## TRANG 574 Hòa thượng U Htay Hlaing "Chỉ cần chú tâm vào hơi thở ra, hơi thở vào là đủ rồi," nói đoạn, ông U Ba San bước vào trong rạp, nơi các bạn đạo đang tụ họp. Theo thói quen, họ lại bắt đầu thảo luận và giảng giải đạo lý. Riêng ông U Kyaw Din không vào rạp mà đi đến chái hiên bên hông nhà, ngồi trên chiếc ghế tựa bọc bao bố, nhắm nghiền mắt và thầm niệm: "Hít vào... Thở ra...", ông chú tâm theo dõi hơi thở một cách mạnh mẽ. Khi hơi thở ra vào dần trở nên điều hòa và thân tâm bắt đầu cảm thấy thư thái, an lạc, thì ông U Shwe Lok — một người thực hành chánh niệm từ chỗ bà Anāgāmī Daw Ngwe Bon — đi đến nhà và nói: "Tôi vừa nắm bắt được một luồng thần lực (magnet)." "Phải theo dõi cái biết đó như thế nào?" ông U Kyaw Din tò mò hỏi. "Thì cứ biết... biết... biết thôi chứ sao," ông U Shwe Lok trả lời một cách giản đơn. "Theo dõi cái biết như vậy thì được gì?" ông U Kyaw Din hỏi tiếp. "Thì được công đức (kuso) chứ sao!" câu trả lời chỉ ngắn gọn bấy nhiêu. Ông U Kyaw Din vốn có đức tin kiên cố rằng "nếu mình làm thì nhất định phải đạt được", nên ông bảo: "Nếu có công đức thì tôi sẽ làm." Chỉ với cái hiểu đơn giản như vậy, ông bắt dấn thân vào hành thiền Định niệm hơi thở (Ānāpāna). Thật là một tinh thần đáng ngưỡng mộ. Với cái hiểu ấy, ông U Kyaw Din dành mọi thời gian có thể để giữ chánh niệm, và định lực của ông tiến triển rõ rệt qua từng ngày. Ngay cả khi băm thân cây ngô làm thức ăn cho bò, ông cũng giữ chánh niệm. Tiếng "pặc, pặc" khi thân ngô bị chặt đứt nhịp nhàng khớp với sự ghi nhận của chánh niệm khiến ông cảm thấy vô cùng hỷ lạc (pīti). Ông làm việc mà không hề biết mệt mỏi. Ông nghĩ thầm: "À, giờ mới thật là đúng chỗ. Vừa có công đức, vừa băm được nhiều thân ngô, lại còn đỡ mệt nữa." Với tâm hoan hỷ, ông thực hành không quản ngày đêm, dù là lúc gánh nước, chăn bò, nhổ cỏ hay làm ruộng. Ông thực hiện song hành hai công việc cùng một lúc. Cách hành trì của ông cũng giống như câu nói "thợ săn dạy voi" (mu-soe-sine-thin), chính công việc đã uốn nắn và điều chỉnh tâm ông đi đúng hướng. Giống như khi ngủ, người ta không cần cố ý điều chỉnh tư thế của đầu, tay, chân hay thân mình mà chúng tự động vào tư thế thoải mái nhất, việc hành thiền cũng vậy. Cứ nỗ lực hành trì đi, nếu có sai lạc thì chính Pháp (Dhamma) sẽ tự điều chỉnh cho mình. Ông cũng đến hang Maung Yin Paw để thực hành và nghỉ lại qua đêm. Khi nhìn thấy những luồng ánh sáng, ông càng nỗ lực hơn vì nghĩ rằng: "Nhờ mình hành thiền mà được chiêm bái hào quang của Đức Phật." Khi thấy những quả cầu ánh sáng nhỏ xoay tròn trước mặt, ông lại càng phấn chấn, dán mắt vào nhìn. Càng nhìn, những quả cầu ánh sáng ấy càng bay cao hơn. Và cứ mỗi khi chúng bay lên... ## TRANG 575 Ông lại thầm khích lệ: "Lên đi, lên đi!" và dùng tâm dõi theo cho đến khi cảm thấy mình như chạm đến tận tầng mây. "Chà, thật là kỳ diệu, mình còn có thể lên đến tận mây xanh nữa cơ à," ông cảm thấy mãn nguyện không biết mệt. Chẳng bao lâu sau, khi dõi theo những quả cầu ánh sáng ấy, ông lại nhìn thấy những lâu đài, cung điện rực rỡ hiện ra. Ông tự nhủ: "À, đây chắc hẳn là những cung điện dành cho mình sau khi thác nhờ công đức hành thiền này," và thế là ông càng dũng mãnh, liều mình tinh tấn hơn nữa. [Lưu ý: Thời đó kiến thức chưa được phổ biến rộng rãi nên hành giả thường tu tập theo tưởng tượng của mình. Những gì đang viết ở đây là dựa theo lời kể lại của chính Ngài Thiền sư.] ### "Kyaw Din điên rồi!" Sự dũng mãnh, không sợ hãi trong cách tu tập của ông U Kyaw Din — dù chỉ dựa trên hiểu biết ít ỏi và tự mày mò — quả là điều đáng khâm phục. Quanh ông không có vị thầy nào hướng dẫn bài bản, phương pháp hành trì cũng chưa hoàn thiện, và ông cũng chẳng có vốn liếng kiến thức kinh điển hay giáo lý nào để làm nền tảng. Nhưng chính việc ông trân quý cái biết ít ỏi ấy hơn cả mạng sống đã minh chứng cho chân lý: "Thợ săn dạy voi", bất kỳ ai thật sự thực hành thì sẽ đạt được kết quả thật sự. Bài học rút ra ở đây là: "Không cần phải học rộng tài cao, không cần phải thông minh xuất chúng, cũng không nhất thiết phải bỏ nhà vào rừng sâu mới tu được. Điều kiện duy nhất là lòng tin chân thành và sự dấn thân thực thụ." Về sau, định lực của ông U Kyaw Din ngày một thâm sâu. Khi thọ (vedanā) khởi lên trên thân, ông liền đặt chánh niệm vào đó, và sự ghi nhận của chánh niệm khớp khít với cảm thọ một cách chuẩn xác. Từ đó, lời lẽ của ông U Kyaw Din bắt đầu trở nên sâu sắc, ông chỉ nói những điều cốt lõi và thuận theo tự nhiên. Ông không còn hợp chuyện với dân làng, lời qua tiếng lại thường không tương xứng. Dân làng thấy quan điểm của ông không còn giống họ nữa, nên bắt đầu bàn tán: "U Kyaw Din này phát điên rồi." Khi tư duy không đồng điệu thì lời nói khó hòa hợp. Mà lời nói không hòa hợp thì chỉ dẫn đến tranh cãi và xích mích, nên ông U Kyaw Din chọn cách im lặng như "ngậm nước trong miệng". Vì bị coi là người điên nên cũng chẳng còn ai muốn trò chuyện với ông nữa. Chính nhờ không muốn nói và cũng không có người để nói mà định lực của ông thâm sâu một cách kỳ lạ. ## TRANG 576 ### Nói lắm thì khổ, nói nhiều lỗi nhiều (Trong lời nói có địa ngục) Đức Thế Tôn dạy rằng những lời bàn tán phù phiếm trong xóm làng là **Tiracchāna-kathā** (Bàn chuyện bàng sinh). Giống như loài bàng sinh đi ngang (không đi thẳng), những câu chuyện kể lể của thế gian đều ngăn trở và đi ngược lại với con đường dẫn đến Đạo, Quả và Niết-bàn. Người thực hành Pháp và các vị Tỳ-kheo không được nói những lời ấy. Đức Phật chỉ cho phép nói mười loại lời lành gắn liền với giáo pháp giúp giảm trừ Tham, Sân, Si. Khi trò chuyện với ai đó, thật khó để tránh khỏi việc rơi vào **Tiracchāna-kathā**. Do đó, Đức Thế Tôn đã tóm lược lời dạy: "Nếu nói, hãy chỉ nói những lời liên quan đến Pháp; nếu không, hãy giữ sự im lặng thánh thiện." Việc nói năng phù phiếm mang lại lỗi lầm rất lớn. Đối với hành giả, ngay cả việc bàn luận về Pháp cũng có thể trở thành sự chướng ngại. Vì vậy, việc giữ im lặng giúp tăng trưởng sức mạnh của Giới (Sīla), từ đó thúc đẩy Định (Samādhi) phát triển. Khi không còn những cử động thân thể dư thừa và luôn an trú trong chánh niệm, Giới kiểm soát các căn (Indriya-saṃvara-sīla) tự nhiên được thiết lập, góp phần nâng cao định lực. Việc ông U Kyaw Din bị người đời hắt hủi, gọi là "kẻ điên" và sự khác biệt trong tư duy khiến chính ông cũng không muốn giao tiếp, đã vô tình đóng chặt bốn cánh cửa của khẩu ác nghiệp. Điều này lại hoàn toàn phù hợp với Pháp và đúng với ý muốn của Đức Phật. ### Bói toán hành thiền: Xác voi và quạ mù Khi giữ im lặng, ông U Kyaw Din nhận thấy sự tiến bộ vượt bậc trong tu tập. Ông tâm đắc nghĩ: "Người đời nói chuyện cả ngày, chẳng khác nào để lửa địa ngục thiêu đốt ngay nơi miệng mình." Ông bắt đầu cảm thấy sợ hãi những lời nói và kinh hãi trước những việc làm của dân làng. Ông hoàn toàn thấu hiểu và tin tưởng sâu sắc rằng: Đối với những người không biết Pháp, mọi suy nghĩ, lời nói và hành động của họ đều là **Sabbampi ādittaṃ** — tất cả đều đang hừng hực cháy trong ngọn lửa (phiền não). Nhờ Giới mạnh nên Định mạnh, Định mạnh dẫn đến Tuệ sinh khởi, giúp các tuệ quán Minh sát (Vipassanā) dần tăng trưởng. Trong giai đoạn **Udayabbaya-ñāṇa** (Tuệ sinh diệt) — khi hành giả bắt đầu thấy rõ sự sinh và diệt của danh sắc — tâm trí thường phát sinh những hiểu biết đặc biệt, và ông U Kyaw Din cũng bắt đầu trải nghiệm...