## TRANG 577 Những linh cảm và kiến thức đặc biệt bắt đầu xuất hiện. Với những người sắp đắc **Thiên nhãn thông (Dibbacakkhu-ñāṇa)** và **Túc mạng thông (Pubbenivāsānussati-ñāṇa)**, họ sẽ thấy rõ những hiểu biết đặc biệt (vô cùng chuẩn xác) về tiền kiếp và tương lai. Tuy nhiên, nếu hành giả cứ mải mê đuổi theo những ngoại cảnh (bahiddhārammaṇa) mà mình nhìn thấy ấy, năng lực Vipassanā (Minh sát) sẽ bị giảm sút. Vì giai đoạn này thuộc phạm vi "**Đạo phi đạo tri kiến thanh tịnh (Maggāmagga-ñāṇadassana-visuddhi)**", là nơi có nhiều ngã rẽ giữa đường đúng và đường sai, nên người tu tập chỉ được phép nắm giữ thật chặt chẽ chánh niệm (sati) trên đề mục gốc. Tuyệt đối không được phóng tâm đuổi theo các cảnh giới ấy. Đôi khi vì quá thương xót, cụ Kyaw Din đã báo trước ngày giờ cụ thể cho một số người trong làng rằng: "Hãy tìm nơi nương tựa nơi Tam Bảo đi, anh sắp chết rồi đó". Những người bị cảnh báo đều lần lượt qua đời đúng như lời cụ nói, khiến dân làng sợ hãi không dám lại gần cụ. Cụ Kyaw Din thì lại càng thuận lợi hơn để tu tập. Cụ nhìn thấy chi tiết từng bộ phận trong cơ thể mình và người khác, từ phổi, gan đến tim. Khi nhìn xuống lòng đất, cụ lại thấy những chúng sinh trong địa ngục đang chen lấn, xâu xé nhau như lũ giòi trong xác chó thối. Vì không thể giữ kín nên cụ đã kể ra, khiến mọi người càng thêm kinh ngạc. Họ bắt đầu chú ý và bảo nhau: "Cứ tưởng là lão điên, hóa ra giáo pháp của cụ Kyaw Din lại là thật!" Vì những lời cụ Kyaw Din nói luôn luôn chính xác, nên từ chuyện mất trâu mất bò cho đến đau đầu, nhức bụng, dân làng đều đến hỏi cụ về phương thuốc hay cách chữa trị. Ở điểm này, hành giả cần đặc biệt cảnh giác, giống như loài ếch thường tử nạn vì tiếng kêu của chính mình khi trời mưa. Lời nói của mình có thể quay lại hại chính mình. Lúc bấy giờ, cụ Kyaw Din chợt suy nghĩ và quyết định đi đến hang Maung Yin Paw để nỗ lực hành thiền một mình nhằm tránh sự làm phiền của đám đông. Cụ từng thuyết giảng rằng: "Các tầng thiền thế gian (lokiya) này tốt đẹp vô cùng. Tôi nhờ có đại phước đức mới có thể vượt qua được phía bên kia, nếu không đã bị chìm đắm trong cái 'thế gian' ấy rồi". Quả thật vậy! Các tầng thiền thế gian tốt đẹp đến mức khiến người phàm phu phải mê đắm. Cũng giống như ngó sen dưới bùn rất ngon đối với loài voi con khờ dại; hay xác voi chết trôi ngoài biển khơi là kho báu cả đời ăn không hết đối với loài quạ ngu ngốc. Nhưng voi con vì tham vị ngó sen mà lún sâu trong bùn lầy không có đường về; quạ ngu vì không nỡ rời bỏ xác voi mà cũng phải bỏ mạng giữa đại dương. Ngày nay, nhiều người phàm và cả những tu sĩ bình thường cũng chỉ đặt mục tiêu đạt được chút hiểu biết đặc biệt ấy làm cứu cánh cho mình. Họ chỉ mải nhìn vào ngó sen và ## TRANG 578 xác voi mà không xem xét trước về bãi bùn lầy hay mặt biển mênh mông không lối thoát. Nếu thực sự đạt được "ngó sen" hay "xác voi" (thần thông thật) thì còn đỡ; đằng sau đó còn có bao nhiêu thứ "ngó sen, xác voi" giả tạo do ma vương lừa gạt, nhử mồi. Các bậc thiện tri thức hãy thật trọng cảnh giác! Về **Túc mạng thông (Pubbenivāsa)**, những người tu tập không theo lộ trình của Giáo pháp chỉ nhìn thấy được khoảng bốn mươi kiếp quá trước một cách lờ mờ như người mù đi đường (Chú giải Luật tạng, tập 1, trang 130). Ánh sáng ấy chỉ bằng tầm con đom đóm (Thanh Tịnh Đạo, tập 2, trang 41). Tầm nhìn của họ luôn thay đổi, không vững chãi như cây cọc cắm trên đống trấu (Chú giải Trường Bộ Kinh, tập 1, trang 98). (Xem thêm Chú giải Phân Tích Đạo). Do đó, ngay cả khi một người đắc Thiên nhãn thông nói về quả báo của nghiệp, ta cũng không nên tin tưởng hoàn toàn (Kinh Đại Phân Biệt Nghiệp - Mahākammavibhaṅga Sutta). Thuở xưa tại quốc độ Daṇḍakī, từ nhà vua trở xuống đã phạm lỗi với đạo sĩ Kisavaccha rồi cho rằng nhờ thế mà được thăng quan tiến chức, đất nước thái bình, mưa châu báu rơi xuống. Họ đã gạt bỏ luật nghiệp báo mà hành xử như vậy, để rồi cuối cùng cả vương quốc đều bị tiêu diệt (Tiền thân Sarabhaṅga - Bộ Cát-tá-li-sá). ### Chạm - Biết: Chánh niệm vô cùng dễ dàng Cụ Kyaw Din càng nhìn thấy cách mọi người nói năng, hành động thì càng thấy sợ hãi; càng nhìn thấy chúng sinh thọ khổ trong địa ngục thì càng thấy kinh hoàng. Càng kinh hoàng, sợ hãi bao nhiêu, cụ càng tăng trưởng nỗ lực (vīriya) bấy nhiêu. Dù đi hay nằm, cụ đều giữ tâm này, miệt mài tu tập khiến người ngoài nhìn vào phải thốt lên: "Thôi thì chúng tôi không cần Niết-bàn cũng được, chứ không thể làm nổi như thế này". Họ thường tự hạ thấp khả năng của mình và đánh giá cao người khác rằng: "Cụ ấy chịu khổ được như vậy là nhờ có Ba-la-mật". Không phải vậy đâu! Nếu thực sự bắt tay vào thực hành, chỉ sau vài ngày, hành giả sẽ cảm nhận được hương vị của Pháp và lòng tin (**Tín - Saddhā**) sẽ tăng trưởng. Khi **Tín** tăng thì **Cần (Vīriya)** tăng. Khi **Cần** tăng thì **Niệm (Sati)** tăng. Khi **Niệm** tăng thì **Định (Samādhi)** tăng. Khi **Định** tăng thì **Tuệ (Paññā)** tăng. Đây không phải là sự cố gắng ép buộc hay gò bó một cách khiên cưỡng. Ngày qua ngày, thân, khẩu, ý của hành giả sẽ dần thoát khỏi các thiêu đốt (phiền não) và trở nên thanh lương, an tịnh. Chính hành giả sẽ tự cảm nhận được điều đó mà không cần ai phải thuyết giảng hay thúc giục. Đó chính là ý nghĩa của câu: "**Akāliko** = Có kết quả tức thời" và "**Sandiṭṭhiko** = Tự mình thấy rõ ngay trong hiện tại". Điều quan trọng nhất là phải thực hành thử. Mọi hành giả đều sẽ cảm thấy hối tiếc rằng: "Giá như biết thế này, mình đã tu tập từ sớm (khi còn trẻ) rồi". Thực hành thực tế còn dễ hơn là nói về nó. ## TRANG 579 Vì thế nên mới có lời cam đoan: "**Ehipassiko** = Đến để mà thấy (hãy thử nếu không tin)". Phương pháp này vô cùng sáng sủa và dễ dàng để bất kỳ ai cũng có thể thực hành. Tuy nhiên, vì những người có lòng tin thực sự để thực hành rất hiếm hoi, nên Đức Phật đã từng phải than thở vì đã thuyết giảng quá nhiều mà người nghe không chịu thực hành: "Cũng như việc trồng trọt trên đất khô cằn chỉ mong kiếm chút cỏ cho bò; Ta nghĩ rằng nếu họ biết được dù chỉ một câu, một kệ thôi cũng đã có lợi ích không nhỏ. Nhưng với những phàm phu si mê ám chướng không chịu thấy, không chịu hiểu dù Ta đã nói rõ như thế này, Ta còn có thể làm gì hơn được nữa?" (Kinh Ví Dụ Về Ruộng Nương - Khandhavagga). Sự an lạc ấy không cần bạn đồng hành, nó là **Santo** = thanh tịnh, **Paṇīto** = cao thượng (vi diệu). Sự an lạc ấy không bao giờ gây cảm giác nhàm chán. Nó là **Asecanako** = thuần khiết, không cần thêm bất kỳ sự phụ trợ nào (như rắc thêm vừng) mà tự thân nó đã tràn đầy hương vị. Khi năm yếu tố (còn gọi là **Ngũ uẩn** hay **Ngũ lực**): **Tín**, **Tấn**, **Niệm**, **Định**, **Tuệ** càng phát triển thì hương vị càng đậm đà, trí tuệ càng tăng trưởng. Khi đó, việc từ bỏ đám đông đang bị ngũ dục sai khiến để sống độc cư không phải là vì lòng can đảm hay Ba-la-mật siêu việt, mà đơn giản là hành giả đã tự có được năng lực chịu đựng và đang sống trong sự an lạc. Người phàm phu không thể nào thấu cảm được trạng thái này. Cụ Kyaw Din đã có thể ghi nhận hơi thở ra - vào tại đầu mũi: mỗi khi thở ra thì Chạm - Biết, mỗi khi thở vào thì Chạm - Biết; sự hay biết liên tục không gián đoạn. Ngoài ra, cụ còn mở rộng sự quan sát sang cả bốn oai nghi: Lên, Ngồi, Đứng, Đi. Khi đi, cụ đặt niệm để ghi nhận sự xúc chạm của bàn chân trên mặt đất; khi ngồi, ghi nhận sự xúc chạm giữa mông và sàn nhà; khi ăn, ghi nhận sự xúc chạm giữa tay và vắt cơm, rồi xúc chạm tại miệng... Cụ đã đúc kết toàn bộ pháp hành **Tứ Niệm Xứ** vào một câu khẩu hiệu: "Chạm + Biết + Niệm". (Đây là pháp hành lấy địa đại làm chủ đạo. Trong khi đó, Thiền sư Mahāsi lại lấy phong đại làm chủ đạo). Sau đó, sự quan sát sâu sắc còn được mở rộng đến các cảm thọ (Vedanā) như đau, nhức, nóng, lạnh trong cơ thể. Thiên hạ gọi đó là "theo dõi cảm thọ", hay còn gọi là **Thọ quán niệm xứ (Vedanānupassanā)**. Có vẻ như cụ ưu tiên ghi nhận các **Khổ thọ (Dukkha-vedanā)** rõ rệt và khó kham nhẫn. (Dĩ nhiên các Hỷ thọ và Xả thọ cũng được ghi nhận, khách quan mà nói thì chúng đã bao hàm trong đó nên không cần nhắc riêng). Vì vậy, cụ Kyaw Din đã ghi lại như sau: "Thực khó cam lòng, Pháp bảo này. Nếu thấy dễ dàng, mãi tham say. Dòng đời trôi nổi, bao người đắm. Cực khổ tu hành, mới thoát vây." (Ý dịch: Thật đúng là Pháp này không dễ dàng kham nhẫn. Nếu mà dễ dàng (hưởng thụ) thì đa số chúng sinh đã trôi lăn mãi trong vòng luân hồi rồi).