## TRANG 628 — Thưa Ngài, không còn gì nữa cả, và con cũng nghĩ mình không có khả năng hiểu biết thêm nữa. **Vị thứ 3:** — Việc do quả báo ngăn trở cũng đúng một phần, nhưng như tôn giả Cūḷapanthaka thuở còn là phàm phu mới bị quả báo ngăn trở, khi đã đắc quả A-la-hán thì không còn ngăn trở nữa. Như Ngài vừa nghe đó, một khi đã thành bậc A-la-hán thì phải thông suốt giáo lý chứ. **Vị thứ 1:** — Hừm, ngài **Cūḷapanthaka** là bậc **Đạt Thông (Paṭisambhidāpatta)**. Bây giờ Ngài có biết Ngài ấy (Ngài Chành) là bậc gì không? Ngay cả giữa các bậc Thánh với nhau, bậc thấp hơn cũng không thể thấu triệt được bậc cao hơn, huống hồ là... Chẳng lẽ khi đã thành bậc A-la-hán rồi mà quả báo vẫn còn đeo bám sao? **Vị thứ 3:** — Cũng đúng vậy, nhưng cứ thử học giáo lý xem sao. Trong khi họ còn đang tranh luận qua lại như thế thì trời đổ mưa, nên tất cả phải đi lên trên chùa. ### Tiếp tục thảo luận trên chùa **Sāya:** — Thưa Ngài, xin Ngài hãy chứng đắc **Thần thông (Abhiññā)** rồi hãy thuyết giảng có được không? **Ngài Chành:** — Con nghĩ mình không đắc được đâu ạ. **Vị thứ 3:** — Giữa việc đời và việc đạo, việc nào khó hơn? **Ngài Chành:** — Việc đời khó hơn ạ. **Sāya:** — Sau khi đã chứng đắc đạo quả rồi, chẳng lẽ việc học đạo không dễ dàng sao? **Ngài Chành:** — Con cũng không có tâm ý muốn nỗ lực học nữa ạ. **Vị thứ 3:** — Thưa Ngài, hiện giờ có bao nhiêu vị Tăng ở đây? **Ngài Chành:** — Dạ, có 15 vị ạ. **Vị thứ 3:** — Theo như chúng con được nghe, nếu đã thành bậc A-la-hán thì liệu có còn sự luyến ái (tùy miên/kiết sử) với đệ tử không? **Ngài Chành:** — Không phải con cố bám víu lấy họ, mà vì họ muốn ở lại nên con không thể bảo họ đừng ở. **Vị thứ 1:** — Hừm, sau lưng Đức Thế Tôn có đến hàng ngàn đệ tử, chẳng lẽ Đức Thế Tôn lại có sự luyến ái với họ sao? **Vị thứ 3:** — U Nārada à, sao ông cứ hay làm rối chuyện thế. **Vị thứ 1:** — Không phải tôi làm rối, mà vì những điều các ông nói không đúng. ### Tiếp tục thảo luận sau bữa thụ trai **Vị thứ 3:** — Xin Ngài hãy trình bày trình tự quá trình nỗ lực tu tập của Ngài. **Ngài Chành:** — (Ngài kể lại từ lúc còn là cư sĩ cho đến khi đắc Đạo). **Vị thứ 3:** — Sau khi đắc Đạo, Ngài không **Phản tỉnh (Paccavekkhaṇā)** sao? ## TRANG 629 **Ngài Chành:** — Dạ có, thưa Ngài. **Vị thứ 3:** — Xin Ngài hãy trình bày **Trạng thái (Ākāra)** khi phản tỉnh về **Đạo, Quả và Niết-bàn**. **Ngài Chành:** — Sau khi phản tỉnh, con cảm thấy vô cùng hân hoan, thưa Ngài. **Vị thứ 3:** — Ngài hãy nói rõ ra xem. **Ngài Chành:** — Dạ, con đã trình bày xong rồi ạ. **Vị thứ 3:** — Hãy nói rõ hơn đi. **Ngài Chành:** — Con đã bạch với các Ngài Trưởng lão rồi ạ. **Vị thứ 3:** — Tôi không muốn kiểu "đã thấy voi rồi mà còn đi tìm dấu chân". ၅၇၅ **Ngài Chành:** — Thì phản tỉnh rồi cảm thấy hân hoan thôi. Những hành giả chân chính đều thu thúc/quán xét những pháp mà mình đã đoạn tận. **Vị thứ 3:** — Bậc Đạo sư của chúng tôi khi còn là Bồ-tát đạo sĩ cũng chỉ là phàm phu, Ngài thu thúc tâm sân rất kỹ, nhưng chỉ nói thu thúc không thôi thì tôi chưa thể tin hoàn toàn được. **Vị thứ 1:** — Ba-la-mật mỗi người mỗi khác, Ngài chỉ toàn nói theo ý riêng của mình thôi. **Vị thứ 3:** — Ông xen vào nói cái gì thế? **Vị thứ 1:** — Ý Ngài là sao? **Vị thứ 3:** — Tôi thật chẳng biết nói sao với các ông nữa. **Phak-pin-aing:** — Thôi, đừng tranh cãi nữa. Khi phản tỉnh thì không có trạng thái cụ thể để diễn tả bằng lời đâu, chỉ là biết rõ việc đắc **Đạo** mà thôi. ## TRANG 630 ## Ngài Trưởng Lão Thiền Sư Kanni Shwe Thein Daw ### ( 1242 - 1328 ) “Trời đất ơi con tôi... Cuốn sách nhỏ chỉ bằng bàn tay thế này mà phải học đến tận chín ngày mới thuộc, thì bao giờ con mới thành tài được hả con!” **Mẫu thân** Vào năm mười tuổi, vị sẽ trở thành Ngài Trưởng lão Kanni tương lai đã học thuộc lòng bộ Vi diệu pháp tập yếu (Abhidhammatthasaṅgaha) gồm chín chương, cả tiếng Pāḷi lẫn ý nghĩa chỉ trong chín ngày. Bà Daw Kàng (thân mẫu Ngài) đã than thở rằng: “Chẳng lẽ trí tuệ lại chậm lụt đến thế sao?”. Bởi mế của Ngài chỉ cần nghe người ta đọc trước một lần là có thể đọc lại trôi chảy không sai một chữ ngay lập tức. ### Trí tuệ xuất chúng đáng kinh ngạc Ngài Trưởng lão Kanni không chỉ nổi danh trong lĩnh vực Pháp hành (Paṭipatti) mà còn cho thấy sự xuất chúng vượt bậc trong Pháp học (Pariyatti). Từ khi được khoảng bốn hạ lạp, Ngài đã là bậc kỳ tài có thể thông thạo không chỉ các giáo trình căn bản mà còn thuộc lòng cả năm bộ Nikāya. Chỉ vì Ngài không sống vào thời kỳ huy hoàng của các kỳ thi tụng thuộc lòng “**Ubhatovibhaṅga**” hay thời kỳ tuyển chọn bậc **Thông thuộc Tam Tạng (Tipiṭakadhara)**, nên người dân trong nước đã không có cơ hội được chiêm bái và tán dương hết năng lực Pháp học của Ngài. Dù ngoài 60 tuổi, đôi mắt đã không còn nhìn thấy ánh sáng, nhưng khi thuyết giảng về ý nghĩa các bản kinh, Ngài vẫn thường chỉ rõ chương đoạn (có bản ghi là số trang) một cách minh bạch. Mọi bậc thầy thông thạo giáo lý thời bấy giờ đều phải thán phục và tán dương Ngài. Khi không còn tự mình xem sách được nữa, Ngài luôn giữ một vị tăng chuyên đọc sách để hàng ngày, từ 7 giờ đến 9 giờ sáng, vị này lần lượt đọc tụng Tam Tạng cho Ngài nghe. Khi xem tác phẩm “**Yogī Pāragū**” (Bậc Toàn Tri của Hành Giả) do Ngài viết năm 44 tuổi, các bậc trí giả có thể thấu triệt được trình độ Pháp học sâu dày của Ngài. Dựa trên lời than thở của mẫu thân Ngài, có thể thấy Ngài là người có dòng dõi trí tuệ, một bậc đại trí tuệ bẩm sinh. Cách đây hơn bốn mươi năm, Ngài cũng giống như cậu bé Pāḷi Maung Tun Kyaing, một người tài năng vượt xa lứa tuổi. Những bậc trí tuệ bẩm sinh đến mức khó tin như vậy vẫn luôn hiện hữu ở khắp các quốc gia trên thế giới. Trong lịch sử văn học và lịch sử nước Anh, một nhân vật nổi tiếng tên là "Lord Thomas Babington Macaulay" cũng có khả năng đọc qua một cuốn sách chỉ một lần là có thể đọc lại nguyên văn không sai một chữ. Tại thành phố Vienna, một người đàn ông gốc Litva tên là “Rabbi Elijah” cũng có hàng ngàn cuốn sách...