## TRANG 475 **Dự án 013: Tiểu sử các bậc A-la-hán** Tại làng Kyauk-pa-nan, âm thanh vang dội của các loại trống lễ báo hiệu một buổi lễ xuất gia (Shinpyu) đang diễn ra vô cùng náo nhiệt. Người dân từ khắp các làng lân cận đổ về khiến bầu không khí thêm phần đông đúc. Dân làng Kyauk-pa-nan ai nấy cũng đều hân hoan, ra sức góp công sức tại rạp lễ để tích lũy phước báu. Ngay lối vào rạp và trước bục dành cho chư Tăng, cát trắng được trải phẳng, xung quanh dựng hàng rào tre lộng lẫy, những cây chuối được trồng ngay ngắn và trên mái rạp treo lủng lẳng từng buồng chuối chín. Các vật phẩm cúng dường cũng được sắp xếp trang trọng. Để tiếp đãi quan khách, những thiếu nữ trẻ tuổi nhanh nhẹn bưng ra các khay trà, trầu cau và các khay thuốc lá đầy đủ thuốc, vỏ thuốc và lá cuốn để khách có thể tự tay cuốn thuốc theo ý thích. Một vài cụ ông lớn tuổi đang tụ họp trò chuyện, các cụ chỉ quấn xà-rông ngang hông mà không mặc áo. (Thực tế, các cụ thường cởi áo khoác Taik-pon vắt lên vai khi chuẩn bị vào làng có lễ, rồi khi đến rạp mới tìm cột rạp để treo áo lên một cách sẵn tiện). Giữa đám đông dân dã ấy, phong thái ăn mặc và dáng vẻ của anh Tha Byaw nổi bật nhất trong số hàng trăm người hiện diện. Anh đang đảm nhận một công việc quan trọng: ngồi trước chiếc bàn trà, giữ dáng vẻ trang trọng để tiếp nhận và ghi chép tiền cúng hỷ của quan khách. Ai đến dự lễ cũng đều gặp anh đầu tiên trước khi vào tiệc ăn uống và trò chuyện. Vì vậy, công việc của Tha Byaw được xem là quan trọng nhất lúc bấy giờ. Vì chỉ mới hoàn tục chưa lâu sau thời gian làm tu sĩ, nên anh vẫn giữ được phong thái uy nghi, đĩnh đạc. Giữa những người dân làng quê mộc mạc, Tha Byaw hiện ra đầy khí chất và tề chỉnh, tựa như chim thiên nga lạc giữa bầy quạ. Cô chị cả của Tha Byaw là Ma Htun Zan phải ở lại trông nhà, trong khi hai người em gái là Ma Wan và Ma Ma Gyi thì tất bật lo việc tiếp đãi tại rạp lễ. Khách khứa cứ từng nhóm một tiến vào. Tha Byaw bận rộn không ngớt tay: lúc thì ghi chép danh sách, lúc nhận tiền, lúc lại trả lại tiền thừa cho khách. Một vài bà dì khi thấy anh liền thốt lên kinh ngạc: "Ô kìa... ai đây nhỉ, hóa ra là thầy Tha Byaw à! Thôi được rồi, ghi sổ cho tôi đi nào. Đệ tử... à không... tôi gửi một kyat nhé". Dù đã từng tiếp xúc với nhiều tầng lớp xã hội trước đó, nhưng khi nghe những lời xưng hô quen miệng kiểu nhà chùa như vậy, Tha Byaw không khỏi cảm thấy ngượng ngùng và lúng túng. Từ khi còn nhỏ, Tha Byaw đã nuôi chí hướng trở thành một quan thư lại trong cung đình. Anh đã dày công rèn luyện từ cách viết chính tả, nét chữ cho đến cách viết trên lá buông theo đúng phong cách hoàng gia. Anh kể rằng, khi soạn thảo văn bản trước mặt nhà vua, người thư lại phải quỳ phục, không được phép ngẩng đầu nhìn mặt vua; tay trái cầm lá buông đặt lên đỉnh đầu, tay phải cầm bút trâm viết mà mắt vẫn phải nhìn xuống, không được rời khỏi văn bản. Anh đã từng khổ luyện theo cách khắc nghiệt như thế. ## TRANG 476 Giờ đây, Tha Byaw không trở thành thư lại cung đình mà lại là người thư ký của làng quê. Khi khách khứa đã thưa dần, Tha Byaw bắt đầu kiểm tra lại sổ sách và tiền nong để bàn giao cho chủ lễ. Những tiếng kèn lớn hòa cùng tiếng trống lễ lại vang lên rộn rã. Qua tiếng nhạc, mọi người biết rằng chư Tăng đang tiến vào, thế là cả rạp đều hướng mắt ra cửa đón chờ. Chư Tăng tay cầm quạt, theo thứ tự hạ lạp lần lượt bước vào rạp lễ, dân chúng đồng loạt phủ phục đảnh lễ. Tha Byaw vẫn đang mải mê với đống sổ sách. Hầu như vị sư nào cũng biết về danh tiếng của Tha Byaw, nên khi bước qua, thấy "anh thư ký" nổi tiếng đang khom lưng ghi chép trong bộ khăn đóng đỏ rực và chiếc xà-rông lụa cũng đỏ chói, các ngài không khỏi mỉm cười trước sự ăn mặc có phần "lệch pha" của anh. Vào thời đại Inwa, có vị quan Thila Wa nổi tiếng là cả đời chỉ cười đúng ba lần. Một trong số đó là khi ông nhìn thấy một vị sư mới hoàn tục đi tắm sông mà vẫn không chịu tháo khăn đóng trên đầu. Chuyện về những vị sư hoàn tục thường gắn liền với những tình huống dở khóc dở cười như vậy, và họ thường trở thành tâm điểm của những sự việc có phần thiếu hài hòa. Vị sư trụ trì chùa Saw Ke, người thầy đầu tiên của Tha Byaw, khi đến dự lễ và nhìn thấy anh đã không khỏi cảm thấy xót xa. Những vị sư cùng lứa học với anh cũng dùng quạt che mặt, khẽ khàng bàn tán về "diện mạo" mới của anh với lòng thương cảm. Bất cứ ai biết về năng lực và định mệnh của Tha Byaw hẳn cũng sẽ thấy bùi ngùi. Ít ai ngờ rằng Tha Byaw, người đang ở trong thân phận cư sĩ không mấy phù hợp này, chính là tiền thân của **Đại Trưởng lão Thaton Jetawun**, vị thánh tăng sau này sẽ tỏa sáng như mặt trăng mặt trời trong **lịch sử truyền thừa pháp hành (Paṭipatti Sāsana)**. Thật vậy, cuộc đời cư sĩ hoàn toàn không tương xứng với một nhân cách như Tha Byaw. ### Cuộc đời thăng trầm trong thời gian ngắn Tha Byaw sinh ngày mùng 5 tháng Giêng năm 1230 (Miến lịch), vào khoảng chập tối, là con của bà Daw Paing (người làng Adi-kan-kyi-kon) và ông U Nyo (người làng Kyauk-pa-nan). Năm lên tám tuổi, cậu được gửi vào học tại chùa Saw Ke nằm giữa hai làng Kyauk-pa-nan và Kan-kyi-kon. Nhờ sự lễ phép, hiểu chuyện và đặc biệt là sự thông minh, cần cù, cậu rất được vị sư trụ trì tin yêu. Chẳng bao lâu, cậu đã hoàn thành chương trình học căn bản. Đến năm 12 tuổi, cậu đã thuộc lòng tám bộ ngữ pháp (Saddā) và các bộ chú giải. Thấy học trò quá thông minh, dù chưa dạy đến bộ Thắng Pháp Tập Yêu (*Saṅgaha*), vị sư đã thử dạy các phần **Thắng Pháp (Abhidhamma)** nâng cao và vô cùng kinh ngạc trước sức tiếp thu phi thường của cậu. ## TRANG 477 Năm 14 tuổi, cậu xuất gia sa-di với pháp danh **Nārada**. Sau khi hoàn thành các oai nghi phép tắc của sa-di, cậu thậm chí còn thuộc lòng bộ **Nhị Mẫu (Dve Mātikā)** vốn dành cho các vị Tỳ-kheo. Thấy vậy, vị thầy đã dạy cho cậu năm bộ Luật Tạng (*Vinaya Piṭaka*) — vốn là những bộ kinh điển dành cho các vị Tỳ-kheo thâm niên. Chỉ trong vòng ba bốn năm, cậu đã thông suốt cả năm bộ Luật này. Có thể nói, ngay từ thời sa-di, nền móng của giáo pháp đã được đặt vững chắc trong tâm khảm của Sa-di Nārada. Vị sư trụ trì chùa Saw Ke không ngớt lời khen ngợi và tự hào về người học trò này. ### Vị sa-di hoàn tục và biến động thời thế Sa-di Nārada dù nhỏ tuổi nhưng học vấn lại uyên bác vượt xa bạn đồng lứa. Cậu từng lập chí: "Nếu không làm tu sĩ suốt đời, ta sẽ dùng học vấn của mình để phụng sự trong cung truyền". Cậu là người có chí lớn và sự kiên trì bền bỉ. Tuy nhiên, những dòng nghiệp lực bất ngờ đã khiến mọi dự định của cậu rẽ sang hướng khác. Cha cậu đột ngột qua đời, và chỉ bảy tháng sau, mẹ cậu cũng ra đi. Các chị em gái là Ma Htun Zan, Ma Wan và Ma Ma Gyi khi ấy vẫn còn thơ dại, không nơi nương tựa, lâm vào cảnh vô cùng khốn khó. Thế là Sa-di Nārada đành phải hoàn tục. Chàng trai Tha Byaw giờ đây phải cùng ba người chị em của mình làm lụng vất vả, cùng bầy bò cày cuốc trên mảnh đất Kyauk-ke-kon để mưu simh qua ngày. Dù vậy, ý nghĩ "đã sinh ra ở đời thì phải có ngày làm quan giúp nước" vẫn luôn thôi thúc trong tâm trí anh. Nhưng thời thế lúc bấy giờ đã dập tắt hy vọng đó. Năm 1247 (Miến lịch), khi Tha Byaw mới 17 tuổi, quân Anh (được gọi là bọn ngoại đạo da trắng) đã bắt đầu xâm chiếm và biến Miến Điện thành thuộc địa. Các cuộc nổi dậy nổ ra khắp nơi. Với bản tính quyết đoán, nhiệt huyết của tuổi trẻ, cộng với việc các dự định cá nhân đều không thành, Tha Byaw đã quyết định rời khỏi làng Kyauk-pa-nan, mai danh ẩn tích để tham gia vào dòng chảy biến động của đất nước. Mãi đến khi người Anh thiết lập quyền cai trị và các cuộc biến loạn tạm thời lắng xuống, Tha Byaw mới...