## TRANG 616 Theo những gì chúng ta được nghe biết, khi những kẻ trộm cướp, sát nhân trong đời sống thế tục bước vào chặng đường tu tập, nếu không gặp được bậc thiện tri thức (hoặc không chịu nương tựa vào bậc thầy đúng đắn) mà lại chỉ cậy vào "vũ khí hạng nặng" là Pháp hành Samatha (Thiền Định), thì họ thường cướp đoạt đi những nội sản như đức tin (saddhā), giới hạnh (sīla) của hàng Phật tử, và thậm chí còn "trấn lột" ngay cả giáo pháp "Vô Ngã" (Anatta Sāsana) của Đức Phật. Hễ nghe tin "Một gã nghiện rượu nặng vừa đắc Pháp (A-la-hán) rồi" mà dỏng tai lắng nghe kỹ, ta thường thấy họ chỉ mới bước chân vào lộ trình hiệp thế mang danh nghĩa "Samatha" mà thôi. Do đó, việc tìm cầu nương tựa nơi bậc thiện tri thức là điều vô cùng hệ trọng. **Chờ đợi vì còn nhiều người có duyên đắc Thánh quả** Số lượng những vị nhờ nương tựa nơi Ngài Cố Đại sư (Sunlun Sayadaw) mà đắc thành bậc Thánh Nhân (Ariya) là không sao kể xiết. Được biết, Ngài đã từng quang lâm đến Yangon để ban bố phước lành vào các năm: năm 1301 (Miến lịch), năm 1311 theo lời thỉnh mời của Hội Phật giáo Nu-ga-ha (Buddha Sāsana Nuggaha), và năm 1313 để cử hành lễ kiết giới Sīma tại địa điểm Sunlun Gū, Bauk Taw. Những lời dạy và những châm ngôn giáo lý của Ngài vô cùng đáng ghi nhớ và hành trì. Chi tiết xin mời xem trong các cuốn sách "Tiểu sử (Theruppatti) và Pháp thoại Sāraṇīyakathā". Đặc biệt, khi thuật lại các lời giáo huấn và châm ngôn của Ngài, nếu quá chú trọng vào việc trích dẫn kinh điển Pāḷi để chứng minh cho vững chắc thì cần lưu ý sắp xếp sao cho không làm lu mờ đi phong thái ngôn ngữ nguyên bản của Ngài. Nếu trình bày các lời dạy của Ngài một cách thuần túy và nguyên sơ nhất có thể, thì hương vị Pháp (Dhamma) sẽ càng thêm đậm đà sâu sắc. Chắc chắn sẽ còn nhiều tư liệu khác về Ngài được công bố trong tương lai. Riêng về phần bản gốc, vốn dĩ đã vô cùng tinh tế và mặn mà, không cần phải thêm thắt hay "nêm muối" gì cả. Bài học lớn lao mà Ngài Sunlun Gū Sayadaw đã dựng xây trong lịch sử Giáo pháp Hành trì (Paṭipatti Sāsana) chính là: "Dù điều kiện không cho phép học hành, dù không am tường chữ nghĩa, ta vẫn có thể hành pháp được. Không nhất thiết phải đơn độc vào rừng sâu mới đắc đạo. Chỉ cần tin tưởng chân thật và thực hành rốt ráo thì bất luận là ai cũng có thể thành tựu." Ngài đã từ bỏ thân xác (viên tịch) vào lúc 5 giờ chiều thứ Bảy, ngày mùng 9 sau trăng tròn tháng Kasone, năm 1314 (Miến lịch). Khoảng 5 năm trước khi nhập Niết-bàn, Ngài đã tiên đoán chính xác ngày giờ ra đi (tuy nhiên có thuyết nói rằng do người ghi chép nhầm lẫn nên ngày tháng có sự sai lệch đôi chút). Theo lời di huấn: "Sau khi Ta chết, đừng làm gì cả. Cứ để nguyên như vậy", nhục thân của Ngài không hề biến đổi và vẫn được tôn trí trong ngôi bảo tháp Gandhakūṭi Saṃsarā-aye ngay tại chùa Sunlun Gū cho đến tận ngày nay để hàng hậu học chiêm bái. ## TRANG 617 Trước lúc nhập Niết-bàn, lời cuối cùng Ngài để lại là: "Vẫn còn rất nhiều người chờ để đắc quả Thánh (Ariya)". Có vẻ như kim thân của Ngài vẫn đang hiện diện ở đó để chờ đợi và dìu dắt những chúng sinh hữu duyên còn sót lại vậy. ## TRANG 618 ### Những cuộc đối thoại và thẩm tra giáo lý #### Hòa thượng Phak-peng-aing và Ngài U Kavi Bản ghi chép dưới đây tóm lược cuộc thẩm vấn và thảo luận giáo lý giữa Hòa thượng Phak-peng-aing và Ngài U Kavi (vị Sayadaw vùng Myingyan) diễn ra tại làng Abyar, thành phố Bago vào ngày mùng 4 sau trăng tròn tháng Kasone, năm 1287 (Miến lịch). Hòa thượng Phak-peng-aing vốn là một bậc thông tuệ kinh điển lừng danh. **Hỏi:** Khi nhãn căn và sắc trần gặp nhau, nhãn căn đi đến chỗ sắc trần hay sắc trần tìm đến chỗ nhãn căn? **Đáp:** Bạch Ngài, nhãn căn không đi và sắc trần cũng chẳng đến. **Hỏi:** Vậy thì làm sao mà thấy được? **Đáp:** Khi năng lực (satti) của chúng đối diện nhau thì khả năng thấy được phát sinh, bạch Ngài. **Hỏi:** Vậy chẳng phải là sắc trần tìm đến đó sao? **Đáp:** Bạch không phải ạ. (Ví dụ) Người nhìn mặt trời thì chỉ có năng lực ánh sáng của mặt trời làm chói mắt thôi, chứ không phải vòng tròn mặt trời bay vào trong mắt, cũng chẳng phải con mắt bay vào trong vòng tròn mặt trời, bạch Ngài. **Hỏi:** Được rồi, vậy hãy nói về Niết-bàn xem sao. **Đáp:** Bạch Ngài, Niết-bàn (ví dụ) là khi một hành giả tu tập Minh sát (Vipassanā), cảm thấy nhàm chán sự sanh diệt của Tâm, Tâm sở và Sắc pháp vì xem đó là nỗi khổ cực kỳ lớn lao. Khi tìm kiếm nguyên nhân của khổ và nhận diện được Tham ái (Taṇhā), ngay lập tức **Đạo (Magga)** đoạn trừ Tham ái đó, khiến nhân quả bị cắt đứt. Những gì sanh diệt trước khi bị Đạo đoạn trừ gọi là **Hữu vi (Saṅkhata)**, còn sau khi nhân quả đoạn tuyệt, không còn gì (vướng bận) nữa thì đó chính là **Vô vi Niết-bàn (Asaṅkhata Nibbāna)**, bạch Ngài. **Hỏi:** Tại Niết-bàn đó có ánh sáng như mặt trời mặt trăng không? **Đáp:** Bạch Ngài, không có ánh sáng nào cả. **Hỏi:** Vậy thì nó như thế nào, hãy nói thử đi? **Đáp:** Bạch Ngài, không có gì để nói cả. **Hỏi:** Vậy chẳng lẽ Niết-bàn không tồn tại? **Đáp:** Bạch Ngài, có tồn tại ạ. **Hỏi:** Có bốn pháp **Chân đế (Paramattha)** là Tâm, Tâm sở, Sắc và Niết-bàn, phải không? **Đáp:** Dạ đúng vậy, bạch Ngài.