## TRANG 391 Vì chứa đựng nhiều thuật ngữ ngoại giáo (**Darshana** - còn gọi là **Dassana**, tức **Triết học Ấn Độ**), nên chỉ có đức hạnh và am hiểu Pháp học (*Pariyatti*) thôi thì chưa đủ. Phải tinh thông cả Phạn ngữ (*Sanskrit*) thì mới có thể dịch thuật chuyên sâu (*Nissaya*) sang tiếng Myanmar được. Vào năm 1257 (DL 1895), lúc 44 tuổi, Ngài đã đặt lá buông lên đầu gối và dùng bút thép viết một mạch hoàn thành bản thảo cuối cùng. Tác phẩm này gồm ba mươi lá. Ngày xưa, khi soạn thảo kinh sách, người ta thường viết bản nháp trên giấy xếp (*Parabaik*) rồi mới chép bản chính lên lá buông. Tuy nhiên, Ngài không làm vậy mà viết trực tiếp lên lá buông đặt trên đầu gối cho đến khi hoàn tất, nên bản dịch này còn được gọi là “Lập Phan Nissaya” (Bản dịch viết trên gối) – hàm ý sự nhẫn nại và tỉ mỉ tối đa. (Hiện nay, bản gốc lá buông này vẫn chưa tìm lại được.) Một ngày nọ, trong khi Ngài đang đặt bản **Tīkā Nissaya** lên gối để viết, Ngài **U Yan Kon** (**pháp danh U Sujāta**) – một bạn học từ thời ở tu viện Phayagyi (Mandalay), quê ở Tìe-gyaung-ga-lay – đã đến thăm. Thấy Ngài đang viết, Ngài U Yan Kon hỏi: "Sư đang soạn kinh sách gì thế?". Vì lúc đó không nhận ra ngay là Ngài U Yan Kon nên Ngài hỏi lại: "Sư ở chùa nào đến vậy?". Ngài U Yan Kon vốn tính hóm hỉnh nên đáp: "Tôi là sư ở chùa của tôi chứ đâu", rồi cả hai cùng đàm đạo thân mật. Lúc ấy, Ngài đang viết đến phần **Kiến tịnh** (*Diṭṭhi-visuddhi*) và **Phân biệt Danh Sắc** (*Nāmarūpa-pariggaha*). Ngài U Yan Kon cầm một lá lên xem; khi đọc đến những đoạn thảo luận về **Ngoại đạo** (*Samayantara* - các học thuyết tôn giáo khác), Ngài đã thốt lên lời tán thán và đặt lá buông xuống: "Những ý nghĩa sâu xa này thực sự nằm ngoài tầm hiểu biết của chúng tôi". Sau này khi về lại Mandalay giảng dạy, Ngài U Yan Kon thường khen ngợi rằng: "Tôi cứ ngỡ ở vùng Sagaing này họ tu tập bình thường thôi, hóa ra vị trụ trì tu viện Min Kyaung thực sự là một bậc thánh triết". (Ngày nay, một bản **Tīkā Nissaya** mới đã được đức **Đại trưởng lão Mahasi** biên soạn và ấn hành, trong đó Ngài đã đối chiếu và giải quyết thỏa đáng các quan niệm cổ xưa của Ấn Độ.) Vào tháng Tabboung năm 1257, Ngài **Maik-khaing Sayadaw** đến thăm và xin ý kiến về vấn đề "Nên hay không nên mang giày trên sân bảo tháp". Ngài **Hlè-thin Sayadaw** đã đưa ra nhận định ngay lập tức: "Theo Luật tạng (*Vinaya*), nếu có tường bao thì không được mang giày bên trong tường; nếu không có tường bao thì không mang giày tại vị trí đáng lẽ phải xây tường. Theo Kinh tạng (*Sutta*), không nên mang giày từ nơi bắt đầu nhìn thấy bảo tháp. Theo Thắng Pháp tạng (*Abhidhamma*), khi quán tưởng đến ân đức Phật, cần giữ tâm cung kính và không nên mang giày." Ngoài ra, Ngài cũng kể lại chuyện lúc ở vùng hạ du, Ngài có gặp đức **Trưởng lão Ok-pho** danh tiếng. Khi thấy đức Trưởng lão đang tự tay làm một việc công quả (*Navakamma*), Ngài đã không đảnh lễ theo đúng tinh thần Luật tạng. Dù đức Trưởng lão và những người xung quanh có nhắc nhở, Ngài vẫn giữ nguyên nguyên tắc và ra về. Ngài Maik-khaing Sayadaw nghe xong liền tán thán: "Quả đúng là như vậy!" rồi ra về. ## TRANG 392 Khi giảng dạy, Ngài không chỉ nêu rõ "quan điểm của vị Trưởng lão này là thế này, vị kia là thế kia", mà khi thuyết giảng giáo giới, Ngài thường sáng tác các bài kệ, bài thơ (*Thambauk*) ghi lại cách thực hành và lời dạy của các bậc tiền bối để răn dạy đồ chúng. Bản thân Ngài cũng luôn y giáo phụng hành theo những lời dạy đó. 1. **Tam Bảo** quy y, đóa sen hồng kính dâng, chí thành đảnh lễ. 2. **Hương vị Chánh Pháp**, hãy ghi nhớ và gìn giữ như truyền thống tốt đẹp. 3. **Đức Phật** trước khi Niết-bàn, trên giường thủ tọa đã để lại lời giáo huấn. 4. **Muốn đạt Niết-bàn**, hãy quán chiếu sự vô thường của các hành ngày đêm chẳng nghỉ. 5. **Ngài Xá-lợi-phất** (Sāriputta), bậc con trưởng của Đấng Pháp Vương, cũng đã để lại lời nhắn nhủ sau cùng. 6. **Người khao khát Niết-bàn**, lòng tin phải tăng trưởng, tâm không được xao lãng. 7. **Bậc thầy dạy rằng**, việc giữ nước trong miệng để luyện tâm là nếp sống thanh cao đáng học hỏi. 8. **Muốn đạt Niết-bàn**, mọi ước muốn phải đi đôi với sự thực hành chân chính. 9. **Bậc tiền bối Ariyavaṃsa**, bậc tử đệ của đức Lục hoàng, đã để lại lời dạy về nếp sống thánh hiền. 10. **Muốn đạt Niết-bàn**, hãy chọn nơi thanh vắng để độc cư tu tập. 11. **Trưởng lão U Budh** vùng Nyaung-kan cũng từng huấn thị rõ ràng. 12. **Dù nhân, thiên hay Phạm thiên** có chê cười, cũng đừng vì chút thức ăn mà sợ hãi. 13. **Chỉ nên sợ sự chê trách của Phật**, người biết sợ như vậy mới sớm đạt đến **Tịch tịnh** (*Nibbutā*). 14. **Bậc hiền triết Nga-khon**, bậc đại trí đã truyền lại lời giáo giới sâu sắc. 15. **Sự giận dữ hay sầu muộn** khởi lên do chính mình, đừng đổ lỗi cho kẻ khác mà hãy tự mình đoạn trừ. 16. **Đoạn trừ sầu muộn**, diệt tận sân hận, đó là con đường chân chính dẫn đến **Tịch tịnh**. 17. **Trưởng lão vùng Manyee-daw** cũng đã để lại những lời dạy đáng ghi tâm. 18. **Hướng về Niết-bàn**, dù bị mắng nhiếc hay khổ nạn cũng chẳng hề sợ hãi. 19. **Bậc tối thượng trong việc tu tập**, người gìn giữ giáo pháp, đã ban lời chỉ dạy rõ ràng. 20. **Muốn đạt Niết-bàn**, hãy đoạn trừ thói nói xấu và soi mói lỗi người. 21. **Bậc Thầy vùng Shwe-yin-mar** cũng truyền lại những lời nhắn nhủ cần phải hiểu rõ. 22. **Nghe điều gì, nói điều gì**, cũng phải biết phân tích so sánh; không nên tin mù quáng vào mọi điều được viết ra. 23. **Muốn đạt Niết-bàn**, chỉ nên tin vào những gì dẫn đến **Ly tham** (*Virāga*). 24. **Trưởng lão Myin-wun** cũng đã phơi bày những sự thật đáng để quán sát và ghi nhớ. 25. **Khi tâm hướng về Niết-bàn**, phải từ bỏ mọi sự yêu ghét và chấp thủ. 26. **Bặc luật sư lừng danh** vùng Bhamo đã chỉ dạy tường tận. 27. **Khao khát Niết-bàn**, thì ngay cả mạng sống này cũng không nên luyến tiếc. ## TRANG 393 28. **Tu viện Hlè-thin Min-kyaung**, nơi lưu truyền những phương pháp đúng đắn để hiểu rõ giáo pháp. 29. **Muốn đạt Niết-bàn**, hãy thực hành sự nhẫn nhục trong mọi việc, dù là nội tâm hay ngoại cảnh. 30. **Tinh hoa Tam Tạng**, diệu pháp cam lộ, đây chính là con đường dành cho các bậc tử đệ. 31. **Lời tóm lược sau cùng**, những giáo lý cốt lõi, hãy luôn giữ gìn một cách kiên cố. 32. **Ý nghĩa thâm sâu**, trí tuệ khó thấu triệt, hãy dùng trực giác và minh triết để quán soi. 33. **Người thực hành theo đây**, sẽ dễ dàng bước vào cõi Niết-bàn an lạc. Ngoài ra, những lời giáo huấn mà Ngài thường dùng để răn dạy đồ chúng cũng vô cùng quý báu. Qua những lời này, ta có thể thấy rõ cốt cách và phẩm hạnh của Ngài. 1. Trong bốn **oai nghi** (*Iriyāpatha*): đi, đứng, nằm, ngồi, không để bất thiện tâm khởi lên. Phải luôn hướng tâm để chỉ có thiện pháp phát sanh. 2. Không để thời gian trôi qua trong bất thiện, phải dùng thiện pháp để lấp đầy mọi khoảnh khắc. 3. Không trông chờ vào nghiệp cũ (dù tốt hay xấu). Chỉ nên nỗ lực để tạo ra những thiện nghiệp mới. 4. Không nên chỉ mong cầu kết quả mà không chịu thực hành. Phải nỗ lực tu tập đúng đắn từ nơi nguyên nhân. 5. Không thực hành theo lối giả tạm, hình thức. Phải tu tập một cách chân thật, rốt ráo. 6. Không cần cho người khác biết việc tu tập của mình. Phải tự mình quán xét xem sự thực hành của mình đã đúng đắn hay chưa. 7. Không dựa dẫm vào người khác. Phải tự dựa vào chính mình mà tu tập. 8. Nếu bản thân chưa làm được thì không nên đi dạy người khác. Trước hết phải tự rèn luyện chính mình cho thật nhu nhuyễn. 9. Không nên nhìn lỗi người khác. Phải luôn nhìn vào lỗi mình để sửa đổi và thoát khỏi lỗi lầm. 10. Không tham muốn tài vật của người. Chỉ nên khởi lên thiện chí (*Sammā-chanda*) mong cầu đạt được báu vật thực sự là sự thực hành giáo pháp. 11. Không tu tập vì mục đích kiếm tìm vật chất. Phải tu tập để đạt được Chánh Pháp thực thụ. (**Thừa tự Pháp** - *Dhammadāyāda*). 12. Không nên chung đụng, vui thú theo thói tục để vừa lòng thiên hạ. Phải sống một cách thích nghi, quán chiếu và hoan hỷ trong sự thực hành Danh - Sắc. 13. Không sống trong sự sợ hãi. Phải sống sao cho không còn nỗi sợ hãi nào có thể xâm chiếm. 14. Sự hiểu biết kinh điển không được sai lệch. Phải thực hành sao cho sự hiểu biết đó trở nên đúng đắn và xác thực.