## TRANG 487 # Các Bậc A-la-hán và Những Vị Đặc biệt 431 Gia đình ông bà môi giới trung gian **U Thi** (U Thit) - **Daw Kyaut** từ chợ Thure Zay, thành phố Mandalay, những người đang giữ giới bát quan dài ngày, đã tìm đến để nghe pháp về điều mà họ nghe đồn là "vô cùng kỳ diệu". Không thỏa mãn với việc chỉ dừng lại ở mức nghe, họ đã thỉnh cầu được thực hành thực tế. Ngài Thiền sư đã chỉ dạy cho họ lợi ích của pháp Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna) cùng với phương pháp quán chiếu (vipassanā). Đầu tiên, Ngài hướng dẫn cách quán chiếu phần Sắc (Rūpa) bằng cách phối hợp phần Oai nghi (Iriyāpatha) và phần Tỉnh giác (Sampajañña). Đúng như lời dạy trong luận Vô Tị Giải Pháp (Visuddhimagga): "Khi đã thấu triệt được Sắc thì Danh (Nāma) cũng sẽ tự nhiên hiện khởi rõ rệt", sau khi hành giả đã làm chủ được phần Sắc, Ngài tiếp tục hướng dẫn quán chiếu các trạng thái của Danh. Chỉ sau khoảng bốn, năm ngày, bản thân hành giả đã có thể cảm nếm được hương vị của giáo pháp, khiến cả hai vợ chồng đều trở nên hăng hái và phấn khởi. Họ đã nhận ra được thứ hạnh phúc không hề có ở cõi người hay cõi trời (theo Đại Sớ - Mahāṭīkā), thứ hạnh phúc mà những người không thực hành không thể nào biết được (**Amānusī rati** - hỷ lạc siêu nhân). Vì đạt được điều này chỉ trong vài ngày, họ không còn cảm thấy mệt mỏi mà càng muốn tiến sâu hơn nữa vào việc quán chiếu. Ngài Thiền sư cũng quan sát thái độ của hành giả để điều chỉnh sao cho phù hợp (không quá căng, không quá chùng). "Này nam nữ cư sĩ, khi quán chiếu, đừng cố làm cho nó sanh, cũng đừng cố làm cho nó diệt. Chỉ cần hay biết cái đang sanh và đang diệt mà thôi. Cố làm cho sanh là Tham (Lobha), cố làm cho diệt là Sân (Dosa), còn không biết rõ sự sanh diệt là Si (Moha)." Lời pháp thẳng thắn, không dùng âm điệu mỹ miều của Pali, khiến những người bình thường có khi không hiểu Ngài đang nói gì, nhưng đối với vợ chồng ông bà môi giới, đó lại là những lời thấm thía đến tận xương tủy, khiến họ vô cùng an lạc và mãn nguyện. Họ hiểu ngay lập tức thái độ tâm lý cần có khi quán chiếu, trí tuệ bừng sáng. Từng ngày một, Ngũ Quyền (Indriya) gồm: **Tín (Saddhā)**, **Tấn (Viriya)**, **Niệm (Sati)**, **Định (Samādhi)**, **Tuệ (Paññā)** của họ ngày càng nhạy bén, phấn chấn và trở nên cân bằng. Chỉ trong vòng một tháng rưỡi đến hai tháng, họ đã đạt được sự sáng suốt của trí tuệ mà không ai có thể làm lay chuyển được. Sau đó, **U Nyunt** (em trai ông U Thi), một bà lão giữ giới từ thành phố Phyu (người sau này cũng đắc pháp và xuất gia thành Tu nữ trưởng lão **Daw Kusala** ở Mawlamyine), ông **U Khin** ở Kanyutkwin (người sau đó xuất gia với pháp danh **U Medhāvī**), ông **U San Dun** ở Myothla (bạn của ông U Khin), cùng nhiều hành giả mới từ khắp các tỉnh thành đã tìm đến theo lời truyền miệng. Tại chùa Jetawa, phía tây khu Alattauya ở Mingun, đã có những hành giả lưu lại thực hành kiên trì suốt bốn, năm tháng. Cùng với danh hiệu "Ngài Thiền sư Jetawun", tiếng vang của pháp "Tứ Niệm Xứ" bắt đầu lan tỏa khắp nơi, mọi người dần trở nên quen thuộc với danh từ này. Ý chí quyết đoán, sắc bén và tinh thần kiên định đến cùng của Ngài Thiền sư đã được vận dụng đúng chỗ vào một công việc đúng đắn như pháp Tứ Niệm Xứ. ## TRANG 488 Mọi thứ trở nên ăn khớp hoàn toàn. Để khai quật được kho báu vĩ đại vốn đã bị chôn vùi và lãng quên suốt thời gian dài, phải cần đến tâm thế và sự nỗ lực như vậy mới có thể đào xới lên được. ### Bốn Thánh Đế từ chiếc muôi khuấy Như câu nói "từ một người khởi đầu đến hàng trăm người", theo lời khuyến tấn của các cựu hành giả từ khắp phương xa, số lượng hành giả tìm đến ngày một tăng. Đặc biệt, những hành giả mới từ thành phố Myothla - nơi ông **U San Dun** sinh sống - đã tìm đến Mingun hành thiền đạt kết quả rất khả quan nhờ sự khuyến khích của ông. Khi ông **U San Dun** đến Mingun thực hành, ông đã ở lại khoảng chín tháng, và bài pháp Ngài Thiền sư dành cho ông lúc bấy giờ là bài pháp "nấu mứt Tứ Đại Ngọt" (Catumadhu). Ngài Thiền sư thường quan sát thái độ của hành giả để điều chỉnh đề mục và đối tượng quán chiếu cho phù hợp. Giống như Ngài **Sāriputta** (Xá-lợi-phất) khi dạy đề mục tử thi (Asubha) cho vị tỳ-kheo con của người thợ vàng không hiệu quả, Đức Thế Tôn đã thấu suốt căn cơ và sở thích của vị ấy nên đã hóa hiện một hồ sen và bảo vị ấy quán cánh hoa sen (Kinh Tittha Jātaka - Tiểu bộ kinh). Việc không có thần thông mà phải thẩm thấu để chỉ dạy đề mục cho đúng là một việc không hề dễ dàng. Một ngày nọ, Ngài bảo ông **U San Dun** ra giữa trời nắng gắt để khuấy một nồi mứt Catumadhu (gồm bơ, đường cứng, dầu, mật ong). Ông phải quán sát cử động của bàn tay và hay biết "khuấy, khuấy". Công việc này dưới cái nắng nóng gay gắt khiến mồ hôi nhễ nhại, cực kỳ khó nhẫn nại. Phải khuấy liên tục không nghỉ suốt một đến hai tiếng đồng hồ để bốn loại nguyên liệu hòa quyện vào nhau, là một việc rất mỏi tay. (Càng lâu càng tốt, càng khó càng hay để rèn luyện tâm không nôn nóng). Chiếc muôi khuấy trong nồi mứt Catumadhu ấy đã dạy cho ông **U San Dun** về Bốn Thánh Đế. Vì vậy, trong số các đệ tử của Ngài Thiền sư, ông **U San Dun** được tán thán là người có tuệ quán (Bhāvanā-ñāṇa) rất nhạy bén. Điều này gợi nhớ đến thời Đức Phật, có vị chứng đắc A-la-hán khi đang xào rau, khi đang rửa chân. Điểm này chỉ dạy cho hành giả rằng: "Dù làm bất cứ việc gì, dù ở bất cứ đâu, phải luôn giữ chánh niệm áp sát trên đối tượng". Trong Chú Giải cũng nói rằng, ở đảo Sri Lanka, không có một nhà ăn (Zayat) nào mà không có người đắc quả A-la-hán tại đó. Khi ăn cũng phải có chánh niệm. Dưới sự dẫn dắt của ông **U San Dun**, các hành giả ở Myothla đã thỉnh mời Ngài Thiền sư về và thành lập trung tâm thiền đầu tiên tại đồi Bo-te, thành phố Myothla vào năm 1273 (Miến lịch). Ngài đã lưu lại đó hai mùa hạ để truyền dạy giáo pháp. Từ thời điểm đó, tiếng trống pháp Tứ Niệm Xứ đã được vang dội đến các thành phố như Yedarshe, Phyu, Daik-U, Taungoo, Kanyutkwin, Bago, Maubin, Pyay, Letpadan, Hinthada, Pyawbwe, Pyinmana... Vì pháp Tứ Niệm Xứ khi đó còn quá mới mẻ, nên ở bất cứ nơi nào Ngài đến cũng có rất nhiều người nghi ngờ, chất vấn: "Tại sao lại thế này? Như vậy là sao?" hoặc thậm chí có những người tìm cách công kích, bắt bẻ. ## TRANG 489 Đặc biệt, khi Ngài nhận lời thỉnh mời của nữ thí chủ **Daw Khin** tại thành phố Shwegyin để đến thuyết pháp, Ngài đã bị một nhóm người vây quanh ném đá và chai lọ. Với tâm nhẫn nhục, Ngài đã kiên cường chịu đựng tám ngọn gió đời (Loka-dhamma) giống như một thăng tượng ngoài chiến trận dũng cảm chịu đựng những lướt tên bắn tới từ bốn phương. Ngài hiểu rằng đó là những viên đá, chai lọ mà Ma vương đã đưa vào tay những kẻ thiếu trí tuệ nên Ngài hoàn toàn có thể bao dung và tha thứ. Khi đang thuyết pháp, đá và chai ném trúng khiến máu trên đầu Ngài chảy xuống ròng ròng. Nghe nói ngay trong đêm đó, chính vị tu sĩ thông kinh thạo luật - người đã xúi giục đám đông - đã phải đích thân đến xin lỗi và đảnh lễ Ngài. ### Cái "Tôi" đáng thương Thành phố Myothla là nơi đầu tiên mở đường cho các khóa thực hành Tứ Niệm Xứ. Tại đây, cũng cần nhắc đến câu chuyện về Tu nữ trưởng lão **Daw Uttarā** ở Myothla. **Daw Uttarā** là một tu nữ già yếu, sống tại một ngôi đình cũ (Zayat) nằm trong khuôn viên một ngôi chùa. Bà không có ai thân thích bên cạnh để sai bảo hay nhờ vả, thường ngày chỉ bầu bạn với chiếc gậy gỗ. Cuộc sống ăn ở của bà rất thiếu thốn. Có một vị Sa-di tại ngôi chùa đó học hành rất xuất chúng, sau này trở thành một giảng sư (Sayadaw) nổi tiếng tại một đại học viện ở Mandalay. Trong một lần trở về thăm chùa cũ (vị này chợt nhớ ra bà lão sắp gần đất xa trời, dù trước kia chưa từng chào hỏi hay đoái hoài tới), vị giảng sư đã mang theo bánh trái đến đình để thăm hỏi. Thấy bà không có ai bầu bạn, vị ấy cảm thấy vô cùng thương xót. Với ý định sách tấn bà lão lúc cuối đời, vị hòa thượng trẻ thuyết giảng: "Sư bà đã cao tuổi rồi, nên cố gắng lần chuỗi hạt, hãy luôn hướng tâm vào pháp **Phật tùy niệm** (Buddhānussati) nhé...". **Daw Uttarā** cung kính lắng nghe. Tuy nhiên, sau một hồi trò chuyện, vị giảng sư trẻ đã vô cùng kinh ngạc trước những lời của bà. "Kính bạch Ngài, từ khi Ngài Thiền sư Mingun đến đây, con đã nắm được pháp Tứ Niệm Xứ trong tay thì không cần đến chuỗi hạt nữa rồi. Xin các vị sư trẻ cũng hãy cố gắng khi còn sức, bởi cái hạnh phúc không cần sự bầu bạn chỉ có ở nơi này thôi. Sáu **Nội xứ** (**Ajjhattika Āyatana**) gồm mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý ngày càng trở nên nhạy bén sắc sảo lạ thường, khiến việc nhìn, nghe, biết của con không giống như những người bình thường nữa. Con nghe, thấy và biết một cách tập trung và sâu sắc hơn nhiều. Đừng nói chi xa xôi, như tiếng của ban nhạc lễ (Saing Waing) đang đánh kia, trước đây con chỉ nghe thấy những âm thanh ồn ào hỗn tạp trong tai thôi...". --- # Tóm tắt Bối cảnh — Tiểu Sử Alahan > Sau batch: output-487-to-489 ## Nội dung đã dịch đến nay Giai đoạn Ngài Thiền sư Mingun (Mingun Jetawun Sayadaw) bắt đầu truyền bá mạnh mẽ pháp môn Tứ Niệm Xứ. Bối cảnh diễn ra tại Mingun và thành phố Myothla. Các nhân vật quan trọng bao gồm những hành giả đầu tiên đắc pháp (ông bà U Thit, U San Dun) và các tu nữ, tu sĩ thực hành nghiêm túc. Văn phong nhấn mạnh vào sự thực chứng, nhẫn nhục trước chướng ngại và sự chuyển biến nội tâm của người hành thiền. ## Batch vừa hoàn thành - Nội dung chính: Sự lan tỏa của pháp Tứ Niệm Xứ từ Mingun đến các tỉnh; bài học về Bốn Thánh Đế qua hoạt động khuấy mứt của ông U San Dun; sự nhẫn nhục của Ngài Thiền sư khi bị ném đá tại Shwegyin và tuệ giác của tu nữ lão thành Daw Uttarā. - Số trang: 487-489