## TRANG 136 Giáo thọ sư (Dhammācariya) **U Htay Hlaing** Đây chính là một minh chứng cho thấy rằng dù thời đại có suy đồi hay hư hỏng đến mức nào đi chăng nữa, thì diệu pháp của bậc thiện trí (Saddhamma) vẫn không bao giờ bị mai một. (**Satañca dhammo na jaraṃ upeti** = Trích từ Đại kinh Sutasoma Jātaka.) ## TRANG 137 ### Tại sao Giáo Pháp lại biến mất ngay tại Ấn Độ – nơi Đức Phật đản sinh? **Rāhula Sāṅkṛtyāyana** Tại đây, nguyên nhân dẫn đến sự biến mất của Phật giáo ngay chính tại Ấn Độ – thánh địa mà Đức Phật đã thị hiện – là một chủ đề vô cùng thú vị và để lại những bài học sâu sắc cho hậu thế. Thay vì để chúng tôi (những người Myanmar) trình bày, thì việc để chính người Ấn Độ tự mình viết và thừa nhận điều đó sẽ hợp lý và có tính xác thực cao hơn. Do đó, chúng tôi xin được trích dẫn và tóm lược nội dung bài viết của tác giả nổi tiếng **Rāhula Sāṅkṛtyāyana** theo đúng nguyên tác như sau: (Bản gốc của bài viết này đăng trên Tạp chí Mahā Bodhi số 81, tháng 9 năm 1973 tại Ấn Độ, và đã được Giáo sư Nghiên cứu Đại học Phật giáo Thế giới **U Han Htay** dịch sang tiếng Myanmar.) "Một trăm năm sau khi Đức Thế Tôn nhập Niết-bàn (Parinibbāna), các tỳ-khưu thuộc bộ tộc Vajjī bắt đầu không còn tôn trọng và tuân giữ giới luật một cách nghiêm cẩn. Họ đã đưa ra mười điều phi pháp (Adhamma) như chấp nhận vàng bạc, uống rượu mạnh và rượu nhẹ... Họ muốn sửa đổi giới luật (Vinaya) để trở nên gần gũi với đời sống thế tục hơn. Tuy nhiên, các vị Trưởng lão đã khẳng định rằng Giới luật là giáo lệnh tối thượng (Āṇā-desanā) nên phải được tuân thủ một cách nghiêm ngặt. Những cuộc tranh luận gay gắt đã nổ ra, dẫn đến sự chia rẽ sâu sắc trong tăng đoàn. Vì lý do đó, dưới sự bảo trợ của Vua Kālāśoka tại thành Vesālī, cuộc Kết tập Thánh điển lần thứ hai đã được tổ chức để loại bỏ các điều phi pháp này. Những vị Trưởng lão kiên quyết giữ gìn và tôn trọng giới luật thời bấy giờ được gọi là phái Thượng tọa bộ (Theravāda), còn nhóm tăng sĩ đưa ra mười điều phi pháp được gọi là phái Đại chúng bộ (Mahāsaṅghika). Sau đó, phái Đại chúng bộ cũng đã tổ chức một cuộc kết tập riêng. Trong khoảng 125 năm từ thời điểm Kết tập Thánh điển lần thứ hai đến lần thứ ba (thời Vua Asoka), từ Thượng tọa bộ đã phân chia thành 12 bộ phái, và từ Đại chúng bộ phân chia thành 6 bộ phái khác nhau. Vào thời điểm đó, các bộ phái mang danh nghĩa Phật giáo đã bắt đầu sáng tạo nên các tư tưởng mới, coi 'Đức Thế Tôn là một vị Thượng đế vĩnh cửu (Eternal Buddha), trú ngụ tại cảnh giới vĩnh hằng'... Vì lý do đó, các bậc trưởng lão như Ngài Mahāmoggalliputta Tissa đã nương nhờ uy lực của Vua Asoka tại kinh đô Pāṭaliputra để tổ chức cuộc Kết tập Thánh điển lần thứ ba. Những tăng sĩ không muốn tuân theo giáo pháp nguyên thủy cũng đã tự mình biên soạn ra các bộ Kinh, Luật, Luận (Sutta, Vinaya, Abhidhamma) riêng và tổ chức các cuộc kết tập riêng biệt. ## TRANG 138 Sự khác biệt trong quan điểm và thực hành giới hạnh đã trở nên vô cùng cực đoan. Trong thời kỳ sau vua Asoka, tại Ấn Độ, nhiều sắc tộc và các triều đại khác nhau đã xâm nhập vào. Dưới triều đại Śuṅga của vua Puṣyamitra, Phật giáo đã suy yếu trầm trọng. Bà-la-môn giáo đã được hưng khởi trở lại thông qua các thư tịch mới. Bộ phái Sarvāstivāda (Thuyết Nhất Thiết Hữu Bộ) nhân danh Phật giáo cũng đã biên soạn nhiều kinh sách và nảy sinh tranh luận nội bộ. Dưới sự bảo trợ của Vua Kaniṣka và sự lãnh đạo của các vị Trưởng lão Vasumitra (Thế Hữu), Aśvaghoṣa (Mã Minh) tại thành Jalandhara (Kashmir), một cuộc kết tập khác đã được tổ chức. Vào lúc này, ba bộ đại chú giải gọi là Vibhāṣā (Đại Tỳ-bà-sa) được biên soạn, dẫn đến sự hình thành phái Vaibhāṣika. Người ta đã tạo ra ba con đường tu tập khác nhau: 1. **Hīnayāna** (Tiểu thừa - gồm **Arahattayāna** và **Sāvakayāna**), 2. **Pacceka-buddhayāna** (Duyên Giác thừa), và 3. **Buddhayāna** (Phật thừa - còn gọi là **Mahāyāna**, con đường **Bodhisatta**). Vào thế kỷ I và II sau Công nguyên, người ta đã đả kích Hīnayāna là nhỏ hẹp, thấp kém và bắt đầu xem thường quả vị A-la-hán. Để khiến những quan điểm của mình có sức ảnh hưởng và thu hút quần chúng, họ đã mượn danh nghĩa Đức Phật để soạn thảo các bộ kinh lớn như Bát-nhã Ba-la-mật-đa (Prajñāpāramitā), làm như thể đó là những lời do chính Đức Phật thuyết giảng. Đến thế kỷ II và III, hệ tư tưởng của phái Đại thừa (Mahāyāna) đã được trình bày một cách công khai và rõ ràng. Vô số các vị Phật và Bồ-tát (Bodhisatta) mới cũng đã được 'sáng tạo' ra. Khoảng 500-600 năm sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, các bộ Kinh và Luận mới đã được biên soạn một cách mạnh dạn, tạo nên một khoảng cách xa vời so với giáo Pháp nguyên bản ban đầu. Sau đó, tại quốc gia Vidarbha ở miền Nam Ấn Độ, vị đại luận sư Nagarjuna (Long Thọ) đã lập nên phái Mādhyamika (Trung Quán hay còn gọi là Śūnyavāda - Không luận). Bằng phương pháp luận logic và biện chứng, ông đã tạo ra một học thuyết mới dựa trên lý Duyên khởi (Paṭiccasamuppāda). Tiếp đó khoảng 200 năm, phái Sautrāntika (Kinh Lượng Bộ) ra đời, bác bỏ thuyết Vibhāṣā và chỉ chấp nhận các bộ kinh điển (các kinh điển Đại thừa). Những lãnh đạo nổi tiếng nhất của giáo phái này là Ngài **Vasubandhu** (Thế Thân) xuất hiện vào thế kỷ IV sau CN, và người em trai **Asaṅga** (Vô Trước) – người sáng lập ra phái **Vijñānavāda** (Duy thức tông). Từ giáo phái này, một bộ phái logic Phật giáo (Yogācāra-Vijnānavāda) đã được tách ra với sự xuất hiện của các Ngài **Dignāga** (Trần Na) và **Dharmakīrti** (Pháp Xứng), khiến cho những cuộc tranh luận trong và ngoài tôn giáo ngày càng trở nên phức tạp."