## TRANG 460 Các bậc Trưởng lão cũng đã hành đạo Giáo pháp Hành trì (Paṭipatti Sāsana) bằng cách khuyến tấn: "Hãy nỗ lực hành trì với niềm tin bất động, sự bền bỉ và liên tục nối kết khắng khít với nhau." Ngày nay, bậc Ân sư là Ngài **Đại trưởng lão Webu Sayadaw** cũng thường đặc biệt khuyến nhắc rằng: "Giống như mái nhà phải được lợp kín kẽ (không kẽ hở) thì mới có lợi ích, việc hành thiền cũng phải được chú niệm liên tục cho trọn vẹn suốt 24 giờ." Ngài dạy rằng: "**Sātaccakārī** = phải thực hành liên tục; **Sakkaccakārī** = phải thực hành với sự tôn kính, cẩn trọng. Ngài cũng dạy: **Yānīkatā** = phải chuẩn bị sẵn sàng (như nổ máy xe) để có thể vận hành phương tiện bất cứ lúc nào; **Vatthukatā** = phải luôn an trú ngay tại nơi làm việc đó (như lấy bắp chân làm trụ nhà)..." Đại ý của Ngài là như vậy. Điều này không có nghĩa là làm việc một cách quá sức, căng thẳng hay khổ sở để đạt được cho bằng được. Giống như người đi gánh nước, khi đi gánh thì cầm đòn gánh và thùng nước, gánh về đổ đầy là xong việc. Nhưng công việc Minh sát (Vipassanā) thì không phải như vậy. Trong số 40 đề mục thiền định (Kammaṭṭhāna), lúc nào cũng phải có một đề mục được nắm giữ tùy theo thời điểm. Ví dụ: "Đừng nghĩ rằng chỉ cần ngồi niệm hơi thở (Ānāpāna) hai giờ mỗi ngày là đủ." Trong thời gian còn lại (khi đi, khi làm việc, khi cầm nắm đồ vật), phải luôn nắm giữ một đề mục nào đó, hoặc là rải tâm Từ (Mettā), niệm Phật (Buddhānussati), hoặc thực hành Tứ Niệm Xứ (Oai nghi, Tỉnh giác), và nếu có thể, hãy chú niệm ngay chính đề mục gốc là hơi thở. Ý muốn nói là lúc nào cũng phải có một đề mục hiện diện. Tuy nghe có vẻ mệt nhọc và khó khăn, nhưng trong thực tế, việc này rất dễ dàng, an lạc, và người ta có thể thấy rõ ràng định lực (Samādhi) cùng tuệ giác (Ñāṇa) tăng trưởng đáng kể. Do đó, lời dạy "Hãy để sự thực hành được liên tục" mà các bậc Trưởng lão luôn nhắc đi nhắc lại chính là sự phù hợp tuyệt đối giữa lý thuyết và thực hành. Ghi chép cho biết, kể từ đầu mùa An cư năm 1283 (Miến lịch), toàn bộ tu viện đã nỗ lực hành trì, và có hơn 20 vị Tỳ-kheo đã chứng đắc Pháp thượng nhân (Pháp đặc biệt). Đến năm 1284, việc giảng dạy Pháp học (Pariyatti) mới được tiếp tục như thường lệ. ### Thước đo Tầm nhìn Đúng đắn (Nge Naing) **"Yadā have pātubhavanti dhammā, Ātāpino jhāyato brāhmaṇassa"** Giống như lời cảm hứng (Udāna) của Đức Thế Tôn, đối với bất kỳ hành giả nào đang quán sát danh sắc một cách đúng đắn và tinh tấn (Ātāpī) để đoạn trừ phiền não, thì các pháp vốn tự nhiên sinh diệt theo định luật nhân quả sẽ không thể che giấu hay tránh né được, mà phải hiện rõ lên trong tuệ nhãn. ## TRANG 461 Khi thấy rõ nhân và quả, hành giả cũng sẽ thấy được nhân gốc (Hetu), nhân phụ, nhân của nhân, và các chuỗi nhân liên tục (Paccaya). Đồng thời, về quả, hành giả cũng thấy rõ quả gốc, quả phụ, quả của quả, và các chuỗi kết quả liên tiếp (Phala, Nissa). Đây chính là tinh túy của phương pháp "Tăng tiến và Suy giảm" (Āruyhāruyha Ororuha) trong tạng Nettippāḷi và bản chất của Tuệ Thẩm sát (Sammasana Ñāṇa). Khi quán sát và nhận biết các sự kiện trong thế gian, đôi khi người ta cũng thường thấy các chuỗi nhân quả gắn liền với các khái niệm về cá nhân, chúng sinh. Đôi khi, những chuỗi nhân quả giả tạo đi vào làm lu mờ trí tuệ, khiến hành giả rơi vào trạng thái suy luận thay vì tuệ giác thực chứng, dẫn đến cái hiểu sai lạc gọi là **Kāraṇānumāna** (suy luận về nhân) và **Phalānumāna** (suy luận về quả). Lúc ấy, hành giả phải dứt bỏ sự dính mắc, thực hành rải tâm Từ, phát nguyện chân thật (Saccā) và phát nguyện kiên trì (Adhiṭṭhāna) để phân biệt rõ ràng thì mới có thể đạt đến cái thấy đúng đắn. Khi định lực đã chín muồi thì không còn gì phải bàn cãi, trí tuệ sẽ thấy biết một cách thanh tịnh. "**Athassa kaṅkhā vipyanti sabbā**": Khi đó, tất cả những hoài nghi (Kaṅkhā) như "Liệu điều này có xảy ra không? Đây có phải là con đường đúng không? Có thực thể nào cảm thọ không? Có ai sai khiến không? Sanh (Jāti), Già (Jarā), Chết (Maraṇa) là của ai?..." vốn đã làm rối loạn tầm nhìn về hiện tại, quá khứ và vị lai, tất cả đều sẽ bị tiêu tan và đoạn diệt. Chính vì lý do đó, khi định lực chưa đủ mạnh, hành giả không nên quán xét hoặc chạy theo các tướng trạng của ngoại cảnh (Bahiḍḍha Ārammaṇa Nimitta). (Theo Kinh Pamsu-dhovaka, Tăng Chi Bộ, Pháp Ba Chi): - **Ñāti-vitakka**: (Tầm về quyến thuộc/người thân), - **Janapada-vitakka**: (Tầm về quốc độ/xứ sở), - **Anavaññatti paṭisaṃyutta-vitakka**: Suy nghĩ muốn người khác coi trọng mình hoặc không khinh rẻ mình, và - **Dhamma-vitakka**: (Mười loại phiền não của thiền định - Upakkilesa). Những thứ này trộn lẫn với một chút hiểu biết đặc biệt hoặc những hiểu biết không rõ ràng sẽ tạo cơ hội cho đội quân Ma vương (Māra) lần lượt tiến vào khuấy đảo như: - Sự sợ hãi (**Bhīru**), - Sự lưỡng lự, không quyết đoán (**Vicikicchā**), - Sự tự cao, kiêu mạn (**Attukkaṃsana**), - Sự khinh rẻ người khác (**Paravambhana**)... Nếu định lực còn yếu, hành giả nên sử dụng Tâm Từ (Mettā) như một "ngón tay chỉ nam" (compass) để định hướng. Nên đặt sự hiểu biết lên "bàn cân" đó để kiểm chứng và sàng lọc. (Đây chỉ là sự tâm đắc của chúng tôi). ## TRANG 462 ### Vị Thầy có khả năng làm cho mưa rơi Số lượng đệ tử chứng đắc Pháp đặc biệt ngày càng đông, danh tiếng của Ngài cũng lan rộng từng ngày. Đến năm 1292, số lượng Tăng chúng đã lên đến hơn 130 vị. Việc ăn ở bắt đầu trở nên đôi chút chật vật. Với hơn 130 vị Tăng tại khu rừng Nyaung Lunt, nguồn lực từ các làng khất thực (Gocaragāma) không còn tương xứng. Vùng đất này vốn dĩ đã là vùng khô hạn, nên cả người dân lẫn chư Tăng đều gặp khó khăn. Suốt hai, ba năm liên tiếp, hạn hán kéo dài khiến nông dân không thể gieo trồng được gì. Tuy nhiên, kỳ lạ thay, các làng khất thực quanh vùng Nyaung Lunt vẫn có mùa màng tươi tốt. Họ hoan hỷ bảo nhau: "Càng cúng dường thì mưa càng thuận, mưa càng thuận thì lại càng cúng dường hơn." Những ngôi làng ở không xa đó thậm chí còn nói cạnh khía rằng: "Làng họ mưa thuận gió hòa là phải rồi, vì có chùa lớn Nyaung Lunt ở đó mà." Ngay cả những viên chức người Anh phụ trách thu thuế tại huyện Yamethin cũng nhận thấy điều kỳ lạ này. Giữa rất nhiều ngôi làng trong vùng, chỉ có ba bốn làng khất thực của chùa là phát triển vượt bậc và họ phải trực tiếp xuống tận nơi để thu thuế hàng năm. Do đó, họ đã gọi Ngài là "Bậc Thánh rừng mưa thuận" (Moe Kaung Tawya Ko-daw-gyi). Có một năm nọ, ngay cả các làng khất thực cũng lâm vào cảnh khốn khó vì không có nước đúng thời điểm. Sau giờ lễ Phật buổi tối, Ngài đã dạy chư Tăng: "Này các vị Tỳ-kheo, chúng sinh đang rất đáng thương vì hạn hán. Đừng lơ là. Hãy đặc biệt thanh lọc giới hạnh. Hãy đặc biệt thực hành thiền định tâm Từ hướng đến tất cả chúng sinh, bắt đầu từ chư thiên quản mưa (Chư thiên hỷ lạc)." Vào một buổi chiều, Ngài đích thân đến ngôi chùa làng Gyo Inn, triệu tập dân làng đến nghe pháp, bảo họ nghiêm túc giữ gìn ngũ giới và dạy họ: "**Sabbesattā dukkhā muccantu, Sammādevō pavassatu** = Nguyện cho tất cả chúng sinh thoát khỏi khổ đau, nguyện cho mưa lớn đổ xuống dồi dào." Ngài bảo họ hãy cùng rải tâm Từ và cầu nguyện như vậy. Ngay đêm hôm đó, một trận mưa lớn đã đổ xuống. ### Nghiên cứu thực tiễn về dưỡng chất của Vua Brahmadatta Như đã trình bày, các bậc Thiện tri thức luôn nỗ lực hết mình, "không dành thời gian nghỉ ngơi", để mang lại lợi ích và hạnh phúc cho chúng sinh. Việc hạnh phúc hay khổ đau do mưa thuận hay hạn hán đều liên quan mật thiết đến đạo đức của con người và...