## TRANG 520 Khi được yêu cầu hóa phép ra vẻ như sắp đâm giết mình, ngài đã hoảng sợ khi cận kề cảnh bị voi húc (điều này có chép trong **Visuddhimagga Atthakatha** - Thanh Tịnh Đạo Chú Giải). Cũng tương tự như vậy, có lần tôi từng nói với bạn bè rằng: "Con voi bây giờ cũng có thể là voi rừng hoang dã, hoặc biết đâu lại là voi của **Đại trưởng lão Ledi Sayadaw**", nhưng tất cả đều phản đối. Vì thế, ở đây tôi cũng e dè không muốn nhắc lại lời đó nữa. Nhưng việc gặp voi rừng là có thật. Dù sao đi nữa, nếu xét theo các tình tiết của sự việc, có thể hiểu đó là tâm thế "dùng Chánh Pháp để nhiếp phục cái mạn của Pháp". ### Hiệu đính kinh sách bằng tuệ giác hành thiền Ngài Trưởng lão **U Tiloka** tự mình nỗ lực thực hành hết sức tinh tấn. Ngài cũng tiếp nhận và hướng dẫn thiền cho các đệ tử hành giả. Ngài còn du hành khắp nơi để thuyết giảng và biên soạn nhiều tác phẩm kinh sách. Có thể nói ngài là người đã nối gót bậc thầy để đánh vang tiếng trống Ba-la-mật (Patipatti) của đất nước Myanmar. Các tác phẩm do ngài biên soạn gồm có: 1. **Nekkhamma Vidhāna Dīpanī** (1258), 2. **Ariya Magga Dīpanī** (1262), (bên trong có trích dẫn quyển Vijjā Magga Dīpanī của Ledi Sayadaw). 3. **Paṇḍita Vedanīya Dīpanī** (1267), 4. **Tāing Kyī Soḷasa Dīpanī** và quyển chú dẫn nhỏ kèm theo (1280), 5. **Niruttti Padabyañjanī**, 6. **Viniccaya Pakāsanī**, 7. **Catubbiddha Byākaraṇa**, 8. **Abhidhammattha Sarūpa Dīpanī** (1273), 9. Các quyết định về Mangala, các loại Viniccaya (phán quyết) và thơ ca Ratu, 10. **Dhammarāsī Kyan** (do các đệ tử ấn hành năm 1296 sau khi ngài viên tịch). Trong số đó, liên quan đến việc thực hành thiền định, tác phẩm **"Paṇḍita Vedanīya Kyan"** là nổi tiếng nhất. Cho đến nay, chưa có tác phẩm nào đầy đủ hơn về các phương pháp tu tập Kasina (đề mục biến xứ). Đối với những ai muốn theo lộ trình Thần thông (Abhiññā), đây là tác phẩm đặc biệt thú vị. Cách quán chiếu sáu đại (dhātu) bao trùm toàn bộ thế giới hữu tình và vô tình trong tập sách này thậm chí còn đầy đủ hơn cả các bài viết của **Ngài Ledi Sayadaw**. ## TRANG 521 Trong quá trình biên soạn tập sách đó, ngài viết theo lối giảng giải cho đệ tử giống như cách Đức Phật thuyết cho đồ chúng. Những bài kệ trong **Sekkhabhāsita Sutta** cũng được đưa vào, tạo nên sự mới lạ cho người nghe. Vì ngài viết theo lối gọi "Này các đệ tử, này các đệ tử", nên có một vị sư đã bạch với **Đại trưởng lão Ledi Sayadaw** rằng: "Bạch ngài, đọc sách của vị ấy thì rất hay, nhưng cái cách gọi 'đệ tử' nghe thật khó chấp nhận." Ngài Ledi đáp rằng: "Nếu không muốn bị gọi là đệ tử thì đừng đọc sách của ông ấy." Liên quan đến những trải nghiệm thực chứng tâm linh, cuốn sách cũng chứa đựng nhiều điều rất đáng ghi nhớ. Phần viết về mười chướng ngại của **Vipassanā** (Minh sát) cũng cực kỳ lôi cuốn. ### Ánh sáng và các ngã rẽ của Vipassanā Ngài Trưởng lão đã trình bày mười điều làm ô nhiễm **Vipassanā** một cách đầy đủ hơn trong tác phẩm **"Abhidhammattha Sarūpa Dīpanī"**, vốn được viết sau quyển **Paṇḍita Vedanīya**. 1. **Obhāsa** = Hào quang (ánh sáng), 2. **Pīti** = Sự hỷ lạc quá mức, 3. **Passaddhi** = Sự khinh an (thanh tịnh) và đức tin cực độ, 5. **Paggaha** = Sự tinh tấn quá mức cân bằng, 6. **Sukha** = Sự an lạc (hạnh phúc) quá mức, 7. **Ñāṇa** = Trí tuệ cực kỳ sắc sảo, 8. **Upaṭṭhāna** = Sự thiết lập chánh niệm cực mạnh, 9. **Upekkhā** = Sự xả (quân bình) mạnh mẽ, 10. **Nikanti** = Sự đắm nhiễm, thỏa mãn (với những trạng thái trên). Về mục **"Hào quang/Ánh sáng"** trong mười loại trên, ngài Trưởng lão đã đưa ra nhận định như sau: ["Hào quang **Obhāsa** không phải ai cũng có. Nó thường xuất hiện ở những người đã đắc **Cận định (Samādhi)** hoặc các tầng **Thiền định (Jhāna)** vững chãi. Đó là ánh sáng của tâm thanh tịnh và tuệ thanh tịnh mà chỉ bản thân hành giả thấy được, người khác không thấy. Đôi khi hào quang cũng có thể phát ra từ thân đến mức người khác có thể nhìn thấy được."] Trong mười loại này, chỉ riêng **"Nikanti"** là bất thiện và là yếu tố then chốt (gây hại). Chín loại còn lại thực chất là những pháp tốt giúp làm già dặn **Tuệ giác (Bodhi-ñāṇa)**, thuộc về các pháp **Bồ-đề phần (Bodhipakkhiya)**. Chúng là những dấu hiệu của sự tiến bộ trong tu tập. Tuy nhiên, vì hành giả thường ## TRANG 522 sinh tâm ưa thích và quyến luyến những tiến bộ đó... nên chúng mới được gọi là **Vipassanupakkilesa** — mười pháp làm ô nhiễm **Vipassanā**, hay mười loại 'gỉ sét' của hành giả Minh sát." Những nhận định của ngài liên quan đến mười loại này rất đáng lưu tâm. Trong quyển **Paṇḍita Vedanīya Kyan** (1267), ngài đã nhận định về **Obhāsa** như sau: ["Khi nảy sinh **Anicca-vijjā-ñāṇa** (Tuệ trí về vô thường) có khả năng thấy rõ bản chất sinh diệt của **Udayabbaya**, thì trước đó thường xuất hiện ánh sáng của tuệ, ánh sáng của tâm, gọi là **Āloka** (Quang minh). Ánh sáng **Āloka** này được gọi là **Obhāsa**. Này các đệ tử, đây không phải là loại hào quang phát ra từ thân rực rỡ đâu. Đó là ánh sáng **Āloka** do tâm và tuệ thanh tịnh khi các phiền não (kilesa) tạm lắng dịu. Lúc bấy giờ, vị hành giả ấy giống như người có **Thiên nhãn (Dibba-cakkhu)**, có thể dùng ý môn (manodvāra) để thấy rõ các sắc trần dù ở xa, bị che khuất hay ngay cả trong đêm tối. Này các đệ tử, khi ấy các chi **Thiền (Jhāna)** xuất hiện như lúc sắp đạt đến **Patibhāga** (tương tự tướng) trong định, đồng thời các pháp **Đạo chi (Maggaṅga)**, **Giác chi (Bojjhaṅga)**, **Bồ-đề phần (Bodhipakkhiya)** cũng trở nên mạnh mẽ và hiển lộ rõ ràng. Khi thấy được những điều đặc biệt chưa từng thấy, chưa từng gặp trước đây trong tự thân mình như vậy, hành giả dễ nảy sinh ý nghĩ: 'Đây hẳn là Đạo quả rồi, mình chắc đã đắc Đạo quả rồi'. Này các đệ tử, không được tưởng tượng như thế. Đó vẫn chưa phải là Đạo quả đâu."] Khi viết quyển **Abhidhammattha Sarūpa Dīpanī** (1273), ngài đã vạch rõ và cảnh báo về những hiểu lầm, thấy sai, biết sai trong **Vipassanā** một cách công khai hơn như sau. Những lời di huấn của các bậc vĩ nhân đã trực tiếp chứng nghiệm là điều chúng ta cần phải hết sức tôn trọng, lưu tâm và làm theo: ### Điên vì thiền, mê hoặc vì định ["Đối với những người không thuần thục trong lộ trình tu tiến, khi rơi vào trạng thái này (tức là **Udayabbaya-ñāṇa** - Tuệ Sanh Diệt, hay còn gọi là **Maggāmagga-ñāṇadassana-visuddhi** - Đạo Phi Đạo Tri Kiến Thanh Tịnh), họ thường lầm tưởng rằng: 'Chính những trạng thái **Pīti** (Hỷ), **Passaddhi** (Khinh an) này là Đạo, là Quả; vì đắc Đạo Quả nên hào quang (**Obhāsa**) mới phát ra. Ta đã đắc pháp cao thượng Đạo Quả rồi, phận sự đã xong'. Họ dừng lại ngay giữa lộ trình và rồi dần thoái hóa, hư hỏng. Dù không lầm tưởng là Đạo Quả, nhưng nếu sinh tâm tâm đắc, thăng hoa và thỏa mãn quá mức với các hiện tượng **Obhāsa**, **Pīti** đó, thì **Taṇhā-nikanti** (Ái thỏa mãn) sẽ phát khởi mạnh mẽ, khiến tâm bị vẩn đục..."]