# Tiểu Sử Các Bậc A-la-hán và Những Vị Hành Giả Đặc Biệt ## TRANG 121 ### Các bậc Thánh giả biên soạn kinh sách Thiền định thời Pagan Mặc dù các minh chứng về giáo pháp thực hành (*Paṭipatti Sāsana*) thời Pagan không thể trình bày một cách chi tiết, nhưng rõ ràng là các pháp môn thiền định (*Kammaṭṭhāna*) đã phát triển và lan rộng rất mạnh mẽ. Có thể thấy rằng các pháp môn **Brahmavihāra** (Pháp hành Phạm trú/Tâm từ), **Buddhānussati** (Niệm Phật) và **Ānāpāna-kammaṭṭhāna** (Niệm hơi thở) được sử dụng vô cùng phổ biến. Trong bộ "Visuddhi-dīpanī" (Biên soạn bởi ngài **Uttamārāma** thuộc hệ phái Aranyavasi vùng Chiang Mai và được hiệu đính bởi Ngài Kyapinn Sayadaw – bậc danh sư được ban danh hiệu “**Kavindābhi Sīrisaddhammadhaja Mahādhamma Rājādhirājaguru**”; ấn bản nhà in Myanmar Thandawsint, năm 1251 Miến lịch, trang 187) có ghi chép đôi chút về các bộ kinh sách Thiền định và những bậc Thánh giả biên soạn chúng vào thời Pagan. Các danh mục được nhắc đến bao gồm: "**Mahanta Kammaṭṭhāna**" (Đại thiền tập), "**Naguṇ Kammaṭṭhāna**" (Thiền tập Nagun), "**Mahā Paṃsukū Kammaṭṭhāna**" (Thiền tập của bậc Đại Phấn Tảo Y), "**Mahā Maṅgala Thera Kammaṭṭhāna**" (Thiền tập của Trưởng lão Mahā Maṅgala), v.v. Ngoài ra còn có các đoạn trích đáng kính về nội dung kinh sách và những điểm đặc biệt của các vị tổ sư truyền thừa như sau: “Trong pháp thiền **Naguṇ-krī** (Naguṇ lớn), hành giả bắt đầu bằng pháp **Buddhānussati** (Niệm Phật) rồi từ đó chuyển sang thực hành Vipassanā (Thiền Minh Sát). Trong pháp thiền **Mahā Bāhugam**, hành giả cũng thiết lập nền tảng bắt đầu từ **Buddhānussati**.” “Trong số đó, vị **Mahāpāmukka-krī** (Đại trưởng lão Mahāpāmokkha) được tương truyền là bậc Anāgāmī (A-na-hàm). Để đời sau biết về quả vị của mình, Ngài đã dặn lại vị đệ tử lớn rằng: ‘Khi ta vừa viên tịch, hãy đánh chuông ba tiếng’.” “Hai vị Trưởng lão **Mahā Maṅgala Thera** và **Mahā Bāhunga Thera** đều là những bậc A-la-hán. Khi làm lễ trà tỳ, di cốt của các Ngài đều biến thành Xá lợi (*Dhātu*). Thân thể các Ngài cũng không có mùi tử khí (tức là sau khi viên tịch, nhục thân không hôi thối, phân hủy mà lưu lại xá-lợi).” “Hai vị **Naguṇ-krī** và **Naguṇ-ṅay** chính là những vị thầy dạy Thiền đời trước của các bậc cao tăng này. Người ta đều khẳng định các Ngài đều là những bậc Thánh giả (A-riya).” ## TRANG 122 ### Ngài Đại sư Disāpāmukka (Dithapramuk) Trong đoạn sử liệu trên, danh xưng “**Mahāpāmukka-krī**” dường như chính là để chỉ Ngài Đại sư **Disāpāmokkha** (Dithaparmokkha). Tên hiệu của Ngài còn được gọi theo âm Phạn là “**Disāprāmuk**” (Dithapramuk). Đây chính là vị mà ngay cả trẻ nhỏ ngày nay cũng biết đến qua danh xưng “**Sayadaw U Kyee Pway**” (Ngài Đại sư Cái Chày). Theo truyền thuyết, Ngài bắt đầu học tập khi tuổi đã cao, nhưng nhờ sự nỗ lực đã thông suốt Tam Tạng đến mức được nhà vua vô cùng kính trọng. Trong nghi thức học bộ **Abhidhammattha-saṅgaha** (Vi Diệu Pháp Sơ Cấp), khi giảng về các **Aññasamāna-cetasika** (Tâm sở Tha phối) và **Aññapādāna**, người ta thường dẫn chứng câu chuyện về ngài **U Kyee Pway** như một tấm gương điển hình. Tại Pagan vẫn còn một địa danh gọi là hồ “Yoke-may-yoke-phay” (Hồ hỏi đáp về tính chất pháp). Đây được cho là nơi các vị Trưởng lão uyên bác đã khảo hạch trình độ giáo lý của ngài **U Kyee Pway**. Câu chuyện về ngài **U Kyee Pway** không dừng lại ở đó. Dưới thời vua Tayok-pyay-min (vị vua chạy loạn quân Nguyên), khi vương triều Pagan đứng trước nguy cơ sụp đổ bởi quân xâm lược Nguyên Mông, Ngài đã thay mặt toàn thể nhân dân Miến Điện trực tiếp đến Bắc Kinh hội kiến Hoàng đế **Hốt Tất Liệt (Kublai Khan)** để thuyết phục đình chiến. Ngài chính là một nhà lãnh đạo hòa bình vĩ đại. #### Cuộc thảo luận với Hốt Tất Liệt Năm Ngài lên đường sang Trung Hoa là năm 1285 sau Công nguyên. Từ năm 1283, các thành phố Ngasaunggyi, Kaungsin và Tagaung đã bị thất thủ, quân Nguyên Mông đã lập căn cứ khắp nơi. Mỗi khi đến một trạm dừng, Đại sư đều phải viết thư trên lá vàng (*Suvaṇṇalip*) gửi cho các tướng lĩnh chỉ huy quân sự để thông báo mới có thể tiếp tục hành trình đầy gian khổ. Đại sư đã nhập hạ năm đó tại Yaxu (Vân Nam) và đến tháng 12 thì tới Dadu (Bắc Kinh) để thảo luận gay gắt với Hoàng đế **Hốt Tất Liệt**. Những lời lẽ của Ngài vô cùng sâu sắc và ấn tượng, hiện vẫn còn được lưu lại trên văn bia nổi tiếng gọi là “**Văn bia Disāpāmukka**”. Văn bia ghi chép lại đầy đủ cuộc đối thoại với **Hốt Tất Liệt**, dưới đây là một đoạn trích: **Hốt Tất Liệt**: "Thưa bậc trí giả, ta lệnh cho hai ngàn binh lính của ta cùng đi với ngài về (Pagan) để hoằng dương Phật pháp." ## TRANG 123 **Đại sư**: "Tâu Đại vương, toàn bộ binh lính và tăng chúng này chỉ có thể an định khi có lúa gạo. Lúa gạo chẳng phải là gốc rễ của sự phồn vinh của một đất nước sao? Nếu binh lính chỉ ăn quả thốt nốt và lõi cây thốt nốt thì chẳng phải họ sẽ đau bụng mà chết cả sao? Khi đó tăng chúng còn lại cũng chẳng dám vào kinh thành, phải chạy trốn vào rừng sâu rồi cũng bỏ mạng. Đó chẳng phải là việc đại sự thất bại của Đại vương sao? Người trồng vườn tưới nước để cây cối lớn lên, chứ không ngắt bỏ mầm non. Chỉ khi cây đã kết trái, người ta mới hái trái mà ăn. Xin hãy để nước Tampadīpa (Pagan) được tưới tẩm thêm một thời gian nữa. Giáo pháp của bậc Chánh Biến Tri hiện đang suy tàn lắm rồi." "Đại vương chẳng phải là người đang cầu nguyện quả vị Phật (Bồ-tát) sao? Xin đừng làm hủy hoại giáo pháp của Đức Từ Phụ Cồ-đàm. Những vùng đất Đại vương chinh phục được vừa nhiều, vừa lớn, trong khi nước Tampadīpa chỉ là một nước nhỏ. Chỉ vì nơi đây có giáo pháp nên mới có thể giúp bậc Bồ-tát viên thành đại nguyện. Xin hãy cho dừng việc hành quân. Tôi sẽ về hướng dẫn dân chúng gieo trồng mùa màng. Khi lúa gạo đã xong xuôi, lúc đó hãy tiến quân." (Sau khi Ngài hứa rằng Pagan sẽ cống nạp lễ vật...) **Hốt Tất Liệt**: "Trong lời này cũng có lợi cho ta. Này bậc trí giả, hãy đi gọi những vị tăng đã bỏ trốn quay về. Hãy cho dân chúng gieo trồng mùa màng." (Nói đoạn, nhà vua hứa sẽ thu quân). Sự kiện này cho thấy dù là việc quốc gia đại sự, các bậc xuất gia đôi khi vẫn tham gia hỗ trợ vì lợi ích của quân vương và nhân dân. (Nguồn: **Văn bia Disāpāmukka**, "Lịch sử Miến Điện dưới góc nhìn mới" của Tiến sĩ Than Tun và "Lịch sử Chính trị Miến Điện sơ khai"). ### Cuộc vấn đáp giữa Naguṇ-ṅay và Naguṇ-krī Theo bộ "Visuddhi-dīpanī" đã dẫn, hai vị Trưởng lão **Naguṇ-krī** và **Naguṇ-ṅay** không chỉ là những vị thầy dạy Thiền khởi thủy truyền thừa qua nhiều thế hệ thời Pagan, mà còn được biết đến là những bậc Thánh giả (A-riya) cao thượng. Về hành trạng của hai vị này, trong bộ "Saccā-pāragū" (viết năm 1293 Miến lịch) của **Đại sư Kanni Sayadaw**, chương nói về "Bốn điều kiện cần thiết để thấy Niết-bàn", trang 406, có ghi lại cuộc vấn đáp giữa hai vị Đại sư này.