## TRANG 217 #### Các vị A-la-hán và những bậc phi thường 161 Đối với những bậc đã đạt đến tầng cấp tâm linh như vậy trong vòng luân hồi, thì từ ma quỷ, phù thủy cho đến các loại bùa chú, linh phù, hay các loại hỏa khí, vũ khí hủy diệt cũng chẳng còn là điều gì lạ lẫm hay đáng kinh sợ nữa. **Người không lành nấu cơm, kẻ tật nguyền dâng nước** Ngài Thiền sư Htut Khaung thường xuyên du hành, ẩn tu trong các khu rừng; mãi đến năm 50 tuổi, ngài mới bắt đầu lưu trú cố định tại một nơi. Khi ngài ở cùng đại chúng, số lượng đệ tử tỳ-kheo và sa-di theo học thiền lên đến hơn ba trăm vị. Các tu nữ và hành giả tại gia cũng đông đảo vô cùng. Ngay cả Làu Shei (Laungshay) Thái hậu, mẫu thân của Vua Thibaw, cũng đến xuất gia tu nữ dưới sự hướng dẫn của ngài. Các vị phu nhân và cung nữ trong cung điện, khi đã chán ngấy cảnh phù hoa, thường bảo nhau: "Hãy nỗ lực thoát khỏi vòng nghiệp chướng, về nương tựa nơi chân ngài Htut Khaung". Họ xem việc được thực hành pháp bảo bên cạnh Thiền sư Htut Khaung là một niềm vinh dự lớn lao. Điều chúng tôi muốn nhấn mạnh ở đây là: Dù khi tuổi cao, phải sống cùng đại chúng và nhận được sự hộ độ, kính tin từ giới hoàng tộc, ngài Thiền sư vẫn giữ nếp sống tri túc và khổ hạnh cực độ. Khi dùng nước hay các loại nước uống, ngài không dùng những loại ly tách pha lê sang trọng từ Trung Quốc hay Pháp vốn dành cho vua chúa, mà chỉ dùng duy nhất một chiếc gáo bằng gáo dừa. Tại trú xứ của ngài, có các tu nữ phụ trách việc nấu nướng, cúng dường thực phẩm, đứng đầu là bà Daw Uttara. Trong số đó có tu nữ Daw Kula Ma, một người đang mang trọng bệnh. Vị quản sự (kappiya) trực tiếp dâng cơm và nước uống cho ngài là ông Ko Thar Han. Ông Ko Thar Han này từng mắc bệnh phong (hủi) rất nặng và chưa hoàn toàn khỏi hẳn. Các ngón tay của ông đã bị rụng, ngắn lại và co quắp. Vào những buổi chiều mùa hè, ngài Thiền sư thường dùng nước me. Chính vị quản sự căn bệnh phong Ko Thar Han là người chuẩn bị và ngâm nước me này. Trước khi dâng lên, ngay trước mặt ngài Thiền sư, ông Ko Thar Han dùng bàn tay của mình để nhào trộn, khuấy và lọc hỗn hợp đường thốt nốt, me và muối cho thật đều. Ông còn nếm thử xem vị ngọt, chua, mặn đã vừa miệng chưa. Sau đó, cũng chính bàn tay ấy cọ rửa chiếc gáo dừa thật kỹ rồi mới rót nước vào dâng lên. Dù tận mắt chứng kiến những ngón tay ngắn cụt của Ko Thar Han nhào trộn và lọc nước ngay trước mặt, ngài Thiền sư không hề có chút tâm ghê tởm, mà vẫn thọ nhận một cách ngon lành. Vào những lúc ấy, nếu có người nào khác đến gần, ngài thường chia sẻ nước me đó cho họ và ## TRANG 218 bảo họ dùng. Những người mới đến, khi nhìn thấy diện mạo và cách làm của ông Ko Thar Han, thường cầm chén nước me rồi đặt nhẹ xuống trước mặt, chỉ lo trò chuyện để lảng tránh việc uống. Nhưng trước lời thúc giục ân cần của ngài Thiền sư: "Uống đi vị này, nước mát và ngọt lắm", họ đành phải miễn cưỡng uống vì lòng kính trọng ngài. **Gương sáng của Tôn giả Đại Ca-diếp (Mahā Kassapa)** Việc ngài Thiền sư không hề có tâm ghét bỏ hay ghê tởm dù người nấu lẫn người dâng thực phẩm đều là những bệnh nhân phong nặng đã trở thành một câu chuyện được lưu truyền rộng rãi. Tâm của bậc thiện tri thức quả thật vô cùng cao thượng. Đặc tính thiện lành này của Thiền sư Htut Khaung — được gọi là **Appaṭikūla-saññā** (Tưởng không ghê tởm) — đã minh chứng rằng tâm của ngài cùng một bản chất với tâm của các bậc Thánh nhân thời đức Phật. Thuở xưa, Tôn giả Đại Ca-diếp từ trên núi cao đi vào làng khất thực đã thọ nhận vật thực của một người mắc bệnh phong để tạo phước lành cho họ. Khi người đàn ông ấy sớt bát, do các ngón tay đã thối rữa và đầy máu mủ, một ngón tay bị rụng đã rơi thẳng vào trong bát của Tôn giả. Ngài Đại Ca-diếp nhìn thấy điều đó, và người thí chủ cũng biết. Để giúp người thí chủ phát khởi tâm tịnh tín sâu dày, Tôn giả đã ngồi tựa lưng vào bức tường ngay cạnh ngôi nhà đó, dùng tay gạt ngón tay bị rụng ra một bên và thọ nhận bữa ăn một cách ngon lành. Điển tích này đã được ghi lại trong kinh Thera-gāthā (Trưởng Lão Tăng Kệ). Vị đại sư sớ giải (Aṭṭhakathā) còn nhận xét thêm rằng: "Đối với hạng phàm phu, cảnh tượng ấy chắc hẳn sẽ khiến họ phải nôn mửa đến mức ruột gan lộn nhào". **Những ngã rẽ trên con đường Niết-bàn** Việc không ghê tởm trước những đối tượng đáng ghê tởm, và giữ tâm xả ly trước những đối tương đáng ưa thích, được gọi là "**Paṭikūle appaṭikūla-saññā, appaṭikūle paṭikūla-saññā**" (Trong cái đáng ghê tởm thì tưởng là không ghê tởm, trong cái không ghê tởm thì tưởng là đáng ghê tởm). Bản tâm bất biến trước mọi cảnh dù xấu hay tốt còn được gọi là "**Tādi-guṇa**" (Đức tính Tự tại - Như thị) hay "**Chaḷaṅgupekkhā**" (Lục chi xả). Trạng thái tâm này ở các bậc Thánh không phải do cố gắng tạo ra, mà chính là "**Ariyiddhi**" (Thánh năng lực - một trong mười loại thần thông của bậc Thánh) như đã được thuyết dạy trong kinh Sampasādanīya Sutta, Paṭisambhidāmagga (Phân Tích Đạo) và Visuddhimagga (Thanh Tịnh Đạo). Đối với những người tâm chưa đạt đến độ chín muồi như vậy, họ cần phải quán chiếu về sự bất tịnh (asubha) và vô thường (anicca) đối với những đối tượng tốt đẹp; quán chiếu về lòng từ (mettā) và bản chất của các đại (dhātu) đối với những đối tượng xấu ác để trừ khử tham (lobha) và sân (dosa). ## TRANG 219 #### Các vị A-la-hán và những bậc phi thường 163 Đức Phật dạy rằng loại năng lực (thần thông) này vô cùng cao quý, hơn hẳn các loại thần thông biến hóa khác. Tuy nhiên: - Tham ái (rāga) có thể giả mạo làm lòng Từ (mettā). - Sầu ưu (soka) có thể giả mạo làm lòng Bi (karuṇā). - Hôn trầm thùy miên (thina-middha) có thể giả mạo làm Định (samādhi). - Si mê (moha) cũng có thể giả mạo làm tâm buông xả, nhẫn nhịn trước mọi cảnh tốt xấu. - Tâm sân hận, oán ghét (byāpāda) có thể giả mạo làm tâm ghê tởm (paṭikūla). - Dục ái (kāmacchanda) cũng có thể giả mạo làm tâm không ghê tởm (appaṭikūla) — tức là giả mạo tâm cao thượng không còn ghét bỏ. Theo chú giải Nettippakaraṇa, đây chính là những "ngã rẽ sai lệch" trên con đường tiến về Niết-bàn mà các hành giả cần phải thận trọng nhận diện. **Sống trong rừng vẫn trở thành bậc Thầy của Quân vương** Từ hạ thứ 8 đến hạ thứ 27 (khoảng năm 1208 Miến lịch, thời Vua Bagan), ngài Thiền sư Htut Khaung không có trú xứ cố định. Đến năm hạ thứ 27, ngài về lưu trú tại Sin Ma Chauk (còn gọi là Sin Ma Chaung) ở dãy núi Sagaing. Sin Ma Chaung là một thung lũng sâu, được bao bọc bởi các dãy núi như những bức tường thành cao vút. Xây xưa, đây là nơi chăn thả các thây voi của nhà vua nên mới có tên gọi là Sin Ma Chaung (Suối voi cái). Một ngày nọ, khi ngài Thiền sư đang hành thiền, có hai người thanh niên diện mạo thanh tú âm thầm tìm đến thung lũng này. Không ai rõ họ đến với ý định gì. Họ nhìn quanh bốn hướng với vẻ đầy nghi ngại, rồi vừa lau mồ hôi vừa tiến đến đảnh lễ và xin phép được phục vụ ngài. Ngài Thiền sư không hỏi han chuyện thế sự, chỉ thuyết giảng Pháp bảo cho họ nghe. Hai người thanh niên cung kính lắng nghe. Dù ban đầu trên khuôn mặt họ hiện rõ vẻ lo âu và lưỡng lự vì một điều gì đó, nhưng khi đã thấm nhuần dòng sữa Pháp, cả hai đều thở phào nhẹ nhõm và cúi đầu thành kính. "Bạch ngài, xin ngài cho phép hai anh em con được xuất gia tỳ-kheo và thực hành thiền định tại đây," người anh vừa nói vừa nhìn vào mắt người em. Người em cũng gật đầu đồng thuận với vẻ mặt tràn đầy sự tin cậy nơi Thiền sư. Ngài Thiền sư gật đầu, mỉm cười rạng rỡ và hỏi: "Các con từ đâu đến và định đi về đâu?" "Bạch ngài, chúng con từ Amarapura đến và đang định đi về phía Shwebo," họ thưa. Ngài Thiền sư... ---