# Tiểu sử các bậc Ahalan - Tập 1 ## TRANG 370 “Trong thế gian này, những người không làm chủ được chân tay hay lời nói thì không thể hoàn thành công việc cần đến chân tay hay lời nói một cách có hiệu quả. Những người không làm chủ được tâm mình cũng y như thế. Họ không thể thành tựu lợi ích trong những công việc thuộc về tâm. Ngay cả việc chú tâm vào đức hạnh của Phật cho đến khi kết thúc một bài kinh **Itipi so** (Ân đức Phật), họ cũng không làm được. Nếu không thể định tâm, thì dù có thông suốt Tam Tạng đi nữa, lợi ích cũng chẳng trọn vẹn. Chẳng phải người không làm chủ được tâm mình thì gọi là người điên sao? Phải... người điên vì không làm chủ được tâm nên ngay cả một bát cơm cũng không thể ăn cho xong. Họ vừa muốn ăn lại vừa muốn phá nát bát cơm rồi đứng dậy bỏ đi. Chỉ khi bước vào công việc hành thiền — vốn là công việc của tâm — thì những người như Ngài Bo Kone và chúng tôi đây mới nhận ra mình cũng giống như người điên không tự ăn nổi bát cơm của mình vậy. Nói cách khác, người không làm chủ được tâm giống như một người lái thuyền không điều khiển được bánh lái. Một người lái thuyền chở đầy hàng hóa nặng nề đến mức có thể chìm bất cứ lúc nào, khi xuôi dòng mà không giữ được bánh lái thì đành phải để mặc cho dòng nước dữ cuốn trôi. Ban đêm, dọc theo bờ bến chẳng nhìn thấy gì, cũng giống như trong vòng luân hồi phải đối mặt với những đại kiếp ‘Không’ (Suñña Kappa) vắng bóng chư Phật. Khi là ban ngày, dù nhìn thấy bến bờ xinh đẹp dọc lối đi nhưng vì không làm chủ được bánh lái nên chẳng thể ghé vào, đành vừa nhìn vừa ngưỡng mộ, vừa tán dương mà vẫn phải trôi dạt ra đại dương. Cũng vậy, dù gặp được giáo pháp (Sāsana) với bến đỗ an lành, nhưng nếu không tu tập Định (Samatha) và Tuệ (Vipassanā) thì không thể cập bến Đạo Quả Niết-bàn. Họ chỉ dừng lại ở mức độ là những thí chủ xây chùa, những vị Tăng bình thường, vị Tăng học rộng hay vị Tăng có danh hiệu cao quý, rồi cứ thế phiêu dạt, trôi nổi mãi trong cõi luân hồi của các đại kiếp ‘Không’.” Qua đó, Ngài chỉ rõ những **Ādīnava** (hiểm họa, lỗi lầm) của kiếp sống. Những đêm sau, Ngài thuyết về pháp **Nissaraṇa** (sự xuất ly), hướng dẫn về định và tuệ. Dù giữa lý thuyết và thực hành dường như có sự khác biệt về cảm nhận, nhưng thực chất chúng là một. Khi xem xét các bản kinh Pāli, Ngài giảng giải sâu sắc và thấm thía như nước thấm vào cát, khiến người nghe vô cùng hoan hỷ và tôn kính. Trong lúc hai vị cùng nhau đàm luận trong am thất, Ngài trưởng lão Bo Kone nghe mà lòng rúng động, da gà nổi lên từng cơn. “Trưởng lão Ledi thực sự là một bậc Thánh (Ariya)!” Trí tuệ bừng sáng như ánh chớp, Ngài vừa sợ hãi đến mức muốn bỏ chạy, vừa hối tiếc rằng: “Sao mình lại gặp Ngài muộn màng đến thế!” Liên quan đến lộ trình thực hành, Ngài Ledi trước tiên hướng dẫn phải ghi nhớ hơi thở ra vào không được buông lơi, rồi giảng dạy phương pháp tu tập thiền quán từ các bước chuẩn bị cơ bản (Parikamma). Ngài cũng chỉ dẫn chi tiết cách quán chiếu bốn đại (Dhatu) và sáu loại thức (Viññāṇa). Ngài cũng chỉ rõ rằng các tác phẩm như **Ānāpāna Dīpanī**, **Bhāvanā Dīpanī** là những người bạn đồng hành, những bậc thầy tốt luôn cận kề chỉ dẫn trong quá trình hành thiền. ## TRANG 371 Trưởng lão Bo Kone sau khi nghe pháp riêng trong ba đêm, đã cung kính đảnh lễ dưới chân Ngài Ledi, bày tỏ lòng sám hối, sự nương tựa và lòng biết ơn sâu sắc rồi trở về chùa. Vừa về đến nơi, Ngài lập tức chuẩn bị một bình bát, ba tấm y cà-sa, từ bỏ ngôi chùa cùng các đệ tử và thí chủ của mình, ngay trong đêm đó lặng lẽ xuất gia vào rừng tu tập. ### Công cuộc cứu giúp trong đại nạn dịch bệnh Vào năm 1270 (Miến lịch), Ngài Ledi an cư tại núi Aung Lan, thuộc vùng núi Kyaik Than Lan, thành phố Mawlamyine. Khi đó, tại vùng Thượng Miến Điện, bệnh dịch tả và dịch hạch bắt đầu bùng phát lẻ tẻ, vì vậy Ngài đã soạn cuốn “**Rogantara Dīpanī**” (Minh sát về dịch bệnh). Không nỡ nhìn thấy chúng sinh đau khổ vì thiếu thốn giới hạnh và định lực, Ngài tha thiết muốn cứu độ trong khả năng của mình. Vốn là người luôn giúp đỡ bệnh nhân từ thuở nhỏ, nay Ngài viết ra các bài kinh Phật như “Kammavā (Nghi thức tụng đọc) cầu an, Sắc lệnh Phật gia, Cakra Paritta...” với niềm tin hộ trì chúng sinh vượt qua các đại nạn. Tuy nhiên, thay vì chỉ dựa hoàn toàn vào những “vũ khí” tối thượng như sự thật (Sacca) và các bài kinh hộ trì (Paritta), Ngài đã chấp nhận cả những hình thức như phù ấn (Inn-aing) hay bùa chú. Thực tế, những điều này vốn trái ngược với đức tin ban đầu của Ngài và không phù hợp với tâm ý thanh tịnh thường nhật. Thời điểm đó, một số thiền sư Vipassanā đã bắt đầu giảm bớt lòng tin nơi Ngài. Nhưng vì Ngài là bậc đa tài xuất chúng nên không ai dám phản bác. (Xem phần về Trưởng lão **Nibbinda**). Bản chất của các thế lực chướng ngại (Ma vương) rất tinh vi và khó nhận biết. Chúng thường dàn xếp các thế trận đan xen, ràng buộc khiến người ta không thể tránh khỏi. Những trạng thái này ngay cả nhiều hành giả cũng không dễ phân biệt. Đối với những người không thực hành, thật khó để tin hay diễn tả điều này. Do đó, dù có giỏi giáo lý (Pariyatti) hay nỗ lực quên mình đến đâu, nếu không vượt qua được cửa ải này thì cũng không thể về đích. Đế chế của Ma vương vô cùng rộng lớn. Nhưng chính nhờ những chướng ngại và khó khăn ấy mà giới, định, tuệ của Ngài càng thêm tăng trưởng, và số lượng chúng sinh được Ngài độ hóa cũng ngày càng đông đảo hơn. Ngài hẳn đã nhìn thấy rõ điều này: Đối với một bậc chân tu, chướng ngại chỉ giống như những viên đá kê chân để bước cao hơn mà thôi. ## TRANG 372 Trong khi Ngài đang soạn cuốn **Rogantara Dīpanī**, có một vị đạo sĩ từ biên giới Thái Lan tìm đến. Nghe danh Ngài đang viết về cách chữa trị dịch bệnh, vị đạo sĩ muốn hiến tặng một phù ấn (Inn) rất linh nghiệm. Phù ấn này do bảy người mặc đồ trắng (chư thiên hoặc bậc đạo hạnh) hiện về báo mộng cho vị đạo sĩ khi làng của ông đang xảy ra dịch hạch. Vị đạo sĩ thưa rằng nếu mang phù ấn này theo người hoặc ngâm nước uống thì bệnh sẽ khỏi ngay lập tức. Trong phù ấn đó, chữ Ph-ra-tha-ma (Sanskrit) hay Pa-hta-ma (Pāli) với ký tự 'Pa' (ပ) được đặt trang trọng ở chính giữa. Khi Ngài ở tại tu viện ở Prome (Pyay), Ngài cũng thấy một giấc mơ: “Một đêm nọ, tất cả cây đại thụ ở thành phố Pyay đều bốc cháy và đích thân Ngài phải đi dập lửa”. Chẳng bao lâu sau, đại dịch hạch tràn xuống thành phố Pyay. Giữa lúc cả thành phố đang hoang mang, một người thợ rèn tìm đến hiến tặng kiến thức. Người này kể rằng trong mơ, thần đất (Bhilu) và một vị mặc đồ trắng đã truyền cho bài chú 13 vòng phép (Cakra) để chữa bệnh và đang rất nổi danh. Kể từ thời điểm đó, Ngài tạm dừng các buổi thuyết pháp lớn để không quản mỏi mệt đi khắp các vùng miền, trực tiếp phòng chống dịch hạch và dịch tả. (Ngài đã hoạt động tích cực từ năm 1272 đến 1274 Miến lịch). Năm 1275, khi dịch hạch bùng phát ở Sagaing, Ngài yêu cầu đọc các bản Sắc lệnh, Kammavā, Paritta, đồng thời cho người đánh súng, gõ thanh sắt, thùng sắt, mõ kêu rộn rã. Ngài cũng ban phát chỉ ngũ sắc, cát đã được chú nguyện và cho dùng ná bắn đi. Ngài còn phân phát cả bùa đeo tay. Nhờ vậy, dịch bệnh thuyên giảm. Tuy nhiên, sau đó người ta lại nằm mơ thấy “Một đoàn quân lớn đang tiến về phía Bắc dọc theo đường ray xe lửa”. Nghe ngóng tin tức thì quả nhiên các thị trấn, làng mạc dọc đường ray xe lửa lần lượt bùng phát dịch bệnh y như trong giấc mơ. Ngài phải du hành đến tận Shwebo. Trước khi đến, Ngài cho đánh chuông thông báo khắp thành phố: “Trưởng lão Ledi sẽ đến để đuổi dịch bệnh đi. Dân chúng hãy giữ tâm bình thản, tĩnh lặng”. Khi ấy, các loài phi nhân (Amanussa) báo mộng rằng: “Trưởng lão Ledi đến rồi, chúng ta không thể ở lại đây được nữa” rồi bỏ đi. Chỉ nhờ việc thông tin như vậy mà dịch bệnh chấm dứt, dân chúng vô cùng kính ngưỡng và tán dương Ngài. Trách nhiệm của Ngài vì thế càng trở nên nặng nề hơn. Đại dịch cứ như trò đuổi bắt, lúc ẩn lúc hiện. Ngài phải theo sát dấu vết như lần theo luồng khói để trấn áp. Sau đó vào năm 1274, dịch bệnh lan rộng ở Mandalay, Meiktila, Myingyan... đến mức chư Tăng cũng phải bỏ chạy, khiến các thành phố lớn lâm vào cảnh giáo pháp tiêu điều, lòng người hoảng loạn. Khi ấy, Ngài lại càng...