## TRANG 412 **356** Cảm giác hiện lên cực kỳ rõ rệt như thể sắp bị rơi vào ngôi nhà tối tăm của vòng luân hồi. Khi linh cảm ấy xuất hiện, vì thấy trong ba cõi không có nơi nào để nương tựa, ẩn náu hay dựa dẫm, nên nỗi sợ hãi và kinh hoàng tột độ phát sinh mãnh liệt đến mức không thể kiềm chế được. Nước mắt tuôn trào, trong suốt hai ba giờ đồng hồ, nỗi sợ hãi bao trùm cực độ. Khi quán sát sâu kỹ các "kẻ thù", ngài thấy rõ: 7 tâm sở Biến hành (như **Phassa** - Xúc...), 5 tâm sở Biệt cảnh (như **Vitakka** - Tầm...), 14 tâm sở Bất thiện (như **Moha** - Si...) và 12 tâm bất thiện — tổng cộng 39 pháp này chính là những "kẻ thù bất thiện" dẫn dắt vào ngục tù luân hồi trong bốn đường ác (khổ cảnh). Đồng thời, ngài cũng thấy rõ: 7 tâm sở Biến hành tịnh hảo, 6 tâm sở Biệt cảnh tịnh hảo, 24 tâm sở Tịnh hảo (như **Saddhā** - Tín...), 8 tâm thiện Dục giới, 5 tâm thiện Sắc giới và 4 tâm thiện Vô sắc giới — tổng cộng 54 pháp này là những "kẻ thù thiện" khiến chúng sinh còn tiếp tục trôi lăn trong khổ cảnh luân hồi. Sau khi thấy rõ như vậy, khi ngài hướng tâm suy xét đến tâm sở Tuệ (Paññā), ngài thấy rằng chính tâm sở Tuệ này mới là người bạn tốt, là nơi nương tựa, ẩn náu và dựa dẫm để thoát khỏi nỗi khổ luân hồi. Khi nhận chân được tâm sở Tuệ là người bạn lành cao thượng, cả thân và tâm ngài đều trở nên an lạc và nhẹ nhõm. Vào khoảng hơn 6 giờ tối Chủ Nhật, mùng 8 tháng Giêng năm 1266 (văn kỷ Myanmar), ngài đã liễu tri Tứ Diệu Đế. Lúc đó có hai đợt địa chấn (động đất) xảy ra. **"Da-U, Ta-I, Ya-A, Ma-A, Ga-A, Ra-A"** (Đây là từ viết tắt của cụm từ "Dutiya Magga Ra" - Nghĩa là: Đắc quả vị Thánh thứ hai. Vào năm đó, ngài đã chứng đắc quả vị Sakadāgāmi - Tư-đà-hàm. — Ghi chú của người biên soạn). ### Mười sáu giấc mơ kỳ lạ 1. Thấy mối bò lên chân, vì sợ dẫm phải chúng nên ngài phải đứng từ trên không trung để phủi sạch đám mối đi. 2. Thấy mình đuổi theo một con tàu đang đi ngược dòng sông, nhưng chỉ vừa chạm tới tàu chứ không thể bước lên tàu được. (Theo ý nghĩa giấc mơ này: Từ thuở thiếu thời cho đến khi được 22 tuổi hạ, ngài luôn nuôi dưỡng tâm nguyện "Cầu nguyện thành Phật" (Buddha-su-pan). Tuy nhiên, khi đến năm 1261, từ tháng Kasone (tháng 2) đến ngày rằm tháng Waso (tháng 4), vì quá kinh hãi trước hiểm họa luân hồi, ngài đã từ bỏ đại nguyện thành Phật. Giấc mơ này được xem là điềm báo cho việc không thể tiếp tục theo đuổi đại nguyện đó). ## TRANG 413 **357** 3. Thấy mình đang ở giữa dòng sông, định bơi sang bờ bên kia hoặc kết bè để qua sông, thì bỗng có một chiếc thuyền nhỏ đi tới; ngài bước lên thuyền và sang được bờ bên kia. (Theo ý nghĩa giấc mơ: Phải đến sau ngày rằm tháng Waso thứ hai, ngài mới phát nguyện đắc quả Thanh Văn (Sāvaka-su-pan) và đây là điềm báo cho việc thành tựu nguyện ước này). 4. Thấy đích thân diện kiến Đức Phật và thực hành Pháp hành Minh sát (Vipassanā) ngay trước mặt Ngài để chứng đắc Niết-bàn. 5. Thấy mình đang đi vệ sinh và cả nhà vệ sinh di chuyển sang nơi khác; khi nhìn lại xem phân có dính vào người không thì thấy "hoàn toàn sạch sẽ, không dính chút uế tạp nào". 6. Thấy mình đang ở trong vũng bùn thì có hai người cầm hai cánh tay kéo ngài lên khỏi bùn. 7. Thấy điềm báo: "Khi trời lạnh, hãy ở trong thiền đường nóng và thực hành đề mục nóng. Khi trời nóng, hãy ở trong thiền đường mát và thực hành đề mục mát". 8. Khi hỏi: "Ánh sáng này là ánh sáng gì?", có tiếng trả lời: "Đó là ánh sáng giới đức của Ngài đại đức Maha Gandhayon". Hỏi tiếp: "Ánh sáng đó chiếu đến đâu?", thì được đáp: "Chiếu rạng đến tận cõi sắc cứu cánh Akanitṭha (Hữu Đỉnh Thiên)". 9. Thấy rằng: "Chỉ còn thiếu một lộ tâm (Vīthi) nữa là đến Niết-bàn. Để thấu triệt Niết-bàn, cần phải đạt đến lộ tâm Hành xả (Upekkhā-vīthi)". 10. Hình — Danh Sắc; Mát — Niết-bàn; Phê — Đấng Chánh Biến Tri; Mê — Pháp; Thas — Tăng. Để đạt đến Niết-bàn mát lạnh nhanh chóng, khi còn Danh Sắc hãy nỗ lực thực hành Diệu Pháp. Khi mạng căn không còn nữa, đó chính là Pháp mà Đức Thế Tôn đã thuyết dạy. (Giấc mơ này xuất hiện một lần vào ngày thứ Ba, mùng 3 tháng Tawthalin năm 1271, và lặp lại vào ngày thứ Ba, mùng 10 cùng tháng). 11. "**Phalataṃ adhivacanaṃ**, **Etaṃ** = Chiếc bè Bát Chánh Đạo gồm Chánh kiến, Chánh tư duy... này; **Phalassa** = Đối với địa hạt bất thiện trên mặt đất, nó không hề vướng bận mà bay bổng giữa hư không, chính là tên gọi của quả vị A-la-hán (**Adhivacaṃ**)". (Giấc mơ này xuất hiện vào đêm thứ Ba, mùng 9 hạ tuần cùng tháng, quá 1 giờ sáng). 12. "Nóng quá, thiêu đốt quá! Nóng quá, thiêu đốt quá! Nếu dứt đoạn được kiết sử (Saṃyojana) thì sẽ mát mẻ, nếu dứt đoạn được kiết sử thì sẽ mát mẻ". (Giấc mơ này xuất hiện vào ngày thứ Ba, mùng 2 hạ tuần cùng tháng). 13. Vào khoảng 2 giờ sáng ngày mùng 6 tháng Wagaung năm 1272, ngài nằm mơ thấy: Bên sườn một ngọn núi lớn, Ngài đại đức Maha Gandhayon dẫn đầu đoàn người đang mở đường. Khi đường đã thông, có một kẻ thù truy đuổi định hãm hại ngài từ phía sau. Khi kẻ đó đuổi kịp và định ra tay thì Ngài Maha Gandhayon đã gạt ngã kẻ đó xuống vực sâu không đáy, khiến hắn không bao giờ có thể leo lên được nữa. Lúc đó, các đệ tử của Ngài Maha Gandhayon reo hò: "Thắng rồi! Thắng rồi!". Cuối con đường đó, họ gặp một dòng suối và được tắm táp, uống nước thỏa thích. ## TRANG 414 **358** 14. Vào ngày cuối tháng Thadingyut cùng năm, Ngài Maha Gandhayon mơ thấy mình cưỡi một con voi trắng tinh khôi, đi từ phía Đông lên đỉnh một ngôi tháp cổ; từ trên đỉnh tháp nhìn xuống, ngài thấy mênh mông nước. 15. Vào thượng tuần tháng Tazaungmon cùng năm, ngài mơ thấy nhận được bốn tòa lâu đài vàng với một bảo tọa ở chính giữa. Cũng trong thời gian đó, ngài mơ thấy nhận được bốn chiếc lọng trắng. 16. Đây chính là những giấc mơ và cách giải mã mà chính cố Hòa thượng Maha Gandhayon đã tự mình ghi chép lại. --- ### Bậc đại nhân từ bỏ đại nguyện thành Phật để chứng đắc Thánh quả Cần chú ý rằng, ngay cả Đức Thế Tôn trước khi thành đạo cũng từng thấy năm điềm chiêm bao đại cát (Kinh Mahāsupina, Tăng Chi Bộ). Đối với bậc thiện tri thức, những điềm báo báo trước thường xảy ra như một lẽ tự nhiên. Tuy nhiên, cũng cần thận trọng vì đôi khi những ảo giác lừa dối, những giấc mơ huyễn hoặc có thể trộn lẫn với những linh ảnh chân thực. Hòa thượng Maha Gandhayon đã đặc biệt ghi chép 16 loại linh ảnh và giấc mơ này, giữ bí mật dưới gối trong nhiều năm mà không tiết lộ cho ai. Việc ngài dặn dò đưa chúng vào các sách về Pháp hành sau này cho thấy ngài đã xác chứng rằng đây chính là những linh ảnh và giấc mơ chân thực. Mặc dù sau những dòng ghi chép trực tiếp như "Đắc quả vị thứ nhất" (1262), "Đắc quả vị thứ hai" (1269) không thấy thêm những lời xác nhận tương tự, nhưng chúng ta không nên vội kết luận rằng ngài chỉ dừng lại ở quả vị Tư-đà-hàm. Trong khi thuật lại các linh ảnh và giấc mơ này, có những chỗ chính Hòa thượng...