## TRANG 481 Bậc Alahan và những bậc đặc thù Ngài hoan hỷ với việc phụng sự Giáo pháp. Tuy nhiên, không lâu sau đó, ngài gặp phải sự bất đồng về uy tín đối với một số vị Sa-di lớn tuổi và các vị **Tỳ-kheo** (U Pazin) đương thời. Dù ngài đã hết lòng nhẫn nhục, khuyên dạy và thuyết giảng nhưng vì họ không phải là những đệ tử thân cận gắn bó từ thuở nhỏ, nên đúng như câu nói: "Khi vị Tỳ-kheo lớn tuổi đến, đó là kẻ thù của trụ trì", việc quản lý dần trở nên khó khăn. Về sau, ngay cả các học tăng và các vị Sa-di lớn tuổi cũng chịu ảnh hưởng của xu hướng chống đối, việc dạy bảo ngày càng trở nên nan giải. Sợ bị xem là "có học thức nhưng không biết quản lý", ngài đã cố gắng nhẫn nhịn. Thế nhưng cuối cùng, ngài đã phải vào trong phòng trang nghiêm, trùm kín y lên đầu mà khóc nức nở. Khi ấy, danh tiếng của ngài đang bắt đầu lan rộng, cả vùng đều ngưỡng mộ, ngài không biết phải xử trí ra sao. Rời đi đột ngột thì không được, khiến tâm ngài vô cùng khổ não. (Hãy lưu ý đến nghiệp quả khuấy động này). Chính sự phiền toái từ đồ chúng và những kiến thức kinh điển đã thức tỉnh **Ngài U Narada** cần phải thay đổi lộ trình cuộc đời. Người hướng thiện thì không thể làm cho xấu đi, còn người có tâm tính xấu thì khó mà uốn nắn thành tốt. Sau khi khóc cho vơi bớt nỗi niềm, từ ngày hôm sau, tâm kinh cảm (Saṃvega) phát khởi trong ngài. Ngài tự vấn: "Nỗi khổ của sự giận dữ, phiền muộn và khóc lóc thật là thiêu đốt. Liệu có pháp nào giúp thoát khỏi nỗi khổ này chăng?". Ngài tìm kiếm câu trả lời trong khi đọc sách để khuây khỏa tâm hồn. **Sokaparidevānaṃ samatikkamāya** = Bốn phép Tứ Niệm Xứ dẫn đến sự vượt qua sầu não và khóc lóc; **Dukkhadomanassānaṃ atthagamāya** = dẫn đến sự chấm dứt khổ thân và khổ tâm. Khi bắt gặp đoạn kinh văn về Tứ Niệm Xứ này, ngài vui mừng khôn xiết. Tuy nhiên, vì chưa thấu triệt phương pháp thực hành, ngài chỉ mới thử nghiệm các pháp truyền thống như **Niệm Phật** (Buddhānussati) và **Thiền Tâm Từ** (Mettā Kammaṭṭhāna). Một niềm tin mãnh liệt nảy sinh rằng: "Khi đến Mingun, mình sẽ tìm thấy câu trả lời". Do đó, không lâu sau, sau khi đã thưa chuyện ổn thỏa với các bậc thầy và các thí chủ liên quan, ngài đã rời bỏ Phật học viện **Madaya** để lên đường đến chùa **Mingun Taung Paw Gyi**. Khi từ **Madaya** đến **Mingun**, **Ngài U Narada** lại phải chuyển từ chùa Taung Paw Gyi sang chùa **Alal Tawya** để cư ngụ. Lần chuyển đổi này là bước ngoặt tuyệt vời nhất trong cuộc đời ngài. Vị Thiền sư ở chùa Taung Paw Gyi vốn chỉ thực hành Pháp hành (Paṭipatti) ở mức vừa phải, phần lớn thời gian dành cho việc nghiên cứu Pháp học (Pariyatti), và Ngài U Narada cũng từng noi theo gương đó. Tuy nhiên, vị Thiền sư tại **Alal Tawya** lại là bậc thầy thiên trọng về Pháp hành hơn. ## TRANG 482 "Việc học và dạy kinh điển đã quá nhiều rồi. Cứ sống thế này thì sẽ chẳng bao giờ thực hành được Sa-môn hạnh. Mà nếu không thực hành được, thì dù học cao hiểu rộng đến đâu cũng không thể thoát khỏi khổ đau". Tuệ giác ấy vốn như than hồng vùi dưới tro bỗng lóe lên, còn mạnh mẽ hơn cả tiếng sét đánh ngang tai. Qua việc học và dạy, ngài đã đi khắp các vùng, đã nếm trải đủ nỗi khổ của nhân sinh. Tuệ giác "than hồng dưới tro" ấy bắt đầu tháo gỡ từng nút thắt trong cuộn chỉ rối bời của cuộc đời mà bấy lâu nay ngài vô tình ôm giữ. "Cuộc đời mình trong thời gian qua đã có quá nhiều biến động, chỉ còn cách vực thẳm trong gang tấc". Ngẫm lại hành trình từ thuở nhỏ như thể đứng từ trên đỉnh núi nhìn xuống, ngài không khỏi rùng mình kinh hãi. ### Những bậc giữ kho Bất Phóng Dật Vào năm 37 tuổi, **Ngài U Narada** đã định thỉnh giáo phương pháp thực hành thiền quán từ vị Thiền sư trụ trì, nhưng ngài lại được giao phó trách nhiệm quản lý tăng chúng và dạy học. Trước đây, mỗi khi gánh vác trọng trách này, ban đầu ngài thường cảm thấy hài lòng, nhưng lần này, chính trách nhiệm đó lại làm ngài lo sợ. Dù vậy, ngài vẫn không thể từ khước và phải tiếp tục đảm đương. Ý định thỉnh cầu pháp hành lại một lần nữa bị vùi lấp. Một ngày nọ, sau khi xem sách xong, trong lúc ngài đang chú tâm đọc tụng lại những gì đã học, bất ngờ Ngài Hòa thượng trụ trì đi ngang qua và hỏi: "Này **U Narada**, thầy học tập và ghi nhớ kinh điển nhiều như vậy để làm gì?". Ý định vốn đang bị dồn nén bỗng nhiên bộc phát, ngài thưa rằng: "Bạch Ngài, con muốn đạt đến Niết-bàn". "Nếu muốn đạt đến Niết-bàn, chỉ cần thực hành **Bhūtaṃ bhūtato passati** (thấy rõ mọi sự vật như chúng đang là) là đủ rồi". Nói đoạn, Hòa thượng bước đi. Câu nói ấy như tiếng sét thứ hai giáng xuống đầu **Ngài U Narada**. Dường như Hòa thượng đã thấu suốt tâm can và nhìn thấy rõ mọi việc. Nghiệp lực thật kỳ diệu. Nếu biết quan sát bằng **Niệm** (Sati), **Định** (Samādhi) và **Tuệ** (Paññā) thì sẽ thấy rõ điều đó. Ngài U Narada thở phào nhẹ nhõm, miệng lẩm bẩm cụm từ "**Bhūtaṃ bhūtato passati**" và suy ngẫm về ý nghĩa sâu xa của nó. "Hễ thấy rõ thực tại đúng như nó đang là thì sẽ đạt đến Niết-bàn". Ngay lập tức ngài thấu hiểu và quyết tâm thực hành. --- Vào lúc các tổ chức chính trị của chư Tăng, gọi là Thathanathammaggi, đang trỗi dậy, các học tăng ## TRANG 483 Bậc Alahan và những bậc đặc thù trở nên khó dạy bảo, điều này đối với **Ngài U Narada** như một cú hích đẩy ngài nhanh chóng bước vào con đường thực hành Pháp hành. "Này **U Narada**, nếu muốn thoát khổ thì không có con đường nào khác ngoài Tứ Niệm Xứ, **Ekāyano ayaṃ maggo** (đây là con đường duy nhất)". Ngài Hòa thượng đã dạy như vậy, nhưng ngài không chỉ dẫn chi tiết cách thực hành ra sao, và Ngài U Narada cũng không thưa hỏi thêm. Từ trong tiềm thức (subconscious), ngài bắt đầu đối chiếu kinh văn "**Đại Niệm Xứ**" (Mahāsatipaṭṭhāna Sutta) với các bản Chú giải (Aṭṭhakathā) và Sơ giải (Ṭīkā), suy xét đi suy xét lại nhiều lần. Trong lúc ngài đang dốc lòng nghiên cứu các tài liệu về Tứ Niệm Xứ để chuẩn bị buông bỏ tất cả mà tu tập, thì ý định viết bản Chú giải "**Peṭakopadesa Aṭṭhakathā**" lại hiện ra ngăn trở. Cái danh xưng "Bậc thầy Chú giải" hào nhoáng chính là vũ khí cuối cùng mà **Ma vương** (Māra) sử dụng. Lúc bấy giờ Ngài U Narada có lẽ chưa nhận ra, nhưng thiện nghiệp của ngài đã tạm thời ngăn chặn được hiểm họa đó. Chẳng bao lâu sau, ngài xin phép Hòa thượng rời khỏi tăng đoàn, đi vào khu rừng cách chùa **Alal Tawya** khoảng bốn furlong (tầm 800m) về phía Tây. Một thiền thất nhỏ do vị nữ tu trưởng **Daw Ei** ở hang Gu Kalay cúng dường đã giúp ngài có nơi nương tựa. Tại đó, ngài tri túc với những gì đang có và kiên trì thực hành "**Pháp hành Bất Phóng Dật - Tứ Niệm Xứ**" không ngừng nghỉ. (Nơi này hiện nay được gọi là khu phía Tây của chùa Alal Tawya). Kể từ thời điểm đó, có thể nói trách nhiệm dạy bảo của vị Thiền sư chùa Taung Paw Gyi và Thiền sư chùa Alal Tawya đối với ngài đã hoàn tất. Hai vị Hòa thượng này giống như **Trưởng lão Siggava** và **Trưởng lão Caṇḍavajjī**, những người đã dành thời gian dìu dắt vị Bồ-tát tương lai **Moggaliputta Tissa** bước vào đường đạo. **Trưởng lão Siggava** đã dẫn dắt Ngài Moggaliputta Tissa xuất gia và ngay lập tức thúc đẩy việc thực hành Pháp hành. Tuy nhiên, vì Ngài Tissa còn trọng trách tổ chức cuộc Kết tập Tam tạng lần thứ ba để phụng sự Giáo pháp, nên Trưởng lão chỉ hỗ trợ ngài đạt đến đạo quả Dự lưu (Sotāpanna), đủ để ngài không rời xa Giáo pháp và có tuệ giác định tĩnh chín muồi, chứ chưa đưa ngài đạt đến quả vị Alahan ngay. Thấy ngài đã nếm trải hương vị Pháp (Dhammarasa), sợ ngài sẽ sống an nhiên mà quên đi Phật sự, Trưởng lão chưa để ngài đạt đến cứu cánh cuối cùng. Sau đó, ngài được gửi đến **Trưởng lão Caṇḍavajjī** để học tập Pháp học. Ngay từ thời Sa-di, ngài đã trở thành bậc **Tam Tạng Pháp Sư** (Tipiṭakadhara). (Trích Chú giải Luật Tạng, tập Pārājika, trang 30-31). Thực tế, hai vị Hòa thượng ở Taung Paw Gyi và Alal Tawya đều là những đệ tử thừa hưởng gia tài **Bất Phóng Dật** (Appamāda) từ **Ngài Thiền sư Thilon**, bậc thầy của vua Pagan và vua Mindon, một vị đã đắc sức mạnh tâm linh và thần thông (Jhāna Abhiññā). Vào thời đó, vị Thiền sư chùa Alal Tawya thậm chí còn được xưng tụng là bậc "A-na-hàm". Các ngài đã tự mình tận hưởng hương vị của sự Bất Phóng Dật đó và tiếp tục bảo tồn kho tàng quý báu này...