## TRANG 676 ### Sai biệt mong manh dẫn đến sai lầm cả đời "Nếu chỉ chú tâm ghi nhận hơi thở ra, hơi thở vào mà không biết rõ đó là **Sắc** (rūpa), là **Danh** (nāma), không nhận ra đặc tính **Vô thường** (anicca), **Khổ** (dukkha), **Vô ngã** (anatta), thì đó mới chỉ là Định (samatha). Nếu biết rõ đó là **Sắc**, là đặc tính **Vô ngã**, rồi quán sát sự sinh diệt của Danh Sắc ấy bằng cách hướng tâm vào các **Tam tướng** (lakkhaṇā), thì khi ấy mới trở thành Tuệ quán (vipassanā). Nếu không hiểu rõ, sự sai biệt mong manh này có thể dẫn đến việc thực hành sai lệch suốt cả đời. Hơi thở ra và hơi thở vào, dù nói là phong đại (vāyo-dhātu), nhưng bao giờ cũng bao gồm cả địa đại, thủy đại và hỏa đại (paṭhavī, āpo, tejo-dhātu). Hơi thở ra và hơi thở vào thuộc về tứ đại là "**Sắc**"; tâm biết rõ hơi thở ra vào là "**Danh**". (Cũng có thể phân tích theo Ngũ uẩn: gió, thọ, tưởng, hành, thức). Nếu tâm tuệ không thể theo kịp (sự sinh - trụ - diệt), hãy nắm bắt một điểm lúc sinh khi hơi thở vào, nắm bắt một điểm lúc diệt khi hơi thở ra. Dù là sinh hay diệt, hễ nắm bắt được một điểm xác thực thì việc đạo quả (magga) có thể thành tựu. Đây là điểm trọng yếu, hãy ghi nhớ cho kỹ. Các pháp Danh Sắc không hề di chuyển từ nơi này sang nơi khác dù chỉ một sợi tóc. Chúng sinh lên và diệt đi ngay tại chính nơi đó. ### Dù nói là theo dõi Thọ (Vedanā) Trong tất cả các **Danh** pháp, **Thọ** (vedanā) là pháp hiện rõ nhất, dễ nhận biết nhất. Có rất nhiều bậc đã đắc quả và nhập Niết-bàn thông qua việc quán Thọ. Tuy nhiên, nếu chưa biết chắc thân mình là nhị nhân (dvi-hetu) hay tam nhân (ti-hetu) mà lại bắt chước Tỳ-kheo **Godhika** tự cắt cổ mình, thì kết quả cũng chỉ là cái chết vô ích mà thôi. Trong năm loại **Thọ**, **Khổ thọ** (dukkha-vedanā) là rõ ràng và dễ nhận biết nhất. Mỏi mệt ít thì hiện rõ ít, mỏi mệt nhiều thì hiện rõ nhiều. Đừng bao giờ khởi tâm mong cầu cho hết mỏi, hết tê, hết đau hay hết rung lắc. Chính vì khởi tâm như vậy nên Thọ mới bị che lấp. Nếu mỏi quá mức, có thể điều chỉnh tư thế. Bởi vì nếu mỏi quá độ, tâm dễ bị phóng dật và sinh ra đủ thứ vọng tưởng. Có người lại lầm tưởng những trạng thái (phóng dật) đó là tốt. Tuyệt đối không nên nghĩ như vậy. ## TRANG 677 Nếu một hành giả ngồi phía trước thực hành sai lệch, những người theo sau cũng dễ bị sai lạc theo. Khi các cảm giác đau mỏi, tê cứng, nhức nhối khởi lên, thân thể thường tự nhiên rung lắc, thậm chí có người còn nhảy dựng lên. Đó chẳng phải là điều tốt đẹp gì, đừng để tâm buông lỏng theo đó. Nếu kéo dài, hành giả có thể trở nên như người tâm thần. Thế nhưng, có người lại lầm tưởng trạng thái đó là định (samādhi). Nếu tâm tuệ có thể theo kịp, hãy hướng tâm quán sát các trạng thái ấy lan tỏa khắp toàn thân. Giống như những đám mây trôi lững lờ theo gió, hãy chú tâm quán sát sự thay đổi liên tục giữa cái mới và cái cũ, sự sinh và diệt nối tiếp nhau. Nếu làm được như vậy, không cần phải cố gắng gán ghép các đặc tính (Tam tướng) một cách khiên cưỡng, vì chúng đã hiện rõ ngay đó rồi. Ngày nay có rất nhiều kinh sách được viết ra. Tuy nhiên, trong lĩnh vực hành trì Vipassanā, những bộ sách trình bày một cách cụ thể, rõ ràng và chuẩn xác cách thức nắm bắt thực tại thì lại cực kỳ hiếm hoi. ## TRANG 678 # Ngài Thiền sư Ne Thamein U Kesara ## ( 1256 - 1333 ) Tại huyện Hmawbi, tỉnh Bago, bên bờ đông sông Hlaing Bawle, có một ngôi làng lớn tên là "Ne Thamein" với hơn bốn trăm hộ dân. Ngài Thiền sư **U Kesara**, bậc trụ trì tại tu viện Khemasivon (thường gọi là chùa Trên làng Ne Thamein), sinh vào thứ Hai, ngày 12 tháng Tagu năm 1256, là con của ông **U Kyar U** và bà **Daw Thay Thay**. Ngài từng theo học với Hòa thượng **U Paññā** tại chùa Trên làng Ne Thamein và sau đó cùng ngài đi đến Yenangyaung để tầm học giáo pháp. Khi Hòa thượng **U Paññā** viên tịch, ngài trở thành vị trụ trì của ngôi chùa này. Vào lúc 12 giờ 35 phút ngày 3 tháng Kason năm 1333, hưởng thọ 77 tuổi, 57 hạ lạp, sắc thân (cuti-kammaja-rūpa) của ngài đã tịch diệt. Ngài là một bậc thầy nổi tiếng trong vùng, được dân chúng tôn kính như một vị "A-la-hán". [ Một cuốn tiểu sử ngắn khoảng 31 trang do ông **U Aung Than**, thư ký Hiệp hội Từ thiện của làng, đã được ấn hành vào tháng 1 năm 1972. ] ### Đạo hạnh của Ngài Thiền sư Ngài là người rất ít nói, thường thích sống độc cư và có thể ngồi yên tại một chỗ trong suốt thời gian dài. Ngài có lòng bi mẫn vô biên đối với chúng sinh, luôn rộng lòng bố thí. Lối sống của ngài cực kỳ giản dị, ngài luôn thọ thực chay trường. Ngài dành trọn thời gian để hành trì và quán xét giáo pháp. Ngài cũng thường xuyên khuyến khích các thiện nam tín nữ nỗ lực hành thiền và mỗi khi trò chuyện, ngài chỉ luôn nói về Chánh pháp. Vào một ngày nọ, có khoảng bốn năm mươi chiếc thuyền từ trên sông Hlaing Bawle cùng nhau chèo tới trong không khí rộn ràng. Khi cập bến cảng cây Pying Ma, một đoàn người mặc y phục trang trọng, mang theo các lễ vật cúng dường, đã lặng lẽ xếp hàng đi thẳng tới chùa của ngài mà không hỏi han bất kỳ ai. Cả ngôi làng đều kinh ngạc trước sự kiện nhộn nhịp và đặc biệt như một lễ hội lớn này. Khi đoàn người đến chùa, các vị Tỳ-kheo phải vào tận liêu thất (phòng hành thiền) để thỉnh ngài. Ngài vốn rất ít khi rời khỏi phòng. Khi ngài bước ra, mọi người đặt các lễ vật trước mặt ngài và...