## TRANG 670 **Pháp sư U Htay Hlaing** Ngay khi (tâm định) an trụ, chứng bệnh đau dạ dày đã đeo bám suốt 40 năm lập tức được tiêu trừ. (Theo Thanh Tịnh Đạo I, 40; trong At-tha-ka-tha ghi là 45 năm). Ngài Sayadaw Thabeik Aing tự cảm thấy xấu hổ: “Chư thiên đã biết rõ tâm ta rồi”, nên ngài nỗ lực hành thiền liên tục để phiền não không có cơ hội len lỏi vào tâm. Liên quan đến việc giữ gìn thu thúc lục căn, ngài còn dõng dạc tuyên bố: “Nếu có khi nào mắt các ngươi và mắt ta chạm nhau (do ta phóng tâm nhìn ngó), hãy đâm mù mắt ta bất cứ lúc nào.” Loại giới hạnh như vậy, há có điều gì mong muốn mà chẳng thành tựu sao? Tuy nhiên, đối với bậc thiện trí, không phải mọi thứ đạt được đều là điều cần thiết. ### Ăn cúi, ăn ngước, ăn nhìn thẳng, ăn nhìn góc Trong giáo pháp của Đức Thế Tôn, ngay cả ở tầng mức giới hạnh thấp nhất cũng đã đủ để làm nơi nương tựa vững chắc. Các hàng hậu học xuất gia ngày nay cần phải lưu tâm đến phong thái thu thúc của mình. Trên đời, cũng như có những người vì miếng cơm manh áo của bản thân và gia đình mà mưu sinh bất chính (gọi là "vừa khóc vừa ăn"), thì khi những người kém năng lực và đầy vị kỷ bước chân vào cửa đạo, sẽ nảy sinh những hạng tu sĩ xấu ác, nuôi mạng bằng các cách: ăn cúi (ngụm-sa), ăn ngước (mọt-sa), ăn nhìn thẳng (tu-yu-kyi-sa), và ăn nhìn góc (htaung-kyi-sa). Họ lôi kéo những người có quyền lực hoặc giàu sang nhưng thiếu trí tuệ, rồi chính những tu sĩ xấu ấy lại khoác lên mình dáng vẻ của bậc Thánh nhân để bước lên pháp tòa thụ nhận sự cúng dường. Một thời, sau khi Ngài Xá-lợi-phất (Sāriputtra) đi khất thực xong tại thành Vương Xá (Rājagaha), ngài tựa lưng vào tường một sala bên đường để thọ thực. Lúc bấy giờ, một nữ du sĩ (paribbājikā) trí thức tên là Sucimukhī đã đến hỏi rằng: “Bạch Ngài, Ngài thọ thực theo cách nhìn cúi xuống, hay nhìn ngước lên, hay nhìn bốn phương chính, hay nhìn bốn phương phụ (các góc)?” Ngài lần lượt đáp “Không phải” cho từng câu hỏi. Khi bà hỏi rõ lý do tại sao không phải, ngài đã giải thích từng điểm một: **1. Ăn cúi (Ngụm-sa):** Phán đoán long mạch, địa thế đất đai để chỉ dẫn việc canh tác, xem phong thủy mà nuôi mạng. **2. Ăn ngước (Mọt-sa):** Quan sát nhật nguyệt, tinh tú, thiên văn, xem bói toán mà nuôi mạng. **3. Ăn nhìn thẳng (Tu-yu-kyi-sa):** Làm kẻ sai phái cho các thí chủ, đi lại vận động lo toan việc đời cho họ rồi mới được cho ăn. **4. Ăn nhìn góc (Htaung-kyi-sa):** Sử dụng các thuật tà đạo trái nghịch với giáo pháp như xem tướng tay, chiêm tinh, dùng bùa chú, sên thắt dây chỉ, thờ phụng các vị "Bố Đạo, Bà Đạo" (thần linh). ## TRANG 671 ### Các bậc A-la-hán và những bậc đặc biệt Đi theo con đường của các đạo sĩ (wizzadhor), lập đàn cúng vái để nuôi mạng. Khi nữ du sĩ nghe rằng Ngài chỉ thọ thực những vật thực thu được bằng phương cách nuôi mạng chân chính, bà vô cùng hoan hỷ và đi khắp thành Vương Xá lớn tiếng kêu gọi: “Hãy cúng dường đến những đệ tử chân chính của Đức Cồ-đàm!” (Tương Ưng Xá-lợi-phất, Kinh Sucimukhī). ### Thần thông cơ bản quan trọng Đối với các thiện nam tín nữ (chúng sinh) đang gặp phải đủ loại khó khăn: người cần tài lộc được tài lộc, người cần trí tuệ được trí tuệ, người cần sức khỏe được sức khỏe, người gặp nạn được bình an... để xuất hiện một bậc Thánh nhân có thể bảo hộ vẹn toàn, đáp ứng mọi nguyện vọng của họ vào mọi lúc là điều không hề dễ dàng. Đó chính là bậc **Aggadakkhiṇeyya** (Bậc xứng đáng hưởng sự cúng dường tối thượng), là **Anuttaraṃ puññakkhettaṃ** (Phước điền vô thượng). Nếu một bậc như vậy xuất hiện, thì đúng như lời dạy “**Sadevake loke samarake**” (Trong thế gian cùng chư Thiên và Ma vương), ngài có thể đem lại sự an lạc và thịnh vượng cho toàn thế giới (lấy một ngàn thế giới làm phạm vi). Chúng ta có thể thấu hiểu rằng, các ngài có thể tác phúc cho chúng sinh chỉ bằng việc ngồi yên tĩnh, không cần rời khỏi chỗ. Việc các ngài có thể đem lại lợi ích đa dạng cho chúng sinh không phải nhờ vào thần thông biến hóa, độn thổ hay bay liệng trên không trung. Ngài Sayadaw Thabeik Aing đã trực tiếp khẳng định rằng, đó là nhờ vào năng lực của Giới (Sīla) và Tâm Từ (Mettā) – những loại "thần thông" mà ai cũng có thể rèn luyện được, nhưng lại có sức mạnh vượt trội gấp bội lần. Người đời thường chỉ mải mê nhìn vào việc “bay cao lặn sâu” mà lệch lạc trong cái nhìn về Pháp, vốn dựa trên nền tảng của **Anusāsanī Pāṭihāriya** (Giáo huấn thần thông) là Giới và Tâm Từ. Chúng ta cần phải suy xét và thực hành với lòng tin tưởng sâu sắc. ### Cảnh tượng những ngày cuối đời của Ngài Sayadaw Dù sức khỏe không tốt, nhưng có thể thấy rõ Ngài Sayadaw Thabeik Aing vẫn không quản ngày đêm tế độ chúng sinh. Vì muốn tạo phước cho các thí chủ, ngài vẫn thọ nhận các vật thực cúng dường, dù bản thân ngài chỉ có thể dùng một chút ít gọi là cho có. ## TRANG 672 **Pháp sư U Htay Hlaing** Vào năm 1327 (Miến lịch), ngày mùng 1 sau rằm tháng Tabodwe, ngài lâm trọng bệnh, nghĩ rằng mình sắp viên tịch nên đã viết di chúc. Tuy nhiên, theo cái nhìn của người thường, không ai biết người được ủy thác lo việc tang lễ trong di chúc hiện ở phương nào. Đó là một người đệ tử đã xa cách hơn 50 năm, sự ngăn cách ấy còn xa hơn cả một kiếp người. Thế nhưng, nhờ năng lực Giới, Định, Tuệ của bậc thiện trí vô cùng to lớn, thật kỳ lạ là ngài đã gặp lại được người đệ tử ấy – nay cũng đã là một vị Hòa thượng, Ngài **U Vasava**. Trong năng lực của Pháp, không có sự phân biệt gần hay xa, mọi ước nguyện chân chính đều sẽ được tròn đủ. Năm 1331, ngày mùng 10 sau rằm tháng Tawthalin. Tuổi đời của Ngài Sayadaw đã chạm mốc 76. Ngài đã độc cư tu hành tại trú xứ Thabeik Aing Forest này suốt 44 năm ròng. Ngày qua ngày, thân tứ đại dần trở nên già yếu và suy tàn. Dù vốn dĩ ngài có một thân hình cao lớn, tráng kiện, nhưng khi bị cái già và bệnh tật hành hạ, ngài phải gánh chịu thân xác này một cách khó nhọc. Chính thân thể này không còn nghe theo mệnh lệnh của ngài mà quay lại phản nghịch. Đôi chân không bước đi theo ý muốn, đôi tay vốn trung thành ôm bát khất thực suốt bao năm qua giờ đây cũng không còn gánh vác nổi trách nhiệm. Khi thị giả xin ngài tạm nghỉ khất thực, ngài không chấp thuận. “Đến như Đức Phật cho đến lúc nhập Niết-bàn vẫn còn đi khất thực để tế độ chúng sinh, ta cũng phải đi. Ta đang đối mặt với đại nạn mà con không cứu được mẹ, mẹ không cứu được con (sinh lão bệnh tử), các ngươi đến chăm sóc liệu có hết được không?” Sáng ngày 11, thấy ngài không đi khất thực như thường lệ, các thí chủ hớt hải chạy về phía chùa. Họ vẫn còn e ngại vì sợ ngài sẽ đuổi đi như mọi khi. Liều mình nhìn vào trong chùa nhưng không thấy gì, cửa đã đóng chặt. Tim đập liên hồi, họ đánh liều gọi khẽ: “Bạch Ngài Sayadaw!” nhưng không có tiếng trả lời. Khẽ mở cửa nhìn vào, họ thấy Ngài Sayadaw đang ngồi trên giường tre, lưng tựa vào tường, một chân buông xuống, một chân co lên, hai tay ôm lấy đầu gối. Khi bước vào lay đầu gối hỏi thăm thì ngài không còn đáp lại nữa. Toàn thân ngài đã cứng đờ và lạnh ngắt như một khối băng. Một chiếc quan tài vốn thường để trong phòng nay cũng đã được đặt nằm ngang dưới chân ngài. Các thí chủ bàng hoàng, mắt hoa lên không biết phải làm sao. Một lúc sau, khi nhìn vào y của Ngài Sayadaw, họ thấy những vết máu... bản dịch Việt ---CONTENT_END---