## TRANG 400 Cũng giống như việc vung gậy giữa hư không thì không chạm, nắm bắt luồng gió bằng tay thì không được; nếu quý vị có thể bước đi trên con đường trung đạo ngay thẳng, không vướng mắc hay bám chấp vào cả hai thái cực tốt – xấu, hữu hình – vô hình, thì chắc chắn quý vị sẽ đến được ngưỡng cửa Vô Vi (Asaṅkhata). ### Những thắng tri về hiệp thế và siêu thế Đại trưởng lão chùa Hlay-thin-min, bậc đầy đủ ân đức cao thượng như đã lược thuật, đã xả bỏ tâm-sát-na (cuti-kammaja-rūpa) vào lúc 10 giờ 30 phút đêm thứ Tư, ngày mùng 9 sau trăng tròn tháng Pyatho năm 1288 (Miến lịch). Trước khi viên tịch bảy ngày, ngài đã di huấn cho các đệ tử rằng: “Này các đệ tử, vào đêm thứ Tư cách đây bảy ngày, ta sẽ đi đến điểm tận cùng của kiếp sống này. Sau khi ta không còn nữa, nếu các con muốn ghi nhớ và tu tập về Pháp học (Pariyatti) và Pháp hành (Paṭipatti) mà ta đã giảng dạy, hãy nương tựa vào đệ tử lớn của ta là vị Garu (bậc thầy) tại chùa Ma-soe-yein-taw-ya ở Maha-thit-win-chaung, hãy tôn vị ấy làm người đại diện cho ta.” (Vị trụ trì chùa Ma-soe-yein-taw-ya chính là U Somanābhivaṃsa, người đã viết tiểu sử dài 140 trang trong vòng hai tháng sau khi ngài Min-kyaung Sayadaw viên tịch). Trong cuốn tiểu sử, mặc dù không trình bày chi tiết về Thắng trí (Paṭivedha) của ngài, nhưng dựa trên các bằng chứng từ văn học kinh điển, tác giả đã khẳng định một cách trí tuệ rằng: “Ngài đã đạt đến cả hai phương diện Thắng trí là hiệp thế và siêu thế.” Cụ thể: 1. Đối với bất kỳ ý nghĩa sâu kín hay khó khăn nào trong **Pali** (Kinh), **Aṭṭhakathā** (Chú giải) và **Ṭīkā** (Phụ chú giải), ngài đều có thể giải thích một cách đúng đắn như thực (**Yathābhūta**) ngay khi vừa nhìn thấy mà không cần xem qua các bản diễn giải (**Saṃvaṇṇanā**) hay bản dịch (**Nissaya**). 2. Ngài có thể thấu hiểu ngay lập tức những phương pháp bí truyền mà các bậc hiền triết xưa đã biên soạn một cách kín kẽ. Các môn học huyền thuật Gandhari (như bùa chú, linh phù, chân ngôn, v.v.), ngài chỉ cần nhìn qua là có thể chỉ ra cách hình thành, cách sử dụng và cả công năng của chúng. 3. Đối với các điềm báo, tướng lạ, giấc mơ, hay các con số, văn tự, kệ ngôn, sấm truyền (**Tabaung**), hoặc các dấu hiệu về phương hướng, núi non, sông ngòi trong thiên nhiên, hễ ai muốn biết mà thỉnh vấn, ngài đều có thể giải đáp ngay lập tức. ## TRANG 401 (Đừng vì thấy những điều này mà lầm tưởng đó là con đường của Gandhari hay thế tục Lokāyata. Định lực trong thiền Minh sát (Vipassanā samādhi) làm cho năm căn (pasāda) và sáu nội xứ (āyatana) trở nên sắc bén, nhờ đó có thể thấu suốt Tam Tạng một cách dễ dàng – như đã trình bày trong chương về Ngài Thaton Jetawun Sayadaw). 4. Không chỉ dừng lại ở đó, ngài còn thông suốt Tha tâm thông (Cetopariya-abhiññā), biết được những ý định, suy nghĩ của người khác, cũng như những việc họ đã sắp đặt hay những sự kiện đang diễn ra. 5. Ngoài ra, ngài còn thấu thị về những điều sắp hư hoại, cũng như cảnh giới tái sinh (gati) của một người sau khi qua đời. Người ta vô cùng tôn kính khi đọc thấy những ghi chép minh định về việc ngài đạt được Hiệp thế Thắng trí như vậy. Về việc ngài đạt được Siêu thế Thắng trí, dựa trên cách ngài viên mãn Tam học (Sikkhā) một cách không mệt mỏi và sự giải thoát khỏi mọi vướng mắc, điều này là không thể nghi ngờ. Bởi vì các bậc thánh nhân thường giữ kín và mật hạnh còn hơn cả những gì Luật tạng (Vinaya) quy định, nên chúng ta chỉ có thể nương theo những dấu hiệu ít ỏi này để làm gương (**Diṭṭhānugati**) tu tập và sinh lòng hoan hỷ. Nếu các ngài hiển lộ ra nhiều hơn, thì lịch sử Pháp hành (Paṭipatti) của Myanmar chắc chắn sẽ còn rạng rỡ và đáng ngưỡng mộ hơn nữa. Bởi lẽ, nếu chúng ta có đức tin (Saddhā) và sự tinh tấn (Vīriya) làm nền tảng để thực hành, thì những lời dạy trong Kinh điển vẫn còn tươi nguyên, và hành trình trên con đường **Trung đạo (Majjhima-paṭipadā)** cổ xưa vẫn còn in dấu chân bao người, sẵn chờ chúng ta bước tiếp. ## TRANG 402 ### Ngài Maha Gandhayon Sayadaw vùng đồi Sagaing (1220 - 1281) Ngài Maha Gandhayon Sayadaw vùng đồi Sagaing sinh vào lúc hơn 1 giờ đêm (giờ Miến Điện) Chủ Nhật, ngày mùng 4 sau trăng tròn tháng Tawthalin năm 1220 (Miến lịch) tại thành phố Magway. Ngài đã trải qua 5 hạ sa-di và 5 hạ tỳ-kheo dưới sự hướng dẫn của Ngài Gon-taw Sayadaw U Kesara tại Magway. Pháp danh của ngài là **Ashin Uttara**. Sau đó, ngài lưu lại một hạ với Ashin Puñña ở thành phố Einme, ba hạ với Ashin Vimala ở làng Chaung-phya thuộc thành phố Dedaye, hai hạ với Ngài Mahawun Sayadaw Ashin Jina ở thành phố Kun-chan-kon, và tiếp sau đó là bốn hạ với Ngài Maha Visuddharon Sayadaw ở phía đông Mandalay. Năm 1257, vào hạ thứ 18, vào ngày mùng 4 đầu tháng Waso, ngài đã từ bỏ phố thị để vào rừng tu tập tại đồi Sagaing. Ngài cũng đã biên soạn các tác phẩm về thiền quán Niệm Phật (Buddhānussati) như: **Nibbānamagga Dīpanī**, **Nibbānamagga Bhedanī** và **Nibbānagata Bojjhaṅga Dīpanī**. Đồi Sagaing thời bấy giờ không giống như bây giờ; nó vô cùng tĩnh lặng và thanh bình. Khi ngài vào rừng, chỉ có khoảng bốn hoặc năm bạn đạo đồng hành. Mỗi người ở trong một am thất nhỏ riêng biệt. Vào những ngày giới (Uposatha), ngài thường đóng cửa thiền tịnh vì ngại phải truyền giới (hàn huyên với cư sĩ). Dù ngài luôn tránh né đám đông, nhưng danh tiếng của ngài ngày một vang xa khiến số lượng người tìm đến ngày càng đông. Sau 11 năm, ngài phải dời đến khu vực phía đông Gandhayon. Nhưng tại đó người ta cũng lại tụ tập đông đảo, nên sau hai hạ, ngài lại phải quay về am thất cũ vào ngày mùng 1 tháng Waso năm 1270. Khi không thể từ khước được, ngài mới truyền giới và thuyết pháp đôi chút. Sau đó, vào ngày nhập hạ năm 1272, ngài đi đến hang động ở Maha Sukha Chaung thuộc núi Wankaba để nhập hạ. Ngài lưu lại trong hang động, ngày đêm không ngừng nghỉ, dành trọn phần đời còn lại sống trong trạng thái hằng hữu với giáo pháp. Vị tăng trẻ mang vật thực đến phải đặt bát tại một điểm quy định trước cửa hang rồi ra hiệu; ngài không tiếp xúc ngay cả với người đưa cơm. Mỗi khi ra khỏi hang để đi khất thực tại các trú xứ của các nữ tu (thila-shin), đó mới là lúc các thí chủ từ phương xa có cơ hội dâng cúng vật thực. Những vật thực hay y phục dư thừa, ngài thường ghé vào các chùa trên đường để tặng lại. Ngài không nhận bất kỳ vật dụng, chùa chiền hay y phục nào dư thừa cho riêng mình. Ngài thường chỉ dạy rằng nên dùng chúng để xây dựng hoặc dâng cúng vào những nơi cần thiết khác. Đối với những y phục dư thừa có được trong năm, ngài cho tổ chức một kỳ thi Luật tạng hàng năm để làm phần thưởng dâng tặng cho các vị tăng. Kỳ thi này vẫn còn được duy trì và phát triển rực rỡ cho đến ngày nay. Thí chủ xây dựng ngôi chùa ban đầu là ông U Sar, cha của vị triệu phú U Kyaw ở khu Wa-tan, Mandalay. Khi họ chuẩn bị tổ chức lễ khánh thành và sớt nước cúng dường một cách trọng thể, ngài đã nói với hội chúng rằng...