# THÁNH TĂNG VÀ NHỮNG BẬC CỰC THỨC (PHẦN 1) ## TRANG 145 #### 6. Các bậc Thánh Tăng và các bậc cực thức thời đại Ava **Bậc Chân Nhân Tet-the: Vị đắc Thiền Định Thông và Sa-di Sumedha** Vào thời Vua Minh-khau-ky (Minkhaung I) trị vì vương quốc Ava (763–783 Miến lịch, khoảng 1401–1421 Tây lịch), có một vị trưởng lão trú ngụ tại Bagan được gọi là **Tet-the Thu-myat** (Bậc Chân nhân Tet-the). Một ngày nọ, Ngài đến gặp Vua Minh-khau-ky để xin miễn thuế cho các phương tiện vận tải tại Bagan. Vua thưa rằng: "Để tôi hỏi ý kiến Hoàng hậu Shin Bo-me đã." Ngài liền phán: "Này Đại vương, ông thuộc quyền sở hữu của Hoàng hậu đó sao?" Nghe thuật lại lời này, Hoàng hậu vô cùng tức giận, nói với Đức vua rằng: "Ông ta chỉ là kẻ tu hành, nếu là người phàm thì đã bị trị tội rồi." Ít lâu sau, Đức vua và Hoàng hậu cưỡi linh tượng Bo-khau đến Shwezigon (Bagan) để lễ bái. Ngài Tet-the cũng xuất hiện tại đó và nói: "Này con (A-saw), nếu muốn trị tội ta thì hãy trị tội ngay đi." Cả Đức vua và Hoàng hậu đều tái mặt kinh hãi vì nhận ra Ngài có tha tâm thông, nghe được cả những lời riêng tư giữa hai người. Về sau, khi cử người đến dò xét, người ta cho rằng vị trưởng lão này có thiên thần **Te-pa-thin** hộ trì và báo tin. Ngài cũng nổi tiếng là bậc "khẩu xà tâm phật" (lời nói linh ứng). Tác giả cuốn *Visuddhimagga Dipani* (Minh Giải Thanh Tịnh Đạo) xác nhận Ngài là bậc đắc Thiền Định và Thần Thông. Theo *Sử ký Twin-thin*, sau sự kiện đó, Đức vua đã phát tâm cúng dường bằng cách miễn thuế đúng như lời Ngài cầu xin. Ngoài ra, vào thời Vua Thalun (990–1010 Miến lịch, khoảng 1629–1648 Tây lịch), cũng xuất hiện một vị Sa-di nổi tiếng đắc Thiền Định Thông tên là **Sa-di Sumedha**, trú tại chùa Ma-hein thuộc vùng Pa-khang-kyi. Nghe danh vị đệ tử có thần thông, vị thầy của Ngài đã tìm một hạt quả gôn-nyin (một loại hạt dùng để chơi đánh sỏi) mà Sa-di Sumedha từng chơi lúc nhỏ, đem chôn tại một nơi cách đó hai ngày đường bộ, rồi bảo: "Con hãy đi lấy hạt gôn-nyin lúc nhỏ con hay chơi về đây." Theo sách *Sasanalamkara*, vị Sa-di đã đi và mang về chỉ trong chớp mắt. ## TRANG 146 **Bằng chứng tại Pa-khang** Liên quan đến vị Sa-di kiệt xuất Sumedha, ngày nay tại vùng Pa-khang-kyi vẫn còn những dấu tích lịch sử. Theo sách *Những điều cần biết về Pa-khang-kyi* (trang 140–141) của tác giả Pa-khang Kyaw: Nằm ngay sát hành lang phía Đông của đại tự viện Pa-khang là tu viện Kyauk-ka. Tu viện Kyauk-ka ngày nay vẫn rất sầm uất, với nhiều bảo tháp và công trình kiến trúc uy nghiêm. Đây được tương truyền là nơi trú ngụ của vị Thánh tăng Sa-di, người vốn sinh trưởng tại chính vùng Pa-khang-kyi và là đệ tử của Ngài trụ trì chùa Ma-hein năm xưa. Các văn bia ghi lại rằng Ngài là **Sa-di Depankara**, một vị Thánh Alahan đắc **Lục Thông và Tứ Phân Tích Thông** (Chaḷabhiñña Paṭisambhidāpatta) ngay từ khi còn là bậc Sa-di. (Tuy nhiên, danh hiệu của vị Sa-di này có sự khác biệt; trong sách *Pa-khang Kyaw* ghi là "Dipakandara"). Tu viện này cũng là nơi trú ngụ của Ngài Chaung-kauk Sayadaw **Ashin Saddhammanandi** danh tiếng. Trước đây nơi này có tên là Tu viện **Bhummizeyya**, nhưng sau khi thỉnh Ngài Ashin Saddhammanandi từ làng Kyauk-ka vùng Yaw về đây trụ trì, tên gọi đã được đổi từ Bhummizeyya thành Kyauk-ka như ngày nay. ## TRANG 147 **Những bậc kiệt xuất vùng Shwe-umin và Taung-phi-la (940–1012)** **Ngài Taung-phi-la Sayadaw** là một bậc cao tăng cực kỳ lỗi lạc thời Vua Thalun (990–1010). Ngay từ năm 15 tuổi, Ngài đã soạn tác tác phẩm *Vessantara Pyo*. Ngài còn biên soạn nhiều bộ luận như *Visati Vannana*, *Yasavaddhana Vatthu*, *Vinayalankara Tika*, các bản toát yếu *Abhidhammanyawa*, văn bia chùa *Kaung-hmu-daw*, các bản giải đáp thắc mắc của Vua Thalun (*Min-ame-daw-pon*) và bộ *Taung-nyun Kyauk-nyun*. Đến nay, những tác phẩm này vẫn vô cùng nổi tiếng. Trong cuốn *Byadhi Visela Kyauk-kyam* (của U Pan Tha), có chép rằng vào năm 806 Miến lịch thời Vua Sin-phyu-shin, tại các vùng Sagaing, Pinya và Ava xảy ra đại dịch đậu mùa khiến vô số người thiệt mạng. Đức vua đích thân đến lễ bái tại chùa Shwezigon và nghe được những lời tiên tri: "Tìm Taung-phi-la mới thấy; gió Bắc thổi về mới an; sẽ nâng tảng đá lớn." Vì tin theo điềm báo, Vua đã thỉnh **Ngài Taung-phi-la Sayadaw** đến để dâng vật phẩm cúng dường và cầu xin Ngài giúp đẩy lùi dịch bệnh. (Tuy nhiên, sự sai lệch về niên đại giữa các tài liệu cần được xem xét kỹ). Ngài còn biên soạn các y điển như *Dhatuvitthara*, *Sampanna Dhat-kyam*, *Mahanari Dhat-kyam*, *Kun-char Dhat-kyam*. Theo sử liệu *Pitaka Thamain*, Ngài cũng để lại những bài thơ giáo huấn *Taung-phi-la Paik-son*. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng dù soạn thảo y điển, Ngài không phải là một "vị tăng chữa bệnh" theo cách hiểu thông thường hiện nay. Đó chỉ là sự thực hành hạnh lợi tha (Lokanatthacariya) trong khuôn khổ giới luật và giáo pháp. Từ thuở thiếu thời, Ngài đã bộc lộ tài năng phi thường, xuất chúng hơn người, được mệnh danh là "Sa-di kiệt xuất" (Sa-man-ne Kyaw) và "Tỳ-kheo kiệt xuất vùng Pyay" (Pyay Pyin-zin Kyaw). Ngài được coi là hậu thân của vị Sayadaw chùa Shwe-kyaung vùng Si-taw thời Ava, người từng là thầy của 6 đời vua. Ngài sinh năm 940 Miến lịch tại Salin (cùng quê với vị Sayadaw chùa Si-taw). Dù sinh ra tại vùng tháp Tha-htun-u phía Đông thị trấn Salin, nhưng do loạn lạc người Shan, Ngài đã lánh từ Pyay sang Taungoo và theo học với **Ngài Dhammadharajaguru**. Ngài thọ giới Sa-di tại Pyay với pháp danh **Munindaghosa**. Khi thọ giới Tỳ-kheo, Ngài lấy hiệu là **Ashin Upali** (theo tên người chú). Sau này Ngài được ban tước hiệu **Tipitakalankara Rajaguru**. Sau khi đến Ava, Ngài thọ giới Tỳ-kheo lần nữa dưới sự hộ độ của lãnh chúa Yan Naing Hmu vùng Pyay và sự dẫn dắt của **Ngài Ashin Abhisinketa**. Ngài nổi danh là "Tỳ-kheo kiệt xuất vùng Pyay", thường xuyên luận đạo và so tài với vị "Tỳ-kheo kiệt xuất vùng Ava" (**Ariyalamkara**). Năm 977, Ngài trở thành bậc thầy quốc sư của Min-ye Kyaw-swa (em trai Vua Thalun). (Chi tiết xem thêm trong *Sasanalamkara*).