## TRANG 307 **“Sẽ có lúc các con thực sự đạt được, nhưng lúc đó các con lại không dám tin đâu”**, ngài phán như vậy. Các đệ tử khát khao thưa rằng: “Bạch Ngài, chúng con sẽ làm theo những gì Ngài dạy, bảo học lời nào chúng con sẽ học lời nạp.” Họ cùng nhau đoan hứa. Ngài thường dạy: “Những bài kệ, những pháp hành thực tế của ta vốn rất giản đơn. Các con không cần phải học thuộc lòng quá nhiều. Chính vì nó quá mộc mạc nên ít người ưa chuộng. Nhưng nếu thực sự thực hành, nó sẽ mang lại thần lực phi thường.” Ngài thường thuyết về tích truyện **Ma-gha (Magha)** không chết dù bị voi giẫm; truyện voi **Na-la-ghi-ri (Nālāgiri)**; chuyện nàng **Ut-ta-ra (Uttarā)** không bị bỏng dù bị xối dầu sôi; hay chuyện cô kỹ nữ hạng thấp **Ban-dhu-ma-ti (Bandhumatī)** nhờ thực hành hạnh chân thật (Sacca) mà khiến nước sông chảy ngược (**Di Lan Đà Vấn Đạo - Milindapañha**). Ngài cũng kể về vị đạo sĩ đã tu hành sáu mươi năm nhưng lòng không thuần tịnh, người mẹ dù ghét chồng nhưng vì danh dự dòng tộc mà chung sống, và người cha dù không muốn bố thí nhưng cũng vì truyền thống gia đình mà thực hiện; cả ba người khi đứng trước đứa con bị rắn độc cắn đã cùng thực hiện pháp chân thật (Sacca-kiriya) dựa trên sự thật của chính mình. Ngoài ra, Ngài còn nhắc đến hạnh nhẫn nhục của **đạo sĩ Khantivādī** và **Trưởng lão Puṇṇa** khi đi hoằng pháp; hay chuyện Thiên chủ **Sakka** và các **A-tu-la (Asura)** (trích từ **Tương Ưng Thiên Tử - Sakkasaṃyutta**), để nhấn mạnh rằng: Một người có trí tuệ, quyền lực, tài sản và sức mạnh vượt trội mà có thể nhẫn nhịn trước kẻ yếu thế hơn mình, đó mới thực sự là sức mạnh của hạnh Nhẫn (Khantī). “Chư Phật thuở xưa không chế định nhiều điều luật và học giới như Đức Phật của chúng ta, cũng không để lại **Tam Tạng (Tipiṭaka)** đồ sộ. Vào mỗi ngày rằm và ba mươi, suốt cả cuộc đời, các Ngài chỉ thuyết ba bài kệ bắt đầu bằng: **“Khantī paramaṃ tapo titikkhā”** (Nhẫn nhục là khổ hạnh tối cao). Các Ngài dạy rằng: Dù gặp chuyện gì cũng phải nhẫn nhịn như đất vậy. Tuyệt đối không được làm gì gây tổn hại hay thương đau cho người khác. Với những việc ác nghiệp, dù rất muốn làm cũng phải nghiến răng cam chịu mà tránh xa. Với những việc thiện lành, dù không muốn làm cũng phải nhẫn nại mà thực hiện. Hãy ăn uống tiết độ, thiết lập định tính ở nơi thanh tịnh để giữ tâm hồn trong sạch. **Etaṃ buddhānasāsanaṃ** – Đây chính là lời giáo huấn của chư Phật mười phương. Tóm gọn lại Tam Tạng cũng chỉ có bấy nhiêu thôi. Khi hành trì những pháp cốt lõi mộc mạc này, hành giả sẽ đạt được lợi lạc và thần lực to lớn tương ứng với mức độ tu tập. Ngoài ra không còn gì khác nữa.” Ngài đã dạy như thế. ### Phá vỡ quy luật tự nhiên Vì giáo pháp quá đỗi giản đơn, những người chỉ muốn tìm đường tắt, muốn “trèo cao hái quả chín ngay” thường thở dài ngao ngán. Tuy nhiên, cũng có rất nhiều người nhận ra rằng nếu không dựa trên những nền tảng cơ bản như Giới (Sīla), Tâm từ (Mettā), Chân thật (Sacca) và Nhẫn nhục (Khantī) thì việc ngồi thiền định (Kammaṭṭhāna) sẽ chẳng thể đi đến đâu, từ đó họ bắt đầu nỗ lực thực hành theo. Câu nói: “Có nhẫn nhục mới mong đắc thành Niết-bàn” chính là để dùng trong ngữ cảnh này. ## TRANG 308 ### Ăn, ở và ngủ nghỉ Trong mọi việc, đặc biệt là chuyện ăn uống, đều phải biết nhẫn nhục. Ngay từ sáng sớm, hành giả nên lập tâm niệm: “Hôm nay, ta sẽ thực hành hạnh nhẫn nhục,” và cứ thế rèn luyện qua từng ngày một. Giới (Sīla), Chân thật (Sacca) và Tâm từ (Mettā) cũng cần được rèn luyện quyết liệt bằng cách phát nguyện (Adhiṭṭhāna) một cách kiên định. Giống như cán rìu sau bao ngày cầm nắm sẽ hằn lên dấu vết của những ngón tay, công hạnh cũng sẽ âm thầm bồi đắp vào tâm khảm mà ta không hề hay biết. Chính Đức Thế Tôn cũng đã từng phải nghiến răng, hạ quyết tâm cao độ để tìm ra con đường giải thoát. **“Sabbaguṇānaṃ adhivāsanabhūmi”** – Nhẫn nhục và sự chịu thua trong mọi tình huống chính là nơi hội tụ của mọi công đức lành (**Trích Chuyện Hạnh Tạng - Cariyāpiṭaka**). Chỉ có những đạo luật tự nhiên vĩ đại như Nhẫn nhục (Khantī) mới có thể xoay chuyển hay phá vỡ các quy luật vật lý thông thường. Nó có thể khiến lửa không thể thiêu đốt, nước không thể nhấn chìm, đao kiếm không thể cắt đứt, vật nhọn không thể đâm xuyên, thuốc độc không thể gây chết người, và súng đạn không thể phát hỏa. Nó làm thay đổi những quy luật vốn được xem là hiển nhiên của thế gian này. Tuy thần lực và lợi lạc to lớn là vậy, nhưng việc thực hành lại không hề tốn kém tiền bạc, không làm gián đoạn công việc và cũng chẳng hề khó khăn. Điều khó khăn duy nhất thường chỉ là ở khâu đặt trọn niềm tin ban đầu. Thậm chí ngay cả các vị pháp sư, nhà tâm lý, các đạo sĩ Sadhu hay Fakir – những người không hề có mục đích thoát khỏi vòng sinh tử luân hồi (**Saṃsāravaṭṭa dukkhatao**) và không giữ giới hạnh hay tâm từ – nhưng nhờ vào năng lực của trí hữu hạn, định thuật hay những loại định lực đặc biệt nào đó, họ vẫn có thể biểu diễn những khả năng phá vỡ một vài quy luật tự nhiên của thế giới. Những hành giả đang nỗ lực tu tập với niềm tin và sự tinh tấn (Viriya) sắt đá, dựa trên một nền tảng đúng đắn, đều tin rẳng không có gì là không thể đạt được. Số lượng hành giả như vậy ngày càng tăng lên chính là một nét đặc sắc của việc hành trì giáo pháp (Paṭipatti Sāsana) trong thời đại ngày nay. Đối với Thiền sư U Kyi, Ngài không chỉ đối mặt với thú dữ mà còn chạm trán với cả những kẻ ác tâm. Có một lần khi đang đi bát, chân Ngài mặc vào một cái bẫy sóc đặt trong một rẫy bắp bên sườn đồi. Thiền sư không cố bước tiếp mà đứng yên tại chỗ. Một người dân đi ngang qua thấy vậy định tháo giúp, nhưng vì đó không phải bẫy của mình nên Ngài không cho phép tháo. Sau đó, họ phải đi tìm đúng chủ nhân của chiếc bẫy đến để mở ra. ### Chuyện Thiền sư bị bắt cóc Trong cuộc chiến thoát khỏi “lưới ma” (**Mārapāsa**), Ngài luôn tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc căn bản của Luật tạng (Vinaya), lấy Giới hạnh làm nền tảng. Vào một buổi nọ, có năm sáu tên cướp rụt rè tiến vào trong khuôn viên thiền viện rừng. Chúng mang theo một chiếc kiệu (võng khiêng). Đây là những kẻ có mưu đồ rất lớn. Lúc đó vào buổi chiều tối, khi quanh cảnh đã vắng lặng, Thiền sư đang tĩnh tọa hành thiền một mình dưới một gốc cây. ## TRANG 309 Khi đó, một tên trong nhóm đã tiến đến, đưa ra một lý do nghe có vẻ thuyết phục để đánh lừa lòng tin của Ngài và thỉnh Ngài lên kiệu. Ngài phán: “Được rồi, các con muốn thỉnh ta đi đâu thì đi,” rồi bước lên kiệu. Những tên cướp mừng rỡ vì nghĩ rằng mưu kế đã thành công, chúng cùng nhau khiêng kiệu đi. Nguyên do là vì Thiền sư được giới nhà giàu và các đại gia khắp vùng Pakokku tôn kính và hộ độ hết lòng như mạng sống. Đám cướp tính toán chắc chắn rằng: “Nếu bắt cóc được vị sư này, muốn bao nhiêu vàng bạc mà chẳng được.” Bốn tên cướp hăng hái khiêng đi, mồ hôi nhễ nhại nhưng không thấy mệt. Sau hơn một giờ đồng hồ, cảm thấy đã đến được địa điểm bí mật và an toàn đã chuẩn bị từ trước, chúng đặt kiệu xuống đất. Sau khi đặt kiệu xuống, chúng nhìn quanh bốn phía đông tây nam bắc xem tình hình có thực sự ổn thỏa như tính toán hay không. Tuy nhiên, chúng bàng hoàng nhận ra rằng dù đã ra sức khiêng hì hục suốt hơn một tiếng đồng hồ đến vã cả mồ hôi, nhưng rốt cuộc chúng vẫn chưa ra khỏi khuôn viên thiền viện rừng của Ngài. Chúng chỉ loanh quanh luẩn quẩn ngay tại chỗ mà không hề hay biết. Quá khiếp sợ, bọn cướp thở dài, lau mồ hôi rồi quỳ xuống tạ lỗi với Ngài và tháo chạy tán loạn. **“Evaṃ acintiyā buddhā, buddhadhammā acintiyā”** (**Trích kinh Apadāna**) – Đúng như lời dạy: Bản chất tự nhiên mà Đức Thế Tôn đã thấu suốt là điều không thể chạm tới bằng trí tưởng tượng, không thể đo lường bằng suy luận tâm thường. Chính vì thế, những sự kiện xảy ra xung quanh các bậc đại nhân đã tin tưởng và thực hành giáo pháp chân thực thường trở thành những “huyền thoại” đối với những người bình thường – vốn chỉ tin vào những gì mắt thấy tai nghe hoặc những hiểu biết hạn hẹp của mình. **“Acintiye pasannānaṃ, vipāko hoti acintiyo”** (**Trích kinh Itivuttaka, Aggappasāda Sutta**) – Với những ai tin tưởng và thực hành trong những điều bất khả tư nghị (Acintiyya), thì quả báo và lợi lạc mà họ nhận được cũng là điều bất khả tư nghị, vượt ngoài mọi sự hình dung. Không chỉ đối với những bậc Thiền sư có đạo hạnh thâm sâu như vậy, mà ngay cả với những người cư sĩ tại gia (Upāsaka) còn thụ hưởng dục lạc, nếu rơi vào hoàn cảnh ngặt nghèo, giáo pháp vẫn luôn hiển bày thần lực khó tin nếu họ có đủ niềm tin và sự hành trì tương ứng. Người ta kể rằng ở vùng Chatthin, vùng thượng Miến Điện, có lệ trước khi đi ngủ, mọi người thường đọc 24 Duyên của Kinh Vị Biến (**Patthāna**) – bắt đầu từ **“Hetupaccayo”** – để lập “vòng hộ trì” bao quanh nhà. (Họ chia 24 duyên cho 8 hướng, mỗi hướng đọc 3 duyên theo chiều kim đồng hồ, bắt đầu từ hướng Đông; 3 x 8 = 24). Có một đêm nọ, một tên trộm đột nhập vào nhà, gom góp đồ đạc thành các gói lớn nhỏ. Nhưng khi định thoát ra, hắn không tài nào tìm được cửa ra mà cứ đi vòng quanh luẩn quẩn trong sân nhà suốt cả đêm. Đến sáng ra thì bị gia chủ bắt gọn. Chuyện này cũng tương tự như tích truyện về cậu bé **Akāsa**, con trai của một người tiều phu vào thời Đức Phật... ---