# Tiều sử Alahan: Ngài Ledi Sayadaw (Tiếp theo) ## TRANG 349 ...có vẻ như ngài đã đắc Thiền và Thần thông (Abhiññā)." Tuy nhiên, việc kết thúc bằng ý nghĩ "phải đợi đến thời Đức Phật Metteyya (Di-lặc)" khiến người đọc không khỏi hụt hẫng. Thực chất, quan điểm về vị Phật tương lai không phải là bản tâm của ngài Ledi Sayadaw. Nó cũng không nhất quán với các tác phẩm khác của ngài. Ý nghĩ kết thúc đó chắc hẳn chỉ là một ảo giác đánh lừa tâm trí. Tháng Tabaung năm đó, theo lời thỉnh cầu của thiền sư Abhidhamma Thae Gyi từ Monywa, ngài đã quay trở lại Monywa một lần nữa. Trong suốt hai năm 1259-1260 (Miến lịch), ngài nhập hạ tại một đường kinh hành dài sáu mươi rưỡi (khoảng 27m) bên trong tu viện Ledi. Tại đây, ngài đã biên soạn các bộ kinh *Lakkhaṇa Dīpanī* và *Puṇṇovāda Dīpanī*. ### Chư tăng Monywa phản đối ngài Ledi Năm 1259 (Miến lịch), chư tăng tại Monywa đã phản đối kịch liệt ngài Ledi Sayadaw liên quan đến văn bia tại tháp Su Taung Pyi, gây nên một sự chấn động (ukkotheyya) khắp thành phố. Nguyên nhân là do tháp Su Taung Pyi ở Monywa bị đổ nát từ năm 1254 nhưng không có ai tu sửa. Ngài Ledi Sayadaw đã cùng các vị hộ pháp (ban quản trị) dẫn dắt việc trùng tu thành công. Khi khắc bia kỷ niệm, ngài đã dùng danh hiệu "Piṭaka Pāragū" (Bậc thông suốt Tam Tạng) để chỉ mình, khiến chư tăng trong thành phố phản đối. Họ cho rằng ngài không thể là bậc "Piṭaka Pāragū". Thậm chí có tiếng vang đòi đập bỏ bia đá ném xuống sông Chindwin. Thầy chia rẽ, trò cũng chia rẽ theo. Hai bên không ai nhường ai. Phía ủng hộ ngài Ledi cũng rất kiên quyết, cho rằng ngài thực sự am tường nên việc ghi "Piṭaka Pāragū" là đúng đắn. Ngay cả lời khuyên can của chính Sayadaw họ cũng không nghe theo. "Để xem có đúng là Piṭaka Pāragū thật không, sẽ cho bêu rếu trước mặt tứ chúng tì-kheo và cư sĩ," họ đe dọa và tuyên bố sẽ chất vấn ngài về những vấn đề nan giải trong Tam Tạng kinh điển. Ngài Ledi tự mình đứng ra dàn xếp và chấp nhận đương đầu: "Được thôi... nếu họ muốn hỏi thì ta sẽ trả lời." Ngày 5 tháng sau rằm Kason năm 1259, một buổi lễ cúng dường được tổ chức tại một rạp lớn ở Monywa, cung thỉnh chư tăng cả hai phía. Có hơn tám mươi vị tì-kheo và rất đông cư sĩ tham dự. Phía đối lập còn bí mật sắp xếp kế hoạch nếu không thắng được bằng lý lẽ thì sẽ dùng áp lực đám đông để lấn lướt. Ngài Ledi Sayadaw (đúng như câu: *Nābhāsamānaṃ jānanti, missaṃ bālehi paṇḍitaṃ* - Người trí khi không nói thì lẫn giữa kẻ ngu, chỉ khi nói mới nhận biết được) đã ngồi giữa tăng chúng với phong thái uy nghiêm, đĩnh đạc, không chút sợ hãi, sẵn sàng đối mặt với mọi tình huống. Hai vị tì-kheo lãnh đạo phe đối lập là U Pale Gyi và U Ottama cùng các đệ tử của mình... ## TRANG 350 ...ngồi vây quanh với vẻ ra oai nhưng lại không dám tiến tới, dáng vẻ đầy bồn chồn. Ngài Ledi Sayadaw cất giọng điềm tĩnh, dõng dạc và chân thành: "Thưa chư vị Trưởng lão cùng quý nam nữ cư sĩ, nghe nói có người muốn chất vấn về những điểm khó trong Tam Tạng, vậy ai có điều gì muốn hỏi, xin cứ tự nhiên." Lời thách thức này khiến hội chúng nín thở, người nọ nhìn người kia. Những vị tu sĩ đối lập ban đầu thì giận dữ hăng hái, nay chuyển sang lo sợ, muốn lui không được mà tiến cũng chẳng xong, chỉ ngồi im bất động. Đúng lúc đó, một vị đại trưởng lão cao niên, đức độ bất ngờ xuyên qua đám đông đi vào rạp lễ và tiến lên pháp tòa. Hội chúng ai nấy đều dõi theo vị trưởng lão này với những suy nghĩ riêng. Vị trưởng lão (không rõ danh tính nhưng phong thái vô cùng đặc biệt) không ngồi xuống mà đứng thẳng, chỉ tay và hỏi lớn: "Này, vị nào đang ngồi kia giữa tăng chúng với vẻ hiên ngang và định tĩnh như thế?" Hội chúng sững sờ. Ngài Ledi Sayadaw thấy vị trưởng lão cao niên xuất hiện liền rời chỗ ngồi ban đầu và chắp tay cung kính. Vị trưởng lão ấy nói tiếp: "Thôi nào chư vị, ngọn cờ chiến thắng giữa tăng chúng đã được cắm xuống rồi. Những vị định chất vấn hãy mau quay về tự viện của mình mà nỗ lực tu tập hai bổn phận (Pháp học và Pháp hành). Còn vị 'Piṭaka Pāragū' này, vì ngài đã đạt đến bờ bên kia của giáo pháp nên hãy tiếp tục giảng dạy cho đệ tử mình cũng đạt được như vậy." Sau lời tuyên bố dứt khoát đó, chư tăng chắp tay và giải tán. Giống như hang sư tử bị lũ gấu dùng bùn bôi bẩn, nhưng sau đó ánh hào quang lại càng tỏa sáng hơn. (Hãy lưu ý đến pháp nhẫn nhục). Sự thật là vào năm 1273, ngài đã được dâng tặng danh hiệu "Agga Mahā Paṇḍita" (Bậc Đại Trí giả) và năm 1283 là danh hiệu "D.Litt. Piṭakattaya Pāragū" (Bậc Thông suốt Tam Tạng). Tuy nhiên, ngài đã không tự mình đi nhận những danh hiệu cao quý này. Giống như những viên sỏi nhỏ lăn từ đỉnh núi dọc theo khe suối, dòng sông, trải qua bao va chạm mới trở nên trơn nhẵn, tròn trịa; đời người cũng vậy, khi gặp phải những trở ngại, đối nghịch, dù có thể gây đau đớn khó lòng cam chịu, nhưng chính từ trong gian khó đó, những phẩm chất vô song sẽ được trui rèn và thăng tiến không ngừng. ### Cuộc chiến Luận giải (Tīkā) Sự việc bị chỉ trích liên quan đến văn bia chỉ là một chuyện nhỏ đối với ngài Ledi Sayadaw. Điều đó giống như việc lấy gậy chọc vào con hổ mang, chỉ làm khơi dậy... ## TRANG 351 ...nguồn năng lượng tiềm tàng của ngài. Vào tháng Tazaungmon năm 1259, ngài đã hoàn thành việc biên soạn bộ đại luận giải *Paramattha Dīpanī* (Minh giải Nghĩa Thắng Nghĩa) – một bản sớ giải cho bộ *Abhidhammattha Saṅgaha* (Thắng Pháp Tập Yếu). Ước nguyện âm ỉ từ sau vụ cháy tu viện San Kyaung cuối cùng đã thành hiện thực. Ngay từ lời mở đầu, ngài đã phê phán các bộ luận giải nổi tiếng như *Tīkā-kyaw* và *Maṇi Mañjū* một cách hết sức sắc bén, ví chúng như "những túi trấu". Ngài sử dụng nhiều cụm từ như "Taṃ na sundaraṃ" (Điều này không đúng, sai lầm) để chỉ ra các lỗi sai. Điều này đã gây nên một làn sóng chấn động mạnh mẽ trong giới học giả khắp đất nước Miến Điện. Xuyên suốt lịch sử truyền thừa, bộ *Tīkā-kyaw* luôn được tôn xưng và nâng niu như một viên ngọc quý (Tīkā-hla Tīkā-kyaw). Vì vậy, khi nó bị phê phán, nhiều người đã vô cùng phẫn nộ. Hàng loạt các bộ luận bằng tiếng Pali nhằm bảo vệ *Tīkā-kyaw* và phản bác ngài Ledi đã ra đời. Một số người viết vì tự ái, tham gia vào cuộc chiến học thuật nhưng rồi bỏ dở giữa chừng. Một số khác đến thỉnh ý các vị đại sư lỗi lạc bấy giờ là các ngài Sayadaw chùa Visuddhārāma để nhờ họ phản bác ngài Ledi, nhưng lại nhận được sự ủng hộ dành cho ngài Ledi nên đành thất vọng trở về. Chư tăng tại Yangon thậm chí còn tổ chức một đại hội phản đối bộ luận của Ledi. Họ dự định bắt ngài Ledi phải giải trình từng cáo buộc đối với *Tīkā-kyaw* trước hội chúng. Chỉ đến khi vị đại sư thông suốt Thắng Pháp là Sayadaw Myo Pyin Gyi đứng ra phân xử một cách công tâm, mọi chuyện mới lắng xuống. Ngài phán rằng: "Chúng ta chỉ tìm thấy khoảng 60-70 lỗi sai trong *Tīkā-kyaw*, nhưng vị tu sĩ ở rừng Ledi này đã tìm thấy hơn 230 lỗi." Các lỗi sai vốn được kế thừa từ đời này sang đời khác mà không ai kiểm chứng, nay khi bộ luận của ngài Ledi ra đời, ngay cả các học giả cũng phải bàng hoàng. Cuối cùng, cuộc chiến luận giải chấm dứt, và bộ luận của ngài Ledi được xưng tụng là "Tīkā-maw" (Bộ luận đỉnh cao). Thật là một sự thấu triệt sâu sắc. Thật là một sự dũng cảm khi dám nói thẳng cái sai. Về phương diện Ngữ pháp, ngài cũng biên soạn bộ *Nirutti Dīpanī* bằng tiếng Pali. Kể từ đó, dù là Thắng Pháp hay Ngữ pháp, dù là văn viết hay thuyết pháp, ngài không còn đối thủ, trở thành bậc đại trí giả (kavi) dẫn đầu trong giáo giới. ### Hỷ lạc Thiền định (Jyān Pīti) không chạm đất Khi ngài đến Pathein để thuyết pháp, một nữ đệ tử của vị giáo thọ nổi tiếng U Paduma đã bưng một hộp trà đến gặp ngài và thưa: "Bạch Ngài, có những điểm chưa rõ trong bộ đại luận mà Ngài đã viết...