## TRANG 61 Lời nói đầu — **Bậc Thầy Thực Thụ và Người Bạn Lành** Những chướng ngại vô hình còn đáng sợ hơn cả những họng súng giảm thanh. Để vượt qua những khó khăn không nhìn thấy được này, ngay cả những bậc anh hùng đa tài đôi khi cũng dường như rơi vào cảnh bế tắc, không tìm ra giải pháp. Chỉ ai biết quan sát mới thấy, và ai thấy được mới có thể suy xét tường tận. • “Để nhìn thấy sự vật đúng như thật (**yathābhūtaṃ**) bằng pháp **tri biến** (**ñāta-pariññā**), nhất thiết phải tìm cầu một bậc Đạo Sư thực thụ (**ye sitabbos**).” = “Toàn bộ đời sống phạm hạnh chính là... tình bạn với thiện hữu tri thức (**sakalam-eva hidaṃ brahmacariyaṃ... yad-idaṃ kalyāṇamittatā**).” = “Bậc thiện hữu chính là nguồn sức mạnh toàn phần (100%).” Chúng ta không nên quên lời dạy này. Mỗi người cần phải hiểu rõ thế nào là bậc Thầy đích thực và người bạn chân chính. Pháp bảo vốn vô cùng sâu mầu. Dẫu nói rằng “có những chướng ngại và khó khăn”, nhưng chúng rất khó nhận diện, khó tin tưởng và đôi khi khó tránh né. Chúng ta thường ít khi biết cách lánh xa hoặc đối mặt để vượt qua những nghịch cảnh này. Đức Thế Tôn, dù sở hữu thần thông biến hóa vô biên, nhưng Ngài rất hiếm khi sử dụng chúng. Ngài cũng không cho phép các hàng môn đệ lạm dụng thần thông, mà thay vào đó, Ngài luôn dùng tâm Từ (metta) để cảm hóa và chiến thắng tất cả. Với tâm Từ, Ngài đã khuất phục voi dữ Nālāgiri đang cơn say máu và làm nhiếp phục vương tử Roja Malla đang đầy lòng kiêu mạn. Đừng lầm tưởng rằng “chỉ vì Ngài là Phật” mới làm được như vậy. **Dhamma-bala** = Sức mạnh của Giáo pháp không phân biệt nhân vật, thời gian hay không gian. Điều cốt yếu là phải đặt nền tảng trên lòng tin (tín tâm). #### Sức mạnh của Pháp kiềng ba chân Bên cạnh lòng Từ ái, còn có **Chân thực** (**Saccā** - sự chuẩn xác trong mọi việc) có khả năng làm tắt lửa đang cháy, chặn đứng dòng nước đang trôi; và **Giới hạnh** (**Sīla**) đức hạnh khiến mọi sở cầu đều như ý, mọi việc đều thành tựu. Đó là ba chân đế vững chắc, là điều kiện tối thiểu cần phải có để nương tựa. Tôi xin được nói thêm đôi chút về sức mạnh của Pháp. Những kẻ mê muội thường coi việc hành thiền (kammaṭṭhāna) là điều buồn chán hoặc lãng phí thời gian. Họ giống như người muốn cầm nắm mà không có tay (**saddhā** - đức tin), muốn bước đi mà không có chân (**sīla** - giới hạnh), hoặc như kẻ chưa làm việc đã đòi tiền công — tức là chưa gieo vốn liếng Tín tâm mà đã mặc cả, đòi hỏi quả báo của Trí tuệ. Họ không biết rằng trong sự tĩnh lặng đó ẩn chứa giá trị nghìn vàng. ## TRANG 62 Họ cũng không thấy được rằng sự tu tập xuất sắc của một người có thể mang lại an lạc cho hàng vạn quân binh. Tùy theo sức mạnh tâm linh của mình, các bậc tu hành có thể dập tắt những ngọn lửa chiến tranh của thế gian, cứu độ hàng triệu sinh linh và thiết lập nên một thế giới mới. Ngay cả núi thạch cương hay núi Meru vĩnh cửu cũng có thể bị nghiền thành tro bụi, hay biến thành vàng ròng bởi thần lực của các bậc chứng giác. Nếu định lực của vật vô tri còn có sức mạnh như vậy, thì sức mạnh của Pháp bảo được thuyết trong bộ **Tăng Chi** (Aṅguttara) quả thật không lời nào tả xiết. Đứng trước cơn bão táp đó, nếu chỉ có tâm Từ mà thiếu đi lực lượng của **Chân thực** (Saccā) và sự kiên định của **Giới hạnh** (Sīla), thì sẽ không có chiếc "kiềng ba chân" nào chống đỡ nổi. Chúng ta cần vươn bàn tay của Đức tin về phía nào? Nếu chỉ giữ **Giới** vì sợ hãi những hình phạt thế gian thông thường, hay chỉ rải **Từ** nơi đầu môi chóp lưỡi theo truyền thống, thì chắc chắn sẽ chẳng thể vượt qua được bất kỳ trở ngại lớn lao nào. Việc tu tập là khó hay dễ đều nằm ở chính tâm mình. #### Kế thừa và Phát huy trên lối cũ Bộ sách này được soạn thảo nhắm đến tất cả những chướng ngại và khó khăn nêu trên. Để có được những phương pháp thực hành đúng đắn và đối mặt thực tế, chúng tôi đã tìm tòi, nghiên cứu về cuộc đời và hành trạng (tiểu sử) của các bậc thánh nhân thuở xưa — những vị là tấm gương sáng về y đức và đạo hạnh. Đức Phật đã từng dùng bài kinh “**Đại Bổn**” (**Mahāpadāna Sutta**) để thuật lại con đường cũ (**purāṇaṃ maggaṃ**) — lối mòn mà chư Phật đời trước đã đi — cho vương tử Bodhirājakumāra nghe. Ngài cũng đưa ra những bài học về việc từng gặp sai lầm trong việc chọn thầy, những suy nghĩ lệch lạc và cả lúc suýt nguy khốn khi đi nhầm đường trước khi thành đạo. Chúng ta, những người đọc, cần phải tìm thấy những bài học từ lối cũ đó. Cần phải lấy tiểu sử của các bậc tiền nhân làm phương cách để tiến bộ và tăng trưởng sức mạnh tâm linh. > Lối cũ xưa ta gắng sức bồi, > Cần thì suy xét, định tâm soi. Việc tìm kiếm và đọc giữa vô vàn các kinh sách nằm rải rác là điều không hề dễ dàng. Nó tiêu tốn rất nhiều thời gian và công sức (nạn **gantha-palibodha** - sự bận rộn về kinh sách). Vì vậy, chúng tôi hy vọng tác phẩm này sẽ trở thành một cột mốc hữu ích trong công việc tu học. ## TRANG 63 Lời nói đầu (tiếp theo) Các nội dung đã được phân loại và tập hợp một cách có hệ thống. Tôi cũng xin thông báo rằng, trong phần tiểu sử về các bậc tiền nhân, tuyệt đối không có sự thêm thắt hay cắt bỏ các tình tiết gốc để chiều lòng độc giả thời nay. Bộ “Lịch sử Truyền thừa Pháp Hành tại Myanmar” này được chia làm ba phần: 1. Phần 1: Các thời đại Hanlin, Sri Ksetra, Thaton, Bagan, Pinya và Innwa. 2. Phần 2: Từ thời vua Alaungmintaya đến cuối thời Konbaung. 3. Phần 3: Từ thời bối cảnh thuộc địa Anh cho đến thời hiện đại. Trong quá trình biên soạn bộ kinh này, tôi xin ghi nhận và đặc biệt cảm ơn sự giúp đỡ về tư liệu, ý kiến đóng góp của: 1. Ông Lay Myaing (Tổng biên tập tạp chí Ngwe Tar Yi) 2. Ông Maung Maung (Biên tập viên, Ban dịch thuật Tam Tạng Myanmar) 3. Dhammācariya U Myo Myint (Romani, B.A.) 4. Ông Nyan Win (Tiến sĩ Pali, Chuyên viên nghiên cứu, Đại học Phật giáo Thế giới) 5. Ông Han Htay (Báo Working People’s Daily) 6. Các ông Myint Ohn, Sein Lha Aung, Quản lý Lha Win Sein, Chit Wai (Kaba Aye) 7. Ông Myo Win và đội ngũ (Yoke Book Computer & Offset) Nguyện cầu cho quý vị đạt được tri kiến đúng đắn và được an lạc. Nguyện cho năng lượng của bậc thiện nhân và Giáo Pháp cao thượng bao trùm khắp thế gian và trường tồn mãi mãi. **Htay Hlaing** (Dhammācariya U Htay Hlaing) Ngày 8 tháng sau Trăng Tròn tháng Thadingyut, năm 1335 (Miến lịch). (19/10/1973) Ấn bản lần thứ 9.