạn và sai lầm.

Cũng giống như ở thời kỳ Tích Lan, để làm cho người ta tin rằng A-la-hán không hề giảm bớt, có những người theo quan niệm che giấu lỗi lầm, cho rằng bậc Thánh vẫn có thể phạm giới khi không kiềm chế được. Những loại "bậc Thánh" dùng sự xảo quyệt để bẻ cong kinh điển cho phù hợp với cái sai của mình cũng xuất hiện rất nhiều.

### Vi khuẩn trong Pháp Hành (Paṭipatti)
Sự bối rối và hoang mang này chính là pháp của kẻ giả mạo. Trong số những "kẻ giả danh tinh vi" ấy, có những hành giả sở hữu đức tin (saddhā) hời hợt hoặc trí tuệ (paññā) không tương xứng, dễ bị dao động.

Trong thế giới của Pháp hành (Kammaṭṭhāna), ngoài những sự lừa dối tinh vi, tương tự như thật, thậm chí còn có những kẻ táo bạo đến mức mượn danh "truyền năng lượng" hay "nhập xác" để ban truyền đề mục thiền định. Tầng lớp dưới vốn thiếu kiến thức Giáo pháp (Pariyatti) không thể phân biệt được đâu là tôn giáo đích thực, dẫn đến tình trạng hỗn loạn, sa chân vào cạm bẫy. Trong một môi trường đầy rẫy sự rối ren như vậy, bất kỳ ai làm việc với một niềm hy vọng mong manh cũng đều dễ dàng trở thành nạn nhân của những kẻ lừa đảo chuyên gieo rắc những hy vọng hão huyền. Đó là lẽ thường tình. Lỗi chẳng hoàn toàn thuộc về kẻ lừa đảo.

Tùy theo tầng lớp và mức độ hiểu biết, những kẻ này phân chia các cấp bậc đại diện, thần lực mạnh yếu khác nhau để truyền bá chủ nghĩa ngã chấp (attavāda).

1. Trong thế gian này, vũ khí chính được sử dụng để tàn phá giáo pháp của Đức Phật chính là chủ nghĩa ngã chấp vốn đã ăn sâu bám rễ.

2. Chủ nghĩa ngã chấp này lôi kéo các đệ tử Phật giáo, khoác lên mình hình thức Phật giáo nhưng lại lén lút đưa vào chủ nghĩa ngã chấp của Đại thừa (Mahāyāna), thiết lập ra các hệ phái từ hạ đẳng đến cao đẳng (tà đạo).

3. Họ tạo ra những kẻ đại diện sử dụng các loại quỷ thần cấp thấp, bóng quế, tinh ma, phù thủy, ngạ quỷ (peta).

Theo những bài học từ lịch sử Sri Ksetra và Bagan, cần phải cảnh giác để không rơi vào con đường nhiễm độc của các tu sĩ Ari (Aryi) giả danh thuở xưa. Một vết thương cũ đã lành, hay người không có vết thương mới thì chất độc không thể xâm nhập. Cầm chất độc bằng bàn tay không có vết trầy xước thì không có gì đáng sợ.

Khi tâm không có "vết thương mới" như: lòng ham muốn lợi dưỡng, quyền lực (từ nghiệp bất thiện cũ), khao khát kinh doanh nổi tiếng, hay niềm kiêu mạn về kiến thức Giáo pháp (Pariyat) và Pháp hành (Paṭipat), hoặc tham ái muốn sống lâu không bệnh tật... thì không cần phải sợ hãi Ma vương hay tay sai của chúng.

Chúng chỉ có thể sai khiến và gây khổ đau cho những người đã có sẵn "vết thương cũ" (quả nghiệp quá khứ) và đang tạo thêm "vết thương mới" (nghiệp hiện tại).


Đó chỉ là những loài độc vật nhỏ bé. Điều quan trọng nhất là làm lành vết thương cũ và không để vết thương mới phát sinh. Để tiêu diệt tận gốc rễ và chữa lành mọi vết thương cũ - mới, không có phương thuốc nào khác ngoài thần dược Thiền định (Kammaṭṭhāna).

**Yassa pāpaṃ kataṃ kammaṃ, kusalena pidhīyati.** (Kinh Angulimala.)
*“Ai dùng các hạnh lành, xóa sạch nghiệp ác xưa.”*

### Phát quang và dẹp sạch sự hỗn loạn của kịch đời
Thế gian này rộng lớn vô biên và vô cùng phức tạp, rối ren. Ngay cả với người rất khao khát Niết-bàn và đang thực hành Giáo pháp, nếu nền tảng Giới hạnh (Sīla) không vững chắc, làm việc gì cũng mập mờ, thiếu quyết đoán, lười biếng, trì trệ hoặc hời hợt, thì hành giả đó sẽ càng lún sâu vào sự rối rắm không lối thoát. Thường thì "kẻ giả danh làm thầy sẽ bị ma quỷ ám".

**Sithilo hi paribbājo, bhiyyo ākirate rajaṃ.** (Pháp Cú.)
*“Sống đời tu lỏng lẻo, càng vấy bẩn bụi trần.”*

Một vị Thiên tử khi nhìn thấy khu rừng rậm thế gian đầy dẫy những chằng chịt, rối ren, khó lòng gỡ ra được, đã bạch hỏi Đức Thế Tôn rằng: **“Ko imaṃ vijaye jaṭi —** Ai có thể phát quang, dẹp sạch khu rừng rậm thế gian đang rối ren chằng chịt cả bên trong lẫn bên ngoài này, bạch Đức Thế Tôn?”

Đức Phật đã thuyết giảng rằng, ngay cả với một hành giả có niệm - tỉnh giác (sati-sampajañña), có tinh tấn (vīriya) dũng mãnh và có trí tuệ chín chắn từ kinh nghiệm, cũng phải dựa trên nền tảng Giới hạnh (Sīla) vững chắc thì mới có thể tháo gỡ được sự rối ren này.

Ngài Đại trưởng lão Buddhaghosa cũng đã chỉ rõ rằng:
“Dù các hành giả nỗ lực tinh tấn để mong cầu sự thanh tịnh, thoát khỏi tà kiến, nhưng nếu không biết rõ ‘đâu là rối, đâu là sạch’ thì khó lòng đạt được sự thanh khiết. Vì vậy, ta sẽ viết bộ luận **Thanh Tịnh Đạo (Visuddhimagga)** này.” Ngài bắt đầu bằng cách giải thích câu kinh **“Sīle patiṭṭhāya”** (An trú trong Giới) của Đức Thế Tôn để chỉ ra con đường thanh tịnh, thoát khỏi sự hỗn loạn của tà kiến.

Ngài đã đặt mục tiêu vào bài kệ dẹp sạch sự hỗn loạn của kịch đời làm cương yếu, với tâm nguyện cuối cùng là mong cho chúng sinh đạt được Niết-bàn bằng con đường thực hành dễ dàng này.

Khu rừng thế gian trong 31 cõi dẫn đến Niết-bàn đầy dẫy những quanh co, rối rắm, khiến người ta dễ lạc mất phương hướng. Để vượt thoát thế gian, đạt đến cõi siêu thế (Lokuttara), tìm cầu ánh sáng chân lý, thì Giới hạnh đóng vai trò vô cùng quan trọng.


Chỉ có những pháp nền tảng như Giới hạnh mới có thể dẹp sạch những rối ren của thế gian, những rối ren của đời sống. Chính những pháp này sẽ giúp chúng ta phân biệt rõ rệt từng mức độ: thế gian rối ren - thế gian thanh sạch, đời sống rối ren - đời sống thanh sạch, người làm rối - người gỡ rối, và mức độ rối - sạch đến đâu. Cũng chính những pháp nền tảng này sẽ cho chúng ta cơ hội được đảnh lễ những bậc vĩ nhân, những bậc thánh nhân đã phát quang và gạt bỏ mọi sự rối ren của đời sống.

Nếu những pháp nền tảng này còn chưa thông suốt, chưa thực hành được mà đã vội vàng “trèo cao hái quả chín”, vươn đến các tầng Thiền định (Samatha), Tuệ quán (Vipassanā), hay các bộ Nikāya và Tạng Vi Diệu Pháp (Abhidhamma) đồ sộ, thì nỗ lực ấy cũng chỉ vô ích mà thôi.

Giống như một người uống nước mà còn không tiêu hóa nổi, lửa tiêu hóa yếu ớt, nếu miễn cưỡng ăn cơm thịt (cơm Biryani/Danbauk) thì sẽ dễ bị nôn mửa và tiêu chảy.

### Những cơ hội tốt đẹp hiện tại
Trong thế giới của Pháp hành (Paṭipatti), dù cho những sự rối ren do bàn tay Ma vương tạo ra thông qua các học thuyết giả mạo có vẻ như đang bao phủ cả một khu rừng rậm rạp, chúng cũng không thể xuyên thủng hay làm chuyển hướng dòng chảy mạnh mẽ của Pháp hành thực thụ. Chúng lại càng không thể bắt dòng chảy ấy phải dừng lại hay thụt lùi. Chúng chỉ như những đám lục bình, rác rưởi trôi nổi trên dòng sông Ayeyarwady, chỉ có thể làm bẩn dòng nước đôi chút mà thôi.

Dòng sông Pháp hành đã được bồi đắp qua nhiều thế hệ, chẳng bao lâu nữa sẽ hòa vào đại dương bao la. Đây là quy luật tất yếu của sức mạnh không gì ngăn cản nổi. Sức mạnh tĩnh lặng, bình an của đại dương sẽ bao trùm lên toàn bộ khu rừng, san phẳng mọi đồi núi lung tung, biến những bụi gai, chướng ngại thành một bình nguyên đồng nhất.

Ngày nay, sự hiện diện của **Ngài Đại trưởng lão Webu Sayadaw** (hơn 80 tuổi đời) và **Ngài Đại trưởng lão Mahāsi Sayadaw** (với hơn 70 hạ lạp trong Pháp hành) như hai mặt trời, hai mặt trăng chiếu sáng rực rỡ nhất. Các bậc thiện trí thức luôn đặt trọn niềm tin và nương tựa vào sức mạnh của các Ngài - sức mạnh có khả năng lan tỏa ánh sáng Giáo pháp khắp mọi nơi trên đất nước, từ những chiếc xe bò đến những con thuyền nhỏ, không một nơi nào bị bỏ sót.



**Ngài Đại trưởng lão Mahasi Sayadaw**

Trong suốt giai đoạn Đại hội Kết tập Tam Tạng lần thứ VI — một sự kiện lịch sự trọng đại minh chứng cho năng lực phi thường của người dân Myanmar vào thời kỳ Phật lịch 2500 — thế giới không chỉ được thấy hào quang rực rỡ của Phật giáo tại Myanmar, mà còn có cơ hội để chiêm bái và tán dương năng lực uyên thâm về Pháp học (Pariyatti) của Ngài Đại trưởng lão Mahasi Sayadaw. Công tác trọng yếu nhất của Đại hội Kết tập lần thứ VI là việc hiệu đính, kiểm duyệt và ấn hành toàn bộ sưu tập 117 bộ Chánh tạng, Chú giải và Sơ giải (Pāḷi, Aṭṭhakathā, Ṭīkā). Hai bậc vĩ nhân gánh vác trách nhiệm nặng nề nhất, đứng ở vị trí hàng đầu trong công cuộc này chính là Ngài Mahasi Sayadaw và Ngài **Tam Tạng Thủ kho Pháp bảo (Tipiṭakadhara Dhammabhaṇḍāgārika) Ashin Vicittasāra**.

Trong đó, Ngài Mahasi Sayadaw còn đảm nhận trách nhiệm chuyên sâu hơn trong việc kiểm duyệt văn bản. Có thể nói, đây là hai biểu tượng cao quý (như hai thăng tượng trắng) xuất hiện nhờ phước báu của giáo pháp và thiện sự của nhân dân Myanmar.

Tại các buổi hành lễ của Đại hội, hai Ngài đã lần lượt đảm nhiệm các vai trò vấn và đáp, tuần tự diễn giải tỉ mỉ những điểm cần ghi nhớ để đại chúng cùng chiêm bái. Trong nhiệm vụ này, Ngài **Tam Tạng Sayadaw (Tipiṭakadhara Sayadaw)** đã gánh vác phần lớn trọng trách. Nếu những lời thuyết giảng của Ngài **Tam Tạng Sayadaw** giúp hàng thiện nam tín nữ tăng trưởng đức tin trong sáng, thì những giải đáp của Ngài Mahasi Sayadaw lại mang tính nghiên cứu lịch sử và phán quyết chuyên môn, giúp các bậc thông hiểu Phạn ngữ (Pāḷi) mở mang kiến thức và tuệ giác.

Vào thời điểm đó, bậc trưởng thượng đứng đầu Hội đồng Tăng-già Mahānāyaka, Ngài Trưởng lão Masoeyein Sayadaw — bậc nhận danh hiệu cao quý “**Abhidhaja Mahā-raṭṭha-guru**” (hiện nay Ngài 96 tuổi) — đã từng ngợi khen rằng:

“Ngài Mahasi Sayadaw có thể nhìn thấu những điểm sai sót mà ngay cả các bậc soạn luận Abhidhammattha Saṅgaha (Thắng pháp tập yếu), các bậc soạn Sơ giải (Ṭīkā-kyaw) hay các nhà soạn sách khác cũng không nhận thấy được.

Chẳng hạn, tại chương **Diệu tri kiến (Diṭṭhivisuddhi)** trong phần Hành pháp (Kammaṭṭhāna) của bộ Thắng pháp tập yếu, có ghi rằng việc phân biệt Danh-Sắc phải dựa trên **Đặc tính - Tự tính - Phận sự - Nhân gần (Lakkhaṇa-Rasa-Paccupaṭṭhāna-Padaṭṭhāna)**. Ngài Mahasi đã chỉ ra rằng phương diện **Nhân gần (Padaṭṭhāna)** chưa nên được đề cập ở chương Diệu tri kiến, mà chỉ nên xuất hiện ở chương **Đoạn nghi tri kiến (Kaṅkhāvitaraṇavisuddhi)**. Ngài đã khẳng định điều này một cách xác đáng trong kỳ kết tập.

Từ nay về sau, đừng nói đến việc tìm được ai ưu việt hơn, ngay cả tìm một bậc ngang tầm với Ngài Mahasi Sayadaw cũng không phải là điều dễ dàng. Chính vì nhận thấy năng lực xuất chúng này, nên tôi đã khuyến khích Ngài biên soạn bộ '**Niết-sa-ya của bộ Đại sơ giải Thanh tịnh đạo (Visuddhimagga Mahāṭīkā Nissaya)**'.” Lời nhận định này quả thật rất chuẩn xác. Bởi vì đối với bộ Đại sơ giải (Mahāṭīkā), nếu chỉ thông thạo tiếng Pāḷi hay tinh thông Pháp hành (Paṭipatti) thôi thì...


...vẫn chưa đủ sức để chuyển ngữ sang tiếng Myanmar một cách trọn vẹn. Do bộ luận này chứa đựng nhiều quan điểm tư tưởng Ấn Độ cổ đại, nên người dịch cần phải am tường cả các ngôn ngữ Hindi, Sanskrit và tiếng Anh thì mới có thể hoàn thành xuất sắc được. Nhờ vậy mà đến thời đại ngày nay, chúng ta mới có thể thấu hiểu được ý nghĩa đầy đủ và sâu sắc của bộ Đại sơ giải.

### Pháp Hành Tứ Niệm Xứ Lan Rộng Khắp Thế Giới

Cho đến nay, các bộ sách như “**Cẩm nang tu tập Thiền Minh Sát (Vipassanā Shuni-kyan)**” và hơn 40 tác phẩm khác đã minh chứng cho “**Đạo quả thuyết giảng (Desanā-paṭivedha)** và **Đạo quả chứng đắc (Paṭipatti-paṭivedha-ñāṇa)**” của Ngài. Ngay cả những bài kinh văn (Sutta) vốn dĩ khô khan, Ngài cũng có thể trang điểm và thuyết giảng một cách sinh động, hấp dẫn, cho thấy “**Trí tuệ thiện xảo trong thuyết giảng (Desanā-vilāsa-ñāṇa)**” vô cùng nổi bật của bậc đạo sư.

Khi đọc các tác phẩm của Ngài, người đọc sẽ khởi lên niềm khao khát mãnh liệt muốn hiểu rõ thuật ngữ “**Panna-paṭisambhidāpatta**” (Bậc đạt được các tuệ phân tích/vô ngại giải) được đề cập trong kinh điển.

Những tác phẩm này chính là những viên đá thử vàng giúp phân biệt rõ giữa giả và thật. Chúng giống như những con đê vững chãi bao quanh hồ nước Pháp hành (Paṭipatti), giữ cho dòng chảy được tinh khiết và đúng hướng.

Ngài bắt đầu hướng dẫn hành thiền từ hạ lạp thứ 14. Cho đến trước khi Ngài đến Yangon vào năm 1311 (Miến lịch), đã có hơn 30 chi nhánh thiền viện được thiết lập. Hiện nay, tại Myanmar đã có 246 chi nhánh với gần 800.000 (777.212) hành giả.

Tại Sri Lanka, đã có hơn 30 chi nhánh với gần 20.000 người đã thực hành pháp. Tại Thái Lan, Campuchia, Lào có hơn 300 chi nhánh; tại Indonesia có 70 chi nhánh, và chúng ta có thể hình dung được số lượng hành giả là vô cùng lớn.

Danh tiếng về Pháp hành (Paṭipatti) của Myanmar, hay chính xác là của Ngài Mahasi, đã tỏa hương khắp thế giới ngay từ trước kỳ Kết tập Tam Tạng. Các hành giả từ khắp nơi trên thế giới đã không ngừng tìm đến để nghiên cứu và thọ giáo pháp thiền của Ngài. Nhiều nhất là từ Hoa Kỳ, Anh quốc, Đức và Úc. Nhiều người đã tự mình viết sách ghi lại những trải nghiệm cá nhân. Các bậc như Ngài Tỳ-kheo người Đức **Nyanaponika Thera** (tại Sri Lanka) đã dịch các chương cốt yếu từ các tác phẩm của Ngài sang tiếng Anh để phổ biến ra toàn cầu.

Nếu trong thời đại của Ngài Ledi Sayadaw có những bậc như Ngài **U Ñāṇa** từ tu viện Masoeyein hay ông **U Shwe Zan Aung** đạt được trình độ tiếng Anh tầm cỡ quốc tế và am hiểu sâu sắc Phật học, thì những giá trị...


...vô giá và tinh hoa của Phật học tại Myanmar sẽ được tỏa sáng một cách chính xác, uy tín và rộng rãi hơn nữa. Cho đến nay, những đóng góp và vinh quang của Myanmar mà người dân nước này thường nhắc tới (nhiều không kể xiết) vẫn còn được thế giới biết đến quá ít ỏi.

Thời đại này cho thấy, thế giới biết đến Myanmar chủ yếu qua Phật giáo và quốc gia này cần thêm nhiều bậc trí giả am tường cả tiếng Anh lẫn tiếng Pāḷi — những người có niềm tin tuyệt đối rằng Myanmar đang nắm giữ nguồn năng lượng mạnh mẽ nhất để chuyển hóa thế giới một cách hòa bình. Về phần chư Tăng, các Ngài đã hoàn thành vô cùng trọn vẹn trách nhiệm của mình đối với Phật giáo, cũng như đối với quốc gia và dân tộc.

Sở dĩ Pháp hành (Paṭipatti) của Ngài Mahasi có thể lan rộng khắp thế giới không chỉ dựa vào năng lực Pháp học và Pháp hành của cá nhân Ngài. Mà còn nhờ vào: phương pháp thực hành dễ hiểu, kỷ luật nghiêm ngặt, hệ thống giảng dạy và điều chỉnh hàng ngày như dạy trẻ nhỏ trong trường học, và hệ thống kiểm tra/theo dõi sát sao từng cá nhân (chấm điểm) cho hơn 300 hành giả thường trực.

Về phía hàng cư sĩ hộ pháp, họ cũng nhiệt tâm gánh vác các “Phật sự” bằng cách cung cấp thực phẩm, thuốc men hoàn toàn miễn phí (khi cần thiết) cho các hành giả mới, tạo điều kiện thuận lợi nhất cho việc tu tập.

Tóm lại, dòng sông Pháp hành (Paṭipatti) của Ngài **Đại trưởng lão Mahasi Sayadaw** ân đức vô lượng là một dòng chảy vô vô cùng mạnh mẽ, với hệ thống đê điều vững chắc, đủ sức cuốn trôi mọi rác rưởi, bụi rậm và những chướng ngại phá hoại (những mầm mống sai lệch) còn tồn đọng.

# Sayadaw Webu

Dòng sông Pháp hành (Paṭipatti) của bậc Ân sư tôn kính **Sayadaw Webu** tựa như một đại lưu chảy xiết nhưng tĩnh lặng, sóng yên biển lặng đến mức người ta khó lòng nhận thấy sức mạnh vĩ đại ẩn chứa bên trong. Ngài không cố ý xây dựng những con đập ngăn nước; dòng sông ấy vốn là một lộ trình tự nhiên, hùng vĩ và kiên cố, nhưng vì quá đỗi bình lặng nên ít ai có thể thấy được sự vững chãi đáng tin cậy của nó. Tiếng nước chảy cũng thật êm dịu, và chính sự tĩnh lặng ấy lại là minh chứng cho một nguồn nội lực thâm hậu.

Thật khó để diễn tả hết năng lực thuyết Pháp của Ngài, bởi đó không phải là thứ có thể chỉ ra cụ thể bằng những số trang hay thư mục, khiến người viết cảm thấy thật dè dặt khi muốn trình bày.

Chỉ những ai có mắt mới có thể thấy, chỉ những ai có tai mới có thể nghe. Những giáo pháp căn bản như Giới hạnh (Sīla) đã nêu chính là nền tảng giúp Định tâm (Samādhi) phát sinh một cách không chướng ngại, và chính Định tâm ấy mới có thể giúp hành giả xuyên thấu để đạt đến tri kiến đúng đắn. Do đó, chính những pháp căn bản như Giới (Sīla) là đôi mắt, là đôi tai để người ta có thể thấy và nghe được chân lý.

Phác họa sơ lược về hành trạng của Ngài: Sayadaw luân phiên trú ngụ khoảng bốn tháng tại mỗi nơi trong ba trụ điểm: Thiền viện Webu (Kyaukse), Thiền viện Aung Myay (Shwebo), và Thiền viện Ingyinpin tại quê hương Ngài, cách phía bắc thị trấn Khin-U tám dặm. Ngài thường nhập hạ tại Kyaukse. Nhìn vào những công trình kiến trúc trang nghiêm tại cả ba nơi Ngài trú ngụ, cùng với dòng người tấp nập đến đảnh lễ, chiêm bái, ta có thể cảm nhận được đức hạnh "A-hu-ney-ya Pa-hu-ney-ya" (Xứng đáng được cúng dường, xứng đáng được tiếp đón) và cảm thấy tôn kính như thể đang được diện kiến Đức Phật thuở sinh thời.

Thông thường, Sayadaw thuyết Pháp mỗi ngày hai lần, sáng và tối. Trong khoảng 10 đến 15 phút đầu, Ngài thường giảng tóm tắt các nguyên tắc cốt lõi mà hành giả cần hiểu và thực hành, giống như lời hồi hướng nước (Yei-set-cha). Giọng của Ngài rất nhẹ nhàng, nên những người chưa quen nghe có thể cảm thấy thiếu tập trung. Tuy nhiên, những lời tóm lược (Ud-de-sa), những danh mục (Mātikā) đó lại cực kỳ quan trọng và mang ý nghĩa vô cùng sâu sắc.

Trong những lời hồi hướng, Ngài bao quát toàn bộ các tâm thế căn bản mà người làm phước (Dāna) cần có. Tương tự như vậy, trong phần Mātikā đầu bài giảng, Ngài nêu ra các điểm trọng yếu cho hành giả như sau:


### Những điểm trọng yếu cho hành giả

1. Nếu có Giới (Sīla), mọi nguyện ước chân chính đều có thể thành tựu; vì vậy hãy nỗ lực vuông tròn Giới hạnh.

2. Sự an lạc trong 31 cõi không cần phải đặc biệt cầu nguyện, vì nó sẽ tự tìm đến như một quả báo tất yếu khó tránh khỏi; do đó chỉ nên hướng tâm nguyện cầu quả vị Giác ngộ như Thinh Văn Bồ-đề (Sāvaka-bodhi).

3. Những thiện sự giúp duy trì Giáo pháp (Sāsana) chính là đôi chân dẫn lối đến Niết-bàn (**Caraṇa** - Hạnh), hãy cố gắng thực hiện trong khả năng của mình.

4. Khi bố thí, cần giữ tâm trong sạch, cung kính, đích thân dâng cúng đối với cả tịnh vật và đối tượng thọ nhận.

5. Phải vâng giữ lời dạy của đức Phật và bậc Thầy một cách tuyệt đối, không để rơi rụng dù chỉ một lời (**Sovacassatā** - Thiện ngôn/Dễ dạy).

6. Việc có mặt tại buổi thuyết Pháp này chính là minh chứng cho một người "có Ba-la-mật". Thời điểm và kiếp sống tốt đẹp hiện tại không khác gì thời đức Phật. Những gì các bậc xuất gia và cư sĩ thời đức Phật đạt được, chúng ta cũng có thể đạt được; không có điều gì là không thể nếu ta có ước nguyện. Thậm chí kết quả nhận được còn nhiều hơn cả những gì ta hằng mong đợi, vì vậy hãy nỗ lực tinh tấn (Viriya) noi theo gương hạnh của các bậc tiền bối.

7. Những gì chúng ta học và ghi nhớ thì nhiều vô kể, nói không hết. Tuy vậy, điều quan trọng nhất là chọn lấy một pháp môn mình thích và thực hành một cách kiên định, chuyên tâm với sự tinh tấn dõng mãnh. Hơi thở ra - hơi thở vào luôn hiện hữu từ khi sinh ra cho đến lúc chết, là thứ ai cũng dễ dàng nhận biết; hãy chỉ việc hay biết sự xúc chạm của hơi thở tại đầu mũi mỗi khi hít vào - thở ra. Hãy làm ngay bây giờ, lửa phiền não sẽ tắt ngay bây giờ, và đạt được sự an lạc ngay hiện tại (**Akāliko** - Pháp không có thời gian).

8. Việc duy trì sự tỉnh giác như vậy sẽ giúp thân và khẩu không còn phóng túng (**Adhisīla** - Tăng thượng Giới), tâm không còn loạn động (**Adhicitta** - Tăng thượng Tâm). Khi đó, hành giả sẽ thấy rõ "chỉ có Danh và Sắc" thông qua sự vận động, sinh diệt không ngừng từ đầu mũi đến toàn bộ thân thể (**Adhipaññā** - Tăng thượng Tuệ).

Như vậy, Tam học (Sikkhā) đã được thu nhiếp. Tám chi Thánh đạo (Bát Chánh Đạo) bắt đầu từ Chánh kiến cũng được bao hàm. 37 Phẩm Trợ Đạo (Bodhipakkhiya-dhamma) như Tứ Niệm Xứ cũng đã được thực hành. Việc thực hành Anapanasati (Niệm hơi thở) đã thâu tóm trọn vẹn cả Tam Tạng kinh điển; vì vậy đừng làm những chuyện vụn vặt tản mạn, bởi càng suy tư, tưởng tượng thì càng dễ sai lầm.

9. Ngay cả khi đang múc nước, nấu cơm cũng có thể hành thiền; như vậy một lúc có thể hoàn thành cả hai công việc.

Có thể hành thiền trong bất kỳ tư thế (Oai nghi) nào. Đừng nghĩ rằng "Sao ngồi thiền mãi mà chẳng thấy gì, chẳng được gì". Lợi ích có được trong một sát-na là không thể kể xiết, và nó sẽ tiến triển hơn sau mỗi ngày.


10. Giống như khi lợp mái nhà, nếu lợp kín thì mới che được mưa; hãy nỗ lực thực hành liên tục suốt 24 giờ không gián đoạn (không ngủ) (**Thực hành hạnh đầu đà Nekkhamma/Nisajja**). Nếu có thể duy trì liên tục trong 24 giờ, hành giả sẽ thấy được sự chuyển hóa rõ rệt.

11. Đừng mong cầu hay ham muốn bất kỳ điều gì, kể cả việc làm vua trong 31 cõi. Tất cả đều là Khổ (Dukkha).

12. Những gì ta thấy, những gì ta nghe quanh mình, tất cả đều là ân sư. Đừng vì tiếng ồn mà đổi chỗ. Ta thường dễ tự mãn rằng "Ta có sự tinh tấn và định tâm tốt". Những tiếng ồn ấy chính là bậc ân sư đang nhắc nhở: "Hãy tăng cường sự tinh tấn lên nữa đi". Hãy giữ lòng từ, nhẫn nại và tiếp tục hay biết.

13. Việc thực hiện bổn phận với cha mẹ, vợ con, cho đến việc dỗ dành trẻ nhỏ khi chúng khóc, tất cả đều là thiện sự thuộc về Giới (Sīla) và Hạnh (Caraṇa).

14. Nhờ vào việc thực hành Niệm hơi thở (Anapana) của bản thân, chính mình cùng với những người xung quanh, chư Thiên và Phạm thiên cũng sẽ nhận được lợi ích vô lượng.

### Kiến thức sách vở và Thực chứng hiện tại

Có khoảng ba loại văn phong Mātikā mà Sayadaw thường dùng để dạy, và khi tóm gọn lại, chúng ta sẽ thấy các điểm nêu trên.

Có những ngày Ngài thuyết Pháp bốn, năm lần. Lần nào Ngài cũng giảng những điểm căn bản này trước tiên. Nếu giảng mười lần, cả mười lần Ngài đều lặp lại như thế. Điều này cho thấy tầm quan trọng của chúng như thế nào. Trong kinh điển có rất nhiều điều cần biết, cần làm. Trước khi bước vào khóa thiền, những điều cần tránh, những điều cần thực hiện nhiều đến mức khiến người ta chẳng dám bắt đầu. Thật khó để nắm bắt được điểm cốt yếu.

Khi chúng ta nỗ lực đọc các kinh sách trong khả năng của mình, việc hiểu được "điều gì là quan trọng nhất" tưởng chừng như dễ nhưng thực ra lại rất khó. Người ta thường có xu hướng bỏ qua những điểm trọng yếu đầu tiên cần thực hiện vì cho rằng chúng không quan trọng. Những lời dạy nhằm khích lệ Đức tin (Saddhā) và Tinh tấn (Viriya), hay những câu chuyện tiền thân, thường bị xem là không phải cốt lõi nên không được chú tâm lắng nghe hay đọc kỹ.

Thay vào đó, người ta chỉ lo đọc về Năm triền cái, Năm chi Thiền, các tầng Tuệ, tiến trình đắc Đạo, Quả, Tứ Thánh Đế hay cách chứng ngộ Niết-bàn. Các sách về Vipassanā cũng ưu tiên viết về những điều này. Những người thuyết giảng cũng chỉ tập trung nói về "phần Đạo, phần Quả" thực thụ.

Đức Thế Tôn luôn nằm nghỉ trong chánh niệm và tỉnh giác. Dù thân có những cơn đau thắt lưng hay sự mệt mỏi, rã rời của sắc thân, Ngài cũng chỉ thiền tịnh đôi chút để hồi phục, chứ tuyệt nhiên không thể nói là "ngủ" theo cách thông thường. Ngài chỉ tạm nghỉ ngơi để tránh những lời chỉ trích từ những kẻ ngoại đạo như Saccaka.

Từ khi xuất gia cho đến khi nhập Diệt độ, suốt sáu mươi, tám mươi năm, có rất nhiều vị thinh văn đệ tử không hề nằm ngủ, chỉ thực hành hạnh đầu đà pháp ngồi (nesajjika-dhutaṅga), mà họ vẫn sống lâu và khỏe mạnh hơn người thường. Do đó, không nên dùng tâm phàm phu của mình để suy xét về các Ngài.

Tóm tắt thời biểu sinh hoạt trong ngày (Buddhakicca) của Đức Thế Tôn:

1:  Buổi sáng: Đi khất thực, thọ thực và thuyết Pháp chúc phúc (Anumodanā).

2: (a) Sau khi thọ thực xong: Ngài rửa chân và nhắc nhở về năm điều khó gặp (dullabha), sau đó ban đề mục thiền định cho các tỳ-khưu.

(b) Kế đến, Ngài vào hương phòng (Gandhakuṭi), đôi khi nằm nghỉ đôi chút trong chánh niệm, rồi nhập thiền định độc cư, dùng Phật nhãn quán sát khắp thế gian.

(c) Buổi chiều: Thuyết Pháp cho các hàng thiện nam tín nữ đến đảnh lễ tại tinh xá.

3: (Sau khi tắm rửa nếu cần thiết): Ngài dành trọn canh đầu đêm để giải đáp các thắc mắc và thuyết Pháp cho các tỳ-khưu đến từ khắp nơi.

4: Sau khi chúng tỳ-khưu lui gót: Trong suốt canh giữa (nửa đêm), Ngài giải đáp các câu hỏi cho chư Thiên và Phạm thiên từ mười ngàn thế giới đến hội kiến.

5: Canh cuối (lúc rạng đông) được chia làm ba phần:
- Một phần Ngài đi kinh hành.
- Một phần Ngài vào hương phòng nằm nghỉ trong chánh niệm.
- Sau khi dậy, Ngài tọa thiền và dùng tuệ giác quét khắp thế gian để tìm xem chúng sinh nào có duyên lành có thể hóa độ. (Kinh Đại Bát Niết Bàn có dạy rằng nếu có chúng sinh đáng được độ, Ngài sẽ ngự đến tận các thế giới khác để thuyết Pháp).

Các vị thinh văn đệ tử của Ngài cũng vậy, luôn nỗ lực hết mình, không màng ngủ nghỉ để phụng sự đạo pháp.


Năng lực của các bậc Thánh Thinh văn thật lớn lao, vượt ngoài sự hiểu biết của người phàm. Thước đo năng lực của các Ngài là cả ngàn hệ thống thế giới (tiểu thiên thế giới). Các Ngài có thể du hành và tác động đến toàn bộ phạm vi mười ngàn thế giới ấy; huống hồ là một quốc gia, một hành tinh hay một thái dương hệ nhỏ bé.

Những bậc có năng lực tâm linh hay thần lực mạnh mẽ (vốn đã phải rèn luyện gian khổ qua nhiều đời kiếp mới đạt được) không bao giờ để uổng phí năng lực đó. Ngay cả khi các Ngài ngồi yên lặng, ngày cũng như đêm, thực chất các Ngài vẫn đang sử dụng những năng lực ấy để làm lợi ích cho đời.

Điển hình như vị đạo sĩ (vốn là tiền thân của Phạm thiên Baka) sống bên bờ sông Hằng. Khi thấy bọn cướp tấn công một ngôi làng gần am thất, cướp bóc vàng bạc, gia súc, Ngài đã dùng thần lực hóa hiện ra một đạo quân chặn đường và thị hiện hào quang, khiến bọn cướp kinh hãi bỏ lại đồ đạc mà tháo chạy.

### Những bậc bận rộn nhất hành tinh

Các bậc Thánh nhân có thắng trí (abhiññā), nếu nằm trong giới hạn của nghiệp quả và khuôn khổ Giới luật (Vinaya), các Ngài chắc chắn sẽ dốc hết tâm lực để cứu giúp chúng sinh. Tuy vậy, các Ngài làm mà không cần ai hay biết. Thế nên, dân làng bên bờ sông Hằng khi ấy chỉ nghĩ rằng họ được "quân đội của nhà vua" cứu giúp chứ không hề thấy được ân đức của vị đạo sĩ. Cái nhìn của chúng sinh thật hạn hẹp và đáng thương thay.

Thuở trước, Thiền sư Ledi Sayadaw đã từng lập lời thệ nguyện chân thật (Sacca-adhiṭṭhāna) khiến trời đổ mưa lớn để cứu hàng ngàn mẫu ruộng tại vùng Henzada khỏi cảnh khô hạn. Thiền sư Mohnyin Sayadaw cũng từng dạy: "Phải rải tâm từ đến các quốc gia đang gặp nạn binh đao; nếu chiến tranh nguôi dịu bằng cách này hay cách khác, thì hãy hiểu rằng tâm từ của mình đã thành tựu". Dù chúng sinh không hề hay biết, các bậc Thánh nhân vẫn luôn âm thầm cứu độ mọi lúc với năng lực của mình.

Câu nói "Làm việc không một phút nghỉ ngơi" và lời dạy của Ngài Cố Thiền sư Webū Sayadaw đức độ: "Dù bản thân quý vị không biết, nhưng nhờ quý vị mà vô số loài người, chư Thiên và Phạm thiên được hưởng lợi ích lớn lao", thật vô cùng sâu sắc và thấm thía.

Ngày nay, để hiểu thêm về "thời biểu làm việc trong ngày" của các bậc Thánh nhân, chúng ta cũng cần...


...cần quan sát gần gũi và học hỏi theo. Nhìn vào những gì các bậc tiền bối đã chỉ dạy một cách rõ ràng, chúng ta sẽ thấu hiểu được thực tế "ngày nay ra sao".

Dựa trên các tư liệu kinh điển cũng như những gì mắt thấy tai nghe, có thể nói rằng những bậc bận rộn nhất trên thế gian này chính là Đức Phật và các vị Thánh đệ tử của Ngài. Trong một gia đình, trẻ con thường không biết tự thu xếp quần áo hay đồ chơi của mình; chỉ có người lớn, những người thấu hiểu lợi hại, mới phải làm việc không ngơi nghỉ. Những người không hiểu chuyện có thể lầm tưởng các bậc Thánh là "những kẻ chỉ lo giải thoát cho riêng mình để thoát khỏi vòng luân hồi", nhưng thực tế, các Ngài đang làm việc ngày đêm vì sự an lạc của chúng sinh (bằng nhiều hình thức che chở mà chúng ta không thể thấy hay biết được).

Ân đức của Tam Bảo thật lớn lao và cao thượng thay. Giống như một kẻ hành khất không đủ ăn qua ngày, thật khó để hắn tin được rằng có những vị đại gia đang bố thí hàng triệu đồng mỗi ngày ngay bên tai hắn.

### Không phải cứ muốn tốt là được tốt

Từ đó suy ra, khi tiếp cận các bậc Thánh nhân – những vị luôn chọn lọc và nỗ lực ngày đêm không ngủ để làm lợi ích cho chúng sinh – chúng ta cần phải hết sức lưu ý nhiều điều. Quan trọng là đừng để việc tiếp cận của mình trở thành sự quấy rầy, và cũng cần có trí tuệ để chọn lấy những gì tốt đẹp nhất trong những cơ hội hiếm có này.

Các bậc Thánh nhân thường thương xót, nhẫn nhịn và bao dung cho sự thiếu hiểu biết của chúng ta. Khi cùng nhau dâng cúng, nếu ta dâng những vật thực không phù hợp (không đúng pháp) hoặc dâng trực tiếp những thứ không nên dùng ngay, thì vị thọ thí sẽ không thể sử dụng được. Ngay cả tiền bạc cũng không nên dâng cúng trực tiếp. Đối với nữ giới (mātugāma) khi đảnh lễ, tuyệt đối không được để tóc hay tay chạm vào người các Ngài. Dù các bậc Thánh không hề có lỗi, nhưng đối với người dâng cúng và người chứng kiến, phước báu sẽ bị suy giảm. Vì vậy, đừng chỉ nhìn vào những người đệ tử chưa thuần thuần thục mà vội đánh giá phẩm hạnh của các bậc Thánh nhân.


Một thuở nọ, có người đệ tử bổn đạo dâng cúng cho Trưởng lão **U Sīla** một trái dừa xiêm vừa mới chặt từ vườn nhà. Ngài dạy rằng: "Hãy cứ đặt tạm ở đó một lát đã". Nhưng vị ấy lại khăng khăng cung thỉnh: "Để lâu sẽ nhạt mất vị, xin Ngài hãy thọ dụng ngay cho", và ép Ngài phải dùng. Vị đệ tử dâng dừa lúc đầu thì hoan hỷ, nhưng chẳng bao lâu sau lại sinh lòng hối hận. Ấy là vì Ngài là bậc trì hạnh **Ekāsanika-dhutaṅga** (Hạnh Đầu đà Nhất tọa thực), mỗi ngày chỉ thọ thực một lần duy nhất. Pháp hành của các bậc Thánh tri thức và giới luật của chư Tăng vốn vô cùng rộng lớn và sâu mầu, người bình thường khó lòng thấu hiểu hết được.

**"Nói mình là bậc Dự Lưu" quả là điều đáng hổ thẹn**

Các bậc Thánh tri thức thường đặc biệt ẩn mật về pháp chứng đạt cũng như công phu tu tập của mình. Đó chính là đức tính **Appicchatā** (Ít muốn/Thiểu dục) — một trong những đặc tính của bậc Thánh nhân. Chẳng những không bao giờ phô trương, các Ngài còn sợ người khác nhận ra dấu vết tu chứng của mình. Bởi lẽ người đời trí tuệ còn non kém, thường hay gây ra nhiều sự phiền nhiễu không đáng có.

Vào thời điểm trước khi kinh **Mahāsamaya** (Kinh Đại Hội) được thuyết giảng, có 500 vị Tỳ-kheo đệ tử Phật đang thực hành pháp tại rừng **Mahāvana**. Sau khi hoàn tất phận sự của bậc Sa-môn (đắc quả Thánh), các Ngài cùng nhau đến đảnh lễ Đức Thế Tôn. Lúc bấy giờ, vị nào cũng giữ kẽ, hổ thẹn nên không ai dám bạch trình về việc mình đã hoàn tất phận sự. Trong chú giải kinh **Mahāsamaya** có chép rằng, ngay cả vị thiên nữ cư ngụ tại cội cây, người từng được nghe pháp và chứng quả **Sotāpanna** (Dự Lưu) trong đại hội ấy, khi bị một vị Tỳ-kheo gặng hỏi: "Ngươi có phải là bậc Dự Lưu không?", nàng đã cảm thấy vô cùng hổ thẹn và thưa rằng: "Bạch Ngài, Ngài đang hỏi một điều không nên hỏi."

Tâm nguyện của các bậc Thánh A-la-hán là muốn cho tất cả chúng sinh đều được nếm trải hương vị pháp bảo mà các Ngài đã chứng đắc. Tuy nhiên, các Ngài không bao giờ tuyên bố hiển lộ như thể khoe khoang việc mình tìm được hũ vàng. Dù vậy, vẫn có rất nhiều phương cách để nhận biết được các Ngài (điều này sẽ được trình bày ở những phần sau khi có duyên sự).

**Đến ngưỡng cửa cuối cùng của sự bố thí thì lại ôm lòng hối tiếc**

Bởi vì các bậc Thánh tri thức thường đặc biệt giữ kín giới hạnh, lại thêm người đời kiến thức và hiểu biết còn hạn hẹp, nên khi các Ngài còn tại thế, nhiều người vẫn cứ thờ ơ, xem thường. Những người có duyên gần gũi thì cũng chỉ dừng lại ở vai trò thí chủ dâng cúng tịnh xá, vật thực... rồi kết thúc lộ trình tu tập của mình ở mức độ Bố thí và Trì giới, bỏ lỡ mất cơ hội quý báu trong kiếp người ngắn ngủi này.

Thậm chí, một số người thực hiện những loại bố thí không thực sự cần thiết hoặc không mang lại lợi ích lớn cho chính mình, cho người thọ nhận hay cho giáo pháp. Chỉ với tâm niệm đơn thuần: "Cúng dường bậc A-la-hán thì sẽ được quả báo ngay trong kiếp này", họ đã tiếp cận các Ngài bằng sự cúng dường mang tính "trông đợi quả báo" (vị lợi) một cách quá mức cần thiết. Từ 4 giờ sáng đến tận 12 giờ trưa, để tế độ cho những hàng cư sĩ còn kém hiểu biết, các bậc Thánh tri thức đã phải dành trọn quỹ thời gian vô cùng trân quý của mình vào việc ăn uống. Sự lợi dưỡng đôi khi lại gây ra phiền toái ngay cả đối với các bậc Thánh **A-la-hán**.

Có những vị thí chủ giống như kẻ lên được đến núi ngọc rồi mà lại chọn nhầm đá mài dao mang về; họ không đón nhận được di sản pháp bảo cốt lõi từ những lời giáo huấn. Chỉ đến khi các Ngài viên tịch, được nghe kể hoặc đọc lại tiểu sử mới biết đó là những bậc phi thường, lúc ấy mới sinh lòng hối hận thì cũng đã muộn. Việc không biết bậc cao đức, không tin nên để tuột mất cơ hội vàng, hay dù biết và tin nhưng không biết cách tiếp nhận nên không có được lợi ích, quả thật còn đau xót hơn cả nỗi lòng của đạo sĩ **Devīla** khi lỡ duyên gặp Phật.


**Thời điểm quan trọng nhất đối với chúng ta**

Cũng giống như các bậc Thánh tăng thời Đức Phật, nếu chúng ta tự thân nỗ lực, chúng ta hoàn toàn có cơ hội đạt được những quả vị cao thượng, từ Thiền định, Thần thông cho đến quả vị **Arahattaphala** (A-la-hán). Phận sự của bậc Sa-môn không chỉ dừng lại ở việc chấm dứt phiền não; trong thế gian này vẫn luôn hiện hữu những bậc trọn vẹn với các thắng trí thế gian.

Chỉ người có mắt mới thấy, chỉ người có tai mới nghe. Chỉ những ai có trái tim mới khởi sinh đức tin và hành trì theo giáo pháp.

Nhìn lại tiến trình lịch sử giáo pháp, chúng ta thấy đã trải qua biết bao chặng đường gian nan, vượt qua những cánh rừng rậm và lối mòn hiểm trở. Từ **Suvaṇṇabhūmi** qua **Pagan**, từ **Pagan** đến **Konbaung**, trải qua hàng ngàn năm, ngọn cờ **Theravāda** (Phật giáo Nguyên thủy) đã được truyền thừa. Trong đêm dài tăm tối ấy, đôi khi ánh sáng chỉ lóe lên như một tia chớp. Phải từ thời vua Bodawpaya trở đi, giáo pháp mới bắt đầu tiến bước một cách hệ thống và mạnh mẽ. Tuy nhiên, việc thực hành giáo pháp (**Paṭipatti**) khi ấy vẫn còn bó hẹp trong phạm vi cá nhân.


So với hơn một ngàn năm trước, giáo pháp thực hành (**Paṭipatti**) ngày nay không chỉ dừng lại ở quy mô quốc gia mà đang hướng đến tầm vóc toàn cầu. Chúng ta cần phải dùng cả mạng sống của mình để suy ngẫm, sao cho không bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời hiện có trong kiếp sống này.

# 1 - VƯƠNG QUỐC PYU THỜI KỲ HALIN

## Các Bậc A-la-hán và Những Vị Đặc Phách

Ngày nay, kinh đô Halin không còn được sử sách và giáo sử chính thống ghi chép đậm nét. Thành phố cổ này giờ đây chỉ còn hiện diện qua các truyền thuyết truyền khẩu và những mẩu sử liệu rời rạc. Tuy nhiên, những cổ vật khai quật từ lòng đất đã minh chứng rằng vương quốc Halin không phải là một vương quốc huyền thoại. Đặc biệt, khi tìm hiểu về lịch sử các bậc Thánh tăng (A-riya) tại Myanmar, không thể không nhắc đến Halin. (Một số thông tin cần biết về Halin sẽ được trình bày ở phần sau).

Chúng tôi xin thuật lại câu chuyện về một vị Thánh tăng thần kỳ tại vương quốc Halin theo ghi chép của các bậc tiền trí. Người ghi lại tư liệu này là ông 'Bo Waziya', chủ bút thời vua Mindon tại kinh đô Yadanabon. Đây là bản trường ca lịch sử về Dấu chân Phật gồm 27 khổ thơ, được viết tương đương với phong cách các bản trường ca của Nawadei U Nu.

Theo bản trường ca này, câu chuyện về vị Thánh tăng thời kỳ Halin như sau:

### Vị Sa-di Thánh tăng đắc Thiền định và Thần thông

Thuở xưa, tại vương quốc Halin có đức vua tên là Cittaraja cai trị. Chánh cung Hoàng hậu là Paduma Devi, và em trai nhà vua là Dibbaraja giữ ngôi Thái tử (Uparaja).

Nhờ đức vua cai trị đúng theo Chính pháp, đất nước thái bình thịnh trị, Phật pháp hưng thịnh. Giữa lúc ấy, Thái tử nảy sinh ý định phản nghịch chiếm ngôi. Sự việc bị phát giác kịp thời, Thái tử bị tòng giam. Tuy nhiên, ông ta đã bí mật vượt ngục, tập hợp binh mã để phản loạn một lần nữa. Với lực lượng quân sĩ đông đảo, quân phản loạn bao vây hoàng cung, khiến đức vua và hoàng hậu phải cải trang bỏ trốn. Khi ấy, hoàng hậu đang mang thai kỳ cuối, việc đi lại vô cùng khó khăn, nhọc nhằn.


Từ Halin, họ chạy về hướng Nam tiến vào rừng sâu, vượt qua bao gian khổ giữa chốn rừng rậm, bụi gai (đến một dốc núi nay nằm giữa Myinmu và Ohndaw, cách phía bên phải khoảng 3 dặm). Tại đó, họ tìm thấy một sườn núi với cây trái tươi tốt, hoa cỏ chẳng tàn, nguồn nước dồi dào. Vì nơi đây rừng sâu núi thẳm, cách biệt với kinh đô nên họ quyết định chọn làm nơi nương náu lâu dài. Như thể được chư thiên sắp đặt sẵn nguồn nước, họ còn tìm thấy một hang động lớn trong dốc núi ấy. Noi gương Bồ-tát Vessantara và hoàng hậu Maddi, họ sống đời ẩn dật, giữ giới và tu tập. Không bao lâu sau, tại hang động giữa rừng xanh này, họ đã hạ sinh một vị vương tử khôi ngô, tuấn tú.

Từ khi bắt đầu biết nói và hiểu chuyện, vị tiểu tử đã biết giữ gìn Ngũ giới. Cùng với cha mẹ, vị ấy chỉ mặc y phục nhuộm từ vỏ cây như một vị Sa-di thánh thiện. Khi thì vị ấy cùng cha mẹ đi tìm hoa quả, khi thì ở lại một mình nơi cửa hang. Đối với vị ấy, niềm vui thú duy nhất là được vui đùa cùng bầy hươu, thỏ và mang rừng. Những lúc ấy, dù cha mẹ có gọi, vị ấy cũng chẳng muốn rời đi.

Vào một buổi sáng nọ khi cha mẹ đi hái quả, lúc vị ấy đang cho bầy hươu ăn, một con hươu đang ăn thức ăn trên tay vị ấy bỗng nhiên đổ gục xuống. Những con khác kinh sợ bỏ chạy. Vị ấy không hiểu chuyện gì đã xảy ra, chỉ biết đau lòng nhìn con hươu nhỏ đang nằm vật vã, quằn quại trên đất mà chết lặng. Vị ấy chẳng hề nhận ra mũi tên đang cắm sâu trên mình con vật. Từ lùm cây đằng xa, gã thợ săn vì thấy y phục màu vỏ sồi nên lầm tưởng vị ấy cũng là hươu, đang lúc định gương cung bắn phát thứ hai thì nghe tiếng vị tiểu tử gọi cha mẹ vừa trở về. Tiếng gọi ấy khiến gã thợ săn bừng tỉnh, hối hận tiến lại gần và xin thú tội.

Sự việc được tường trình rõ ràng, khi gã thợ săn chuẩn bị ra về, hoàng hậu bỗng nảy sinh nỗi lo âu: "Nếu tin tức đến tai kinh đô thì thật nguy khốn". Nghĩ đoạn, bà tháo chiếc nhẫn báu trên tay trao cho gã thợ săn và dặn: "Này em, xin đừng tiết lộ cho ai biết chúng ta đang sống ở nơi này", coi như vật báu để bịt đầu mối.

Nhưng định mệnh khó tránh, dù đã dùng vật báu để cầu an, vận hạn vẫn kéo đến. Gã thợ săn nhận chiếc nhẫn mang về nhà, vì sợ người quen phát hiện nên định bí mật bán đi. Tuy nhiên, không ai có đủ tiền bạc hay phúc duyên để mua nổi vật quý ấy, cuối cùng chiếc nhẫn được dâng lên đức vua Dibbaraja tại kinh đô Halin. Khi bị tra hỏi, gã thợ săn không thể che giấu, đành phải tâu lên toàn bộ sự thật. Nghe xong, Dibbaraja phán: "Mối họa của ta vẫn chưa dứt", liền lệnh cho binh mã cùng gã thợ săn làm dẫn đường, tiến vào rừng sâu để truy bắt.



Nghe thấy tiếng voi ngựa rầm rập, vua Cittaraja nhận ra ngay từ chiếc nhẫn nवरत्न (Navarat - Cửu bảo) rằng kẻ thù đã bao vây. Ngài bảo hoàng hậu và vương tử:

"Này hiền thê, nợ luân hồi không thể trốn chạy. Quả báo bất thiện này xin một mình ta gánh chịu. Nàng hãy mau đưa con đi tìm nơi ẩn náu an toàn". Sau khi thúc giục mẹ con chạy trốn, đức vua một mình ở lại trước cửa hang, nhiếp tâm hành thiền. Không lâu sau, ngài bị quân lính bao vây và bắt giữ.

Hai mẹ con người con Phật chạy mãi cho đến khi tới được một thiền am trong rừng của một vị Trưởng lão. Vị Trưởng lão sau khi thăm hỏi đã khai thị: "Ngoài Giáo pháp ra chẳng còn nơi nào để nương tựa. Sự an lạc chỉ là khách trọ mà thôi", qua đó giúp họ nguôi bớt khổ đau. Vị ấy hướng dẫn hai mẹ con thực hành thiền quán **Marananussati** (Niệm chết) và tâm Từ. Không bao lâu sau khi nghe pháp, vị tiểu vương tử đã được cho phép xuất gia làm Sa-di.

Vị Sa-di nhỏ tuổi khi thực hành thiền định một mình cảm thấy an lạc hơn cả lúc vui đùa cùng bầy hươu khi trước. Tuy con trai cảm nhận được hỷ lạc khi đơn độc tu hành, nhưng người mẹ vẫn không khỏi lo âu cho đức vua: "Giờ này chắc vương thượng đã mệnh chung rồi. Ước gì ngài được nhìn thấy con trai một lần". Với người đang mang nỗi sầu, ngay cả niềm vui cũng trở thành mồi lửa cho sự lo âu. Vì thế, bà thường tìm cách hỏi thăm tin tức từ những người dân thỉnh thoảng ghé qua thiền am.

Cuối cùng, hung tin "Vua Cittaraja đang bị giam cầm và em trai ngài đang chuẩn bị hành quyết ngài" đã khiến hoàng hậu đang hành thiền phải ngất lịm. Khi tỉnh lại, bà đệ trình lên vị Trưởng lão rồi dắt tay vị Sa-di trẻ tuổi tìm đường trở về kinh đô Halin. Dù còn nhỏ, vị Sa-di vẫn nói lời an ủi, vỗ về mẹ mình. Với dòng máu vương tộc vinh hiển, vị ấy quả quyết sẽ đứng ra chịu chết thay cho phụ vương.

### Tòa sen và sự kiện bay lên hư không

Hai mẹ con vừa kịp lúc đến giữa buổi thiết triều của đức vua. Đứng giữa điện tiền, vị Sa-di dõng dạc:

"Thưa thúc phụ vương, con chính là cháu của người, và đây là chị dâu của người, cũng là mẫu thân của con. Con đến đây để chịu tội chết thay cho phụ vương. Xin hãy đào một cái hố lớn ngay bây giờ. Xin hãy lấy củi trám đốt lửa mà thiêu sống con" — Ngài phán như vậy, khiến tất thảy đều kinh ngạc.


Trong lúc Dibba Rāja (Vua Dibba) còn đang bàng hoàng chưa biết ứng đáp ra sao, thì một vị quan tàn ác bước ra tâu rằng:

“Tâu Đại vương, dẫu đứa cháu này đã xuất gia làm Sa-di, nhưng nó vốn là mầm mống của kẻ phản nghịch, hiểm họa khó mà dập tắt. Chẳng phải tự chúng ta muốn hại nó, mà chính là quả báo và vận mệnh của nó đã dẫn dắt như thế, xin Đại vương cứ thuận theo đó mà hạ lệnh.” Lời tâu ấy khiến tâm hồn Hoàng hậu như bị thêm dầu vào lửa, đau đớn khôn cùng. Đức vua vì quá đau lòng mà phải ngoảnh mặt đi, quân đao phủ lập tức đào hố, đốt than sừng sững chuẩn bị thi hành án.

Cho đến khi vị Sa-di nhỏ tuổi bước xuống hố than, mẫu hậu vì quá xúc động mà ngất lịm đi. Quân đao phủ liên tục đổ thêm than củi Acacia hồng rực lên thân mình ngài. Vị Sa-di nhỏ nhẹ khép đôi mắt, an trú trong đề mục **Niệm sự chết (Maraṇānussati)** rồi tiến sâu vào **Định Tâm Từ (Mettā Kammaṭṭhāna)**. Than hồng đổ vào bao nhiêu cũng đều lịm tắt, vị Sa-di chẳng hề hấn gì. Ngay trong khoảnh khắc quán chiếu sự sanh diệt của Danh - Sắc (Rūpa-Nāma) ấy, ngài đã đắc quả A-la-hán. Đống than hồng bỗng chốc nguội lạnh, và từ nơi vị Sa-di đang đứng, một đóa sen khổng lồ bỗng nhiên mọc lên. Sự kiện kỳ diệu (Ukkogeuyya) này khiến đám đông vây quanh kinh ngạc, có kẻ vội chạy về cung báo tin cho Đức vua.

Trong lúc hội chúng đang cung kính chiêm bái, đóa sen lớn bỗng nở rộ rực rỡ, tỏa hương thơm ngào ngạt khắp cả cung điện. Trước khi Đức vua kịp đến nơi, vị Sa-di đã hiện ra giữa đóa sen, trên mình mang đầy đủ **Tám món vật dụng (Aṭṭha Parikkhāra)**, rồi ngài cùng tòa sen bay vút lên hư không. Khi Đức vua đến, từ trên không trung, ngài đã thuyết pháp rằng:

“Đời người chỉ là một khoảnh khắc ngắn ngủi. Bậc trưởng thượng có giữ gìn chánh pháp thì hàng hậu học mới noi theo; con người có sống theo chánh pháp thì mới có được an lạc. Kẻ tạo tác là mới, nhưng pháp vận hành vẫn là quy luật cũ mà thôi.”

Nghe xong, vua Dibba Rāja thành tâm sám hối tội lỗi và ngỏ ý trao lại ngai vàng cho người anh cả. Nhưng người anh đáp rằng:

“Này em, ta coi vinh hoa phú quý nơi cung điện này chẳng khác nào nhà vệ sinh. Chỉ vì em bị lòng tham chi phối, nóng giận che mờ nên mới quá lo âu như vậy. Ta sẽ cùng với chị dâu em chuyên tâm tu tập theo giáo pháp mà con trai chúng ta vừa thuyết giảng. Mong em hãy trị vì thiên hạ theo đúng **Thập vương pháp (Rāja-dhamma)**, không để sai chạy, khiến nhân dân thái bình và giáo pháp được hưng thịnh.” Nói rồi, ba người (cha, mẹ và con) cùng trở về nơi ở cũ. Người em cũng phát nguyện hộ trì bốn món vật dụng và hứa sẽ vâng theo mọi lời chỉ dạy.

Giống như đóa sen mọc lên từ đống lửa, người con quý báu đã đắc chứng Thần thông và quả vị A-la-hán (với danh hiệu **Padumuttara**). Ngài thường bay trên không trung đến thành Hanlin để khất thực và dùng cả hai phương diện: vật chất và giáo pháp để đền đáp công ơn cha mẹ.


Để cha mẹ có thể chiêm bái trọn đời, Ngài đã dùng đá thạch anh tạc lại dấu chân của Đức Thế Tôn từ vùng Mann Set-ta-ya rồi dùng thần thông thỉnh về tôn trí tại đó. Đóa sen mọc từ trong lửa của Hoàng hậu Paduma Devī mãi luôn tỏa hương thơm ngát trong lịch sử tu tập (Paṭipatti Sāsana) của đất nước Myanmar.

### Đế quốc Pyu Hùng mạnh và Tráng lệ

Vào thời Đức Phật, có vị Sa-di **Uttara**, dù bị vu oan là trộm cướp và bị đóng cọc xuyên người nhưng không chết. Nhờ ơn đức của ông Bo Wajira, chúng ta có duyên được biết đến vị Sa-di ở thành Hanlin này cũng có hành trạng tương tự. Ngọn núi nơi tôn trí dấu chân ấy hiện nay vẫn còn ở vùng Myinmu. (Tư liệu này được trích từ sách của ông Bo Wajira do Maha Swe viết).

Những sự thật lịch sử, nếu trí tuệ con người không vươn tới được, thường bị coi là huyền thoại. Thành cổ Beikthano trước khi được phát lộ vốn chỉ được xem là chuyện cổ tích, nhưng khi khai quật lên, đó lại là một kinh thành vĩ đại nằm dưới lòng đất.

Vào năm 800 sau Công nguyên (AD), người Pyu từng cử một đoàn nghệ thuật gồm 35 người sang Trung Hoa. Nghệ thuật ca múa của người Pyu được người Trung Hoa vô cùng yêu thích, và đại văn hào Bạch Cư Dị (Bo Juyi) đã ghi chép lại sự kiện này. Những bài hát họ trình diễn đều liên quan đến Phật giáo, gồm tổng cộng 12 bài.

Lịch sử Myanmar không ghi lại nhiều về sự hùng mạnh của đế chế Pyu thời bấy giờ, nhưng trong "Cựu Đường thư" và "Tân Đường thư" của Trung Hoa có đoạn trích dẫn miêu tả như sau: Kinh thành này nằm ở khoảng miền Trung Myanmar ngày nay, mà Viện Khảo cổ nhận định chính là thành Hanlin (tên tiếng Trung gọi là 'Lin-yang', âm đọc khá tương đồng). Trong cuốn "Lịch sử Hanlin" của tác giả U Aung Phyo cũng có chép về mối liên hệ với phương Bắc.

Sử nhà Đường viết rằng: “Kinh đô của người Pyu có 12 cửa thành, bốn góc có các bảo tháp. Tường thành xây bằng gạch men, chu vi khoảng 160 dặm (tương đương một ngày đường). Bên trong thành có hàng vạn hộ dân cư ngụ. Có hơn một trăm ngôi chùa Phật giáo, được trang hoàng bằng các màu sơn rực rỡ, bên trong trải thảm quý. Trẻ em từ 7 tuổi, cả trai lẫn gái, đều vào chùa học tập và phải cạo tóc. Đến năm 20 tuổi, nếu không thể tiếp tục đời tu hành thì mới để tóc dài trở lại và về nhà. Họ giữ giới không sát sinh, ngay cả tơ lụa cũng không mặc vì thương tổn sinh linh. Họ biết đúc tiền vàng, tiền bạc. Cửa cung điện có một pho tượng đá trắng khổng lồ cao khoảng một trăm bộ (feet). Trước tôn tượng này, những người có tranh chấp phải đến để phân xử.” Những ghi chép này cho thấy đây là một quốc gia vô cùng văn minh và hùng mạnh.



Vào năm AD 832, người Nanzhao (Nam Chiếu - vùng Vân Nam ngày nay) đã tấn công và khiến vương quốc Pyu sụp đổ.

Căn cứ vào những bằng chứng lịch sử này, kinh đô Hanlin vốn bị vùi lấp như huyền thoại Atlantis, chắc chắn một ngày nào đó sẽ minh chứng cho những sự thật lịch sử về vị Thánh tăng Sa-di **Padumuttara**.

### Đi đến nghĩa trang, quán chiếu Thọ uẩn

“Đừng mải mê diệt trừ Tham ái (Taṇhā) vốn là quả. Hãy diệt trừ cái nhân là Thọ (Vedanā). Hãy luôn quán chiếu sự sinh diệt của **Cảm thọ (Vedanā)**. Quán chiếu mỗi ngày, quán chiếu liên tục. Thân xác của các vị đang từng bước đi về nghĩa trang. Hãy vừa đi về phía nghĩa trang vừa quán chiếu. Cuộc đời này chỉ có một lần đi này thôi, nếu không quán chiếu, các vị sẽ còn phải quay lại nghĩa trang này nhiều lần nữa. Người ta thường đi đưa đám tang nhưng lại mải mê chuyện trò mà quay về, chẳng hề hướng tâm vào giáo pháp. Ngày của các vị cũng gần kề rồi. Nếu muốn thoát khỏi cái già khổ, cái đau khổ, cái chết khổ, thì hãy luôn quán chiếu sự sinh diệt của **Cảm thọ (Vedanā)**.”

**Mogok Sayadaw**

**Vị Alahan Đắc Thiền Và Thông Thần — Trưởng Lão Sumedha, Người Chăn Bò**

Tại thành phố Hanlin (Hán-linh) lớn, có một bậc thánh Alahan lừng danh được gọi là Trưởng lão Sumedha chăn bò, người đã chứng đắc các tầng Thiền và Thần thông. Câu chuyện về ngài được ghi lại trong tập *Sāsanālaṅkāra (Giáo Pháp Trang Nghiêm)*. Trong tác phẩm *Sāsanavaṃsappadīpikā* (viết bằng ngôn ngữ Pāli), chi tiết về ngài được trình bày rộng rãi hơn. Tuy nhiên, các tài liệu không ghi rõ ngài sống vào thời đại nào.

Ở khu vực thành cổ Hanlin, có một ngôi làng tên là Hmat-thi-tha-yaing. Ngài cư ngụ tại một chuồng bò nằm ở phía đông nam của ngôi làng này. Vị Trưởng lão ấy luôn thọ trì đầu đà phấn tảo y (pāṃsukulika), cực kỳ tôn kính và nghiêm cẩn trong Luật tạng (Vinaya). Ngài là một bậc thánh Alahan đã chứng đắc các tầng Thiền và Thần thông. Hàng ngày, vị Trưởng lão này thường du hành đến các ngôi bảo tháp Dấu chân Phật (Cetiya) cách xa từ tám đến chín do-tuần (yojana). Sau khi thực hiện các phận sự tại sân tháp (cetiyaṅgana-vatta), ngài mới trở về khất thực tại làng Hmat-thi-tha-yaing. Ngài duy trì nề nếp lễ bái đức Phật và khất thực như vậy mỗi ngày.

### Minh chứng lịch sử tại địa phương

Tại vùng Hanlin, những dấu tích kỷ niệm liên quan đến hai vị trưởng lão này (thánh tăng nầy) vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay, đó là một điều vô cùng hân hoan.

Trong các kinh sách như *Sāsanālaṅkāra*, địa danh này được ghi là "làng Hmat-thi-tha-yaing", nhưng thực tế đó là hai ngôi làng riêng biệt: làng Hmat-thi và làng Tha-yaing. Tại làng Hmat-thi, cho đến nay vẫn còn ngôi tháp nổi tiếng mang tên Tháp Sumedha (thuộc thị trấn Wet-let, quận Shwe-bo).

Tại làng Tha-yaing, cũng có "Giới đàn Alahan" (Arahanta Sīma), nơi Ngài Cố Đại Trưởng lão Mahā Visuddhārāma đã thọ giới Tỳ-khưu. Trước đây, giới đàn này cùng ngôi bảo tháp gần đó đã rơi vào tình trạng hoang tàn, hư hại; nhưng vào năm 1336 (Miến lịch), Ngài Đại Trưởng lão Janakābhivaṃsa đã cùng với sự hỗ trợ của các thí chủ tâm đạo từ Yangon như ông Htein Win, ông Nyi Nyi, ông Aung Thein, ông Ko Ko đã tiến hành trùng tu. Đây là những công trình kiến trúc mang giá trị lịch sử, thật đáng khâm phục và hoan hỷ.

Điều đáng hoan hỷ hơn nữa là ngay gần Giới đàn Alahan này, có một ngôi bảo tháp nhỏ mang tên "Ley-kyun-myay" (Đất Bốn Châu), do một vị Sa-di thánh tăng ở Hanlin xây dựng. Hiện nay tháp đã được tu sửa. Người dân địa phương thường gọi bằng cái tên dân dã là "Tháp Sa-di Đắc Thiền".

Ngoài ra, trong khuôn viên chùa làng Shwe-nyaung, người ta vẫn còn có thể chiêm bái một bệ gạch kỷ niệm — nơi vị Sa-di đắc thiền này đã nhập định để bay lên không trung khi ngài thực hiện thần thông.


### Trẻ em và Niết-bàn: Những tấm gương của người Miến

Trong kinh điển, chúng ta luôn được đọc và khởi tâm tịnh tín về những vị như Ngài **Dabba**, Sa-di **Paṇḍita**, Sa-di **Sopāka**, Sa-di **Sumana**, những bậc đã chứng đắc quả vị Alahan khi chỉ mới bảy tuổi. Trong tạng Pāli *Apadāna*, có vị Trưởng lão **Pañcasīla Samādāniya** đã chứng thánh quả khi mới lên năm. Ngay cả bà Visākhā cũng đã đắc quả Tu-đà-hoàn (Sotāpanna) khi mới là một bé gái bảy tuổi.

Khi Di mẫu Gotamī sắp nhập Niết-bàn (parinibbāna), bà đã đến đảnh lễ đức Thế Tôn lần cuối và bạch rằng:

"Bạch đức Thế Tôn, bậc Trưởng tử cao thượng. Những vị giáo chủ ngoại đạo đời đời kiếp kiếp không thể tìm thấy được an vui cao thượng của Vô vi giới Niết-bàn (Asaṅkhata-dhātu), thì nay (nhờ ân đức của Trưởng tử) ngay cả những bé gái bảy tuổi cũng đã được diện kiến và nếm trải an lạc ấy rồi, bạch Đức Thế Tôn." Bà đã tán thán ân đức sâu dày của Phật và sự rõ ràng, dễ hiểu, dễ thực hành của giáo pháp đến mức ngay cả trẻ nhỏ cũng có thể thấu hiểu và tu tập được.

Qua tiểu sử của "Vị Sa-di đắc thiền" vừa trình bày ở trên, lịch sử Phật giáo thực hành (Paṭipatti Sāsana) tại Miến Điện một lần nữa đã khẳng định và củng cố niềm tin rằng: "Ngay cả trẻ nhỏ cũng có thể chứng đắc được Pháp thượng nhân (dù là trẻ em cũng đắc được thiền đức quả thánh)".


## 2 - Các Bậc Thánh Alahan Và Các Bậc Đặc Biệt Thời Kỳ Sri Ksetra (Thanh-khiết-địa)

Vào năm 101 Phật lịch, dưới triều đại vua Duttabaung tại vương quốc Sri Ksetra (còn gọi là vương quốc Rishis - Đạo sĩ), lịch sử và giáo sử ghi nhận có đến ba ngàn vị thánh tăng Alahan. Nhà vua đã hộ độ tứ vật dụng (catupaccaya) cúng nhường hàng ngày. Ngài cũng đã xây dựng các ngôi bảo tháp thờ phụng Xá-lợi (Dhātu) như tháp Thaw-kyamma, Nyee-nyee, Zee-zee, Paw-paw, Lyaw-lyaw, Mya-thi-tin, Phaya-taung, Su-taung-pyay, Myin-bahu và bảo tháp Phutho-gyi.

Có một thời gian, ngọn giáo do Thiên chủ Sakka (Đế Thích) ban tặng dù có ra lệnh cũng không chịu đi, những chiếc đại hồng chung và trống lớn dù có đánh cũng không phát ra tiếng. Khi đem chuyện này thưa lên các bậc thánh Alahan, các ngài phán rằng: "Tâu đại vương, đó là vì ngài đã chiếm đoạt 5 pè (đơn vị đo lường) đất cúng dường chùa của một bà bán bánh đối với thầy của bà ấy, nên mới xảy ra nông nỗi này". Nhà vua liền cho trả lại vùng đất ấy và cúng dường trở lại.

Trong bia ký của vua Kyanzittha có ghi lại rằng ngay từ khi khởi công xây dựng thành phố, đã có sự tham gia của một vị đạo sĩ tên là Vishnu, người có thần thông quảng đại và đầy đủ năm loại thần thông (abhiññā). Chắc chắn rằng tại Sri Ksetra, Phật giáo nguyên thủy (Theravāda) đã hưng thịnh và có rất nhiều bậc thánh Alahan. Các di vật cổ và những ngôi bảo tháp được khai quật chính là minh chứng hùng hồn nhất. Tuy nhiên, cũng rõ ràng là trong các thời kỳ chuyển tiếp, các hệ tư tưởng Đại thừa (Mahāyāna) và Bà-la-môn (Ấn Độ giáo) cũng đã du nhập và tồn tại đan xen.

Phật lịch năm 433, vua Nga-tapa, người được gọi là "vua đầu gà", lên ngôi. Giáo sử ghi lại rằng dưới thời vị vua này có 500 vị thánh Alahan, hàng ngày được cúng dường tứ vật dụng; còn số lượng các bậc thánh Tu-đà-hoàn, Tư-đà-hàm, A-na-hàm thì nhiều vô kể. Tuy nhiên, theo tác phẩm *Maha Yazawin Gyi (Đại Thống Sử)*, các vị vua như vua Rakkan, vua Berinda rất tinh thông về chiêm tinh, bói toán và y học. Điều này cho thấy Phật giáo đã phải tồn tại và phát triển song hành, đôi khi là cạnh tranh với các môn khoa học thế gian (Lokiya-vijjā) và các triết thuyết ngoại đạo (Lokāyata).

### Trưởng lão Uttamasiri: Từ tu tập Vipassanā trở thành Pháp sư Bùa chú (In-weizza)

Trong thời đại Sri Ksetra (Tharee-khittara), có một sự kiện đặc biệt đáng ghi nhớ. Đó là vào triều đại của đức vua **Supanyat-nagarasindha**, vị vua thứ 25 và cũng là vị cuối cùng của triều đại này.

Đây là thời kỳ quốc gia Sri Ksetra rơi vào cảnh suy vong và tai ương, do người dân đã đem nung chảy pho tượng vàng lớn cao 88 hắc tay (taung) từ vương quốc Kanyan để sử dụng vào mục đích riêng.

Dưới triều vua này, có một bậc kỳ nhân xuất hiện tên là **Shin Uttama**. Ngài sinh vào ngày rằm tháng Tabodwe (tháng 11 âm lịch Myanmar), ngày Chủ nhật, năm 596 dưới triều vua Mudda, tại làng Mijigon phía đông thành phố. Cha ngài là ông **U Po Sa** và mẹ là bà **Daw Nhya**, vốn là người làm rẫy. Năm 7 tuổi, ngài xuất gia Sa-di với vị giáo thọ sư trong hoàng cung. Đến năm 19 tuổi, ngài đã thông suốt toàn bộ Tam Tạng (Pitaka). Sau khi thọ đại giới Tỳ-khưu, ngài chuyên tâm thực hành thiền định (Samatha). Đến hạ lạp thứ hai, ngài chuyển sang thực hành thiền quán (Vipassanā) và trở nên nổi tiếng là người đã đạt đến sự thấu triệt trong đề mục hành trì, được vua **Sumundari** vô cùng kính trọng và hộ độ. Trong tăng đoàn, ngài được tặng danh hiệu "Siri" (Cát Tường), từ đó được gọi là "**Trưởng lão Uttamasiri**".

Về sau, tại phía đông thành phố Sri Ksetra khoảng 2 do-tuần (yuzana), có một ngọn núi hình đầu voi. Ở phía nam ngọn núi đó có một hang đá, nơi vị đạo sĩ **Dibba-cakkhu** (Thiên Nhãn đạo sĩ) từng trú ngụ. Gần hang đá này, vào năm 619, đại thần **Rajasankyan** của vua **Supanyat-nagarasindha** đã xây dựng một trú xứ sơn dã (forest monastery) cúng dường đến ngài để ngài chuyên tâm tu tập thiền quán. Tuy nhiên, một vấn đề đã nảy sinh, khiến công phu thiền quán dứt trừ sinh tử luân hồi của ngài không thể hoàn tất. Sự việc diễn ra như sau:

Một ngày nọ, sau giờ ngọ trai, người hộ tăng (kappiya) phát hiện hang của đạo sĩ **Dibba-cakkhu** đã bị đổ nát và tìm thấy một bản kinh bằng đồng trong một chiếc rương đá. Người này mang đến trình cho thiền sư **Shin Uttama**. Ngài dùng nước chua rửa sạch kinh và bắt đầu đọc, thì thấy bên trong chứa đựng những ký tự vô cùng kỳ lạ. Ngài đã bỏ dở việc hành thiền, dành cả ngày để nghiên cứu bản kinh đó. Ngay khi ngài vừa đọc xong, một trận mưa to gió lớn dữ dội ập đến, trời đất tối đen như mực. Bản kinh bằng đồng để bên cạnh cũng biến mất một cách kỳ bí.

Đầu đêm hôm đó, ngài hồi tưởng lại các ký tự trong bản kinh đồng và viết lại những gì mình nhớ được lên các bản kinh gỗ suốt ba canh đêm. Mỗi canh, ngài hoàn thành 3 quyển kinh (tổng cộng là 9 quyển), mỗi quyển đều có thể đem lại 3 loại lợi ích khác nhau. Đến sáng hôm sau, ngài đã sao chép từ kinh gỗ sang lá buông.

Cụm từ **Cunniya-bandha** — trong phần kết của bộ kinh, ngài đã viết đầy đủ chi tiết bằng hai ngôn ngữ Pali và Myanmar rằng: "Ta đã soạn thuật phần kinh văn (Cunniya-bandha) không lẫn lộn với các kệ ngôn, và đã chép lên lá buông (potthakam)".


Bộ kinh này được gọi là "**Sarabhū chín tập**" (Tharabhu-ko-twe), hiện vẫn còn tồn tại; ngài cũng đã biên soạn bộ kinh **Kappālankāra**.

Thực chất, những bộ kinh này vốn thuộc về hệ thống kinh bùa chú (In-kyan) của các tu sĩ Ari hệ phái Mahayana (Đại Thừa) thuộc lĩnh vực **Gandhārī-vijjā** (Minh chú học). Trưởng lão **Uttamasiri**, từ một người được tôn kính là bậc tu hành đắc đạo (có khả năng thiên nhãn) khi tuổi đời còn rất trẻ, cuối cùng đã chôn vùi đời sống phạm hạnh thanh cao của mình vào việc nghiên cứu và thực hành bùa chú.

Kỹ năng hay kiến thức, dù là gì đi chăng nữa, đều mang lại lợi ích nhất định cho chúng sinh. Tuy nhiên, giống như câu nói: "Đáng lẽ phải được đón voi trắng vào cung, lại vì một cuộn chỉ mà đánh mất cơ hội", dù gặp những kẻ tà kiến dẫn dụ hay phô trương thần thông, chúng ta cũng nên dùng trí tuệ dẫn đường để tinh tấn trong chánh đạo, đừng để uổng phí kiếp người khó được (Manussatta-dullabha).

Dù lúc bắt đầu có ý định đúng đắn và sẵn sàng hy sinh mạng sống để tu tập, nhưng hiện nay vẫn có vô số người vì những sự cám dỗ không thể thấy trước dọc đường mà tách khỏi con đường **Majjhima-patipadā** (Trung Đạo).

(Vào khoảng năm 100 Phật lịch, dưới thời vua **Duttabaung**, người cùng thời với vua **Kālāsoka**, nhà vua đã chứng đắc quả Tu-đà-hoàn; Hoàng hậu, Thái tử và Công chúa cũng đều trở thành các bậc Trưởng lão, Trưởng lão ni A-la-hán. Chi tiết xin xem tại chương "Sasanā thời kỳ đầu tại Myanmar", trang 123, cuốn sách "Các bậc Thánh giả tiêu biểu thời kỳ Sri Lanka" do chúng tôi biên soạn).


### 3. Các bậc A-la-hán và các bậc vĩ nhân thời đại Thaton

#### Trưởng lão Gavam-pati

Tiểu sử về Trưởng lão **Gavam-pati** có phần mang màu sắc huyền thoại. Tuy nhiên, ngài không chỉ được đề cập trong các bộ sử ký (Yazawin), sử liệu tôn giáo (Sasanā-win) và văn bia chùa **Shwemawdaw**, mà còn được ghi nhận là vị đã mang giáo pháp đến vùng Hạ Myanmar ngay sau hai vị thương gia **Tapussa** và **Bhallika**. Ngài là vị Trưởng lão nhận được lòng tôn kính và ngưỡng mộ sâu sắc trong tâm khảm của người dân vùng Ramanna (vùng đất của người Mon). Chính vì lòng tôn kính quá mức này mà những truyền thuyết về ngài có phần mang tính huyền thoại. Ngài chính là vị Trưởng lão **Gavam-pati** từ thời Đức Phật.

Tóm tắt về tiểu sử của ngài như sau: Vào thời xưa trước khi Đức Phật xuất hiện, dưới triều vua **Tissa** ở thành **Subinna**, vương quốc **Karannaka**, con trai của vị đại thần là **Tissakumma** và **Vijayakumma** đã xuất gia đạo sĩ tại núi đá **Gajjagiri** gần biển. Khi đó, một Long nữ và một vị Minh chú tiên (Vijjā-dhara) giao kết sinh ra hai quả trứng, hai vị đạo sĩ mỗi người nhận nuôi một quả. Từ hai quả trứng nở ra hai người con trai. Con của vị đạo sĩ em qua đời năm 10 tuổi và tái sinh làm người tại vương quốc Majjhima vào thời Đức Phật, xuất gia và chứng quả A-la-hán năm 7 tuổi. Con của vị đạo sĩ anh thì trở thành vua với danh hiệu **Sīha-rājā**.

Không lâu sau khi chứng quả A-la-hán, thân mẫu qua đời, Ngài dùng **Thiên nhãn** (Dibba-cakkhu) xem "Thân mẫu đã sinh về đâu?" và thấy bà tái sinh vào một gia đình ngư dân vùng Ramanna, ngài đã từ không trung hiện đến để thuyết pháp hóa độ. Tại thành Thaton (hay còn gọi là Sudhamma-pura), theo lời thỉnh cầu của người anh (kiếp trước) là vua **Sīha-rājā**, vào hạ lạp thứ 8 của Đức Phật, ngài đã thỉnh Đức Thế Tôn đến vùng Ramanna. Đức Phật đã thuyết pháp cho dân chúng và ban tặng 6 sợi tóc (Xá-lợi tóc) cho 6 vị đạo sĩ. Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, Thượng tọa **Gavam-pati** cũng đã thỉnh 33 chiếc răng (Xá-lợi răng) về, từ đó 33 ngôi bảo tháp đá được xây dựng để thờ tự. (Chi tiết xin xem thêm trong "Tổng tập lịch sử tháp chùa và sử lược Mon").

Trong phần kệ ngôn của Trưởng lão Gavam-pati (**Gavam-pati-thera-gāthā**) và **Apadāna** thuộc tạng Luật, những tình tiết này không được đề cập. Tuy nhiên, Trưởng lão **Gavam-pati** không chỉ được người Mon mà cả người Myanmar vô cùng tôn kính. Đức vua **Anawrahta** thậm chí đã tự mình tạc tượng ngài để thờ phụng. Vua **Kyansittha** cũng tôn thờ tượng ngài bên cạnh tượng Phật trong cung điện mới. (Theo văn bia Shwezigon, v.v.).

**Đại đức Prāṇadassī – Vị Đắc Thần Thông, Kiến Giải Sâu Sắc**

Trong lịch sử truyền thừa giáo pháp (sāsanavaṃsa) tại Thaton, dường như có rất nhiều bậc Thánh tăng A-la-hán đắc Thiền định và Thần thông (jhānābhiññā). Đây là kết quả thành tựu từ công cuộc hoằng pháp của Ngài Soṇa và Ngài Uttara – thành viên của phái đoàn truyền giáo đến chín phương (Cửu địa) vào năm 235 Phật lịch. Các sử gia và soạn giả của *Paritta Nidāna* ghi chép rằng cho đến thời vua Manuha, dòng dõi các bậc A-la-hán tại đây vẫn được duy trì liên tục, không hề đứt đoạn.

Nói một cách chính xác, cũng giống như lời mô tả trong *Paritta Nidāna* và chú giải *Vibhaṅga* về lịch sử thực hành giáo pháp tại đảo quốc Sīhaḷa (Sri Lanka) rằng: “Các bậc Thánh phi hành trên hư không nhiều đến mức dân chúng không thể phơi lúa trên sân; hễ là bậc xuất gia thì hiếm khi còn là phàm nhân”, chúng ta có thể suy đoán rằng đất nước Myanmar thời bấy giờ cũng hưng thịnh tương tự như vậy.

Sử liệu ghi lại rằng tại Thaton, Trưởng lão Anomadassī – một bậc đắc thiền định (jhāna samāpatti) – đã thống lĩnh 500 môn đồ, kế thừa và gìn giữ trọn vẹn di sản của Ngài Soṇa và Ngài Uttara. Trong số các đệ tử của Ngài, Đại đức Prāṇadassī là vị nổi danh nhất. Ngài chính là thầy của bậc thầy của Ngài Shin Arahan. Trong dòng dõi 52 đời vua Thaton (hoặc 82 đời theo văn bia Manuha), Ngài là quốc sư của ba đời vua liên tiếp: Mandakarājā (đời 49), Adindarājā (đời 50) và Udindarājā (đời 51).

Văn bia Kalyāṇī tại Pegu đã ghi lại danh hiệu của Ngài: **“Prāṇadassī (la) so tu lokiyajjhānābhiññālābhī”** (Prāṇadassī là vị đã chứng đắc các tầng thiền và thần thông hiệp thế). Nội dung văn bia khi được dịch ra có ý nghĩa như sau:

“Đại đức Prāṇadassī là bậc đắc thiền định và thần thông hiệp thế. Mỗi ngày, từ vương quốc Thaton, Ngài khởi hành sớm để đến quét dọn sân đại bồ đề (Mahābodhi) tại Magadha (Ấn Độ). Sau đó, Ngài trở về Thaton để thọ thực. Ngài luôn duy trì công việc quét dọn và khất thực này hàng ngày. Một lần nọ, các thương gia từ Magadha cư ngụ tại thị trấn Uruvelā đến Thaton (còn gọi là Sudhammapura) để buôn bán, họ kể với người dân Thaton rằng đã thấy Đại đức Prāṇadassī quét dọn sân đại bồ đề mỗi ngày. Khi biết Ngài vẫn có mặt tại Thaton để khất thực hàng ngày, dân chúng mới thấu hiểu và tin kính rằng Ngài là bậc đã đắc các tầng thiền và thần thông (samāpatti).”

Trong lịch sử thực hành giáo pháp tại Myanmar, Ngài là vị Trưởng lão cần được ghi danh đặc biệt dựa theo các bằng chứng văn bia.

*Suvaṇṇabhūmi (theo quan điểm đa số) bao gồm các đảo Sumatra, Java (Yava).*


Bao gồm cả Thaton và vùng Rāmaññadesa. Chú giải *Nidāna Saṅgītikathā* ghi chép rằng khi Ngài Soṇa và Ngài Uttara đến hoằng pháp, đã có sáu mươi ngàn người đắc được Pháp nhãn (tây: Tứ thánh đế).

Thời bấy giờ, không chỉ nam giới mà cả nữ giới cũng gia nhập giáo đoàn (với tư cách là Thập giới nữ – sikkhamāna hoặc Trưởng lão ni – therī). Các nhà nghiên cứu lịch sử hiện đại dựa trên nhiều bằng chứng văn bia chỉ ra rằng giáo đoàn Tỳ-khưu-ni đã tồn tại cho đến tận thời kỳ Bagan. (Vấn đề này cần được tiếp tục nghiên cứu sâu hơn.)

### Suvaṇṇabhūmi – Vùng Đất Không Thể Tách Rời Với Myanmar

Bên cạnh đó, thông tin về các bậc A-la-hán tại tu viện Kelāsa thuộc Thaton (Suvaṇṇabhūmi) cũng được tìm thấy trong *Mahāvaṃsa* (Đại Thống Sử), chương 29, kệ số 43.

Khi vua Duṭṭhagāmaṇi tổ chức lễ đặt đá xây dựng Đại Bảo Tháp (Mahācetiya), các bậc A-la-hán từ khắp nơi đã phi hành đến đảo Sīhaḷa. Từ tu viện Kelāsa, Trưởng lão A-la-hán Suriyagutta đã dẫn đầu một đoàn gồm rất nhiều vị A-la-hán (chừng sáu mươi ngàn vị – saṭṭhi sahassa) đến tham dự lễ hội này.

Theo cuốn 'Lịch sử Phật giáo' của Tiến sĩ Shivali người Sīhaḷa, xá-lợi của Ngài Soṇa và Ngài Uttara – những vị lãnh đạo phái đoàn hoằng pháp Suvaṇṇabhūmi – được tôn thờ trong đại tháp “Nakhon Pathom” (Nagara Pathama) tại Thái Lan. Tuy nhiên, người dân Myanmar lại tin tưởng rằng khi hai Ngài nhập Niết-bàn, nhục thân của các Ngài đã biến thành đá, hiện vẫn có thể chiêm bái tại núi Kusināru, cách thị trấn Bilin khoảng ba dặm.

Người Myanmar luôn khẳng định Suvaṇṇabhūmi chính là Thaton, điều này được lưu truyền qua nhiều thế hệ. Tính xác thực của khẳng định này có lẽ sẽ sớm được làm sáng tỏ. Bởi hiện nay, Bộ Khảo cổ thuộc Chính phủ đang tiến hành khai quật tại các làng Winka và Ayettheima thuộc vùng Thaton-Kyaikto. Vào năm 1976, họ đã phát hiện những nền gạch lớn (có thể là kiến trúc tu viện Saṅghārāma?) kỳ lạ và đáng kinh ngạc, tương tự như phế tích tu viện Jetavana ở Trung Ấn. Hy vọng rằng ngành khảo cổ sẽ sớm giải mã được những bí ẩn trong “Lịch sử cầm gậy” (Totehtan Rājavaṃsa) của Suvaṇṇabhūmi.

Dưới tuệ nhãn nhìn thấu tương lai (Anāgataṃsa-ñāṇa) của Ngài Mahā Moggalliputta Tissa, Suvaṇṇabhūmi đã được chọn để trở thành nơi lưu giữ giáo pháp. Khi Phật giáo tại Ấn Độ và Sīhaḷa suy yếu hoặc gián đoạn, thì chính hệ tư tưởng Theravāda Đã đứng vững như một pháo đài duy nhất cho toàn thế giới tại đế chế Bagan trong cương vực của người Myanmar; có lẽ không một nơi nào khác xứng đáng hơn vị trí này.




Các bảo tháp quan trọng tại vùng Sri Ksetra cũng như thực trạng vật chất của giáo pháp hiện nay đều minh chứng cho tầm nhìn sáng suốt của các bậc Thánh tăng A-la-hán. Quả thực, Suvaṇṇabhūmi không thể là nơi nào khác ngoài Myanmar.

### Sự Phát Triển Của Các Pháp Thuật Ma Thuật (Vijjāmayiddhicariya)

Di sản giáo pháp từ phái đoàn Cửu địa truyền đến Thaton và lịch sử Rāmaññadesa chỉ còn lưu lại dấu tích rõ nét đến thời của Đại đức Prāṇadassī và thời của Ngài Shin Arahan sắp được đề cập tới đây. Thời kỳ đó giáo pháp vô cùng hưng thịnh. Về sau, dưới triều đại của các vị vua kế cận, giáo pháp Theravāda thuần túy khi mờ khi tỏ, lúc thăng lúc trầm tựa như cánh chim chao lượn.

Nhìn sang vùng Sri Ksetra cũng thấy tình trạng tương tự. Bà-la-môn giáo, Đại thừa giáo (phái Ari – pha trộn giữa Bà-la-môn và Theravāda) và Theravāda chính thống luôn tranh giành tầm ảnh hưởng lẫn nhau. Tại vùng Rakhine (vùng đất Kamyam), tình hình còn tệ hơn. Từ năm 518 TCN đến năm 720 SN, Bà-la-môn giáo và Đại thừa cực kỳ lớn mạnh và bành trướng thế lực. (Có thể xem thêm văn bia tại chùa Shite-thaung ở Mrauk-U).

Nhìn về đảo quốc Sīhaḷa, tình cảnh cũng chẳng khá hơn. Do sự chèn ép của Bà-la-môn và Đại thừa, giáo pháp Theravāda phải rời khỏi Ấn Độ sang Sīhaḷa, nhưng tại đây lại gặp phải các tu sĩ Đại thừa phái Jetavanavāsī và Abhayagiri vốn ưa chuộng sự mới lạ và tân thời, khiến những bậc chân tu phải lánh nạn.

Tại Thaton dưới thời vua Manuha, quốc gia bất ổn. Các pháp thuật phù thủy của Đại thừa (Vijjādhara) dường như chiếm thế thượng phong. Mặc dù câu chuyện về thầy trò Byat Wi và Byat Ta không thể coi là hoàn toàn xác thực, nhưng nó phản ánh đúng bản chất của thời đại đó. Việc Ngài Shin Arahan thỉnh Tam Tạng kinh điển về vương quốc Bagan có lẽ cũng là vì tình hình tại Thaton không còn thuận lợi, cần phải di dời kho báu giáo pháp.

Dù thế nào đi nữa, rõ ràng là các tông phái Đại thừa như Mật tông (Tantrayana) và Chân ngôn tông (Mantrayana) đã từng thiết lập một nền tảng vô cùng vững chắc tại vùng đất Ramanya (vùng đất của người Mon). Phần lớn mọi người đều lầm tưởng rằng giáo phái Ari (Ariya-gyi) chỉ từng tồn tại ở vương quốc Bagan mà thôi. Nhưng không phải vậy. Tại Ramanya, ngay từ thời kỳ rất sớm, họ đã lập được chỗ đứng vững chắc và đẩy lùi Theravada (Phật giáo Nguyên thủy). Thậm chí, ngay cả khi không thể áp đảo hoàn toàn, họ cũng đã tìm cách trà trộn, tiêm nhiễm và làm đảo lộn [nền tảng Theravada nơi đây].

Vào khoảng năm Phật lịch 1500 (thời kỳ trước vua Taungthugyi và vua Anawrahta ở Bagan), đây cũng là thời đại mà Đại thừa (Mahāyāna) phát triển mạnh mẽ tại vùng Ramanya. Người ta nói rằng các phương diện học thuật tại đây thậm chí còn tiến bộ hơn cả ở chính quốc Ấn Độ. Vì những kiến thức về minh chú và thần thông (vijjāmayiddhi) đang đổi mới và phát triển như vậy, nên một vị tăng sĩ Đại thừa người Bengal tên là **“Atīsa”**, còn gọi là **Dīpaṅkarasirīñāṇa** (A-đề-sa), đã lặn lội đến vương quốc Pegu và các vùng khác của Ramanya để tầm sư học đạo. Sự việc này xảy ra vào khoảng năm Phật lịch 1570. Sau khi hoàn tất việc học, ngài đã sang Tây Tạng để hoằng pháp, điều này đã được ghi chép lại trong nhật ký của đệ tử ngài là **“Barumtwon”**.

Theo ghi chép của vị Lạt-ma Tây Tạng **‘Tāranātha’**, vị thủ lĩnh tông phái Đại thừa tại Bengal là **Shin Vasubandhu** (Thế Thân) đã cử các đệ tử của mình đi hoằng pháp tại Bagan và Pegu vào khoảng năm Phật lịch 1050.

Những nhận định trên chỉ là các ghi chép của phía Đại thừa. Theo tác phẩm *Vaṃsadīpanī* của Ngài Mehti Sayadaw, sự ảnh hưởng của Đại thừa dưới triều đại vua Tissarāja của vương quốc Pegu đã xuất hiện từ rất sớm, vào năm Phật lịch 697. Xin được trình bày đôi chút về tình hình dưới triều vua ấy. Trong sách *Vaṃsadīpanī*, các tăng sĩ Đại thừa bị gọi là **“những tu sĩ phi pháp (alajjī), hạ tiện (caṇḍāla) từ hải đảo xa xôi”**. Tại Bagan, họ thường được gọi là các tu sĩ Ma-thi (Ma-hê) hay các tu sĩ Aris (Yết-lợi).

### Các tăng sĩ Đại thừa và nàng Subhaddā

Vào năm Phật lịch 697, dưới thời vua Tissarāja vùng Pegu, các tăng sĩ Đại thừa đã dùng các thuật thuật minh chú và thần thông để chiếm lòng tin của nhà vua. Sau đó, họ thuyết giảng rằng: **“Những pho tượng người chết là điều bất hạnh, điềm gở. Nếu Đại vương không thờ cúng những pho tượng gở ấy trong cung điện, uy quyền và thần lực của ngài sẽ còn to lớn hơn nữa”**. Nghe theo lời khuyên đó, nhà vua đã hạ lệnh vứt bỏ các pho tượng Phật vào những nơi dơ bẩn, không thanh tịnh và trừng phạt những ai cung kính thờ phụng. Khi ấy, khắp kinh thành lâm vào cảnh loạn lạc, đói kém.

Bấy giờ, nàng thiếu nữ **Subhaddā**, con gái của một vị đại phú trưởng giả, tròn 16 tuổi, đã suy nghĩ rằng:

**“Đức vua vì theo tà kiến mà khiến dân chúng phải chịu cảnh lầm than. Ta vì sự an lạc của mọi người, dù có phải chết cũng cam lòng. Nguyện nhờ oai lực của Tam Bảo, ước nguyện của con sẽ được thành tựu”**. Sau khi phát nguyện, nàng đã đi đến những nơi không thanh tịnh để tìm và nhặt lại những pho tượng Phật đã bị vứt bỏ. Nàng dùng nước thơm tắm rửa sạch sẽ cho các pho tượng, rồi dựng lên một nhà rạp lớn để tôn thờ và cúng dường.



Khi nghe tin ấy, nhà vua nổi trận lôi đình, sai binh lính và đao phủ đi bắt nàng. Tuy nhiên, Subhaddā không hề nao núng. Dù bị trói bằng dây thừng và lôi đi, nàng vẫn không hề khởi tâm oán hận mà trái lại, nàng trải lòng từ ái (mettā) đến tất cả họ. Nàng nhất tâm hướng về Tam Bảo, hành trì pháp môn tâm từ. Nhờ oai lực của lòng từ, ngay khi Subhaddā vừa xuất hiện trước mặt vua, nét mặt của nhà vua bỗng chốc trở nên tươi vui, rạng rỡ. Khi được hỏi duyên cớ, nàng đã không chút sợ hãi mà trả lời rằng:

“Tâu Đại vương, Đức Thế Tôn cũng giống như Ngài, vốn đang hưởng thụ vinh hoa phú quý của bậc quân vương, nhưng vì muốn cứu độ chúng sinh nên Ngài đã xuất gia, hành đạo suốt 45 hạ lạp để ban tặng cho đời món quà bất tử. Những pho tượng này chính là biểu hiện thay cho thân tướng của Ngài để lại cho chúng sinh đời sau. Đây không phải là tượng của người chết. Dù chỉ được tạc từ gỗ, nhưng nếu chúng ta có lòng thành muốn được chiêm bái, Ngài sẽ hiện thân trở về”.

Nghe vậy, nhà vua lấy làm kinh ngạc và phán rằng: **“Nếu Ngài có thể trở về, ta cũng muốn được chiêm bái”**. Subhaddā liền thỉnh mời chư thiên chứng giám, chắp tay phát lời thệ nguyện chân thật (Saccādhiṭṭhāna). Ngay lập tức, các pho tượng Phật bay lên không trung phía trên sân đình cung điện như thể đang thực hiện thần thông của bậc đắc Định và Huệ (Jhāna-Abhiññā). Sau khi dừng lại một lúc trên không, các ngài bay đến ngự trên một đống cát ở góc phía Tây Nam kinh thành.

Nhà vua sinh lòng hối hận sâu sắc, quỳ xuống tạ lỗi và cầu xin sự tha thứ. Sau đó, vua phong Subhaddā làm Hoàng hậu. Tại nơi các pho tượng ngự xuống, vua cho xây dựng một ngôi bảo tháp mang tên **“Kyaik Paw”** để thờ cúng. Đối với các tăng sĩ Đại thừa phá hoại giáo pháp, vua sai đào hố để hành quyết. Một số đã tự tử bằng cách buộc chum gốm vào người rồi nhảy xuống dòng sông Hlaing. Một số khác thì bỏ trốn.

Năm 1043 sau Công nguyên, vua **Mahātissa** vùng Pegu và Hoàng hậu **Mahāsubhaddā** (còn gọi là **Bhadrādevi**) đã cùng nhau xây dựng bảy ngôi tháp Phật. Do trải qua thời gian dài bị hư hại, đến năm Phật lịch 2032 (năm 832 lịch Miến Điện), Nữ vương người Mon là **Shin Saw Pu** đã trùng tu lại. Hiện nay vẫn còn bài minh văn bằng tiếng Mon tại khu vực Bảy Ngôi Tháp Phật ghi lại điều này. (Chi tiết về câu chuyện của nàng Subhaddā, xin quý vị hãy xem thêm trong tác phẩm **Mettāvāda - Giải thích về Phạm Trú** do chúng tôi biên soạn).

Năng lực của lòng từ và sự hành trì của nàng thiếu nữ **Subhaddā** mới 16 tuổi thật đáng để chúng ta học tập. Bất kể già trẻ, người nào hộ trì Chánh pháp thì sẽ được Chánh pháp hộ trì lại. Tinh thần kiên định theo kiểu **“dù ai có từ bỏ Chánh pháp, ta vẫn quyết không rời xa”** thật đáng được tán dương.


Dù tuổi đời còn rất trẻ và không tương xứng với sự thấu hiểu về oai lực, ân đức và giá trị của Tam Bảo, nhưng điều cốt yếu chính là niềm tin (Saddhā) mãnh liệt của nàng – một báu vật mà dù có đổi bằng vàng cũng không thể mua được.

Thật vô cùng hy hữu và đáng kinh ngạc.

### 4. Các bậc A-la-hán và những vĩ nhân thời kỳ Bagan

#### Trưởng lão Shin Arahan

*“Nawrahta kan, Arahan, khun pyan kya lar wae.”*
(Kavi Lakkhana)

Pháp danh của Ngài Shin Arahan là **Ashin Dhammadassī**. Ngài là đệ tử của bậc Thánh A-la-hán tôn quý hiệu là **Ashin Sīlabuddhi** tại vương quốc Thaton. Ngài được thầy tế độ và cho xuất gia từ thuở nhỏ. Ngài thông suốt cả bốn tập Veda cùng toàn bộ Tam Tạng Kinh điển (Piṭaka) và đã chứng đắc quả vị A-la-hán. Danh tiếng của Ngài vang xa đến mức các thí chủ từ thành Sokkate (thành phố Nontaburi, Thái Lan ngày nay) đã thỉnh Ngài đến đó trú ngụ. Sau hơn 10 năm hoằng pháp tại đó, Ngài trở về Thaton và ẩn tu tại một ngôi chùa rừng (tọa thiền tự).

Thời điểm đó là năm 406 Miến lịch, khi **Đại vương Anawrahta** vừa lên ngôi tại vương quốc Bagan. Tại Bagan lúc bấy giờ, hệ tư tưởng tà đạo của các tu sĩ Ari truyền qua nhiều thế hệ vốn không nhận được sự đồng thuận của Đức vua, khiến người luôn trăn trở, phân vân. Biết được tâm tư ấy, để tạo niềm tin cho Đức vua, các tu sĩ Ari đã đục rỗng một cây vối rừng (thakhut) lớn ở vương quốc Sri Ksetra, nhét các kinh sách đại thừa vào trong, sau đó trát bùn và làm giả như lớp vỏ cây tự nhiên lâu năm. Xong xuôi, họ tung tin đồn cho thấu đến tai vua rằng có người nằm mộng thấy kinh văn quý ẩn trong cây vối rừng. Đức vua bèn sai quân binh đến đập thân cây ra xem, thấy trong đó có những bộ kinh chép rằng “các tu sĩ Ari có đức tin và hành trì đúng đắn, chính là đệ tử của **Đức Phật Gotama**”. Dù lòng vẫn còn nghi ngại, nhưng vì trách nhiệm quốc gia, Đức vua vẫn phải tiếp tục hộ trì họ.

Thế lực của các tu sĩ Ari lúc bấy giờ không hề nhỏ, gồm 30 vị thủ lĩnh và 60.000 thuộc hạ.

Bậc Thánh **Sīlabuddhi-arahant** tôn quý khi nghe được tình hình tại Bagan đã truyền dạy sự tình cho Ngài Shin Arahan và giao phó trọng trách đến Bagan để chấn hưng Giáo pháp. Ngài Shin Arahan khoác tấm da thú trên vai (vật trải ngồi), quảy bình bát, rời Thaton khởi hành. Khi đang nghỉ chân tại một khu rừng gần kinh thành Bagan, một người thợ săn đã bắt gặp Ngài; tưởng Ngài là người rừng (người lạ kỳ), người thợ săn liền đưa Ngài vào cung điện yết kiến vua.


Các tu sĩ Ari thường mặc y màu xanh đen, để tóc và râu dài, nên khi nhìn thấy diện mạo của Ngài Shin Arahan, mọi người đều thấy vô cùng kỳ lạ.

Chỉ vừa nhìn thấy uy nghi đĩnh đạc của Ngài Shin Arahan, nhờ căn lành ba-la-mật, Đức vua đã nhận ra ngay rằng: “Người này không phải hạng phàm phu, mà chính là bậc thiện tri thức có pháp bảo trong lòng”. Để thử tâm tính, Đức vua mời: “Xin Ngài hãy chọn chỗ ngồi nào thấy phù hợp”. Ngài Shin Arahan liền bước lên ngồi ngay trên ngai vàng cao quý. Nhìn cách Ngài chọn nơi an tọa, Đức vua vô cùng hoan hỷ, xác tín rằng: “Đây đích thực là bậc Thánh nhân”. Sau đó, giữa hai người đã có cuộc đàm đạo như sau:

Đức vua: “Bạch Ngài, Ngài thuộc dòng dõi nào? Từ đâu đến? Và Ngài thọ giáo theo giáo pháp của ai?”

Trưởng lão đáp: “Tâu Đại vương, dòng dõi của bần tăng chính là dòng dõi của **Đức Phật Chánh Biến Tri Vô Thượng (Acinteyya Sammāsambuddha)**, Đấng trọn đủ 9 ân đức cao thượng. Bần tăng đến từ Thaton, nơi có thầy tế độ và các bậc đồng phạm hạnh của bần tăng. Bần tăng thọ trì giáo pháp do chính **Đức Thế Tôn Chánh Biến Tri** truyền dạy.”

Đức vua: “Kính bạch Ngài, xin hãy thuyết giảng giáo pháp ấy cho trẫm nghe.”

Trưởng lão liền thuyết giảng rộng về pháp **Appamāda** (Không phóng dật), nhắc nhở Đức vua không được lơ là trong các thiện pháp Bố thí, Trì giới và Tu tiến (giống như cách Sa-di Nigrodha đã thuyết cho đại vương Siridhamma Asoka ngày trước).

Đức vua vô cùng hoan hỷ, bạch hỏi thêm: “Bạch Ngài, hiện giờ Đức Thế Tôn đang ở đâu? Giáo pháp của Người rộng lớn bao nhiêu? Và ngoài Ngài ra, còn có các vị đệ tử Tăng già nào khác nữa không?”

Trưởng lão đáp: “Đức Thế Tôn đã nhập Niết-bàn, hiện chỉ còn lại các câu chuyện tiền thân (Jātaka). Toàn bộ Tam Tạng Kinh điển gồm 84.000 Pháp uẩn. Tại vương quốc Thaton hiện có tới 30 bộ Tam Tạng đầy đủ. Ngoài bần tăng ra, còn có rất nhiều chư Tăng khác nữa.”

Đức vua thưa: “Kính bạch Ngài, thật hoan hỷ thay! Ngoài Ngài ra trẫm không còn nơi nương tựa nào khác. Trẫm xin dâng cúng cả mạng sống này. Trẫm nguyện y giáo phụng hành theo mọi lời dạy của Ngài.” Nói rồi, Đức vua cho xây dựng và cúng dường ngôi chùa hiệu là Jetavana ở phía Đông kinh thành. (Trong các sử liệu khác có ghi chép rằng chùa rừng được xây ở hướng Đông Bắc đường mòn phía sau vườn Nyaung-U, phía trước Urūveḷa Mutho).

Theo văn bia số 152/6, vào năm 1243 Pas (AD), trong khuôn viên chùa của Ngài Shin Arahan có tới 20 ngôi trường cho chư Tăng nghiên cứu kinh điển. Hàng ngày, Đức vua đích thân gánh nước, Hoàng hậu đích thân bưng khay đồ lễ, đến chùa cúng dường. Mọi việc liên quan đến Phật sự, Đức vua đều thỉnh ý Ngài Trưởng lão.


Đức vua ra lệnh cho 60.000 tu sĩ Ari phải hoàn tục, giao cho họ việc cầm giáo mác canh gác và dọn dẹp phân voi, phân ngựa. Trưởng lão Shin Arahan cũng làm lễ xuất gia cho những người có lòng tín thành với Giáo pháp. Theo bộ Vamsadīpanī, thời bấy giờ số lượng Tăng chúng lên đến hơn 3 vạn vị. Đức vua và bậc Thầy cùng nhau bàn bạc, quét sạch những nhơ uế của Giáo hội.

Các tu sĩ Ari vì bị mất đi lợi lộc nên nảy sinh lòng oán thù với Ngài Shin Arahan. Đức vua biết chuyện, bèn cắt cử 100 người luân phiên bảo vệ ngôi chùa để ngăn chặn sự hãm hại từ các tu sĩ Ari. Ngài Shin Arahan đã cho những người lính này xuất gia và dạy cho họ học tập văn hóa Pháp bảo (Pariyatti). (Về sự kiện Ngài Shin Arahan đến Bagan, còn có một vài điểm khác biệt nhỏ trong sử liệu khác; xin xem thêm trong Sāsanālaṅkāra).

Vào một ngày năm 419 Miến lịch, theo lời khuyên của Trưởng lão Shin Arahan, Đức vua sai các đại thần thông ngôn mang lễ vật đến yết kiến vua Manuha của vương quốc Thaton để thỉnh Xá-lợi Phất và các bộ kinh Tam Tạng. Vua Manuha buông lời xúc phạm: “Hạng tà kiến ngoại đạo như các ngươi mà cũng xứng đáng có được Pháp bảo sao?”. Các sứ giả trở về bẩm báo, Đức vua nổi trận lôi đình, bèn điều động đại quân thủy bộ tiến đánh Thaton. Dù có những dũng tướng như Kyansittha phò trợ, nhưng ban đầu vẫn không thể công thành. Chỉ đến khi họ dùng phương thuật (Vijjāmayiddhi), đào bới và vứt bỏ đôi tay chân của Byat Wi vốn được trấn yểm trong thành chôn dưới tường thành, quân Bagan mới phá cổng thành và giành chiến thắng.

Đức vua cho thỉnh 30 bộ Tam Tạng và các Xá-lợi lên lưng 30 thồ voi đưa về Bagan. Đi cùng đoàn còn có một ngàn bậc Thánh trí thông suốt Tam Tạng. Vua Manuha và một số nghệ nhân tài hoa cũng bị đưa về. Sau này, khi đối chiếu những bộ kinh này với các bản kinh thỉnh từ Ceylon (Sri Lanka), chính Ngài Shin Arahan đã xác nhận chúng hoàn toàn trùng khớp, không hề sai lệch.

(Theo Sāsanālaṅkāra, năm thỉnh kinh từ Thaton về là năm Phật lịch 1601, Miến lịch 419).

Kể từ đó, Giáo pháp chân chính và thanh tịnh bắt đầu hưng thịnh và phát triển rực rỡ tại vương quốc Bagan. Đại vương Anawrahta khi nghĩ về các bậc tổ tiên từng phải sống trong bóng tối tà kiến của phái Ari đã vô cùng xúc động; vừa bi thương vừa hoan hỷ, người thốt lên: “Nguyện cho thiện sự này mang lại phước báu ba-la-mật cho tổ tiên con”.

Ngài Shin Arahan nhập Niết-bàn vào năm thứ 2 triều đại vua Alaungsithu, thọ 81 tuổi. Đức vua và dân chúng đã tổ chức đại lễ cúng dường suốt 7 ngày đêm trước khi làm lễ hỏa táng. Xá-lợi của Ngài được đặt trong một rương vàng và tôn thờ trong bảo tháp xây tại chân núi Tuyin (Turin). Người ta cũng tạc tượng Ngài để thờ phụng (hiện đặt bên trong đền Ananda). Ngôi tháp của Ngài nằm ở phía Tây Bắc làng Taung Par, một trong 19 ngôi làng gốc hình thành nên Bagan.

Nơi cách Thùy Tuyệt khoảng 500 [vĩ độ/độ dài] chính là ngôi chùa Thí Tảo (Hthi-saung). (Điều này được ghi lại trong bộ *Tiểu sử Chùa Shwezigon* mới do Ngài Aggamaha Pandita **U Nandavamsa Mahathera** ở thành phố Pakokku biên soạn. Các mốc thời gian về Ngài Shin Arahan nên được tiếp tục nghiên cứu thêm.)

Công cuộc hoằng pháp của Ngài **Shin Arahan**, vị Thánh Tăng Alahan, con trưởng của Đức Thế Tôn và là ân nhân của bao thế hệ người dân Myanmar, có thể nói là cao cả nhất trong lịch sử Phật giáo Myanmar. Trong văn bia tiếng Môn tại cung điện của Vua Kyansittha, có mô tả trang trọng về buổi lễ lên ngôi điện mới vào năm 463 [Miến lịch], trong đó có 4108 vị Tăng do Ngài **Shin Arahan** dẫn đầu đã cùng tụng kinh Paritta.


### Ngài Trưởng lão Pansukula (Pansukula Mahathera)

Sau khi Ngài Shin Arahan nhập Niết-bàn, vương tử của Vua Seinnyet (người từng là những vị trợ thủ đắc lực trong công cuộc hoằng pháp của Ngài Shin Arahan) cùng với các bậc đại Trưởng lão Ananda và Bodhi đã tiếp nối sự nghiệp hoằng pháp. Tất cả các Ngài đều là những bậc Thánh nhân (Ariya).

Vào thời kỳ sau đó, trọng trách Phật sự được giao phó cho Ngài **Pansukula Mahathera**, chủ nhân của Ngaswe. Ngài chính là vị Tăng thống (Sasana-paing). Ngài quản lý các bậc Trưởng lão thông suốt Tam Tạng như Ngài Ananda và Bodhi để hoằng dương giáo pháp. Pháp hiệu gốc của Ngài là **Shin Silabuddhi**.

Sở dĩ Ngài được gọi là "Ngaswe Shin Pansukula" vì vị Trưởng lão này luôn có thói quen chỉ nhặt những mảnh vải từ tử thi (vải phấn tảo - pansukula) để làm y phục. Một ngày nọ, một cậu bé chăn bò tên là Ngaswe Ngal muốn tạo công đức nên đã giả chết ở nghĩa địa, dùng vải đắp lên người và bảo bạn bè đi báo tin cho vị Trưởng lão. Khi Ngài đến nhặt vải pansukula, thấy cậu bé không còn thở, Ngài liền tụng kinh Paritta và tỏa tâm từ sau khi nghe cha mẹ cậu bé trình bày. Cậu bé Ngaswe Ngal liền tỉnh dậy và đảnh lễ Ngài. Cha mẹ của cậu sau đó đã dâng cúng cậu cho vị Trưởng lão. Kể từ đó, Ngài có danh hiệu là "Ngaswe Shin Pansukula".

### Ngài Pansukula và Vua Narathu

Vì vị Trưởng lão ấy được kính trọng như cha mẹ của đất nước, nên dù không muốn, Ngài vẫn phải can thiệp vào các việc quốc sự. Nguyên do là vương tử Min Shin Saw, con trai của Vua Alaungsithu, do có hành vi bất kính với Anantathuriya và một vương phi người Ấn Độ (Kula), nên phải rời kinh đô đi lánh nạn ở vùng Htuntone Putet, phía đông Mandalay. Trong thời gian đó, người em trai là Narathu, trong lúc đưa Phụ vương đi chiêm bái chùa Shwegu, đã dùng vải siết cổ giết chết cha rồi tự mình lên ngôi. Khi nghe tin Min Shin Saw tiến quân về Bagan, Narathu đã đến khẩn cầu Ngài Pansukula: "Nếu hai anh em tranh chiến, dân chúng sẽ lầm than. Con sẽ không chống lại huynh trưởng mà sẽ nhường ngôi. Xin Ngài hãy đi thuyết phục anh con." Ngài phán: "Nếu ngươi không giữ lời, ta sẽ mang trọng tội." Vì Narathu đã thề thốt nên Ngài mới đi thuyết phục.

Narathu ra đón tiếp Min Shin Saw và trao lại cung điện. Tuy nhiên, ngay đêm đó, Min Shin Saw đã băng hà do chất độc mà người em trai đã hạ. Khi hay tin, vị Trưởng lão đến và quở trách: "Hỡi kẻ bạo chúa gian ác, ngươi chỉ nhìn thấy vinh hoa nhất thời mà chẳng hề biết khiếp sợ hiểm họa của vòng luân hồi, ngươi cũng chẳng màng đến mặt mũi của ta." Narathu trơ tráo đáp lại: "Chẳng phải con đã giữ lời thề đưa huynh trưởng lên ngôi rồi đó sao?" Ngài phán: "Hỡi kẻ hèn hạ, không ai đồi bại hơn ngươi. Ta không muốn sống trong quốc gia của một kẻ đê tiện như vậy," nói rồi Ngài rời sang tích lan (Sri Lanka).



Vì vị Trưởng lão mà cả nước kính ngưỡng đã bị lợi dụng và rời đi, dân chúng vô cùng bất bình với nhà vua. Vị vua đó vẫn tiếp tục gây ra những điều ác đức. Ông ta cho các vũ công ăn mặc hở hang biểu diễn ngay trong chùa để ép các vị tu sĩ phải hoàn tục. Narathu, kẻ đã giết hại cha và anh, đồng thời đàn áp các bậc hiền thánh, cuối cùng đã tử nạn dưới tay người Ấn Độ (Kula). Các sử gia đã đặt cho ông ta danh hiệu là "Kulakyaminn" (Vua bị người Kula giết).

### Ngài Pansukula và Vua Narapatisithu

Trong bia ký Mahabodhi niên đại 660 thời Vua Pyu Tandaing (Pyu-tit-thinn), dòng 3-4 có ghi: "Có một vị Pansukula Mahathera đã tu sửa nơi thọ trai cổ xưa này sau thời gian dài hư hại, sau đó là Vua Thamo đã tu bổ thêm." Qua đó ta biết rằng Ngài Pansukula cũng đã đóng góp vào việc trùng tu cội Đại Bồ Đề (Mahabodhi).

Sau bốn năm trị vì của Narathu và ba năm của người con là Min Yin Naratheinkha, Vua Narapatisithu (con của Narathu) lên ngôi, Ngài Pansukula đã từ Sri Lanka trở về. Ngài lại được giao phó trọng trách hoằng pháp. Vào năm thứ 9 sau khi lên ngôi, trên đường trở về từ núi Tongwut ở phía đông Bagan sau khi chiêm bái Xá-lợi răng, nhà vua nhìn thấy một ánh sáng rực rỡ trong một khe vực. Khi sai người xuống xem thì không thấy gì, vua nghĩ rằng: 'Nơi này hẳn muốn ta xây chùa,' nên đã ra lệnh cho dân chúng gấp rút lấp đầy khe vực đó. Khi mặt đất phẳng như mặt trống thì mới xây bảo tháp được. Việc này khiến dân chúng vô cùng khổ cực.

Ngài Pansukula nghe biết chuyện đó liền phán:

"Đại vương, việc này Ngài làm tưởng là để tạo công đức, nhưng thực chất công đức chẳng thấy đâu, chỉ thấy toàn là ác nghiệp." Ngài nói rồi không thọ dụng vật thực do nhà vua dâng cúng, thực hiện việc lật úp bát (đình chỉ sự hỗ trợ đối với nhà vua). Nhà vua bất kính đáp lại: "Nếu Ngài không thọ thực của con, Ngài cũng đừng ở trên đất của con nữa. Chẳng lẽ vật thực do dân chúng dâng cúng không phải là vật thực của trẫm hay sao?" Ngài liền lên đường đến vùng Zwekyo để chuẩn bị sang Sri Lanka lần nữa.

Vị Dạ-xoa (Belu) canh giữ cổng thành Tharaba biết chuyện, khi nhà vua định ngự giá ra ngoài, vị ấy đã đứng chắn ngang trên cổng thành. Dù đã dùng bùa chú nhưng vị ấy vẫn không tránh ra. Sau khi bói toán mới biết nguyên do là vì vua đã bất kính với vị Trưởng lão, các quan đại thần mới được lệnh đến Zwekyo để khẩn cầu Ngài. Dù đã thỉnh cầu nhiều lần nhưng Ngài không trở lại mà đã vượt biển sang Sri Lanka.


**Trưởng lão Paṃsukūla** (tiếp theo)

Sau đó, vua phải sai đại thần Turangappaccaya đi thỉnh mời vị trưởng lão bằng mọi giá. Vị đại thần đi bằng thuyền, mang theo một pho tượng Phật bằng vàng. Khi cập bến, ông liền thỉnh rằng: "Đức Thế Tôn đã ngự đến nơi này. Cầu mong Ngài Paṃsukūla hãy ngự đến." Vì không muốn trái lệnh Phật, vị trưởng lão bèn bước lên thuyền để đảnh lễ Phật.

Thừa lúc trưởng lão đang đảnh lễ, vị đại thần truyền lệnh dốc sức chèo thuyền ra khơi. Ông cũng hết lời thỉnh cầu trưởng lão hãy vì sự hưng thịnh của Giáo pháp mà ở lại. Theo bia ký 289, dòng 3, đại thần Turangappaccaya là người rất am tường Tam Tạng.

Khi về đến hoàng cung, chính đức vua đã dìu trưởng lão từ dưới thuyền lên, thỉnh vào cung và dâng cúng vật thực. Khi đi đến cửa Tarabā, vị Dạ-xoa canh cửa cũng hiện xuống đảnh lễ. Sau khi dâng cúng vật thực, đức vua thưa rằng: "Kể từ hôm nay, con xin vâng giữ giáo huấn của Ngài." Vua cũng dâng cúng năm người con trai, trong đó có hoàng tử Zeyyasura, cho trưởng lão. Khi trưởng lão khởi hành trở về, các hoàng tử cũng đi theo. Giữa đường, vị trưởng lão vẽ năm vòng tròn trên đất rồi bảo các hoàng tử quay về. Đức vua hiểu ý rằng trưởng lão muốn vua xây dựng năm ngôi bảo tháp, nên đã dùng số vàng bằng đúng trọng lượng cơ thể của mỗi hoàng tử, chi trả công xá và cho xây dựng 5 ngôi chùa đẹp, bắt đầu bằng tên "Cākyu Phayā Lha".

Ngôi chùa mà nhà vua dùng uy quyền để cưỡng ép dân chúng xây dựng một cách gấp rút chính là chùa Cūḷāmaṇi. Khi chùa hoàn thiện, vua dùng số gạch còn dư để xây thêm một ngôi chùa hai tầng ở hướng đông bắc tháp này, gần hồ Ñāntalapphat. Để ghi nhớ việc vị trưởng lão Paṃsukūla đã đứng về phía dân chúng mà lật úp bát (biểu thị sự phản đối), dân gian truyền tụng tên ngôi chùa này là "Tháp Lật Bát" (Thapeit Hmauk Phayā).

Vào năm 565 Miến lịch (1203 DL), tại nơi nhà vua quỳ xuống sám hối xin lỗi trưởng lão, vua lại cho xây dựng một ngôi tháp khác tên là "Gatdawpalin" (Ngai Sám Hối). Sợ trưởng lão lại quở trách nên vua không dám cưỡng ép dân chúng làm gấp, thế nên công trình chưa kịp hoàn tất thì vua đã băng hà. Sau đó, hoàng tử Nantaungmya kế vị và tiếp tục xây dựng cho xong.

### Paṃsukūla và vua Narathihapate

Trong lịch sử và cuốn "Lịch sử 17 ngôi chùa Bagan" của ngài Myataung Sayadaw, có nhắc đến việc trưởng lão Paṃsukūla xuất hiện vào thời vua Narathihapate (617-648 Miến lịch). (Điều này cần xem xét liệu có phải là một vị khác hay không. Cần phải nghiên cứu thêm về niên đại để xác minh về vị trưởng lão này.)

Khi xây dựng chùa Mingalazedi, vua Narathihapate (còn gọi là Taroke-pyay Min - vị vua chạy giặc Tàu) nghe lời tiên tri: "Chùa xây xong, quốc gia tiêu vong," nên đã dừng việc thi công suốt 6 năm. Khi ấy, trưởng lão Paṃsukūla đã thuyết giảng cho vua về giáo lý vô thường (saṅkhāra).


Ngài phán rằng: "Nếu thấy đống gạch dở dang này, hậu thế sẽ ghi vào sử sách chê cười ngươi là vị vua quá khiếp nhược trước cái chết và sự mất nước." Nhờ lời khuyên đó, nhà vua mới tiếp tục hoàn thành công trình.

Theo sách Sāsanālaṅkāra, thời bấy giờ mọi người đều tôn xưng trưởng lão Paṃsukūla là một bậc A-la-hán. Xem xét những lời dạy và hành động uy nghiêm của ngài trong cả Pháp học (Pariyatti) và Pháp hành (Paṭipatti), có thể thấy rõ ngài chỉ quan tâm đến sự an lạc của chúng sinh mà không hề e sợ quyền lực quân vương. Ngài hiển thị tâm đức của một bậc chân nhân vô cùng thanh tịnh.


## Chương: Ngài Paṇḍita ở núi Ngatpyit

Sự việc cũng diễn ra dưới thời vua Narapatisithu. Khi ấy có vị Trưởng lão Paṇḍita là bậc lãnh đạo giáo đoàn trên núi Ngatpyit. Ngài là đệ tử của Trưởng lão Uttarājīva. Ngài vô cùng nghiêm cẩn trong giới luật, có thần thông quảng đại, được tin là đã đắc các tầng Thiền định và Thắng trí (Abhiññā). Đức vua cùng dân chúng hết mực kính trọng và dâng cúng những lễ vật cao quý.

Trong thời gian đó, có một nữ thí chủ tâm địa bất thiện đã âm mưu làm vẩn đục thanh danh giới hạnh của ngài. Người này giả dạng làm một nữ hành giả (yogī) đến trú ngụ ở vách đá gần chùa của ngài suốt khoảng 15 ngày. Khi trở về nhà, thị thêu dệt nên những câu chuyện thì thầm rằng ngài đã phạm giới với thị. Những người thân cận đã tìm đến báo tin cho trưởng lão. Tin đồn này lan rộng khắp kinh đô, đến tai của đức vua và đông đảo chư tăng.

Vì tin đồn ác ý ngày càng lan rộng, trưởng lão không thể dùng lời nói để thanh minh. Dù có giải thích cũng chưa chắc người đời đã tin. Do đó, ngài thỉnh mời đức vua cùng chư tăng và các hàng thí chủ đến chùa. Khi đại chúng đã tập hợp đông đủ, ngài dẫn họ từ chùa đi xuống ven sông Irrawaddy. Tại bến sông, ngài gặp một người đang mài dao bên tảng đá, ngài liền thỉnh nhận tảng đá và con dao ấy.

Trước mặt đại chúng, ngài thỉnh nguyện chư thiên hộ pháp chứng giám và lập lời thề chân thật (Saccādhiṭṭhāna):

"Nếu giới hạnh của ta có điều nhơ nhuế, nguyện cho tảng đá và con dao này khi vừa chạm nước liền chìm nghỉm ngay lập tức, và ta nguyện sẽ đọa vào bốn đường ác đạo. Nếu ta hoàn toàn trong sạch, không hề can hệ đến nữ nhân này và giới hạnh của ta thanh tịnh, nguyện cho chúng trôi nổi trên mặt nước như loài cá. Và nguyện cho ta sẽ thoát khỏi vòng luân hồi."

Sau khi lập thề, ngài thả tảng đá và con dao xuống nước. Kỳ diệu thay, tảng đá mài và con dao trôi ngược dòng nước. Đức vua cùng đại chúng vô cùng hân hoan, niềm tín thành càng tăng trưởng gấp bội so với trước kia.

Để hậu thế có thể tăng trưởng trí tuệ, đức tin và sự tinh tấn, vua Narapatisithu đã cho đục vách đá tạo thành các hang động (umeng) ở phía đông Nyaung-U khoảng 700 ta, dùng gạch đá xây dựng một ngôi chùa tên là "Chùa Kyauk-ku". Trên đỉnh đồi phía bắc ngôi chùa này, vua lại xây thêm một tháp nữa. Do việc tảng đá nổi lên (Kyauk-ku) có kèm theo cả con dao (Dhamma-pā), nên ngôi tháp đó được gọi là "Tháp Dhamma-pā". Theo ghi chép của ngài Myataung Sayadaw, hai ngôi tháp này thường được gọi chung là "Chùa Kyauk-ku Dhamma-pā".


Trong các tập tiểu sử, nội dung này đã được ghi chép lại như vầy:

Ở thế gian này, vì nghiệp nói dối và bốn nghiệp ác ngữ,
Trong vòng luân hồi khốn khổ, nghiệp khẩu dẫn dắt những điều sai quấy,
Nếu tâm cứ bám chấp vào những điều không thực, thì bằng năng lực của sự thật,
Vị ấy có thể hóa giải những sai lầm và dẹp tan mọi nghịch cảnh.
(Pāramīkhān-pyo, 128)


**Ngài Paung Laung Shin Kassapa**

Vị trưởng lão này là một bậc thánh được tôn kính là A-la-hán dưới triều vua Narapatisithu. Ngài sinh quán tại làng Guni Newin, gần dãy núi phía Tây Nam thuộc vùng Pakhan (nay là vùng Pakokku). Có một lần, nhóm cướp Shan Palaung từ dãy núi phía Tây Nam đã tràn vào làng cướp bóc và bắt đi nhiều dân làng. Trong số những người bị bắt có cha mẹ của Ngài Paung Laung Shin tương lai. Người cha đã may mắn trốn thoát được khi đang băng qua rừng núi, nhưng người mẹ với cái thai sắp đến ngày sinh thì kẹt lại. Hôm sau, dân làng Guni Newin đã lần theo dấu vết của bọn cướp để giải cứu.

Tại một khu rừng nọ, họ nhìn thấy một cậu bé đang bú sữa mẹ bên cạnh xác người mẹ đã qua đời, và có một con hổ lớn đang nằm chực sẵn bên cạnh. Cậu bé đó chính là tiền thân của Ngài Paung Laung **Shin Kassapa**. Khi dân làng đến đông đủ, con hổ lớn mới lặng lẽ rời đi; dường như nó đã ở đó để bảo vệ đứa trẻ. Dân làng bèn bồng đứa trẻ trở về nuôi dưỡng.

Nhiều năm sau, toán cướp Shan Palaung lại kéo đến tấn công làng Guni Newin lần thứ hai và bắt đi nhiều người. Lúc bấy giờ, vị thiếu niên năm xưa đã xuất gia với pháp danh **Kassapa**. Bọn cướp cũng bắt Ngài đi theo. Tuy nhiên, nhìn vào y phục và phong thái uy nghi, điềm tĩnh khác thường của Ngài **Shin Kassapa**, bọn cướp bắt đầu nảy sinh tâm lý e sợ. Thấy Ngài không hề có chút biểu hiện sợ hãi mà vẫn an nhiên tự tại, chúng lại càng kinh hãi hơn. Chúng xì xào với nhau rằng: "Người này không phải kẻ phàm trần, hẳn là phù thủy hoặc thiên thần giáng thế".

Vì lo sợ, bọn cướp đã nhốt vị trưởng lão vào một cái chuồng rào kín trên núi. Do ác tâm xúc phạm đến bậc chân tu, toàn thể toán cướp bỗng nhiên bị ngứa ngáy khắp người, chúng gãi đến rách da thịt mà không rõ nguyên nhân, cũng không có thuốc nào chữa khỏi. Trong khi tuyệt vọng, một thương nhân Miến Điện đi ngang qua, nghe chúng hỏi về thuốc trị ngứa, sau khi tìm hiểu sự tình đã giải thích rằng đây là quả báo do chúng đã mạo phạm một vị tu sĩ.

Dù lúc đầu chưa tin, nhưng sau khi xem bói xỉa xương gà và nhận thấy kết quả ứng nghiệm, bọn cướp đã lập tức thả Ngài **Shin Kassapa** ra khỏi chuồng, tắm rửa sạch sẽ cho Ngài. Chúng dâng cúng y phục mới và thành tâm đảnh lễ tạ lỗi. Ngay lập tức, chứng ngứa ngáy kỳ lạ kia biến mất hoàn toàn.

Sau biến cố đó, vị trưởng lão không quay về làng cũ mà ở lại vùng đất của người Palaung để truyền bá Giáo pháp.


Sau khi nền tảng Giáo pháp đã vững chắc, Ngài đưa các thiếu niên Palaung trở về làng. Lúc ấy, vua Narapatisithu đang trong chuyến đi săn và nghỉ chân tại một thảo am kết bằng cành lá. Một người thợ săn đến trình tấu rằng ông ta trông thấy một thớt bạch tượng ở dưới gốc cây lớn trong rừng sâu. Nhà vua bèn lệnh cho quan đại thần **Anantathuriya** đi thu phục. Vị quan này vốn nổi danh về tài thu phục các loài thú dữ như voi, hổ, cá sấu và từng được ban thưởng rất nhiều.

Khi đại thần **Anantathuriya** tiến vào rừng, ông không thấy bạch tượng đâu mà chỉ thấy Ngài **Shin Kassapa** đang tọa thiền dưới gốc cây. Nghĩ rằng đây hẳn là sự dẫn dắt của chư thiên, ông đã thành tâm đảnh lễ và thỉnh vấn. Nhận thấy Ngài là một bậc đầy đủ **Giới (Sīla)** và **Định (Samādhi)**, tinh thông cả **Pháp học (Pariyatti)** lẫn **Pháp hành (Patipatti)**, ông đã xin được làm thí chủ hộ độ tứ sự và thỉnh Ngài về kinh đô Bagan. Khi nhà vua biết chuyện, ngài cũng muốn thỉnh vị trưởng lão vào cung để dâng vật thực mỗi ngày, nhưng vị trưởng lão đã từ chối vì đã nhận lời hộ độ của đại thần **Anantathuriya**.

**Việc cúng dường tinh xá của vợ chồng đại thần Anantathuriya**

Phu quân và phu nhân **Anantathuriya** quyết định kiến tạo một ngôi chùa và tinh xá để dâng cúng cho Ngài **Paung Laung Shin Kassapa**. Trong khi chuẩn bị, vị đại thần đã cẩn trọng xem xét lại tài sản của mình để chọn ra những phần tài sản thanh tịnh nhất cho việc cúng dường. Ông cho rằng những phần thưởng có được từ việc săn bắt, giết hại voi, hổ, cá sấu là những tài sản không thanh tịnh.

Ông chợt nhớ lại có lần một vị triệu phú vùng Myinkaba vì muốn nhờ sự giúp đỡ của nhà vua nên đã nhờ ông hỗ trợ. Sau khi công việc hoàn thành, vị triệu phú nọ đã tặng ông một đấu hồng ngọc làm quà đáp lễ. Tuy nhiên, ông vẫn không chắc chắn món quà đó có hoàn toàn thanh tịnh hay không và tâm vẫn còn mối nghi ngại. Không còn món tài sản nào khác để cân nhắc, ông bèn đem số hồng ngọc đó đổi lấy một ngàn đồng bạc, rồi đi đến bờ sông Nyaun-U và phát nguyện: "Nếu số tiền này thực sự là tài sản thanh tịnh, xin hãy sớm trở về với tôi". Nói đoạn, ông ném gói tiền xuống nước.

Ngày hôm sau ở chợ, những người đánh cá rao bán một con cá lớn nhưng không ai mua, họ bèn mang vào trong thành rao bán. Phu nhân của vị đại thần đã mua con cá đó, và khi mổ bụng cá, bà kinh ngạc thấy gói tiền hôm qua hiện ra. Vợ chồng đại thần **Anantathuriya** vô cùng hân hoan, liền dùng chính số tiền đó để xây dựng tinh xá và tháp Phật dâng cúng cho Ngài **Shin Kassapa**. Ngôi tháp đó được đặt tên là "Chùa Ngư Tạng" (Nga-u-thin Phaya). "Tài sản của bậc thiện trí, dù có ném xuống nước cũng chẳng thể mất đi." (**Maghadevá**, Tika-**Majjhaddānajātaka**).

---

Nếu là một bậc nhân hiền chắc chắn sẽ đắc chứng đặc biệt pháp ngay trong kiếp sống này, thì dù có phải đối mặt với hiểm nguy chết chóc to lớn đến thế nào đi nữa, cũng không bao giờ có chuyện phải tử nạn. Điều này được gọi là **Ñāṇavipphāra-iddhi** (Tuệ biến mãn thần thông). Ở Tôn giả Paunglaung Shin Kassapa, ta thấy ngài có những năng lực này, nên nhiều người tin rằng ngài là một bậc A-la-hán, và niềm tin đó thực sự có cơ sở.

Khi Tôn giả Paunglaung Shin Kassapa đang trên hành trình hoằng đạo tại các vùng núi rừng ở Yaw, ngài đã viên tịch tại vùng Pon-taung Pon-nyar, cách thành phố Monywa khoảng 60 dặm. Ngài được an táng và trà tỳ tại chính nơi đó. Người ta nói rằng khi Đức Phật Ariya Metteyya (Di-lặc) xuất hiện, nhục thân của ngài mới được hỏa thiêu bằng thiên hỏa. (Theo cuốn sách về Ngài Kassapa của học giả U Pho Kyar, hiện nay mọi người vẫn thường đến đó để chiêm bái và gọi là Aloungdaw Kassapa).

Tuy nhiên, trong cuốn sách nhỏ "Lịch sử Aloungdaw Kassapa" do Ngài Đại đức Bhaddanta Sirisaṃvara — trụ trì chùa Myo-daung ở Taungoo, nguyên quán làng Nyaung-gan — biên soạn và phổ biến trong kỳ Kết tập Tam tạng lần thứ VI, lại viết rằng: Tôn giả Shin Mahā Kassapa, sinh quán tại làng Taung-kyar (phía nam suối Manyay-kan, huyện Sagaing) dưới thời vua Min Khaung đệ nhất của triều đại Innwa, mới chính là Ngài Aloungdaw Kassapa.

Vị Tôn giả Kassapa đó đã sang Sri Lanka (Tích Lan) để học tập kinh điển. Ngài lập tự viện tại Shwe-lay ở bờ phía đông sông Chindwin để thuyết giảng. Sau đó, do đồ chúng ngày càng đông đảo, ngài đã tuần tự chuyển đến cư ngụ tại vùng núi Aloungdaw Kassapa hiện nay, sau khi đi ngang qua các vùng Kyauk-myet, A-neint, Nga-tha-yauk và 35 ngọn núi khác. Ngài được các lãnh chúa Tha-lay-pwar và Thaung-thwut hộ trì. Ngài cũng rất giỏi về y thuật. Nghe nói khi ngài viên tịch, người ta đã tạo một pho tượng bằng thạch cao dài 10 hắc tay (khoảng 5m) để tôn thờ.

Dù có cho rằng Shin Mahā Kassapa vùng Taung-kyar chính là Ngài Aloungdaw Kassapa đi chăng nữa, thì đối với Tôn giả Paunglaung Shin Kassapa — vị lừng danh từ thời Bagan — chúng ta vẫn có thể hoàn toàn chấp nhận ngài là một bậc thánh giả cao thượng và phi thường, nổi tiếng là một bậc A-la-hán như đã trình bày.

### Những lời đồn thổi sai lệch của các tông phái

Ở đây có một điểm cần lưu ý: Trong các sách thực hành pháp thuật thế gian (Lokī), có ghi chép rằng một vị thầy thuộc giáo phái Gandharī Vijjā từ trên núi Zin-kyaik đã tuyên bố Paunglaung Shin Kassapa là một bậc đắc đạo theo đường lối đạo sĩ (Weizza). Có lẽ một số người đã đọc qua điều này. Tuy nhiên, xét thấy những thông tin đó không có sự thống nhất về thời đại cũng như thiếu các bằng chứng xác thực, tôi thiết nghĩ không cần phải giải thích thêm làm gì.


Điều cần đặc biệt chú ý là:

Một số vị lãnh đạo các giáo phái mang tư tưởng Đại thừa (Mahāyāna) thường liệt kê cả các vị Trưởng lão đã chứng đắc A-la-hán vào danh sách những người đắc đạo theo lối đạo sĩ thế gian. Khi các ngài còn sinh tiền, họ thường xuyên tuyên truyền rằng: "Đây là vị lãnh đạo của chúng tôi", rồi giả làm đệ tử để đến ngồi thiền cùng. Tôi đã từng chứng kiến nhiều trường hợp họ đưa vào những nghi thức giáo phái, dùng các thủ thuật đánh lừa để làm cho mọi người hoang mang, chẳng biết đâu là thật đâu là giả. Chúng ta cần phải hết sức tỉnh táo trước những hành vi bắt chước tương tự trong cách thực hành pháp hay cách nói năng của họ.

### Những sự kiện lịch sử cần biết

Trong các văn bia, sử liệu, lịch sử tôn giáo và các ghi chép cung đình, những dữ kiện liên quan đến Tôn giả Shin Kassapa được ghi nhận như sau:

Tôn giả Paunglaung Shin Kassapa sống vào thời vua Narapatisithu. Vì được người dân tộc Paunglaung tôn kính nên ngài có danh hiệu là Paunglaung Shin Kassapa. Ngài đã nuôi dạy các thanh thiếu niên người Paunglaung để phụng sự giáo pháp. Truyện kể rằng khi ngài muốn sang đảo Tích Lan, Thiên chủ Sakka đã hóa thành một con hổ để cõng ngài đi. (Đến nay, tại các vùng người Palaung, ta vẫn có thể thấy các bức tượng vị A-la-hán cưỡi hổ). Có lần ngài đi Tích Lan bằng tàu thủy, giữa biển khơi tàu bỗng dừng lại không đi được, các thương buôn và hành khách đồng lòng rút thăm, và cả ba lần đều trúng vào Tôn giả Shin Kassapa. Ngài bị thả xuống biển. Một con cá sấu đã cõng ngài trên lưng để đưa đi. Khi đến Tích Lan, ngài dùng nước từ tâm (Mettā) rảy cho các vị Dạ-xoa (Yakkha) bị mù, giúp họ tìm lại ánh sáng; do đó hai anh em Dạ-xoa tên là Nga Yaman và Nga Tin Kyi đã được hiến cúng cho ngài.

Sách "Sāsanālaṅkāra" có ghi rằng ngài đã mang về từ đảo Tích Lan các mô hình Đại Bảo Tháp (Mahā Cetiya), lầu Lohapāsāda, cùng với Xá-lợi và hạt giống cây Bồ-đề. Sách cũng chép rằng ngài được tôn xưng là một bậc A-la-hán.

Trong tác phẩm **"Sāsana Vaṃsappadīpikā"**, ác nghiệp cũ khiến Tôn giả Shin Kassapa bị thả xuống biển được giải thích như sau: Vào kiếp thứ 7 về trước, ngài sinh ra trong một ngôi làng nọ, khi còn là một đứa trẻ đang tắm sông, ngài đã bắt một con chó xuống tắm và bắt nó bơi. Sau một lúc, chính ngài đã ôm con chó đó vào lòng và đưa nó lên bờ.

Theo "Lịch sử Pityakat" (Tam tạng), Tôn giả Shin Kassapa là tác giả của bản giải trình (Nissaya) cũ cho bộ chú giải **Khuddasikkhā**. Thậm chí vị cao tăng lừng danh vùng Taung-bi-lar cũng đã trích dẫn tên ngài trong phần kết của bộ **Vinayālaṅkāra-ṭīkā**. Theo lời thỉnh cầu của hoàng tử Siṅgha-vijaya, vào năm Miến lịch 565, ngài đã biên soạn bộ chú giải **"Bodhivaṃsa-ṭīkā"** (còn gọi là Sahassaraṃsī) bằng tiếng Pāḷi. Đến nay chúng ta vẫn có thể đọc được bộ chú giải này. Dựa trên các văn bia, tên của ngài xuất hiện liên tục từ năm 534 đến năm 639, nên có thể ước đoán ngài thọ trên 100 tuổi. Việc ngài tinh thông Tam tạng và có giới hạnh cao khiết là điều vô cùng rõ ràng.



Văn bia chùa Taw-kyaung ở vùng A-neint (khắc năm 740) có ghi chép rằng có một vị **Shin Mahā Kassapa Lớn**, người cực kỳ tinh thông Tam tạng và có giới hạnh tương đồng với vị Trưởng lão Mahā Kassapa thời Phật tiền.

Văn bia tại chùa Shwe Paunglaung ở huyện Myaung, tỉnh Sagaing (khắc năm 750) ghi lại rằng ngài sinh năm 531 tại làng Kyauk-yit, huyện Myaung; tên thuở nhỏ là Nga Paunglaung Thin, pháp danh là Mahā Kassapa; văn bia còn bao gồm lá số tử vi và tiểu sử tóm tắt của ngài. Văn bia Pa-rim-ma (khắc năm 706) thì lại nói ngài là người làng Pa-rim-ma. Ngài cũng được ghi nhận là đã nhận được thọ ký trong số mười vị thánh tăng vùng Yin-mar. Sau này, ngài trú ngụ tại chùa rừng (Taw-kyaung) ở làng Kyauk-yit. Ngài cũng rất am hiểu về y thuật. Năm 577, vua Bagan (vua Nandaungmya) bị bạo bệnh, đã thỉnh ngài đến chữa trị và được bình phục; nhà vua đã vô cùng cung kính cúng dường, thậm chí còn cung thỉnh ngài che lọng trắng (biểu tượng của hoàng gia).

Theo các văn bia liên quan đến Paunglaung Shin Kassapa, trong khoảng thời gian từ năm 539 đến 634, ngài vô cùng lừng lẫy tại vương quốc Bagan, được muôn dân cung kính; ngài là người khai sáng tông phái Chùa Rừng (Taw-kyaung), thực hiện việc khai khẩn đất mới và nhận cúng dường để phát triển nông nghiệp, cũng như mở rộng các chùa rừng. Một văn bia khắc năm 606 còn ghi ngài là cháu của vị đại thần Saṅkram-ma-thu. Những dữ kiện này cần được đối chiếu và xem xét kỹ lưỡng.

Một điều cần đặc biệt lưu ý là: Một vị Tôn giả Kassapa đã từng biên soạn những tác phẩm như **Khuddasikkhā-nissaya** (Luật tạng) và **Bodhivaṃsa-ṭīkā** chắc chắn không thể là kiểu tu sĩ mang nặng tính thế tục như một số nhà sử học hiện đại lầm tưởng.



### Các bậc Thánh giả biên soạn kinh sách Thiền định thời Pagan

Mặc dù các minh chứng về giáo pháp thực hành (*Paṭipatti Sāsana*) thời Pagan không thể trình bày một cách chi tiết, nhưng rõ ràng là các pháp môn thiền định (*Kammaṭṭhāna*) đã phát triển và lan rộng rất mạnh mẽ. Có thể thấy rằng các pháp môn **Brahmavihāra** (Pháp hành Phạm trú/Tâm từ), **Buddhānussati** (Niệm Phật) và **Ānāpāna-kammaṭṭhāna** (Niệm hơi thở) được sử dụng vô cùng phổ biến.

Trong bộ "Visuddhi-dīpanī" (Biên soạn bởi ngài **Uttamārāma** thuộc hệ phái Aranyavasi vùng Chiang Mai và được hiệu đính bởi Ngài Kyapinn Sayadaw – bậc danh sư được ban danh hiệu “**Kavindābhi Sīrisaddhammadhaja Mahādhamma Rājādhirājaguru**”; ấn bản nhà in Myanmar Thandawsint, năm 1251 Miến lịch, trang 187) có ghi chép đôi chút về các bộ kinh sách Thiền định và những bậc Thánh giả biên soạn chúng vào thời Pagan.

Các danh mục được nhắc đến bao gồm: "**Mahanta Kammaṭṭhāna**" (Đại thiền tập), "**Naguṇ Kammaṭṭhāna**" (Thiền tập Nagun), "**Mahā Paṃsukū Kammaṭṭhāna**" (Thiền tập của bậc Đại Phấn Tảo Y), "**Mahā Maṅgala Thera Kammaṭṭhāna**" (Thiền tập của Trưởng lão Mahā Maṅgala), v.v. Ngoài ra còn có các đoạn trích đáng kính về nội dung kinh sách và những điểm đặc biệt của các vị tổ sư truyền thừa như sau:

“Trong pháp thiền **Naguṇ-krī** (Naguṇ lớn), hành giả bắt đầu bằng pháp **Buddhānussati** (Niệm Phật) rồi từ đó chuyển sang thực hành Vipassanā (Thiền Minh Sát). Trong pháp thiền **Mahā Bāhugam**, hành giả cũng thiết lập nền tảng bắt đầu từ **Buddhānussati**.”

“Trong số đó, vị **Mahāpāmukka-krī** (Đại trưởng lão Mahāpāmokkha) được tương truyền là bậc Anāgāmī (A-na-hàm). Để đời sau biết về quả vị của mình, Ngài đã dặn lại vị đệ tử lớn rằng: ‘Khi ta vừa viên tịch, hãy đánh chuông ba tiếng’.”

“Hai vị Trưởng lão **Mahā Maṅgala Thera** và **Mahā Bāhunga Thera** đều là những bậc A-la-hán. Khi làm lễ trà tỳ, di cốt của các Ngài đều biến thành Xá lợi (*Dhātu*). Thân thể các Ngài cũng không có mùi tử khí (tức là sau khi viên tịch, nhục thân không hôi thối, phân hủy mà lưu lại xá-lợi).”

“Hai vị **Naguṇ-krī** và **Naguṇ-ṅay** chính là những vị thầy dạy Thiền đời trước của các bậc cao tăng này. Người ta đều khẳng định các Ngài đều là những bậc Thánh giả (A-riya).”


### Ngài Đại sư Disāpāmukka (Dithapramuk)

Trong đoạn sử liệu trên, danh xưng “**Mahāpāmukka-krī**” dường như chính là để chỉ Ngài Đại sư **Disāpāmokkha** (Dithaparmokkha). Tên hiệu của Ngài còn được gọi theo âm Phạn là “**Disāprāmuk**” (Dithapramuk).

Đây chính là vị mà ngay cả trẻ nhỏ ngày nay cũng biết đến qua danh xưng “**Sayadaw U Kyee Pway**” (Ngài Đại sư Cái Chày). Theo truyền thuyết, Ngài bắt đầu học tập khi tuổi đã cao, nhưng nhờ sự nỗ lực đã thông suốt Tam Tạng đến mức được nhà vua vô cùng kính trọng.

Trong nghi thức học bộ **Abhidhammattha-saṅgaha** (Vi Diệu Pháp Sơ Cấp), khi giảng về các **Aññasamāna-cetasika** (Tâm sở Tha phối) và **Aññapādāna**, người ta thường dẫn chứng câu chuyện về ngài **U Kyee Pway** như một tấm gương điển hình.

Tại Pagan vẫn còn một địa danh gọi là hồ “Yoke-may-yoke-phay” (Hồ hỏi đáp về tính chất pháp). Đây được cho là nơi các vị Trưởng lão uyên bác đã khảo hạch trình độ giáo lý của ngài **U Kyee Pway**.

Câu chuyện về ngài **U Kyee Pway** không dừng lại ở đó. Dưới thời vua Tayok-pyay-min (vị vua chạy loạn quân Nguyên), khi vương triều Pagan đứng trước nguy cơ sụp đổ bởi quân xâm lược Nguyên Mông, Ngài đã thay mặt toàn thể nhân dân Miến Điện trực tiếp đến Bắc Kinh hội kiến Hoàng đế **Hốt Tất Liệt (Kublai Khan)** để thuyết phục đình chiến. Ngài chính là một nhà lãnh đạo hòa bình vĩ đại.

#### Cuộc thảo luận với Hốt Tất Liệt

Năm Ngài lên đường sang Trung Hoa là năm 1285 sau Công nguyên. Từ năm 1283, các thành phố Ngasaunggyi, Kaungsin và Tagaung đã bị thất thủ, quân Nguyên Mông đã lập căn cứ khắp nơi. Mỗi khi đến một trạm dừng, Đại sư đều phải viết thư trên lá vàng (*Suvaṇṇalip*) gửi cho các tướng lĩnh chỉ huy quân sự để thông báo mới có thể tiếp tục hành trình đầy gian khổ.

Đại sư đã nhập hạ năm đó tại Yaxu (Vân Nam) và đến tháng 12 thì tới Dadu (Bắc Kinh) để thảo luận gay gắt với Hoàng đế **Hốt Tất Liệt**. Những lời lẽ của Ngài vô cùng sâu sắc và ấn tượng, hiện vẫn còn được lưu lại trên văn bia nổi tiếng gọi là “**Văn bia Disāpāmukka**”.

Văn bia ghi chép lại đầy đủ cuộc đối thoại với **Hốt Tất Liệt**, dưới đây là một đoạn trích:

**Hốt Tất Liệt**: "Thưa bậc trí giả, ta lệnh cho hai ngàn binh lính của ta cùng đi với ngài về (Pagan) để hoằng dương Phật pháp."


**Đại sư**: "Tâu Đại vương, toàn bộ binh lính và tăng chúng này chỉ có thể an định khi có lúa gạo. Lúa gạo chẳng phải là gốc rễ của sự phồn vinh của một đất nước sao? Nếu binh lính chỉ ăn quả thốt nốt và lõi cây thốt nốt thì chẳng phải họ sẽ đau bụng mà chết cả sao? Khi đó tăng chúng còn lại cũng chẳng dám vào kinh thành, phải chạy trốn vào rừng sâu rồi cũng bỏ mạng. Đó chẳng phải là việc đại sự thất bại của Đại vương sao? Người trồng vườn tưới nước để cây cối lớn lên, chứ không ngắt bỏ mầm non. Chỉ khi cây đã kết trái, người ta mới hái trái mà ăn. Xin hãy để nước Tampadīpa (Pagan) được tưới tẩm thêm một thời gian nữa. Giáo pháp của bậc Chánh Biến Tri hiện đang suy tàn lắm rồi."

"Đại vương chẳng phải là người đang cầu nguyện quả vị Phật (Bồ-tát) sao? Xin đừng làm hủy hoại giáo pháp của Đức Từ Phụ Cồ-đàm. Những vùng đất Đại vương chinh phục được vừa nhiều, vừa lớn, trong khi nước Tampadīpa chỉ là một nước nhỏ. Chỉ vì nơi đây có giáo pháp nên mới có thể giúp bậc Bồ-tát viên thành đại nguyện. Xin hãy cho dừng việc hành quân. Tôi sẽ về hướng dẫn dân chúng gieo trồng mùa màng. Khi lúa gạo đã xong xuôi, lúc đó hãy tiến quân."

(Sau khi Ngài hứa rằng Pagan sẽ cống nạp lễ vật...)

**Hốt Tất Liệt**: "Trong lời này cũng có lợi cho ta. Này bậc trí giả, hãy đi gọi những vị tăng đã bỏ trốn quay về. Hãy cho dân chúng gieo trồng mùa màng." (Nói đoạn, nhà vua hứa sẽ thu quân).

Sự kiện này cho thấy dù là việc quốc gia đại sự, các bậc xuất gia đôi khi vẫn tham gia hỗ trợ vì lợi ích của quân vương và nhân dân. (Nguồn: **Văn bia Disāpāmukka**, "Lịch sử Miến Điện dưới góc nhìn mới" của Tiến sĩ Than Tun và "Lịch sử Chính trị Miến Điện sơ khai").

### Cuộc vấn đáp giữa Naguṇ-ṅay và Naguṇ-krī

Theo bộ "Visuddhi-dīpanī" đã dẫn, hai vị Trưởng lão **Naguṇ-krī** và **Naguṇ-ṅay** không chỉ là những vị thầy dạy Thiền khởi thủy truyền thừa qua nhiều thế hệ thời Pagan, mà còn được biết đến là những bậc Thánh giả (A-riya) cao thượng.

Về hành trạng của hai vị này, trong bộ "Saccā-pāragū" (viết năm 1293 Miến lịch) của **Đại sư Kanni Sayadaw**, chương nói về "Bốn điều kiện cần thiết để thấy Niết-bàn", trang 406, có ghi lại cuộc vấn đáp giữa hai vị Đại sư này.


Cuộc vấn đáp đó (theo nguyên văn) như sau:

Tại đây, xin trình bày các câu hỏi của ngài Nāguṇ-nge (Nāguṇ Nhỏ) dành cho ngài Nāguṇ-gyi (Nāguṇ Lớn). Vào một thời nọ, tại kinh đô Pukkam (Bagan), một vị tỳ-kheo tên là **Nāguṇ-nge** đã thưa hỏi ngài **Nāguṇ-gyi** về câu hỏi liên quan đến **Ariyuppatti** (sự đắc chứng quả vị Thánh) mà ngài đã từng thấy trong các bản chép tay cổ.

Câu hỏi là:

**2.** Này hiền giả Sơ quả (Sotāpanna), hiền giả nói rằng chắc chắn mình đã từng thấy Niết-bàn, vậy khi ấy hiền giả thấy một loại hương vị và ăn một loại hương vị khác phải không? Có phải từ hai cái này đứng dậy và trở lại hai cái này không?

**3.** Có phải đã thoát khỏi ba cái này và hiện kinh ba cái này không?

**4.** Có phải thực hiện cả bốn cái cùng một lúc và thoát khỏi cả bốn cái đó không?

“Nếu có thể phân định và giải đáp được những câu hỏi thâm sâu này, như cầm viên ngọc quý đặt trong lòng bàn tay, thì người đó xứng đáng là bậc Đã-đến-bờ-kia (Pāragū), tỏa rạng ngàn tia sáng như mặt trời, là bậc am tường về bến bờ Niết-bàn (Nibbāna). Tôi rất muốn tìm gặp một người như vậy trong khắp cõi này, nếu dễ xin hãy giải đáp theo đúng kinh điển.” Đó là lời thỉnh cầu giải đáp câu hỏi đã được ghi lại.

#### Lời giải đáp của ngài Nāguṇ-gyi về cách thấy Niết-bàn

Ngài Nāguṇ-gyi đã đáp lời rằng: Này đệ tử Nāguṇ-nge, về câu hỏi “thấy một loại hương vị và ăn một loại hương vị khác phải không”, thì đối với bậc hữu học (Sekkhapuggala) khi thấy Niết-bàn sẽ hưởng được **Pháp vị (Dhammarasa)**, còn đối với bậc vô học (Asekkhapuggala) sẽ hưởng được **Giải thoát vị (Vimuttirasa)**, này hiền giả.

Về câu hỏi “từ hai cái đứng dậy và trở lại hai cái không”, thì người thấy Niết-bàn sẽ từ bỏ **Tướng (Nimitta)** và **Sự vận hành (Pavatta)** để trở lại với **Vô vi cảnh (Asaṅkhatārammaṇa)** và **Tục đế cảnh (Sammutisaccārammaṇa)**, này hiền giả.

Về câu hỏi “thoát khỏi ba cái và hiện kinh ba cái không”, thì người thấy Niết-bàn sẽ thoát khỏi ba thời (Quá khứ, Hiện tại, Vị lai) và hiện kinh đồng thời cả ba loại Niết-bàn là **Phiền não Niết-bàn (Kilesa-nibbāna)**, **Uẩn Niết-bàn (Khandha-nibbāna)** và **Vô vi Niết-bàn (Asaṅkhata-nibbāna)**, này hiền giả.

Về câu hỏi “thực hiện cả bốn cái cùng một lúc và thoát khỏi cả bốn cái không”, thì người thấy Niết-bàn sẽ thực hiện đồng thời bốn phận sự là **Khổ trí (Pariññeyya)**, **Đoạn trí (Pahātabba)**, **Chứng trí (Sacchikātabba)** và **Tu trí (Bhāvetabba)** (tức 4 việc: Biết, Đoạn, Chứng, Tu), để từ đó giải thoát khỏi Sắc - Danh, và Lạc - Khổ, này hiền giả.

Ngài kết luận: “Nếu cái thấy đúng như vậy thì đó chính là người đã thấy Niết-bàn.” Khi ấy, ngài Nāguṇ-nge càng thêm lòng tín thành đặc biệt đối với ngài Nāguṇ-gyi, vượt xa lòng kính tín của hạng phàm phu.


Ngài Nāguṇ-gyi đó, vào lúc lâm chung trên giường bệnh, đã trăng trối với các đệ tử rằng: “Khi thầy viên tịch, các con hãy thỉnh ba hồi chuông.” Lành thay! Lành thay! Lành thay!

### Các bậc đắc Thiền và Thần thông thời Bagan

Ngoài những vị đã nêu, vào thời Bagan còn có những bậc xuất chúng khác nổi danh về việc đắc Thiền và Thần thông. Những vị đó gồm có:

#### Ngài Nan-taung-mya Sayadaw
Vị lãnh đạo tinh thần (Sayadaw) của vua Nantaungmya tại thành Pyay, vào một ngày nọ, ngay khoảnh khắc đức vua Sinbyushin (Chủ nhân voi trắng) ở thành Bago băng hà, ngài đã trực giác biết được và thốt lên: “Ôi! Cha tôi!”. Một người đệ tử đứng gần đó đã nghe thấy và ghi nhớ lại ngày giờ. Sau đó, khi tin tức truyền đến, ngày giờ đức vua băng hà hoàn toàn trùng khớp với thời điểm ngài đã ghi nhận.

Ngoài ra, có lần ngài đang ở một nơi không thể nhìn thấy bờ vực, nhưng ngài đột nhiên thốt lên: “Ôi, một con bò đã ngã xuống vực chết rồi!”. Những người nghe thấy đã đi kiểm chứng và thấy đúng như lời ngài nói. Sự việc này đã được ghi chép lại trong Sāsanālaṅkāra.

#### Ngài Tet-thay-gyi
Trưởng lão Tet-thay-gyi ở Bagan cũng là một bậc có thần thông, hàng ngày đều có vị thần Mahagiri đến hầu cận, và khi có việc cần ngài đều có thể sai bảo vị thần này. Trong sách **Visuddhimagga Dīpanī** cũng ghi nhận ngài là bậc đắc Thiền và Thần thông.

Nếu xét đến sức mạnh của giáo pháp học thuật (Pariyatti Sāsana) và các đền tháp nổi tiếng thế giới vào thời Bagan, có thể ước đoán rằng dù không được ghi chép lại, chắc chắn đã có rất nhiều bậc Thánh Ariya đắc Thiền và Thần thông. Cũng có thể còn nhiều ghi chép mà chúng ta chưa tìm thấy được. Sách Sāsanālaṅkāra ghi rằng: “Dưới thời vua Anawrahta, ngay cả bậc A-la-hán cũng có đến cả ngàn vị, còn các bậc Sơ quả, Nhị quả, Tam quả thì nhiều không kể xiết.”


# 5- Các bậc A-la-hán và bậc xuất chúng thời kỳ Pinya

### Ngài Shin Dibba-cakka Rahantā-htway

Sau khi vương triều Bagan sụp đổ, tại các vùng như Myinsaing, tình hình trở nên loạn lạc như bó tre bị tháo lạt. Đạo Phật cũng theo đó mà suy vi. Đây là thời kỳ mà các tu sĩ tà đạo Ariyi (thuộc Đại thừa) vốn đang lẩn trốn nơi rừng sâu lại bắt đầu trỗi dậy. Vị vua Thihathu (Chủ nhân của một con ngựa trắng) đã xây dựng thành Panya (Pinya) vào năm 674 (Miến lịch). Vua có ba người con trai là Uzzana, Kyawswa và Athinhkaya Saw Yun. Người ta thấy rằng có rất nhiều tu sĩ Ariyi đã tìm đến nương tựa dưới trướng người con út Saw Yun như những thuộc hạ. Họ trở thành bạn nhậu của hoàng tử. Khi hoàng tử say khướt không thể đi lại, các tu sĩ Ariyi này đã dùng cáng khi هنگ hoàng tử về (Xem thêm trong các tài liệu phân tích về Thenu).

Nền tôn giáo thời kỳ đó một lần nữa trở nên hỗn tạp với các yếu tố Đại thừa. Nhờ vào phước báu của đất nước Myanmar và uy đức của giáo pháp, một bậc xuất chúng đã xuất hiện để cứu vãn tình hình tương tự như ngài Shin Arahan trước đây. Vị đó chính là **Ngài Shin Dibba-cakka Rahantā-htway**. Đúng như tên gọi **Dibba-cakka** (Thiên nhãn), ngài là một vị Trưởng lão A-la-hán đắc Thần thông. Các bộ sử Phật giáo ghi rằng, theo lời thọ ký của Đức Phật và với sự trợ giúp của Thiên chủ Sakka (Đế Thích), ngài đã từ thành Vesālī (Tỳ-xá-ly) du hành sang đây. Tuy nhiên, chúng tôi cho rằng chi tiết này có phần mang tính huyền thoại hóa. Bởi vì vào thời kỳ đó, Vesālī không còn là nơi có thể xuất hiện bậc A-la-hán như ngài Shin Dibba-cakka nữa. Cuối thế kỷ 12, tình hình Phật giáo tại Ấn Độ vô cùng bi đát. Theo District Gazetteer của Mr. Morley (4, 26), năm 1193 là thời kỳ mà hàng ngàn tu sĩ đã phải đổ máu và Phật giáo hoàn toàn bị nhổ tận gốc rễ (theo Lịch sử Đức Phật của ngài U Nārada Me-gha-wa-ti, trang 49). Tuy nhiên, nếu xét theo văn phong truyền thống thì vẫn ghi là Vesālī thuộc Trung Ấn.

Dù thế nào đi nữa, việc một vị A-la-hán tên là Shin Dibba-cakka đã hoằng dương giáo pháp vào thời kỳ đó là một sự thật hiển nhiên. Chúng tôi xin tóm tắt lại theo nội dung trong sách Vaṃsadīpanī như sau:

**Thuyết Pháp Giữa Hư Không**

Do lời khuyến tấn của thầy là Ngài Trưởng lão Mahindapāla và sự thỉnh cầu của vị đại tiên (nát) ở Sagaing là bậc Sơ quả (Sotāpanna), nhận thấy thời điểm thọ ký đã đến, vào năm 674 (Miến lịch), Ngài Đại đức Dibbacakka trẻ tuổi từ kinh thành Vesālī đã lên đường hành đạo. Trước tiên, Ngài đến Tích Lan thỉnh tám viên Xá-lợi rồi sau đó mới đến Bagan. Vào ngày thứ Năm, mồng 3 sau ngày rằm tháng Tabodwe năm đó, đúng vào giờ ngọ, Ngài đã đặt chân đến vùng đất nơi xây dựng kinh thành Inwa. Lúc bấy giờ, vua Thihathu từ vùng biển trở về, dẫn quân từ sông Myit Nge qua Inwa để đi về hướng Tây; trên đường đi, vua đã được chiêm bái Ngài Dibbacakka đang an trụ giữa hư không. Vua Thihathu lấy làm hoan hỷ vô cùng. Khi Ngài Dibbacakka hạ xuống trú cột dưới một gốc cây đa, đức vua đã đến đảnh lễ và bạch rằng:

Vua: "Bạch Đại đức, Ngài từ đâu đến đây ạ?"
Ngài: "Tâu đại vương, bần tăng đến từ thành Vesālī."
Vua: "Dặm dài xa xôi như thế, Ngài đã dừng chân nghỉ lại bao nhiêu nơi rồi ạ?"
Ngài: "Tâu đại vương, bần tăng mới khởi hành từ sáng sớm hôm nay. Đến giờ (ngọ) này thì tới nơi."

Dù chỉ qua vài lời vấn đáp và chiêm bái như vậy, đức vua đã hoàn toàn tin tưởng đây là bậc Alahan, nhưng hàng binh sĩ vẫn còn hoài nghi. Tuy nhiên, họ không dám mạo muội hỏi rằng: "Ngài có phải là bậc Alahan chăng?". Biết được tâm niệm đó, Ngài Dibbacakka đã bay lên không trung và thuyết giảng bài kinh **Rājovāda Sutta** (Kinh Giáo huấn bậc Quân vương).

Khi Ngài cho biết rằng mình đến đây theo lời giáo giới của thầy để cùng đức vua hộ trì giáo pháp, đức vua vô cùng hoan hỷ và thỉnh cầu Ngài chỉ dạy các phương cách để hoằng dương Phật pháp. Ngài dạy rằng: "Tâu đại vương, việc chư Tăng tuân giữ giới luật (Vinaya) cần có sự hỗ trợ và giám sát của các vị vua; phải khuyến khích việc học tập Pháp học (Pariyatti) và xây dựng bảo tháp để tôn thờ Xá-lợi thân Phật". Lúc trời đã về chiều, vua cho dựng một ngôi chùa tạm tại nơi xây dựng tháp Yan Aung Myin và bạch rằng:

"Bạch Ngài, kính thỉnh Ngài nghỉ lại nơi ngôi chùa này, và sáng mai kính mời Ngài quang lâm cung điện để dùng bữa cúng dường."

Ngài đáp: "Tâu đại vương, hôm nay bần tăng chưa tạm trú lại đây. Còn về bữa thọ trai, bần tăng sẽ quang lâm để ban phước lành". Nói đoạn, Ngài liền trở về thành Vesālī.

Sáng hôm sau, Ngài cùng với năm vị tỳ-khưu tùy tùng quang lâm thọ trai. Sau khi dùng bữa, Ngài thuyết về pháp **Appamāda Sati** (Sự Không phóng dật) và ban truyền Tam quy Ngũ giới. Ngài cũng chỉ dạy vua nên xây dựng kinh thành tại vùng Thin Pan. Đức vua và quân dân bấy giờ đang trong lúc tâm tư chấn động (saṃvega) vì chứng kiến nhiều bệnh tật và sự chết chóc, nay được định đô vững chãi nên lòng ai nấy đều hân hoan. Ngài Dibbacakka đã ở lại hộ trì giáo pháp cho đến khi bảo tháp Shwezigon hoàn thành. Ngài đã cho xuất gia khoảng năm ngàn vị tăng. Đối với những vị tăng sẵn có, Ngài cũng dùng uy quyền của vua để thanh lọc, chọn lựa, giúp cho giáo hội trở nên thanh tịnh.



**Hoa Sen Từ Đống Lửa**

Tám viên Xá-lợi mà Ngài Dibbacakka mang về đã được tôn trí trong tháp Shwezigon xây dựng vào năm 679. (Trong sách Sāsanalankāra nói có bảy viên, trong đó hai viên tôn trí tại tháp Ponnya Shin). Đại lễ này có sự tham gia của bốn vị vua từ Rakhine, Ayutthaya (Xiêm), Zinme (Chiang Mai) và Pinya cùng với tùy tùng của mỗi vị; đây là một sự kiện đặc biệt minh chứng cho sự đoàn kết bền vững giữa các vương quốc. Bốn ngôi bảo tháp kỷ niệm cũng được xây dựng. Sau khi đại lễ kết thúc, Ngài Dibbacakka trở về. Năm 684, vua Thihathu băng hà sau 22 năm trị vì (7 năm ở Pinya, 15 năm ở Inwa). Khi một vị thiên thần giữ đất (Bhummasso nát) báo tin đức vua đã băng hà, Ngài đã thuyết về pháp Hành (Sankhāra) để an ủi mọi người.

Khi vương tử Uzzana lên ngôi, Ngài Dibbacakka còn trở lại một lần nữa, mang theo Xá-lợi của Ngài Sīvalī từ núi Gijjhakūṭa và Xá-lợi của thầy mình là Ngài Mahindapāla từ núi Makula để ban phước lành. Năm 699, thọ 85 tuổi, Ngài nhập Niết-bàn tại kinh thành Vesālī.

Hành trạng của vị Trưởng lão này vô cùng đặc biệt và mầu nhiệm. Vận mệnh của Giáo pháp và người dân Miến Điện thật vô cùng tương hợp. Về việc Ngài nói đến từ thành Vesālī là một điều cần suy ngẫm. Vì ở thành Vesālī thuộc Trung Ấn khi ấy Giáo pháp không còn hưng thịnh, nên có lẽ đó là thành Vesālī ở vùng Rakhine hoặc Vesālī ở vùng Assam. Điều này không thể khẳng định chắc chắn.

Dù thế nào đi nữa, khi nhìn vào gương của các Ngài **Nāgasena**, **Moggalliputtatissa**, **Arahan** và vị **Dibbacakka** này, chúng ta cần nhận thấy rằng: chính trong những thời đại suy vi, khó khăn nhất, các bậc thánh nhân kiệt xuất mới thường xuất hiện.

**Thầy Trò "Ngậm Nước"**

Năm 684 vua Uzzana lên ngôi, đến năm 702, vua đã dâng cúng ngôi chùa chính làm bằng gỗ tếch cùng với 6 ngôi chùa phụ cho Ngài **Sudhamma Mahāsāmi**. Ban đầu, các vị tỳ-khưu theo truyền thống Theravāda tu hành chân chính nắm quyền quản lý, nhưng sau một thời gian dài, các vị sư bắt đầu tham gia vào việc quản lý ruộng vườn, điều hành tá điền, cày bừa, thu gom lúa gạo, và cuối cùng tiến tới việc trừng phạt, cùm kẹp ngay tại chùa những người không nộp đủ tô. Đức vua cũng không thể can thiệp.



Về sau, họ từ những kẻ không biết hổ thẹn (alajjī) đã trở thành hạng phá giới (dussīla) và biến thành các Argyi. Các hủ tục như luyện bùa chú (piyasiiddhi), đấu quyền, múa kiếm, múa thương, bùa hộ mệnh... ngày càng phát triển mạnh mẽ. Các vị tỳ-khưu đức hạnh không còn nơi nương náu, Ngài Sāsanadhara phải lánh sang núi Tuyin, hai anh em Ngài Parakkama phải dời về động Parakkama ở Sagaing (ngày nay).

**Cả Đời Hành Trì Chỉ Được Bốn Hạt Chuỗi**

Ngài Ariyavaṃsa, vốn lỗi lạc về Pháp học (Pariyatti), cũng phải rời khỏi chùa Saga và đến ẩn tu tại dãy núi Sagaing. Dù Ngài là vị Trưởng lão lừng danh từ thời vua Narapati (năm 844) cho đến thời vua Mingkhaung, nhưng vì có sự liên quan nên xin được kể vào thời Pinya này.

Lúc bấy giờ, gần tháp Ponnya Shin trên núi Sagaing có một vị Trưởng lão được gọi là "Sư Ngậm Nước". Ngài vốn tinh thông kinh điển nhưng luôn chuyên tâm thiền định; vì sợ nói những lời vô ích nên Ngài thường ngậm nước trong miệng, do đó mới có tên gọi như vậy.

Một lần nọ, trong một buổi họp tăng, các vị Trưởng lão đang bàn tán xôn xao về việc trì niệm chuỗi tràng hạt. Người thì nói một ngày niệm được một ngàn biến **Guṇavā** (Đức Phật), người nói được mười ngàn biến, dường như họ chú trọng vào số lượng hơn là chất lượng. Nghe vậy, Ngài "Sư Ngậm Nước" mới phán rằng:

"Tôi nay đã ngoài tám mươi tuổi, cả đời trì niệm đến nay mới chỉ được có bốn hạt chuỗi mà thôi."

Ý Ngài muốn nói rằng Ngài luôn thường trực quán tưởng về bốn pháp hộ thân (Caturārakkha) mà mỗi người xuất gia hay cư sĩ đều nên thực hành hằng ngày, đó là: **Buddhānussati** (Niệm Phật), **Mettā** (Tâm từ), **Asubha** (Quán bất tịnh) và **Maraṇassati** (Niệm sự chết).

Nghe lời ấy, các vị sư đang khoe khoang về số lượng vòng chuỗi đều im bặt. Vị **Ariyavaṃsa** đã nhắc ở trên, dù đã giỏi nhưng vẫn thấy mình chưa đủ, nên đã đến xin học bộ kinh **Ṭīkā-kyaw** (Abhidhammattha-vibhavini) từ vị Trưởng lão này. Chỉ sau 3 ngày, Ngài thấu triệt và thưa: "Con đã hiểu kinh rồi". Theo lời thầy, Ngài viết bộ đại luận **Maṇisāramañjūsā Ṭīkā** để giải thích thêm cho bộ kinh đó. Vào ngày lễ Uposatha tại tháp Ponnya Shin, Ngài đã đọc bộ luận này trước đại tăng. Có một vị tỳ-khưu trẻ đến từ Bagan ngồi ở phía ngoài, vừa nghe vừa gật đầu "ừ, ừ". Khi được hỏi, vị tăng trẻ đã chỉ ra được hai điểm sai sót, và Ngài Ariyavaṃsa đã hoan hỷ dâng cúng một tấm y đại (du-gu-t) để tạ ơn.

Nhờ những nhân duyên đó mà các bộ luận thư của Ngài vẫn còn nổi danh trong giới Pháp học (Pariyatti) cho đến tận ngày nay. Tuy nhiên, những chi tiết liên quan đến phương diện Pháp hành (Paṭipatti) của Ngài có phần bị ẩn khuất, nên tôi xin được trình bày thêm tại đây. Có một lần, vua Mi-khon (Min-khaug) đến chùa (Ariya-vamsa-chuaug) để thính Pháp; sau khi thuyết giảng xong, Ngài đã ngỏ ý xin nhà vua dâng cúng khoản thuế thuyền bè (chuyến vận tải thủy giữa Ava và Sagaing) để làm phước. Nhà vua lúc ấy chưa đồng ý dâng cúng. Trên đường trở về bằng thuyền rồng, khi đến gần vùng She-kyet-yet, bánh lái thuyền bỗng bị một con cá sấu cắn chặt không sao di chuyển được. Lúc bấy giờ nhà vua chợt nhớ lại lời ngỏ ý của Ngài, bèn chấp tay hướng về phía chùa mà thưa rằng: "Con xin dâng cúng khoản thuế thuyền bè như Ngài đã vận động". Ngay lập tức, thuyền rồng mới có thể tiếp tục hành trình.

Lại có một lần khác, con voi cái ngự dụng tên là Yin-tha đã lỡ bẻ ăn cành cây Bồ-đề trong khuôn viên chùa nên bị ngã lăn ra chết ngay tại chỗ. Ngài thiền sư đã thực hiện lời thệ nguyện chân thật (Sacca-adhiṭṭhāna) và thực hành rải tâm từ (Mettā), rưới nước mát lên con voi, nhờ đó nó mới có thể bình an đứng dậy được. Vua Mi-khon sau đó đã cho lát một con đường bằng đá hoa cương từ Ariya-vamsa-chuaug dài đến tận bến sông Ayeyarwady, với giá trị tương đương với một con voi chiến, để dâng cúng lên Ngài. Đây chính là minh chứng cho năng lực của Giới hạnh (Sīla), Tâm từ (Mettā) và Định lực (Samādhi) mà Ngài đã dày công tu tập giữa những trọng trách giảng dạy giáo điển và biên soạn luận thư cho tăng chúng.

### Thời kỳ các đạo sĩ Ari làm Giáo chủ

Dưới thời vua Ngà-si-shin Kyaw-swa của vương triều Pinya, người lên ngôi năm 704 (văn minh Miến), thế lực của các đạo sĩ Ari vẫn còn chiếm giữ đến một nửa sức ảnh hưởng. Vào thời bấy giờ, thậm chí còn xuất hiện cả những vị "A-la-hán giả". Một ngày nọ, khi nhà vua đang chuẩn bị dùng bữa ngự thiện thì có một vị tu sĩ đến đứng bát. Nghĩ rằng "đây hẳn là một vị A-la-hán hiện thân để ban phước cho mình", nhà vua đã dâng cúng toàn bộ mâm cơm ngự thiện.

Sau đó, vua sai một viên quan cận thần bí mật đi theo dõi. Khi đến một nơi nọ, viên quan nhìn thấy một người phụ nữ ra đón lấy bình bát, còn vị tu sĩ thì cởi bỏ y phục để thay đồ thường dân. Viên quan định quay về báo cáo, nhưng rồi lại suy xét: "Nếu tâu sự thật thì thật là khó xử. Thà rằng để nhà vua giữ được đức tin, bản thân mình cũng được đẹp mặt, mà vị tu sĩ giả kia cũng tránh được tội chết". Nghĩ vậy, viên quan về tâu rằng: "Khi hạ thần vừa theo dấu đến nơi thì vị thiền sư ấy đã thần thông biến mất". Nhà vua nghe vậy liền đắc ý: "Quả đúng như ta dự đoán", rồi vỗ tay khen ngợi. Ngay ngày hôm đó, nhà vua lại nhận được một con ngựa trắng quý giá dâng tặng, nên càng hân hoan tin rằng: "Phước báu cúng dường của ta đã trổ quả ngay tức thì".

Đến thời vua Kyaw-swa lên ngôi năm 813 (văn minh Miến), tình hình Pháp hành được ghi chép trong *Sāsanālaṅkāra* như sau: "Trong thời của vị thầy (Su-twin-pyit) đó, về hai gánh nặng của giáo hội, những vị tỳ-khưu chuyên tâm học kinh điển (**Ganthadhura**) có rất đông. Những vị tỳ-khưu cao niên chuyên tâm hành thiền và quán chiếu nội tâm (**Vipassanādhura**) cũng có đến gần một ngàn vị". Tình hình vào đầu thời kỳ Pinya, Sagaing và Ava vốn dĩ quốc sự chưa được ổn định cũng giống như tình hình tôn giáo lúc bấy giờ cũng đầy rẫy sự hỗn tạp và nhiễu nhương. Nhìn vào việc các đạo sĩ Ari thuộc phái Đại thừa và các nhóm đạo sĩ biến tướng có thể leo lên đến chức Giáo chủ (Thāthanā-paing), chúng ta có thể đánh giá được thực trạng của giáo pháp thực hành (Paṭipatti) thời bấy giờ. Đó là thời kỳ thống trị của những vị "sư" chuyên về bùa chú, thuật số, chiêm tinh và thậm chí là giỏi cả võ thuật, đấm đá.



Ví dụ như: **Saṅgharājā** (Tăng vương) Rakkhine (646-660), **Saṅgharājā** vùng Pinley (thầy của Min-swe và Min-theik-dat), **Saṅgharājā** vùng Aung-si-khon (thời Swa-saw-ke), **Saṅgharājā** Patu-gyi (thành Sagaing), hay các vị Bar-me, Bar-ta-maw... Trong các văn bia, họ thậm chí còn được khắc ghi như là những "anh hùng hộ trì Tam Tạng". Quan điểm của các thế hệ thầy trò họ thời đó là: "Thông suốt Tam Tạng chỉ cần ở mức vừa phải là đủ".

Chính vì việc các vị quân chủ bổ nhiệm những vị không xứng đáng vào vị trí Giáo chủ như vậy nên dưới thời vua Swa-saw-ke, có một vị cao tăng tên là Shin Khe-ma-ca-ra đã thực hiện một hành động phản đối đầy kịch tính. Vào ban đêm, khi mọi người đã say giấc, Ngài sai người đánh hồi trống lớn trước điện Phật liên hồi. Theo tập tục, trống chỉ đánh như vậy khi có một vị cao tăng viên tịch, nên dân chúng đều ngỡ rằng có vị thiền sư nào đó vừa qua đời. Khi được hỏi, Ngài trả lời rằng: "Thiên chủ Sakka đã chết nên tôi đánh trống báo tang". Ngài giải thích thêm rằng Thiên chủ Sakka đã từng hứa với Đức Phật trước khi Ngài nhập Niết-bàn là sẽ hộ trì Giáo pháp, nhưng nay lại để Giáo pháp suy tàn, không người che chở, nên Ngài đồ rằng Thiên chủ chắc đã qua đời nên mới đánh trống. Chỉ sau sự kiện đó, vị cao tăng Shin Khe-ma-ca-ra – một bậc kế thừa chân chính của truyền thống Thượng tọa bộ (Theravāda) – mới được nhà vua cung thỉnh về vùng Dant-taw thuộc kinh thành Ava để xây dựng tháp và chùa dâng cúng.

### Những kẻ ngoại đạo không cam lòng trước vua Bo-daw

Về sau này, những vấn đề rắc rối trong giáo hội vẫn liên tục nảy sinh, như việc các tu sĩ đội mũ, hay việc quấn khăn ngang ngực, hoặc các tranh cãi về việc phải đắp y như thế nào khi đi vào trong xóm làng. Tất cả những hỗn loạn này chỉ thực sự được chấm dứt dưới thời vua Bo-daw-paya.

Vua Bo-daw đối với sự nghiệp tôn giáo có thể ví như một vị vua Anawrahta của thời kỳ Konbaung. Trong suốt 38 năm tại vị (dù bận rộn nhiều việc nên không tránh khỏi sai sót), ông đã cống hiến hết mình để hộ trì và chấn hưng Giáo pháp. Chính vì thế, những kẻ ngoại đạo đố kỵ cho đến nay vẫn không thôi oán hận, họ rêu rao rằng "Maung Waing (tên thật của vua Bo-daw) là kẻ phản bội", "không giữ lời thề".

Nếu ta hiểu rằng đằng sau sân khấu của lịch sử chính trị và tôn giáo luôn có những kẻ muốn thao túng bằng đủ mọi phương kế từ "lối dưới" (tà thuật) đến "lối trên" (quyền lực) mà vẫn không đạt được mục đích, thì ta sẽ nhận ra rằng vẫn luôn tồn tại những cuộc chiến tranh thầm lặng mà mắt thường không nhìn thấy được.


### Đại thừa và Bà-la-môn

Ngày nay, những kẻ đại diện cho phái đạo sĩ Ari và cả những đạo sĩ Ari đang ẩn mình dưới lớp áo tu sĩ (không mặc đồ đen nhưng che giấu bản chất) đã không còn chỗ trốn tránh trước ánh sáng của sự thật.

Thuyết Bà-la-môn (**Attavāda** - Thuyết Ngã), vốn từng có sức ảnh hưởng mạnh mẽ trong các nghi lễ cung đình, ngày nay cũng lộ rõ bộ mặt thật của mình thông qua những lời chiêu dụ xảo trá theo kiểu "chúng ta cũng giống nhau cả thôi, thậm chí ta còn có trước cả các ngươi".

### Trách nhiệm của người Miến Điện do lịch sử trao phó

Trong thời kỳ Pinya, sự hoạt động của phái Ari thuộc Đại thừa vẫn còn rất mạnh mẽ. Thậm chí, ngôi đại tự Sa-ga-khu-kyaung, vốn được xem là một "Trường Đại học Thượng tọa bộ", cũng từng bị định hướng để trở thành một "Pwe-kyaung" (chùa Ari) hay một "Trường Đại học Đại thừa". Thời đó còn có cả những đạo sĩ Ari làm việc quan trong triều đình. Các nhà nghiên cứu sử học hiện đại thường có xu hướng chỉ dựa vào những văn bia tìm thấy được và nhìn nhận lịch sử chỉ bằng một con mắt mang nhãn quan xã hội học, nên khó lòng tái hiện được những trang sử chân thực về tâm linh.

### Những cột mốc đáng nhớ thời Pinya

1. Tình hình của các bậc Thánh nhân cao thượng trong phương diện **Pháp hành (Paṭipatti)** cùng thời, như các Ngài Dibba-cakku, Parakkama (hai anh em)... những vị mà dưới con mắt của người hiện đại thường bị coi là những nhân vật huyền thoại.

2. Những bậc vĩ nhân trong lĩnh vực **Pháp học (Pariyatti)** như Thiền sư Mani-manjusa, Thiền sư Su-twin-pyit (Ngài Nāgita), vị đại thần Catu-raṅga-bala... cùng các bộ luận thư uyên thâm mà các Ngài đã biên soạn.

3. Các chứng tích lịch sử khác cùng thời (như văn bia) cho thấy tiêu chuẩn của **Pháp học** và **Pháp hành** thời bấy giờ.

Ví dụ: Hai vợ chồng Min-thiri-zeya-thura, quan trấn thủ Taung-dwin, vào năm 800 (văn minh Miến) đã xây dựng và dâng cúng một ngôi đại tự tại Te-nwe-chaung, phía Tây tháp Shwe-zi-khon, Bagan. Trong thời kỳ loạn lạc suy đồi đó, để giữ cho các bộ kinh điển Tam Tạng không bị thất truyền, họ đã tham vấn các bậc hiền trí để sao chép và cúng dường toàn bộ kinh sách. Văn bia này được gọi là Văn bia Te-nwe-chaung.

Nếu nhìn vào danh mục các kinh điển thuộc Tạng luật và Tạng kinh Theravada (Phật giáo Nguyên thủy) được khắc trên văn bia ấy, người ta sẽ không khỏi kinh ngạc khi tìm thấy rất nhiều bộ kinh văn bằng tiếng Pali mà ngay cả các nhà học giả Pali ngày nay cũng chưa từng nghe danh. Đó là chưa kể đến vô số các thư tịch thuộc các lĩnh vực khác (ngoại điển) như ngữ pháp (saddā), y học và tinh tú học/chiêm tinh.


### Từ phòng thủ từng bước đến thế tấn công

Trong việc nghiên cứu và khai phá sử học Miến Điện theo góc nhìn hiện đại, nếu bỏ qua những dẫn chứng mang tính giáo pháp thì không thể trở thành một công trình nghiên cứu lịch sử hoàn chỉnh, cũng như không thể xem là một sử gia thực thụ. Bởi lẽ, người dân Miến Điện xác định lấy Phật giáo làm cốt lõi, là điểm tựa tri thức kiên cố; họ là dân tộc đã tồn tại và đứng vững trong cuộc đời bằng chính tư duy và thế giới quan ấy.

Lòng kiên trì, sự dũng mãnh, nỗ lực tinh tấn và trí tuệ mẫn tiệp của tổ tiên Miến Điện trong công cuộc vượt qua muôn vàn gian khó để dựng xây nên dòng chảy sử học Thượng tọa bộ (Theravāda) cho đến ngày hôm nay thật đáng kính phục thay:

1. Đức vua Bodawpaya đã phái các đoàn truyền giáo cùng các bộ Tam Tạng Thánh Điển đến khắp mọi nơi, từ chốn kinh thành đến tận vùng biên thùy hoang sơ nhất cả trong và ngoài nước, để quét sạch mầm mống của Đại thừa giáo (Mahāyāna).

2. Đức vua Mindon, vào thời điểm chủ nghĩa thực dân đang bủa vây và xâm chiếm toàn cầu, đã ngăn chặn sự băng hoại bằng cách tổ chức Đại hội Kết tập Thánh điển lần thứ năm.

3. Trong thời kỳ mà chủ nghĩa duy vật đang đè nặng lên cả thế giới, người dân Miến Điện đã tổ chức Đại hội Kết tập Thánh điển lần thứ sáu, góp phần làm cho giáo pháp Thượng tọa bộ ngày càng trở nên vững rắc.

Dù nhân loại đã dùng đủ mọi lý thuyết, tư tưởng và phương thuốc để điều trị những nỗi thống khổ đeo bám ngày qua ngày, nhưng cuối cùng, người dân Miến Điện đã trao tặng "linh dược" rốt ráo nhất để cứu khổ cho mọi chúng sinh. Phước báu của dân tộc Miến Điện thật vô cùng to lớn vậy.

### Người Miến Điện mà người Miến chưa hay biết

Công đức của Đức vua Anawrahta — người đã tiếp nhận lòng từ ái và ơn nghĩa sâu dày của các bậc Thánh Alahan như **Ngài Moggaliputtatissa**, **Ngài Soṇa**, **Ngài Uttara**, **Ngài Sīlabuddhi** và **Ngài Arahan**, những bậc đã dùng trí tuệ Vị lai kiến (Anāgataṃsa-ñāṇa) để quán chiếu và hoằng dương chính pháp — thật vô cùng vĩ đại. Người dân Miến Điện quả thực không tầm thường; họ chính là những người đang gánh vác sứ mệnh mà lịch sử đã ủy thác.


Tuy nhiên, giáo pháp Thượng tọa bộ mà các bậc Thánh Alahan và thí chủ hộ trì phương trưởng — Đức vua Anawrahta — hằng mong mỏi, đôi khi lại như vầng trăng len lỏi giữa những tầng mây dày đặc, khi tỏ khi mờ qua từng thời kỳ.

Chính vì lịch sử giáo pháp tại Miến Điện có những giai đoạn uẩn khúc và rối ren như vậy, nên ngay cả các giáo sư sử học hay giáo sư văn học đôi khi cũng bị nhầm lẫn. Họ đánh đồng các bậc tu hành chân chính trong rừng (tôn túc lâm viên) với các tu sĩ mật giáo (Ari). Họ thậm chí còn viết những lời mang tính "giáo dục" sai lệch như: "Từ Aranyaka (Trú rừng) mà thành ra Ari. Việc các Ari khai hoang trồng trọt thật đáng ngọn khen", hay "Cần khôi phục lại các học viện dạy cưỡi ngựa, múa thương".

Chính vì lẽ đó, một số học giả nước ngoài có tầm nhìn đa chiều đã nhận xét rằng: "Lịch sử trong sách giáo khoa ngày nay, nếu đem so với sự thật lịch sử thì quả là một chuyện khôi hài".

Từ nhà khảo cổ học Ấn Độ J.H. Marshall trở đi, giới học thuật đều phải ca ngợi rằng trong những giai đoạn giáo pháp tại Ấn Độ và Tích Lan (Sri Lanka) bị đứt đoạn hay gặp khó khăn, Miến Điện đã đứng vững như một pháo đài duy nhất. Thậm chí, Miến Điện đã vượt qua cả những quốc gia lớn như Ấn Độ, Trung Hoa để trở thành một quốc gia nhỏ bé dẫn đầu về văn minh tại phương Đông. Nếu không có sự kiên định ấy, kho tàng giáo pháp Thượng tọa bộ ngày nay có lẽ chỉ còn là những đóm lửa tàn lụi ở một nơi nào đó. Qua đó ta có thể hình dung được trí tuệ Vị lai kiến của **Ngài Đại Trưởng lão Moggaliputtatissa** và sức mạnh phước báu của người dân Miến Điện.

Dù vậy, một số nhà khảo cổ và sử gia phương Tây cùng các thế hệ học trò của họ — những người luôn tìm cách "thu nhỏ tầm vóc của người Miến" — do không thấu hiểu được ý đồ không thành thực của các bậc tiền bối đi trước, cũng như không suy xét đến bản chất của những hiện vật tôn giáo bị che giấu, nên vẫn tiếp tục viết những điều sai lệch theo ý kiến chủ quan. Điều này khiến cho lớp người trẻ ngày nay, dù rất muốn tin tưởng vào các chuyên gia sử học, cũng chẳng dám đặt trọn niềm tin.


### Đại trưởng lão Aññāta Koṇḍañña, bậc đắc Thiền và Thần thông

Thời kỳ suy tàn của Pagan và Pinya là giai đoạn mà ngay cả các vị giáo sư cũng dễ bị lầm lạc vì sự đan xen phức tạp giữa Đại thừa và Thượng tọa bộ, rất khó để phân định rạch ròi. Dẫu vậy, ngay cả khi đất nước loạn lạc, hàng ngũ xuất gia có phần lỏng lẻo, nhưng vẫn hiện hữu những bậc dị nhân đắc Thiền (Jhāna) và Thần thông (Abhiññā). Điều này cho thấy sức mạnh của Pháp bảo (Dhamma) đã bắt rễ sâu dày và vững chắc, dù biểu hiện bên ngoài không mấy rầm rộ.

Vào khoảng năm 700 (Miến lịch), có rất nhiều tu viện trong rừng tọa lạc tại các vùng như Myinmu (Ah-myint, Ah-neint). Qua các bi ký thời bấy giờ, ta được biết các vị sư trú rừng thường được tôn kính gọi là "Taw Myat Gyi" (Đại Bậc Thánh Trú Rừng).

Nội dung trong văn bia tu viện Min Ye vùng Ah-myint, được tạc vào năm 733 (Miến lịch), kể về một vị Đại Thánh Trú Rừng vô cùng thú vị. Danh hiệu của ngài là **Đại trưởng lão Aññāta Koṇḍañña**. Văn bia ghi chép rõ rệt về việc ngài đắc thế gian Thiền và Thần thông. Không chỉ dừng lại ở Thần thông, nơi ngài còn toát ra sức mạnh của bậc xuất thế gian, nên có thể nói ngài chính là một bậc Thánh (Ariya).

Về vị Trưởng lão này, văn bia có đoạn chép rằng:

"Trong giáo pháp của Đức Thế Tôn, có một bậc Đại Trưởng lão danh hiệu là **Aññāta Koṇḍañña**, bậc đầy đủ giới hạnh, kham nhẫn, đắc thế gian Thiền định sâu dày và có ân đức quảng đại. Ngài trú tại gốc cây trong rừng, không gần làng mạc, phía Nam kinh thành Kantu. Trong lúc ngài trải tấm da thú (Sammākhan), đặt bát sắt phía trước và đang an trú trong thiền định (bhāvanā), có một thợ săn thấy một con voi rừng hung dữ, vòi vươn cao, rống vang cả cánh rừng, đang lao đến tấn công.

Khi con voi đến gần vị Đại Trưởng lão, nó bỗng dừng lại như thể không dám sát hại, nó bẻ một cành cây cúng dường, đi nhiễu quanh ngài về phía bên phải (axin) rồi mới rời đi.

Những người đánh cá chứng kiến sự việc này đã đi báo lại cho vị quan quản lý bốn vạn dân tên là Suvaṇṇapakran. Vị đại thần này bèn tìm đến đảnh lễ bậc có phước đức lớn ấy...

Đại thần hỏi: 'Bạch Ngài, Ngài định sẽ đi về đâu?'

Trưởng lão đáp: 'Này đại thần, ta nương nhờ kinh thành này để trì bình khất thực và trú ngụ'. Vì lẽ đó, vị quan ấy đã phát tâm xây dựng tu viện cúng dường cho ngài." (Trích văn bia...)


Đây chính là một minh chứng cho thấy rằng dù thời đại có suy đồi hay hư hỏng đến mức nào đi chăng nữa, thì diệu pháp của bậc thiện trí (Saddhamma) vẫn không bao giờ bị mai một. (**Satañca dhammo na jaraṃ upeti** = Trích từ Đại kinh Sutasoma Jātaka.)


### Tại sao Giáo Pháp lại biến mất ngay tại Ấn Độ – nơi Đức Phật đản sinh?

**Rāhula Sāṅkṛtyāyana**

Tại đây, nguyên nhân dẫn đến sự biến mất của Phật giáo ngay chính tại Ấn Độ – thánh địa mà Đức Phật đã thị hiện – là một chủ đề vô cùng thú vị và để lại những bài học sâu sắc cho hậu thế. Thay vì để chúng tôi (những người Myanmar) trình bày, thì việc để chính người Ấn Độ tự mình viết và thừa nhận điều đó sẽ hợp lý và có tính xác thực cao hơn. Do đó, chúng tôi xin được trích dẫn và tóm lược nội dung bài viết của tác giả nổi tiếng **Rāhula Sāṅkṛtyāyana** theo đúng nguyên tác như sau:

(Bản gốc của bài viết này đăng trên Tạp chí Mahā Bodhi số 81, tháng 9 năm 1973 tại Ấn Độ, và đã được Giáo sư Nghiên cứu Đại học Phật giáo Thế giới **U Han Htay** dịch sang tiếng Myanmar.)

"Một trăm năm sau khi Đức Thế Tôn nhập Niết-bàn (Parinibbāna), các tỳ-khưu thuộc bộ tộc Vajjī bắt đầu không còn tôn trọng và tuân giữ giới luật một cách nghiêm cẩn. Họ đã đưa ra mười điều phi pháp (Adhamma) như chấp nhận vàng bạc, uống rượu mạnh và rượu nhẹ... Họ muốn sửa đổi giới luật (Vinaya) để trở nên gần gũi với đời sống thế tục hơn. Tuy nhiên, các vị Trưởng lão đã khẳng định rằng Giới luật là giáo lệnh tối thượng (Āṇā-desanā) nên phải được tuân thủ một cách nghiêm ngặt. Những cuộc tranh luận gay gắt đã nổ ra, dẫn đến sự chia rẽ sâu sắc trong tăng đoàn. Vì lý do đó, dưới sự bảo trợ của Vua Kālāśoka tại thành Vesālī, cuộc Kết tập Thánh điển lần thứ hai đã được tổ chức để loại bỏ các điều phi pháp này. Những vị Trưởng lão kiên quyết giữ gìn và tôn trọng giới luật thời bấy giờ được gọi là phái Thượng tọa bộ (Theravāda), còn nhóm tăng sĩ đưa ra mười điều phi pháp được gọi là phái Đại chúng bộ (Mahāsaṅghika). Sau đó, phái Đại chúng bộ cũng đã tổ chức một cuộc kết tập riêng.

Trong khoảng 125 năm từ thời điểm Kết tập Thánh điển lần thứ hai đến lần thứ ba (thời Vua Asoka), từ Thượng tọa bộ đã phân chia thành 12 bộ phái, và từ Đại chúng bộ phân chia thành 6 bộ phái khác nhau.

Vào thời điểm đó, các bộ phái mang danh nghĩa Phật giáo đã bắt đầu sáng tạo nên các tư tưởng mới, coi 'Đức Thế Tôn là một vị Thượng đế vĩnh cửu (Eternal Buddha), trú ngụ tại cảnh giới vĩnh hằng'...

Vì lý do đó, các bậc trưởng lão như Ngài Mahāmoggalliputta Tissa đã nương nhờ uy lực của Vua Asoka tại kinh đô Pāṭaliputra để tổ chức cuộc Kết tập Thánh điển lần thứ ba. Những tăng sĩ không muốn tuân theo giáo pháp nguyên thủy cũng đã tự mình biên soạn ra các bộ Kinh, Luật, Luận (Sutta, Vinaya, Abhidhamma) riêng và tổ chức các cuộc kết tập riêng biệt.


Sự khác biệt trong quan điểm và thực hành giới hạnh đã trở nên vô cùng cực đoan.

Trong thời kỳ sau vua Asoka, tại Ấn Độ, nhiều sắc tộc và các triều đại khác nhau đã xâm nhập vào. Dưới triều đại Śuṅga của vua Puṣyamitra, Phật giáo đã suy yếu trầm trọng. Bà-la-môn giáo đã được hưng khởi trở lại thông qua các thư tịch mới.

Bộ phái Sarvāstivāda (Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ) nhân danh Phật giáo cũng đã biên soạn nhiều kinh sách và nảy sinh tranh luận nội bộ. Dưới sự bảo trợ của Vua Kaniṣka và sự lãnh đạo của các vị Trưởng lão Vasumitra (Thế Hữu), Aśvaghoṣa (Mã Minh) tại thành Jalandhara (Kashmir), một cuộc kết tập khác đã được tổ chức. Vào lúc này, ba bộ đại chú giải gọi là Vibhāṣā (Đại Tỳ-bà-sa) được biên soạn, dẫn đến sự hình thành phái Vaibhāṣika.

Người ta đã tạo ra ba con đường tu tập khác nhau:
1. **Hīnayāna** (Tiểu thừa - gồm **Arahattayāna** và **Sāvakayāna**),
2. **Pacceka-buddhayāna** (Duyên Giác thừa), và
3. **Buddhayāna** (Phật thừa - còn gọi là **Mahāyāna**, con đường **Bodhisatta**).

Vào thế kỷ I và II sau Công nguyên, người ta đã đả kích Hīnayāna là nhỏ hẹp, thấp kém và bắt đầu xem thường quả vị A-la-hán. Để khiến những quan điểm của mình có sức ảnh hưởng và thu hút quần chúng, họ đã mượn danh nghĩa Đức Phật để soạn thảo các bộ kinh lớn như Bát-nhã Ba-la-mật-đa (Prajñāpāramitā), làm như thể đó là những lời do chính Đức Phật thuyết giảng. Đến thế kỷ II và III, hệ tư tưởng của phái Đại thừa (Mahāyāna) đã được trình bày một cách công khai và rõ ràng. Vô số các vị Phật và Bồ-tát (Bodhisatta) mới cũng đã được 'sáng tạo' ra.

Khoảng 500-600 năm sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, các bộ Kinh và Luận mới đã được biên soạn một cách mạnh dạn, tạo nên một khoảng cách xa vời so với giáo Pháp nguyên bản ban đầu. Sau đó, tại quốc gia Vidarbha ở miền Nam Ấn Độ, vị đại luận sư Nagarjuna (Long Thọ) đã lập nên phái Mādhyamika (Trung Quán hay còn gọi là Śūnyavāda - Không luận). Bằng phương pháp luận logic và biện chứng, ông đã tạo ra một học thuyết mới dựa trên lý Duyên khởi (Paṭiccasamuppāda).

Tiếp đó khoảng 200 năm, phái Sautrāntika (Kinh Lượng Bộ) ra đời, bác bỏ thuyết Vibhāṣā và chỉ chấp nhận các bộ kinh điển (các kinh điển Đại thừa). Những lãnh đạo nổi tiếng nhất của giáo phái này là Ngài **Vasubandhu** (Thế Thân) xuất hiện vào thế kỷ IV sau CN, và người em trai **Asaṅga** (Vô Trước) – người sáng lập ra phái **Vijñānavāda** (Duy thức tông). Từ giáo phái này, một bộ phái logic Phật giáo (Yogācāra-Vijnānavāda) đã được tách ra với sự xuất hiện của các Ngài **Dignāga** (Trần Na) và **Dharmakīrti** (Pháp Xứng), khiến cho những cuộc tranh luận trong và ngoài tôn giáo ngày càng trở nên phức tạp."

**Chư thiên thay chỗ của Đức Phật**

Vào thế kỷ VI sau Công nguyên (khoảng 400 năm sau khi Chúa Jesus ra đời), bốn tông phái triết học Phật giáo lớn gồm Vaibhāṣika (Tỳ-bà-sa), Sautrāntika (Kinh lượng bộ), Vijñāna (Duy thức - Yogācāra) và Mādhyamika (Trung quán) đang trên đà phát triển. Các tông phái này liên tục dấn thân vào các cuộc tranh luận tư tưởng khốc liệt với các Bà-la-môn.

Trong thế kỷ này, tại Ấn Độ, Phật giáo nguyên thủy là Theravāda cùng với nền văn học Pāḷi Theravāda đã hoàn toàn mai một. Việc thấu hiểu "đâu là giáo pháp nguyên gốc chân thực của Đức Phật" trở nên vô cùng khó khăn.

Mọi người bắt đầu chuyển sang tôn thờ chính các vị Bodhisatta (Bồ-tát) như là Phật. Các thi sĩ Đại thừa đã biên soạn nhiều loại văn học như Sutta (Kinh), Kāvya (Thi ca), Carita (Hạnh) để xiển dương việc thờ cúng Bồ-tát, cũng như chứng minh rằng chỉ có Đại thừa mới là con đường dẫn đến Niết-bàn. Vào các thế kỷ V và VI này, họ tuyên bố rằng tất cả chúng sinh đều là Bồ-tát, và mọi người (bao gồm cả các bậc A-la-hán) đều sẽ trở thành bậc Chánh Đẳng Chánh Giác (Sammāsambuddha).

Một lần nữa, các vị Bồ-tát lại được chú trọng hơn cả Đức Phật. Không chỉ dừng lại ở vị Bồ-tát tương lai **Arimetteyya** (Di-lặc), họ còn sáng tạo ra các vị "thần Phật" mới như **Avalokiteśvara** (Quán Thế Âm), **Mañjuśrī** (Văn Thù Sư Lợi), **Varapaṇṇi**... Cuối cùng, vì thừa nhận rằng việc mỗi người trở thành Phật hay Bồ-tát là điều khó khăn, họ lại hướng dẫn mọi người chỉ cần tôn thờ các vị Bồ-tát ở cõi trời. Khắp nơi trên đất Ấn Độ, các vị Bồ-tát bắt đầu được cúng tế dưới hình thức các vị thần. Chánh pháp chân thực đã bị lu mờ (điều này gợi nhắc đến đền Nat-hlaung-kyaung ở Bagan).

**Từ tóm lược trở thành bùa chú (Yantra)**

Từ thế kỷ IX đến thế kỷ XII, những người theo Đại thừa lại thiết lập nên tông phái Mantrayāna (Mật tông). Vì các kinh điển Đại thừa lớn như Paññāpāramitā (Bát-nhã Ba-la-mật-đa), Saddharmapuṇḍarīka (Diệu pháp Liên hoa) quá dài dòng và phức tạp, nên họ đã viết các bài kệ tóm tắt gọi là Dhāraṇī (Đà-la-ni) để trì tụng. (Về sau, họ chỉ đọc câu kệ đầu hoặc câu kệ cuối; rồi rút gọn lại thành các âm tiết ngắn như Saṃ, Guṃ, Pa, Ma; cuối cùng thậm chí không tụng nữa mà viết lên giấy rồi đốt lấy tro để nuốt).

Họ đặc biệt chú trọng vào việc trì tụng mật chú, lần tràng hạt và quay các bánh xe pháp có ghi lời cầu nguyện. Từ sau thế kỷ V, các trào lưu này lan rộng sang Trung Hoa, Tây Tạng... Thậm chí họ còn tôn thờ chính các bộ kinh như là Phật và tạc tượng như "tượng Bát-nhã Ba-la-mật-đa" để cúng bái.


**Sự khởi đầu của các tông phái "Minh sư" (Vijjā) và tu sĩ tà thuật mặc y**

Từ sau thế kỷ V, do được các vương tôn công tử và giới hào phú sùng bái, cúng dường xây dựng những ngôi chùa nguy nga và hào phóng trong việc bố thí, những hạng người kém phẩm hạnh đã trà trộn vào hàng ngũ tăng già. Khi những hạng tỳ-kheo thấp kém này trở nên đông đảo, họ bắt đầu coi nhẹ Kỷ luật (Vinaya), không màng đến Pháp học (Ganthadhura) hay Pháp hành (Vipassanādhura), mà chỉ lo hưởng thụ ăn uống.

Chính những hạng tỳ-kheo này đã sửa đổi kinh điển và soạn thảo các văn bản Tantra (Mật thư). Họ thực hiện rầm rộ các việc thế tục như trì chú, đúc bùa (In), luyện bùa phép, chữa bệnh, xem bói, xem tinh tú. Họ bí mật tập hợp và lôi kéo quần chúng một cách tinh vi.

Họ thêu dệt luận điệu rằng: **Kinh Chuyển Pháp Luân** (Dhammacakkappavattana Sutta) dành cho hàng Thinh văn (Sāvakayāna), các thời pháp ở Rājagaha dành cho Đại thừa, nhưng vì Đại thừa vẫn chưa đủ cho những người cực kỳ thông minh nên Đức Phật đã phải thuyết giảng giáo pháp Vijjāyāna (**Vajirayāna** - Kim Cương thừa) tại vùng Dhanyakaṭaka.

Đến thế kỷ IX, những người Đại thừa sơ khởi đã không còn ngăn cản nổi tông phái Vajirayāna (Mật chú). Tông phái Vajirayāna (một nhánh biến tướng của Phật giáo Đại thừa) đã thực hiện những hành vi bí mật, huyễn thuật đánh vào tâm lý đám đông. Ví dụ: nhập bùa vào quả bầu, dùng những ngôn từ thần bí khó hiểu, luyện giả kim (Aggyat), chế thuốc, đúc bùa, viết riêng các mật thư như **Guhyamanta**, **Cakkasambhava**, **Guḷamanta**... nhằm phô diễn phép thuật và năng lực thần thông để lôi kéo những người nhẹ dạ. Các thuật thôi miên và định tâm ảo giác càng trở nên phổ biến.

Điều này không chỉ làm lu mờ giáo pháp gốc mà còn biến đổi cả các nhánh Đại thừa sang mô hình Vajirayāna. Những tệ đoan như dâng hoa quả đầu mùa (Pañ-u-hlut), thọ lễ quán đảnh, nhận vàng bạc, mưu cầu lợi ích riêng, tận hưởng dục lạc, tu khổ hạnh ép xác, hay mải mê với các phép thần thông đã khiến giới hạnh dần suy đồi vào thế kỷ XII do sự biến tướng về dục lạc và lạm dụng quyền năng.

Vào thế kỷ VIII và IX, ngay cả các đại học như Nālandā, Vikramasīla cũng giảng dạy các lộ trình Vajirayāna. Từ đó, họ nghiên cứu thêm cả các thuật lên đồng, nhập xác, phù thủy, ma thuật và tà thuật (hạ đẳng).

Những người theo Tantrayāna đã tạc đủ loại tượng Bồ-tát, thậm chí tạc cả những hình tượng đáng sợ để thờ cúng. Từ thế kỷ VIII đến thế kỷ X, dưới danh nghĩa Phật giáo, bốn vị Minh sư (Vijjā), Ẩn sĩ (Zawgyi), và đạo sĩ (Wasī) lớn đã xuất hiện.


Họ thiết lập và lôi kéo mọi người vào các học thuật của tông phái Minh sư. Các vị tổ sư nổi tiếng bao gồm: Sarthapā (còn gọi là Sayarpasara), Dhammarūpa, Gūdharūpa, Sambhava... Họ thực hiện những hành vi kỳ quái như mặc quần áo rách rưới, luyện giả kim, trì chú, sống ở nghĩa địa, dùng hộp sọ người, chế luyện thuốc men. Thậm chí họ còn uống rượu và thực hiện các nghi lễ dâng hoa đầu mùa. Với việc phô diễn các năng lực thần thông bí mật, họ được mệnh danh là những bậc thầy huyền học (Mystic).

Trong thời kỳ giáo pháp suy tàn tại Ấn Độ, ngay cả các bậc triệu phú và quốc vương cũng hết lòng tôn sùng và hộ trì những hạng "dị nhân" này. Để cầu cho đất nước thái bình, an ninh và thoát khỏi hiểm họa, chính các vị vua đã sử dụng rất nhiều phương thuật Tantra, Mantra và Vijjāyāna của họ.

Những vị tỳ-kheo chân chính sống đúng theo Giới luật thì ngày càng trở nên khốn khó, mệt mỏi và quân số ít ỏi dần.

Khi sức mạnh nội tại của tăng già suy yếu, một số tỳ-kheo bắt đầu chuyển sự chú ý sang các pháp luyện của Minh sư.

Đến thế kỷ XI, tại Ấn Độ, đa số người dân trở nên mê tín dị đoan, chia bè phái và tranh luận gay gắt. Các tỳ-kheo cũng trở nên suy đồi đạo đức hơn khi lo tích trữ tài sản và buôn bán.

**Các "Minh sư" thất thế và tháo chạy sang Bagan**

Những dân tộc khác giáo như người Turk, người Mongol, người Afghan đã tấn công và cướp phá những ngôi chùa nguy nga, giàu có của các tỳ-kheo.

Dù các giáo đồ tông phái Minh sư và Ẩn sĩ đã nỗ lực dùng bùa chú, thần thông để chống trả nhưng đều vô hiệu. Các đại học và tu viện lớn bị thiêu rụi. Phật giáo hoàn toàn biến mất do một mặt, giới tỳ-kheo mượn danh Phật giáo đã suy đồi về giới hạnh và trở thành những kẻ ham hố tài sản; mặt khác, tình hình chính trị quốc gia quá hỗn loạn.

Sự trỗi dậy của các tông phái Minh sư làm suy yếu sức mạnh nội tại của tăng già chính là nguyên nhân chính dẫn đến sự diệt vong của Phật giáo tại Ấn Độ.

Trong khi những người theo Bà-la-môn giáo có thể khôi phục lại đền đài, thì các tu viện Phật giáo (Vihāra) không bao giờ được phục dựng lại. vì cách ăn vận **khác biệt nên càng dễ bị nhắm làm mục tiêu hơn.**


Quần chúng nhân dân sau khi chứng kiến kẻ thù xâm nhập, cũng không còn tin tưởng vào thần thông và phép thuật (idhipāda) của các vị đạo sư mật giáo (weizza) nữa, nên sự tín tâm sụt giảm đến mức không thể vực dậy nổi.

Các tu sĩ thuộc phái Vị-tạng-da-na (Vajrayana), những người mượn danh Phật giáo Đại thừa tại Ấn Độ, đã phải chạy trốn và ẩn náu tại các vùng như Tây Tạng, Nepal, Bagan, v.v. Từ chỗ nội tâm của các vị tu sĩ bị mục nát, cộng với việc thiếu vắng các vị lãnh đạo tăng đoàn và các cơ sở tôn giáo bị phá hủy, người dân Ấn Độ đã quay trở lại với truyền thống Bà-la-môn và từ bỏ Phật giáo. Đến thế kỷ 14, tại nơi Đức Thế Tôn đản sinh — đất nước Ấn Độ — Phật Pháp đã hoàn toàn biến mất.

Đến đây, phần trích lược nội dung bài viết kết thúc.

**Để hỏi thêm ngài Rahul Sankrityayan một chút**

*Ghi chú:* Ý chính của ngài Rahul Sankrityayan chỉ có bấy nhiêu. Nguyên nhân chính yếu rằng "do bản thân hàng ngũ tu sĩ suy yếu và mục nát từ bên trong khiến giáo pháp bị hủy diệt" là một nhận định rất xác đáng. Nó phù hợp với cả quy luật tự nhiên lẫn thực tế lịch sử. Tuy nhiên, những chi tiết và tư tưởng còn lại thì không hoàn toàn tương đồng với quan điểm của chúng tôi.

Việc kẻ thù xâm nhập và phá hoại chỉ được nêu lên như nguyên nhân thứ hai. Trong khi đó, việc những người theo Bà-la-môn giáo dùng cả biện pháp mềm mỏng lẫn cứng rắn (như tranh luận giáo lý hay trấn áp bằng vũ lực) để bức hại và chèn ép một cách liên tục thì lại chỉ được xem như những tình tiết phụ trong lịch sử mà không được đưa vào hai nguyên nhân chủ chốt. Không chỉ vậy, ngài dường như còn muốn né tránh cả những sự kiện đã được các nhà sử học Ấn Độ thừa nhận.

Ví dụ, trong các bộ sử Ấn Độ cũ và mới của Giáo sư Altekar và Ishwari Prasad, vào năm 184 trước Công nguyên, vua Pushyamitra của vương triều Shunga, vì mục đích phục hưng và bành trướng Bà-la-môn giáo, đã phá hủy nhiều cơ sở tôn giáo như chùa Kukutaram cùng sát hại vô số tăng sĩ. Với những vị tăng còn sống sót, ông ta còn treo thưởng 500 đồng tiền vàng cho mỗi chiếc đầu người. Ngoài ra, vào thế kỷ thứ 6, còn có vua Sashanka, người đã tìm mọi cách gán tội để bức hại tăng đoàn và phá hoại cây Đại Bồ Đề. Năm 340, vua Samudragupta đã dùng những biện pháp mềm mỏng để tiêu diệt Phật giáo bằng cách ban hành các bộ luật như "không được thọ giới, không được thuyết pháp". Năm 750 là Kumarila Bhatta. Có vẻ như Rahul Sankrityayan muốn lãng quên những nhân vật này.


Khi đề cập đến những người này, giọng văn của ngài trở nên mờ nhạt đi. Sự thiếu khách quan thể hiện rõ nhất khi nói về "Shankaracharya". Ông sinh năm 788 tại miền Nam Ấn Độ, sau khi học tập kinh điển Phật giáo, ông đã thiết lập nên hệ thống Bà-la-môn giáo, Sanatana giáo và thế giới quan sơ khai. Ông thách đấu các vị tu sĩ trong các cuộc tranh luận giáo lý, sau đó dùng thế lực của chính quyền để ép họ phải chuyển sang thuyết Hữu ngã (Attavada), thậm chí dùng những hình phạt tàn khốc như dìm người trong dầu nóng; ông nổi danh là người bất khả chiến bại nhờ việc kết hợp giữa lý luận và vũ lực.

Về nhân vật này, các bộ sử và sử liệu tôn giáo các đời đều thừa nhận và xác nhận. Vậy mà ngài Rahul Sankrityayan lại thẳng thừng phủ nhận với lập luận rằng "không có bằng chứng trong văn học Phạn ngữ (Sanskrit) và Pali". Có lẽ việc sinh ra trên đất Ấn đã khiến ngài phải né tránh sự thật lịch sử. Chỉ với một bài viết của mình, ngài không thể đảo ngược được lịch sử tôn giáo thực sự của Ấn Độ. Bánh xe lịch sử sẽ vẫn cứ tiếp tục quay như nó vốn có.

(Về sự tàn phá hủy diệt bằng bạo lực của các tôn giáo khác, thiết nghĩ không cần phải lật lại hồ sơ quá chi tiết để tránh phát sinh những vấn đề mới. Những điều này vốn đã rất rõ ràng trong các tài liệu như: *Bihar and Orissa Gazetteers* hay *Bhagalpur District Gazetteer* của ông Molley; nhật ký hành trình *Gorakhpur District* của ông Cleit; cuốn *Buddhist Shrines in India* của ông Devapriya; *Hướng dẫn về Migadaya* của ông Daya Ram Sahni và nhiều bộ sử Ấn Độ khác.)

### Truy tìm gốc rễ vấn đề

Chúng tôi chấp nhận và xác nhận rằng có ba nguyên nhân chính khiến Phật giáo biến mất tại Ấn Độ:

(1) Các vị tu sĩ bị suy giảm và yếu kém trong các giới đức căn bản như Giới hạnh (Sīla), Tâm từ (Mettā), Nhẫn nhục (Khantī); và cuối cùng là hoàn toàn không còn giới thân huệ mạng.

(2) Thuyết Hữu ngã (Attavada) đã thâm nhập và lũng đoạn từ bên trong thông qua nhiều hình thức và nhiều vị thủ lĩnh khác nhau (cuối cùng dẫn đến việc các tu sĩ Đại thừa tuy mang danh Phật giáo nhưng lại lấy cái Ngã làm cốt lõi; từ đó biến thành các vị đạo sư mật giáo, thầy phù thủy).

(3) Cuối cùng là sự bức hại và tàn sát bằng bạo lực của các kẻ thù ngoại đạo (gần đây, một quốc gia nhỏ bé nơi Mật giáo Đại thừa từng hưng thịnh cũng lâm vào cảnh tương tự như Ấn Độ).

Việc phê bình và trình bày ở đây cốt chỉ để làm sáng tỏ quy luật tự nhiên và các sự kiện lịch sử. Đúng như câu nói "thấy họa đến thì tìm cách tránh", con đường mà một số vị tu sĩ ngày nay đang tập hợp thành nhóm để bước đi đều được chúng tôi dẫn chứng chỉ nhằm mục đích giúp quý vị soi xét và suy ngẫm xem có phù hợp với **Trung Đạo (Majjhima Patipada)** hay không. Chúng tôi không hề có lòng thù hận đối với những kẻ thù trong dòng lịch sử, cũng không phải vì lòng đau xót u buồn. Thực chất, nguyên nhân (2) và (3) đối với người bình thường chỉ là những duyên phụ nuôi dưỡng thêm lòng tự phụ (mana), sân hận (dosa), đố kỵ và bủn xỉn (issa-macchariya). Chúng không mang lại nhiều lợi ích và cũng không phải là gốc rễ.



Nguyên nhân cốt lõi, quan trọng nhất, mang tính bản chất và thực chứng nhất chính là: "Người tu không sống đúng hạnh người tu". Nếu sống đúng như vậy thì dù là tà pháp ở nguyên nhân (2) cũng không thể lũng đoạn, hay vũ lực ở nguyên nhân (3) cũng không tài nào xuyên phá được.




#### 6. Các bậc Thánh Tăng và các bậc cực thức thời đại Ava

**Bậc Chân Nhân Tet-the: Vị đắc Thiền Định Thông và Sa-di Sumedha**

Vào thời Vua Minh-khau-ky (Minkhaung I) trị vì vương quốc Ava (763–783 Miến lịch, khoảng 1401–1421 Tây lịch), có một vị trưởng lão trú ngụ tại Bagan được gọi là **Tet-the Thu-myat** (Bậc Chân nhân Tet-the). Một ngày nọ, Ngài đến gặp Vua Minh-khau-ky để xin miễn thuế cho các phương tiện vận tải tại Bagan. Vua thưa rằng: "Để tôi hỏi ý kiến Hoàng hậu Shin Bo-me đã." Ngài liền phán: "Này Đại vương, ông thuộc quyền sở hữu của Hoàng hậu đó sao?" Nghe thuật lại lời này, Hoàng hậu vô cùng tức giận, nói với Đức vua rằng: "Ông ta chỉ là kẻ tu hành, nếu là người phàm thì đã bị trị tội rồi."

Ít lâu sau, Đức vua và Hoàng hậu cưỡi linh tượng Bo-khau đến Shwezigon (Bagan) để lễ bái. Ngài Tet-the cũng xuất hiện tại đó và nói: "Này con (A-saw), nếu muốn trị tội ta thì hãy trị tội ngay đi." Cả Đức vua và Hoàng hậu đều tái mặt kinh hãi vì nhận ra Ngài có tha tâm thông, nghe được cả những lời riêng tư giữa hai người.

Về sau, khi cử người đến dò xét, người ta cho rằng vị trưởng lão này có thiên thần **Te-pa-thin** hộ trì và báo tin. Ngài cũng nổi tiếng là bậc "khẩu xà tâm phật" (lời nói linh ứng). Tác giả cuốn *Visuddhimagga Dipani* (Minh Giải Thanh Tịnh Đạo) xác nhận Ngài là bậc đắc Thiền Định và Thần Thông. Theo *Sử ký Twin-thin*, sau sự kiện đó, Đức vua đã phát tâm cúng dường bằng cách miễn thuế đúng như lời Ngài cầu xin.

Ngoài ra, vào thời Vua Thalun (990–1010 Miến lịch, khoảng 1629–1648 Tây lịch), cũng xuất hiện một vị Sa-di nổi tiếng đắc Thiền Định Thông tên là **Sa-di Sumedha**, trú tại chùa Ma-hein thuộc vùng Pa-khang-kyi. Nghe danh vị đệ tử có thần thông, vị thầy của Ngài đã tìm một hạt quả gôn-nyin (một loại hạt dùng để chơi đánh sỏi) mà Sa-di Sumedha từng chơi lúc nhỏ, đem chôn tại một nơi cách đó hai ngày đường bộ, rồi bảo: "Con hãy đi lấy hạt gôn-nyin lúc nhỏ con hay chơi về đây." Theo sách *Sasanalamkara*, vị Sa-di đã đi và mang về chỉ trong chớp mắt.


**Bằng chứng tại Pa-khang**

Liên quan đến vị Sa-di kiệt xuất Sumedha, ngày nay tại vùng Pa-khang-kyi vẫn còn những dấu tích lịch sử. Theo sách *Những điều cần biết về Pa-khang-kyi* (trang 140–141) của tác giả Pa-khang Kyaw:

Nằm ngay sát hành lang phía Đông của đại tự viện Pa-khang là tu viện Kyauk-ka.

Tu viện Kyauk-ka ngày nay vẫn rất sầm uất, với nhiều bảo tháp và công trình kiến trúc uy nghiêm. Đây được tương truyền là nơi trú ngụ của vị Thánh tăng Sa-di, người vốn sinh trưởng tại chính vùng Pa-khang-kyi và là đệ tử của Ngài trụ trì chùa Ma-hein năm xưa.

Các văn bia ghi lại rằng Ngài là **Sa-di Depankara**, một vị Thánh Alahan đắc **Lục Thông và Tứ Phân Tích Thông** (Chaḷabhiñña Paṭisambhidāpatta) ngay từ khi còn là bậc Sa-di.

(Tuy nhiên, danh hiệu của vị Sa-di này có sự khác biệt; trong sách *Pa-khang Kyaw* ghi là "Dipakandara"). Tu viện này cũng là nơi trú ngụ của Ngài Chaung-kauk Sayadaw **Ashin Saddhammanandi** danh tiếng. Trước đây nơi này có tên là Tu viện **Bhummizeyya**, nhưng sau khi thỉnh Ngài Ashin Saddhammanandi từ làng Kyauk-ka vùng Yaw về đây trụ trì, tên gọi đã được đổi từ Bhummizeyya thành Kyauk-ka như ngày nay.


**Những bậc kiệt xuất vùng Shwe-umin và Taung-phi-la (940–1012)**

**Ngài Taung-phi-la Sayadaw** là một bậc cao tăng cực kỳ lỗi lạc thời Vua Thalun (990–1010). Ngay từ năm 15 tuổi, Ngài đã soạn tác tác phẩm *Vessantara Pyo*. Ngài còn biên soạn nhiều bộ luận như *Visati Vannana*, *Yasavaddhana Vatthu*, *Vinayalankara Tika*, các bản toát yếu *Abhidhammanyawa*, văn bia chùa *Kaung-hmu-daw*, các bản giải đáp thắc mắc của Vua Thalun (*Min-ame-daw-pon*) và bộ *Taung-nyun Kyauk-nyun*. Đến nay, những tác phẩm này vẫn vô cùng nổi tiếng.

Trong cuốn *Byadhi Visela Kyauk-kyam* (của U Pan Tha), có chép rằng vào năm 806 Miến lịch thời Vua Sin-phyu-shin, tại các vùng Sagaing, Pinya và Ava xảy ra đại dịch đậu mùa khiến vô số người thiệt mạng. Đức vua đích thân đến lễ bái tại chùa Shwezigon và nghe được những lời tiên tri: "Tìm Taung-phi-la mới thấy; gió Bắc thổi về mới an; sẽ nâng tảng đá lớn." Vì tin theo điềm báo, Vua đã thỉnh **Ngài Taung-phi-la Sayadaw** đến để dâng vật phẩm cúng dường và cầu xin Ngài giúp đẩy lùi dịch bệnh. (Tuy nhiên, sự sai lệch về niên đại giữa các tài liệu cần được xem xét kỹ).

Ngài còn biên soạn các y điển như *Dhatuvitthara*, *Sampanna Dhat-kyam*, *Mahanari Dhat-kyam*, *Kun-char Dhat-kyam*. Theo sử liệu *Pitaka Thamain*, Ngài cũng để lại những bài thơ giáo huấn *Taung-phi-la Paik-son*. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dù soạn thảo y điển, Ngài không phải là một "vị tăng chữa bệnh" theo cách hiểu thông thường hiện nay. Đó chỉ là sự thực hành hạnh lợi tha (Lokanatthacariya) trong khuôn khổ giới luật và giáo pháp.

Từ thuở thiếu thời, Ngài đã bộc lộ tài năng phi thường, xuất chúng hơn người, được mệnh danh là "Sa-di kiệt xuất" (Sa-man-ne Kyaw) và "Tỳ-kheo kiệt xuất vùng Pyay" (Pyay Pyin-zin Kyaw). Ngài được coi là hậu thân của vị Sayadaw chùa Shwe-kyaung vùng Si-taw thời Ava, người từng là thầy của 6 đời vua. Ngài sinh năm 940 Miến lịch tại Salin (cùng quê với vị Sayadaw chùa Si-taw).

Dù sinh ra tại vùng tháp Tha-htun-u phía Đông thị trấn Salin, nhưng do loạn lạc người Shan, Ngài đã lánh từ Pyay sang Taungoo và theo học với **Ngài Dhammadharajaguru**. Ngài thọ giới Sa-di tại Pyay với pháp danh **Munindaghosa**. Khi thọ giới Tỳ-kheo, Ngài lấy hiệu là **Ashin Upali** (theo tên người chú). Sau này Ngài được ban tước hiệu **Tipitakalankara Rajaguru**.

Sau khi đến Ava, Ngài thọ giới Tỳ-kheo lần nữa dưới sự hộ độ của lãnh chúa Yan Naing Hmu vùng Pyay và sự dẫn dắt của **Ngài Ashin Abhisinketa**. Ngài nổi danh là "Tỳ-kheo kiệt xuất vùng Pyay", thường xuyên luận đạo và so tài với vị "Tỳ-kheo kiệt xuất vùng Ava" (**Ariyalamkara**). Năm 977, Ngài trở thành bậc thầy quốc sư của Min-ye Kyaw-swa (em trai Vua Thalun). (Chi tiết xem thêm trong *Sasanalamkara*).


Kiến thức về pháp học (Pariyatti) của vị Thiền sư ấy quả thực không còn gì để bàn cãi, và điều này cũng được đông đảo mọi người công nhận. Do đó, tôi sẽ chỉ tuyển chọn và trình bày những phương diện tu tập (Paṭipatti) ẩn khuất nhưng đầy lòng tịnh tín của Ngài.

### Việc tìm kiếm hai dấu chân Phật (Saccabandha)

Vào một thời nọ (tầm khoảng năm 1000 niên lịch Miến Điện), có người dâng tấu lên vua Thalun đề nghị tìm kiếm hai dấu chân Phật tại vùng sông Mann vốn đã bị thất lạc từ nhiều năm qua. Nhà vua lấy làm tâm đắc nên đã khởi thân đi tìm thánh tích này. Các bậc cao tăng như Ngài Thiền sư **Anantadhaja**, Ngài Thiền sư **Ariyālaṅkāra** và Ngài Thiền sư **Tilokālaṅkāra** cũng đi cùng đoàn. Đoàn khởi hành từ Hoàng thành Ava tiến về Minbu, băng rừng lội suối, leo đèo lội bộ tìm kiếm ròng rã nhiều ngày. Sau một thời gian, trong lúc đoàn đang tạm nghỉ chân tại làng Mashet gần khu vực dấu chân Phật, vào một đêm nọ, Ngài Thiền sư Taung-phila đã nằm mộng.

Trong giấc mộng, có một người đàn ông đi cùng một con chó đen lớn đến gặp Ngài và hỏi: "Việc các Ngài đến đây thật là nguy hiểm. Rừng thiêng nước độc, cầm thú dữ tợn rất nhiều. Tại sao các Ngài lại muốn đến đây?". Ngài đáp rằng có các tài liệu cổ ghi chép về hai dấu chân Phật mà các vị minh quân thời trước vẫn thường đến tri kỷ, nên Ngài đến để tìm kiếm. Khi đó, người thí chủ thưa: "Nếu vậy, xin hãy đi theo con đường mà con chó đen này đi vào rừng, các Ngài sẽ tìm thấy". Ngài bừng tỉnh giấc.

Sau khi thuật lại giấc mộng cho ba vị đồng hành, các Ngài cùng suy xét về việc Thiên tử Vissakamma (Tỳ-văn) từng hóa thân thành chó đen để dẫn đường trong thời kỳ giáo pháp suy tàn tại thành Bārāṇasī. Ngày hôm sau, họ tiến sâu vào rừng để tiếp tục tìm kiếm. Đúng như giấc mộng, các Ngài đã thấy một con chó đen lớn đi phía trước dẫn đường cho đến tận nơi có dấu chân Phật rồi mới biến mất.

Khi các Ngài đến được bờ suối Mann, một vị dạ-xoa (Yakkha) hiện thân rõ rệt ra chào hỏi và tận tình chỉ dẫn vị trí chính xác của hai dấu chân Phật. Các Ngài đã nghỉ đêm trên đỉnh núi đó. Khi Ngài Thiền sư Taung-phila tụng đọc giáo pháp **Paṭṭhāna** (Thuyết Pháp Duyên Hệ), chư thiên đã tụ tập đến nghe pháp. Ngài hỏi vị thiên đại diện ở gần đó: "Ngươi là ai?", vị ấy thưa: "Con là một vị chư thiên **Sotāpanna** (Bậc Thánh Dự Lưu)". Ngài hỏi tiếp: "Ngươi có từng gặp Đức Thế Tôn không?", vị ấy đáp: "Dạ có". Ngài lại hỏi: "Kinh **Paṭṭhāna** mà ta đang tụng đây có đúng với lời Phật dạy không?".


Vị chư thiên đáp: "Giống như cá mắm thối được bao bọc bởi nhiều lớp lá, thì lớp lá ngoài cùng cũng sẽ có mùi giống hệt vậy". Ngài liền quở: "Ngươi tự xưng là chư thiên **Sotāpanna** mà sao lời lẽ lại thô thiển như thế. Kinh **Paṭṭhāna** ta tụng hoàn toàn đúng với lời Phật dạy. Nếu lời ta nói là sai, nguyện cho luân xa thiên lôi giáng xuống đầu ta".

Khi đó, vị chư thiên liền thưa: "Con quả thật là bậc **Sotāpanna**. Kinh pháp **Paṭṭhāna** của Đại đức cũng hoàn toàn đúng với lời Phật dạy. Con chỉ vì muốn Đại đức nỗ lực tinh tấn không ngừng nghỉ nên mới mạo muội thưa như vậy, xin Đại đức rộng lòng tha thứ", rồi vị ấy biến mất.

Sau đó, Ngài lấy tấm y Pāṃsukūla (y phấn tảo) đắp lên dấu chân Phật và phát nguyện: "Nếu con chắc chắn sẽ thành Phật trong vị lai, xin cho 108 tướng hảo của dấu chân Phật hiện rõ trên tấm y này". Tấm y bỗng nhiên cuộn cao lên như hình chim hạc. Ngài giải điềm rằng: "Cần phải nỗ lực (Kyoe), nhưng sẽ còn lâu (Kyar)". Sau khi dùng sợi chỉ đo đạc kích thước của hai dấu chân Phật mang về, Ngài đã dâng lên để đức vua tôn thờ.

### Nếu sợ hãi, hãy ở rừng một mình

Câu chuyện về việc Ngài Thiền sư Taung-phila trên đường trở về từ thánh tích dấu chân Phật đã đến thăm Ngài Thiền sư Shwe-u-min đã đi vào sử sách. Ngài Thiền sư Shwe-u-min bấy giờ thường sống ẩn dật tại thành Pakhangyi với duy nhất một người nam cư sĩ phụ tá (Kappiya). Phân đoạn gặp gỡ giữa Ngài Thiền sư Shwe-u-min đạo hạnh và Ngài Thiền sư Taung-phila vô cùng thú vị và đầy sự tịnh tín. (Chùa Shwe-u-min nằm ở phía bắc thành phố).

Tôi xin trích dẫn nguyên văn đoạn này từ tác phẩm nổi tiếng "Sīlavisodhanī" (trang 85-88) của Ngài Thiền sư Namaw đời thứ ba, hiệu là Đại đức **Vinandāsabha**, viết vào năm 1199:

[ Các vị Thiền sư trụ trì chùa Maṇiratana, chùa Pubbārāma và Ngài Thiền sư Shwe-u-min hiệu là **Jambudhaja** ở Pakhang đều là thầy của tất cả các bậc giáo thọ sư đương thời. Về mặt kinh điển, không ai vượt qua được các Ngài; kiến thức của các Ngài vô cùng sâu rộng và xác thực.

Dưới triều vua Thalun, Ngài Thiền sư **Taung-phila-kyaw**, quốc sư của đức vua, đã đích thân tìm đến hang động Wak-kya ở Pakhang Sāgara – nơi Ngài Thiền sư hiệu là **Jambudhaja**, người đã soạn thảo các bộ Chú giải (**Aṭṭhakathā**) và Bản dịch (**Nissaya**) cho **Năm bộ Luật** (**Vinaya**), đang cư ngụ. Ngài Taung-phila đến mang theo nhiều lễ vật với ý định: "Ta sẽ đến đối chiếu bản dịch **Vinaya Nissaya** do ta soạn với bản của vị ấy". ]


Khi đó, Ngài Shwe-u-min đang sống với đồ dùng thanh bạch, chỉ có một người đệ tử cư sĩ phục vụ. Thấy vị Quốc sư cùng đông đảo tùy tùng đến thăm mà trong hang không có gì để trải làm chỗ ngồi trang trọng, Ngài đã lấy tấm **Cammakhaṇḍa** (tấm da lót ngồi) của mình ra phủi bụi rồi trải xuống mời khách.

Hai bậc trí giả đã chào hỏi nhau một cách thân tình, chân thành và đầy trách nhiệm. Sau khi kết thúc những lời thăm hỏi xã giao (**Sāraṇīyakathā**), vị Quốc sư nói: "Trông Ngài có ít người tùy tùng quá. Xin Ngài đừng sợ hãi (khi sống nơi hoang vắng này)". Ngài Shwe-u-min liền đáp lại: "Chính vì sợ hãi nên tôi mới ở nơi rừng sâu với ít người thế này". Ngài Quốc sư nghe vậy liền thầm nghĩ: "Ồ, hóa ra ta lại là kẻ không biết sợ (sinh tử luân hồi) sao?".

Sau đó, Ngài Quốc sư đích thân cầm các lễ vật dâng cúng và thưa: "Bạch Đại đức, đây là bộ y, là vật phẩm cao quý nhận được từ đức vua, giống như tấm y **Dukuṭa** (y tăng-già-lê hai lớp) mà Đức Thế Tôn đã ban cho Ngài **Mahā Kassapa**. Xin Ngài hãy thọ dụng để làm lợi lạc cho vòng luân hồi". Ngài Shwe-u-min nhận lấy bằng tay rồi nói: "Sādu, Sādu! Tôi xin cúng dường lên bảo tháp Shwezigon", rồi đặt sang một bên. Đối với tất cả các vật phẩm khác được dâng cúng, Ngài đều thực hiện tương tự. Thấy vậy, Ngài Quốc sư tự nhủ: "Ồ, vì ta là Quốc sư (được vua sùng bái) nên vị ấy có chút e dè về vật dụng của ta (nghi ngại về mặt **Luật** tịnh vật) nên mới làm như vậy". Tuy nhiên, Ngài Quốc sư không hề nảy sinh tâm sân hận hay tự ái.

### Dùng Pháp để khai thị

Về phần Ngài Shwe-u-min, Ngài tâm niệm rằng: "Vị Đại đức này tuy là Quốc sư của đức vua nhưng đã không quản ngại thân chinh đến đây để cúng dường ta với rất nhiều lễ vật. Ta không có vật chất tương xứng để đáp lễ, vậy ta sẽ dùng lời giáo giới (**Anusāsanī**) cao quý để cúng dường lại Ngài, giúp Ngài có thể buông bỏ lợi dưỡng và tùy tùng để tìm cầu lợi ích của việc độc cư nơi lâm dã". Ngài nói như vậy không phải vì ghét bỏ vật dụng dâng cúng, mà mang một ý nghĩa khác: "Tuy đã đắc được thân phận Sa-môn khó đắc, nhưng nếu cứ mãi đắm mình trong danh xưng Quốc sư thì chẳng có lợi ích gì. Ta phải giúp Ngài tìm cầu cái thực sự có ích".



Sau đó, Ngài (**Shwe Umin Sayadaw**) đã mượn và xem bản chú giải Luật Tạng (Vinaya Nissaya) do Ngài (**Taungphila Sayadaw**) biên soạn, rồi ngẫm nghĩ rằng:

"Bản chú giải do ta soạn thì quá rộng (chi tiết), còn bản của vị này lại súc tích. Chỉ cần mức này thôi cũng đủ làm chỗ nương tựa cho hậu thế rồi. Nếu tồn tại cả hai bản, giống như trong thế gian có hai đức Phật cùng xuất hiện đồng thời, chúng sinh sẽ chỉ tranh cãi xem vị Phật nào cao quý hơn, dẫn đến tranh chấp vô ích mà không mang lại lợi lạc gì." 

Nghĩ vậy, Ngài đã mang bản chú giải do chính mình biên soạn đến trước bảo tháp và thiêu hóa để cúng dường, rồi trở về.

Sau đó, một vị cư sĩ hộ độ đi đến gần Ngài **Shwe Umin** và hỏi rằng: "Bạch Ngài, trong Giới luật có dạy rằng khi một người có đức tin dâng cúng tịnh tài, vị Tỳ-kheo không được từ chối mà không thọ dụng, hoặc không được đem cho người khác ngay trước mặt người thí chủ. Nếu làm vậy là phá hủy đức tin của họ, gọi là phạm lỗi '**Saddhādeyya Vinipātana Dukkaṭa**' (tội ác tác do làm hỏng vật phẩm cúng dường bằng đức tin) có đúng không? Tại sao khi đức vua (vị thầy của nhà vua) đích thân đến dâng cúng tịnh vật, Ngài lại không ngần ngại mà đem cúng dường vào tháp Shwezigon ngay trước mặt người? Chẳng lẽ Ngài không giữ gìn (lòng tin của thí chủ) hay sao?"

Ngài đáp rằng: "Này thiện nam, ta có giữ gìn đấy chứ. Ta đang giáo huấn thầy của ngươi đó thôi. Nếu từ đây trở về mà thầy của ngươi vẫn dám bước vào ngôi chùa Sitgu Lay-tat-gyi (nơi ông ấy ở) thì ông ấy quả là bậc trượng phu (người có bản lĩnh phi thường) trong thiên hạ."

(Trong sách Sīlavisodhanī chép rằng Ngài **Shwe Umin** là bậc đàn anh; còn sách Sāsanālaṅkāra lại nói hai Ngài bằng tuổi nhau.) Sau khi hai vị Đại Trưởng lão lừng danh trong lịch sử Giáo hội đàm đạo và chào hỏi thân thiết, lúc Ngài Taungphila xuống chùa trở về, Ngài **Shwe Umin** đi tiễn. Khi đó, Ngài **Taungphila Sayadaw** – vốn là Quốc sư – đã khiêm cung nói rằng:

"Tôi là Quốc sư. Xin hiền hữu hãy đi phía trước." Ngài nói vậy vì sợ rằng mọi người sẽ nghĩ Ngài tự phụ vì là thầy của vua mà đi trước. Ngài **Shwe Umin** cũng thưa lại:

"Hiền hữu là Quốc sư, xin mời đi trước." Ngài đáp lời như vậy vì lo rằng người ta sẽ nghĩ Ngài không tôn kính Quốc sư nếu Ngài bước đi phía trước.

Những lời đối đáp thanh cao và khiêm nhường giữa hai bậc vĩ nhân này đã trở thành một giai thoại đẹp đẽ, một dấu ấn cát tường trong lịch sử Giáo hội.

Cách hành xử, sự giáo hối đầy văn minh của hai bậc trí giả tài đức, và cách vị được giáo hối học tập một cách cung kính, nhu nhuyễn, không màng đến danh dự thế gian, thật là điều đáng tán dương khôn xiết.

Sau khi trở về, Ngài **Taungphila Sayadaw** cảm thấy hổ thẹn vì danh vị Quốc sư cư ngụ nơi làng mạc (Gāmavāsī), nên Ngài đã quyết định đi vào rừng sâu, tìm nơi tĩnh mịch tại khe núi phía Đông dãy núi Minwun (nay là núi Sagaing).



Ngài đã vào ẩn tu tại khu rừng **Taungphila**. Đó là ngày rằm tháng Táp-tu (Tabaung), năm 1000 theo lịch Myanmar, khi Ngài vừa tròn 60 tuổi.

Hai anh em nhà vua vì muốn tìm Ngài để cúng dường, đã hứa rằng "ai tìm thấy Ngài trước sẽ được xây dựng chùa". Cuối cùng, **Min-ye-kyaw-swa** (em trai vua **Thalun**) đã tìm thấy Ngài và được phép xây dựng ngôi chùa vàng bốn tầng Jetavana để dâng cúng. Vào năm 1003, Ngài cũng cho xây dựng một bảo tháp để thờ phượng. Tương truyền rằng mỗi tháng bốn lần, chư thiên thường hiện xuống dâng vật phẩm cúng dường lên Ngài.

### Một đêm với người thiếu nữ

Thời gian Ngài **Taungphila** tu hành trong rừng, đã xảy ra một sự kiện kỳ lạ đến mức khó tin. Ở đời, bất kể công việc nào cũng thường nảy sinh những khó khăn không ngờ tới. Những khó khăn đó có khi xuất hiện từ những nơi không ai ngờ, như câu nói "lửa bùng lên từ hũ nước cúng". Không lâu sau khi Ngài vào rừng ẩn tu, một trở ngại hy hữu đã xuất hiện, thử thách bản lĩnh của Ngài.

Lúc bấy giờ, vùng Sagaing, Pinya và Inwa đang trải qua trận hạn hán trầm trọng. Cả đất nước lâm vào cảnh thiếu hụt lương thực. Sự bất lương gia tăng, dân chúng không ai dám đi lại vào những giờ giấc bất thường.

Vào một buổi hoàng hôn mờ ảo, có một cô gái tóc tai rũ rượi, quần áo rách rưới, hớt hải chạy về phía chùa rừng **Taungphila**. Dáng vẻ cô thật đáng thương, nhưng diện mạo và trang phục trông rất khác biệt. Lúc đó, Ngài vừa rời khỏi nơi đi kinh hành gần hồ nước giữ nước núi chảy xuống và đang chuẩn bị vào lễ bái trước tượng Phật, thì cô gái chạy xộc tới như muốn ôm chầm lấy Ngài, miệng kêu cứu: "Bạch Ngài, xin cứu mạng con!" Dù mặt trời đã lặn, nhưng ánh trăng mờ vẫn đủ để nhìn rõ hình dáng tội nghiệp của cô gái. Ngài khẽ thốt lên: "Ôi... thật là khổ nạn."

Cô gái vừa khóc vừa thưa: "Con gặp nạn giữa đường, xin Ngài cho con được ở lại chùa đêm nay." Ngài rơi vào tình cảnh khó xử: đuổi một người đang gặp nạn ra giữa rừng sâu núi thẳm đêm hôm thì không đành, mà nhận cho ở lại chùa thì lại trái với quy tắc.

Ngài thốt ra lời: "Chùa của bậc tu hành, phụ nữ ở lại sao cho tiện," nhưng trong tâm Ngài biết rõ lúc này không thể chối từ, nên vô cùng bối khoăn.


"Chỉ một đêm nay thôi, bạch Ngài," tiếng nói của cô gái xen lẫn tiếng nấc, chất chứa sự khẩn cầu thiết tha.

Ngài im lặng hồi lâu, thở dài suy nghĩ. Sau cùng, Ngài tìm ra một giải pháp để an lòng và cho phép cô được ngủ ngoài hành lang phía ngoài chùa (Samyin). Sau khi sắp xếp chỗ nghỉ, Ngài đi lên sân bảo tháp **Taungphila** để lễ Phật, hồi hướng công đức và trải lòng từ đến chư thiên hộ trì núi rừng.

Dù không muốn trở lại ngôi chùa nhỏ nhưng cũng không thể đứng mãi bên ngoài, bước chân kinh hành của Ngài đã không còn giữ được nhịp đều đặn như trước. Cuối cùng, Ngài bước vào chùa, chỉ nói vỏn vẹn: "Này cô, hãy ngủ ở đó đi", rồi cài then cửa thật chặt, ở phía trong bắt đầu hành thiền quán tưởng. Nhưng tâm Ngài không được thanh tịnh như mọi khi. Hơi thở ra vào trở nên dồn dập hơn. Ngài tự trấn an rằng "mọi chuyện xảy ra đều có lý do tốt đẹp của nó", rồi thắp một ngọn đèn dầu treo giữa phòng. Ngài quyết tâm tỉnh giác không ngủ suốt đêm nay, vì Luật Tạng dạy rằng: "Tỳ-kheo không được ngủ cùng dưới một mái nhà với phụ nữ."

Ngài tự nhủ: "Vì ngươi đến mà ta phải thức trắng đêm quán Pháp", rồi Ngài thu thúc tâm ý, chuẩn bị cho một đêm hành thiền. Dù trong tu tập, mỗi khi gặp khó khăn là một cơ hội để tiến hóa, nhưng vượt qua được những thử thách này quả thực không hề dễ dàng. Chỉ khi có được thành trì nhẫn nại (Khanti) vững chắc mới có thể đứng vững.

Vừa lúc Ngài bắt đầu đạt được định tâm thì có tiếng đập cửa. Cô gái vì quá sợ hãi và lạnh lẽo, run rẩy xin được vào trong nhà ngủ. Sau khi cân nhắc kỹ lưỡng, lòng bi mẫn đối với một chúng sinh đang gặp khổ nạn đã chiến thắng, Ngài đành cho cô vào. Lần này Ngài lại đi ra ngoài hành lang để ngồi thiền.

Nhưng chẳng bao lâu, cô gái lại kêu sợ không dám ngủ một mình nên Ngài phải vào lại bên trong.

"Cô... cứ ở yên đó, đừng có nói năng gì thêm nữa!" Ngài chỉ cho cô một góc phòng rồi quát lên bằng giọng cứng cỏi để che giấu sự bối rối. Cô gái co rùm lại trong một góc chùa, cố gắng dùng tấm áo rách và chiếc sà-long cũ kỹ để che đậy thân mình. Dưới ánh đèn dầu mờ ảo, dù Ngài không chủ ý nhìn, nhưng đôi mắt to tròn long lanh như mắt nai của cô gái trẻ trong độ tuổi xuân thì vẫn hiện rõ trước mắt.

Ngài đành quay mặt đi, xoay lưng lại và tập trung theo dõi hơi thở ra vào như đang kéo một sợi dây thừng. Dù rất muốn nằm xuống hay đi kinh hành cho đỡ mỏi, nhưng nhưng lại phải nhắm mắt ngồi im.

Hễ khi nào chánh niệm khởi lên, Ngài lại hướng tâm vào những đề mục quán tưởng về sự kinh động (saṁvega) và sự bất tịnh (asubha). Bất chợt, câu chuyện về đạo sĩ trẻ Isisinga hiện ra trong tâm trí, Ngài tự trấn an mình: "Ta là đệ tử của Đức Thế Tôn, đã ngoài 60 tuổi và cái chết đã cận kề". Chốc chốc, tiếng rên rỉ của người phụ nữ lại vang lên. Thiền sư không hỏi han bất cứ điều gì, Ngài chỉ giữ tâm xả (upekkhā) mà an trú.

Tiếng chuông gió từ bảo tháp Taungphila luôn văng vẳng bên tai Ngài. Thỉnh thoảng, tiếng vỗ cánh bay đi trong hoảng hốt của lũ chim bồ câu rừng như đang phác họa lên một kiếp sống đầy rẫy bất an. Dưới ánh trăng thanh, tiếng chim đêm vui đùa vô tư lự nghe thật êm đềm. Ngài lại nghe thấy tiếng sủa và tiếng chạy tán loạn của loài chó rừng và bầy hươu nai vì sợ hãi trước mối hiểm nguy từ loài báo dữ. "Nếu có bị hổ vồ chết thì cũng chỉ là một kiếp thân này mà thôi", Ngài hướng tâm suy xét như vậy.

Với người có tiêu hóa tốt, mọi đồ ăn thức uống đều trở thành sức mạnh. Với bậc hữu trí hữu niệm, mọi cảnh trần gặp phải đều là giáo pháp.

Trời dần về sáng, tinh thần của Thiền sư càng thêm phấn chấn. Ngài đã nghe thấy tiếng chuông đá từ bảo tháp Punnyashin vang lên trầm mặc từ phía xa.

"Trời ơi, xin Thiền sư cứu con với, con chết mất thôi!" Trước tiếng kêu cứu đó, Thiền sư hỏi:

"Này thí chủ, lại có chuyện gì nữa vậy?" Ngài vừa hỏi vừa cầm lấy chiếc đèn dầu bước đến gần, thấy người phụ nữ đang run cầm cập với vẻ mặt bệnh hoạn. "Buddha, Buddha", Ngài lẩm bẩm rồi quay mặt đi chỗ khác:

"Ta chẳng có thuốc men gì cả. Trời sắp sáng rồi, hãy nhẫn nại và hướng tâm về Đức Phật đi." Cô ta dường như định lao tới ôm chặt lấy bắp chân Ngài. Ngay lúc ấy, Ngài nảy ra một ý định, liền đi lấy con dao nhỏ vốn dùng để gọt tăm cắm trên vách chùa. Rồi Ngài tự rạch vào bắp chân mình. Dòng máu tươi tuôn ra xối xả.

Người phụ nữ vốn đã sợ hãi từ lúc Ngài cầm dao, giờ thấy cảnh máu chảy thì vô cùng kinh hãi và bàng hoàng.

"Cúi xin Ngài tha lỗi cho con, con đã sai rồi!" Cô ta phủ phục đảnh lễ Ngài. Chẳng bao lâu sau, trời sáng rõ, người phụ nữ lẳng lặng rời đi. Ngay khi cô ta vừa đi khỏi, từ đằng xa lại vang lên những tiếng người xôn xao chưa từng nghe thấy trước đây. Một lúc sau, những âm thanh đó im bặt.

Mọi chuyện diễn ra thật kỳ lạ và ly kỳ ngoài sức tưởng tượng. Căn nguyên là vì có một số vị quan tâu với nhà vua rằng nạn hạn hán xảy ra là do giới đức của Thiền sư Taungphila quá tinh nghiêm.


Ban đầu nhà vua chưa tin, nhưng các vị quan lại dẫn chứng câu chuyện tiền thân Alinika (Alinnakara Jātaka), kể rằng vì đạo sĩ Isisinga tu hành khổ hạnh quá kiên trì khiến vương quốc Kāsī bị hạn hán suốt ba năm, đến mức Thiên chủ Sakka cũng phải bảo công chúa Alinika của vua Bārāṇasī đi phá hỏng đạo hạnh của đạo sĩ. Cuối cùng nhà vua cũng tin theo và sai một vị công chúa có nhan sắc diễm lệ phối hợp cùng quân lính đi thực thi kế hoạch. Chuyện nghịch lý như vậy vẫn thường xảy ra trong cõi đời là lẽ tự nhiên.

Vị công chúa cũng phải tâu với vua rằng: "Con đã làm theo lời dạy, đã dùng nhan sắc cám dỗ và phá hỏng giới hạnh của Thiền sư Taungphila rồi" để tránh khỏi bị tội. Những loại tin đồn thất thiệt như thế này thường lan đi rất nhanh mà chẳng tốn một xu quảng cáo. Người tin thì tin, người không tin thì vẫn chẳng tin. Khi đó, nhà vua cùng tùy tùng kéo đến vờ như muốn làm phước. Ngài chỉ ra bắp chân vẫn còn quấn băng vải rách, rồi cầm lấy con dao nhỏ mà tuyên thệ:

"Nếu giới đức của ta bị hoen ố, xin cho con dao này khi ném xuống nước sẽ bị chìm ngay lập tức. Nếu giới hạnh của ta vẫn thanh tịnh, xin cho nó được nổi lên và bơi lội trên nước." Thiền sư đã thực hiện lời thề (Sacca-adhiṭṭhāna) ngay tại hồ nước Taungphila. Con dao sau khi ném xuống đã lướt đi và bơi lội tung tăng trên mặt nước như một chú cá. Thiền sư viên tịch vào năm 1012 (Miến lịch), hưởng thọ 72 tuổi.

Đến tận ngày nay, tại khu tu viện rừng đó vẫn còn hồ nước mang tên "Hồ Dao Bơi". Năm 1228, bà hoàng hậu Sein Tone (vợ vua Mindon) đã cho trùng tu hồ nước cũ này và có dựng bia đá ghi lại sự việc mà chính tác giả đã tận mắt sao chép được. Tại tu viện Taungphila, người ta vẫn còn thấy hai dấu chân Phật (Buddhapāda) mô phỏng từ thời đó đang nằm lộ thiên giữa rừng.

Trong phần kết của bộ luận **Vinayālaṅkāra Ṭīkā**, Thiền sư đã phát nguyện chứng đắc đạo quả **Chánh Biến Tri (Sammāsambuddha)** và nguyện sau khi thác sinh làm vị thăng thiên (Rukkha-deva) tại núi Gandhamādana để tiếp tục hỗ trợ các vị minh quân hộ trì Phật pháp.

(Dựa trên lịch sử truyền thừa và tư liệu về vùng núi Sagaing do cụ U Ba Tin viết năm 1297, tôi đã biên soạn lại theo lối văn phong hiện đại nhưng vẫn giữ nguyên cốt truyện gốc cho quý độc giả dễ theo dõi – Tác giả).

Hết phần thứ nhất.




**THỜI ĐẠI KONBAUNG**
(Từ thời Vua Alaungmintaya đến sau thời kỳ Mandalay)

---


**THIỀN QUÁN PHÂN TÍCH TỰ TÁNH ABHIDHAMMA (VÔ TỶ PHÁP)**

“Theo đúng giáo lý **Satipaṭṭhāna** (Tứ Niệm Xứ), đối với những vị hành giả hằng quán chiếu và hay biết không gián đoạn danh sắc đang sinh khởi trong từng sát-na, thì con đường thực hành Bát Chánh Đạo – vốn cần được tu tập và phát triển theo kinh điển là ‘**Cakkhukaraṇī, Ñāṇakaraṇī**’ – sẽ giúp ‘mở ra tuệ nhãn, làm phát sinh tri kiến’. Điều này hiển lộ rõ ràng thông qua kinh nghiệm tự thân của họ.

“Liệu trí tuệ đặc biệt như vậy có thể phát sinh chỉ bằng cách học thuộc lòng và tư duy theo những gì kinh điển Abhidhamma đã trình bày hay không? Liệu có thể có cái thấy biết vượt trội hơn những gì vốn đã học thuộc trước đó? Nếu bỏ mặc không suy xét, không quán chiếu, thì ngay cả những gì đã học chẳng phải cũng sẽ bị mai một hay sao? Tại sao lại như vậy?

“Bởi lẽ đó rõ ràng chỉ là cái biết của Tưởng (Saññā-ñāṇa) do học thuộc, chứ không phải cái biết của Tuệ (Paññā-ñāṇa) do tự thân chứng nghiệm.”

— Đại trưởng lão Mahāsi Sayadaw
(Kinh Chuyển Pháp Luân, trang 122-3)

---


**NHỮNG ĐIỀU CẦN GHI NHỚ ĐẦU TIÊN CHO MỖI HÀNH GIẢ**

**KẺ THÙ VÀ BẠN HỮU**

Trong việc trình bày “Lịch sử Truyền thừa Pháp hành tại Miến Điện” này, có hai điểm chính mà chúng tôi muốn các vị thông suốt:

1. **Kẻ thù**. 2. **Bạn hữu**.

“**Kẻ thù**” ở đây muốn nói đến những chướng ngại (phần tử quấy nhiễu) khác nhau mà vị hành giả chắc chắn sẽ ít nhiều gặp phải trong quá trình thực hành.

“**Bạn hữu**” chính là những năng lực tự nhiên (Ni-yā-ma) mạnh mẽ và sắc bén nhất trong việc loại bỏ những phần tử quấy nhiễu đó. Thông thường, cả hai loại này đều không thể nhìn thấy bằng mắt thường, nên khó lòng tin được. Dù hành giả đang tự mình nếm trải, nhưng vẫn không biết đâu là kẻ thù, đâu là bạn hữu. Do đó, dù có dốc lòng nỗ lực suốt nhiều năm, nhưng đường đi không tới, khổ công bao nhiêu vẫn không tiến bộ, chẳng khác nào đang chạy trong giấc chiêm bao.

Kẻ thù vốn có nhiều mưu chước, cương vực thống trị của nó vô cùng rộng lớn. Những kẻ đồng minh của nó – dù hữu hình hay vô hình – đều nhiều vô kể, thủ đoạn lại tinh vi. Trong cõi quốc độ của nó, giữa bao nhiêu thuộc hạ làm theo sai khiến của nó, vị hành giả chỉ có một mình. Nếu không có bậc Đại nhân (Mahāpurisa) – người có khả năng khơi dậy những nguồn năng lực tự nhiên vĩ đại – xuất hiện, thì thật là nan giải.

**Kẻ thù** xâm nhập từ đâu? Hành giả có ba cửa (thân, khẩu, ý), chúng đi vào từ đó. Chúng bám chặt vào thân, chế ngự lời nói, và che mờ tâm trí. Nếu đã như vậy, người hành giả đơn độc kia liệu có dám nương tựa vào thần dân và đồng minh của kẻ thù? Con cái, cha mẹ cũng chỉ là tạm thời; thầy trò cũng chỉ là danh xưng thế gian. Nếu lỡ nương tựa vào những người đó, khi tham ái, sân hận và si mê trong họ lớn dần, họ có thể gây ra khổ lụy như ngọn lửa bùng lên từ bình nước cúng dường. Hành giả chỉ có một mình.

Được rồi, nếu nói rằng “tôi chỉ nương tựa vào chính mình thôi”, thì hãy xem xét: những hành vi mà hành giả đang làm hiện nay, liệu có thực sự là những hành động xuất phát từ bản tính tự nhiên và sự yêu thích chân thật của hành giả? Những lời thốt ra từ miệng, liệu có phải là lời tự thân hành giả muốn nói? Thậm chí, những suy nghĩ đang ấp ủ trong tâm lúc này, liệu có phải là những tư duy thuận theo ý muốn của đức Phật, phù hợp với bản tâm thuần khiết và đúng với tinh thần **Majjhima Paṭipadā** (Trung Đạo) hay không?

Tư duy là thứ có quyền năng mạnh mẽ nhất trên thế gian. Đó chính là **Manokamma** (Ý nghiệp). Nó chính là tâm thức luôn mải mê tìm kiếm một điều gì đó để hiện thực hóa. 

Một khi cái tâm ấy đã ưa thích, nó sẽ dấn thân không lùi bước. Ý nghĩ đó có thể hủy diệt cả thế giới, nhưng cũng chính nó là thứ có thể kiến tạo nên một thế giới mới.

(Trích Trung Bộ Kinh, Kinh Upāli và Kinh Pháp Cú)

Đối với đời sống của một hành giả, cái tâm ấy có khả năng tạo ra những biến chuyển kỳ diệu một cách dễ dàng. Những thế lực hùng mạnh của cõi thế gian (Loka-yatta) – vốn là những kẻ luôn kéo ghì chúng sinh trong vòng luân hồi – khi hiểu thấu mãnh lực của tâm (aññā), họ sẽ tận dụng những điểm yếu để tâng bốc, đe dọa hoặc mê hoặc nhằm lôi kéo hành giả.

Do đó, đối với một hành giả, sự chướng ngại không chỉ đơn thuần là chuyện ma nhát quỷ nhương, mà nó giống như một ván cờ vây hay cờ tướng, đầy rẫy những cạm bẫy tinh vi đánh vào những chỗ sơ hở để từng bước thâm nhập. Tuy nhiên, dù vô minh có to lớn và dày đặc đến đâu, nó cũng không bao giờ có đủ sức mạnh bằng minh (vijjā). Dù các chướng ngại có nhiều đến mấy, dù những chiêu trò lừa mị có xảo quyệt đến đâu, ta cũng không cần phải bận tâm. Nếu có thể nhận được sự trợ giúp từ những nguồn năng lượng thuận tự nhiên, ta có thể dễ dàng nghiền nát và đập tan mọi trở lực để giành lấy chiến thắng. Chẳng phải một thành phố dù rộng lớn đến đâu cũng có thể bị thiêu rụi thành tro bụi chỉ trong chớp mắt bởi một que diêm nhỏ bé đó sao?

Khi một hành giả có niềm tin kiên cố và nắm bắt được một nguồn năng lượng tự nhiên nào đó, những nguồn lực vô biên cùng bản chất trong khắp các cõi giới sẽ tuôn chảy mãnh liệt như đê vỡ, giúp hành giả dẫm nát và tiêu diệt kẻ thù. Chính hành giả sẽ phải kinh ngạc trước thực tại đó. Chẳng phải Đức Phật toàn giác cũng đã từng sử dụng và phô diễn những nguồn năng lượng tự nhiên vô song và không giới hạn này đó sao? Điều đáng tiếc là chính các hành giả thường không nhận diện được đâu là kẻ thù, đâu là bạn đồng hành, rồi tự mãn rằng “ta đang làm việc tốt” mà sinh lòng cao ngạo, thiếu hiểu biết, thiếu đức tin và sống hờ hững. Chính lúc đó, trái tim của hành giả đã rơi vào tay kẻ thù. (*“Này các Tỳ-kheo, kẻ còn chấp ta là đang bị Ma vương trói buộc”* - Kinh Yavakālāpī, Tương Ưng Bộ 4, trang 410).

### Giáo pháp đầy rẫy hiểm nguy

Giáo pháp Vô ngã (Anatta) tràn đầy những hiểm nguy. Ngay từ khi hạt giống mới nảy mầm, sâu bọ đã chực chờ cắn phá. Trong một thế giới vốn đầy rẫy bản ngã (Atta), người gieo hạt giống Vô ngã chính là Thái tử Siddhattha.

Ngay cả phụ hoàng của Ngài cũng không mong muốn Ngài thành Phật. Vì mong mỏi con mình trở thành một vị Chuyển Luân Thánh Vương, đức vua Tịnh Phạn đã vô tình tạo ra một “điểm yếu” để các thế lực chướng ngại bám vào.


Chính bản thân đức vua Suddhodana (Tịnh Phạn) cũng không hề hay biết điều này. Tuy nhiên, những bậc có tuệ nhãn đã nhìn thấy rõ. Họ đã sớm sắp đặt thế trận và thâm nhập vào. Khi ấy đức vua Tịnh Phạn đã làm gì? Ông đã tính kế để Siddhattha không thể thành Phật. Ông vây quanh Thái tử bằng các cung phi, nhạc nữ, những người hầu hạ khéo léo để che mắt Ngài. Ngài bị bao bọc bởi tầng tầng lớp lớp mỹ nữ, cốt để dìm Ngài thật sâu trong dục lạc thế gian.

Đức vua Tịnh Phạn cứ ngỡ mình đang làm theo ý định của riêng mình, nhưng thực chất ông đã trở thành công cụ cho kẻ thù mà không hề hay biết.

Lại nói về đạo sĩ Koṇḍañña (Kiều-trần-như), người hết sức tin tưởng vào kiến thức Vệ-đà của mình và đặt trọn kỳ vọng vào Thái tử. Với niềm tin tuyệt đối rằng “Siddhattha chắc chắn sẽ thành Phật”, ông đã chịu khổ hạnh trong rừng hơn ba mươi năm để hộ trì Bồ-tát, vậy mà ngay sát thời điểm Ngài chuẩn bị thành đạo, ông lại quay lưng bỏ đi. Sự thay đổi của Koṇḍañña diễn ra quá nhanh chóng; dù là người có tri thức thế gian và nghị lực phi thường, nhưng vì sự chấp thủ (điểm yếu) vào con đường khổ hạnh cực đoan (Attakilamathānu-yoga) đang thịnh hành thời bấy giờ, ông đã vô tình hành động đúng theo ý đồ của thế lực chướng ngại.

Thêm vào đó, ngay cả chính vị Bồ-tát cũng có lúc khởi lên một niệm sai lầm, hoặc nói cách khác, do sự dẫn dụ vô hình của kẻ thù mà Ngài đã dấn thân vào con đường sai lầm suốt 6 năm ròng rã cho đến khi sức cùng lực tận. Lúc bấy giờ, thế gian không thiếu những vị đại tiên có thần thông có thể thấu suốt bốn mươi đại kiếp quá khứ và vị lai (Luật tạng chú giải 1, 130; Thanh Tịnh Đạo 2, 41). Cũng có những vị thiên thần hộ địa muốn mang lại sự hưng thịnh cho thế gian. Vào những lúc như vậy, việc bảo vệ giáo pháp bản ngã chính là trách nhiệm lớn lao của họ.

Vượt qua muôn vàn trở ngại và khó khăn đó, Bồ-tát cuối cùng cũng đã tiến về cội Bồ-đề và tòa Kim Cang. Ngài sắp sửa thành Phật.

Vào khoảnh khắc đó, các thế lực bản ngã đã huy động toàn bộ binh lực và khí giới mà họ có. Ma vương không hề chậm trễ, hắn đích thân ra tiền tuyến. Với đạo binh và khí giới vô biên, hắn hòng chiếm đoạt tòa Kim Cang. Không phải vì hắn muốn ngồi lên đó, mà vì hắn sợ Ngài thành Phật. (Một số học giả Pali ở châu Âu, do không thấu hiểu bản chất này, đã lầm tưởng rằng: “Ma vương không phải là một thực thể hữu hình, mà chỉ là một cách ẩn dụ cho những diễn biến trong tâm thức”).

Sau khi Ngài thành Phật, những chướng ngại vẫn tiếp diễn không ngừng: từ những xung đột trong Tăng đoàn, sự xuất hiện của các vị Phật giả hiệu, cho đến những kẻ trà trộn vào giáo pháp để đánh cắp đạo lý rồi rêu rao rằng “chúng tôi cũng thuyết giảng và thực hành như thế”. Rồi những vụ vu khống bằng phụ nữ, sự đối đầu quan điểm của các đại phạm thiên chấp ngã như Baka, và cuối cùng là những âm mưu ám hại cho đến tận khi Ngài nhập Niết-bàn. Nếu đã như vậy, thì hành giả nào có thể thoát khỏi vòng vây của hắn? Không nên lầm tưởng rằng chỉ cần giữ chánh niệm trong hành thiền là đã đủ an toàn. (*“Bậc có chánh niệm luôn được bảo vệ tốt, nhưng không thể dễ dàng thoát khỏi kẻ thù”* - Kinh Maṇibhadra, Tương Ưng Bộ 1, trang 210).


### Những kẻ muốn thao túng cả thế giới

Sau khi Đức Thế Tôn nhập Niết-bàn, tại vùng Trung Ấn (Majjhima Desa), thuyết bản ngã lại trỗi dậy mạnh mẽ. Người ta tạo ra những giáo lý mới với danh nghĩa "Phật giáo hiện đại và tiến bộ". Những vị tăng sĩ vốn là đại diện của Ma vương đã thành lập nên tông phái Mahayana (Đại thừa). Họ giương cao khẩu hiệu: “Phật không phải là trọng tâm, mà Bồ-tát mới là trọng tâm”. Cuối cùng, kết hợp với đủ loại bùa chú, chú thuật theo sở thích của dân gian, giáo pháp nguyên thủy đã hoàn toàn biến mất khỏi đất nước Ấn Độ. (Bài viết về sự biến mất của Phật giáo tại Ấn Độ của Rahula Sankrityayan sẽ được trình bày đầy đủ ở phần kết của tập một).

Nhìn lại lịch sử giáo pháp tại Myanmar, chúng ta cũng thấy sự tàn phá qua từng thời đại. Để đạt được các mục tiêu luyện vàng, luyện bạc và các loại thần thông, ngay cả các vị vua sau này cũng đã cổ xúy cho những con đường sai lệch đó. Các phe phái chia rẽ xuất hiện. Chỉ riêng cuộc tranh luận về cách đắp y cũng đã kéo dài suốt tám mươi năm. Nếu không có những vị vua như Anawrahta hay Bodawpaya xuất hiện kịp thời thì thật khó khăn biết bao. Do đó, các thế lực thế gian cũng tìm cách đảo ngược cả lịch sử. Có như vậy, họ mới có được những thí chủ hộ pháp theo đúng ý đồ của các giáo phái bản ngã. Vị tiểu hoàng tử Setchyar trong thời vua Bagyidaw chính là mầm mống được các thế lực thần thông tạo ra để diễn một vở kịch lịch sử. (Nếu xem xét các ghi chép về lời tiên đoán trong triều đình, chúng ta sẽ thấy rõ điều này). Bởi vậy, cho đến tận bây giờ, họ vẫn còn thù hằn vua Bodawpaya; họ không ngừng rêu rao rằng: “Maung Waing (tên thật của vua Bodawpaya) là kẻ không giữ lời hứa”. Những người dân thiếu hiểu biết thì cho đến nay vẫn còn than khóc thương tiếc cho hoàng tử Setchyar. Lịch sử và giáo pháp đã bị vấy bẩn bởi những loại thần thông thấp kém khác.

Không chỉ ở Myanmar, trong lịch sử châu Âu, từ cuộc Cách mạng Pháp trở đi, trong các sự kiện thay triều đổi đại với phương châm “phò trợ kẻ mình thích, lật đổ kẻ mình không ưa”, các thế lực thần thông hữu hình và vô hình đã dàn dựng và phô diễn quyền năng. Đó là những chuyển động thầm lặng mà các sử gia không hề hay biết. (Trích tác phẩm 'Cuộc đối thoại với một người bạn vô hình' của Wal Burga - Pegay)

Cũng tương tự như vậy trong các cuộc chiến tranh ở Ấn Độ vào khoảng thế kỷ 12. Thuở xưa, khi vua Kaliṅga và vua Assaka giao chiến, vua Kaliṅga vốn có binh lực hùng hậu nhưng lại quá tin rước vào lời tiên tri của một vị đạo sĩ nên đã phải chuốc lấy thảm bại. Trong cuộc chiến đó, có ghi chép rằng không chỉ con người mà cả các vị thiên thần hộ pháp cũng giao tranh với nhau; đó chính là cuộc chiến thầm lặng đã từng tồn tại từ thời cổ đại. (**Cầu-từ-ca Ni-pát-ta, Chuyện Culasakalaṅga-bodhi - Jātaka 479.**)

Ngày nay, khắp nơi trên thế giới cũng có rất nhiều người có khả năng thấu thị và thần thông. Các quốc gia duy vật thậm chí còn đầu tư nghiên cứu mạnh mẽ hơn vào các năng lực siêu nhiên này. Tại Bulgaria, người ta nói rằng một phụ nữ có khả năng thấu thị tên là “Vanga Dimitrova” thậm chí còn được tuyển dụng làm nhân viên hưởng lương. Thời Đức Phật có những vị ngoại đạo có thể nhìn thấy bốn mươi kiếp quá khí và vị lai, thì nay hẳn cũng vẫn có những người như thế.

Tuy nhiên, những nguồn năng lực tự nhiên vô song có được thông qua Nghiệp - Tuệ - Tinh tấn (Kamma - Ñāṇa - Viriya) có thể làm chệch hướng sự thấu thị của các bậc thần thông, và có thể làm phá sản cả những kế hoạch đại quy mô. Vì vậy, khi thuyết về giáo lý Nghiệp, Đức Phật đã từng ngăn giữ rằng: “Đối với những việc liên quan đến sự vận hành của Nghiệp, chớ vội tin ngay cả lời của những bậc có thể nhìn thấu suốt các hệ thống thế giới.” (**Kinh Đại Nghiệp Phân Biệt - Mahākammavibhaṅga Sutta, Trung Bộ.**)

Do đó, nếu gạt bỏ nghiệp quá khứ và nỗ lực hiện tại, thì bậc thần thông nào có thể thay đổi hoàn toàn trắng thành đen cho được? Tuy nhiên, cũng cần phải hết sức cảnh giác với việc “thịt không ăn được thì vẩy cát cho bẩn” (những thế lực xấu ác phá hoại khi không đạt được mục đích). (**Kinh Vepacitti, Tương Ưng Bộ - Sagāthā-vagga.**)

### Hiểm họa Tà Kiến: Xa mà lại gần

Trước khi bước chân vào đường tu tập, chúng ta thường chỉ nghĩ rằng già, bệnh, chết mới là những mối nguy đáng sợ. Trong đời này, ta chưa từng hình dung ra cơ hội hay lý do nào khiến hiểm họa Tà kiến (hiểu biết sai lầm) có thể xảy ra. Chẳng phải chúng ta đã có đủ trí tuệ để thậm chí không bao giờ mơ tưởng đến việc chuyển sang một tôn giáo khác đó sao? Thế nhưng, khi bắt đầu thực hành, chúng ta lại nghe thấy tiếng gõ cửa của những hiểm họa Tà kiến còn đáng sợ và rùng rợn hơn cả già - bệnh - chết ngay tại cửa thiền đường.

Tuy nhiên, khi mở cửa đón vào, ta lại niềm nở tiếp đãi chúng như những người bạn tốt. Chúng trình diễn những màn ảo thuật khiến hành giả lầm tưởng mình sắp đạt được những gì ưa thích nhất: Pháp cao thượng, quyền lực, tài lộc, sức khỏe, v.v.




Chúng đưa ra những ví dụ nhỏ lặp đi lặp lại để dụ dỗ. Hành giả nghĩ rằng: “Pháp của ta đang tiến triển rồi.” Ban đầu đó chỉ là những luồng tư duy và hình ảnh tưởng tượng. Hành giả không còn muốn ăn những món bình thường. Có người lại nghĩ rằng phải ăn uống khổ hạnh theo một cách đặc biệt nào đó thì mới đắc Pháp. Sau đó là đến cách ăn mặc, nơi ở... (Chính vì vướng mắc vào những suy nghĩ này mà vị đại trưởng lão Saṅgharakkhita đã không thể chứng đắc Alahan trong suốt nhiều năm. Vị ấy đã có tư duy sai lầm khi nghĩ rằng “đợi đến thời Đức Phật Metteyya mới đắc”. **Thanh Tịnh Đạo I, 45.** Xem chi tiết trong sách *Bậc Thánh Mẫu Mực*).

Những ảo tưởng trong tâm trí thật đáng sợ. Sau khi suy nghĩ khởi lên, hành giả có thể nghe thấy những âm thanh lạ. Có khi tiếng nói ấy hướng dẫn các đề mục thiền như hơi thở (ànāpāna) hay định (kasiṇa). Nó chưa vội tiết lộ danh tính vị thần thông nào cả. Tiếp đó, như một thước phim lướt qua, nó hiển lộ hình dáng rõ ràng. Nếu cần, nó có thể xuất hiện như thể từ trên trời rơi xuống ngay trước mặt. Khi đó, một số hành giả do yếu lòng đã bị mê hoặc và thay đổi lý tưởng. Họ rời bỏ Trung Đạo để chạy theo những ham muốn phàm tình (trong tưởng tượng): Muốn trở thành đại gia để hộ trì giáo pháp, muốn sống lâu trăm ngàn tuổi để cứu độ chúng sinh và đợi đến thời Đức Phật Di Lặc mới nhập Niết-bàn, hoặc phát nguyện những đại nguyện viển vông. (Những người phát nguyện đại nguyện cần suy xét xem trong đời sống hiện tại họ có giữ được đức hạnh của một bậc Bồ-tát hay không). Hoặc có hành giả lại tự huyễn hoặc rằng mình đã chứng Thánh. Có người lại khao khát đạt được những năng lực Lokāyata (thuật chú thế gian) để mở rộng luân hồi.

Tất cả những điều đó chính là sự kết hợp giữa lòng tôn kính giáo pháp và cái Ngã không muốn rời khỏi cõi dục, tạo thành một loại “rượu mật sâm” ngọt ngào nhưng gây tiêu chảy tâm linh. Loại độc dược này có thể dẫn dụ hành giả từ địa vị một người tu sĩ (Sadhu) đến việc tham đắm quyền năng của các vị Phạm thiên; từ một thầy phù thủy đến vị đạo sĩ (Vijjādhara) tự đắc là bậc Thánh.

Hành giả vốn còn non nớt, trong khi thế giới thì bao la, là địa bàn hoạt động của đủ loại bậc thần thông. Những bậc thần thông ấy đang thở dài đầy uy lực quanh ngôi thiền đường nhỏ của người hành giả đang mải mê tìm kiếm Vô ngã mà quên đi việc phân biệt bạn và thù. Những “đại diện” tự lầm tưởng mình đang hộ trì giáo pháp cũng đang xuất hiện dày đặc quanh đây.

(**Khi ấy, Ma vương ác độc ngồi cách đó không xa, lặng lẽ, sầu muộn, suy tư... Kinh Ái Nữ của Ma Vương, Tương Ưng Bộ - Sagāthā-vagga.**)


### Pháp vượt ngoài lý luận (Atakkāvacaro Dhammo)

Trong việc phân tích và trình bày về cuộc đời của các bậc thiện tri thức trong giáo pháp này, có thể sẽ xuất hiện những cách viết mà không phải độc giả nào cũng thấu hiểu. Đối với những người quen phê phán dưới góc nhìn thế gian hoặc chỉ bám chặt vào góc nhìn lý thuyết (Pariyatti), có thể sẽ có một vài quan điểm mà họ cho là phi lý, không thể chấp nhận. Nếu bắt gặp những điều đó, mong quý vị đừng vội trách cứ, mà hãy tạm dừng lại và ghi nhớ lấy. Bởi lẽ, những sự quấy nhiễu của kẻ thù cũng như năng lực vô song của Chánh Pháp không phải là những thứ có thể nhìn thấy bằng mắt hay cầm nắm bằng tay. Đó là những điều: **Gambhīra** (Sâu sắc), **Duddasa** (Khó thấy), **Paṇḍitavedanīya** (Chỉ những hành giả có trí mới có thể liễu tri), và **Atakkāvacara** (Vượt ngoài tầm tư duy lý luận của những người chỉ dùng trí thức thời đại để phê phán). (**Luật Tạng, Đại Phẩm 5.**)

Thực sự, khi biên soạn tập tiểu sử này, theo như những gì đã trình bày, nếu nắm bắt được những nguyên lý này, quý vị sẽ cảm nhận được những dư vị không nằm trên trang giấy khi đọc về tiểu sử của các bậc Thánh giả ưu tú. Những đạo lý này không phải được viết ra do sự mê tín, hiểu lầm hay chấp trước, cũng không phải được viết ra bằng trí tưởng tượng thuần túy. Chúng được viết dựa trên những bộ Kinh lớn như Kinh Phấn Đấu (Padhāna Sutta), Kinh Phạm Thiên Thỉnh Mời (Brahmanimantanika Sutta), Kinh Ma Ha Ha (Māratajjanīya Sutta), Kinh Yavakalāpi, Tương Ưng Ma Vương, Kinh Đại Bát Niết-bàn, v.v., cùng với những chứng cứ lịch sử xuyên suốt tiến trình truyền thừa. Tôi cũng đã đối chiếu và kết nối chúng bằng năng lực tư duy với các môn khoa học huyền bí và tâm lý học Đông - Tây trong phạm vi hiểu biết của mình.

Không chỉ có vậy, tập sách còn phản ánh những trải nghiệm thực tế từ các bậc thầy, cha mẹ, anh chị em và bạn đạo – những bậc thiện tri thức. Tóm lại, đây là sự đại diện cho những hiểu biết có được từ sự thực hành Pháp.

Vì vậy, chúng tôi xin được nói trước rằng: “Xin hãy lượng thứ nếu chúng tôi chưa thể trình bày đầy đủ để quý vị hoàn toàn chấp nhận và tin tưởng. Tuy nhiên, xin đừng vội vàng bác bỏ những kiến thức này, mà hãy tạm dừng lại và ghi khắc vào lòng. Thời gian sẽ cho quý vị câu trả lời thỏa đáng.”

Đạo lý thật sâu thẳm thay!

(**Thật không thể có chuyện một người đang mải mê tìm kiếm dục lạc lại có thể hiểu được những gì cần phải hiểu bằng sự xuất hành - ly dục. Kinh Dantibhūmi, Trung Bộ.**)

Khi hành giả (**yogī**) đã phân biệt rõ đâu là kẻ thù và đâu là bạn hữu thì chắc chắn sẽ gặt hái được những lợi ích vô lượng trong công phu của mình. Chúng tôi có thể khẳng định rằng trí tuệ tự thân của quý vị sẽ ngày càng tăng trưởng.

Hành giả sẽ thấu hiểu rằng: "Nếu vì sợ kẻ thù mà chọn con đường xuôi dòng thì chỉ chuốc thêm đau khổ mà thôi." Từ đó, không những không sợ hãi kẻ thù mà trái lại còn thêm phần phấn chấn. Vì đã nắm thấu "bài vở" nên hành giả không còn sân hận, không còn ưu phiền, mà thậm chí còn cảm thấy hân hoan. Bởi lẽ chính hành giả tự nhận biết rằng mỗi khi gặp phải một chướng ngại là mình lại tiến thêm được một bước.

Nếu hành giả giữ vững niềm tin vào sự hiểu biết này, thì lâu dần, không chỉ đối với thân tâm và môi trường xung quanh, mà rạng rỡ thấu suốt đến cả những diễn tiến của toàn thể thế giới và vũ trụ vô tận. Như câu nói "từ nhỏ mà thành lớn", từ một tuệ giác nhỏ bé sẽ phát triển thành đại tuệ. Đó chính là những tuệ giác tiền chặng của **thần thông** (**abhiññā**). Khi thâu tóm mọi sự kiện trên thế giới và vũ trụ này vào một mối, hành giả thấu triệt ngay đặc tính **vô thường** (**anicca**) rằng: "Tất cả mọi **hành** (**saṅkhāra**) đều không có thực thể cốt lõi", khi ấy đại sự của bậc **Thánh** (**Ariya**) cũng được hoàn tất viên mãn.

Chúng tôi đưa ra lời dẫn giải dài dòng như vậy là có nguyên nhân. Có thể có người cho rằng chúng tôi muốn bài bác những vị sở hữu thần thông biến hóa (**gandhārī**) hay các hội nhóm của họ – những người đang nỗ lực vì một lợi ích thế gian nào đó. Sự thực hoàn toàn không phải vậy. Vì ai nấy đều đang nỗ lực theo tầm mức trí tuệ của mình, nên không có gì để khiển trách. Việc họ có thể giúp ích cho nhân loại ở một mức độ nào đó (đối với những người chỉ có tầm nhìn đến đó) cũng là điều đáng trân trọng.

Tuy nhiên, xin cho phép tôi được thành thật nói rõ mục tiêu trọng yếu. Thời đại này không phải là lúc để chúng ta tự mãn với bấy nhiêu đó. Chớ nói chi đến những loại ngoại cảm tạm bợ, mập mờ, không xác thực; ngay cả khi đắc được **thần thông** (**abhiññā**) thực thụ đi nữa thì cũng chưa phải lúc để hài lòng. Trong một thế giới ngày càng rộng mở với đủ loại tri thức đa dạng như hiện nay, thì chỉ trở thành một bậc **A-la-hán Thuần Quán** (**Sukkhavipassaka Arahant**) thôi thì vẫn chưa thể nói là đủ cho hàng Giáo Pháp ngày nay.

Thế giới trong thời đại này đang tha thiết mong cầu và thỉnh mời những bậc **Thánh A-la-hán** vẹn toàn cả thần thông lẫn trí tuệ. Thế giới này đang...


... tha thiết và mãnh liệt cầu khẩn điều đó. Những người am tường thời thế đều tuyệt đối tin tưởng rằng điều này chắc chắn sẽ sớm được thành tựu, không thể sai lệch. Những lời dạy của Đức Phật cũng đã hiển thị cho phép điều này một cách minh bạch. Những bậc **Thánh** nhân trong giáo pháp này cũng đã để lại những tấm gương tiền lệ.

Vì những bậc vĩ nhân toàn tài như thế, khoa học đã và đang góp phần chỉnh trang, chuẩn bị cho thế giới này.

(**Eva-rūpena kho Sāriputta bhikkhunā Gosingasālavanaṃ sobheyya. Mahāgosingasutta. Mūlapaṃ-281.**)

Do đó, trong thời đại cao quý này, với lòng chân thành và thiện chí, chúng tôi mong muốn vạch ra một lộ trình tốt hơn, tốt hơn nữa và tốt nhất, để toàn thế giới hướng tới bến bờ bình an.


## CHƯƠNG 7 — CÁC BẬC A-LA-HÁN VÀ CÁC BẬC CỰC TRỌNG THỜI KONBAUNG

### Ngài Sayadaw Taung Lay Lone (Satu Giri)
(1088 – 1186 Phật lịch / 1726 – 1824 DL)

"Này con trai, những pháp quán mà con viết thật là những bộ kinh quý báu phụng sự giáo pháp đúng theo ý nguyện của Đức Thế Tôn. Dù hằng ngày ai cũng hít thở, co duỗi, nhưng có rất nhiều người không hề hay biết mình đang hít vào, thở ra hay đang co duỗi. Hãy nỗ lực biên soạn để mang lại lợi ích cho chính mình và mọi người, này con."

"Bạch Thầy, xin vâng lời dạy của Thầy."

"Nay tập kinh 'Những pháp quán' này, con tự mình chép lên lá buông để dâng lên Thầy, vừa để Thầy có thể xem bất cứ khi nào Thầy muốn, vừa nương nơi Thầy làm duyên để tuệ **nhàm chán** (**nibbiddā-ñāṇa**) được tăng trưởng và phát đạt theo như sở nguyện."

Đó là lời đối thoại khi vị tỳ-kheo trẻ U Medhāvī, khoảng 30 tuổi, trú ngụ tại làng Dīghāyugāma (làng Thọ), đang dâng bộ kinh lá buông "Nāmarūpanibbiddā-shupwe" (Các pháp quán nhàm chán danh sắc) lên thân phụ của mình – cũng là một vị tỳ-kheo.

Vị tỳ-kheo thân phụ lúc bấy giờ đang độc cư tu tập tại thiền viện rừng Kyee Ma Noe, ngài đã 80 tuổi đời và 52 tuổi hạ. Ngài xuất gia từ khi người con trai U Medhāvī mới lên 2 tuổi.

Thời điểm đó là thời loạn lạc, chỉ còn khoảng 5 năm nữa là vương quốc Inwa hoàn toàn sụp đổ.

U Medhāvī sinh năm 1088 (Phật lịch Miến Điện) vào thời kỳ chuyển giao giữa Inwa và Konbaung. Quê ngài ở làng Oksit, vùng Shwebo. Vào năm 1114, khi vua Alaung Mintaya lên ngôi, ngài xuất gia tỳ-kheo và mới có 6 hạ lạp. Ngài được biết đến với pháp danh U Medhāvī. Vào thời vua Bodawpaya, ngài nhận được danh hiệu "Munindābhilaṅkāra Saddhammasāmī Mahādhammarājaguru" – đó chính là vị Sayadaw Taung Lay Lone (Ngài Trụ trì chùa Bốn Ngọn Núi).

### Những điều kỳ diệu và cảnh tượng đáng chiêm bái lúc ngài viên tịch

Ngay từ khoảng hạ lạp thứ sáu khi vua Alaungpaya (A-lăng-mâm-ta-ra) mới lên ngôi, Sayadaw Taung Lay Lone đã biên soạn nhiều tác phẩm Shwe Pwe (Những điều đáng chiêm bái) khác nhau. (Danh mục ghi chép có hơn ba mươi tác phẩm Shwe Pwe; hiện nay chùa Sudhammavadi đã ấn hành bốn bộ, mỗi bộ gồm tám tác phẩm).

Dựa trên niên hiệu hoàn thành kinh sách, có thể ước tính rằng tác phẩm *Dhamma Nibbinda Shwe Pwe* (viết vào năm 1116 Miến lịch, khi ngài 6 hạ lạp) là tác phẩm đầu tiên, và tác phẩm *Sar Yin Pann Shwe Pwe* được viết vào năm 1185 Miến lịch, khi ngài 97 tuổi. Trong tác phẩm **Namotassa Gambhira Shwe Pwe**, có đoạn viết: "Ta cũng đã từng viết Sar Yin Pann Shwe Pwe rồi", nên đây có thể xem là tác phẩm cuối cùng của ngài. Căn cứ vào nội dung và ý nghĩa (đầy đủ và sâu sắc hơn), điều này hoàn toàn có cơ sở.

Việc ngài vẫn có thể viết lách cho đến khi ngoài chín mươi tuổi thật là điều vô cùng kinh ngạc.

Trong các tác phẩm như **Amata Sopana**, **Amata Dvara**, **Dhamma Piya**, **Sanatha**, v.v., ngài thường lồng ghép Phật lịch và Miến lịch (đôi khi dùng cả tiếng Pali lẫn tiếng Miến), qua đó chúng ta biết được tuổi đời và tuổi đạo của ngài. Vào năm 73 và 74 tuổi là thời gian ngài viết nhiều nhất. Tuy nhiên, về niên hiệu cũng có điều đáng nghi vấn là: "Đây là niên hiệu viết nguyên thủy, hay là do những người chép kinh đời sau thêm vào?". (Ở đây, niên hiệu năm sinh và năm viên tịch được trình bày theo các tác phẩm Amata Sopana, Sar Yin Pann và Namotassa Gambhira Shwe Pwe).

Các con số về niên hiệu vốn có nhiều sai lệch qua các bản chép tay. Tác phẩm **Namotassa Gambhira Shwe Pwe** trong các bản in ghi là năm 1151, nhưng trong bản chép tay trên lá buông (parabaik) lại ghi là năm 1182.

Trong bản chép tay về tiểu sử 105 vị đại trưởng lão nổi tiếng do Min Hla Thiri Siha Thu ghi chép năm 1213 có đoạn:

"24. Sayadaw Taung Lay Lone sinh năm 1090, tuổi Mậu Thân, thọ 78 tuổi, viên tịch năm 1168. Ngài tên là Shin Medhavi, sinh tại làng U-shít. Con gái vua Hinthada hộ độ. Ngài được ban danh hiệu **Munindabhilankara Saddhamma Mahadhammarajaguru**, trú tại chùa Ba Tầng, làng Myauk Min, thành Amarapura." Đây là ghi chép tương đối đáng tin cậy. Quý vị có thể tùy nghi lựa chọn thông tin theo ý mình.

Các tác phẩm Shwe Pwe được ngài chọn lọc những tinh hoa cốt yếu từ Tam Tạng kinh điển, viết bằng văn phong tiếng Miến bình dân, bộc trực, mạnh mẽ khiến ai đọc cũng hiểu ngay và không thấy nhàm chán.

Dù đã trôi qua hơn hai trăm năm, các tác phẩm này vẫn đứng vững như một pho giáo điển xuất sắc nhất, có tác động mạnh mẽ nhất trong việc cảnh tỉnh đại đa số quần chúng và thúc đẩy các hành giả tu tập. Về sự viên tịch của ngài, có những sự kiện kỳ diệu vô cùng đặc biệt.


Nếu chưa từng đọc qua những ý nghĩa sâu sắc về Tứ Niệm Xứ và hơi thở (Anapana) trong các tác phẩm Shwe Pwe, mà chỉ nghe kể về sự viên tịch của ngài, có lẽ người ta sẽ khó lòng tin được. Bởi lẽ, chính nội dung các bộ Shwe Pwe đã minh chứng cho trình độ chứng đắc thâm sâu của ngài.

### Những điều cần ghi nhớ từ Shwe Pwe

Trước khi trình bày về sự kỳ diệu lúc ngài viên tịch, tôi xin trích dẫn vài đoạn tiêu biểu để thấy được văn phong và ý nghĩa thâm thúy trong các tác phẩm của ngài.

"Về hơi thở ra hơi thở vào, ngay cả loài **Sonasingala** (chó nhà, chó rừng) cũng biết rõ. Do đó, nếu chỉ biết hơi thở ra là hơi thở ra, hơi thở vào là hơi thở vào ở mức độ thuần túy thì chưa gọi là tu tập Tứ Niệm Xứ." (Tập 1, tr. 24).

"Nếu thực hành đúng như lời dạy, sẽ chứng đắc Đạo Quả ngay trong hiện tại (ditthadhamma) - điều này đã được thuyết giảng lặp đi lặp lại trong giáo pháp. Dù đã rõ ràng như vậy, nhưng nếu vẫn còn hoài nghi (vicikiccha) rằng bản thân có đắc được Đạo Quả trong đời này hay không, thì hãy hiểu rằng đó là vì 'không thầy chỉ dạy, không nắm được pháp hành'. Còn nếu đã có thầy chỉ dạy, đã nắm được pháp hành mà vẫn hoài nghi về việc có đắc Đạo Quả hay không, thì đó chính là hạng người không tin vào trí Toàn Giác (Sabbannuta-nana) không thể nghĩ bàn của Đức Phật. Ngoài lý do này ra, không còn lý do nào khác." (Tập 1, tr. 51).

"Nếu chỉ nói cửa miệng các từ **Anicca (Vô thường), Dukkha (Khổ), Anatta (Vô ngã)** thì không thể tạo nên đại phước đức (maha-punna) được." (Ngài nhấn mạnh rằng nếu nhìn thấy rõ ràng bản chất Vô thường, v.v., thì phước đức đó còn cao quý hơn việc mỗi ngày xây dựng một trăm ngôi chùa vàng, một trăm ngôi chùa bạc hay xây dựng 84.000 bảo tháp vàng). (Tập 1, tr. 64).

"Vị tỳ-kheo lười biếng không nỗ lực tu tập Thiền định (Samatha) và Thiền quán (Vipassana), chỉ sống sao cho không phạm giới, không tạo ác nghiệp, thì cũng giống như người bệnh chỉ lo kiêng khem ăn uống (ăn thực phẩm chức năng) mà không chịu uống thuốc chữa bệnh; đại bệnh hủi phiền não (kilesa) sẽ không bao giờ khỏi được." (Tập 1, tr. 60).

"Người nào nỗ lực thực hành bố thí, trì giới nhưng chỉ mong cầu lợi ích và hạnh phúc thế gian, người đó được gọi là kẻ tự đem bán mình hoặc cầm cố bản thân vào vòng khổ đau luân hồi." (Tập 1, tr. 210).

"Nếu ngay cả chân lý thế gian là Tuệ như thực (Yathabhuta-nana) mà cũng không chấp nhận, thì người đó chính là kẻ thù thực sự của Đức Phật không thể nghĩ bàn. Vì chưa đạt đến mức độ Chánh kiến (Samma-ditthi) trong giáo pháp, nên không thể gọi là người hữu Chánh kiến." (Tập 1, tr. 296).


"Sự phát khởi của Tuệ như thực (Yathabhuta-nana) cũng giống như lúc rạng đông. Chẳng bao lâu nữa, cũng như vầng thái dương rực rỡ hiện lên, trí Đạo, trí Quả và Niết-bàn sẽ xuất hiện. Thời điểm đó đã cận kề bên con rồi, hãy hết sức tỉnh giác." (Tập 1, tr. 354).

"Nếu chịu khổ một ngày mà chắc chắn được hạnh phúc nhiều ngày, thì không nên sợ hãi cái khổ của một ngày đó. Nếu chịu khổ một tháng, một năm, hay thậm chí cả một đời mà chắc chắn được hạnh phúc trong nhiều tháng, nhiều năm, nhiều đời sau, thì cũng không nên sợ hãi cái khổ của một tháng, một năm hay một đời đó. Đừng nên chiều theo ái dục (tanha), tham lam (lobha) hay dục lạc (raga) của hiện tại. Hãy nhìn xa trông rộng, đem cả tính mạng mình dấn thân vào con đường của bậc thiện tri thức một cách hân hoan." (Tập 1, tr. 363).

"Nếu cứ khăng khăng bám chặt vào ý nghĩ 'mẹ của ta, cha của ta, vợ của ta, chồng của ta', thì giống như con chuột chui tọt vào cái bầu khô; cũng vậy, hạng **Mahabalumattaka** (kẻ đại ngu si) chui vào giáo pháp chỉ để quấy phá mà thôi. Khi hạng người điên rồ rông rỡ, thiếu Tuệ nhãn (Yathabhuta-nana) này trở nên đông đảo, hãy tỉnh giác rằng giáo pháp sắp bị hủy diệt và hiểm họa đã cận kề. Hãy biết sợ hãi điều đó." (Do hiểu sai lệch nên họ phỉ báng Phật, tự hủy hoại bản thân và làm nảy sinh vô số điều bất thiện). (Tập 1, tr. 291; Tập 2, tr. 88).

"Nếu không đạt được **Yathabhuta-nana Sampajanna** (Tỉnh giác bằng Tuệ như thực), thì khi đi không biết mình đang đi, khi đứng - ngồi - nằm cũng không biết là mình đang đứng - ngồi - nằm. Như vậy thì cũng chẳng khác gì trâu, bò, chó, lợn, gà, chim và các loài bàng sanh vậy." (Tập 2, tr. 388).

### Răn dạy người em là U Dhammapiya

Ngài Sayadaw Caturagiri Taung Lay Lone có một người em trai tên là U Dhammapiya. Không rõ là em họ hay em cùng mẹ khác cha. U Dhammapiya dường như cũng tu hành tại một ngôi chùa rừng. Trong khi đọc và thực hành theo các tác phẩm của người anh, có những điểm chưa rõ nên ông đã thỉnh vấn, và vào năm 1162 Miến lịch, ngài đã viết tác phẩm "Dhammapiya Shwe Pwe".

Vào thời điểm đó, người em đã 62 tuổi, còn người anh đã 73 tuổi.

Ngài mở đầu một cách đầy hân hoan và răn dạy một cách rành mạch rằng: "Việc sư em Dhammapiya thỉnh cầu 'Pháp bảo tài sản' từ sư anh, cũng ví như muốn khóc mà có người vỗ vai, như đang ngứa mà có người gãi đúng chỗ vậy..." 

---


Cách ngài viết ra trong niềm hỷ lạc vô biên, cùng những lời giáo huấn vô cùng thẳng thắn, rõ ràng, khiến người ta có cảm giác như hai huynh đệ đang đàm đạo Chánh pháp một cách vô cùng thân tình, không chút câu nệ. Cảnh tượng ấy hiện lên mồn một ngay trước mắt người đọc.

“Đừng để bản thân rơi vào cảnh ngộ như gảy đàn cầm bên tai chó, cạnh tai lợn. Hỡi sư đệ, chớ nên như thế. Nếu hành vi còn uế tạp, ắt phải trầm luân mãi trong vòng sinh tử. (**Handadāni bhikkhave**) Vì lòng bi mẫn mà ta nhắn nhủ lại, đệ hãy ghi nhớ kỹ. Khơi dậy lòng tầm cầu giải thoát (samvega), giữ vững chánh niệm, nỗ lực hết mình ngay trong kiếp hiện tại này để đạt đến Đạo, Quả và Niết-bàn là điều tối thượng” (Th. 142).

“Sư đệ Ācariya Dhammapiya hiền giả, hãy luôn giữ chánh niệm, dùng trí tuệ để tu tập sao cho có lợi ích thực sự trong mọi thời khắc. Hãy kiên trì, nghiến chặt răng mà thực hành. (149) Đừng sống phóng dật khi chưa thấu triệt chân lý. Hãy tìm bậc thầy có khả năng chỉ dạy và nỗ lực tinh tấn để đạt được tri kiến đúng đắn” (151).

“Kẻ nào còn chấp thủ, nói điều sai quấy rằng ‘đây là cái tôi của tôi’... kẻ đó chưa thực sự bước chân vào giáo pháp của ta. **Puthujjano ummattaka sadiso** — Hãy nhớ rằng phàm phu được ví như kẻ điên cuồng vậy. Nếu cứ tiếp diễn như thế, hương vị của Đạo và Quả sẽ chẳng thể chạm tới, Niết-bàn sẽ ngày càng xa vời, chẳng khác nào loài bàng sanh (179). Ngay cả loài vật hiện nay cũng từng là những công chúa, hoàng tử, hay tiên nam, tiên nữ thuở trước” (156).

Ngài Sayadaw đã đưa người học vượt qua những hiểu biết thông thường kiểu ý nghĩa của '**Namo Tassa**' hay '**Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi**', để trực tiếp đẩy mạnh họ tiến sâu vào lộ trình thực hành Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna) và Anapanasati (Niệm hơi thở). Các phần về Bố thí (Dāna) và Trì giới (Sīla) cũng không hề bị bỏ sót. Ngài đã viết cho mọi tầng lớp, từ việc chỉ ra việc các thí chủ xây chùa, đúc tượng thường rơi vào tà kiến mà không hay biết, cho đến việc nhấn mạnh điều gì là quan trọng nhất khi hữu duyên gặp được giáo pháp.

### Gương báu soi chung cho Đức vua (Rājajetmon)

Trong tác phẩm ‘Sīlavisodhanī’ (123, 170) có ghi lại rằng, Ngài Ngài Taung Lay Lone Sayadaw không giữ bất kỳ vật phẩm nào làm của riêng mà luôn đem bố thí hết, đức hạnh vô cùng cao thượng. Do đó, Đức vua Bodawpaya đã dâng tặng danh hiệu “Rājaguru” (Quốc sư) để cúng dường Ngài.

Chính Ngài Sayadaw cũng ghi lại rằng, Công chúa cai quản các vùng Hinthada và Taloke, người sinh năm 1123, là một trong những vị hộ đạo nhiệt tâm của Ngài.

Ban đầu, Ngài cư ngụ tại ngôi chùa rừng trong thung lũng Mandalay — nơi được bao quanh bởi bốn ngọn núi (Tứ Sơn - Catugiri) là Núi Vàng, Núi Bạc, Núi Ngọc Bích và Núi Hồng Ngọc, vô cùng mỹ lệ.


Sau đó, có lẽ Ngài đã di dời về phía tây bắc Amarapura, cư ngụ tại tu viện Min Ywa.

Từ đó trở đi, tu viện này cũng được gọi là Tu viện Taung Lay Lone (Tứ Sơn). (Theo lời kết của tập Khuddakapāṭha Ṭīkā do Ngài Ngakhun Sayadaw soạn).

Về địa danh “Tứ Sơn” nguyên thủy, trong các bản văn mô tả nơi ngụ của mình như “**Vehācaṅkama** = đường kinh hành giữa hư không, **Acchariya pabbāra** = hang núi kỳ diệu”, Ngài có nhắc trực tiếp đến cái tên “Mandalay”. Do đó, có khả năng cao đó chính là Ngọn núi Mandalay hiện nay, dù điều này chưa thể khẳng định tuyệt đối.

Dù thế nào đi nữa, không thể phủ nhận rằng dưới triều đại vua Bodawpaya, Ngài là một bậc truyền thừa vĩ đại, được kính ngưỡng không chỉ bởi các bậc vương tôn công tử mà còn bởi đông đảo tầng lớp nhân dân, bao gồm cả vị thí chủ của ngôi chùa vàng ba tầng ở khu vực chợ lớn kinh thành Amarapura.

Vào ngày 18 tháng Tazaungmon (tháng 8 Miến lịch) năm 1148, Đức vua Bodawpaya đã triệu mời bảy vị Đại Trưởng lão có danh hiệu vào hoàng cung để thưa thỉnh về việc cử đoàn truyền giáo sang Arakan (Rakhine):

“Bạch chư Đại đức, nếu thấy điều gì Trẫm làm không đúng với vương pháp, xin các Ngài hãy giáo huấn. Điều gì thực hành được Trẫm sẽ thực hành. Điều gì chưa thể, Trẫm cũng xin được trình rõ. Chỉ khi được lắng nghe và hành theo lời dạy của chư Tăng, việc quy y ngưỡng mộ các Ngài của Trẫm mới thực sự có ý nghĩa”. Đức vua đã bạch lời với tâm thái vô cùng hoan hỷ.

Lời thỉnh cầu của vua Bodawpaya thật sâu sắc và tinh tế, thể hiện phong thái quân tử nhã nhặn. Chính trong bối cảnh đó, Ngài Sayadaw đã soạn tác phẩm “Rājajetmon” (Gương báu cho bậc quân vương) để giáo huấn. Nội dung và văn phong của Ngài không theo lối mòn của các quy tắc trị quốc thông thường, mà chứa đựng những yếu tố cốt lõi mà bất kỳ nhà lãnh đạo nào cũng cần thấu hiểu.

Ngài dạy rằng một người lãnh đạo phải sừng sững như ngọn núi cao thì cây cỏ (thần dân) nương tựa vào đó mới có thể vươn cao. Ngài cũng chỉ ra những lợi hại để giúp nhà lãnh đạo vượt qua ba chướng ngại: sự dối trá, lòng sân hận và thái độ hời hợt, buông lung.

Tóm lại, “Rājajetmon” là một bộ cẩm nang về nghệ thuật lãnh đạo, một chiếc “gương soi” mà mọi vị chủ gia đình cho đến những người đứng đầu đất nước đều nên soi vào mỗi ngày.

### Sự viên tịch kỳ lạ

Vào một ngày nọ, khi đang cư ngụ tại ngôi chùa ba tầng thuộc tu viện Min Ywa, kinh thành Amarapura, Ngài Sayadaw gọi các thí chủ đến và bảo:


“Ta tuổi đã cao, giờ lâm chung đã cận kề. Các con hãy đóng hai chiếc quan tài mang đến đây cúng dường cho ta”. Các thí chủ nghe vậy không ai dám hỏi lại, chỉ biết lẳng lặng rút lui và cố gắng chuẩn bị những chiếc quan tài tốt nhất, nhanh nhất có thể.

Khi quan tài đóng xong, họ mang đến chùa. Sau khi đặt một chiếc ở vị trí thích hợp, họ mang chiếc còn lại đến gần Ngài để trình xem mẫu. Ngài Sayadaw liền rời khỏi chỗ ngồi, bảo:

“Để xem cái quan tài của các con có vừa với ta không nào”. Nói đoạn, Ngài bước vào nằm thử trong quan tài. Nhưng rồi, Ngài không còn ngồi dậy nữa. Ngay khi vừa nằm xuống, hơi thở đã dứt, Ngài đã thu thần tịch diệt, kết thúc vở diễn cuộc đời.

Các thí chủ nhìn nhau ngơ ngác, sững sờ hồi lâu, không biết phải xử trí ra sao. Đúng lúc đó, một vị sư khách (āgantuka) bước tới. Mọi người trấn tĩnh lại và đảnh lễ vị sư ấy. Gương mặt vị sư khách không hề lộ vẻ ngạc nhiên hay bàng hoàng. Ngài tiến đến bên kim thân của Ngài Taung Lay Lone Sayadaw rồi chỉ nói nhẹ nhàng:

“À... thì ra đức Đại Hòa thượng đã viên tịch rồi”. Nói xong, Ngài đứng yên, nhắm mắt tĩnh lặng quán chiếu về định luật vô thường (saṅkhāra).

Các thí chủ cũng lặng lẽ chắp tay chờ đợi. Một lúc sau, vị sư khách mở mắt, nhìn về phía một góc chùa rồi hỏi:

“Ồ... đằng kia cũng có một chiếc quan tài nữa sao?”. Nói rồi Ngài đi tới chiếc quan tài thứ hai, cũng bước vào nằm thử. Và rồi, vị sư này cũng không bao giờ dậy nữa. Ngài đã xả bỏ thân xác, tịch diệt ngay tại đó.

Lần này, các thí chủ còn kinh ngạc hơn nữa khi chưa kịp thưa thỉnh điều gì. Đến lúc này, họ mới hiểu tại sao Ngài Sayadaw lại bảo đóng hai chiếc quan tài.

Vị sư khách ấy không ai khác chính là sư đệ của Ngài Taung Lay Lone Sayadaw — Ngài U Dhammapiya.

Câu chuyện về sự viên tịch kỳ lạ của hai anh em Ngài Sayadaw được ghi lại trong tác phẩm ‘Visuddhimagga Arathar’ (trang 129) của Ngài Nyaung Lay Pin Taw Ya Sayadaw U Ariya. Tuy nhiên, trong cuốn sách đó ghi vị sư khách là sư huynh của Ngài Taung Lay Lone Sayadaw. Dựa trên các tình tiết nghiên cứu trong ‘Dhammapiya Jetmon’, có nhiều khả năng đó chính là sư đệ Dhammapiya. Vì thế, tôi ghi lại ở đây là “sư đệ U Dhammapiya”.


### Nguyện vọng và Lời huấn thị của Ngài Sayadaw

Mặc dù Ngài Sayadaw vĩ đại đã biên soạn rất nhiều bộ kinh sách quán chiếu khác nhau, nhưng nguyện vọng và mục đích của Ngài chỉ duy nhất có một điều.

“Mong sao quyển sách nhỏ này, giống như lớp váng dầu lan tỏa trên mặt nước, sẽ được phổ biến rộng rãi khắp mọi nơi. Ngay cả khi ta qua đời, bộ kinh này sẽ thay mặt ta phục vụ cho sự nghiệp của bậc **Sabbaññu** (Chính Biến Tri), làm tròn ý nguyện của Đức Phật và mang lại lợi ích cao thượng cho tất cả chư thiên và nhân loại cho đến khi viên thành.” (Trích lời kết của *Namotassa Gambhīra* và *Amatadvāra Shwebwe*.)

Ở hầu hết các tập quán chiếu, Ngài thường tự tay dùng bút chì sắt khắc ghi những lời trên vào lá buối ở phần kết thúc. Theo đúng nguyện vọng đó, từ năm 1164 (lịch Myanmar), tức là khá lâu trước khi Ngài viên tịch, nhà in “Rammapura” ở thành phố Mawlamyine đã cho in ấn trọn bộ 12 tập quán chiếu đã hoàn thành, góp phần hiện thực hóa tâm nguyện của Ngài. Khi đó Ngài vẫn còn tại thế nên có thể đã được tận mắt chứng kiến điều này.

Ngoài ra, trong nội dung của tập “Amatadvāra Shwebwe” (Tập 2, trang 66), chúng ta còn đọc được một lời giáo huấn đặc biệt mà Ngài đã để lại cho hậu thế. Lời huấn thị đó như sau:

“Vào năm **Ekasaṭṭhi satasahassa** = (1161), Ngài Sayadaw xứ Catugiri đã để lại lời giáo huấn và nhắn nhủ cho những người thuộc thế hệ mai sau rằng: ‘Hãy luôn giữ chánh niệm (Sati) và nỗ lực tinh tấn (Viriya).’

Chúng ta sẽ không thể sống mãi bên nhau mà không già, không chết, không tan rã. Một người bỏ lại người kia mà ra đi, điều này đã từng xảy ra rất nhiều trong quá khứ, sẽ còn tiếp tục diễn ra trong tương lai, và ngay cả hiện tại cũng đang diễn ra như vậy. Hãy khởi tâm kinh cảm (Saṃvega) rằng đây là bản chất tự nhiên, là quy luật của vòng luân hồi (Saṃsāra-vaṭṭa).”


### Ngài Muninda-ghosa và Ngài Gambhīsāra – Những bậc đắc Thiền

Vào năm 1114, dưới triều đại của Vua Bodawpaya – người sáng lập kinh đô Amarapura, tại vùng Yesagyo lan truyền tin tức về sự xuất hiện của hai bậc tu sĩ đặc biệt. Đó là bậc thầy – Tỳ-khưu Muninda-ghosa và người đệ tử – Tỳ-khưu Gambhīsāra. Dù là thầy trò nhưng mỗi vị trú ngụ tại một ngôi chùa riêng biệt.

Vào một ngày đại lễ Rằm tháng Tư (tháng Wasit) bắt đầu mùa An cư, khi Ngài Gambhīsāra đến chùa của thầy mình để đảnh lễ, Ngài Muninda-ghosa sau khi ban lời giáo huấn đã kết luận bằng lời khuyến tấn:

“Này Hiền giả Gambhīsāra, đừng lầm tưởng rằng hiện nay tinh hoa của Giáo pháp đã đoạn tuyệt. Tinh hoa ấy vẫn còn hiện hữu. Chỉ vì người ta thiếu đi sự nỗ lực và tinh tấn nên mới cảm thấy như Giáo pháp đã mất đi cốt lõi. Hiền giả cũng chớ nên hờ hững. Đã đến lúc thích hợp để nỗ lực vun bồi giới hạnh và tiến tu đề mục hành thiền (Kammaṭṭhāna) rồi.”

Câu nói “Đừng lầm tưởng rằng tinh hoa đã đoạn tuyệt” là cách nói dựa trên Pháp bảo (dhamma-adhiṭṭhāna), vì là bậc xuất gia nên Ngài không trực tiếp nói về chứng đắc cá nhân do tôn trọng giới luật (Vinaya), mà chỉ ám chỉ một cách khéo léo. Ngài Gambhīsāra hiểu rõ thâm ý đó. Vị đệ tử cung kính tiếp nhận lời dạy rồi trở về chùa, bắt đầu nghiên cứu lại các kinh điển Pāḷi và các luận thư về Minh sát (Vipassanā).

Khi đọc trong năm bộ Chú giải lớn (Aṭṭhakathā), Ngài thấy cách phân chia năm thời kỳ của Giáo pháp dường như cho rằng thời nay không còn có thể đắc được Thiền định (Jhāna) và Thắng trí (Abhiññā), điều này khiến Ngài không khỏi trăn trở. Một số bậc đa văn túc học cũng nản lòng, cho rằng thời này đừng nói đến quả vị A-la-hán, ngay cả Thiền định cũng khó lòng đạt được. Chỉ đến khi đọc được lời Đức Phật dạy cho du sĩ Subhadda trong kinh Đại Bát Niết-bàn (*Mahāparinibbāna Sutta*): “Dù trải qua một ngàn năm hay mười ngàn năm, chừng nào Chánh pháp còn được thực hành đúng đắn, thì mục đích cứu cánh vẫn có thể đạt được vào bất cứ lúc nào”, Ngài mới hạ quyết tâm tin tưởng tuyệt đối và lập kế hoạch hành trì.

Trong 40 đề mục hành thiền, Ngài chọn đề mục phù hợp với tính khí (carita) của mình: đó là Biến xứ màu xanh (Nīla-kasiṇa). Trong khi tu tập đề mục này, chẳng bao lâu Ngài đạt được định lực, cảm nhận được sự an tịnh và hỷ lạc của Pháp (dhamma-pīti, dhamma-sukha). Một ấn tướng (nimitta) xanh biếc như hoa đậu biếc hiện ra rõ rệt. Lúc bấy giờ, Ngài vô cùng hoan hỷ và càng thêm kính trọng lời dạy của thầy mình rằng tinh hoa Giáo pháp vẫn chưa đoạn tuyệt. Với tâm niệm “đây mới chỉ là bắt đầu”, Ngài tiếp tục quán chiếu thâm sâu hơn. Trong luồng ánh sáng xanh ấy, hình ảnh một con voi xuất hiện. Rồi trên hình ảnh con voi, các ấn tướng sư tử, long vương, kim xì điểu lần lượt xuất hiện chồng lên nhau. Thêm vào đó, vô số những ấn tướng kỳ lạ khác hiện khởi không sao đếm xuể. Ngài vẫn chưa tường trình việc này với thầy mình, trong lòng vẫn còn chút phân vân, chưa chắc chắn.


Một ngày nọ, trong khi đang đi bát vào làng, hơi thở ra vào bỗng nhiên ngừng bặt, trạng thái này kéo dài suốt hai đến ba giờ đồng hồ. Lúc bấy giờ, khi mùa An cư đã kết thúc, nhân dịp đến đảnh lễ thầy, Ngài đã tường trình đầu đuôi sự việc. Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, vị thầy vô cùng hoan hỷ, trích dẫn các đoạn kinh Pāḷi để xác chứng và nói rằng:

“Này Hiền giả, trạng thái này được gọi là Tứ thiền (Catuttha Jhāna).” Rồi Ngài dặn dò đệ tử tiếp tục nỗ lực hành trì.

### Tin tức lan đến kinh đô

Tin tức về việc hai thầy trò tại thành phố Yesagyo đắc Thiền đã lan tới hoàng cung của Vua Bodawpaya tại kinh đô Amarapura và truyền đi khắp mọi thị tứ, làng mạc. Khi đó, nhà vua đã thỉnh bốn vị Hòa thượng bác học lừng danh vào cung và thưa rằng:

“Trẫm rất lấy làm hoan hỷ khi nghe tin tức về hai vị tăng sĩ ở thành phố Yesagyo. Trẫm tin rằng đây là dấu hiệu của sự hưng thịnh của Giáo pháp. Kính mong các Ngài ai lân lặn lội đến Yesagyo để thẩm tra, đối chiếu sự việc xem có phù hợp với kinh điển hay không. Nếu thực sự đúng như lời đồn, Trẫm mong muốn được thỉnh các Ngài về kinh đô để cúng dường và quy y.”

Bốn vị Hòa thượng đó gồm có: Sayadaw Bhākarā, Sayadaw Methī, Sayadaw Mañjīto và Sayadaw Mahādān-wun. Các Ngài hoan hỷ nhận lời và ấn định ngày lên đường. Nhà vua cũng ban sắc lệnh cho các quan cai quản và các bậc thân hào nhân sĩ tại vùng Yesagyo chuẩn bị đầy đủ các vật dụng hộ độ (tứ vật dụng) để đón tiếp phái đoàn.

Ngài Muninda-ghosa thông qua các quan chức địa phương đã nghe biết được tin này, Ngài liền gọi Ngài Gambhīsāra đến chùa và nói:

“Này Hiền giả, từ vài lời hé mở với một vài người thân cận mà tin tức cứ thế lan rộng, đến mức kinh đô cũng đã hay biết. Ta nghe nói nhà vua đã thỉnh bốn vị Hòa thượng đại trưởng lão đến đây để thẩm vấn chúng ta. Các Ngài sắp đến rồi...”

“Khi được thẩm vấn, con hãy trình bày tất cả những gì sinh khởi trong tâm mình một cách đúng như thật, không thêm bớt. Ta cũng sẽ chịu thẩm vấn như vậy thôi”. Ngài đã nhắc nhở đệ tử như thế.

Đối với các hành giả, điểm này vô cùng quan trọng. Việc trình bày hoặc thảo luận về những gì mình chứng nghiệm một cách trung thực, không thêm bớt, chính là chi pháp “Trung thực, không quanh co” (**Asaṭho, amāyāvī**) trong năm **Pháp Cần** (**Padhāniyaṅga**). Chỉ khi có được sự ngay thẳng đó, hành giả mới có thể thăng tiến. Vào ngày đã định, bốn vị Đại Trưởng lão đã ngự đến và an trú tại một ngôi chùa tạm ở thị trấn Yesagyo. Hai thầy trò Ngài **Munindaghosa** được cung thỉnh đến để thẩm vấn. Ngài **Munindaghosa** bạch rằng:

“Bạch Ngài, con có thể đắc định từ Sơ thiền đến Tứ thiền một cách thuần thục. Tuy nhiên, về phần **Về-si-bo** (**Vasībhāva** - sự thuần thục tự tại), con đã cố gắng rèn luyện nhưng vẫn chưa thực sự viên mãn”.

Khi các vị Đại Trưởng lão thẩm vấn: “Các sư có thầy hướng dẫn hành thiền không?”, Ngài **Munindaghosa** đáp:

“Bạch các Ngài, con không có thầy hướng dẫn. Con chỉ dựa vào việc nghiên cứu bộ luận **Thanh Tịnh Đạo** (**Visuddhimagga**) để thực hành”.

Vị đệ tử là Ngài **Gambhīsāra** cũng trình bày rõ ràng, không giấu giếm tất cả những gì đã sinh khởi trong tâm từ lời sách tấn của thầy cho đến các tướng định (nimitta) đã hiện khởi.

Bốn vị Đại Trưởng lão đã thẩm vấn và cân nhắc nhiều lần, sau đó phán rằng:

“Hừm, theo như những lời trình bày thì có những điểm phù hợp với kinh điển, nhưng cũng có những điểm không phù hợp”. Lúc ấy, Ngài **Munindaghosa** bạch rằng:

“Bạch các Ngài, xin các Ngài chỉ giáo rõ điểm nào phù hợp với kinh điển và điểm nào không phù hợp”. Các vị Đại Trưởng lão đáp:

“Hừm... Pháp phát sinh nơi tâm người khác không phải là pháp nơi tâm mình, thế nên chúng ta không thể khẳng định tuyệt đối đâu là đúng, đâu là sai”. Sau đó, bốn vị Đại Trưởng lão trở về kinh đô. Không lâu sau, Vua Bodawpaya băng hà, khiến cho vấn đề này vẫn chưa được giải quyết dứt điểm. Năm Vua Bodawpaya băng hà là năm 1181 (lịch Miến Điện).

Sau đó, dưới triều vua Bagyidaw (1181-1199), bậc thượng nhân **Munindaghosa** đã chuyển đến trú ngụ tại tịnh thất Pabha (Pabhā-khyoung) ở dãy núi Sagaing. (Suối Pabha nằm gần chùa Punnyashin và hang Umìn-ko-se, vẫn còn tồn tại đến ngày nay. Cũng có nơi viết là Pabbā-khyoung). Nhà vua cũng đã hộ độ bốn món vật dụng cho Ngài. Tại tịnh thất Pabha,


Ngài đã thuyết giảng và hướng dẫn pháp **Hành thiền** (**Kammaṭṭhāna Bhāvanā**) cho đông đảo đệ tử gồm cả chư tăng và cư sĩ từ khắp nơi đổ về. Danh tiếng của Ngài lừng lẫy khắp bốn phương là một bậc Thánh đắc Thiền (**Jhānalābhī**). (Thông tin này được ghi lại trong bộ **Bhāvanānaya Dīpanī**).


### Vị A-la-hán thành Inwa: Ngài Saddhamma-laṅkāra

Vào triều vua Bagyidaw, tại chùa Mohnyin ở thành Inwa, có hai vị sư bạn lữ đang cùng nhau tu học Pháp học (**Pariyatti**). Một vị là Ngài **Saddhamma-laṅkāra**, vị kia là Ngài **Visuddhācāra**. Cả hai đều vô cùng cung kính Luật tạng và rất thân thiết với nhau. Họ cũng rất tinh thông Pháp học.

Một ngày nọ, Ngài **Saddhamma-laṅkāra** bàn luận với Ngài **Visuddhācāra** rằng:

“Này hiền giả, chúng ta đã có được thân người khó đắc, lại được xuất gia làm Tăng. Chúng ta cũng đã am hiểu Pháp học (**Pariyatti**) trong khả năng của mình. Tuy nhiên, ngoài việc giữ mình không phạm lỗi, chúng ta vẫn chưa thực hiện phận sự của một vị sa-môn. Một khi phận sự chưa hoàn tất, hiểm họa luân hồi vẫn là điều đáng lo ngại. Thuở trước, có một con cá lớn tên là **Piṅgala**, kiếp trước vốn là một vị Trưởng lão cực kỳ thông thái, từng dạy Pháp học cho hàng ngàn đệ tử tại nhiều tự viện lớn. Chỉ bấy nhiêu Pháp học thôi vẫn chưa thể giúp thoát khỏi hiểm họa khổ cảnh. Kinh dạy: “**Pariyatti bahulo no dhammavihārī**” - người chỉ thông thạo kinh điển thì chưa được gọi là người an trú trong Pháp. Này hiền giả, tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta nên thực hành thiền **Vipassanā**”.

Ngài **Visuddhācāra**, vốn có sẵn hạt giống trí tuệ **Sanh-vê-ga** (**Saṃvega** - sự chấn động tâm tư trước sanh tử) và **Ba-la-mật**, đã đáp rằng:

“Hiện nay, con tin rằng các pháp **Đạo, Quả, Niết-bàn, Thiền định và Thắng trí** vẫn có thể chứng đắc được. Con vốn đã có tâm nguyện tu tập **Vipassanā** từ lâu, nay nghe Ngài nói vậy con vô cùng hoan hỷ. Tuy nhiên, việc này không nên làm mà thiếu thầy hướng dẫn. Kinh cũng dạy: “**Yathābhūtaṃ ñāṇāya satthā pariyesitabbo**” - muốn biết đúng như thật về Danh và Sắc thì phải tìm thầy chỉ dạy. Bạch Ngài, Ngài đã tìm được vị thầy nào chưa?”.

“Ta rất đồng ý với ý kiến của hiền giả. Nếu vậy, chúng ta hãy đi tìm một vị thầy vừa tinh thông kinh điển, vừa có khả năng hướng dẫn thực hành đạt đạo. Như Ngài **Upatissa** và **Koliṭa** thuở xưa, hiền giả hãy đi một ngả, tôi đi một ngả. Hễ ai tìm được minh sư thì phải báo cho người kia biết”. Ngài **Saddhamma-laṅkāra** đề nghị như vậy và hai vị đã lập lời thệ nguyện với nhau. Mỗi vị chỉ với một bình bát và ba tấm y, họ lên đường tìm thầy, hành trình ấy kéo dài hơn hai năm.

Ngài **Saddhamma-laṅkāra** đi khắp nơi vừa dò hỏi tin tức vừa tu tập, cuối cùng đã đến núi Sagaing. Lúc ấy, bậc thiền đắc từ Yesagyo là **Ngài Pabhā Chaung** đang trú tại đó. Ngài **Saddhammālaṅkāra** không biết ngài **Visuddhācāra** đang ở đâu, nên một mình đến Pabhā Chaung.


### Chuẩn bị trước khi vào thiền đường

Ngài Shin Saddhammālaṅkāra đến đảnh lễ bậc đắc Thiền (jhāna-lābī) tại tu viện Pabā-chaung và cung kính khẩn cầu ngài ban truyền pháp hành thiền (kammaṭṭhāna). Sau đó, vị thầy đã khai thị các chuẩn bị sơ khởi (parikamma) cho pháp hành Minh sát vốn là điều mà các hành giả phải tuân thủ nghiêm ngặt. Ngài ra lệnh phải tuyệt đối tránh xa **10 pháp chướng ngại (palibodha)**.

Vị thầy dạy rằng: “Này hiền giả, trước hết phải làm cho Giới hạnh được thanh tịnh. Không có đôi chân của Giới thì không thể tiến bước. Dẫu phân tích chi tiết theo 227 giới luật thì rất nhiều, nhưng nếu có thể giữ gìn ba nghiệp thân, khẩu, ý thì coi như đầy đủ. Trong ba điều đó, nếu chế ngự được tâm mình thì không còn giới luật nào là nặng nề nữa. Mọi thứ sẽ trở nên nhẹ nhàng. Ngoại trừ tám món vật dụng thiết yếu (bát kỉnh pháp/bát phụng sự), không được giữ thêm bất cứ vật tư hữu nào. Nếu giữ đồ dư thừa, dù sống một mình cũng không gọi là bậc độc cư (ekacāra). Như câu ‘vị sa-di không dứt khói thì chưa thực sự xuất gia’, nếu cứ nuông chiều theo vị giác thì không bao giờ dứt được; phải biết tri túc với những gì mình có. Này hiền giả, ông có làm được không?”

Ngài Shin Saddhammālaṅkāra thưa rằng: “Con nhất định sẽ tuân theo mọi lời thầy dạy.”

### Niệm hơi thở và "túi ngọc báu"

Khi đó, vị thầy tiếp tục dạy rằng:

“Này hiền giả, tốt lắm. Nếu đã vậy, trước hết ông hãy hướng tâm vào ân đức Phật trước bảo tháp và hành lễ. Hãy dâng hiến cả thân và mạng sống lên đức Thế Tôn một cách không hối tiếc, rồi sau đó mới nỗ lực tu tập tâm từ (metta). Sau khi hướng tâm về đạo quả Niết-bàn (Nibbāna), ông phải thực hành pháp niệm hơi thở (ānāpāna-kammaṭṭhāna). Phải tỉnh giác theo dõi hơi thở ra và hơi thở vào tại đầu mũi, mỗi khi nó chạm vào thì phải biết rõ. Đừng để tâm rong ruổi ra ngoài. Thiền định không khó, chỉ cần có đức tin (saddhā) và sự tinh tấn (viriya) mà thôi. Này hiền giả, hãy chỉ hướng tâm đến Đạo vô vi (Asaṅkhata) và Niết-bàn cao thượng.

Dẫu cho hôn trầm (thīna-middha) và vô minh (avijjā-moha) có xâm chiếm đến mức phải nằm xuống nghỉ ngơi, cũng không được buông lơi sự tỉnh giác tại đầu mũi. Giống như tư thế ngủ của sư tử chúa, khi thức dậy, tư thế thân mình và chân tay không được xáo trộn. Ngoài ra, giống như người đàn ông mang theo túi vàng và ngọc quý đi đường dài, dù muốn ngủ cũng không dám ngủ. Dẫu cho quá mệt mỏi mà  ngủ thiếp đi dưới một bóng cây, nhưng vì vẫn lo lắng cho tài sản nên không ngủ một cách bình thản, mà hễ thức dậy là tay liền nắm chặt túi vàng; ông cũng phải bảo vệ hơi thở ra, hơi thở vào như thế đó, này hiền giả.



Nếu chưa thể nắm bắt rõ ràng pháp niệm hơi thở (ānāpāna kammaṭṭhāna), thì khi đi khất thực, khi đi múc nước, hễ bước chân trái thì biết là chân trái, bước chân phải thì biết là chân phải; phải chú tâm tỉnh giác đặt vào bàn chân mà ghi nhận.

Này hiền giả, ông là người thông suốt kinh điển Pháp học (Pariyatti) nên rất tốt. Những người không thấu hiểu kinh điển thường quá tin vào kiến giải cá nhân dẫn đến sai lạc. Hãy cố gắng giữ cho Tín - Tuệ và Tấn - Định được quân bình, này hiền giả.” Vị thầy đã chỉ dạy tỉ mỉ mọi điều liên quan đến pháp hành thiền không thiếu sót điều gì.

### Không ngủ không nghỉ, dẫu có chết cũng không sờn

Ngài Shin Saddhammālaṅkāra tìm được một hang động tại tu viện Pabā-chaung để bắt đầu công phu. Trước tiên ngài hành lễ, dâng hiến trọn vẹn thân thể cho đức Thế Tôn không chút tiếc rẻ. Sau đó ngài rải tâm từ và hồi hướng công đức. Trong quá trình thực hành, ngài bị các chướng ngại như si (moha) và hôn trầm (thīna-middha) hành hạ; ban ngày thì nỗ lực, ban đêm lại bị vô minh che lấp, tâm thức lúc mờ lúc tỏ (một lớp vô minh xen kẽ một lớp trí tuệ). Ngài phải đi kinh hành, rửa mặt bằng nước lạnh, đọc tụng kinh điển, nhéo tai... để chế ngự cơn buồn ngủ.

Sau bốn, năm ngày, vị thầy dạy rằng:

“Này hiền giả, nếu không thể chịu đựng được mà đi ngủ, ông sẽ mãi chìm đắm trong vòng luân hồi không bao giờ tỉnh thức. Ông đã ngủ quá đủ rồi. Đối với một hành giả, có một ‘nơi không buồn ngủ’, hiền giả phải đạt đến đó mới được.”

Nghe lời dạy đó, với đức tin và sự tinh tấn không chùn bước, ngài thưa:

“Con xin được phép thọ trì hạnh đầu đà Nhất tọa thực (Nisajja-dhutaṅga) nếu thầy cho phép.” Vị thầy liền khuyến khích ngài thực hiện.

Hạnh đầu đà Nisajja (hạnh không nằm) nghĩa là vị hành giả phát nguyện không nằm ngủ dù ngày hay đêm. Không chỉ là không ngủ, mà ngay cả khi thức cũng không được đặt lưng xuống giường. Đây là một phương pháp đại nguyện để tiêu diệt tận gốc si và hôn trầm. Bậc thánh nhân ấy đã nỗ lực với tâm niệm “dẫu không ngủ không nghỉ mà phải chết cũng cam lòng”, thậm chí không màng đến việc thân thể đang lâm bệnh. Trong lúc thực hành, vì hôn trầm quá mạnh, có khi ngài ngã quỵ ngay khi đang đi kinh hành. Nhưng hễ ngã xuống, ngài lại gượng dậy tiếp tục bước đi.

Vào một đêm nọ, ngài lên bảo tháp Puñña-shin tại Pabā-chaung, không chỉ trước vị thầy mà còn trước tôn tượng đức Phật, ngài đã cung thỉnh thọ trì hạnh Nisajja-dhutaṅga một cách nghiêm cẩn hơn nữa: “Tôi nguyện từ nay cho đến trọn đời, chừng nào chưa đắc quả Alahan, tôi sẽ không nằm ngủ.”



Ban đầu tưởng chừng như rất khó khăn, nhưng khi đức tin, nguyện lực và sự tinh tấn dâng cao thì mọi việc trở nên dễ dàng.

Chẳng bao lâu, ngài bước vào giai đoạn Tuệ Minh sát sơ khởi (Taruṇa-vipassanā) và Tuệ Kiến thực như (Yathābhūta-ñāṇa), quan sát thấy rõ sự sinh diệt của danh và sắc. Ngài đã có thể đoạn trừ phiền não bằng phương pháp Đoạn trừ từng phần (Tadaṅga-pahāna) và Chế ngự (Vikkhambhana-pahāna). Theo chú giải Tăng Chi Bộ (Aṅguttara Aṭṭhakathā), những ai nỗ lực tu tập Minh sát Chánh kiến như vậy, nếu không đắc quả Alahan ngay trong kiếp này thì cũng không quá bảy kiếp nữa.

Trong số các hành giả tăng tục tại Pabā-chaung, danh tiếng của ngài Shin Saddhammālaṅkāra ngày một vang xa, ngài trở thành vị đệ tử khiến thầy vô cùng hài lòng và an tâm.

Vào một ngày nọ, ngài xin phép vị thầy đắc Thiền để rời khỏi Pabā-chaung, vì ngài nhận thấy mình có trách nhiệm phải báo tin cho ngài Shin Visuddhācāra như lời hứa trước kia. Sau khi rời đi, ngài dò hỏi tin tức của ngài Shin Visuddhācāra nhưng không thấy tăm hơi, bèn quay về tu viện cũ là Moe-hti ở kinh thành Ava. Lúc đó, ngài Shin Visuddhācāra sau hai, ba năm bôn ba tìm thầy không thành, đang tạm dừng chân dạy học tại tu viện Moe-hti để khuây khỏa tâm trí, nên hai người đã gặp lại nhau. Sau khi hàn huyên tâm sự và nghe kể về vị thầy tại Pabā-chaung, ngài Shin Visuddhācāra đã đồng ý cùng đi đến đó. Hai vị cùng rời tu viện Moe-hti, đến đảnh lễ bậc đắc Thiền và cùng nhau tọa thiền.

Chẳng bao lâu sau, ngài Shin Saddhammālaṅkāra sau khi đã nỗ lực tu tập đạt được kết quả như ý, đã cung kính đệ trình lên thầy và rời khỏi Pabā-chaung. Ngài chọn làng Nat-su thuộc huyện Lamain, phía đông thành phố Amarapura làm nơi khất thực (gocara-gāma) và dừng chân trú ngụ. Ngài vừa tự mình tu tập pháp thiền Định và thiền Minh sát, vừa hướng dẫn phương pháp cho đông đảo tăng tục.

### Bệnh càng nặng, nỗ lực càng cao

Thời gian trôi qua, ngài Shin Saddhammālaṅkāra mắc phải một căn bệnh hiểm nghèo vô cùng đáng sợ. Dù cơn đau có dữ dội đến mức nào, ngài vẫn âm thầm chịu đựng, chưa bao giờ đặt đầu và lưng xuống gối hay giường (không hề nằm ngủ), vẫn luôn ngồi kiên cố thực hành thiền định. Các đệ tử khi nhìn thấy cảnh tượng đó đều không khỏi xót xa, thương cảm. Cuối cùng, các đệ tử cùng nhau bàn bạc và thưa rằng:

“Bạch thầy, thầy đã quá nhọc nhằn rồi, bệnh tình cũng cần được thuyên giảm. Cúi xin thầy tạm xả hạnh đầu đà Nhất tọa (Nisajja-dhutaṅga), đợi đến khi sức khỏe bình phục thì hãy tiếp tục nỗ lực tu hành.”

Nghe vậy, giữa tiếng thở yếu ớt, thều thào không còn chút sức lực, ngài liền đáp:

“Này các đệ tử, pháp hành **Nisajjadhutaṅga** (Hạnh Đầu đà Ngồi) không phải chỉ được thọ trì vì lời phát nguyện. Pháp **Kammaṭṭhāna** (Thiền định) chính là vào lúc cận tử, khí lực suy yếu thì càng phải nỗ lực tinh tấn. Ngay cả người không có bệnh tật còn từng dùng đá đập vào đùi để tạo ra thọ khổ mà tu tập. Để đối kháng với tật bệnh, này các đệ tử, chỉ có duy nhất pháp hành **Kammaṭṭhāna** mà thôi. Sự chết vốn không phải là điều xa lạ; ngay cả chư Phật và các bậc A-la-hán cũng không ai có thể tránh khỏi.”

Các đệ tử nghe vậy chỉ biết giữ im lặng. Sau một hồi nghỉ ngơi cho vơi bớt mệt nhọc, ngài nói lời cuối cùng:

“Này các đệ tử, nếu các con yêu mến ta, thì trong lúc ta đang sắp lâm chung này, hãy chỉ nên khuyến khích ta phát khởi những pháp chưa từng được tu tập. Đừng vì lòng thương xót mà ngăn cản hay làm suy giảm những pháp mà ta đang nỗ lực hành trì.”

Các đệ tử không còn ai dám thưa thỉnh thêm lời nào nữa, chỉ biết chuyên tâm chăm sóc hỗ trợ ngài trong lúc lâm bệnh. Chẳng bao lâu sau, **Cuti-kammaja-rūpa** (Tâm tử và các sắc do nghiệp tạo) chấm dứt, ngài chính thức xả bỏ thân xác (viên tịch).

Thời điểm đó là lúc vua Pagan lên ngôi tại kinh đô Amarapura. Các đệ tử đã lo liệu pháp thể của ngài và gửi tin báo về cung đình. Bởi lẽ, vị Thiền sư vốn là bậc thầy quy y mà Hoàng tử em trai vua (**Vua Mindon**) hằng tôn kính. Sau đó, đích thân Hoàng tử Mindon (người mà sau này trở thành vị vua vĩ đại chủ trì kỳ Kết tập Tam tạng lần thứ V) đã đứng ra tổ chức lễ hỏa táng.

Khi pháp thể đã cháy thành tro và lửa đã tắt, các đệ tử tranh nhau dội nước để tìm kiếm và thu gom xá-lợi xương để thờ phụng. Trong khi các phần xương khác đều bị thiêu trụi và vỡ vụn, thì hai khúc xương cánh tay (từ khuỷu tay đến cổ tay) vẫn còn nguyên vẹn, tỏa ra sắc vàng óng ánh đẹp đẽ như thể vừa được dát một lớp vàng nguyên chất. Người dân từ khắp nơi gần xa nghe danh đã kéo đến chiêm bái rất đông. Mọi người đều truyền tụng rằng ngài chính là một bậc Thánh A-la-hán.

(Sự việc này được ghi chép đúng theo thực tế trong tập sách *Bhāvanānaya Dīpanī*. Trong bản gốc vốn không ghi rõ năm tháng cụ thể).


### Ngài Visuddhācāra ở tu viện Mothi

Về Ngài **Visuddhācāra**, không thể khẳng định chắc chắn ngài là bậc Thánh (Ariya). Tuy nhiên, vì ngài có mối liên hệ với các bậc tiền bối thuở xưa, cũng như đức tin (**Saddhā**), sự tinh tấn (**Vīriya**) và những dấu hiệu chứng đắc pháp của ngài là tấm gương cho hậu thế noi theo, nên nơi đây tôi xin tóm lược tiểu sử của ngài theo bản gốc.

Vào đêm trước khi cùng với người bạn là Ngài **Saddhammālaṅkāra** rời tu viện Mothi ở Inwa để đến Sagaing, Ngài **Visuddhācāra** trước khi ngủ đã thực hiện rải tâm từ, thỉnh cầu chư Thiên và mong cầu một điềm báo trong giấc mộng. Ngài nằm mơ thấy một chiếc thuyền vàng lớn chở đầy người đang chèo tới; khi ngài đứng ở bến cảng vẫy tay ra hiệu, chiếc thuyền đã dễ dàng đưa ngài sang bờ bên kia. Suy luận từ ý nghĩa giấc mơ, ngài vô cùng hoan hỷ, mang theo một bình bát, ba tấm y và cuốn sách lá buông **Visuddhimagga** (Thanh Tịnh Đạo), cùng Ngài **Saddhammālaṅkāra** lên đường đến động Pabhā.

Khi đến động Pabhā, vị Thiền sư **Jhānalābhī** (Bậc đắc Thiền) sau lời chào hỏi đã hỏi rằng:

“Này hiền giả, ông muốn ở đây để hành đạo hay để học tập kinh điển? Nếu muốn hành đạo, hãy ở lại tu viện trong rừng này. Nếu muốn học tập kinh điển, hãy ở một tu viện nào đó gần làng. Trên đường đi khất thực về, ta sẽ truyền dạy pháp cho ông.”

Nhìn vào xấp sách lá buông lớn mà ngài đang mang theo, Ngài **Visuddhācāra** cùng lúc thưa rằng:

“Con vừa muốn hành đạo, lại vừa muốn học tập kinh điển ạ.”

Khi đó, vị Thiền sư liền đưa ra ví dụ:

“Này hiền giả, những người lái đò trên dòng sông Ayeyarwady này, đối với người có mang theo hành lý, họ lấy một kyat (một đồng bạc). Đối với người không mang theo hành lý, họ chỉ lấy một nửa. Nếu một người mang hành lý nói rằng: ‘Thưa chủ đò, tôi sẽ không đặt hành lý xuống thuyền của ông mà sẽ tự mình vác trên vai trong suốt chuyến đi, xin ông hãy chỉ thu của tôi một nửa tiền thôi’, liệu người lái đò có đồng ý đưa đi hay không?”

Nhận ra mình đã thưa sai và việc mang theo xấp sách **Visuddhimagga** là một gánh nặng tâm trí, ngài bèn sửa lời:

“Con xin chỉ chuyên tâm hành pháp **Kammaṭṭhāna** (Thiền định) mà thôi.”

Vị Thiền sư sau đó đã chỉ dẫn những giáo pháp căn bản theo phương pháp cổ xưa. Ngài phán: “Nếu muốn hành **Samatha** (Thiền định), phải thu thúc tâm. Nếu muốn hành **Vipassanā** (Thiền tuệ), phải quán chiếu **Ba tướng** (Lakkhana-ye) lên tất cả những gì nhìn thấy để buông xả tâm.” Ngài Visuddhācāra đã nỗ lực thực hành đề mục **Ānāpāna** (Niệm hơi thở). Dù trải qua sáu ngày, ngài vẫn không thể ghi nhận được, cảm thấy trong bụng căng tức và mệt mỏi vô cùng, nên đã đến thưa với bậc Thầy.

“Này hiền giả, ông có **Dosa-carita** (Sân tính) rất nặng. Không phù hợp với **Ānāpāna**. Ông phải tu tập **Kasiṇa** (Đề mục biến xứ).”


Vừa dứt lời, Thầy đã ban cho ngài một đĩa **O dāta Kasiṇa** (Biến xứ màu trắng) đã được chuẩn bị sẵn. Thầy cũng hướng dẫn cách đặt đĩa Kasiṇa ở khoảng cách vừa phải trước mặt, không được cúi đầu hay ngẩng đầu quá cao để quan sát.

### Biến xứ Màu trắng và Tưởng về sự bất tịnh

Khi ngài chuyên tâm quan sát và tâm niệm “Trắng, trắng”, sau chín ngày, ngài thấy từ trong đĩa Kasiṇa phát ra những luồng khói nghi ngút như một dấu hiệu (Nimitta). Khi ấy ngài vô cùng hoan hỷ, tin rằng mình đã cận kề Đạo Quả. Ngài không còn trò chuyện với bạn đồng tu, không cùng đi khất thực hay ăn chung với đại chúng mà chỉ một mình nỗ lực tinh tấn. Chẳng bao lâu, trong đĩa Kasiṇa ngài lại thấy ánh sáng lấp lánh như đom đóm, rồi rực rỡ như ánh trăng. Ngay cả khi rời mắt khỏi đĩa Kasiṇa, ở bất cứ nơi đâu ngài nhìn vào cũng thấy ánh sáng hiện lên rõ ràng như ánh trăng. Ngài càng thêm phần phấn chấn, lòng đầy hỷ lạc vì nghĩ rằng Đạo Quả đã tiến gần hơn bao giờ hết.

Sau nhiều ngày duy trì được tướng của **O dāta Kasiṇa**, ngài suy nghĩ rằng:

“Ta đã đạt được đề mục Kasiṇa một cách thanh tịnh rồi. Nay ta nên chuyển sang thực hành **Paṭikūlasaññā** (Tưởng về sự ghê tởm/bất tịnh) xem sao.”

Nghĩ vậy, sau khi đi khất thực về, ngài múc một bát nước đặt trước tượng Phật trong hang đá, rồi quán chiếu bát nước đó như là một bát phân lớn. Ngay lập tức, hình ảnh đó hiện ra đúng như tâm ý ngài tưởng tượng. Tuy nhiên, khi đến giờ thọ thực, ngài nhìn vào bát cơm cũng chỉ thấy toàn là phân, khiến ngài chỉ ăn được một chút ít. Ngày hôm sau, ngài quán chiếu về đờm dãi, kết quả cũng tương tự khiến ngài không thể ăn được. Đối với người đã đạt được định (**Samādhi**) thông qua một dấu hiệu, việc chuyển đổi như vậy vốn luôn dễ dàng.

### Gặp Đức Phật và nỗi niềm rơi lệ

Cho rằng “**Samatha** (Thiền định) như vậy là đã đủ, nay phải quán chiếu **Saṅkhāra** (Hành) lên tất cả những gì nhìn thấy để chuyển sang **Vipassanā** (Thiền tuệ) mới là đúng đắn”, vào một buổi chiều, ngài bắt đầu chuyển sang tu tập Vipassanā. Khi ấy, hình bóng một người phụ nữ mà ngài từng có sự vướng bận tâm trí từ thuở nhỏ lại hiện lên đầy tham luyến. Ngài phải tu tập đề mục **32 thể phần** (32 Koṭṭhāsa Kammaṭṭhāna) như tóc, lông, móng, răng... để phá tan sự dính mắc đó. Ngài quán chiếu về sự uế nhiễm tuôn ra từ chín cửa đạo, về sự thụ thai (**Paṭisandhi**), sự già, bệnh và chết. Ngài nhìn thấy hình ảnh một xác chết hiện ra. Khi ấy, ngài nhận ra **Ba tướng** (**Anicca** - Vô thường, **Dukkha** - Khổ, **Anatta** - Vô ngã) đã hiển hiện rõ rệt, và nhìn thấy rõ sự nguy hại của hạ liệt **Taṇhā** (Tham ái) trong tâm khảm của chính mình. 


“Này **Taṇhā** (Ái dục) hèn hạ, khao khát tồi tàn! Vì ngươi mà ta phải luân hồi trong vòng sinh tử, lạc mất bao nhiêu vị Phật,” v.v... Ngài quán chiếu sâu sắc về những lỗi lầm của **Taṇhā** (Ái dục) và không ngừng quở trách nó.

Khi ngài đối chất như vậy, Ái dục lại hiện ra dưới hình dạng một con người. Thực thể Ái dục đó thốt lên rằng: “Không phải chỉ mình ta hành hạ ngươi đâu,” rồi nó triệu tập 12 tâm bất thiện đồng hành cùng hiện ra. 12 thực thể này tăng thêm. Vị tỳ-kheo lại tiếp tục khiển trách và mắng nhiếc chúng.

Chúng lại chỉ tay nói: “Không chỉ có chúng ta, còn có cả 10 phước nghiệp sự (Puñña-kiriyā) nữa kìa.” Thế là lại có thêm 10 thực thể nữa xuất hiện. Lúc này, ngài không còn sức để mắng mỏ gì thêm, cảm thấy không còn nơi nương tựa, ngài liền chạy trốn (trong tâm) về phía đức Phật. Nhóm kẻ thù vẫn đuổi theo sát nút. Nghe có tiếng gọi “Hãy đến đây!”, ngài chạy về hướng phát ra âm thanh và nhìn thấy một lâu đài vàng tráng lệ. Lâu đài có ba bậc thang; khi ngài lên đến bậc thứ nhất rồi bậc thứ hai, kẻ thù vẫn còn đuổi theo. Sau đó ngài lịm đi. Vừa khi tỉnh lại, từ bậc thang thứ ba ngài tiến vào bên trong lâu đài, lúc đó ngài cảm thấy thân mình tỏa ánh sáng vàng rực rỡ.

Trước mặt ngài là đức Thế Tôn vô cùng uy nghiêm, ngài vui mừng khôn xiết, ôm lấy chân Phật mà đảnh lễ. Ngài thưa thỉnh rất nhiều điều rồi khóc nức nở một trận thỏa lòng. Tiếng khóc ấy không chỉ là trong tâm tưởng mà ngài đã thực sự bật khóc thành tiếng, nước mắt tràn trề ướt đẫm.

Ngài **Saddhammālaṅkāra**, người đang hành thiền gần đó, nghe tiếng khóc liền ngoảnh lại nhìn. Thấy ngài đang khóc, vị ấy liền nói: “Chà... hiền giả **Visuddhācāra**, hỷ lạc (pīti) của hiền giả quả thật sâu dày thay!” Vị ấy không hỏi tại sao ngài khóc. Mặc dù nghe thấy lời nói đó, nhưng ngài vẫn không thể trả lời được.

[ Ghi chú: “Cảnh giới” (Ārammaṇa) có thể do tưởng tri (**Saññaja**) của tâm tạo ra; cũng có thể là do những chuyện thực sự đã xảy ra trong quá khứ nay hiện lại; hoặc cũng có thể do các thế lực phi nhân biểu diễn để đánh lừa. Cần phải lưu ý rằng nếu buông lơi đề mục quán chiếu Danh - Sắc của mình mà cứ chạy theo các cảnh giới đó thì sẽ không có điểm dừng. Ở đây, cũng xin lưu ý việc hành giả tự ý thực hành mà không trình báo hay thỉnh giáo thiền sư khi có những hiện tượng đặc biệt diễn ra, cũng như việc thiền sư tự ý chuyển đổi đề mục cho đệ tử. ]

### Tưởng rằng đã đắc quả Thánh

Sau khi được diện kiến đức Phật và khóc xong, sau khi cơn xúc động dần lắng xuống và nỗi khổ sầu tan biến, các tuệ giác về sự đáng sợ, lỗi lầm và sự nhàm chán đối với sinh tử bắt đầu hiện khởi. Lúc bấy giờ:


“Ta đã chứng đắc đạo đặc biệt, đạt đến Đạo cao Quả thượng rồi!” Với suy nghĩ (**Cintāmaya** - Tư tuệ, **Sutamaya** - Văn tuệ) như vậy, ngài lần lượt vượt qua 10 tiến trình của Tuệ quán và tâm **Adhimāna** (Tăng thượng mạn - ảo tưởng mình đã đắc thánh quả) lại khởi lên. Khi xả thiền và ngước nhìn lên bầu trời, sao Chitra đã lên đến đỉnh cung.

“À... ta đắc đạo vào đêm rằm tháng Tư (Tagu), đúng vào lúc nửa đêm,” ngài tự ghi nhớ trong tâm như vậy. (Người hành thiền thường có thói quen ghi lại những điều đặc biệt xảy ra).

Sáng hôm sau, ngài hân hoan đến gặp vị Thiền sư vốn là bậc đắc thiền định và thưa rằng: “Nhờ lòng từ bi rộng lớn của thầy mà con đã chứng đắc pháp đặc biệt (Đạo Quả) rồi.” Vị thầy đáp:

“Ừm... hiền giả **Visuddhācāra**, hãy giữ chánh niệm cho thật kỹ. Gốc rễ của **Avijjā** (Vô minh) và **Taṇhā** (Ái dục) vốn đã bám sâu vào dòng dõi phàm phu, rất khó đoạn tuyệt. Ví như một cây đa lớn bị sét đánh, dù cành lá có gãy đổ hết nhưng nếu rễ cái (rễ nuôi cây) không bị tổn thương, thì khi mưa xuống, từ gốc cây khẳng khiu ấy mầm non sẽ lại đâm chồi. Hãy thật trọng nấy!”

Sau khi ở lại với thầy một thời gian, vì bạn đạo là ngài **Saddhammālaṅkāra** không còn ở đó nữa, ngài quyết định từ giã thầy. Ngài nghĩ rằng vì đã đắc pháp rồi nên không cần thiết phải ở lại thêm. Với tâm lòng đại bi muốn chia sẻ sự an lạc này cho cha mẹ già, thầy tổ và chúng sinh, ngài trở về thị trấn Taungpila ở vùng Kambawza để nhập định trong rừng. Ngài vừa tự mình nỗ lực, vừa hướng dẫn cho nhiều người khác. Tính từ tháng Tư (Tagu) khi ngài tưởng mình đắc đạo, đến tháng 11 (Tazaungmon) là tháng thứ tám, các pháp ngủ ngầm (**Anusaya**) vốn ẩn giấu bấy lâu nay bỗng nhiên trỗi dậy.

“Chao ôi... lời thầy dạy thật đúng làm sao! Ta vẫn chưa vượt qua được dòng dõi phàm phu, gốc đa khẳng định nay đã đâm chồi rồi!” Ngài vô cùng hối hận và đau khổ. (Cần lưu ý rằng ngay cả các bậc thông thạo kinh điển cũng có thể gặp phải điều này. Pháp tánh vốn vô cùng sâu mầu).

Nhận biết rõ mình chưa tận diệt được phiền não, ngài **Visuddhācāra** tiếp tục nhiếp tâm hành trì các pháp trong khả năng và trải qua phần đời còn lại trong rừng sâu. Tùy theo ba-la-mật của mỗi người, nhiều đệ tử theo học ngài đã đạt được sự tăng trưởng trong tuệ giác **Samatha** (Chỉ) và **Vipassanā** (Quán), không ít người đã chứng đắc pháp. Về sau, do duyên sự không thuận lợi, ba-la-mật đã tận, ngài không còn ở trong tăng đoàn mà sống đời cư sĩ đạo hạnh (Yogī), tiếp tục hành thiền trong rừng cho đến năm 1234 (Miến lịch).


Ngài qua đời vào thời vua Thibaw. Trải qua năm đời vua, ngài đã tận hiến vì lợi mình và lợi người bằng giáo pháp tùy theo ba-la-mật của mình. Ngài thực sự là một bậc đại sĩ dành cả đời ẩn dật nơi rừng sâu.

(Về tiểu sử ngài **Visuddhācāra**, tôi đã tóm lược từ bản tiểu sử dài 27 trang tại vùng Demaisaik để đảm bảo sự đầy đủ và súc tích).

### 8. Bối cảnh lịch sử thời đại Yadanabon của Giáo pháp Thực hành (Patipatti) tại Mandalay

Thời đại Yadanabon Mandalay (1221-1247 Phật lịch, tương đương 1859-1885 Dương lịch) nên được gọi là thời kỳ mà Giáo pháp Học vấn (Pariyatti) đạt đến đỉnh cao. Những bản khắc kinh trên đá tại chân núi Mandalay từ kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ V chính là minh chứng sống động cho thời đại này.

Dân số thành phố Mandalay bấy giờ hơn một trăm ngàn người, với tổng cộng 15.366 vị Tăng sĩ (tính cả vùng Amarapura). (Trong tập sách Ledi Tīkā Kyaw, căn cứ theo vần thơ “U-aw-twun-than-tha Man-myo-myat-thanh-ga”, con số này được ghi nhận lên đến 60.000 vị). Một đặc điểm nổi bật của thời đại Mandalay là việc hộ trì Giáo hội một cách hệ thống thông qua việc bổ nhiệm Hội đồng Sudhamma (Giáo hội trưởng), các quan đại thần Mahā-dān-wun, và các vị giảng sư (Cā-taw-cha) bậc nhất, bậc nhì, bậc ba. Trách nhiệm của hàng cư sĩ hộ pháp bấy giờ không có gì phải phàn nàn.

Đức vua Mindon, với đức tin thuần thành của một bậc hộ pháp, không chỉ mong muốn Giáo pháp Học vấn (Pariyatti) hưng thịnh mà còn có thiện chí mãnh liệt trong việc phát triển Giáo pháp Thực hành (Patipatti). Ngài thấu hiểu rằng: "Có tri thức mà thiếu thực hành thì cũng bằng thừa". Vì thế, ngài đã ban hành "Đại sắc lệnh Dhamma-Vinaya" (Sắc lệnh Pháp và Luật) trên khắp kinh đô. Sắc lệnh này quy định: "Không được cúng dường cho các vị 'sư thầy bốc thuốc', 'sư thầy bói toán', hoặc những vị tỳ-kheo phi luật (alajji) – những vị dù khỏe mạnh vẫn cưỡi xe có thú kéo, mang giày trong làng xóm, che lọng, ăn trầu uống trà vô độ... Các bậc trưởng thượng trong làng phải nghiêm khắc ngăn cấm những vị này".

Mục đích của sắc lệnh là rất tốt đẹp. Tuy nhiên, phần lớn các vị tu sĩ thời bấy giờ lại không hài lòng, họ phản đối và chống đối. Có sự phản kháng của chư Tăng đối với lệnh vua. Họ thậm chí còn ném những lời nhục mạ vào Sayadaw đảo Shan-kalay-gyun – người soạn thảo sắc lệnh – gọi ngài bằng những biệt danh như "lão bò rừng cụt sừng trong rừng sâu". Tuy nhiên, trước khi sắc lệnh được ban hành, số lượng các bậc đại trưởng lão hộ trì giáo pháp với giới hạnh thanh tịnh tuyệt đối cũng không hề ít.

Cổ nhân và kinh điển có dạy: “Attānaṃ eva paṭhamaṃ, paṭirūpe nivesaye” – Người muốn uốn nắn, giáo huấn kẻ khác, trước tiên phải tự sửa mình. Người muốn thi uy quyền lực, trước tiên phải tự mình có uy lực (có nghĩa là quyền lực của giới hạnh – Sīla) thấm nhuần trong tâm khảm. Các bậc Bồ-tát qua muôn vàn kiếp sống chưa từng phá bỏ lời thề (Hạnh Chân thật – Sacca). Nhờ đó, trong mọi kiếp, quyến thuộc xung quanh luôn thuận theo ý ngài và giữ trọn lời hứa. Việc thực thi Đại sắc lệnh Dhamma-Vinaya  không đạt được kết quả như ý có lẽ là do năng lực triển khai của những người thực hiện còn yếu kém. Dù vậy, kết quả cuối cùng là kể từ đó, Giáo pháp Học vấn (Pariyatti) chỉ còn mạnh về lý thuyết suông, trong khi "cơ bắp" của đôi chân Giáo pháp – chính là Giới hạnh – đã dần lỏng lẻo mà không ai hay biết.



#### Tu sĩ và Tiền bạc

Chẳng hạn, theo lệ thường hàng năm, nhà vua đều dâng cúng gạo ăn cho toàn thể chư Tăng. Các vị giảng sư (Cā-taw-cha) được dâng cúng theo cấp bậc: bậc nhất 5 thùng, bậc nhì 4 thùng, bậc ba 3 thùng. Những vị thi đỗ kỳ thi Pariyatti bậc cao (Pathamongyi) sẽ được ban thưởng một chiếc nhẫn hồng ngọc và 1.500 tiền thưởng. Việc dạy và học cũng được thúc đẩy theo lệnh vua. Một hội đồng lãnh đạo tăng đoàn cùng với các vị Giáo hội trưởng được thành lập để hộ trì giáo pháp một cách hệ thống. Các quan chức phụ trách tôn giáo như Mahā-dān-wun được trả lương để chuyên tâm lo việc đạo. Theo thời gian, các quan chức này vì muốn tiện lợi nên thay vì dâng gạo (thời đó giá một thùng gạo là 2 kyat), họ đã chuyển sang dâng các loại đồng tiền bạc (tiền con công) cho nhanh chóng. Kể từ đó, "những bậc đắp y vàng" bắt đầu bị vướng vào vòng xoáy của "tiền con công". Vì tu sĩ và tiền bạc là hai thứ hoàn toàn không tương xứng, nên vào năm 1232 (Phật lịch), Ngài Sayadaw Visuddhācāra (chùa Maha Visuddhārāma) đã viết "Bức thư tâm tình về tiền con công" (Daung-metta-sar) đệ trình lên vua, giải thích rằng không nên dâng cúng tiền bạc cho chư Tăng.

Dù mục đích là để làm cho giáo pháp hưng thịnh, nhưng việc dâng cúng vàng bạc thực chất là vũ khí hủy hoại giáo pháp. Điều này đã bị nghiêm cấm trong Luật tạng (Vinaya). Trong **Kinh Maṇicūḷaka thuộc Tương Ưng Bộ, Chương Sáu Xứ**, Đức Phật đã dạy: "Này các Tỳ-kheo, Tỳ-kheo không được tìm cầu vàng bạc bằng bất cứ hình thức nào. Nếu vàng bạc là hợp lẽ, thì ngũ dục cũng là hợp lẽ. Nếu vàng bạc hợp lẽ, thì phụ nữ cũng hợp lẽ. Nếu chấp nhận ngũ dục, thì không còn gọi là Tỳ-kheo nữa."

Trong Phật giáo Myanmar, kể từ thời điểm đó, một số vị tỳ-kheo đã bắt đầu quay lưng lại với những giới luật nghiêm cẩn này. Họ trở nên táo tợn hơn trong việc vi phạm. Họ dường như đã quên mất rằng chính vì vấn đề cầm giữ tiền bạc mà kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ II đã phải diễn ra để chấn chỉnh.

Khi đã đầy đủ tứ vật dụng, còn mong cầu điều gì nữa? Nếu vật dụng vượt quá mức cần thiết, Đức Phật cũng không hài lòng. Trong bối cảnh giáo pháp hiện nay, cả người xuất gia lẫn người tại gia đều cần phải suy xét vấn đề tiền bạc này một cách thấu đáo và nghiêm túc. Phải suy xét thật kỹ! Mệnh lệnh của Đức Thế Tôn là tuyệt đối, không có chỗ cho những lý lẽ bao biện hay những mưu mẹo để lẩn tránh. Đó là một con đường thẳng tắp và trực diện. Các quy luật về Giới luật chính là  giáo pháp uy quyền, điều này cần phải được đặc biệt lưu tâm.



#### Giáo pháp Thực hành căn bản thấm sâu vào hàng ngũ dân chúng

Thời đại Yadanabon còn có một công cuộc hoằng pháp đặc biệt khác. Dù lợi ích to lớn không kém gì kỳ Kết tập Tam Tạng lần thứ V, nhưng công việc này thường không được nhìn nhận đúng tầm quan trọng của nó. Đó chính là việc đào tạo đội ngũ những người giữ giới (Uposatha-dāyaka) trong hàng ngũ thường dân. Ban đầu, một nhóm gồm hơn 2.400 người giữ giới đã được thành lập, mỗi tháng họ đều được trợ cấp quần áo và lương bổng.

Cứ vào mùng 5 hàng tháng, "Đại sắc lệnh Garu-dhamma (Ngũ giới)" sẽ được truyền bá khắp bốn phương thành phố bằng đoàn diễu hành voi trắng. Chiếc trống pháp lớn cần đến 50 người khiêng cũng được đánh lên vang dội. Với sự hộ tống của quân binh bên trái, bên phải, sắc lệnh được công bố một cách vô cùng long trọng. Sau khi làm lễ cung kính trước bản sắc lệnh ba lần, từ trên lưng voi, vị quan sẽ đọc vang lời truyền dạy của đức vua. Nội dung bao gồm:

"Khuyên nhủ dân chúng giữ gìn Ngũ giới, Bát giới; thực hành tâm từ (Mettā Bhāvanā); cung kính những bậc đáng kính... hãy sống đúng theo những lời dạy trong Kinh Hạnh Phúc (Maṅgala Sutta)". Đây chính là những lời kêu gọi thực hành Giáo pháp căn bản.

Tại kinh đô, nhà vua cho xây dựng 11 giảng đường (Dhamma-yုံ) để dân chúng đến tụng kinh hằng ngày, và tại 12 cửa thành cũng có 12 nhà tạm để thuyết pháp. Những người giữ giới cũng được thống kê bốn lần mỗi tháng. Họ được chia thành hai nhóm: Andha (kẻ mù) và Kalyāṇa (người trí). Những người chưa hiểu rõ về đạo làm người, cũng như về Uẩn (Khandha), Giới (Dhātu), Xứ (Āyatana), Đế (Sacca) thì xếp vào nhóm Andha. Những người đã thông hiểu thì xếp vào nhóm Kalyāṇa. Vào mỗi ngày giới (Uposatha), họ đều được hỗ trợ trang phục. Vua cũng ban thưởng tiền cho nhóm Andha (mức 1/8 kyat) và nhóm Kalyāṇa (mức 1/4 kyat) để khích lệ.

Một phương cách hoằng pháp thực hành căn bản như thế này chưa từng có trước đây và cho đến nay cũng chưa thấy lại. Đây chính là di sản văn hóa và tôn giáo tốt đẹp, được đặt nền móng vững chắc để thấm sâu vào xương tủy của các thế hệ mai sau. Lợi ích của công cuộc này thật vô cùng to lớn, chẳng kém gì việc Kết tập Tam Tạng.

Ngày nay, nếu quan sát kỹ Mandalay, ta vẫn thấy được tầm nhìn xa trông rộng của vua Mindon. Ở Mandalay, mọi khu phố đều có những nhà nghỉ chân cho người giữ giới (Uposatha-zayat). Vào mỗi đêm trước ngày giới trong mùa An cư, các nhóm tụng kinh lại rộn ràng khắp nơi. Vào ngày giới, dân chúng lại tập trung cùng nhau thọ trì giới pháp. Ngay cả những đứa trẻ lên bảy, lên tám cũng mặc áo trắng tinh khôi, hãnh diện tham gia vào đoàn tụng kinh mà không hề biết mệt mỏi. Người lớn thì luân phiên đảm nhận trách nhiệm chuẩn bị các mâm lễ vật dâng cúng, rồi hào hứng thi đua nhau trong việc nấu nướng đãi đằng và làm phước cúng dường.


Ban đêm, họ đi quanh các khu phố tụng kinh **Paritta** và **Dhammacakka** (Kinh Chuyển Pháp Luân). Khi kỳ An cư kiết hạ kết thúc, tất cả các hội thiện nguyện trong thành phố đều dâng lễ vật lên đại tượng Phật **Mahamuni** vào lúc sáng sớm tinh sương. Đoàn người nối đuôi nhau dài thăm thẳm, cung nghinh vật thực cúng dường trong tiếng trống hừng sực, tiếng tù và vang vọng, cùng sự trang trọng của các nghi lễ hoàng gia như lọng che, gậy trượng; khung cảnh ấy thật vô cùng hỷ lạc. Sau khi mãn hạ, khắp các ngả đường, khu phố lại rộn ràng âm vang của các lễ hội dâng y Kathina.

Đây chẳng phải là nhờ ân đức của vua Mindon, người đã có công gieo rắc hạt giống giáo pháp thực hành — gọi là **Patipatti** Sasana (Pháp hành) — thấm sâu vào tận đời sống của tầng lớp bình dân đó sao? Bằng cách tạo ra một môi trường thiện lành xung quanh, việc tu tập thiện sự đã trở nên dễ dàng hơn đối với mọi người.

Truyền thống tập trung tại các giảng đường (zayat) trong mùa hạ và tổ chức lễ cúng dường bình minh tại các ngôi bảo tháp linh thiêng khi mãn hạ là một nếp đạo hạnh mà mọi địa phương nên noi theo.

### Cuộc viễn ly vào rừng của vị Rajaguru Hòa thượng

Dưới thời đại Ratanabon Mandalay, đức vua và các hoàng hậu đích thân thi đua hộ trì cúng dường, khiến cho **Pariyatti** Sasana (Pháp học) hưng thịnh đến mức không lời nào tả xiết. Tại một số thiền viện lớn, nhà vua còn bổ nhiệm cả những vị **Kappiya-karaka** (người giúp việc tự viện) để lo liệu việc nấu nướng vật thực sao cho phù hợp với luật tạng (Vinaya). Thời ấy, những vị tỳ-kheo trân trọng và giữ gìn giáo pháp **Vinaya** (Luật tạng) như chính mạng sống của mình cũng rất đông đảo.

Các vị học trò của ngài Thilon Sayadaw như: ngài Shwekyin Sayadaw, ngài Mahabo Sayadaw, ngài Sham-kalay-kyun Sayadaw, ngài Kyaung-taw-ya Sayadaw, ngài Mahavisuddharama Sayadaw... đều là những bậc cao tăng hết sức trân quý và thấu hiểu giá trị của di sản **Patipat** (Pháp hành) từ thầy mình. Các ngài thường xuyên rời bỏ những ngôi chùa vàng cao sừng sững do vua chúa dâng cúng để bước vào rừng sâu ẩn tu. Giữa lúc sợi dây quyến luyến pháp học gọi là **"Ganthapalibodha"** còn đang thắt chặt, các ngài lại phải tiếp tục thọ nhận những đại thiền viện trị giá hàng vạn bạc, gọi là **"Avasapalibodha"** (sự bận rộn về trú xứ). Các ngài không chỉ có giới hạnh thanh tịnh đáng được tán dương, mà còn lừng lẫy trong sự nghiệp **Pariyatti** (Pháp học). Tuy nhiên, trong dòng truyền thừa **Patipatti** (Pháp hành), dường như các ngài vẫn chưa hội đủ ba-la-mật để lưu danh thiên cổ như những vị đắc đạo.

Vào thời đó, có một vị Hòa thượng danh tiếng lẫy lừng, giữ chức vị thủ tọa (Nayaka) cai quản một tăng đoàn lớn lao và được triều đình ban tặng danh hiệu **Rajaguru** (Quốc sư). Ngài đã quyết định từ bỏ thiền viện với năm trăm tăng chúng, chỉ mang theo một người **Kappiya** làm bạn đồng hành để lên đường vào rừng tu tập. Ngài cảm thấy vô cùng nhàm chán cuộc sống giữa đám đông. Bản thân ngài cũng từng biên soạn những bộ luận lớn về **Kammatthana** (Pháp môn thiền định) và có tâm nguyện viễn ly **"Nekkhammaj-jhasaya"** (ý chí xuất gia tu rừng) rất mãnh liệt. Những tác phẩm ngài viết sâu sắc đến mức các vị tỳ-kheo từ vùng hạ Miến Điện phải lặn lội gánh những xấp lá buông ghi chép bộ luận **Kammatthana** ấy tìm đến tận nơi để học hỏi, vì cho rằng: "Người soạn ra bộ luận này ắt hẳn phải là bậc đã chứng đắc giáo pháp". Dù gọi là luận về **Kammatthana**, nhưng nội dung hoàn toàn dựa theo bộ **Visuddhimagga** (Thanh Tịnh Đạo). Nhờ kiến thức uyên bác, ngài viết văn rất lôi cuốn và đi sâu vào lòng người.



Vị Hòa thượng ấy đến trú ngụ tại một ngôi chùa rừng nhỏ bé, tĩnh mịch từ đầu mùa hạ và bắt đầu nỗ lực hành trì cực kỳ tinh tấn ngay từ ngày đầu tiên. Ngài cảm thấy hối tiếc vì đã dành quá nhiều năm tháng làm bậc đa văn quản lý tăng chúng. Trạng thái **Samadhi** (Sứ định) của ngài ngày một tăng trưởng. Cùng với định lực, các hương vị của **Piti** (Phỉ), **Sukha** (Lạc) và **Passaddhi** (Khinh an) cũng dần dần sâu đậm hơn.

Lúc bấy giờ, nếu có ai bảo rằng: "Ông đừng làm việc này nữa, nếu còn làm ta sẽ dùng kiếm sát hại", ngài thà chịu chết chứ nhất quyết không rời bỏ việc quán chiếu giáo pháp. Vì đã tự mình nếm trải sự an lạc, ngài không hề thối chí, chẳng cần ai phải thúc giục thêm. Chỉ trong vòng một tuần, ngài đã chứng nghiệm được đặc tính **Sanditthika** (Thiết thực hiện tiền) của giáo pháp và tâm nguyện giữ gìn hương vị ấy trong lòng — tức đặc tính **Opaneyyika** (Hướng thượng) — cũng tự nhiên nảy nở.

Khi ấy, giống như một vị tướng lĩnh nhận thấy thời cơ thắng lợi liền dốc sức tấn công nghiền nát quân thù, năm vị **"Bot-choke"** (Ngũ Lực) gồm: **Saddha** (Tín), **Viriya** (Tấn), **Sati** (Niệm), **Samadhi** (Định), **Panna** (Tuệ) cũng dàn trận tiến về phía trước để tiêu diệt đội quân phiền não. Nếu năm vị "tướng" này phối hợp nhịp nhàng, công thủ hài hòa thì có thể dễ dàng chiến thắng quân thù. Ngược lại, nếu người thoái kẻ tiến, thiếu sự kết nối, thì vị tướng nào xông quá xa vào trận địa sẽ rơi vào tay giặc, dẫn đến bốn cánh quân còn lại cũng tan rã theo.

Đúng như ví dụ trên, sau hơn một tháng hành thiền, do những trải nghiệm thực chứng, đôi khi niềm tin của vị Hòa thượng tăng cao quá mức cần thiết. Có lúc ngài nỗ lực không ăn không ngủ, ngỡ rằng mình sắp đắc được đạo quả lạ lùng ngay trong ngày một ngày hai. Ngài không nhận ra một vài "vị tướng" trong tâm mình đã xông quá đà. Ngài dành cả ngày để giảng giải đạo lý cho người **Kappiya** một cách dồn dập. Khi thấy đệ tử không theo kịp tâm nguyện của mình, ngài đâm ra mệt mỏi và khởi sinh tâm **Domanassa** (Ưu não). Lại có lúc ngài dự tính sẽ quay về kinh đô để gây dựng lại một nền đạo pháp toàn diện cả về **Vijja** (Minh) và **Carana** (Hạnh).

Dù đây là những ý định thiện lành liên quan đến giáo pháp và có giá trị ở ngoài đời, nhưng đối với một hành giả trong thiền viện, chúng lại là những kẻ thù lớn. Trong **Vipassana** (Thiền Quán), đó là nguyên nhân gây ra sự cấu uế; đó chính là hiện tượng **Saddha-bo** (Tín lực) vượt quá giới hạn.



Có câu nói: "Nếu dồn ép tâm quá mức trong lúc hành trì, nếu không chịu nổi, nó sẽ bung ra từ chỗ yếu nhất". Mỗi hành giả đều có những điểm yếu riêng. Người vốn có tính **Dosa** (Sân) thì khi ngồi thiền, tâm sân hận lại càng dễ bộc phát mạnh mẽ hơn, giống như khi mới uống thuốc thì bệnh tình chuyển biến dữ dội. Nếu không thể đè nén cho căn bệnh tan biến, hành giả sẽ phải tháo chạy khỏi nơi kinh kệ ấy.

### Phải chăng đi tu rừng là một sai lầm?

Đến khoảng giữa mùa hạ, thay vì hối tiếc rằng "mình tu rừng quá muộn", vị Hòa thượng lại rơi vào tâm trạng không thể nguôi ngoai: "Chắc mình đã sai lầm khi chọn vào rừng". Ngôi chùa rừng nhỏ bé mà lúc mới đến ngài thấy thanh tịnh, vui vẻ, giờ đây lại trở nên hiu quạnh và buồn tẻ đến cực độ. Ngài thấy ngày đêm dài dặc, mãi chẳng thấy mãn hạ. Sự buồn chán cứ thế gặm nhấm tâm hồn ngài. Ngài không còn nhớ đến việc hành thiền, sống chỉ để sống, ăn chỉ để ăn. Đó chính là đội quân thứ hai mang tên **"Arati"** (Sự chán ngán) trong mười đạo quân của Ma vương.

Giữa mùa hạ, một vài người học trò từ kinh đô tìm đến chùa rừng để xem xét mọi sự có **Sappaya** (thích hợp) với ngài hay không. Đó cũng là lúc vị Hòa thượng đang muốn chạy trốn khỏi nơi đây vì quá buồn chán. Nhưng việc quay về kinh đô khi chưa mãn hạ là điều rất khó khăn; nếu không chịu đựng nổi dù chỉ một mùa hạ mà đã bỏ về, ngài sẽ trở thành câu chuyện đàm tiếu cho thiên hạ. Vị Hòa thượng cứ thế thẩn thờ, cầm một nhành củi nhỏ vẽ nguệch ngoạc lên mặt đất dưới gốc cây. Theo luật tạng, tỳ-kheo không được phép vẽ lên đất. Vậy mà vị Hòa thượng vốn cực kỳ tôn kính **Vinaya** (Luật tạng) ấy lại quên bẵng đi điều luật này trong cơn chán chường tột độ. Người đệ tử từ kinh đô đến thấy cảnh tượng đó cũng tiến thoái lưỡng nan.

Vì không thể vượt qua được **"Arati"** — đội quân thứ hai của Ma vương, tức là sự lười biếng, chán nản trong công việc — ngay khi vừa mãn hạ, ngài đã lập tức quay trở về kinh thành. Tại thiền viện lớn ở kinh đô, các thí chủ đang chờ đợi để cúng dường hàng ngàn bạc mỗi tháng, và các đệ tử tỳ-kheo cũng đã chuẩn bị sẵn sàng để khẩn khoản thỉnh cầu: "Nếu không có Hòa thượng, chúng con không biết phải làm sao".

Thật vậy, giống như việc phải đãi cát tìm vàng, để một bậc Thánh nhân Ariya xuất hiện ở đời là điều chẳng dễ dàng chút nào.

Câu chuyện **pháp hành (paṭipatti)** của Đại Thiền sư giữ trọng trách giáo hội, được phong tặng tước hiệu **Rājaguru** chỉ là vậy thôi. 


Có vẻ như kể từ đó, ngài đã dứt khoát từ bỏ ý định xuất gia vào rừng tu hành. Ngài đã dành trọn phần đời còn lại để phụng sự giáo pháp Pariyatti (Pháp học) cùng với đại chúng **Tăng (Saṅgha)**. Ngài cũng không khuyến khích các đệ tử của mình xuất gia vào rừng.

Dòng dõi đệ tử của Ngài Đại sư cho đến nay vẫn rất nổi tiếng và phát triển rộng rãi trong lĩnh vực Pháp học cũng như về Giới hạnh (Sīla) và Học giới (Sikkhā). Tuy nhiên, về phương diện Pháp hành (Paṭipatti), vẫn chưa thấy xuất hiện những gương mặt thật sự kiệt xuất.

"Đến như Ngài Đại sư của chúng ta, một người tôn trọng giới luật như thế, uyên bác kinh điển như thế, ít ham muốn và sống như một bậc Thánh (Ariya) thực thụ mà khi vào rừng tu tập còn chẳng đắc được gì, thì những người như chúng ta quả là còn xa vời lắm" — dường như suy nghĩ này đã khiến họ đầu hàng ngay cả trước khi bước vào cuộc chiến. Đó chính là sự bại trận ngay từ đầu.

Nếu có thể xuyên phá và vượt qua đạo quân lười biếng, thối chí (**Arati**, **Thīna**, **Middha - Bất lạc, Hôn trầm, Thụy miên**), thì sau lưng một bậc vĩ nhân như thế, biết bao nhiêu chúng sinh (Veneyya) hẳn sẽ chiến thắng được quân ma. Những vị đệ tử tài ba có khả năng thành công không phải là ít, nhưng đòn tấn công của Ma Vương quả là lợi hại và nhanh chóng vô cùng.

Một vị Đại sư đức cao vọng trọng, không ai bằng trong lĩnh vực kinh điển, giới hạnh và đức tính ít ham muốn, sau khi đã hạ quyết tâm từ bỏ tất cả để dấn thân vào rừng sâu, mà lại nảy sinh tâm ý không thích thú với công việc hành trì, rơi vào trạng thái lười biếng cực độ, thì điều này quả thật không bình thường. Chính vì để tâm ấy vùi lấp cả một kiếp người, nên có thể nói đó không phải là bản tâm, tự tính nguyên thủy của Ngài Đại sư.

"Tôi làm vì tôi muốn làm, tôi đi vì tôi muốn đi, tôi suy nghĩ vì tôi muốn nghĩ, tôi lười vì tôi muốn lười" v.v... Dù chúng ta thường lầm tưởng rằng "tâm của tôi" và "chính tôi", nhưng trong lĩnh vực hành trì (Paṭipatti), cái "tâm của tôi" ấy chưa chắc đã là thật. Không chỉ có tâm lười biếng, mà bất kỳ loại tâm nào khác cũng không nên dễ dàng chấp nhận. Đó là Ý nghiệp (Manokamma) có được sự hỗ trợ của định lực (Samādhi) nên sức mạnh của nó vô cùng lớn lao. Nó có khả năng sinh ra các Khẩu nghiệp (Vacīkamma) và Thân nghiệp (Kāyakamma) mãnh liệt tiếp theo.

### Bí ẩn phía sau cuộc đời Đức Phật

Tại đây, để suy xét xem đó có phải là bản tâm, tâm tự nhiên hay tâm thuần khiết hay không, chúng ta hãy cùng phân tích những sự kiện trong cuộc đời của Bồ-tát (Đức Phật tương lai).

Khi Thái tử Siddhartha chào đời và được xem tướng, các vị Bà-la-môn tiên tri lỗi lạc khác đã giơ hai ngón tay để đưa ra hai khả năng. Riêng ngài Koṇḍañña (Kiều-trần-như) đã khẳng định chắc nịch bằng một ngón tay rằng: "Chắc chắn Ngài sẽ đắc quả Phật".


Không chỉ vậy, chúng ta cũng không nên quên rằng ngài Koṇḍañña tin tưởng vào kiến thức của mình và trông cậy vào Bồ-tát đến mức nào. Ngài đã xuất gia làm ẩn sĩ và chờ đợi sẵn tại Uruvela. Ngài đã tin tưởng và trông cậy đến mức chấp nhận chịu khổ trong rừng suốt gần ba mươi năm để chờ đợi. Khi Bồ-tát xuất gia vào rừng, họ đã cùng nhau tu tập. Ngoài ra còn có bốn người đồng hành khác như Vappa (Váp-pa).

Trong lúc tìm kiếm con đường **Trung Đạo (Mazzhimapaṭipadā)** để đạt được Toàn Giác Tuệ (Sabbaññutañāṇa), Bồ-tát đã nảy sinh ý định rằng phải nỗ lực tu hành khổ hạnh đến chết mới có thể thành Phật. Ngài đã lầm tưởng như vậy. Với nhận thức đó, Ngài đã thực hành "Khổ hạnh (**Dukkharacariya**)" — một con đường sai lầm kinh khủng — bằng Thân nghiệp suốt sáu năm ròng rã. Dù đó là "Tôi làm vì tôi muốn làm", nhưng chúng ta cũng cần phải suy xét về cái tâm ấy.

Một điểm nữa là trong lúc Bồ-tát đang thực hành con đường sai lầm đến mức thập tử nhất sinh, thì ngài Koṇḍañña cùng nhóm năm vị đồng tu (**Pañcavaggiya - Năm anh em Kiều-trần-như**) đã tận tình chăm sóc, phục vụ không thiếu thứ gì, như thể thúc đẩy Ngài lún sâu hơn vào sai lầm ấy.

Tuy nhiên, khi chính Bồ-tát nhận ra sai lầm và chuyển sang con đường **Trung Đạo (Mazzhimapaṭipadā)**, Ngài bắt đầu thọ thực trở lại. Khi đã tìm thấy con đường đúng đắn và việc thành Phật đã cận kề, thì nhóm năm vị Koṇḍañña lại bỏ đi. Hay nói cách khác là họ đã tẩy chay Ngài.

Họ thậm chí còn chỉ trích rằng: "Gotama đã từ bỏ nỗ lực và đang làm việc để trở nên sung sướng". Ngay cả khi Đức Phật đã thành đạo và tìm đến để thuyết bài pháp đầu tiên, họ cũng không buồn để tâm. Họ cùng nhau lập giao ước rằng: "Sẽ không đảnh lễ, không đón tiếp, không đỡ lấy bình bát và y (vì Ngài là người thuộc giai cấp cao), nhưng sẽ trải sẵn chỗ ngồi nếu Ngài muốn ngồi thì ngồi".

Một người như ngài Koṇḍañña, vốn đã có quyết định tin tưởng tuyệt đối vào kiến thức của mình và vào Bồ-tát, đã có thể chịu khổ suốt gần ba mươi năm, vậy mà ngay khi sắp đến đích lại bỏ đi, liệu đó có phải là bản tâm của ngài ấy không? Sự thay đổi đó quả là quá nhanh chóng, quá lạnh lùng và tàn nhẫn.

Những người có mắt tuệ đã thấy trước rằng một bậc Anh hùng mang danh hiệu Phật (Buddha), người có thể đảo lộn cả vũ trụ vô biên, sắp xuất hiện. Có những người mong đợi, nhưng cũng có vô số kẻ ganh ghét. Trong số những kẻ không mong muốn đó, Ma Vương (Māra) luôn dẫn đầu. Theo trách nhiệm của mình, đó không phải là lúc Ma Vương chậm trễ. Có thể nói đây là một sự thật bí ẩn đằng sau cuộc đời Đức Phật.

Hãy cùng xem tiếp một chút nữa. Trong khi nhóm năm vị Kiều-trần-như đang lập giao ước và quay lưng lại với Ngài, thì Đức Phật đã tìm đến họ. Ngay lúc đó, những giao ước chắc chắn mà họ đã lập ra bỗng dưng bị phá vỡ một cách lạ lùng. Khi Đức Phật đến, người thì trải chỗ ngồi.


Người thì đỡ lấy bình bát và y. Về sự thay đổi tâm tính này, các nhà chú giải (**Mūlapaṇṇāsa Aṭṭhakathā** và **Sāratthadīpanī Ṭīkā**) giải thích là "nhờ vào thần thông của Đức Thế Tôn". Trong khi đó, các nhà chú giải (**Buddhavamsa** và **Jātaka Aṭṭhakathā**) lại cho rằng đó là "nhờ vào năng lực Tâm Từ (Mettā) của Đức Phật". Họ còn chỉ rõ cách thức ngài hướng tâm từ như sau:

"Tất cả năng lực tâm từ có thể lan tỏa như một tấm lưới bao trùm khắp vô số chúng sinh trong vũ trụ vô biên, Ngài đã tập trung toàn bộ năng lực ấy chỉ vào nhóm năm vị Kiều-trần-như (giống như gom tất cả ánh sáng của đèn rọi từ diện rộng vào một điểm duy nhất)". (Cách thức này cũng được giải thích khi Ngài dùng tâm từ để điều phục voi **Nālāgiri**).

Thật là điều đáng ghi nhớ. Chẳng phải chính Tâm Từ đó là thần thông của Đức Phật hay sao? Nếu ngay cả một vị Phật có đại thần thông như thế mà vẫn còn bị quấy nhiễu, thì ngày nay có hành giả nào có thể thoát khỏi vòng vây của Ma Vương? Năng lực của Tâm Từ — thứ có thể dễ dàng chiến thắng sự khuấy đảo đó — quả thật rất đáng để nương tựa.

### Khả năng tác động của các bậc có thần thông

Tiếp theo, xin được nói đôi chút về việc thay thế tâm trí theo hướng tốt đẹp. Thuở xưa, tại xứ Gandhāra có hai mẹ con người nghèo khổ. Người con trai được bổ nhiệm làm phó thuyền trưởng trên một con tàu đi từ Gandhāra đến Suvaṇṇabhūmi, và anh ta đã đưa mẹ đi cùng. Giữa đường gặp bão, con tàu bị đắm. Người con trai đã cõng mẹ trên lưng và bơi vượt biển. Ngoại trừ hai mẹ con, tất cả các hành khách khác đều tử nạn. Một vị Phạm thiên A-la-hán từ cõi Phạm thiên Akanittha, thấy rằng đã suốt một trăm ngàn đại kiếp không có đức Phật ra đời, con đường thiện hạnh bị đóng lại và các lâu đài ở cõi trời trở nên hiu quạnh, nên ngài đã quan sát xem có người nào đang phát nguyện thành Phật hay không. Lúc đó, chàng thanh niên tên là **Mātuposaka** (người nuôi dưỡng mẹ) đang cõng mẹ trên lưng bơi giữa biển khơi không thấy bờ bến. Vị Phạm thiên A-la-hán nhìn thấy cảnh đó và suy nghĩ: "Người này biết ơn nghĩa và có tinh thần tinh tấn lớn lao. Thật tốt nếu có thể khiến cho tâm nguyện muốn thành Phật nảy sinh trong người này". Nhờ vào thần thông của Phạm thiên, anh ta đã được cứu và phát nguyện thành Phật.

Vị ấy đã truyền cái tâm muốn thành Phật vào người thanh niên. Chàng thanh niên đó chính là tiền thân của Đức Phật Gotama chúng ta. (**Sotattakī Aṭṭhakathā**, trang 9-12).

Trong câu chuyện về **Thiên tử Dhamma** thuộc hệ Ekadasanipāta, **Thiên tử Dhamma** cùng với tùy tùng đã đi quanh Diêm-phù-đề (Jambudīpa) theo chiều bên phải để khuyến khích loài người làm việc thiện. Tương tự, **Thiên tử Adhamma** cũng đi theo chiều bên trái để khuyến khích làm việc ác. Vào thời kỳ sau của giáo pháp Đức Phật Kassapa, chính **Thiên chủ Sakka** đã hóa thân thành một con chó.

**Thông qua những câu chuyện này, chúng ta thấy rằng khi con người thực hiện các thiện nghiệp hay bất thiện nghiệp (khẩu nghiệp, thân nghiệp) dựa trên tâm thiện hay tâm bất thiện (tâm nghiệp), thì luôn có sự hiện diện của những tác động kích động và dẫn dắt vô hình từ chư thiên thiện hoặc chư thiên ác. (Trong giới tu tập, điều này thường được gọi là "Sự thôi thúc của tâm thức - Manotaitathi").**

Nói như vậy để chỉ ra một khía cạnh nhỏ rằng, không nên hoàn toàn tin tưởng một cách mù quáng vào ý nghĩ: "Tôi làm vì tôi muốn làm, chuyện đó xảy ra vì nó muốn xảy ra".

Vị Trưởng lão Rajaguru (Quốc sư) được đề cập ở đây là bậc đại danh tăng vô cùng lỗi lạc vào thời đại Mandalay, hơn nữa các hàng môn đệ kế thừa của Ngài vẫn đang hưng thịnh, do đó người viết xin phép không nêu rõ danh tính của Ngài. Mục đích duy nhất khi kể lại câu chuyện về "một niệm lười biếng" đã khiến bậc Thầy phụng sự giáo pháp lừng lẫy này phải nhận lấy sự tổn thất, khiến cho những năng lực vốn có thể thắp sáng ánh đạo giải thoát cho toàn thế gian phải bị vùi lấp trong suốt một đời người, là để chúng ta rút ra bài học kinh nghiệm sâu sắc cho chính mình.


### Ngài Trưởng lão Thilone và Ngài Trưởng lão Kintawya
#### (1148-1222 Phật lịch)

Ngài Trưởng lão Thilone trú ngụ tại chùa Thilone Tawya, gần làng Seikhun, huyện Shwebo vào triều đại vua Shwebo và vua Mindon. Ngài là bậc Thầy của Ngài Trưởng lão Shwegyin đời thứ nhất và Ngài Trưởng lão Mula Kyuangtawyar (U Sasana), những bậc danh tăng vô cùng nổi tiếng trong giáo pháp. Pháp danh của Ngài là Ashin Candima.

Các bậc Trưởng lão thời xưa không hề lơ là việc học Pháp (Pariyatti). Đến giờ dạy Pháp thì các Ngài dạy, đến giờ hành thiền (Patipatti) thì các Ngài hành trì. Các Ngài thực hành song hành cả hai phương diện này và không thể tách rời chúng. Ngài Trưởng lão Mahasi cũng tu tập theo cách này. Các vị Tăng sư dạy Pháp ở khắp các vùng trên đất nước Myanmar cũng dành những khoảng thời gian riêng biệt để thực hành như vậy. Thậm chí các Ngài còn không muốn cho ai biết việc mình đang hành thiền. Chỉ khi nào có những lý do chính đáng và thực sự cần thiết, các Ngài mới thể hiện ra bên ngoài một cách kín đáo.

Vào năm 1199 Phật lịch, vua Shwebo khi đăng cơ đã vô cùng hộ trì và sùng bái Ngài Trưởng lão Thilone như một vị Thầy độc lập ngoài các giáo phái. Nhà vua cũng dâng tặng Ngài danh hiệu "Candima-bhivamsa Sīrisaddhamma-dhaja Mahādhammarājādhirājaguru". Vua Mindon khi ấy còn là một vị hoàng tử, thường đến công đường để xét xử cũng đã hết lòng kính ngưỡng Ngài. Khi lên ngôi vua, Ngài đã thỉnh Ngài Trưởng lão về kinh đô Mandalay. Tuy nhiên, Ngài Trưởng lão đã không đi. Do đó, nhà vua đã cho xây dựng ngôi chùa Ratanabonsan ngay tại làng Thilone để cúng dường lên Ngài.

Vì là bậc tinh thông cả Pháp học lẫn Pháp hành, Ngài Trưởng lão Thilone đã khởi thảo tám bộ kinh sách, bao gồm: Mūlapaṇṇāsa Aṭṭhakathā Nissaya (Sớ giải Trung Bộ Kinh), các quyết định về Luật tạng (Vinaya), Kuladūsaka Vinicchaya, Gambhīrattha Desanā, Visuddhimagga Dīpanī (Thanh Tịnh Đạo Minh Đăng), Paṭipatti Pakāsanī. Những bộ sách này vẫn còn nổi tiếng cho đến ngày nay. Tương truyền Ngài có tổng cộng 64 bộ kinh sách.

Trong phần dẫn nhập của bộ "Paccaya-thāvabodhanī", có ghi lại rằng vào đêm trước khi nhận một cậu bé (sau này là Ngài Trưởng lão Thayanka, người sau đó hoàn tục thành cư sĩ U Ohn Nyunt) vào tu học tại chùa, Ngài đã nằm mộng thấy một con bạch tượng nhỏ đến nằm phủ phục dưới chân cầu thang. Tương tự như vậy, trong "Tiểu sử Ngài Trưởng lão Kyaungtawyar", có chép rằng vào đêm vị sẽ trở thành Ngài Trưởng lão Shwegyin Kyaungtawyar tương lai đến, Ngài đã nằm mộng thấy ngôi sao Kim vô cùng rực rỡ từ trên trời lao thẳng vào lòng mình. Theo như lời dạy trong "Sớ giải Trường Bộ Kinh" (Mahāvagga Aṭṭhakathā), các bậc đại phước đức thường ứng hiện các điềm báo trước như điềm mộng, đó là điều chúng ta nên lưu tâm.


### Những điều đáng ghi nhớ từ tác phẩm Paṭipatti Pakāsanī

Có ghi chép rằng Ngài Trưởng lão Thilone đã khởi thảo tổng cộng 64 bộ kinh sách. Những tác phẩm đã nêu trên là những bộ hiện còn lưu truyền rõ rệt nhất. Vào năm 1315 Phật lịch, nhờ sự nỗ lực của ông U Maung Gyi và các bạn đạo hữu Pháp lữ, bộ "Paṭipatti Pakāsanī" gồm tám quyển đã được nhà in Myanmar Tara tại Mandalay tái bản lần thứ hai. Tương tự như vậy, có thể vẫn còn tìm thấy thêm những tập sách nhỏ khác liên quan đến Pháp hành.

Trong bộ tám quyển đó, có tổng cộng 291 trang, bao gồm:

1. **Paṭipatti Pakāsanī** (Pháp Hành Minh Đăng)
2. **Paññatti Pakāsanī** (Chế Định Minh Đăng)
3. **Diṭṭhibheda Pakāsanī** (Phân Tích Kiến Giải Minh Đăng)
4. Giải thích chi tiết và tóm tắt về Ân đức Phật (Guṇadaw)
5. Nghi thức lễ bái theo 9 phần của Sangaha
6. Chánh văn và ý nghĩa của **Kinh Kawlin**
7. Chánh văn và giải thích chi tiết về **Dwattimsakāra** (32 thể trần)
8. Giải thích chi tiết về **Bốn mươi đề mục thiền định** (Bhāvanā)

Ngoài ra còn có: 18 điều kỳ diệu (Anpweh), lễ bái 4 loại Bảo Tháp, phần giải đáp các câu hỏi của cư sĩ Bo Lun Phyay và Bo Ohn (về các chi phần để chứng đắc Đạo Quả).

Trong bộ sưu tập tám quyển này, có thể tìm thấy lời kết thúc do chính Ngài Trưởng lão viết: "Pháp danh là Ashin Candima, sinh quán tại làng Shunshun-tet". Bộ Paṭipatti Pakāsanī được hoàn thành vào thứ Bảy, ngày 12 tháng Tagu năm 1205 Phật lịch.

"Kinh Kawlin" là tập hợp các bài kệ và văn xuôi ghi chép những lời giáo huấn từ kinh điển của Đức Phật mà Ngài đã thuyết cho vị quan trấn thủ vùng Kawlin. Cùng với đó, Ngài cũng gửi kèm hai bộ kinh là "Niccādi-dosa Dīpanī" và "Kammaṭṭhāna Dwattimsakāra". Tác phẩm được kết thúc bằng bài kệ sau:

**Caja dujjana saṃsaggī, bhaja sādhu samāgammaṃ.**
**Kara puññaṃ ahorattiṃ, sara niccamaniccataṃ.**

*Hãy từ bỏ (Caja) việc thân cận với kẻ ác (Dujjana saṃsagga).*
*Hãy nương nhờ (Bhaja) và gần gũi với bậc thiện trí (Sādhu samāgama).*
*Hãy thực hiện (Kara) những thiện nghiệp (Puñña) suốt cả ngày lẫn đêm (Ahoratti).*
*Hãy thường niệm tưởng (Sara) về tính vô thường (Aniccata) của thân ngũ uẩn này.*

**Niccaṃ** = Không gián đoạn/Thường xuyên. **Sara** = Hãy ghi nhớ. Hoặc: Hãy quán chiếu về sự khổ của tính vô thường.
Trong lời thỉnh cầu của cư sĩ Cappiya Bo Lon Pyay và Bo Ohn, khi trình bày về các nhân tố dẫn đến việc đắc Đạo Quả, sau khi nêu rõ việc quy y Tam Bảo, giữ gìn ngũ giới thanh tịnh, luôn an trú tâm vào hình bóng Đức Thế Tôn khi Ngài còn tại thế, và tầm cầu bậc trí giả để nương tựa, ngài [Thiền sư Thilone] đã giáo giới rằng:

"Đối với những người lấy Tuệ và Tấn (Nghị lực) làm tiền đề, lại sẵn có hai loại Nghiệp (Thiện nghiệp quá khứ và hiện tại), họ sẽ nhanh chóng thọ hưởng các hạnh phúc và lợi ích ở cả thế gian lẫn xuất thế gian. Hãy ghi nhớ rằng: chỉ khi có Trí tuệ đồng hành và nỗ lực nuôi dưỡng lòng tinh tấn thì quả báu của thiện nghiệp Ba-la-mật mới có thể phát khởi mạnh mẽ."

Đây là lời nhắc nhở rằng dù thiện nghiệp quá khứ (pubbe ca kata-puññatā) là yếu tố chính yếu, nhưng cần phải dùng Trí tuệ và Tấn lực của hiện tại để khơi dậy tiềm năng đó. (Xem thêm phần chú giải kinh Cakka, Tăng Chi Bộ Kinh, chương Bốn pháp). Tại trang 279 của bộ sưu tập đó, có một ghi chép rất hữu ích cho các nhà nghiên cứu: "Đại trưởng lão Thiền sư Thilone, danh hiệu Ashin Candimā Laṅkāra, sinh năm 1148 (Miến lịch) và viên tịch năm 1222. Ngài trụ thế 75 năm."

### Lễ cúng dường đức tính Nhẫn nhục (Khanti)

Ngay từ thuở thiếu thời, Thiền sư Thilone đã biểu hiện sức mạnh nhẫn nhục phi thường. Khả năng chịu đựng trước những biến động của thế sự (Loka-dhamma) – dù nóng hay lạnh, khổ hay lạc, khen hay chê – chính là sức mạnh nền tảng cho bất kỳ ai muốn đạt đến đỉnh cao [của tâm linh].

Thuở ngài còn là Sa-di Candimā, một ngày nọ khi đang tắm dưới hồ, có một vị Sa-di lớn hơn đã đem giấu hết y phục của ngài. Sau khi tắm xong, Sa-di nhỏ Candimā không có y để thay, phải đứng chịu trận giữa trời lạnh đến mức run lẩy bẩy. Một lúc sau, vị Sa-di lớn kia xuất hiện, không những không trả y mà còn buông lời trêu chọc, hành hạ đủ điều. Sa-di nhỏ Candimā không hề nổi giận, vẫn cung kính thưa thỉnh; khi thấy không có kết quả, ngài lặng lẽ nhẫn nhịn đứng đó với tấm bình tự (y nội) ướt sũng.

Vị Sa-di lớn trêu chọc cho thỏa thuê rồi bỏ đi. Những bạn đồng tu khác thương tình đã đi lấy y trả lại cho ngài. Nhưng vị Sa-di lớn kia vẫn chưa dừng lại. Khi Sa-di Candimā vừa thay xong cả y nội lẫn y vai quế, anh ta từ chỗ ẩn nấp bước ra, xách theo bình nước đổ ập lên người ngài. Dù toàn thân ướt sũng một lần nữa, Sa-di Candimā vẫn giữ nguyên nụ cười trên môi.


"Ta không tin thằng bé này có thể nhẫn nhục như vậy nên mới thử xem sao," vị Sa-di lớn nói. Hơn bốn mươi năm sau, vào độ tuổi ngoài năm mươi, sự việc đó đã được nhắc lại. Khi ấy, một vị chủ thuyền giàu có ở vùng Hạ Miến đã chở một thuyền đầy ắp mắm, cá khô, thực phẩm và các vật phẩm cúng dường đến để dâng hiến. Đây là một đại lễ cúng dường vô song (asadisa) đối với một ngôi chùa rừng hẻo lánh và thiếu thốn. Sau khi vị chủ thuyền tha thiết đảnh lễ và trình bày sự tình, Thiền sư bảo:

"Khoan đã... khoan đã... này thí chủ, hãy đánh chiếc khánh gỗ (tùng) treo ở đằng kia. Đợi một lát."

Khi tiếng khánh vang lên báo hiệu, khoảng ba mươi vị Tỳ-khưu và Sa-di trong chùa rừng đã vân tập đến trước mặt Thiền sư.

"Này các thầy, các chú... hãy nghe thí chủ đây trình bày lý do vì sao ông ấy lại mang đến nhiều thực phẩm cúng dường như vậy," Thiền sư truyền bảo. Khi ấy, vị chủ thuyền thưa rằng:

"Thuở nhỏ, con vốn là bạn học thân thiết với Ngài, chúng con đã cùng nhau tầm học các bộ kinh điển lớn cho đến tận trước lúc xuất gia Tỳ-khưu. Vì không tin vào đức tính nhẫn nhục của Sa-di Candimā nên con đã mạo muội dùng hành động thực tế để thử thách. Nay nghe danh tiếng lẫy lừng của Thiền sư Thilone, con tìm hiểu thì biết đó chính là Sa-di Candimā năm xưa, lòng con vô cùng hối hận về những gì mình đã làm." Các vị Tỳ-khưu và Sa-di nghe xong đều hết sức xúc động và quan tâm, còn các chú Sa-di nhỏ thì hân hoan khi nhìn thấy những thực phẩm cúng dường.

"Trong giáo pháp, hạnh nhẫn nhục là cao quý nhất; cũng như thế, kẻ nào tìm cách hãm hại, áp chế người có đức nhẫn nhục thì sẽ chịu đại địa ngục, chịu tổn thất lớn nhất. Càng ngày con càng cảm thấy khiếp sợ, nên hôm nay con đến đây đảnh lễ Ngài để cầu xin sám hối, mong các ác nghiệp đã phạm được tiêu trừ," vị chủ thuyền tiếp tục thưa thỉnh. Thiền sư Thilone bèn huấn từ:

"Này các Tỳ-khưu, như các con đã nghe, nhờ có sự giáo huấn của thầy tổ và nhờ thông hiểu kinh điển nên thí chủ đây mới có thể suy xét được như vậy. Nhẫn nhục chính là pháp cao thượng nhất trong giáo pháp. Phải có Nhẫn (Khanti) thì các học giới về Giới, Định, Tuệ mới có thể phát sinh. Đức Thế Tôn và các vị Phật quá khứ đều lấy câu **Khanti paramaṃ tapo titikkhā** (Nhẫn nhục là pháp khổ hạnh tối thượng) làm tôn chỉ giáo giới cốt lõi.

Nhờ có Nhẫn mới có thể dễ dàng trì giữ Giới luật. Các pháp thiện như Từ ái, Định tâm... mới dễ dàng phát sinh. Có Nhẫn mới khuất phục được thù địch bên trong lẫn bên ngoài. Chúng ta không được phép sát hại những pháp thiện cao thượng này. Chỉ khi các pháp này hưng thịnh và trường tồn thì chúng ta mới có được hạnh phúc trong hiện tại và an lạc trong vòng luân hồi; vì vậy, cần phải giữ gìn và duy trì mạng mạch cho những đức tính này.


"Này thí chủ, ông đừng nghĩ rằng ông đang cúng dường những vật phẩm này cho bần đạo, cũng không phải cúng dường riêng cho tăng chúng này. Hãy ghi nhớ rằng ông đang cúng dường để tôn vinh đức tính Nhẫn nhục (Khanti) cao thượng – điều mà chư Phật các đời đều tán dương và giáo huấn.

Còn các vị Tỳ-khưu và Sa-di, các con cũng đừng nghĩ rằng những y phục, dù, giày dép và thực phẩm này là do thí chủ này cúng dường hay do bần đạo ban tặng. Hãy ghi nhớ rằng chính Pháp Nhẫn nhục đã ban tặng những thứ này cho các con." Ngài đã thuyết giảng như vậy không chỉ để người đương thời ghi tạc suốt đời mà còn để lại bài học cho con cháu đời sau. (Theo lời kể của Ngài U Kalyāṇa, Thiền sư Maung Daung thuộc tu viện Yadanabon, Mandalay).

Dù ẩn tu nơi rừng sâu mà vẫn được các bậc quân vương, hoàng hậu tôn kính cúng dường; dù tài năng xuất chúng về cả Pháp học (Pariyatti) lẫn Pháp hành (Paṭipatti), lại đắc cả Thiền định và Thần thông, nhưng cội nguồn sức mạnh tâm linh chủ chốt khiến ngài trở nên phi thường chính là đức Nhẫn. (**Sadatthapparamā atthā, khantā bhiyyo na vijjati** – Lợi ích của bậc thiện trí là tối thượng, không có gì cao hơn đức Nhẫn. Kinh Vepacitti, Tương Ưng Bộ).

### Cách tiếp cận của Thiền sư Kin-taw-ya

Dưới thời vua Mindon, Thiền sư Thilone vô cùng nổi tiếng trong lĩnh vực Pháp học. Trong khi ngài đang ở làng Thilone truyền dạy kinh điển cho đông đảo đệ tử, thì ngài U Khemacāra – người bạn học thân thiết từ thuở nhỏ tại đạo tràng của Thiền sư Namo lừng danh – thường xuyên đến thăm chùa Thilone vào mỗi buổi chiều. Ngài U Khemacāra lúc bấy giờ đang chuyên tâm tu tập Pháp hành tại vùng Kin-taw-ya, phía bắc Mingun, nên thường được gọi là Thiền sư Kin-taw-ya.

Thiền sư Kin-taw-ya thường vượt qua quãng đường xa xôi từ Sagaing Mingun đến ngôi chùa làng Thilone ở huyện Shwebo vào các buổi chiều chỉ để đàm đạo về Pháp học và Pháp hành.

"Này hiền hữu Thilone, tôi không dám chết khi chỉ mới dừng lại ở việc làm Pháp sư dạy kinh điển (Ganthadhura) và nhận sự cúng dường của người đời đâu," ngài mở lời, rồi dẫn dắt câu chuyện sang các chủ đề về Đạo Quả, về Niết-bàn, về khả năng đắc Thần thông trong thời đại này, cũng như về sự chứng ngộ, thấy rõ thực tính pháp và giá trị lớn lao trong công phu tu tập Định và Tuệ (Samatha - Vipassanā) dựa trên cả lý thuyết lẫn thực chứng. Với tâm từ bi muốn bạn mình cũng được nếm trải hương vị giải thoát, ngài âm thầm dẫn dắt, đóng vai trò của một bậc Thiện tri thức vô giá. Tuy nhiên, lúc bấy giờ Thiền sư Thilone vẫn đặt nặng tầm quan trọng của Pháp học, tâm ngài vẫn thiên về kinh điển và chưa mấy bận tâm đến việc tu tập Thiền định hay Đạo Quả, vì cho rằng đó là những điều không dễ gì đạt được.

#### Pháp học và Pháp hành

Mỗi khi Ngài Kintawya Sayadaw thuyết giảng về các tầng Thiền (Jhāna), Đạo (Magga) và Quả (Phala), Ngài Zilone Sayadaw luôn đối chiếu trực tiếp với Pāḷi, Chú giải (Aṭṭhakathā) và Phụ chú giải (Ṭīkā). Chỉ khi nào thấy hoàn toàn tương thích, ngài mới bày tỏ sự ủng hộ. Ngược lại, nếu thấy điểm nào dường như không khớp với kinh điển, ngài sẽ phản đối và chất vấn ngay. Ngài Kintawya Sayadaw giải thích rằng trong lộ trình thực hành (paṭipatti), có những chi tiết trải nghiệm thực tế có thể không hoàn toàn rập khuôn theo văn bản, nhưng Ngài Zilone Sayadaw nhất quyết không chấp nhận điều đó. Ngài đưa ra đủ loại lý lẽ và dẫn chứng kinh điển để tranh luận.

“Này vị hiền hữu Zilone, trong phạm vi về **siêu nhân pháp (uttarimanussadhamma)** – tức là cảnh giới siêu thế (lokuttara) – không phải mọi trải nghiệm thấy biết đều nhất thiết phải trùng khớp hoàn toàn với những gì ghi lại trong kinh điển mới được xem là đúng đắn. Có rất nhiều điều ẩn mật không hề được chép lại trong sách vở. Kinh điển vốn dĩ chỉ trình bày những phương cách tổng quát, tùy thuộc vào căn cơ, cá tính và trí tuệ của từng hạng người khác nhau. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là kinh điển sai lạc.”

“Kinh (Sutta) cũng giống như sợi dây mực (tằm chỉ) của người thợ mộc, chỉ là những đường kẻ hướng dẫn cơ bản để đục đẽo. Khi thực sự bắt tay vào đục khoét, những ngõ ngách, độ nông sâu không thể lúc nào cũng cứng nhắc theo một khuôn mẫu cố định. Người thợ không nên bỏ qua đường mực hướng dẫn mà đục bừa bãi thế nào, thì các bài Kinh của Đức Phật cũng vậy. Chúng khái quát trọn vẹn mọi căn tính chúng sinh, và trong đó tuyệt nhiên không bao giờ có điều sai trái.”

“Nếu một trải nghiệm không khớp hoàn toàn với kinh điển mà vội cho rằng không thể chứng đắc Thiền (Jhāna), Thần thông (Abhiññā), Đạo, Quả hay Niết-bàn, thì đó là cách hiểu phiến diện. Giáo pháp của Đức Thế Tôn thực sự hoàn hảo, không cần thêm bớt. Cái chúng ta cần chính là một trí tuệ sắc bén để có thể dung hòa được trải nghiệm thực chứng của bản thân với những gì sách vở đã ghi lại,” Ngài Kintawya Sayadaw ôn tồn giải thích.

Thật đúng như vậy. Trong Kinh Saṅkāsana và Kinh Mahāsīhanāda thuộc Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya), Đức Phật đã dạy rằng giáo lý về Bốn Sự Thật (Tứ Diệu Đế) sâu rộng đến mức dù có dùng hết các ngôn từ chữ viết cũng không thể diễn tả hết được. Những gì Ngài thuyết giảng mới chỉ là phần cốt lõi súc tích nhất. Và khi những phần súc tích đó được kết tập và ghi lại trên lá buông qua các kỳ Kết tập Kinh điển, chúng lại càng trở nên cô đọng hơn nữa.

Có lần, khi đang ngự tại rừng cây Simsapā (rừng cây Cẩm Lai), Đức Thế Tôn đã bốc một nắm lá trong tay và ví dụ cho các vị tỳ-kheo thấy rằng: những pháp mà Ngài biết nhưng không thuyết giảng nhiều như lá trong rừng, còn những pháp Ngài đã dạy chỉ như nắm lá trong tay. Những điểm này chính là cơ sở cho lời dạy của Ngài Kintawya Sayadaw.

(**Kinh Sīsapa, Tương Ưng Đại Phẩm.**)

Mỗi khi đến Zilone, Ngài Kintawya Sayadaw đều cố gắng tìm mọi lý lẽ thuyết phục để kết nối giữa lý thuyết và thực hành, nhưng Ngài Zilone Sayadaw vẫn giữ vững lập trường, coi trọng pháp học (pariyatti) hơn cả. Ngài chỉ bám sát vào những gì kinh điển đã ghi. Ngài Kintawya Sayadaw kiên nhẫn dùng nhiều thiện xảo để dẫn dắt. Về sau, ngài không còn tranh luận nhiều bằng lời nói nữa mà chỉ tập trung khuyến khích Ngài Zilone tiến tới thực hành.



#### Lời giáo huấn cuối cùng

Trong lần ghé thăm cuối cùng, Ngài Kintawya Sayadaw chỉ an trú trong chánh niệm và sự không phóng dật (appamāda), rất ít khi thuyết giảng hay thảo luận. “Nào... vị hiền hữu Zilone, đã đến lúc ta phải quay về rồi,” ngài nói đoạn rồi đứng dậy. Ngài Zilone Sayadaw vẫn như mọi khi, tiễn ngài ra tận bìa rừng. Đến nơi, Ngài Kintawya dừng lại, quay sang phía Ngài Zilone và bảo:

“Này vị hiền hữu Zilone, giáo pháp trong Pāḷi của Đức Thế Tôn không chỉ chân thực mà vẫn còn 'nóng hổi' (nguyên vẹn giá trị thực chứng). Điều cần thiết bây giờ chỉ là lòng tin (saddhā) và sự tinh tấn (vīriya). Vị hiền hữu đã gặp được giáo pháp trong thời điểm này, hãy biết quân bình giữa Đức tin và Trí tuệ (paññā), thiết lập một sự Chánh niệm (sati) vững chắc với lòng tinh tấn dõng mãnh.”

Dứt lời, ngài rũ nhẹ tấm y bát, rồi ngay trước mắt Ngài Zilone, ngài từ từ bay vút lên không trung và biến mất.

Ngài Zilone Sayadaw vô cùng kinh lạc, hai tay chắp lại, đứng lặng người trân trối nhìn theo. Ngài không biết mình đã đứng ở đó bao lâu. Trong lòng ngài trào dâng một đức tin mãnh liệt, một ý chí tinh tấn và mong muốn được theo chân vị thầy ấy ngay lập tức. Ngài không khỏi vui mừng khôn xiết cho tương lai của Giáo pháp. Bây giờ ngài mới nhận ra tại sao Ngài Kintawya lại có thể từ vùng Mingun xa xôi tìm đến ngài vào mỗi buổi chiều tà dễ dàng đến vậy. Những pháp thoại và thảo luận bấy lâu nay, giờ đây ngài mới thực sự thấu triệt: “Hóa ra là vì vậy!”

Nghĩ lại những lúc mình từng mang những câu kinh đoạn chữ ra để tranh biện, Ngài Zilone cảm thấy vô cùng hổ thẹn. Lòng ngài nôn nóng muốn được gặp lại vị thầy ấy ngay lập tức để bày tỏ sự sám hối và xin lỗi về những sai sót của mình.

#### Chiều tối ngày hôm sau

Đến giờ thường lệ mà vẫn không thấy Ngài Kintawya xuất hiện, vị sa-di thị giả Ko Yin Koing đã đi từ chùa ra tận bìa rừng để tìm. Chú thấy Thầy mình đang đứng lặng người nhìn xa xăm một cách lạ thường. Thậm chí khi chú đến gần, ngài cũng không hề hay biết. Chỉ đến khi vị sa-di cung kính bạch: “Bạch Ngài,” Ngài Zilone mới giật mình tỉnh sáo và thốt lên:


“Ôi... những người như Ko Khema (tên của Ngài Kintawya) thật không uổng phí khi gặp được Giáo pháp. Còn Zilone, Zilone này thật chẳng đáng gì, chẳng làm nên trò trống gì cả!” Ko Yin Koing hoàn toàn không hiểu chuyện gì đang xảy ra.

“Bạch Ngài, tại sao ngài lại nói như vậy ạ?” chú hỏi vì tò mò.

“Đó không phải là việc của con!” ngài quở trách rồi quay bước trở về chùa. Vị sa-di không dám hỏi thêm, chỉ cúi đầu lẳng lặng theo sau. Ngài Zilone Sayadaw thì lòng đầy náo nức, mong sao cho mau đến chiều tối ngày tiếp theo.

Thế nhưng, buổi chiều tối hôm sau đã không diễn ra như ngài hằng mong đợi. Mọi dự định về một buổi thảo luận chân tình, lời sám hối và những lời hứa quyết tâm thực hành đều trở nên dang dở. Niềm vui sướng tột độ mà ngài chuẩn bị sẵn đã chuyển thành nỗi đau buồn và sầu bi. Ngay từ lúc rạng đông, có tin báo từ Mingun rằng Ngài Kintawya Sayadaw đã viên tịch. Ngài Zilone cảm thấy mất đi nơi nương tựa, lòng tràn đầy niềm hối hận và cảm xúc kinh cảm (saṃvega) sâu sắc.

Chính Ngài Zilone Sayadaw đã đích thân đến Mingun để chủ trì và lo liệu tang lễ trong suốt bảy ngày cho đến khi hoàn tất. Kể từ thời điểm đó, ngài bắt đầu vào rừng nhập thất cùng với một người hộ độ, dốc sức tu tập vô cùng tinh tấn. Không lâu sau, Ngài Zilone đã đạt được những bước tiến tâm linh đúng như kỳ vọng. Ngài cảm thấy hổ thẹn vì trước đây đã từng đánh giá thấp bản thân khi tự hỏi: “Liệu thời nay còn có thể đắc được Thiền định hay Thần thông không?”, rồi từ đó chỉ thiên về học thuật và để cho ý chí trở nên bạc nhược. (**Dựa trên tiểu sử của Ngài Mingun Jetawun Sayadaw.**)

#### Thần thông và chuyến du hành trên không

Có một câu chuyện gây lòng tin và sự kinh ngạc liên quan đến Ngài Zilone Sayadaw như sau: Trong thời gian ngài sống cùng một vị hộ độ tại một ngôi chùa trong rừng, vào một đêm xuân thanh vắng, vị hộ độ xin phép ngài đi đến một hồ nước cách xa chùa để tắm. Dưới ánh trăng sáng tỏ, từ xa, vị hộ độ đã thấy có ai đó đang tắm ở hồ. Khi tiến lại gần, ông vô cùng kinh ngạc.

Lý do là vì người đi tắm chính là vị Đại thiền sư. Vị Đại thiền sư tuy đã già yếu, nhưng đêm hôm đó lại đến một nơi xa xôi như vậy bằng cách nào mà nhanh **đến thế?** — người hộ tăng (kappiya) cũng tự hỏi. 

Khi người ấy vừa đến nơi thì ngài đại sư đã tắm xong rồi. Sau khi xong việc, ngài liền bảo người hộ tông (kappiya) rằng: “Này thiện nam, khi ta còn sống, con không được nói chuyện này cho bất kỳ ai biết.” Ngài đã dùng lời lẽ ngăn cấm như vậy, rồi từ trên hư không ngài trở về chùa. Người hộ tông ấy mãi đến khi ngài viên tịch mới dám tiết lộ chuyện này.

Liên quan đến sự việc đó, trong cuốn “Lịch sử Giáo hội Shwegyin” (trang 97) có ghi chú như sau:

Ngài đại sư Thiloong không chỉ có thế gian hiệp thông (lokiya abhiññā), mà không ai dám khẳng định rằng ngài không phải là bậc Lục thông (chaḷabhiñña) cùng với lậu tận thông (āsavakkhaya). Đặc điểm của các bậc thiện tri thức là họ thường có phong thái vô cùng kín đáo và thận trọng.

Xưa kia, tại núi Cittala, có một vị tỳ-khưu già phục vụ một vị đại trưởng lão A-la-hán. Một ngày nọ, khi đang đi theo sau cầm bát cho đại trưởng lão để đi khất thực, vị tỳ-khưu già hỏi rằng: “Bạch ngài, bậc Thánh (Ariya) là người như thế nào? Phong thái của họ ra sao?” Vị đại trưởng lão đáp rằng: “Này hiền giả, có những người tuy đi theo sau bậc Thánh, cầm y bát và luôn ở bên cạnh, nhưng vẫn không biết đó là bậc Thánh. Này hiền giả, bậc Thánh rất khó nhận biết như vậy đó.” Vị tỳ-khưu già ấy vẫn không hề nhận ra thầy mình chính là một bậc Thánh.

Lại nữa, ngài đại sư Jetawun ở Thaton từng có lời dạy với vị trụ trì Alakappa ở Sagaing rằng:

“Ngài đại sư Thiloong là một bậc đại Bất lai (Anāgāmī). Ngài biết rõ từ làng Thiloong đến Shwesettaw ở Minbu có bao nhiêu bước chân. Một bậc Bất lai có trí nhớ và sự tỉnh giác cực kỳ tốt. Không phải là ngài cố tình để tâm ghi nhớ, mà đó là bản tính tự nhiên.” Đây là lời kể lại được ghi chép lại.

Trong cuốn “Bhāvanānaya Dīpanī” do ngài đại sư Gu Kyaung ở khu rừng Thapyay San phía đông thành phố Magway viết vào năm 82 tuổi (in năm 1916 tại nhà in Sinton Tan Thathana Linkara Pitaka, Yangon) cũng chép rằng: “Vì ngài đại sư Thiloong thường xuyên tu tập thiền quán về **32 thể thân** (dvattiṃsākāra - 32 koṭṭhāsa), nên khi nhìn các thiện nam tín nữ đến chùa lễ bái, ngài không còn nhìn thấy hình tướng chúng sinh nam hay nữ nữa. Thay vào đó, ngài nhìn thấy trong khoảng không gian một hai tầm chiếu ấy, chỉ toàn là thịt, xương, gân, máu chất chồng lên nhau, giống như hình ảnh những con trâu bò chết bị chặt xẻ thành từng khúc.”


### Ngài đại sư Thiloong và ngài đại sư Thingaza

Khi danh tiếng của ngài đại sư Thiloong vừa mới lan xa, vua Mindon nghe tin đã vô cùng khởi tâm tịnh tín. Để hiểu rõ hơn về phẩm hạnh Pháp học (pariyatti) và Pháp hành (paṭipatti) của ngài cho chính xác, nhà vua đã thưa với các vị cao tăng hãy tìm cách dò xét. Các vị cao tăng đã chọn ngài đại sư Thingaza, một người thông hiểu kinh điển và có tài hùng biện, để phái đi.

Khi đó, ngài đại sư Thiloong đang trú ngụ tại chùa rừng làng Khatthin, gần bờ sông Ayeyarwady về phía bắc thị trấn Kyaukmyaung. Giữa làng và chùa có dòng nước ngăn cách, nên ngài đại sư Thingaza phải đi thuyền từ làng Khatthin sang chùa rừng. Khi ngài đến nơi vào một buổi sáng nọ, ngài thấy ngài đại sư Thiloong đang thong dong xỉa răng bằng que gỗ tăm (danpu). Ngài đại sư Thiloong đã giải đáp những câu hỏi hóc búa về Pháp học và Pháp hành mà ngài Thingaza đã chuẩn bị sẵn một cách rất dễ dàng trong khi vẫn đang thong thả xỉa răng.

Sau khi đã vấn đáp xong, lúc ngài đại sư Thingaza chuẩn bị đảnh lễ để ra về thì ngài Thiloong bảo rằng:

“Này Thingaza, dân làng Khatthin có thỉnh chúng tôi sang thọ thực. Con hãy dùng bữa xong rồi hãy về.” Ngài nói tiếp:

“Này Thingaza, lúc con đến đây, con qua sông bằng phương tiện gì?”

“Bạch ngài, con đi bằng thuyền ạ.”

“Ừm, vậy thì con cứ đi bằng thuyền về trước đi.”

Ngài đại sư Thingaza lúc bấy giờ không kịp suy nghĩ hay thưa hỏi gì thêm, chỉ đảnh lễ rồi lấy thuyền quay trở lại làng Khatthin như lúc đến. Khi thuyền vừa cập bến, ngài vô tình nhìn lên phía trên bờ thì thấy một vị tỳ-khưu đang đắp y, đó chính là ngài đại sư Thiloong.

Ngài đại sư Thingaza cảm thấy vô cùng mãn nguyện vì đã nhận được câu trả lời cho một nghi vấn mà ngài vẫn để trong lòng nhưng chưa kịp hỏi, sau đó ngài trở về kinh đô.

### Thuyết giảng dựa trên kinh nghiệm thực chứng

Ngài đại sư Mahasi khả kính trong phần lời nói đầu của cuốn “Phương pháp tu tập thiền quán (Vipassanā)” cũng đã viết rằng:

[Ngài đại sư Thiloong đã trở nên rạng rỡ như mặt trời, mặt trăng trong công hạnh **tu tập không phóng dật** (appamāda-paṭipatti).


Có lời kể lại rằng tại làng Sheimmaka, nhân dịp đại lễ kiết giới (sīmā), nhiều vị đại sư được triều đình phong tặng danh hiệu Rājaguru (Quốc sư) từ Mandalay, Sagaing và các nơi khác đã hội tụ về đây. Nhận lời cung thỉnh của đại chúng, ngài đại sư Thiloong đã thuyết giới và ban lời giáo huấn cho hội chúng tăng già. Khi thuyết pháp, ngài đã mở lời rằng: “Tôi sẽ thuyết giảng theo đúng những gì tôi đã tự tâm tác ý và nỗ lực thực hành.” Sau đó, ngài đã thuyết giảng một cách thấu đáo về cách thực hành thiền quán, các tầng tuệ giác Minh sát, cách chứng đắc đạo quả A-na-hàm và cách nhập vào quả định (phalasamāpatti).

Pháp thoại được thuyết giảng sâu sắc và vi diệu đến mức ngay cả các bậc đại sư thông hiểu tam tạng kinh điển cũng phải kinh ngạc. Vì thế, ngài đại sư Thingaza đã thưa rằng:

“Bạch ngài, nếu ngài biên soạn thành kinh sách theo đúng những gì ngài vừa thuyết giảng thì quả là điều tuyệt vời.” Khi đó, ngài đại sư Thiloong đã đáp rằng:

“Này Aggare (tên của ngài Thingaza), việc thuyết giảng hay tu hành thì có thể làm theo ý mình, nhưng nếu viết thành kinh sách thì phải làm cho phù hợp và đồng nhất với kinh điển của tiền nhân. Khi ta còn sống, nếu có ai thắc mắc thì ta còn có thể giải đáp, nhưng chẳng bao lâu nữa ta sẽ qua đời. Khi đó, ta e rằng những điểm khác biệt này sẽ gây ra sự tranh cãi về sau.” Đây là lời kể lại mà tôi (ngài Mahasi) được nghe từ ngài đại sư tu viện Ingyin Taw ở làng Seikkhun, một bậc trưởng lão thường có thói quen ghi nhớ kỹ lưỡng các tiểu sử cổ xưa.

Dựa trên lời kể lại trên, có thể thấy rõ rằng “ngài đại sư Thiloong đã không tự mình viết lại các công hạnh thực hành của ngài thành kinh sách”. Sở dĩ ngài không viết có lẽ là vì ngài nhận thấy vào thời kỳ đó có ít người sẽ thực hành theo. Còn về việc nói rằng “cách thực hành và kinh điển không giống nhau” thì có lẽ chỉ là sự khác biệt về thuật ngữ và tên gọi; còn về phương diện ý nghĩa và bản chất thì chắc chắn là phải đồng nhất.]

Trong số rất nhiều đệ tử của ngài đại sư Thiloong, có ngài đại sư U Mañjusā ở tu viện Alay Taw thuộc dãy núi Sagaing Mingun. Ngài là vị không màng đến các Phật sự khác, chỉ luôn hoan hỷ trong công hạnh **tu tập không phóng dật** (appamāda-paṭipatti). Ngài đại sư Jetawun Mingun, vị từng được học hỏi và thọ nhận phương pháp từ ngài U Mañjusā, từ hơn sáu mươi năm trước đã bắt đầu thuyết giảng và hướng dẫn một cách rõ rệt về công hạnh **Tứ Niệm Xứ không phóng dật** (appamāda satipaṭṭhāna).

Ngày nay, di sản tu tập **không phóng dật** (appamāda paṭipatti) này đã được ngài đại sư Mahasi khả kính kế thừa và đang được truyền bá vô cùng rộng rãi. Lời giáo huấn mà ngài đại sư Thiloong thường xuyên khuyên dạy là:


**Dhale na bhavati paṅkaṃ, jaleneva visujjhati.**
**Cittena bhavati pāpaṃ, citteneva visujjhati.**

Bùn nhơ sinh ra từ nước (đất ướt). Duy chỉ nhờ nước mới tẩy sạch được. Ác nghiệp sinh khởi từ tâm. Duy chỉ nhờ tâm mới thanh tịnh được. (Những cấu uế bất thiện phát sinh do nơi tâm, chỉ khi dùng chính tâm ấy để gột rửa thì mới có thể trở nên trong sạch).


### Trưởng lão Thut Khaung (Htwut Khaung Sayadaw)
(1160 - 1242)

Dưới triều vua Mindon, bậc Đại đức có khả năng hoằng dương giáo pháp Hành Trì (Paṭipatti), trở thành chỗ nương tựa cho đông đảo hành giả tu hành, chính là Ngài Trưởng lão Thut Khaung. Ngày nay, dù ít người còn tường tận về tiểu sử chi tiết của Ngài, nhưng danh hiệu của Ngài vẫn được truyền tụng khắp nơi. Tại các giảng đường thọ giới (Uposatha), những lời giáo huấn của Ngài vẫn vang vọng cho đến tận hôm nay.

1. Hết thảy chúng sinh, hàng hữu học, luân hồi đã quá dài lâu.
2. Chẳng có cõi nào là định cư, chẳng có kiếp nào là vững bền.
3. Cứ ngỡ sẽ được, dòng tham ái, chỉ mang lại khổ lụy mà thôi.
4. Với thân và lực, chẳng biết thương, ngươi thật là lầm lạc lắm thay.
...
6. Sanh đặng làm người, chẳng hưởng quả, thật là tổn thất lớn lao thay.
7. Kiếp này chẳng rõ đạo vô sinh (Amata), kinh thành vàng ấy chẳng thấy mùi.

101 bài kệ tụng (Thanyauk) về đề mục thiền quán (Kammaṭṭhāna) của Ngài đã đi vào lòng người, ngay cả những cụ già không biết chữ cũng thuộc lòng. Sức lan tỏa của chúng trong công cuộc hoằng pháp còn rộng lớn hơn cả 13 bộ đại luận mang tên "Pamoja" do Ngài biên soạn (như Rāja Pamoja, Dhamma, Pīti, Pakiṇṇaka, Saṃvega, Ajjhāsaya, Samanta, Sādhujana Pamoja...). (Riêng bộ Rāja Pamoja đã được nhà in Hanthawaddy ấn hành).

Cuộc đời mong manh như bọt nước, dù hữu duyên gặp được giáo pháp nhưng chẳng dám dấn thân, cứ mỗi chỗ một ít, tâm cứ lưỡng lự hoài nghi, khiến kiếp sống phàm phu cứ mãi quanh quẩn trong vô vọng. Nếu đạt được thân người mà không có trí tuệ tỉnh thức, thì ngay cả mùi hương của Niết-bàn cũng không thể chạm tới. "Mỗi kiếp đều bại, như đá tảng giữa đời, chỉ còn đường chìm nghỉm mà thôi" - Những bài kệ của Ngài như những hồi chuông cảnh tỉnh mạnh mẽ, khiến những kẻ đang mải mê trong dục lạc phải rúng động, phát sinh tâm kinh cảm (Saṃvega) sâu sắc. Nó tựa như những nhát gõ dồn dập đánh thức những người đang ngủ say.

Khi Đức Thế Tôn xuất hiện và vang rền giáo pháp **Vô ngã (Anatta)**, ngay cả các bậc Đại Phạm thiên dù thọ mạng dài lâu tưởng chừng vĩnh cửu cũng phải run rẩy khiếp sợ. Những lời dạy của Ngài Thut Khaung cũng sắc sảo và chạm đến tâm can như thế. Nếu mỗi ngày kiên trì đọc tụng một lần, chắc chắn tâm tính sẽ có sự chuyển hóa và tiến bộ.




### Cuộc đời của Ngài Trưởng lão Thut Khaung

Trưởng lão Thut Khaung không chỉ nổi danh về phương diện Hành Trì (Paṭipatti) mà còn xuất chúng trong phương diện Pháp Học (Pariyatti). Ngay từ thời còn là Sa-di, Ngài đã đỗ kỳ thi Pathamagyi, bằng năng lực học thuật của mình, Ngài đã trở thành niềm tự hào của dòng tộc.

Ngài quê quán tại làng Myin Ka Kone, gần thị trấn Laymyethna, huyện Hinthada. Phụ thân là U Lu Gyi, mẫu thân là Daw May. Ngài sinh vào ngày rằm tháng Tabaung năm thăng 1160, lúc mặt trời vừa mọc, nhằm ngày thứ Ba. Tên thuở nhỏ là Maung Soe, Ngài có một người chị gái tên là Ma Ngwe. Năm Maung Soe 13 tuổi, Ngài gặp được bậc đại học giả từ kinh thành Ava là Ngài Trưởng lão Manyee Taw khi vị này đang tạm lưu trú tại tu viện Ngataw Kywe Khaing, vùng Laymyethna. Cha mẹ đã gửi gắm Ngài cho vị Trưởng lão này và không lâu sau Ngài xuất gia Sa-di, pháp danh là **Shin Ñāṇavanta**. Khi Ngài xuất gia, phụ thân của Ngài đã qua đời.

Khi Trưởng lão Manyee Taw quay về kinh thành Ava, **Shin Ñāṇavanta** đã xin phép mẫu thân để tháp tùng thầy về kinh đô. Thời điểm ấy là dưới triều đại vua Bodawpaya tại kinh đô Amarapura. Đến Ava, Ngài nỗ lực trau dồi Pháp Học. Nhờ trí tuệ nhạy bén, Ngài đã thông suốt các giáo trình tôn giáo vượt xa so với độ tuổi. Không chỉ có tướng mạo trang nghiêm, lục căn của Ngài cũng vô cùng thuần thục. Đúng như câu nói "Chỗ có ngọc quý, ngọc quý sẽ tụ hội", Ngài không chỉ tinh thông học thuật mà giới đức cũng vô cùng thanh tịnh, các hạnh nết (Caraṇa) không chút khiếm khuyết. Do đó, Ngài không chỉ được thầy yêu bạn mến mà còn nhận được sự hộ trì tứ vật dụng từ Hoàng hậu mang danh hiệu "Siri Pavara Tiloka Mahā Rājindā Ratana Devī".

**Pubbe ca kammaṃ, ariṅ khan, kyam taiṅ aoṅ samyè.**
**(Nghiệp từ kiếp trước là gốc rễ, mọi dự định ắt sẽ thành công).**

Người có **Năng lực Phước đức từ quá khứ** (Pubbe ca katapuññatā) mạnh mẽ, dù sinh ra ở nơi thấp kém thế nào, chính nghiệp ấy cũng sẽ đưa họ đến trú ngụ tại trú xứ thích hợp (Paṭirūpa).

Chính nghiệp ấy sẽ sắp đặt để họ gặp được bậc thiện tri thức và minh sư dù khó khăn đến mấy, khiến cho vòng quay **Hương nương tựa bậc thiện nhân** (Sappurisūpanissaya) tiếp tục vận hành.

Chưa dừng lại ở đó, để con đường đời không bị lệch lạc, khả năng tự kiểm soát và định hướng bản thân đúng đắn — vòng quay **Chánh tự hướng tâm** (Attasammāpaṇidhi) — cũng được điều hành bởi chính thiện nghiệp quá khứ ấy. (Đây là lời chú giải trong kinh Cakka, Tăng Chi Bộ).


Hãy lưu ý những gì người quá thiên về vật chất thường viết và nói: “Nghiệp quá khứ chỉ chiếm khoảng một phần tư (một măt)[^1] trong một lượng (một tjat)[^2]”. Tuy nhiên, chúng ta hãy tiếp tục nhìn vào sức mạnh của đức tính **Pubbe ca katapuññatā** (phước báu đã làm trong quá khứ) nơi bậc tiền thân của Trưởng lão Htut Khaung – Ngài Shin Ñāṇavanta.

[^1]: Một măt (madha) là đơn vị đo trọng lượng cổ của Myanmar, bằng 1/4 tjat.
[^2]: Một tjat (kyat) là đơn vị đo trọng lượng cổ, tương đương khoảng 16,33 gram.

Khi còn là một Sadhu (Sa-di), Ngài Shin Ñāṇavanta đã thông suốt hoàn toàn lộ trình học tập Tam Tạng kinh điển. Trong kỳ thi sát hạch Sudhammā Paṭhamapyan, Ngài đã xuất sắc giành được danh hiệu Paṭhamakyaw (Thủ khoa danh dự). Hoàng hậu đã thỉnh cầu: “Bạch Ngài, xin hãy mời cha mẹ và anh chị em của Ngài về kinh đô. Con xin được hộ độ và chăm sóc họ đầy đủ.” Sau đó, chị gái Daw Ngway và anh rể U San Lone (cùng các con là Maung Thar Ywe, Maung Thar Pel, các con gái Ma Ma Thie, Ma Lun Mae) được bố trí định cư tại khu vực bến tàu Pwe-seik thuộc Sagaing. Vào thời gian đó, mẫu thân của Ngài cũng đã qua đời. Đó là vào năm 1180 Miến lịch.

Sau khi đỗ Paṭhamakyaw, vào năm 1181, nhờ sự hộ độ về tứ vật dụng của cùng ngôi chùa, cùng vị Thầy và các thí chủ đó, Ngài Shin Ñāṇavanta đã thọ giới Tỳ-kheo.

### Từ cuộc sống chùa vàng vào rừng sâu

Ngài đảm đương Phật sự giáo giới kinh điển (Pariyatti) cho đến hạ lạp thứ tám. Vào năm 1186, từ vị thế của một bậc Pháp sư (Sākhya Sayadaw) trẻ tuổi đầy uy tín, trú tại ngôi chùa vàng (Shwe Kyaung) và được đức vua, hoàng hậu hết lòng tôn kính, Ngài đã một mình tiến bước vào rừng sâu, ẩn mình dưới gốc cây, lùm tre mà không màng đến người đồng hành.

Nơi đầu tiên Ngài đến ẩn tu là vùng chân núi phía Tây của dãy Min-wun (núi Sagaing), nằm gần bảo tháp cổ Zie-khone. Chẳng bao lâu sau, Ngài chuyển đến gần bảo tháp Ratana Htut-khaung trên đỉnh núi. Bảo tháp Ratana Htut-khaung này hiện vẫn còn tồn tại. Đây là công đức của Công chúa Soe Min Ko-daw Gyi, con gái của vua Asankhayā Saw Yun, người đã thành lập thành phố Sagaing vào năm 677. Ngài trú ngụ ở phía Nam đầu hành lang phía Tây của bảo tháp. Kể từ đó, dân chúng bắt đầu gọi Ngài là “Vị Sư trẻ Ratana Htut-khaung”.

Ngài giữ gìn tỳ-kheo giới (bhikkhu-sīla) vốn là nền tảng một cách kiên cố, tròn đầy và thực hành 13 hạnh đầu đà (dhutaṅga) bất cứ khi nào có cơ hội. Từ hạ lạp thứ tám, suốt hơn 20 năm gần 30 năm, Ngài không định cư tại bất kỳ nơi nào cố định. Ngài chỉ luân chuyển giữa những nơi thanh vắng phù hợp với pháp sa-môn, khi thì vào rừng này, lúc sang núi nọ. Phần lớn Ngài lấy núi Min-wun làm trung tâm để trú ngụ; vào thời đó, núi Min-wun là một khu rừng già thực thụ, nơi voi thường xuyên qua lại và hổ báo ẩn mình. Trưởng lão Munindaghosa (người có được Thiền định - Jhānalābhī), vị Thầy hướng dẫn thiền pháp (Kammaṭṭhāna) đã nhắc đến ở phần trước, cũng đang trú ngụ tại động Paba trong thời gian này.


Trưởng lão Htut Khaung quả là một bậc anh hùng của đời người, khi dám đánh đổi cả cuộc đời mình để dấn thân trọn vẹn suốt hơn 20 năm với tâm niệm “làm việc trong kiếp này” bằng một nghị lực không hề thoái thác. Dù đối mặt với bất kỳ lý do gì, Ngài cũng không bao giờ quay đầu lại, mà luôn dùng lòng nhẫn nại (khantī) để chiến thắng mọi đau khổ khổ hạnh gặp phải.

Chỉ khi chịu thua cái tôi mới đạt được chiến thắng thật sự, chỉ khi không màng đến thế gian mới thấy rõ bản chất thế gian; tuệ giác tự thân đó đã thúc đẩy Ngài luôn tiến về phía trước. Điều này giống như lời dạy trong **Kinh Bālapaṇḍita** (Kinh Hiền ngu) rằng: một người chơi bạc khi thấy có cơ hội thắng sẽ càng dồn hết tài sản vào để đặt cược.

Bất kỳ gốc cây nào gặp được cũng đều là chùa của Ngài. Khi trời bắt đầu sập tối, Ngài dâng hoa cúng Phật, rải tâm từ, hiến dâng trọn vẹn mạng sống và thân xác đến đức Phật rồi hồi hướng phước báu. Khi chim chóc đã về tổ, Ngài bắt đầu công phu thiền định (kammaṭṭhāna) vào canh đầu.

Do tu hành miên mật không ngủ nghỉ hàng ngày, khi định lực (samādhi) bắt đầu phát triển mạnh, cũng là lúc Ngài mắc phải căn bệnh phong nghiêm trọng (đau dạ dày do khí) do tình trạng thực phẩm và nước uống khan hiếm. Khi căn bệnh lên đến đỉnh điểm khiến cơ thể gầy gò, kiệt sức, thầy thuốc Maung Chan Thar cùng các thí chủ từ dân làng đi khất thực đã thỉnh Ngài về ngôi chùa nhỏ tại rừng Myin-mway để chữa trị. Rừng Myin-mway cách trú xứ Htut-khaung khoảng bốn dặm về phía Tây Bắc. Vừa khi bệnh tình thuyên giảm, Ngài đã rời khỏi đó để tiếp tục luân chuyển tu tập tại các trú xứ như Let-louk, Pauk-taw-kan, Pae-kattoe và các khu rừng quanh bảo tháp Kaung-hmu-daw vĩ đại. Mặc dù nhiều lần đối mặt với ma quỷ, ác quỷ và thú dữ, nhưng tâm từ của Ngài luôn mang lại sự ấm áp như người thân ở bất kỳ nơi nào Ngài đến, và che chở Ngài khỏi mọi hiểm họa.

### Vũ khí dám đối mặt với hiểm nguy

Trong suốt thời gian sống đời ẩn sĩ (Aññavāsī) luân chuyển qua các khu rừng, Trưởng lão Htut Khaung thường xuyên phải đối mặt với nhiều loại nguy hiểm khác nhau theo đúng đặc thù của người tu rừng.

Một lần nọ, trên đường đi khất thực từ chùa trong rừng, Ngài bất ngờ gặp phải một đàn voi rừng đi ngược chiều. Trưởng lão đã dừng lại, đưa lòng bàn tay ra hiệu ngăn lại và an định tâm từ (Mettā-bhāvanā). Đàn voi ngay lập tức tản ra nhường đường. Có những con voi thậm chí còn cúi đầu chào trước khi đi qua.

Điều này cũng giống như khi Đức Thế Tôn đối mặt với voi Nālāgiri đang trong cơn say rượu hung mạn. Khi Ngài tập trung và tỏa chiếu toàn bộ năng lượng tâm từ vô lượng đến khắp vạn loại hữu tình trong vô biên vũ trụ vào con voi ấy, nó ngay lập tức tỉnh cơn say và phủ phục dưới chân Ngài.


Nếu chúng ta có thể phóng thích sức mạnh tâm từ của mình một cách tập trung, sâu sắc và vững chãi, bao trùm lấy đối tượng như một tấm lưới bủa vây, thì ta sẽ hiểu rõ được điều mà những bậc thiện trí gọi là "thần thông" vốn rất khó tin này.

Trong thời gian trú ngụ tại rừng Pauk-taw-kan, Ngài cũng đã đối mặt với một hiểm họa cận kề cái chết. Không chỉ ở trong những ngôi chùa nhỏ giữa rừng, Trưởng lão còn thực hành các hạnh đầu đà như: ở gốc cây (**Rukkhamūlika-dhutaṅga**), ở ngoài trời (**Abbhokāsika-dhutaṅga**). Một ngày nọ, Ngài chọn một nơi bụi rậm rạp làm trú xứ ban ngày để tiến hành quán chiếu Pháp. Có một người thợ săn tên là "Bo Tet Khar" đang săn bắn trong khu rừng đó. Anh ta nhầm tưởng Trưởng lão là con mồi nên đã nổ súng bắn. Nhưng kỳ lạ thay, súng không cháy thuốc, còn bản thân Bo Tet Khar thì cảm thấy choáng váng rồi ngã lăn ra. Trưởng lão khi đó hoàn toàn không hay biết gì. Khi người thợ săn tỉnh lại và nhìn kỹ, nhận ra đó là một bậc Trưởng lão thì vô cùng kinh hãi. Ngay lập tức, anh ta phủ phục dưới chân Ngài, thuật lại sự việc và cầu xin tha thứ. Sau đó, vì phát tâm chấn động (saṃvega), Bo Tet Khar đã xuất gia đi tu.

Những quy luật tự nhiên như Giới (Sīla) và Tâm từ (Mettā) vốn không phân biệt thời gian, không phân biệt nơi chốn, cũng không phân biệt địa vị. Nếu thật sự tin tưởng và thực hành, thì thời đại của Đức Phật và ngày nay chẳng có gì khác biệt. Điều này đã được các bậc Thánh nhân (Ariya) ở Myanmar chứng minh qua các ví dụ thực tế.

Từ **Archimedes** đến **Newton** và **Einstein**, các nhà khoa học qua nhiều thế hệ, dù không có những kinh điển huyền bí chỉ dẫn một cách chính xác, vẫn có thể khám phá ra những điều kỳ diệu của thế giới như điện năng hay nguyên tử. Họ đã cống hiến cả cuộc đời vào một lĩnh vực mà mình quan tâm, gạt bỏ thế gian, chịu đựng sự chê bai của xung quanh, thậm chí đôi khi còn phải chịu sự trừng phạt từ chính quyền hay tôn giáo cực đoan để tìm ra chân lý cho bằng được. Tuy nhiên, việc thực hành Giáo pháp (Paṭipatti) thì không như vậy. Chúng ta đã có những kinh điển hướng dẫn chính xác, có những bậc lãnh đạo dẫn đường không ít, và con đường ấy đã quá đồi quang lộng lẫy rồi (đã có người đi mòn lối rồi).

“Khi bị kẻ thù bao vây, nếu con đường đào thoát đã mở sẵn mà người đàn ông ấy vẫn không chạy thoát, thì đó không phải là lỗi của con đường.”

Trưởng lão không chỉ gặp nguy hiểm từ thú vật hay con người, mà còn phải chịu đựng sự trêu chọc đủ kiểu từ các thế lực vô hình như ma quỷ, Atula. Trong thời gian trú ngụ tại ngôi chùa rừng phía Bắc bảo tháp Kaung-hmu-daw, khi thực hành hạnh đầu đà nơi nghĩa trang (**Susānika-dhutaṅga**), Ngài đã bị các thế lực vô hình nhiễu loạn theo nhiều cách. Tuy nhiên, cũng không ít hạng quỷ dạ xoa (Vemānika-peta) đã đến đảnh lễ và thỉnh Ngài thuyết pháp cho nghe.

#### Các vị A-la-hán và những bậc phi thường

Đối với những bậc đã đạt đến tầng cấp tâm linh như vậy trong vòng luân hồi, thì từ ma quỷ, phù thủy cho đến các loại bùa chú, linh phù, hay các loại hỏa khí, vũ khí hủy diệt cũng chẳng còn là điều gì lạ lẫm hay đáng kinh sợ nữa.

**Người không lành nấu cơm, kẻ tật nguyền dâng nước**

Ngài Thiền sư Htut Khaung thường xuyên du hành, ẩn tu trong các khu rừng; mãi đến năm 50 tuổi, ngài mới bắt đầu lưu trú cố định tại một nơi. Khi ngài ở cùng đại chúng, số lượng đệ tử tỳ-kheo và sa-di theo học thiền lên đến hơn ba trăm vị. Các tu nữ và hành giả tại gia cũng đông đảo vô cùng.

Ngay cả Làu Shei (Laungshay) Thái hậu, mẫu thân của Vua Thibaw, cũng đến xuất gia tu nữ dưới sự hướng dẫn của ngài. Các vị phu nhân và cung nữ trong cung điện, khi đã chán ngấy cảnh phù hoa, thường bảo nhau: "Hãy nỗ lực thoát khỏi vòng nghiệp chướng, về nương tựa nơi chân ngài Htut Khaung". Họ xem việc được thực hành pháp bảo bên cạnh Thiền sư Htut Khaung là một niềm vinh dự lớn lao.

Điều chúng tôi muốn nhấn mạnh ở đây là: Dù khi tuổi cao, phải sống cùng đại chúng và nhận được sự hộ độ, kính tin từ giới hoàng tộc, ngài Thiền sư vẫn giữ nếp sống tri túc và khổ hạnh cực độ. Khi dùng nước hay các loại nước uống, ngài không dùng những loại ly tách pha lê sang trọng từ Trung Quốc hay Pháp vốn dành cho vua chúa, mà chỉ dùng duy nhất một chiếc gáo bằng gáo dừa.

Tại trú xứ của ngài, có các tu nữ phụ trách việc nấu nướng, cúng dường thực phẩm, đứng đầu là bà Daw Uttara. Trong số đó có tu nữ Daw Kula Ma, một người đang mang trọng bệnh. Vị quản sự (kappiya) trực tiếp dâng cơm và nước uống cho ngài là ông Ko Thar Han. Ông Ko Thar Han này từng mắc bệnh phong (hủi) rất nặng và chưa hoàn toàn khỏi hẳn. Các ngón tay của ông đã bị rụng, ngắn lại và co quắp.

Vào những buổi chiều mùa hè, ngài Thiền sư thường dùng nước me. Chính vị quản sự căn bệnh phong Ko Thar Han là người chuẩn bị và ngâm nước me này. Trước khi dâng lên, ngay trước mặt ngài Thiền sư, ông Ko Thar Han dùng bàn tay của mình để nhào trộn, khuấy và lọc hỗn hợp đường thốt nốt, me và muối cho thật đều. Ông còn nếm thử xem vị ngọt, chua, mặn đã vừa miệng chưa. Sau đó, cũng chính bàn tay ấy cọ rửa chiếc gáo dừa thật kỹ rồi mới rót nước vào dâng lên. Dù tận mắt chứng kiến những ngón tay ngắn cụt của Ko Thar Han nhào trộn và lọc nước ngay trước mặt, ngài Thiền sư không hề có chút tâm ghê tởm, mà vẫn thọ nhận một cách ngon lành.

Vào những lúc ấy, nếu có người nào khác đến gần, ngài thường chia sẻ nước me đó cho họ và bảo họ dùng. Những người mới đến, khi nhìn thấy diện mạo và cách làm của ông Ko Thar Han, thường cầm chén nước me rồi đặt nhẹ xuống trước mặt, chỉ lo trò chuyện để lảng tránh việc uống. Nhưng trước lời thúc giục ân cần của ngài Thiền sư: "Uống đi vị này, nước mát và ngọt lắm", họ đành phải miễn cưỡng uống vì lòng kính trọng ngài.




**Gương sáng của Tôn giả Đại Ca-diếp (Mahā Kassapa)**

Việc ngài Thiền sư không hề có tâm ghét bỏ hay ghê tởm dù người nấu lẫn người dâng thực phẩm đều là những bệnh nhân phong nặng đã trở thành một câu chuyện được lưu truyền rộng rãi. Tâm của bậc thiện tri thức quả thật vô cùng cao thượng. Đặc tính thiện lành này của Thiền sư Htut Khaung — được gọi là **Appaṭikūla-saññā** (Tưởng không ghê tởm) — đã minh chứng rằng tâm của ngài cùng một bản chất với tâm của các bậc Thánh nhân thời đức Phật.

Thuở xưa, Tôn giả Đại Ca-diếp từ trên núi cao đi vào làng khất thực đã thọ nhận vật thực của một người mắc bệnh phong để tạo phước lành cho họ. Khi người đàn ông ấy sớt bát, do các ngón tay đã thối rữa và đầy máu mủ, một ngón tay bị rụng đã rơi thẳng vào trong bát của Tôn giả. Ngài Đại Ca-diếp nhìn thấy điều đó, và người thí chủ cũng biết. Để giúp người thí chủ phát khởi tâm tịnh tín sâu dày, Tôn giả đã ngồi tựa lưng vào bức tường ngay cạnh ngôi nhà đó, dùng tay gạt ngón tay bị rụng ra một bên và thọ nhận bữa ăn một cách ngon lành. Điển tích này đã được ghi lại trong kinh Thera-gāthā (Trưởng Lão Tăng Kệ). Vị đại sư sớ giải (Aṭṭhakathā) còn nhận xét thêm rằng: "Đối với hạng phàm phu, cảnh tượng ấy chắc hẳn sẽ khiến họ phải nôn mửa đến mức ruột gan lộn nhào".

**Những ngã rẽ trên con đường Niết-bàn**

Việc không ghê tởm trước những đối tượng đáng ghê tởm, và giữ tâm xả ly trước những đối tương đáng ưa thích, được gọi là "**Paṭikūle appaṭikūla-saññā, appaṭikūle paṭikūla-saññā**" (Trong cái đáng ghê tởm thì tưởng là không ghê tởm, trong cái không ghê tởm thì tưởng là đáng ghê tởm). Bản tâm bất biến trước mọi cảnh dù xấu hay tốt còn được gọi là "**Tādi-guṇa**" (Đức tính Tự tại - Như thị) hay "**Chaḷaṅgupekkhā**" (Lục chi xả). Trạng thái tâm này ở các bậc Thánh không phải do cố gắng tạo ra, mà chính là "**Ariyiddhi**" (Thánh năng lực - một trong mười loại thần thông của bậc Thánh) như đã được thuyết dạy trong kinh Sampasādanīya Sutta, Paṭisambhidāmagga (Phân Tích Đạo) và Visuddhimagga (Thanh Tịnh Đạo).

Đối với những người tâm chưa đạt đến độ chín muồi như vậy, họ cần phải quán chiếu về sự bất tịnh (asubha) và vô thường (anicca) đối với những đối tượng tốt đẹp; quán chiếu về lòng từ (mettā) và bản chất của các đại (dhātu) đối với những đối tượng xấu ác để trừ khử tham (lobha) và sân (dosa).


Đức Phật dạy rằng loại năng lực (thần thông) này vô cùng cao quý, hơn hẳn các loại thần thông biến hóa khác. Tuy nhiên:

- Tham ái (rāga) có thể giả mạo làm lòng Từ (mettā).
- Sầu ưu (soka) có thể giả mạo làm lòng Bi (karuṇā).
- Hôn trầm thùy miên (thina-middha) có thể giả mạo làm Định (samādhi).
- Si mê (moha) cũng có thể giả mạo làm tâm buông xả, nhẫn nhịn trước mọi cảnh tốt xấu.
- Tâm sân hận, oán ghét (byāpāda) có thể giả mạo làm tâm ghê tởm (paṭikūla).
- Dục ái (kāmacchanda) cũng có thể giả mạo làm tâm không ghê tởm (appaṭikūla) — tức là giả mạo tâm cao thượng không còn ghét bỏ.

Theo chú giải Nettippakaraṇa, đây chính là những "ngã rẽ sai lệch" trên con đường tiến về Niết-bàn mà các hành giả cần phải thận trọng nhận diện.

**Sống trong rừng vẫn trở thành bậc Thầy của Quân vương**

Từ hạ thứ 8 đến hạ thứ 27 (khoảng năm 1208 Miến lịch, thời Vua Bagan), ngài Thiền sư Htut Khaung không có trú xứ cố định. Đến năm hạ thứ 27, ngài về lưu trú tại Sin Ma Chauk (còn gọi là Sin Ma Chaung) ở dãy núi Sagaing. Sin Ma Chaung là một thung lũng sâu, được bao bọc bởi các dãy núi như những bức tường thành cao vút. Xây xưa, đây là nơi chăn thả các thây voi của nhà vua nên mới có tên gọi là Sin Ma Chaung (Suối voi cái).

Một ngày nọ, khi ngài Thiền sư đang hành thiền, có hai người thanh niên diện mạo thanh tú âm thầm tìm đến thung lũng này. Không ai rõ họ đến với ý định gì. Họ nhìn quanh bốn hướng với vẻ đầy nghi ngại, rồi vừa lau mồ hôi vừa tiến đến đảnh lễ và xin phép được phục vụ ngài. Ngài Thiền sư không hỏi han chuyện thế sự, chỉ thuyết giảng Pháp bảo cho họ nghe. Hai người thanh niên cung kính lắng nghe. Dù ban đầu trên khuôn mặt họ hiện rõ vẻ lo âu và lưỡng lự vì một điều gì đó, nhưng khi đã thấm nhuần dòng sữa Pháp, cả hai đều thở phào nhẹ nhõm và cúi đầu thành kính.

"Bạch ngài, xin ngài cho phép hai anh em con được xuất gia tỳ-kheo và thực hành thiền định tại đây," người anh vừa nói vừa nhìn vào mắt người em. Người em cũng gật đầu đồng thuận với vẻ mặt tràn đầy sự tin cậy nơi Thiền sư. Ngài Thiền sư gật đầu, mỉm cười rạng rỡ và hỏi:

"Các con từ đâu đến và định đi về đâu?"

"Bạch ngài, chúng con từ Amarapura đến và đang định đi về phía Shwebo," họ thưa. Ngài thiền sư gật đầu rồi trầm ngâm suy nghĩ. 


Trong không gian tĩnh lặng, mát mẻ của vùng thung lũng núi rừng sâu thẳm, sau một hồi lâu im lặng trầm tư, mỗi người theo đuổi ý nghĩ riêng, Ngài bèn hỏi thẳng:

“Hừm—Này các con, dù các con có giả làm dân nghèo, mặc quần áo lấm lem đi nữa, chẳng phải các con chính là các vương tử hay sao?”

Bị hỏi trực tiếp như vậy, họ không thể che giấu thêm. Hai anh em bèn đảnh lễ thưa thật rằng mình là con của vua Shwebo, là bào đệ của vua Pagan, gồm vương tử Mindon (chủ thành Mindon) và vương tử Kanaung (chủ thành Kanaung).

“Các vương tử vẫn còn phước báu để hộ trì Giáo Pháp. Nếu muốn xuất gia, hãy đợi đến sau này rồi hãy thực hiện,” Ngài ôn tồn giáo huấn như người thấu suất cả quá khứ lẫn vị lai. Nghe vậy, hai vương tử mừng rỡ không xiết, như thể đại kế hoạch đang còn dang dở của mình đã đạt được thành công. Có lẽ họ cũng đã tạm dừng những quyết định cấp bách mà họ đã định liệu trước đó.

“Chúng con xin tuân theo lời chỉ dạy của ngài,” hai vị thưa thỉnh rồi hủy bỏ hành trình, lưu lại tại vùng Hsin Ma Chaung, tự tay khiêng đá dọn đường, chỉnh trang lại nơi ở. Khi hai anh em sắp quay về và cử hành các phận sự hộ trì, Ngài đã thuyết giảng về năm điều khó gặp (Dullabha), về trị quốc minh chính (Thập vương pháp) và những lợi ích của việc sống đúng đạo hạnh. Cuối cùng, Ngài ban lời giáo huấn sâu sắc:

“Các con chớ để phước báu từ quá khứ bị hủy hoại bởi tâm si mê trong hiện tại. Cây cối đến thời mới ra hoa kết trái, không thể cưỡng ép mà xong. Hãy sống sao cho có trí tuệ và khéo léo.”

### Sức mạnh vô hình của các bậc thiện tri thức

Lời dạy của Ngài thật sâu sắc, trí tuệ của Ngài thật sáng suốt. Là người luôn giữ gìn chân lý, uy lực và đức độ của Ngài có sức ảnh hưởng mạnh mẽ lên người khác. Dù là người hiền hay kẻ hung hãn, Ngài đều có thể nhiếp phục họ trở nên thuần hậu mà không cần dùng đến gậy gộc, đao kiếm hay dây thừng. Ngài xứng đáng là bậc trưởng tử của Đức Thế Tôn, bậc Đạo sư của những kẻ đáng được điều phục (**Anuttaro Purisadammasārathi**).

Việc hai anh em vương tử đến gặp Ngài là vì họ đã biết trước trí tuệ siêu việt của Ngài nên đến để hỏi về sự thành bại của đại sự như xem bói? Hay do chư thiên dẫn dắt để dòng nước Pháp cam lộ hóa giải những mê lầm? Không ai có thể khẳng định chắc chắn.

Giữa thung lũng Hsin Ma Chaung, ba người họ gặp gỡ một cách tình cờ, nhưng từ đó...


...một sự chuyển biến vĩ đại đã diễn ra mà không ai hay biết. Trong lúc đất nước đang đứng trước bờ vực của một kiếp nạn (satthantara-kappa) với cảnh lửa cháy bừng bừng, người chết chóc vô số, thì chính tại thung lũng Hsin Ma Chaung này, kiếp nạn ấy đã âm thầm được tiêu trừ và dập tắt.

Nguyên cớ là hai anh em vương tử đang mang trong lòng đại kế hoạch phản kháng lại người anh là vua Pagan đang ngự trị tại Amarapura. Nếu họ không gặp được ngài Htut Khaung Sayadaw, không thể lường trước được có bao nhiêu chúng sinh sẽ phải chết chóc và chịu cảnh đói khổ. Trong thế gian này, sức mạnh vô hình từ những bậc thánh nhân đang tĩnh lặng tu hành thiền định, dù chỉ ngồi yên một chỗ nhưng có khả năng điều phối và giữ gìn trật tự cho thế giới, quả thật vô cùng lớn lao và nhạy bén. (Về sức mạnh của sự tĩnh lặng, xin xem chương về trưởng lão Nālaka trong kinh Sutta Nipāta).

Dù trông có vẻ như các Ngài đang lìa bỏ thế gian, chọn sự tĩnh lặng mát mẻ để tự giải thoát bản thân khỏi vòng luân hồi, nhưng thực tế, bằng năng lực tự nhiên của Giới (Sīla), Chân thật (Sacca), Từ ái (Mettā) và Nhẫn nhục (Khanti), các Ngài có khả năng kiềm tỏa và dẫn dắt cả thế gian mà người thường không thể nhìn thấy được. Điều này quả thật rất khó tin.

Thuở xưa, có vị đạo sĩ vốn là tiền thân của Phạm thiên Baka đã từng dùng thần lực để cứu giúp các đoàn xe buôn đang kiệt sức vì đói khát giữa sa mạc. Dù những người buôn ấy được uống nước dễ dàng nhưng họ không nhận ra ơn nghĩa của vị đạo sĩ. Phàm phu cũng vậy, thường lầm tưởng những bậc tu sĩ thiện tri thức là những người lãng phí thời gian, chỉ lo cho bản thân, mà không thấy được sức mạnh tĩnh lặng không phát ra âm thanh của các Ngài.

Giống như sức hút của ánh sáng khiến chúng sinh và vật chất đều hướng về, hay sức hút của mặt trăng âm thầm điều khiển thủy triều lên xuống (thậm chí ảnh hưởng đến cả những chum mắm), cũng như áp suất không khí luôn tồn tại để duy trì sự cân bằng của tự nhiên—những sức mạnh ấy dù không nghe thấy, không nhìn thấy nhưng luôn hiện hữu để điều phối thế giới.

So với những lực mà các nhà khoa học tìm thấy, sức mạnh của các bậc thiện tri thức còn lớn lao hơn gấp trăm ngàn lần. Chính vì vậy:

“**Yattha arahanto viharanti, taṃ bhūmi rāmaṇīyakaṃ**” – Nơi nào có các bậc A-la-hán trú ngụ, nơi đó trở nên khả ái, bình an và thoát khỏi mọi hiểm họa.

Chẳng cần nói đến các bậc ẩn sĩ nơi rừng sâu (Araññavāsī) như ngài Htut Khaung Sayadaw, ngay cả sự hiện diện của một vị tăng sĩ ở làng (Gāmavāsī) cũng có thể dùng đức độ của mình để...



...giữ gìn sự bình yên cho ba bốn trăm hộ gia đình. Nếu không có những vị chân tu như thế, người ta sẽ phải tốn kém nhiều chi phí và nhân lực hơn gấp bội cho việc an ninh và trật tự, vậy mà chắc gì đã đạt được sự thái bình và yên lạc thực sự.

Tuy nhiên, cũng giống như câu nói: "Khi dòng họ Sakya bị tàn sát, dù chính Đức Thế Tôn cũng không thể cứu vãn do nghiệp chướng của họ quá nặng," đối với những nghiệp cũ mà ngay cả chư Phật cũng không thể can thiệp, chúng ta cần nhìn nhận đó là ngoại lệ. Sức mạnh vô hình của thánh nhân và nghiệp báo của chúng sinh đều thuộc về những điều bất khả tư nghị (Acinteyya).

Ngài Htut Khaung Sayadaw tiếp tục trú ngụ tại Hsin Ma Chaung. Vào hạ thứ 34 (năm 1214 Miến lịch), vua Pagan bị phế truất, vương tử Mindon lên ngôi, và vương tử Kanaung trở thành hoàng thái đệ (Uparājā).

Khi hai anh em đạt đến đỉnh cao quyền lực, để tỏ lòng tri ân nời Ngài trú ngụ, vua Mindon đã tự tay góp sức xây dựng ngôi chùa chính ba tầng, còn hoàng đệ xây dựng thiền đường (caṅkama) tại Hsin Ma Chaung. Họ cũng cho khắc bia đá đặt tên nơi này là “Dhammika Chaung”.

Chưa dừng lại ở đó, họ còn thỉnh Ngài vào hoàng cung. Khi Ngài đến, trước mặt quần thần, vua đã dâng tặng danh hiệu cao quý **Rājaguru** (Quốc sư). Ngài bèn nói:

“Cái ấn triện lớn này dùng để làm gì? Ta thật xấu hổ nếu khi ta chết, người ta đặt cái ấn này bên cạnh quan tài của ta. Nếu các con có lòng thành kính, hãy thực hành theo những lời dạy của ta.” Nói rồi, Ngài quay trở về vùng núi Sagaing.

### Sự mỉa mai của ngài Bhamo Sayadaw

Dù sống trong rừng sâu, ngài Htut Khaung Sayadaw vẫn trở thành bậc thầy của quốc vương. Ngài cũng nhận những vật phẩm cúng dường về tứ vật dụng. Nhà vua còn ban cho Ngài đặc quyền ‘Gaṇavimutti’. ‘Gaṇavimutti’ có nghĩa là Ngài được phép hoạt động độc lập, không chịu sự điều hành hay triệu tập của hội đồng các bậc trưởng lão Sudhamma do nhà vua bổ nhiệm.

Ngài Sayadaw ở chùa San Kyaung cảm thấy không hài lòng với ngài Htut Khaung Sayadaw vì Ngài đã tiếp nhận vị tăng Shin Nāgasena – người bị đuổi khỏi chùa San Kyaung vì đã điên cuồng tự xưng mình là bậc A-la-hán. Sự việc được trình lên đức Tăng thống (Sāsanabaing) U Ñeyyadhamma. Khi vua Mindon hay biết sự tình, nhà vua đã bạch rằng: 


“Con đã làm lễ Gaṇavimutta (Giải phóng khỏi sự quản lý của tăng đoàn) để **Ngài Htut Khaung Sayadaw** không phải tuân theo mệnh lệnh của bất kỳ ai khác ngoại trừ lời dạy của Đức Phật.”

Vì chính vua Mindon đã nhận thấy ân đức mà thành kính cúng dường, nên những người khác trong hoàng cung cũng đua nhau cúng dường, bái lạy. Hoàng hậu Sinpyumashin đã dâng cúng một ngôi chùa gạch (Prasad), Trung cung Hoàng hậu dâng ngôi giới đường (Sima), Bắc cung Hoàng hậu dâng ngôi tịnh xá lớn bằng vải khô, mẫu hậu của hoàng tử Thonze là Hoàng hậu Khun-ywa, cùng các quan chức như quan trông coi rừng, quan thu thuế bạc... cũng dâng cúng các ngôi chùa khảm kính, bảo tháp, hang động (gu), gạo thóc, khiến cho vùng Dhammika Gyaung trở nên sầm uất, đông đúc đến mức 'chim bay không lọt'. Số lượng tăng chúng tu tập thiền quán lên đến hơn ba trăm vị, còn các thiền sinh cư sĩ và tu nữ (thilashin) thì vô cùng đông đảo.

Chính vì thế, Ngài Bhamo Sayadaw, người vốn có thói quen châm biếm bằng thơ ca, đã từng viết những lời mỉa mai rằng: "Cầm xâu chuỗi trên tay, vị Htut Khaung đó đang ẩn mình. Cùng với ông Shwe So có 'giới đức mượt mà' (thila chaw), cả vùng thung lũng ấy đã trở thành nơi ẩn náu trong rừng." (Từ *thila chaw* ở đây mang hai nghĩa: một là giới hạnh thanh tịnh, hai là cũng ám chỉ việc có nhiều tu nữ xinh đẹp).

Có một lần, chính Ngài Bhamo Sayadaw, khi đang ở cùng với các bậc tăng chúng tụ họp không xa Ngài Htut Khaung Sayadaw, đã nói vui với chúng tăng rằng: "Vị Htut Khaung của các ông giống như con bò không có dây mũi vậy."

Khi các vị tỳ-kheo trẻ hỏi: "Giống như thế nào thưa Ngài?"

Ngài cười và đáp rằng: "Chúng ta đây, lúc thì muốn gặm cỏ chỗ này, lúc lại muốn kéo cỏ chỗ kia, chẳng phải vẫn còn sợi dây mũi lủng lẳng đó sao? Còn ông ấy thì có thể thu thúc lục căn một cách tuyệt vời, chẳng cần đến sợi dây [kiểm soát] nào nữa cả."

Tuy nhiên, vì số lượng người kéo đến Dhammika Gyaung quá đông nên Ngài Sayadaw cảm thấy mệt mỏi. Ngài không thể tránh né hoàn toàn, nhưng cũng không muốn cứ ở mãi như vậy. Do đó, ít nhất mỗi mùa an cư Ngài thường lánh xa đại chúng để độc cư. Vào những năm tháng cuối đời, Ngài thường an cư tại chùa Rừng Shwe Myin Tin trên dãy núi Mingun, cách Dhammika Gyaung khoảng hai dặm về phía bắc. Nơi đây chính là địa điểm Ngài soạn thảo tác phẩm "**Rājapāmojja Kyam**" (Vương mẫu lạc luận) theo lời thỉnh cầu của **Vua Mindon**. Đó là vào tháng Tabaung năm thết 1220 (Mynamar).
### Nhờ ơn vua ban đặc ân, muôn dân được an lạc

Trong thời đại Mandalay, cũng giống như sự kính ngưỡng vô biên của vua và hoàng hậu, dân chúng cũng hết lòng tôn kính Ngài Sayadaw. Khi thấy Ngài nhận được sự ân sủng đặc biệt của nhà vua, thậm chí có thể nói là 'đứng trên cả đức vua', những người bị kết tội hoặc chịu hình phạt của triều đình thường đến cầu xin Ngài sự giúp đỡ.




Vào thời kỳ đó, Dhammika Gyaung giống như một tòa án lớn, và Ngài Sayadaw trở thành nơi nương tựa của những người phạm tội. Vì sự sống còn của chúng sinh đang gặp nạn, Ngài dù không muốn can dự nhưng cũng không thể chối từ.

Có một lần, hoàng tử Kyauk-sau mắc tội và bị giam trong ngục sắt. Vợ của hoàng tử là công chúa Yin-taw-ma-lay đã đến khóc lóc cầu xin trong khi Ngài Sayadaw đang thọ thực, và Ngài đã ra tay cứu giúp.

Lúc quan Yan-aung-myin bị bãi chức, ông đã đến nương tựa dưới bóng mát tâm từ của Ngài. Ngài bảo ông phải thọ trì bát quan trai giới dài ngày và học thuộc lòng các bản kinh Pali như **Kinh Chuyển Pháp Luân** (Dhammacakkappavattana Sutta) và **Kinh Tứ Niệm Xứ** (Satipaṭṭhāna Sutta). Khi Ngài Sayadaw vào cung, Ngài dẫn ông theo cùng và bảo ông đọc lại những bài kinh đã thuộc trước mặt nhà vua, đồng thời Ngài cũng nhắc lại những công lao trước đây của ông. Kết quả là ông được phục chức.

Ngài cũng từng cứu giúp ông U Chein ở làng Man-kyi-zin thuộc Sagaing, người mắc tội gian lận bán bông của triều đình rồi ngụy tạo hỏa hoạn; và 16 vị phú thương đã lén lút bán ngọc quý của hoàng gia sang phương Tây. Ngài cũng cứu giúp hai ông U Bo Maung và U Meit ở Sagaing, những người đã ăn cắp lúa mì của triều đình và bị nhà vua trừng phạt bằng cách mỗi người phải cầm một quả dừa, đi đến làng Than ở phía nam Ava – một vùng đất đầy rẫy bệnh sốt rét – và ra lệnh rằng 'khi nào dừa ra trái mới được quay về'. Ngài đã cứu họ tùy theo duyên sự.

Có một lần, quan huyện Sagaing là U Yo quá áp bức dân chúng, một thí chủ đã đem chuyện này tâu với Ngài Pakhan Sayadaw. Ngài đáp: "Ta không giải quyết nổi, hãy đến gặp Tăng thống (Thathanabaing)." Vị Tăng thống cũng nói rằng: "Ta chỉ quản lý giáo hội, chứ không quản lý được Htut Khaung." Được biết, quan huyện U Yo chính là đệ tử của Ngài Htut Khaung Sayadaw.

Lại có lần, những người liên quan đến tội phạm đang ẩn náu dưới bóng mát từ bi của Ngài Sayadaw, quan Thandawsint (Quan truyền lệnh) đã đích thân dẫn lính đến bắt giữ và xảy ra xô xát với các vị tỳ-kheo trẻ. Các vị tỳ-kheo trẻ đã đánh vào mặt và tai của quan Thandawsint. Khi quan về tâu lại với nhà vua, vua Mindon đã nói rằng:

"Này Khanh, những bậc thiện đức ấy vì quá sợ hãi nên mới trốn trong rừng, khanh lại đến đó xúc phạm họ, vậy hãy mau đi xin lỗi đi." Vua đã dùng những lời lẽ xoa dịu và bảo vị quan phải đến làm lễ tạ lỗi. Điều này có vẻ giống như người bị hại lại phải chịu thua, hoặc giống như nhà vua quá 'nuông chiều' các vị tăng sĩ. Nhưng thực tế không phải vậy. Đó là cách nhà vua dùng sự nhu hòa và lòng tôn kính đối với hàng Thích tử để giáo hóa một cách khéo léo.

Trong thời đại đó, có rất nhiều người gặp nạn vì đủ mọi loại tội trạng đã được Ngài Sayadaw cứu giúp và bảo toàn mạng sống. Ngài đã dùng giáo pháp để răn dạy họ "sau này không được làm như thế nữa", bảo những người cần học kinh sách phải chuyên tâm học tập, bảo những người cần hành thiền phải nỗ lực hành trì. Ngài đã dùng chính pháp để cảm hóa cả những kẻ hung ác trở nên thuần hậu.




Khi biết Ngài Sayadaw có uy tín lớn với nhà vua, chắc hẳn cũng có những kẻ muốn lợi dụng uy danh của Ngài để trục lợi cá nhân. Ngay cả từ thời Đức Phật, cũng đã có những người vi phạm luật pháp thế gian, những binh sĩ mệt mỏi với chiến tranh đào ngũ, hay những người lâm bệnh không có tiền chữa trị muốn nhờ danh y Jīvaka điều trị nên đã tìm cách nương nhờ cửa Phật. Đây chính là bản tính của con người.

### Quân thượng xảo kế đáng học hỏi

Bản thân vua Mindon vốn là một người có đức tin sâu dày nơi giáo pháp, đồng thời cũng nhận thấy rõ giới hạnh, định lực và trí tuệ của Ngài Sayadaw để tôn kính, nên việc nhà vua hết lòng ủng hộ và cung kính Tăng đoàn là điều không cần bàn cãi. Tuy nhiên, liên quan đến việc Ngài Htut Khaung Sayadaw cứu giúp những kẻ phạm tội, có thể có những ý kiến phê phán phiến diện cho rằng cả thầy lẫn trò đều quá nhu nhược, hoặc đã để việc đạo và việc đời (chính trị và tôn giáo) lẫn lộn với nhau. Nhưng thực tế thì không nên trách cứ như vậy.

Các bậc quân vương cai trị đất nước, về bản chất không vị nào muốn có người phải chịu tổn thất hay thiệt mạng vì hình phạt. Họ cũng không thích sự bất công gia tăng và luôn muốn giữ gìn uy quyền của mình. Dù ai đó phạm tội, sâu thẳm họ cũng không muốn trừng phạt, nhưng nếu không phạt thì không được.

Đặc biệt, đôi khi những người từng có công với mình hoặc những người thân cận lại phạm phải những tội lỗi không thể tha thứ, điều đó lại càng khó khăn hơn. Thả đi thì không được, mà trừng phạt thì không đành lòng. Nếu phải sửa đổi hay hủy bỏ pháp luật chung mà mình đã ban ra thì chẳng khác nào "nhổ ra rồi lại nuốt vào", điều đó làm tổn hại đến uy nghi của bậc quân vương. Khi ấy, họ thường sử dụng một mưu kế tinh vi sao cho "mật cũng ngọt mà sóc cũng chạy được" (vẹn cả đôi đường). Điều này được gọi là "Rājupāya" (Quân thượng xảo kế). Đây là một loại học vấn mà những người làm vua chúa buộc phải tinh thông. Các bậc minh quân đời trước đã làm, đời nay vẫn đang làm, và đời sau chắc chắn vẫn sẽ phải dùng đến phương pháp này.

Lấy một ví dụ... xảy ra dưới thời vua Bayinnaung. Khi vua Bayinnaung dẫn đại quân đi chinh phạt xứ Chiang Mai, vì không có lính giữ thành, ngài đã tập trung khẩn cấp các nhóm "Rakasō" Shan, Môn cùng các sắc dân vùng biên "thot ra" để lập đội quân giữ thành tạm thời.

Trước khi Vua Bayinnaung (Bureng-naung) trở về, đội vệ binh này đã chiếm giữ quyền lực trong bảy ngày; cảm nhận được hương vị của vương quyền, họ không muốn buông bỏ và nảy sinh ý đồ phản loạn, chống lại ngay cả ân nhân là Vua Bayinnaung. Sau đó, do lực lượng không tương xứng nên họ đã thất bại. Vua ra lệnh gom tất cả các chỉ huy quân đội lâm thời và quân lính dưới quyền vào một dãy lán lớn rồi phóng hỏa thiêu sống. Những người lính như gà nhốt trong giỏ, không lối thoát, vô cùng hối hận và than khóc thảm thiết. Nhà vua vốn đã hạ quyết tâm thực hiện kế hoạch. Tuy nhiên, trước khi phóng hỏa, chính nhà vua đã tìm cách gián tiếp khẩn cầu các vị Cao tăng đứng ra thay mặt để xin tha mạng (chỉ những kẻ cầm đầu mới bị hành quyết). Nhờ đó, uy tín của Giáo pháp (Sāsana) càng thêm hưng hiển; đây chính là sách lược "ba người khiêng bình vàng" (Rājūpāya) của bậc quân vương.

Ngày nay, dựa trên những dịp đại lễ, người ta cũng thường thực hiện việc ân xá hoặc giảm án cho phạm nhân. Đó là những việc nên làm đúng thời điểm.

### Vị bác sĩ người Đức Mabe (Dr. Marbt)

Những người suy ngẫm và đón nhận pháp hành thiền (Bhāvanā) của Ngài Trưởng lão Htut Khaung không chỉ có người Myanmar mà còn có cả những người Châu Âu sống thời đó. Trong số đó, bác sĩ người Đức Mabe là người đi đầu. Dưới thời Vua Mindon, nhà vua đã xây dựng các nhà thương cho người già và người bệnh, cấp lương bổng để khuyến khích việc chăm sóc y tế. Bác sĩ Mabe là một ngự y nhận bổng lộc của hoàng gia. Thông tin về ông đã được đăng trên tờ báo "Loki Thuta Pyinnyā" xuất bản tại Yangon vào thứ Bảy, ngày 7 tháng Giêng năm 1238 (20/01/1877) như sau:

"Ngài Mabe, người gốc Đức, trước đây từng làm quản lý rừng cho chính quyền Anh tại Yangon một cách mẫn cán. Sau đó, ông lên Mandalay, thề trung thành với Đức vua Myanmar, bỏ trang phục phương Tây để mặc đồ Myanmar. Trong lúc đang phục vụ với vai trò quản lý rừng (từ năm 1238), ông đã qua đời. Tang lễ của ông đã được tổ chức ngay trong khuôn viên nhà riêng với sự cung thỉnh các vị Tỳ-khưu Myanmar đến làm lễ hỏa táng."

Thực tế, bác sĩ Mabe đã chuyển từ Kitô giáo sang Phật giáo, không chỉ là một cận sự nam (Upāsaka) thuần thành mà còn cúng dường một ngôi chùa tại Dhammika Chyaung và trở thành một thí chủ hộ trì (Kyaung-daga).


### Phước báu lớn và vật dụng dồi dào

Ngài Trưởng lão vốn có phước đức lớn lao và vật dụng hộ trì dồi dào từ khi còn trẻ. Đặc biệt là vào thời kỳ Mandalay, phước báu và sự lợi lộc của Ngài lớn đến mức không ai sánh kịp; điều này đã được Ngài Ngã-su Sayadaw ở phía tây Mandalay, người từng sống cùng thời, kể lại.

Bên cạnh Ngài Trưởng lão có một người hộ tăng (kappiya) tên là U Shwe Yin. Người này thường cùng Ngài vào cung điện và được phép tự do ra vào nội cung. Ngài Trưởng lão thường ưu ái nói rằng: "Này, người dân quê này chưa từng thấy hoàng cung, hãy cứ để ông ấy ra vào tự nhiên," nhờ đó ông có quyền ra vào cửa bắc, cửa nam mà không gặp bất kỳ trở ngại nào. Có một lần, khi mặt trời sắp lặn, Ngài Trưởng lão hỏi: "Này Shwe Yin, sáng mai ta muốn dâng cúng dường đến 300 vị Tăng với đầy đủ bình bát, túi lọc nước, dừa và chuối, liệu có làm được không?" Dù biết rằng việc chuẩn bị vào đêm khuya là rất khó khăn, nhưng để làm hài lòng và hoàn thiện ba-la-mật (pāramī) cho thầy, ông đã thưa: "Bạch Ngài, có thể làm được ạ." U Shwe Yin lập tức sắp xếp, rời khỏi Dhammika Chyaung, dùng thuyền của bến đò Kho-taung dưới danh nghĩa lệnh của Ngài Trưởng lão để đi vào kinh thành. Khi đến một ngôi nhà của một vị đại quan thư lại (Sā-yay-taung-gyi), sau khi nghe trình bày sự việc, vị quan rất hoan hỷ nói:

"Tốt lắm, đừng báo cho ai khác, hãy để một mình tôi thực hiện phước sự này. Tôi sẽ dâng cúng không chỉ 300 mà là 500 vị Tăng." Lập tức họ huy động người làm, nấu nướng và vượt sông sang Sagaing khi trời đã quá nửa đêm. Vừa đến nơi, họ bắt tay vào nấu nướng ngay và sáng hôm sau đã có thể dâng cúng đến 500 vị Tăng.

Trong buổi lễ cúng dường, đích thân Ngài Trưởng lão đứng giám sát, quan sát với tâm vô cùng thanh tịnh và hoan hỷ. Khi các vị Sa-di nhỏ đi qua, Ngài còn nhắc: "Hãy dâng thêm cho các con nữa," khiến cho lễ vật được dâng cúng tràn đầy.

Vị quan thư lại vì việc này mà không thể vào chầu điện đình ngày hôm đó. Ngày hôm sau, khi Đức vua hỏi nguyên do, ông đã tâu trình toàn bộ sự việc. Đức vua phán rằng:

"Ngươi thật là người có phước lớn! Ngài Trưởng lão đã không yêu cầu ta cúng dường việc này mà lại dành cơ hội cho ngươi. Ngươi thật sự có duyên may. À... vậy thì hãy để ta cũng được góp phần phước báu cho 300 vị Tăng này." Nói xong, nhà vua đã ban thưởng 300 đồng bạc cho vị quan.

**Puññavantānaṃ devatā paripācenti** = Đối với những người có phước đức, chư Thiên sẽ giúp chuẩn bị thức ăn (Chú giải Sammmoha). Đúng như vậy, bữa thực phẩm cho 500 vị Tăng với đầy đủ bình bát, dừa và chuối được chuẩn bị xong tức khắc; thật khó mà tin được điều này có thể thành tựu chỉ bằng năng lực của người thường hay những người có giới hạnh tầm thường.



Vì vậy, trong kinh "A-kankheyya Sutta" (Trung Bộ) và "Sukhapatthanā Sutta" (Itivuttaka) đã dạy trực tiếp rằng: "Dù là tăng hay tục, người muốn có đầy đủ bốn món vật dụng thì hãy nỗ lực trau dồi giới hạnh (Sīla)."

Khi tuổi đã cao, Ngài Trưởng lão từ bỏ việc trì bình khất thực (Pattapo-na) và hạnh nhất tọa thực (Ekāsanik), Ngài thọ thực ba lần mỗi ngày. Bữa sáng tinh sương của Ngài được chuẩn bị với 50 món ăn. Sau khi thọ thực xong, Ngài chờ một lát rồi lại đi khất thực. Những người dân từ Mandalay, Amarapura, Sagaing, Inwa... thường đợi sẵn tại một giảng đường lớn bằng gạch (Ot-sa-rut) trước khi Ngài đến. Sau khi khất thực xong, Ngài lại thọ thực một lần nữa ngay tại đó, rồi sau đó khi về đến chùa lại thọ thực thêm một lần nữa. Có lẽ Ngài làm vậy là vì lòng bi mẫn đối với đức tin (saddhā) của các thí chủ.

Đối với các bậc thiện trí, có những lúc lợi lộc dồi dào hơn mức cần thiết, nhưng cũng có những ngày họ hoàn toàn không có gì để thọ thực. Bất cứ điều gì quá dư thừa cũng có thể trở thành một sự chướng ngại. Đối với những bậc đã hoàn tất phạm hạnh thì không đáng ngại, nhưng với người đang tu hành, cần phải tỉnh thức để không bị cuốn trôi trong cái gọi là "phước báu".

Nhìn vào những ân đức đáng được cúng dường (Āhuneyya, Pāhuneyya) này, chúng ta có thể phần nào ước đoán được Giới - Định - Tuệ của Ngài Trưởng lão Htut Khaung. Nếu không đạt được một trạng thái an vui thực tại (Diṭṭha-dhamma-sukha-vihāra) thì việc một mình ẩn tu trong rừng sâu suốt 30 năm, nhẫn chịu muôn vàn gian khổ, chắc chắn là điều không hề dễ dàng.

Dù trong thời kỳ lợi lộc dồi dào vô biên, hay lúc kham khổ ăn uống đạm bạc, Ngài vẫn giữ được tâm bình thản theo đúng Trung đạo (Majjhimā-paṭipadā) và đức tính "Tādi-guṇa" (tâm bất biến trước tám ngọn gió đời). Đó chính là nếp sống của các bậc Thánh nhân.

Sau nhiều năm quên mình phụng sự lợi ích cho chúng sinh, dùng năng lực tu tập thực hành (Paṭipatti) vô biên để hộ trì dân tộc, tôn giáo và Giáo pháp, vào lúc 1 giờ sáng (giờ Myanmar) ngày 1 tháng Sáu nhuận (Waso) năm 1242, ở tuổi 81 và 61 hạ lạp, Ngài Trưởng lão Htut Khaung đã thị tịch (chấm dứt sắc pháp do nghiệp sinh) ngay tại ngôi chùa của bác sĩ người Đức Mabe ở Dhammika Chyaung.

Không lâu sau khi Ngài viên tịch, ngôi chùa ấy cũng bị hỏa hoạn thiêu rụi. Riêng bảo tháp xá-lợi (A-rô-dhát-tê-đi) thì được xây dựng và thờ phụng tại vùng đất bằng phẳng, cách Dhamma-ka-chaung khoảng bốn trăm tầm về phía đông. Tại Dhamma-ka-chaung, người ta vẫn có thể chiêm bái hang động nơi bậc Đạo sư từng cư ngụ và pho tượng gỗ tạc chân dung Ngài – một tác phẩm khiến những người từng được diện kiến Ngài phải thốt lên kinh ngạc vì "quá đỗi giống với bậc Đạo sư".

[Những dữ kiện có được về Ngài Đại trưởng lão như thế này (trích từ cuốn 'Tiểu sử Ngài Đại trưởng lão Htuṭ-kaung' xuất bản lần thứ hai bởi nhà in In-san, Lha-khin, Mandalay vào năm 1301 Miến lịch) chính là nhờ công đức sưu tầm và biên soạn của Ngài Đại trưởng lão Shwe-hin-tha (**U Paṇḍita**) vùng núi Sagaing.]

### Các bài kệ vần (Thaṃ-pauk) về đề mục Thiền định của Ngài Đại trưởng lão Htuṭ-kaung

1. **Sabbe sattā** (Tất cả chúng sinh), những vị hữu học (vê-nê-ya), vòng luân hồi đã quá dài lâu rồi.  
2. Chẳng có nơi nào vững chãi, chẳng có kiếp sống nào, mà chúng ta chưa từng trải qua.  
3. Cứ ngỡ sẽ được gì đó, hạt giống tham ái (lô-bha) trỗi dậy, làm tổn giảm lợi ích lớn lao.  
4. Ba ngọn lửa (tam độc) hừng hực, thiêu đốt dữ dội, đang đè nặng tâm tư.  
5. Bị si mê (mô-ha) che lấp, chẳng biết mình đang cháy, thật là u mê quá đỗi.  
6. Như loài thiêu thân lao mình vào lửa, tự chuốc lấy sự hủy hoại cho chính mình.  
7. Đắm chìm trong ngũ dục, kẻ si mê này, chẳng thể nào dứt bỏ được.  
8. Chẳng thể dứt bỏ, hạng người phàm phu (bā-la), đã đến lúc phải tỉnh ngộ sự u mê.  
9. Như cát sông Hằng, chư Phật đã xuất hiện, số lượng thật nhiều thay.  
10. Vô số bậc Chánh Biến Tri (Shiṇ-saw-htway), ta đã từng lỡ bước tránh xa.  
11. Dẫu lỡ vị này thì còn vị khác, nhưng nay đã đến lúc đáng được gặp gỡ và chiêm bái.  
12. Hành xử bất chính, làm điều sai quấy, sự si mê đã quá nặng nề.  
13. Đừng nuông chiều ham muốn, sự u mê này, thật đáng phải đoạn trừ.  
14. Chẳng chịu đoạn trừ hay bẻ gãy, cứ như voi mù đâm sầm tới, lại ngỡ là đúng đắn.  
15. Tin vào điều sai lầm, làm theo mọi ý thích, nên mới dẫn đến nông nỗi ngày nay.  
16. Rời xa giáo pháp, như chim rụng cánh, chẳng thể thoát khỏi vòng luân hồi (vaṭṭa).  
17. **Manussatta** (Được thân người), **dullabha** (là điều khó), nhưng phần lớn đều chẳng đạt được.  
18. Thật là may mắn thay, có được kiếp sống này, hãy tinh tấn tu tập cho thật tốt đẹp.  
19. Thật đúng lúc thay, khi Giáo pháp (Sāsana) vẫn còn đang tỏa rạng hào quang.  
20. Hãy giữ lòng chánh niệm, những công đức (puñña) cao quý, nên được thực hiện sao cho xứng đáng.  

21. Ngày qua ngày lại, cứ hẹn đến ngày mai, sự lãng quên thật không nên có.  
22. "Thân ta đây, con ta đây, vợ ta đây", đó là niềm chấp ngã sai lầm lớn lao.  


23. Niềm chấp ngã sai lầm ấy, thân kiến (sakkāya-diṭṭhi), tà kiến cần phải được gạt bỏ.  
24. Năm uẩn (khandhā) này, danh và sắc, cần phải được ghi nhớ một cách đúng đắn.  
25. **Sammasana** (Tuệ thẩm sát), khởi đầu của trí tuệ, nên được thắp sáng rõ ràng.  
26. Hãy tự răn dạy chính mình: "Này ngươi, mọi việc của ngươi đều là do chính ngươi".  
27. Nếu ngươi không tự dạy mình, thì nỗi khổ đau của ngươi, ai sẽ là người gánh chịu?  
28. Tâm tư muôn hình vạn trạng, cứ lặp đi lặp lại, dáng vẻ của ngươi thật sự thô tháo.  
29. Ngươi và nghiệp lực của ngươi, chính là người sắp đặt và tạo tác, điều đó chắc chắn sẽ xảy ra.  
30. Với tấm thân hiện tại, những ham muốn của ngươi, biết bao giờ mới được tròn đầy?  
31. Ngươi tự dìm mình xuống, lỗi lầm của ngươi, chính ngươi phải gánh chịu kết quả.  
32. Với sức lực và tấm thân này, nếu ngươi không tự thương xót mình, thì ngươi đã lầm lạc rồi.  
33. Bố thí (dāna), Trì giới (sīla), và Hành thiền (bhāvanā), chỉ có chính ngươi mới nên thực thi.  
34. **Jāti-jarā** (Sanh và già), **maraṇā** (và chết), chẳng mấy chốc ngươi sẽ phải đối mặt.  

35. Chỉ trong một cái chớp mắt, một ánh chớp lóe, ngươi sẽ chứng kiến cái chết của chính mình.  
36. Chẳng quản là năm nào tháng nào, chẳng chọn lựa thời gian khi nó ập đến.  
37. Chẳng phân biệt già trẻ, những kẻ cùng trang lứa, giờ đây cũng đã nằm xuống rồi.  
38. Sự chết là lẽ đương nhiên, phận làm người ấy, cần phải biết kinh sợ và ghê lùi.  
39. Nếu không đưa vào tâm khảm, niềm tin sẽ sụp đổ, sự hủy diệt là điều chắc chắn.  
40. Khi xác thân đã tan rã, nếu vẫn còn hiện hữu, thì việc cúng dường là điều quý báu.  
41. Răng rụng tóc bạc, khi điều đó xảy đến, hỏi có ai mà không kinh sợ?  
42. Người vợ này, đứa con này, chính xác là những tia lửa mồi.  
43. **Jaya-vaya** (Sanh và diệt), **bhijjana** (sự tan rã), đang diễn ra một cách khốc liệt.  
44. **Appiyehi**, **piyehi** (Gặp người không ưa, xa người yêu dấu), nỗi khổ đau đã ập đến rồi.  

45. Những nỗi khổ muôn vàn, cứ lặp đi lặp lại, hằng ngày phải cam chịu.  

46. Bờ kia Niết-bàn cao quý, nơi bến bình an, hãy nỗ lực để đạt tới.  
47. Nếu chẳng chịu thực hành, cứ tìm cách né tránh, thì chính ngươi là kẻ quá u mê.  
48. Cứ dùng những lý lẽ biện minh, ngươi tự bày vẽ ra, ngăn cản bậc Đạo sư một cách quá đáng.  
49. Đi đến chùa chiền, đi đến tu viện, nhưng tâm ý của ngươi chẳng được thanh tịnh.  
50. Khi làm việc bố thí hay trì giới, tâm tư và sự nhiệt huyết (javana) của ngươi chẳng hề trong sáng.  
51. Cứ muốn làm như thế, thì công đức của ngươi, sẽ dẫn dắt ngươi đi về đâu?  
52. Pháp siêu thế (Lokuttara), hương vị bất tử (amata), đối với ngươi thật là xa vời.  
53. Với tâm tốc lực (javana) mạnh mẽ, công đức thực thụ, ngươi cần phải khởi tâm tạo tác.  
54. Chỉ khi làm được như vậy, thì chốn an lạc (khe-mā) này, ngươi mới có thể tiến gần.  
55. Hãy suy xét vẹn toàn như thế, quán chiếu ngược xuôi, và thiết lập tâm ý cho thật vững chãi.  


56. **Anamatagga** (Vô thủy), **saṃsāra** (vòng luân hồi), đã trải qua thời gian quá dài lâu.  
57. Ví như cát sông Hằng, số kiếp lầm lạc, còn nhiều hơn cả số cát ấy.  

58. Đừng cứ mải miết đi theo sau, từng bước một, sự dắt dẫn của ái dục (taṇhā).  
59. Con sông ái dục, dẫn ra biển lớn, đã nhấn chìm biết bao người rồi.  

60. Ái dục càng tăng trưởng, khổ đau càng chồng chất, chẳng bao giờ có điểm dừng.  

61. Chính ái dục đã đưa đẩy, khiến kẻ hữu tình, nhanh chóng rơi vào bốn đường ác đạo (apāya).  
62. Trong vương quốc của thần chết, hết lần này đến lần khác, ta buộc phải đi theo.  
63. Ví như núi Vepulla, xương chất thành đống, còn nhiều hơn cả ngọn núi ấy.  
64. Lúc hiện ra lúc tan đi, trong ba cõi (ti-bhava), ta lại phải đối mặt với chúng.  
65. Hạnh phúc thì chẳng thấy đâu, chỉ toàn gặp khổ đau, thật đáng để sinh lòng nhàm chán (nibbidā).  
66. Đỉnh cao của sự lầm lạc, chính là si mê (mô-ha), đang hành hạ chúng ta một cách tàn nhẫn.  
67. **Nīvaraṇa** (Các triền cái), che lấp lối đi, khiến khởi đầu chẳng thấy đâu là kết thúc.  
68. Như con bò quay quanh cối xay, cứ quanh quẩn mãi, chẳng bao giờ ra khỏi.  
69. Cứ mỗi kiếp lại chết đi, vùng đất nghĩa trang, càng lúc càng mở rộng thêm.  
70. Cứ đi theo những con đường quanh co, phần đông nhân thế, đều ưa thích những điều sai lạc.  
71. Đi chệch khỏi lộ trình đúng đắn, thì Niết-bàn cao quý, chắc chắn là đã bị bỏ lỡ.  
72. Kiếp sống chẳng dứt, khối khổ đau này, hoàn toàn phải gánh chịu.  
73. Bậc Thiên Nhân Sư (Lô-ka-myet-shu), Đấng Toàn Tri (Sabbaññu), giờ đây vẫn đang hiện hữu qua Giáo pháp.  
74. Khi Phật xuất thế, Giáo pháp (Sāsana) của Ngài, tỏa rạng hào quang rực rỡ.  
75. **Manussatta** (Được thân người), **dullabha** (là điều khó), hãy nỗ lực để đạt được.  
76. Từ cõi Phạm thiên hạ một cây kim, trên mặt đất dựng một cây kim khác.  
77. Để hai đầu kim chạm được vào nhau, hãy ghi nhớ sự hy hữu ấy (ví dụ về sự khó được thân người).  
78. **Niyyanika** (Pháp dẫn đến giải thoát), Chánh pháp cao quý, là điều rất khó được lắng nghe.  
79. **Saddhā-balava** (Tín căn mạnh mẽ), **dullabha** (là điều khó), hãy cố gắng đạt được.  
80. Nhân lúc còn có thân người thuận lợi, giữa cõi nhân gian, hãy tinh tấn hết sức mình.  
81. Nếu không tự tạo vốn liếng cho mình, thì tương lai về sau, sẽ chỉ còn là sự khờ dại.  
82. Tất cả những gì xảy ra trong đời, trong mọi kiếp sống, ta đều phải lãnh đủ.  
83. Có được kiếp người vô cùng đặc biệt, hãy biết trân quý và đừng để lãng phí.  
84. Những điều cao quý thì không chịu hiểu, kẻ phàm phu (bā-la) chỉ toàn ôm giữ sự u mê trong tâm.  
85. Nếu cứ mãi là kẻ phàm phu, thì tội lỗi của con người, sẽ còn kéo dài mãi mãi.  
86. Chẳng hưởng được lợi ích của việc làm người, thì quả là một sự thất bại thảm hại.  
87. Thất bại trong mọi kiếp sống, như phiến đá người, chìm sâu xuống tận đáy.  
88. Một khi đã chìm sâu mà không trồi lên được, thì định mệnh tăm tối đang bủa vây ngươi.


---

Dhamma-cariya **U Htay Hlaing**

89. Lối vào Niết-bàn, được chỉ bày như sau, hãy ghi nhớ và tác ý:
90. Cần phải thân cận bậc thiện hữu tri thức, bậc hiền triết, là bậc đứng đầu trong các hạng người.
91. Phải vâng theo lời giáo huấn của bậc thiện hữu ấy, hỡi người.
92. Như lý tác ý, ngày đêm luôn ghi nhớ vào lòng.
93. Khi thọ trì giới luật và các pháp đầu-đà, đó chính là khởi đầu của sự tu tập.

94. Không tham, không sân, không si, xuất ly, viễn ly, giải thoát; sáu pháp này là điều cần phải mong cầu.

95. Hãy quán xét tường tận về nếp sống vàng son, một thời đại rực rỡ, hỡi người.
96. Nếu mong hưởng phúc lạc ở quốc độ vàng son, hãy tìm đến những nơi thanh tịnh, u nhàn.
97. Hãy tác ý để thấy rõ thân này là vô thường, khổ, vô ngã, bất tịnh.
98. Hãy dốc lòng tác ý: chỉ toàn là vô thường, khổ, vô ngã, bất tịnh.
99. Khi thấy rõ được như vậy, hãy ghi nhớ rằng đó chính là khởi đầu của con đường hạnh phúc.

100. Chỉ khi bước lên và cưỡi trên chiếc bè lớn Bát Chánh Đạo, mới có thể đạt đến quốc độ bất tử Niết-bàn; hãy ghi nhớ lấy, hỡi người.
101. Nếu kiếp này không thấu triệt, thì quốc độ vàng son gọi là bất tử ấy sẽ chẳng hề tỏa ngát hương thơm.

### Vị A-la-hán với thân phân thân và vị A-la-hán trong giấc mơ

Vào thời kỳ Ratanabon (Mandalay), những tin đồn về các vị A-la-hán xuất hiện một cách đặc biệt. Các vị Tỳ-khưu thực hành pháp hành (Patipatti) dường như cũng rất đông đảo.

Như đã trình bày trước đây, các bậc Thánh đức như Ngài Kyun-taw-ya Sayadaw, Ngài Thee-lon Sayadaw – những vị đắc Thiền và Thắng trí – chính là những bậc hộ trì pháp hành vĩ đại của thời đại Ratanabon.

Theo quan điểm của các bộ Chú giải, dường như thời đại của Thắng trí không còn nữa, nhưng trên thực tế, không có gì nghi ngờ về việc các ngài đang đắc đắc Thắng trí. Với bậc được gọi là "**Katadhikara**" – người đã từng phát nguyện và tích lũy ba-la-mật qua nhiều đời kiếp, thì ai có thể ngăn cản hay cấm đoán được? Nếu thiết lập và thực hiện với một sự tinh tấn đủ mức, thì không có việc gì là không thể hoàn thành.

Những bậc anh hùng của Giáo pháp, những người có thể tiếp nối mạng mạch của Giáo hội như Ngài Nagasena, Ngài Moggaliputta Tissa, Ngài Arahan, Ngài Dibba-cakkhu Mahathera, luôn luôn xuất hiện trong mỗi thời đại. Giống như họ thay phiên nhau từ cõi Phạm thiên xuống để đảm đương trọng trách vậy.

Do đó, chừng nào vẫn còn những người tin tưởng tuyệt đối vào Chánh pháp và đang nỗ lực thực hành, thì chừng đó sẽ không có thời kỳ nào vắng bóng các vị A-la-hán, như đã được thuyết giảng trong kinh Đại Bát Niết-bàn (Mahaparinibbana Sutta).



Cũng chính từ lời dạy này, rõ ràng là quan niệm về tuổi thọ Giáo pháp chỉ kéo dài 5000 năm không có căn cứ vững chắc từ kinh điển (Pali). Con số giới hạn 5000 năm vốn xuất phát từ một ví dụ ẩn dụ trong Tỳ-khưu-ni Phân tích (Bhikkhuni Vibhanga), rồi dần dà theo kiểu "sai mãi hóa đúng", nó đã nằm trên đầu môi của cả những bậc đại trí giả uyên thâm kinh điển.

Nếu không có giới hạn Tuổi thọ Giáo pháp 5000 năm, thì cách phân chia năm thời đại của Chú giải như "1000 năm đầu là thời đại gì..." cũng trở nên vô nghĩa, giống như "gốc đã ngã thì ngọn cũng thành củi". Những lời nói về "Giáo pháp của Thiên chủ Sakka" (Sakka Sasana) cũng không còn gì để bàn luận. Các bậc Thánh nhân thời Ratanabon đã dùng chính bản thân mình để minh chứng rằng những quan niệm đó là không xác thực.

Vào thời Ratanabon, tin tức về các vị A-la-hán cũng thường xuyên xuất hiện. Tại ngôi đại tự San-kyaung ở phía Bắc thành phố Mandalay, nơi có hàng ngàn chư tăng, vị cao tăng trụ trì đã nằm mộng thấy rằng "Trong tự viện có một vị A-la-hán". Ngài đã triệu tập toàn thể chư tăng, cúng dường mỗi vị một bộ y, sau đó thuật lại giấc mơ và gặng hỏi.

Khi ấy, một vị Tỳ-khưu giảng sư tên là **U Nagasena**, mới 5 hạ lạp, đã trình lên rằng vị A-la-hán đó chính là mình. Tuy nhiên, sau khi thẩm vấn kỹ lưỡng, rõ ràng lời nói đó không đúng sự thật, Ngài trụ trì đã kết tội "phạm ba-la-di" (khoe pháp cao nhân không có thật) và trục xuất vị ấy. Tỳ-khưu **U Nagasena** sau đó đã đến gặp Ngài Thut-khaung Sayadaw (một bậc ẩn sĩ tại vùng đồi Sagaing). Ngài Thut-khaung nhận thấy vị này nói vậy là do tâm trí loạn động, nên đã tận tình bốc thuốc chữa trị.

Ngài trụ trì San-kyaung không hài lòng, cho rằng: "Tại sao lại nhận một người đã phạm ba-la-di và bị trục xuất khỏi tự viện của mình?", sự việc này thậm chí đã trình lên tới đức Vua và vị Tăng vương. Khi biết được **U Nagasena** bị loạn trí, mọi người đều cảm thấy vô cùng thương tiếc. **U Nagasena** vốn được Công chúa Salin nhận làm thí chủ hộ độ. Dù tuổi còn trẻ nhưng Ngài là một người cực kỳ giỏi về kinh điển. Ngài là người làng Ma-gyi-zin ở Sagaing.

Năm 13 tuổi, khi còn là một vị Sa-di nhỏ, Ngài ngồi ở phía cuối hội chúng lắng nghe bài giảng của Ngài Saku Sayadaw. Ngài Sayadaw khi ấy đã cằn nhằn: "Cậu Sa-di này đầu thì đầy gàu, mũi thì chưa sạch, sao lại đến nghe ta giảng kinh". Nhưng khi được khảo hạch và biết rằng mỗi ngày cậu có thể học thuộc lòng một Anga (12 lá buông) kinh điển, Ngài Sayadaw đã khen ngợi và bảo: "Mỗi ngày hãy đến chỗ thị giả của ta lấy hai bát thức ăn". Cha mẹ của Ngài vốn nghèo khổ, phải đi làm thuê xay lúa mướn, Ngài Sayadaw cũng đã hỗ trợ để họ thoát khỏi cảnh khổ cực đó.

Thời đại đó là thời đại mà cha mẹ của những người giỏi kinh điển đều được miễn trừ các nghĩa vụ quân dịch (Min-taing 12) để



---

Dhamma-cariya **U Htay Hlaing**

Có thể nói đây là thời đại mà học thuật Giáo pháp (Pariyatti) được khuyến khích một cách hiệu quả nhất. Sau đó, Sa-di **Nagasena** được Ngài Saku Sayadaw gửi gắm cho Ngài trụ trì San-kyaung. Ngài đã thi đỗ thủ khoa (Pathamakyaw) và sớm trở thành một vị giảng sư khi tuổi đời còn rất trẻ. Cuối cùng, **U Nagasena** đã viên tịch trong tình trạng bệnh tâm trí không thuyên giảm.

### Vị A-la-hán với thân phân thân

Dưới triều đại Vua Mindon, tại vùng Pakhan, có một vị cao tăng sống ẩn dật trong rừng. Tiếng lành về sự trì giới trong sạch, tri túc và việc chuyên tâm tu tập trong rừng sâu của Ngài khiến ai nghe thấy cũng vô cùng kính ngưỡng. Vị cao tăng này thường đi khất thực luân phiên qua các làng, mỗi làng ba ngày.

Sau một thời gian, dù đã hết ba ngày ở một ngôi làng nọ nhưng Ngài vẫn tiếp tục đi khất thực như cũ, khiến dân làng vô cùng hoan hỷ. Họ phát khởi đức tin đặc biệt và thành tâm cúng dường. Một ngày nọ, khi các thí chủ ở các làng khác nhau trò chuyện, họ ngạc nhiên nhận ra rằng: "Ngài cũng đến làng tôi", "Ngài cũng đến làng anh". Sau khi tìm hiểu, dân làng phát hiện ra rằng vị cao tăng đã phân thân thành hai để đi khất thực cùng lúc. Từ đó, danh tiếng "Bậc A-la-hán" bắt đầu lan truyền rộng rãi.

Kể từ đó, Ngài rời vùng Pakhan đến chùa Ariyavamsa ở vùng đồi Sagaing để chuyên tâm tu tập ngày đêm không nghỉ. Tin tức về việc "Có một vị A-la-hán đang cư trú tại chùa Ariyavamsa" đã lan truyền đến tận hoàng cung Mandalay.

Khi ấy, Vua Mindon đã cử các vị cố vấn hoàng gia (Rajaguru Sayadaw) sang Sagaing để thẩm vấn xem vị ấy có thực sự là A-la-hán hay không. Các vị cố vấn hỏi rằng:

"Bạch Ngài, mọi người đang đồn đại Ngài là một vị A-la-hán. Họ nói rằng đã tận mắt chứng kiến Ngài phân thân để đi khất thực. Việc Ngài đi khất thực ở hai ngôi làng cùng một lúc có đúng sự thật không?"

Sau khi suy nghĩ một hồi, vị cao tăng chậm rãi trả lời: "Người ta nói như vậy đó. Nhưng mà, ừm, đây cũng là một loại phiền hà thôi." Ngài kể lại việc có một con quỷ hóa hình thành vị sư để đi khất thực ở ngôi làng khác—

"Vậy sự phiền hà đó là như thế nào, bạch Ngài?" một vị cố vấn hỏi tiếp.

"Khi đã nổi tiếng là A-la-hán thì người ta đến cúng dường nhiều hơn. Những người muốn gặp gỡ, đảnh lễ cũng ngày một đông, khiến tôi không thể ở lại Pakhan được nữa. Giờ đến Sagaing này, các Ngài lại phải lặn lội sang đây thẩm vấn, làm các Ngài mất thời gian, mà tôi cũng chẳng phải là bị gián đoạn công việc hay sao? Ấy là chưa kể, đối với chính mình, việc tự đắc..." (còn tiếp)




**Bậc Alahan**

“Nếu cứ giữ lấy lòng **Ngã mạn** (Mana - tưởng rằng mình đã chứng đắc trong khi thực tế chưa đạt được Đạo Quả) thì sẽ rơi vào lầm lạc ngay lập tức. Kể cả khi mầm mống Đạo Quả còn chưa kịp nảy nở. Ma vương vốn dùng đủ mọi cách thức để quấy nhiễu như vậy đó” – Ngài dạy.

Sau một hồi im lặng ngắn, Ngài giải thích tiếp:

“Thôi, chuyện đó hãy để sang một bên. Các sư đã biết những gì cần biết rồi. Gặp được thời kỳ Giáo pháp còn tồn tại, các sư cũng hãy nỗ lực để **Giáo pháp Thực hành** (Paṭipatti Sāsanā) được thiết lập vững vàng. Dù có nhiều chướng ngại, nhưng nếu có lòng tin vào những bài kệ mà Đức Phật đã truyền dạy, oai lực của chúng sẽ hiển hiện.”

.

“Đức vua vì lòng kính ngưỡng đặc biệt nên đã sai chúng con đến cung thỉnh, đồng thời hỏi thực hư về những lời đồn đại mà Ngài đã nghe được” – các vị quốc sư thưa hỏi và dò xét.

Khi đó, vị thiền sư đáp rằng: “Bần tăng vẫn đang nỗ lực hết sức mình trong công phu **Thực hành** (Paṭipatti). Bần tăng không phải là bậc **Alahan** (Arahant). Thậm chí, ngay cả quả vị **Tu-đà-hoàn** (Sotāpanna), bần tăng cũng chưa dám tự nhận là mình đã đạt đến.” Nghe vậy, các vị quốc sư vô cùng kinh ngạc và không thể tin nổi.

Sau đó, các vị quốc sư trở về kinh đô. Vị thiền sư cũng không lưu lại Ariyavaṃsa Chyaung lâu dài. Cần phải lưu tâm rằng, chính Ma vương (Māra) cũng từng giả dạng hình tướng Đức Phật để quấy nhiễu. Khi thì giả làm bò, khi thì giả làm người tàn tật khập khiễng để cản trở.

#### Những thứ giả tạo trông rất hợp lý và giống như thật

Trong muôn vàn hình thức giả mạo đó, việc giả mạo giáo lý (Pháp giả) là điều đáng lo ngại hơn cả, vì chúng có vẻ ngoài rất tương đồng với Chánh pháp, dễ gây nhầm lẫn.

Ví dụ: Thay thế **Tam bảo** (Saranagon) bằng khái niệm “Năm thực thể vô hạn” không hề có trong kinh điển. (Chỉ có như vậy, các thầy pháp [thầy phù thủy] mới có chỗ đứng trên bàn thờ Phật).

Hay như đối với Ngũ giới – vốn là luật định tự nhiên của thế giới, không thể thêm bớt – người ta lại thay thế bằng Nhị giới hay Tam giới (để lôi kéo mọi tầng lớp, làm tăng số lượng tín đồ).

Trong lĩnh vực **Thiền định và Thiền quán** (Samatha – Vipassanā), thay vì hướng dẫn đúng đắn, họ lại nói rằng: “Phải chán ghét luân hồi rồi mới chuyển sang Vipassanā”, sau đó dùng những lời hứa hẹn về sự giàu sang, quyền lực, thần thông không chắc chắn cho đến tận thời Đức Phật Ariya Metteyya để mồi chài, khiến cho sợi dây luân hồi càng thêm dài ra (**Vaṭṭābhirata**). Đó chính là việc dùng những giáo lý giả dưới danh nghĩa Samatha – Vipassanā để trì hoãn thời gian.

Đối với những người không thể lôi kéo công khai bằng cách đó, họ lại dùng đủ mọi loại tà thuật, đạo thuật huyền bí để đe dọa hoặc tâng bốc.



Cuối cùng, họ còn tạo ra các trạng thái Đạo giả, Quả giả để làm cho người ta tưởng là đã chứng đắc pháp thượng nhân. Hỡi các bậc thiện trí, hãy lấy mạng sống của mình ra mà suy xét cho kỹ.

#### Lệnh từ cấp trên và những giấc mơ

Vị thiền sư đầu tiên trú ngụ tại Pathama Gandhayone Chyaung, phía tây ngôi bảo tháp Punya Shin trên dãy đồi Sagaing, cũng là một bậc **Trì giới Thực hành** (Paṭipatti-vadhara) vĩ đại.

Bất kể ở trong làng hay ngoài làng, trong chùa hay ngoài chùa, sự giữ gìn oai nghi của Ngài được các bậc hành giả **Paṭipatti** hết lời tán thán là vô song. Ngài luôn giữ hạnh **Đầu đà Khất thực** (Piṇḍapāta-dhutaṅga), thường vào nội thành Sagaing để hóa duyên. Người dân vẫn thường gọi Ngài là “Vị sư nhận được nải chuối chín”. Ngài thường thuyết giảng về đề mục thiền **Quán thân xác** (Aṭṭhika - bộ xương) cho những ai đến gặp.

Vào một ngày nọ, có một vị thương gia lớn thường giao thương dọc theo dòng sông Ayeyarwady, khi đang xuôi thuyền từ các thị tứ miền dưới lên, trong đêm dừng chân giữa đường, ông đã nằm mơ một giấc chiêm bao. Trong mơ, một người ăn mặc sạch sẽ bảo ông: “Nếu muốn đảnh lễ bậc **Alahan**, hãy đi theo ta.”

Ông ghi nhớ lộ trình và đi theo, chẳng bao lâu sau thì đến một ngôi chùa nhỏ trên sườn núi. Người đó chỉ vào vị thiền sư và nói: “Bậc **Alahan** chính là vị tôn túc này đây”, rồi biến mất.

Ngày hôm sau, khi thuyền cập bến Sagaing, ông lên bờ tại đúng bến cảng đã thấy trong mơ và men theo con đường lên núi mà không hề lạc lối.

Thấy đường sá, cảnh vật và các công trình kiến trúc y hệt như trong giấc chiêm bao, ông càng tin chắc rằng: “Nhất định mình sẽ được đảnh lễ bậc **Alahan**.” Lòng vui mừng khôn xiết, ông đi phăng phăng không hề biết mệt. Chẳng mấy chốc, ông tìm thấy ngôi chùa nhỏ và vị thiền sư trên sườn núi đúng như trong mơ. Vị thương gia hết sức hân hoan. Vị thiền sư ấy chính là vị trụ trì tại Pathama Gandhayone Chyaung.

Vị thiền sư không hề hé môi xác nhận mình có phải là bậc **Alahan** hay không. Nhưng nhìn vào oai nghi trang nghiêm, đĩnh đạc của Ngài, vị thương gia đã mặc định Ngài là bậc **Alahan** và thành tâm cúng dường không thiếu sót thứ gì. Những ngôi Sīma (giới đàn), hang động, chùa chiền còn tồn tại đến ngày nay chính là những phước báu được tạo nên từ lòng thành của vị thương gia đó.

Sau cùng, điều đáng tiếc là tại ngôi chùa rừng vốn thanh tịnh của vị thiền sư chuyên tu hạnh **Độc cư** (Ekacārī), cùng với các công trình kiến trúc, các quyến thuộc cũng dần xuất hiện theo. Điều này ít nhiều đã làm tiêu hao thời gian dành cho việc tu tập của Ngài.



- **Lợi lộc** (Lābha - nhận được bốn món vật dụng),
- **Sự kính trọng** (Sakkāra - được tôn kính và cúng dường),

181

- **Danh tiếng** (Siloka - tiếng lành đồn xa). Ba điều này chính là một dạng **đội quân của Ma vương** (Māra) vô cùng vi tế, ẩn nấp trong tâm trí. Đối với những bậc đã hoàn tất phận sự (bậc Thánh đã xong việc), dù chúng có gây phiền toái thì cũng không mấy hề hấn. Nhưng với những người đang trong quá trình tu tập, rèn luyện, đây lại là một sự chướng ngại vô cùng to lớn.

Trong giới **Giáo pháp Thực hành** (Paṭipatti Sāsanā), vấn đề về những giấc mơ báo mộng cũng thường xuyên xảy ra. Đôi khi đó là sự sắp đặt của những vị thần thông có đức tin quá mức, hoặc của những vị **Phàm phu** (Puthujjana) như các vị thọ thần (Rukkhaso). Có lần, vị thiền sư tại chùa rừng núi Myay Phyu, phía tây thị xã Thonze, đã phải quở trách một vị thọ thần vì thường xuyên tạo ra những giấc mơ như vậy cho các thí chủ ở phương xa.

Lắm lúc, sự quấy nhiễu diễn ra một cách lộ liễu. Cũng có khi, theo lời của những “bậc bề trên”, có những vị tìm đến các hành giả đang tiến tu và xin làm đệ tử với lý do “để được nghe pháp và thực hành theo”. Thực chất, đó là cách để đưa người ta lên cao rồi hạ bệ (tâng bốc rồi khiến họ ngã lòng).

Điều này khiến một số **Hành giả** (Yogi) còn ít kinh nghiệm và kiến thức nông cạn nảy sinh ý nghĩ: “Ơ, hóa ra mình cũng cừ khôi đấy chứ.” Để gây ra ảo tưởng đó, họ còn dùng nhiều phương kế khác nữa. Những lúc ấy, cần phải dùng lòng Từ ái bao la và sự Nhẫn nại kiên trì để hóa giải. Mỗi người cần phải luôn luôn tìm tòi, quan sát và suy xét tường tận những điểm yếu, nơi lỏng lẻo trong con đê tâm thức của chính mình như **Tham** (Lobha), **Sân** (Dosa), **Mạn** (Mana), **Tín** (Saddhā), **Tấn** (Viriya)... để bồi đắp cho nó thêm vững chắc.


**Ngài A-la-hán U Thar Shwe (U Kavinda) thọ một trăm tuổi**
**(1182 - 1282 Phật lịch)**

Vùng phụ cận Maung Daung và Nyaung Kan dường như đã từng có rất đông các vị hành giả ẩn cư tại các trú xứ rừng già (araññavāsī). Khu vực này tiếp giáp với dãy Himalaya, rừng núi rậm rạp. Các bậc thầy như thiền sư Kyaung Pan, Ledi, Kanni cũng đã từng đến đây ẩn tu. Khi khảo sát dưới góc độ của một hành giả, người ta nhận thấy đây là một địa phương lý tưởng cho việc tu tập. Cách làng Maung Daung Gyi khoảng sáu dặm về phía Bắc là vùng Wet Ye Taw, nơi rừng rậm thâm u hơn, từng là nơi ẩn cư của những bậc thiện tri thức cao đức. Đây chính là phần phía Nam của khu rừng Mahamyaing rộng lớn.

### Các trú xứ ẩn tu (Aranya) nổi tiếng

Vào khoảng cuối thời Thaton đầu thời Bagan, có một vị thánh tăng tên là Khin Gyi Moe đã viên tịch tại chính khu rừng này. Vào thời điểm đó, giữa chốn rừng sâu núi thẳm, hầu như đêm nào dân làng cũng nghe thấy tiếng tụng kinh cùng tiếng chuông và khánh đồng vang vọng. Thấy vị cao tăng Khin Gyi Moe thường ngày vẫn đi khất thực nay không thấy đến, dân làng Wet Ye đã vào rừng tìm kiếm và phát hiện Ngài đã viên tịch. Họ liền thỉnh thi hài Ngài về làng.

Dân làng Maung Daung nghe tin, vì muốn tôn thờ vị hương linh nên đã đề nghị thỉnh thi hài Ngài về quê nhà Maung Daung. Sau khi bị từ chối, họ đã đến lấy trộm vào ban đêm. Khi họ khiêng thi hài Ngài trở về, dù là đêm cuối tháng (trăng non) giữa rừng già tối mịt, nhưng lạ thay suốt dọc đường đi, ánh trăng lại tỏa sáng rạng ngời. Chỉ khi về đến Maung Daung ánh sáng mới biến mất, lúc đó họ mới sực nhớ ra hôm ấy thực sự là đêm cuối tháng tối trời. (Câu chuyện này được ghi lại trong cuốn "Maung Daung Rup Lon Phaw Tika").

Cách làng Nyaung Kan khoảng tám dặm về phía Tây có một trú xứ rừng già với địa hình đồi núi hiểm trở, nhiều khe suối và vách đá dựng đứng. Có những vực sâu từ năm mươi đến một trăm feet, dưới lòng suối tự nhiên hình thành nên những khoảng đất bằng phẳng rộng khoảng một trăm feet. Trên các vách đá có những hang động, biến nơi đây thành một địa điểm xuất sắc cho việc thực hành thiền định (kammaṭṭhāna bhāvanā). Những nơi như Kho Chaung Chat...


Các ngôi làng này có thể dùng làm nơi khất thực (gocara-gāma). Thuở trước, tại vực sâu này có một vị sư tên là U Ka cư ngụ, Ngài vốn nổi tiếng là một vị A-la-hán. Ngài thường sưởi ấm bên cạnh những con báo gấm và đã viên tịch trong khi để mặc cho giòi bọ ăn thịt mình (pháp xả thân).

Người tiếp tục trông nom khu rừng hang đá này — thường được gọi là Vực Ngài U Ka — từ năm 1298 đến 1311 là Ngài đại trưởng lão U Ukkaṃsa, vị Thừa chỉ (Ovadacariya) của Hội đồng Tăng già Trung ương. Ngài sinh năm 1239 tại làng Alal, vùng Pin. Ngài là đệ tử của các bậc thầy tại Manle, Taline Kone và chùa Min Kyaung Wat Chet.

Năm 1293, tại đầu làng Maung Daung Gyi, Ngài cũng đã thành lập một học viện Phật giáo (Sāthin-taik) tên là Ceti Hla. Ngài cũng là tác giả của các bộ luận như "**Gambhīratthapakāsanī**" (Thâm Nghĩa Đăng), "**Catukkavinicchaya**" (Tứ Pháp Quyết Trạch), và "**Buddhasaraṇatthadīpaka**" (Phật Bảo Quy Y Đăng).

Từ vị thế một vị giảng sư (Cā-cha) tại chùa Kyaik Pa Tai ở Sagaing, Ngài đã rời bỏ để vào rừng ẩn tu. Ngài là bậc có dũng mãnh tinh tấn (vīriya) và đức tin (saddhā) vô cùng lớn lao. Trong thời gian trú tại khu rừng Nyaung Ni, cách thị trấn Budalin khoảng tám dặm về phía Đông Bắc, Ngài thường xuyên bị các loài phi nhân (phi tặc) quấy nhiễu vào ban đêm; dù dùng nhiều cách bảo vệ cũng không hiệu quả. Chỉ khi rải tâm từ (mettā) Ngài mới nhiếp phục được chúng, do đó Ngài thường xuyên khuyến tấn về uy lực của vũ khí tâm từ.

Trong thời gian ở tại rừng Ingyin San, phía Đông Bắc làng Maung Daung Gyi, mỗi khi những người thợ săn đi vào vùng phụ cận chùa rừng, trời lại bỗng dưng tối sầm khiến họ không thể săn bắn được. Sự việc lặp lại nhiều lần khiến họ sinh lòng kính tín và ngưỡng mộ sâu sắc. Khi vị trưởng lão này ở tại Vực Ngài U Ka, Ngài đã truyền dạy thiền định cho một vị đệ tử trên một thiền đường kinh hành (caṅkama) dài sáu mươi cubit (khoảng 30m). Có lần vị đệ tử đang ngồi thiền ở đầu đường kinh hành này thì thân mình bỗng nhiên bay bổng lên và dịch chuyển sang đầu đường kinh hành phía bên kia.

Vị trưởng lão cư ngụ tại hang đá cho đến lúc viên tịch. Một ngày nọ, ông U Pho Khin từ làng Nga Ye Win đang hành thiền tại một am nhỏ không xa chỗ của Ngài. Quá nửa đêm, ông nhìn về phía am của Ngài thì thấy cả ngôi chùa rực sáng ánh kim quang. Ông chạy đến xem nhưng không thấy Ngài đâu. Sáng hôm sau, khi ông bộc bạch với Ngài rằng đêm qua không thấy Ngài đâu, Ngài chỉ trả lời: "Khi thanh vắng thì phải tu tập quán chiếu như thế thôi". Ông không biết bình luận gì hơn ngoài lòng kính ngưỡng vô biên.

Trưởng lão là bậc có ý chí và sự tinh tấn phi thường. Khi có Phật sự, Ngài thường đi bộ từ chùa rừng đến các làng cách đó năm, tám dặm từ sáng sớm tinh sương. Vào mùa đông, việc phải băng qua những nương ngô cao quá đầu người sũng nước sương đêm là một thử thách lạnh buốt xương tủy. Gặp ai trên đường...


... mà không dừng lại đảnh lễ, Ngài thường giơ gậy lên ra hiệu yêu cầu họ phải lễ bái. Đó chính là cách Ngài trao tặng phước báu.

Một ngày nọ, gặp một người đàn ông làng Ku Taw đang say rượu thốt nốt trên một con đường hẹp, Ngài đã dùng gậy nhẹ nhàng ấn vào đầu bảo anh ta ngồi xuống đảnh lễ. Sau khi ban lời giáo huấn, Ngài hỏi xin (alhu-khan) việc từ bỏ rượu thốt nốt, anh ta đã hứa: "Con xin không uống trong một tháng". Ngài căn dặn: "Này, con đã hứa cúng dường theo khả năng của mình, nếu thất hứa thì tự con sẽ gánh chịu khổ đau. Đời này điên, đời sau cũng có thể bị điên đấy, đừng nên uống nữa". Nói rồi Ngài bước đi. Ba ngày sau, người đàn ông đó đi đến làng Nga Pyaw Yay Tin, vì bạn bè rủ rê, anh ta đã uống lại rượu thốt nốt. Đám bạn còn thúc giục: "Ôi, hứa thì hứa thế thôi, mình uống thì Ngài làm sao mà biết được". Sau khi uống xong trên đường trở về, anh ta đã bị rắn cắn chết.

Trưởng lão đã ban truyền trí tuệ cho mọi tầng lớp nhân dân trong vùng. Tuy nhiên, những người thực sự hiểu được ân đức của Ngài lại rất ít. Những kẻ muốn vào vùng đất của chùa rừng để săn bắn, chặt củi, hay canh tác lại coi Ngài như kẻ thù ngăn cản họ.

Năm 1311, khi thọ 75 tuổi, dù đang bị chứng phù nề gây khó thở trầm trọng, Ngài vẫn không ngừng thuyết pháp cho các đệ tử, khiến cơn mệt càng thêm dữ dội. Vào đêm mồng 8 tháng Nat-taw (tháng 9 Miến lịch) năm đó, sau khi bảo các đệ tử hãy nhìn lên ngôi sao Thuyền (Ship Star) trên bầu trời, Ngài phán rằng:

"Này... hãy cố gắng ghi nhớ lời ta nói. Mệt thì cứ để nó mệt. Khi sao Thuyền lặn xuống (ngã bóng) thì cơn mệt này sẽ dịu đi thôi". Giọng thuyết pháp của Ngài bắt đầu xen lẫn tiếng đờm đặc, mờ nhạt dần rồi tắt hẳn. Cơn mệt có vẻ dịu xuống, ông U Mya Aye cùng một vài người chăm sóc bước ra ngoài am nhỏ để rải tâm từ. Khi nhìn lên ngôi sao Thuyền (tên gọi là Punnavajju), họ thấy nó đã ngả về phía tây. Họ kháo nhau rằng lời Ngài nói thật linh nghiệm. Nhưng thực chất, vị trưởng lão đã cùng ngôi sao ấy đi vào cõi vĩnh hằng (viên tịch).

Hiện nay, tại trú xứ rừng già đó, Ngài hòa thượng U Kalyāṇa từ chùa Wa taw ma vẫn đang tiếp tục trông nom và truyền dạy thiền định.

Lại nữa, cách thị trấn Budalin năm dặm về phía Bắc, hiện nay vẫn còn trú xứ rừng già mang tên Taung Kalat. Đã từng có một vị sư tên là U Dway Hnaung, pháp danh U Ariyañāṇa cư ngụ tại đó. Ngài chung sống hòa bình với những con báo gấm. Ngài thường hay nói: "Chùa Shwedagon cũng ở gần đây thôi mà", cho nên mọi người cho rằng hằng ngày Ngài đều đến đó để chiêm bái Phật. Vua Bodawpaya từng ba lần thỉnh mời Ngài về kinh đô để cúng dường thì Ngài mới chịu đăng trình.
## BẢN DỊCH VIỆT - BATCH output-241-to-243


### Các Bậc A-la-hán và Những Bậc Đặc biệt

Cách núi Taung Kalat hơn ba dặm về phía bắc có vùng Oke Pho Taung, và khoảng mười dặm là làng Latt Pan, nơi có trú xứ Latt Pan Tawya. Đây là nơi ẩn tu của Ngài Hòa thượng Latt Pan (thường gọi là U Ādicca), vị thầy của Ngài Hòa thượng Kanni – người biên soạn bộ Luận Yogipāragū. Ngài là đệ tử của các bậc tôn túc như Hòa thượng Lone Taw, Hòa thượng Ayadaw và Hòa thượng Sīlatissa người Tây Tạng. Ngài vô cùng nổi tiếng trong giới thực hành thiền định (paṭipatti).

Đây là các trung tâm thiền lâm thuộc khu vực tam giác xung quanh các vùng Maung Htaung và Nyaung Kan thuộc huyện Budalin. Những nơi này vẫn còn tồn tại cho đến tận ngày nay. Việc quan sát một địa danh cụ thể như vậy chỉ nhằm giúp chúng ta hình dung được bối cảnh tu tập thực hành thời bấy giờ.

#### Trưởng lão U Thar Shun

Điểm mà tôi muốn trình bày ở đây chính là về Ngài U Kavinda, thường được gọi là Trưởng lão U Thar Shun.

Về cuộc đời của Ngài U Thar Shun, tôi xin trích dẫn theo những ghi chép được nghiên cứu và biên soạn bởi người sư huynh của chúng tôi là Ngài Thawbita, trụ trì chùa Maung Htaung Yon Satike. Bản ghi chép đó được thực hiện dựa trên việc ph vấn ông U Lu Min (85 tuổi) – một người hộ tông (kappiya) của Ngài U Thar Shun tại làng Oke Ai gần làng Nyaung Kan – và các vị sư tại chùa Oke Ai.

Chính người viết cũng đã trực tiếp đến ngôi chùa đó để xác minh thêm từ những vị này trước khi biên soạn. Ngôi chùa ba tầng cổ kính nơi Ngài từng cư ngụ hiện vẫn còn có thể tham quan được. Ngài U Thar Shun sinh quán tại làng Kyet Yoe Kone, gần làng Nyaung Kan. Ngay từ khi còn nhỏ, Ngài đã có thiên hướng và tâm nguyện mãnh liệt đối với đời sống viễn ly nơi rừng núi. Đầu tiên, Ngài trú ngụ tại khu rừng Thit Khaung Pa Loke Toke, nằm giữa làng Thee Pin Ai và làng Kokko Su.

Vào khoảng năm 1247 (Miến lịch), Ngài cư ngụ tại thiền lâm Latt Pan bên trục đường Budalin - Ye U. Thời điểm đó, kinh đô Mandalay đang bị quân đội Anh chiếm đóng, đất nước rơi vào cảnh loạn lạc, bất ổn. Trộm cướp hoành hành khắp nơi. Khi đang hành thiền, tâm trí Ngài cũng bị ảnh hưởng bởi những xáo trộn và lo âu. Trong lúc ấy, quân lính Ấn Độ (thuộc quân đội Anh) đã tiến đến bao vây núi Oke Pho Taung vì nghi ngờ có quân địch ẩn náu. Ngài càng thêm phần hoang mang lo sợ. Vì thế, Ngài phải trùm chiếc mền lớn che kín đầu, lặng lẽ rời khỏi ngôi chùa nhỏ tại thiền lâm Latt Pan. Ngài chuyển đến tu tập tại rừng Wet Ye, cách làng Maung Htaung sáu dặm về phía bắc. Khu rừng Wet Ye thời bấy giờ vốn nổi tiếng là nơi có nhiều thú dữ. Khi đó, Trưởng lão đã trông thấy...


...những con rắn độc lớn bằng thân cây thốt nốt, nhưng thú dữ và rắn độc dường như đã trở thành những người bạn của Ngài. Từ đó, Ngài tiếp tục du hành và tu tập qua các vùng rừng Gway Pin Kyin, rừng Se Gyi và các dãy núi Shwe Sar Yay. Ngài thường dùng ba bốn tàu lá thốt nốt gác lên cây để làm lán tu tập; khi thấy nơi nào bắt đầu có nhiều người qua lại, Ngài lại dời đến một khu rừng khác. Trong thời gian Ngài ở thiền lâm Se Gyi, một người tên là Ko Thar Pyan đã từ bỏ nhà cửa, vợ con để đi theo phục vụ Ngài với vai trò người hộ tông. Lúc bấy giờ, Trưởng lão đã ngoài 70 tuổi.

#### Tiếng Pháp từ Vực Shin Ma

Vị tỳ-kheo trẻ **U Thawbita** (người sau này trở thành Ngài Hòa thượng Kanni), sau khi thọ nhận các pháp môn thiền quán và tu tập dưới sự chỉ dạy của Hòa thượng Latt Pan, trên đường trở về thành phố Kanni đã dừng chân tại làng Nyaung Kan để dò hỏi tin tức về Ngưởng lão U Thar Shun. Vị tỳ khưu trẻ đã đi sâu vào từng cánh rừng, tìm kiếm khắp những nơi nghi ngờ có Ngài cư ngụ. Cuối cùng, thầy đã được diện kiến Trưởng lão đang hành thiền bên trong vực Shin Ma, cách làng Nyaung Kan (quê hương của Ngài Buat) khoảng ba dặm về phía nam. Vực Shin Ma sâu khoảng năm mươi đến một trăm bộ, với các lớp đá chồng lên nhau một cách tự nhiên, là một nơi vô cùng yên tĩnh và thanh tịnh.

Trưởng lão đang ngự trên một phiến đá lớn dưới chân vách vực. Giữa vực có một dòng suối cát nhỏ đã cạn nước, tỳ khưu U Thawbita liền ngồi xuống bãi cát đó để cung kính đảnh lễ. Sau khi đảnh lễ xong, thầy thưa rằng:

"Bạch Ngài, con vốn hết lòng ngưỡng mộ và kính tín vào con đường tu tập của các bậc tiền bối. Sau khi thọ giáo từ Hòa thượng Latt Pan trở về, con vốn đã nghe danh đức của Ngài từ trước nên đã cất công tìm kiếm để được thọ nhận giáo pháp. Cúi xin Ngài từ bi thuyết giảng những pháp môn giúp thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi này; xin Ngài hãy ban lời giáo huấn cho con."

Nghe lời thỉnh cầu đầy hân hoan đó, Trưởng lão sau khi hỏi thăm đôi chút về căn nguyên đã dạy rằng:

"Hừm, kinh điển đã thông suốt cả rồi đấy thôi. Chỉ cần làm đúng theo kinh điển là được. Chẳng ai có thể làm gì hơn ngoài những điều kinh điển đã dạy; điều quan trọng là phải thực sự tin vào kinh điển. Đức Thế Tôn cũng chỉ dạy có hai loại pháp mà thôi. Thầy chắc cũng đã biết rõ cái gì là **Pahātabba** (những pháp cần phải đoạn tận - Phiền não), và cái gì là **Bhāvetabba** (những pháp cần phải tu tập, tăng trưởng - Thiện pháp) rồi chứ?

Điều gì bảo 'chớ làm' thì đừng làm, điều gì bảo 'hãy làm' thì phải làm, chỉ có vậy thôi. Ta hiện đang sống đúng theo tinh thần đó đây."

Ngài đã thuyết giảng một cách ngắn gọn nhưng vô cùng súc tích và đúng trọng tâm. Ngoài tiếng chim cu gáy trên đỉnh vách vực, không gian xung quanh hoàn toàn tĩnh mịch và an bình.


Người hộ tông Ko Thar Pyan, khi thấy có một vị tỳ khưu lạ đến thăm, đã từ dưới một gốc cây gần khúc quanh của suối vực Shin Ma đi theo các bậc đá quanh co bước xuống. Anh dùng một cái gáo dừa múc nước từ quả bầu khô được bọc bằng sợi gai để dâng lên vị khách tăng. Sau đó, anh trở về gốc cây của mình và tiếp tục công việc hành thiền như cũ. Trưởng lão lại tiếp tục câu chuyện:

"Này Sư trẻ, chúng ta gặp được giáo pháp (Sāsana) là một điều đại phước hữu duyên. Tìm được một vị thầy có khả năng hướng dẫn thiền định đúng phương pháp là điều không hề dễ dàng. Ngài **U Ādicca** ở Latt Pan Tawya quả thực là bậc thiện tri thức. Khi đã gặp được giáo pháp và gặp được thầy như vậy, điều quan trọng nhất là phải có lòng tin tuyệt đối, sẵn sàng hiến dâng cả mạng sống mình cho giáo pháp và cho thầy.

Vào thời kỳ cuối của giáo pháp Đức Phật Kassapa, khi thấy phần đông tăng chúng đã buông lung về giới hạnh, có bảy vị tỳ khưu là bạn đạo đã cùng nhau lập lời thệ nguyện và tin chắc rằng: 'Nếu tu tập nhân này, nhất định sẽ gặt hái được quả này'. Cả bảy vị đã dùng thang dây leo lên một đỉnh núi cao, và ngay khi vừa lên đến đỉnh, họ đã đẩy chiếc thang xuống vực để cắt đứt đường về.

Họ nỗ lực tu tập với quyết tâm: Hoặc là đắc chứng thánh quả, hoặc là gửi xác lại trên đỉnh núi này. Sau một ngày, có một vị đắc quả A-la-hán, ngài đã dùng thần thông đi khất thực ở Bắc Câu Lưu Châu rồi mang về cho các vị còn lại. Nhưng những vị khác không ăn, họ khẳng định rằng phải tự mình chứng đắc thì mới thọ dụng, và tiếp tục nỗ lực không ngừng nghỉ. Ngày hôm sau, thêm một vị nữa chứng quả A-na-hàm. Sau bảy ngày, năm vị còn lại dù chưa đắc chứng thánh đạo nhưng đã kiệt sức vì nhịn ăn và viên tịch, sau đó được sanh về cõi chốn thiên đàn.

#### Tự làm tròn bổn phận - Một mũi tên trúng hai đích

Này Sư trẻ, chúng ta bây giờ đang ở trong thời kỳ giáo pháp còn rực rỡ hơn cả lúc bấy giờ, điều quan trọng là mình phải thực sự tin và thực sự thực hành. Đừng có kiểu bản thân mình chưa đến đâu mà đã lo nhìn trước ngó sau muốn lôi kéo người khác. Sống độc cư không có nghĩa là mình chỉ ích kỷ tìm đường thoát thân cho riêng mình đâu. Việc tự mình tu tập cho thật tốt cũng chính là cách thức phụng sự lợi ích cho số đông hiệu quả nhất.

Trong kinh điển **Mahāvagga Saṃyutta**, Đức Thế Tôn có giảng qua ví dụ về người thầy và trò cùng biểu diễn xiếc trên một cây gậy tre dựng đứng. Cả người thầy vác gậy trên vai lẫn người trò leo lên đỉnh gậy đều phải tự mình cẩn trọng trong công việc của mình, tự bảo vệ chính mình thì cũng là bảo vệ người khác vậy. (Lời của Ngài Dhammācariya U Hte Hlaing)

"Y như ví dụ ấy, việc tự mình nỗ lực thực hành thiền định chính là đang bảo vệ các chúng sinh khác (*attānaṃ rakkhanto paraṃ rakkhati*). Việc tu tập đức nhẫn nại, tâm từ, tâm bi và tâm hỷ cũng vậy (*paraṃ rakkhanto attānaṃ rakkhati*) — khi bảo vệ người khác, ta cũng chính là đang bảo vệ chính mình. Đây là một công việc đem lại lợi ích vô cùng to lớn (*Kinh Sedaka*).

Đây cũng chính là công việc có thể thanh toán những món nợ bất thiện nghiệp trong vòng luân hồi (*aparāpariya-vedanīya-kamma*). Nếu chỉ dùng thân xác này để đền bù thì món nợ ấy chẳng bao giờ dứt được. Thôi, mặt trời cũng đã xế bóng rồi, hãy lên đường theo ý nguyện đi." Nói rồi, bậc đạo sư ra hiệu kết thúc câu chuyện.

Vị thiền sư Kanny tương lai (khi ấy là ngài U Sobhita) đảnh lễ rồi quẩy bát đứng dậy. Người cư sĩ trợ niệm (kappiya) Tha Phyu đi theo phía sau để dẫn đường. Trong ánh hoàng hôn nhạt nhòa, hai người cùng nhau băng qua những rừng thốt nốt đại thụ, những nương rẫy xanh mướt, và thỉnh thoảng là những vực sâu thăm thẳm chừng năm mươi bộ. Phía bên tay phải, họ nhìn thấy núi Twin (một ngọn núi được hình thành từ miệng núi lửa đã tắt). Trên những cánh đồng, những tảng đá lớn chừng một người ôm, vốn bị văng ra từ ngọn núi ấy, nằm rải rác khắp nơi khiến họ phải vất vả tránh né để tiến bước. Ở phía Tây Nam và Tây Bắc, núi Shwe Chay và núi Kanny cũng hiện ra thấp thoáng ở phía xa. Mặt trời lúc này sắp sửa lặn hẳn.

"Này cư sĩ, việc được đi theo phục vụ và làm các công việc công quả cho một vị Tỳ-kheo như thế này là một phước báu rất lớn. Hãy vừa làm việc, vừa nỗ lực thực hành giáo pháp nhé." Khi vị Tỳ-kheo quay sang nhắn nhủ như vậy, người cư sĩ dẫn đường cung kính đáp lời: "Bạch vâng, con xin vâng lời sư ạ."

"Thôi, cư sĩ hãy ở lại đây. Sư đã biết đường đi rồi. Ừm... Đừng bao giờ khinh thường những thiện nghiệp hay bất thiện nghiệp dù là nhỏ nhất nhé. Chúng cũng giống như những mạch nước ngầm vậy. Khi ta đào một cái giếng thủ công, nước từ khắp mọi ngả trên cùng một mạch ngầm sẽ tự động cuộn chảy và thấm vào đó.

Lại còn một điều này cần ghi nhớ, nếu không thể giữ gìn tối thiểu năm giới cho được trong sạch thì việc tu tập sẽ không đem lại nhiều lợi ích đâu. Bởi vì có Giới mới sinh Định, có Định mới phát Tuệ. Thôi, cư sĩ hãy về đi." Nói xong, giữa màn đêm đang dần buông xuống, vị Tỳ-kheo tiếp tục sải bước đi sâu vào cánh rừng.

Người cư sĩ Tha Phyu sau đó trở về nơi Trưởng lão đang trú ngụ tại vực Shin Ma. (Câu chuyện về thiền sư Kanny sẽ được trình bày ở phần sau).

Khi Trưởng lão đã ngoài 70 tuổi, sức khỏe suy yếu, các thí chủ đã cung thỉnh ngài về trú ngụ tại chùa Phía Bắc thuộc làng Oke Ai, gần làng Nyaung Kan. Ngôi chùa này tọa lạc trên một gò đá cao, xung quanh được bao bọc bởi những hàng me cổ thụ.

---




Dù trú ngụ tại một ngôi chùa trong làng, nhưng ngài không tiếp đón chư Tăng hay người thế tục. Ngài chỉ ở cùng với người cư sĩ trợ niệm. Ngay cả những thân quyến đến thăm, ngài cũng không trực tiếp gặp mặt. Phải thông qua người cư sĩ trợ niệm thỉnh cầu hai ba lần, họ mới được diện kiến ngài. Có những thân quyến thậm chí phải khóc lóc van xin mới có cơ hội được đảnh lễ ngài. Tất cả vật thực hay phẩm vật cúng dường nhận được, ngài đều dâng lên cúng dường đức Phật trước rồi mới thọ dụng.

Đầu năm 1282, người cư sĩ trợ niệm Tha Phyu đột ngột qua đời, cư sĩ U Pwa Paw tiếp quản công việc phục vụ ngài. Trưởng lão đã tổ chức lễ hỏa táng cho cư sĩ Tha Phyu một cách trang trọng. Một ngày nọ, khi cư sĩ U Pwa Paw nhìn thấy Trưởng lão đang ngồi thiền mà nước mắt cứ tuôn rơi không ngừng, ông liền cung kính hỏi thăm nguyên do. Ngài bùi ngùi đáp lại với giọng buồn bã: "Ta chợt nhớ đến thằng nhỏ Tha Phyu quá..."

Được biết, cho đến thời điểm đó, Trưởng lão vẫn chưa chứng đắc quả vị A-na-hàm. Tuy nhiên, không lâu sau, tuệ giác của ngài dường như đã có sự tiến bộ vượt bậc. Cư sĩ U Pwa Paw, người thường ngủ ở một vị trí không xa chỗ ngài trong ngôi chùa ba tầng, kể lại rằng mỗi khi thức giấc, ông đều thấy ngài không hề ngủ mà luôn ngồi thiền. Ông còn cho biết thêm rằng, hằng đêm, ông đều nhìn thấy những luồng hào quang sáng rực rỡ tỏa ra xung quanh ngài và bao trùm lấy toàn bộ không gian bên trong ngôi chùa.

### Phân tích về hào quang của thân

Ngày nay, có lẽ cũng có nhiều hành giả có được những luồng hào quang rực rỡ như vậy. Bậc đại trưởng lão Mogok Sayādaw, vị chứng đắc danh hiệu Aggamaha-paṇḍita, từng thuyết giảng rằng thông qua việc quan sát hào quang, người ta có thể biết được tâm tính của một người.

Liên quan đến vấn đề hào quang này, các hành giả Ấn Độ, đặc biệt là các vị Lạt-ma Tây Tạng có thần thông, thường rất chú trọng thảo luận. Họ nghiên cứu sâu sắc đến mức có thể nói chính xác những suy nghĩ, tâm tư cũng như tình trạng bệnh tật của đối phương. Họ tin và đã viết lại rằng, hào quang của đức Phật và các bậc A-la-hán là một màu vàng thuần khiết. Họ cũng tin rằng mỗi người đều tỏa ra một loại ánh sáng riêng.

Trong các kinh điển Pāḷi, chúng ta tìm thấy ghi chép rằng khi Đức Thế Tôn quán chiếu bộ *Vị Trí (Paṭṭhāna)* liên tục trong bảy ngày, sáu luồng hào quang rực rỡ đã phóng ra, chiếu sáng rực rỡ xuyên suốt khắp vô lượng thế giới từ trên xuống dưới.

---




(Lời của Ngài Dhammācariya U Hte Hlaing)

Điều này cũng được mô tả trong chú giải bộ *Pháp Tụ (Dhammasaṅgaṇī)*. (Cũng có quan điểm cho rằng dựa trên màu sắc của máu được phóng ra từ tâm cơ — *hadaya-vatthu*, người ta có thể phán đoán được tính cách và tâm tư của một người).

Việc tỏa ra hào quang như vậy là do tâm được thanh tịnh và trong sáng, dẫn đến máu trong tâm cũng trở nên thanh tịnh. Khi đó, các sắc do tâm tạo và sắc do thời tiết tạo liên quan đến tâm ấy đều trở nên thuần khiết và phát ra ánh sáng. Đây không phải là do biến hóa thần thông, mà là kết quả của việc quán chiếu những giáo pháp thâm sâu mà hào quang được hiển lộ.

Trong chú giải *Kinh Gila (Tương Ưng Bộ)*, có chép rằng Trưởng lão Mahākassapa khi lắng nghe và quán chiếu về các chi phần Giác ngộ (Thất Giác Chi), ngài đã khởi lên tâm hỷ lạc với ý nghĩ rằng: "Giáo pháp của Đức Thế Tôn thực sự là con đường giải thoát." Từ tâm hỷ lạc ấy, bắt đầu từ tâm cơ (*hadaya-vatthu*), các sắc thân khác cũng trở nên thanh tịnh và bệnh tật của ngài nhờ đó mà được tiêu trừ. Việc quán chiếu giáo pháp không chỉ làm cho sắc diện trở nên tươi sáng, tỏa ra hào quang, mà thậm chí còn có khả năng chữa lành các căn bệnh.

Đây là điều cần lưu ý về mối liên hệ hỗ tương giữa danh pháp và sắc pháp.

Thuở xưa, một nhà tâm lý học người Ấn Độ đã nghiên cứu và viết về hào quang của con người rằng: mỗi người đều có hào quang, chỉ là do chúng ta không chú ý đến việc nắm bắt và chỉ ra nó mà thôi. Hình ảnh phản chiếu của con người trong gương thực chất cũng là hào quang. Hào quang ấy luôn tồn tại và lan tỏa khắp không gian vô tận. Nếu đặt một chiếc gương cách mình một bộ, ta sẽ thấy hào quang của mình hiện diện ở khoảng cách đó. Tương tự, nếu có một chiếc gương đủ sức thu hút để nắm bắt ở khoảng cách hàng trăm bộ, một dặm, hai dặm hay thậm chí là ở một thế giới khác, ta cũng có thể nhận thấy hào quang của mình đang hiện diện ở đó.

Các học giả Tây Tạng cũng cùng quan điểm rằng hào quang này tồn tại vĩnh cửu. Các nhà khoa học cũng sử dụng đơn vị năm ánh sáng, với tốc độ ánh sáng là 186.000 dặm mỗi giây.

Trong chú giải *Kinh Thánh Cầu (Bản Sinh Kinh)*, có khẳng định rõ ràng rằng những luồng hào quang xuất hiện khi quán chiếu bộ *Vị Trí (Paṭṭhāna)* vẫn đang lan tỏa và tồn tại trong vũ trụ cho đến ngày nay. Tương tự, chú giải *Bồ-đề Sử (Boddivaṃsa)* cũng ghi chép rõ rằng những hào quang từ thần thông song hành khi Đức Thế Tôn từ cõi trời Tāvatiṃsa trở về nhân gian vẫn sẽ tồn tại cho đến ngày giáo pháp biến mất. Đứng dưới góc độ A-tì-đàm (Abhidhamma), đó chính là sự kế thừa liên tục của các đại hiển sắc và sắc pháp.

Các nhà tâm lý học theo trường phái Psychometry thì cho rằng không chỉ hình dáng, bóng, màu sắc, mà cả ý định và suy nghĩ của một người cũng không hề biến mất. Mọi thứ người ấy tiếp xúc đều để lại dấu vết — họ tin như vậy.

Nếu một người từng sống trong một căn phòng, dù thế giới có tan rã, những bóng dáng tư duy của người đó vẫn luôn hiện hữu trong căn phòng ấy.

Trên thế giới này, bóng dáng, dấu vết và tư duy của những người từng thành công trong các lĩnh vực thế gian, xuất thế gian, quân sự, kinh tế... từ thuở xa xưa vẫn luôn lan tỏa và tồn tại vĩnh cửu.

Người ta tin rằng khi quý vị giữ tâm trống rỗng, tĩnh lặng (lìa xa triền cái - *nīvaraṇa*), quý vị có thể tiếp xúc với những phương cách cũ mà không cần nỗ lực quá mức, từ đó nảy sinh trí tuệ lóe sáng tức thời và đạt được thành công tiến bộ trong lĩnh vực mong muốn. Có rất nhiều ví dụ minh chứng cho điều này.

Trong công phu thực hành (*paṭipatti*), cũng có những hành giả và những minh chứng thực tế tin rằng khi ngồi thiền tại những nơi như ranh giới giới đàn (*sīma*) hay nơi cư ngụ mà các bậc Thánh A-la-hán thủa trước từng thiết lập và sinh sống, thì việc đắc Pháp sẽ trở nên dễ dàng hơn. Còn đối với các bậc Thánh A-la-hán vẫn đang hiện tiền thì không còn gì phải bàn cãi.

Lời dạy: "**Dhātuso va, bhikkhave, sattā saṃsandanti samenti** (**Dhātusaṃyutta Pāḷi**) - Này các Tỳ-kheo, chúng sinh tùy theo giới tính chất (*dhātu*) mà hòa hợp, tụ họp với nhau" chính là minh chứng cho điều này.

Đây chỉ là những trình bày sơ lược về việc có thể tiếp xúc và kết nối với các "thánh giới" (*ariya-dhātu*) không hư mất, có liên quan đến tâm lý học và khoa học.

Nói thêm một chút về hào quang, có lần khi Đức Thế Tôn đến làng Bà-la-môn Venāgapura, người ta đã chiêm ngưỡng làn da của Ngài rạng rỡ, sáng ngời như quả thốt nốt chín, như quả táo ta chín, hay như vàng ròng Jambu vừa được trui rèn. Các vị Bà-la-môn đều kinh ngạc trầm trồ. Tuy nhiên, vị Bà-la-môn Vacchagotta lại cho rằng vì Ngài được nằm trên giường nệm mềm mại bằng lụa nhung nên làn da mới sáng đẹp như vậy, và đã lên tiếng hỏi. Khi ấy, Đức Thế Tôn phán rằng: "Các Tỳ-kheo khó lòng có được giường nệm mềm mại, mà nếu có thì cũng không phù hợp với các Tỳ-kheo," rồi Ngài giải thích về ba loại nơi cư ngụ cao quý mà các Tỳ-kheo thường sử dụng và an lạc.

Ba loại nơi cư ngụ (**uccāsayana mahāsayana**) đó là: (1) Thiên trú (an tâm bằng bốn tầng Thiền - *jhāna*), (2) Phạm trú (an tâm bằng bốn tâm cao thượng - *brahmavihāra*),


(3) Thánh trú (an tâm bằng cách nhập vào Thiền quả - *samāpatti*). Ý chính của Ngài là khi sống bằng một trong ba cách này, làn da sẽ trở nên thanh tịnh và hào quang sẽ tỏa ra. (**Tika Aṅguttara, Venāgapura Sutta.**)

Ngày nay, các hành giả cũng nhờ thực hành quan sát và tu tập như vậy mà tâm trở nên thanh tịnh, sắc thân thanh tịnh và hào quang tỏa lộ. (Vấn đề này cũng sẽ được trình bày trong chương về Ngài Thiền sư Gandhayone và Ngài Thiền sư Thekkyetaung.)

Chắc hẳn quý vị cũng từng đọc qua chuyện ông trưởng giả Anāthapiṇḍika khi đi buôn bán, vì tâm tha thiết muốn đỉnh lễ Đức Phật nên đã khởi hành từ khi trời chưa sáng; nhờ vào tâm hỷ lạc tùy niệm Phật (*Buddharammaṇa-pīti*) mà hào quang tỏa ra từ thân mình đã giúp ông có thể đi lại trong đêm tối.

Hào quang của Đức Thế Tôn luôn rực rỡ lan xa tới tám mươi sải tay (*hattha*), nhưng người thường chỉ thấy được khoảng một tầm.

### Tự mình sắp xếp tang lễ

Hiện nay, đối với Ngài Hòa thượng U Thayarshun, sự sáng rực ấy không phải do chư Thiên hay Phạm thiên đến lễ bái, mà chính là nhờ thần lực của thiền đề mục (*kammaṭṭhāna*) được tạo ra từ việc tu tập quan sát Pháp (*bhāvaniddhi*). Ngài đã ngăn cấm vị hộ tăng U Pwa Paw không được nói chuyện này cho bất kỳ ai biết. Cho đến khi nhập Niết-bàn, Ngài không tham dự bất kỳ sự kiện vui buồn nào. Ngài sống tách biệt với đám đông đến mức tối đa. Quả thực, đám đông là điều đáng sợ vậy.

Đối với một hành giả thiếu nền tảng chánh niệm - định lực (*sati - samādhi*) và sự hiểu biết từ ái, thì đám đông – dù là người thân thiết – cũng có thể gây ra nhiều loại khổ đau và quấy rầy bằng cách này hay cách khác. Ma vương vốn không thể bắn trực diện vào hành giả trong mỗi lần quay chuyển, nên thường thông qua những người thiếu hiểu biết ấy mà gây khó khăn, giống như việc một mồi lửa nhỏ có thể thiêu rụi cả tòa lâu đài. Từ những trải nghiệm thực tế đó của người hành trì, sự sợ hãi đối với đám đông có lẽ đã nảy sinh.

Từ sau tuổi 70 cho đến năm 1282 (99 tuổi), Ngài Hòa thượng cư ngụ ẩn dật tại ngôi chùa ba tầng ấy. Ngài không hề có bệnh tật gì đặc biệt. Vào tháng Tabodwe năm đó, Ngài mời các bậc kỳ lão và chư Tăng trong vùng đến chùa. Vì là lần đầu tiên được mời, mọi người đều hân hoan tụ họp.

Khi mọi người đã đông đủ, Ngài Hòa thượng nói:

"Việc tôi mời mọi người đến hôm nay không có gì khác ngoài việc: sau khi tôi mất, xin đừng tổ chức lễ hội linh đình. Các vị Sư cũng xin đừng đứng ra hỗ trợ (tổ chức linh đình) như vậy." Vì thấy Ngài vẫn tươi tỉnh, khỏe mạnh nên mọi người đều nói:



"Bạch Thầy, vào lúc này xin Thầy đừng nói những lời ấy. Khi thời khắc đến, chúng con sẽ thực hiện theo ý nguyện của Thầy." Về phần các vị kỳ lão, Ngài đã yêu cầu họ thề nguyện để ngăn chặn trước việc tổ chức linh đình.

Những hành giả tu pháp Anāpāna (Niệm hơi thở) thường có thể thấu triệt chính xác thời điểm mình qua đời đến từng phút.

Ngài cũng khuyến tấn rằng: "Trong tang lễ của tôi, xin đừng để xảy ra điều bất thiện thay vì được phước báu. Chư Tăng và các vị lãnh đạo bản làng hãy nỗ lực dẫn dắt việc tu tập thiền quán (*bhāvanā*) để xứng đáng với việc gặp được Giáo Pháp cao quý."

Vị hộ tăng U Pwa Paw thường xuyên tẩm quất và phục vụ Ngài vào mỗi buổi tối trong khi lắng nghe thuyết Pháp. Vào một đêm nọ, khi Ngài đang nằm cạnh chiếc tủ bưu điện trong ngôi chùa ba tầng để được phục vụ:

"Này con Pwa Paw, thời nay hiếm có cả Tăng lẫn tục thực lòng tin vào Tam Bảo. Mọi việc đều phải tin rồi mới làm, mà có làm thì mới thấy được những điều đáng tin con ạ. Có tin thì mới thực sự dựa dẫm (nương tựa), mà đã nương tựa thì lợi ích trong hiện tại lẫn vòng luân hồi đều trở nên to lớn." Ngài thong thả nói những lời sâu sắc ấy trong khi U Pwa Paw đang bóp chân nghe. Sau một hồi xoa bóp tay chân, tiếng của Ngài im bặt.

Đang là tháng Tabaung nên thời tiết rất nóng nực. U Pwa Paw vẫn tiếp tục lắng nghe tiếng Pháp của Ngài, nhưng không thấy gì nữa. Chiếc đèn gương treo cạnh tủ bưu điện cũng tự động tắt lửa. Cả ngôi chùa ba tầng chìm trong bóng tối. U Pwa Paw cảm thấy bất an, vội thắp đèn lên rồi nhìn lại Ngài thì vô cùng đau xót. Hòa thượng U Thayarshun (U Kavinda) đã chấm dứt thọ hành (*āyu-saṅkhāra*) và vĩnh viễn nhập vào cõi tịch diệt Vô vi (*Asaṅkhata*).

### Chỉ đến khi thấy Xá-lợi mới hối tiếc

Ngày Ngài nhập Niết-bàn ấy, thật đặc biệt khi Ngài vừa tròn 99 tuổi, 9 tháng và 9 ngày. Dù gặp phải bất kỳ hoàn cảnh nào, sự sắp đặt của định nghiệp (*kamma*) vẫn vô cùng chính xác, không hề sai lệch. Dù Ngài thọ đến trăm tuổi, nhưng do căn tính Ba-la-mật của Ngài và nghiệp lực yếu kém của chúng sinh, nên số lượng người có duyên được Ngài tế độ có lẽ không nhiều.

Tang lễ được tổ chức theo đúng di nguyện của Ngài. Vị đệ tử thân cận của Ngài là Ngài U Su Pan (mẹ là Kokko Su, cha là Ka Toe), quan viên truyền tin (Thandawsint) của thành phố Mandalay, đã đứng ra lo liệu ngôi điện thờ Niết-bàn (Nibbana-san kyaung) cùng việc tiếp đãi thực phẩm bốn phương (catudisā) cho tất cả các đoàn khách đến viếng. Để bớt gánh nặng cho các hộ độ (daka dakamā) tại địa phương, Ngài quan viên truyền tin đã tự mình đài thọ toàn bộ chi phí cho lễ hỏa táng.

Sau khi hỏa táng, chỉ có xương đùi, xương hông và xương ống chân là còn giữ nguyên hình dáng xương, còn lại tất cả da thịt và các xương khác đều biến thành Xá-lợi (dhātu). Một số viên xá-lợi nhỏ mọc ra từ ba khúc xương lớn ấy như những nụ hoa kết thành từng chùm. Ba khúc xương lớn này sau đó đã được tôn trí bên trong bảo tháp xá-lợi (Arū-oe Ceti) tại cửa ngõ vào chùa Tàu (Taung Kyaung), làng Oke-aing.

Nghe nói rằng trong ngôi tháp ấy, xương của Ngài đã được để chung với xương của hai vị trụ trì khác. Riêng các viên xá-lợi thì được chia ra để các nơi thỉnh về cúng dường; hiện có thể chiêm bái tại chùa Oke-aing và tại tu viện Maung Htaung Yunn Satt. Ngài Kani Sayadaw cũng đã thỉnh bảy viên xá-lợi về và thường xuyên dâng đèn cúng dường hàng đêm.

Chính người viết bản tiểu sử này cũng đã thỉnh một phần xá-lợi từ Ngài trụ trì tu viện Yunn Satt để cúng dường. Những viên xá-lợi này là những phần đầu tiên được trích ra từ tráp xá-lợi vốn đã được niêm phong kỹ lưỡng tại chùa Oke-aing kể từ khi Ngài viên tịch (Parinibbāna). (Xem ảnh minh họa).

Khi tận mắt chứng kiến xá-lợi hiện ra sau lễ hỏa táng kim thân của Ngài, hàng tứ chúng đệ tử đều không khỏi xúc động, vừa thương tiếc vừa hân hoan xen lẫn niềm tàm quý sâu sắc. Một số người cung kính suy tôn Ngài là bậc **Thế-đầu A-la-hán** (Samasīsī Arahanta) — tức là hạng A-la-hán nhập Niết-bàn ngay sau khi đắc quả.

(**Về ba hoặc bốn loại Samasīsī Arahanta, có thể xem chi tiết tại: Puggala-paññatti Pāḷi-116; Abhi-ṭṭha-3. 37, Aṅ-ṭṭha-3, 149; Saṃ-ṭṭha-1, 168; Paṭisaṃ-ṭṭha-1, 39.**). Tuy nhiên, dù thời gian từ khi đắc quả đến khi viên tịch không dài, nhưng cũng không thể khẳng định chắc chắn Ngài thuộc hạng Samasīsī.

### Có phải vị A-la-hán nào cũng để lại xá-lợi?

Tại đây, thiết nghĩ cũng cần trình bày sơ lược để quý vị am tường thêm về câu hỏi: "Có phải tất cả các bậc A-la-hán khi nhập Niết-bàn đều để lại xá-lợi hay không?". Xin được tóm lược như sau: Đối với chư Phật Chánh Đẳng Giác, việc để lại xá-lợi là điều hiển nhiên không cần bàn cãi, như đã được ghi rõ trong **Kinh Đại Bát Niết-bàn** (Mahā-parinibbāna Sutta). (**Sutta Mahā-vagg-aṭṭhakathā-196**). Với chư Phật Độc Giác (Paccekabuddha), trước khi nhập Niết-bàn, các Ngài phải nhập định thần thông và phát nguyện thì mới có thể để lại xá-lợi. (**Sutta-nipāta Aṭṭhakathā - Ratana Sutta; Khaggavisāṇa Sutta-117**).



Đối với các bậc Đại A-la-hán cũng vậy, xá-lợi chỉ lưu lại khi các Ngài có lời phát nguyện tương ứng. (**Aṅ-ṭṭha-1, Vaṅgīsa-vatthu-209**).

Xá-lợi của Ngài Sāriputta (Xá-lợi-phất) còn lưu lại trắng muốt như vỏ ốc mới mài. (**Mahā-vagga Saṃyutta Aṭṭhakathā - Cunda Sutta-254**).

Ngài Đại đức Dabba thì thị hiện tọa thiền kiết già trên hư không, nhập định và phát nguyện dùng hỏa giới (tejo-dhātu) thiêu đốt kim thân đến mức không còn lại dù chỉ là một nắm tro tàn. (**Udāna Aṭṭhakathā - Dabba Sutta-389**). Có lẽ vì khi còn tại thế, Ngài Dabba từng bị vu khống và gặp nhiều lùm xùm liên quan đến sự thanh tịnh, nên Ngài đã không để lại xá-lợi chăng?

Ngài Đại đức Bākula, bậc đệ tử trường thọ, vì không muốn làm phiền lụy đến người khác nên đã tự mình nhập hỏa giới trong tư thế ngồi để nhập Niết-bàn, khi ấy xá-lợi rơi xuống đẹp tựa những nụ hoa lài. (**Upari-paṇṇāsa Aṭṭhakathā Bākula Sutta-140**).

Ngoài ra, còn một điểm đáng lưu ý đã được giải thích trong (**Chú giải Kinh Āmagandha thuộc Kinh Tập-303**): "Kim thân của các bậc A-la-hán đã đoạn tận lậu hoặc (kilesā āsava) thì sẽ không bao giờ phát ra mùi hôi thối".

[Về các đốt xương nối kết, xin xem thêm chương về Ngài Mogok Sayadaw.] Qua những dữ liệu về việc lưu lại xá-lợi của Ngài U Sīla (trong lịch sử Phật giáo thực hành Myanmar) và vị Sayadaw này, chúng ta có thể tin tưởng và hoan hỷ khẳng định rằng các Ngài thực sự là những bậc **Khīṇāsava** (Bậc lậu tận) – những vị A-la-hán chân chính không hề nghi ngờ.


