# Tiểu Sử Các Bậc Alahan - Ngài Kanni Sayadaw ## TRANG 631 Bậc sẽ trở thành vị Đại Trưởng lão phái Thiền lâm Shwe Thein Taw ở thành phố Kanni, thường được gọi là ngài Kanni Sayadaw, đã giáng sinh vào ngày thứ Sáu, 4 ngày sau kỳ trăng tròn tháng Tabaung năm 1241 (Miến lịch), tại làng Kan Phyu, phía Tây Nam thành phố Kanni. Thân phụ ngài là thí chủ tu viện U Tha Nu, thân mẫu là bà Daw Kaung. Ngài có trí nhớ phi thường, chỉ cần đọc qua một lần đã thuộc lòng hơn hai ngàn (đơn vị văn bản). Ngài từng tâm sự rằng: “Ban ngày tâm trí sáng suốt như đang ở trong thư viện, ban đêm kinh sách như được xếp sẵn trong đầu, không thể nào quên được khiến đôi khi cảm thấy mệt mỏi vì tâm không ngơi nghỉ”. Trong lĩnh vực toán học, ngài có thể tính toán nhanh gấp đôi các công cụ điện tử hiện đại thời bấy giờ, như phương pháp ‘Martin Phase’ và nhiều phương pháp khác. (Điều này được ghi lại để tôn vinh sự thật, không phải để khoa trương). ### Phương pháp của Trưởng lão Thila Tissa người Tây Tạng Từ năm bốn tuổi, ngài đã bắt đầu học đạo với Thiền sư **U Kalyāṇa** tại tu viện Htee Lal, sau đó là đệ tử của ngài là **U Nandiya**, và ngài **U Āciṇṇa** tại tu viện Kan Phyu. Sau khi thọ giới Sa-di và Tỳ-kheo, ngài tiếp tục tầm sư học đạo tại Monywa và Mandalay. Pháp danh của ngài là **U Sobhita**. Sau khi hoàn tất việc học, ngài về ngụ tại tu viện làng Kan Phyu. Một thời gian sau, ngài chuyển đến tu viện thiền lâm Kin Taung, chuyên tâm hành trì thiền định (paṭipatti) trong suốt hai năm. Khi nghe danh tiếng về sự hành trì của ngài Trưởng lão tu viện Oke Pho Let Pan, ngài đã đi bộ từ Kanni đến thành phố Budalin để cầu đạo. Khu vực Oke Pho Let Pan nằm cách thành phố Budalin khoảng 8 dặm về phía Bắc trên trục đường Monywa – Ye-U, nơi có dãy núi Oke Pho. Cách đó khoảng 10 dặm là làng Let Pan nằm gần dãy núi này. Trưởng lão **U Ādicca** ở tu viện Let Pan vốn là đệ tử của các bậc danh đức như Ngài Sayadaw xứ Ayadaw và Ngài Sayadaw xứ Lone Taw. Phương pháp hành trì của ngài Let Pan Sayadaw chủ yếu là “Ānāpāna” (Thiền định tâm trên hơi thở). Tương truyền ngài đã thọ nhận phương pháp thực hành này từ Ngài **Thila Tissa**, một vị Trưởng lão người Tây Tạng đã du hành qua Tích Lan (Sri Lanka) trước khi đến đây. Đây không phải là pháp thế gian mà chính là phương pháp theo đúng tinh thần **Visuddhimagga** (Thanh Tịnh Đạo). Tỳ-kheo **U Sobhita** đã nỗ lực hành trì dưới sự chỉ dạy của Ngài Let Pan Sayadaw trong khoảng tám tháng. Nhận thấy trí tuệ lỗi lạc của U Sobhita, ngài Let Pan Sayadaw đã nhiều lần phó thác: “Này Hiền giả, con hãy soạn thảo một bộ luận lớn về phương pháp hành trì mà các bậc thầy truyền lại cho các hành giả kế thừa để thoát khỏi vòng luân hồi, lấy tên là ‘Pāragū’ (Bậc Đáo Bỉ Ngạn)”. ## TRANG 632 Trên đường từ Let Pan trở về Kanni, khi đi qua gần làng Nyaung Kan thuộc Budalin, ngài đã ghé vào đảnh lễ và cầu pháp nơi Trưởng lão **U Tha Shon** (đây chính là bậc Alahan **U Kavinda**, vị đại thọ hơn một trăm tuổi). (Chi tiết về sự kiện này đã được trình bày ở phần trước). Không lâu sau khi trở về Kanni, đôi vợ chồng vị quan thành phố Kanni đã xây dựng và cúng dường ngôi đại tu viện Shwe Kyaung. Ngài đã bàn giao ngôi chùa cho các đệ tử, còn mình thì lui về ẩn cư tại vùng Wat Kone, phía Tây Nam Kanni để độc cư thiền định và biên soạn bộ đại luận “Yogī Pāragū”. Lúc đó ngài 44 tuổi, vào năm 1285 (Miến lịch). Các tác phẩm của ngài thường ở dạng **Gaṇṭhi** (sách giải thích các điểm khó), văn phong súc tích và hàm súc. Ngay cả những bậc học rộng cũng khó lòng thấu triệt ngay nếu không suy xét kỹ vì ý nghĩa vô cùng sâu sắc. Hiện nay, ngài thường xuyên lưu tại thiền lâm Shwe Thein Taw để hoằng dương giáo pháp hành trì. Do trí tuệ nhạy bén từ sự thực hành thiền định kết hợp với trí tuệ bẩm sinh (paṭisandhi), đôi khi ngài vẫn thể hiện sự uyên bác xuất chúng trong lĩnh vực Pháp học (pariyatti). Khi còn là hậu thế, ngài từng theo học với vị Đại Trưởng lão **Manle Sayadaw**. Có một lần trong buổi lễ khánh thành tu viện, vị đại sư đã chỉ định ngài thực hiện nghi thức hồi hướng. Sau khi hoàn tất, ngài Manle Sayadaw đã gọi: “Này vị Tỳ-kheo trẻ, lại đây”, rồi nắm tay ngài lắc mạnh và tán thán: “Thật là một bậc trí tuệ tuyệt vời!”. Ngài Let Pan Sayadaw cũng từng bảo ngài viết trình bày về 10 loại trí (ñāṇa). Sau khi ngài viết và đọc trình lên, bậc thầy cũng nắm tay ngài lay mạnh và khen ngợi: “Này vị Tỳ-kheo, con quả là một viên đá quý (bậc kiên định)”. (Quý vị có thể tìm đọc thêm những lời giáo huấn của ngài trong bộ **Chavassa Dīpanī** của ngài **U Vibodhālaṅkāra** xứ Taung Sun, hoặc bộ **Padhāna Pāragū** của ngài Sayadaw xứ Mezin, Maung Htaung). ### Đức tin của đôi vợ chồng vị Thần Cây (Rukkhaso) Thời trẻ, khi ngài chỉ mới có khoảng 20 đệ tử Tỳ-kheo, ngài chỉ thọ nhận vật phẩm đặt bát do dân thành mang đến cúng dường tại tu viện chứ không đi khất thực vào làng. Khi đó, đến giờ thọ trai, ngài thường chỉ lấy một phần nhỏ vào bát rồi đi đến khu vực Boh Mae Chaung để thọ thực một mình trong thanh tịnh. Lúc ấy, có một người đàn ông đến xin được phục dịch và hộ độ ngài nhưng ngài từ chối. Người ta đồn rằng vị đó chính là một vị đại Thần Cây hiện hình người đến để hộ pháp. Liên quan đến chuyện chư thiên Rukkhaso, người viết (Ngài **U Sobhita** thuộc tu viện Maung Htaung Yun Set) kể rằng khi ngài đang hành thiền tại Shwe Thein Taw, có một vị Tỳ-kheo cùng tu hành đi khất thực nhưng mãi không thấy về, khiến mọi người phải đi tìm. ## TRANG 633 Vị Tỳ-kheo đó là Ngài **U Subhoga**, một bậc Pháp sư (Sāchya) đến từ Yangon để hành thiền. Ba ngày sau ngài mới trở về tu viện, nhưng trong tâm thức của ngài, dường như ngài không biết là đã trôi qua ba ngày. Ngài kể lại: “Có một vị nữ thí chủ thỉnh mời nên tôi đã thọ trai tại nhà bà ấy”. Chuyện là trên đường đi khất thực, ngài Subhoga gặp một người đàn ông mặc y phục trắng tinh từ trên một thân cây bước xuống. Người đó thưa: “Bạch Ngài, xin hãy dừng bước một lát”, rồi dâng cúng một bộ y. Sau đó, người đàn ông hỏi: “Bạch Ngài, chắc Ngài không nhận ra con?”. Thấy Ngài Subhoga có vẻ ngỡ ngàng, người đó nói tiếp: “Bạch Ngài, thời Ngài còn là vị Tỳ-kheo trẻ ở Yangon, ngày nào Ngài cũng đến khất thực tại nhà con mà Ngài không nhớ sao?”. Ngài Subhoga vẫn chưa nhớ ra ai, thì người đó bạch: “Con chính là **Aggamahāpaṇḍita** Maung Phay đây bạch Ngài”. Ngài Subhoga vô cùng kinh ngạc. Quả thực, ngài sực nhớ lại khoảng bốn mươi năm về trước, ngài thường đến khất thực tại nhà bậc thầy dạy Pali nổi tiếng – cư sĩ **U Phay**. .. Vị thiện nam đó lại thưa: “Bạch Ngài, Ngài không gặp bà nhà sao? Nhà con cũng ở loanh quanh đây thôi”. Trong khi Ngài Subhoga còn đang suy ngẫm liệu vị nữ thí chủ đã thỉnh mình thọ trai có phải là phu nhân của ông không, thì vị thiện nam Rukkhaso (tiền thân là cư sĩ U Phay) đã biến mất. Được biết, cư sĩ **U Phay** là người đầu tiên trong hàng cư sĩ được chính quyền Anh quốc thời bấy giờ phong tặng danh hiệu cao quý “**Aggamahāpaṇḍita**” (Bậc Đại Trí Tuệ). ### Phương pháp truyền dạy và Quan điểm giáo pháp Tóm tắt sơ lược về phương pháp của ngài Kanni Sayadaw: Trước tiên hành giả phải thanh tịnh giới bổn (sīla). Sau đó, trong khoảng từ hai, ba ngày đến một tuần, hành giả cần thực tập các đề mục: Thiền Tâm Từ (Mettā), Niệm Phật (Buddhānussati) và Niệm Sự Chết (Maraṇassati). Tiếp theo mới bắt đầu thực hành **Ānāpāna** (Niệm hơi thở) từ phương pháp đếm số (gaṇanā) 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8... cho đến khi thủ đắc được **Paṭibhāga-nimitta** (Tương tự tướng) một cách rõ ràng.