## TRANG 70 Nếu những "anh hùng Tam Tạng" xuất hiện ngày càng nhiều hơn, chắc chắn rằng tương lai của Giáo pháp sẽ vô cùng rạng rỡ. ### Dòng chảy Thực hành (Paṭipatti) Cho đến thời kỳ đầu của thực dân Anh, giáo pháp Thực hành (Paṭipatti sāsana) vẫn chưa có đủ sức mạnh như thời kỳ Konbaung. Ngược lại, lộ trình của giáo pháp Pháp học (Pariyatti sāsana) đã có đà phát triển mạnh mẽ và thức tỉnh từ rất sớm. Các bộ kinh điển Pariyatti quan trọng của các bộ phái (Nikaya), vốn trước đây được coi là những bản văn "đang ngủ yên" và chỉ được tôn thờ như các bảo tháp Pháp (Dhammaceti) trong các tủ kính, thì nay ngay cả những phụ nữ trẻ cũng đã có thể đọc và nghiên cứu. Những bài kinh như **Kinh Chuyển Pháp Luân (Dhammacakkappavattana Sutta)**, **Kinh Vô Ngã Tướng (Anattalakkhaṇa Sutta)**, và **Kinh Đại Niệm Xứ (Mahāsatipaṭṭhāna Sutta)**, vốn trước đây chỉ được học thuộc để tụng đọc, nay đã trở thành những bản văn hướng dẫn thực hành thực tế. Nói về việc tụng niệm các ân đức Phật (Guṇa) và **Kinh Từ Bi (Metta Sutta)** như một hình thức nghi lễ bái Tam Bảo, Ngài Mogok Sayadaw từng dạy rằng: "Thực tế, nếu dùng sai thuốc thì ngay cả xoa bên ngoài cũng chẳng có tác dụng gì, làm sao khỏi bệnh được?". Khi những ao hồ, đầm lầy tràn đầy nước, chúng sẽ chảy thành những con suối, dòng kênh. Nhiều con suối nhỏ hợp lại thành sông nhỏ. Những con sông nhỏ dần chuyển mình thành những con sông lớn và cuối cùng đổ ra đại dương bao la. Ví dụ đó cũng giống như giáo pháp Thực hành trước đây, vốn chỉ tồn tại rải rác như những ao hồ, đầm lầy ở nơi này nơi khác. Cho đến giai đoạn đầu của thời kỳ này, nó vẫn chưa đủ sức mạnh để tạo thành một dòng chảy liên tục. Vào cuối thời Konbaung, trong thời kỳ của Ngài Htut Khaung Sayadaw (1160-1242) và Ngài U Sīla (1194-1269), dòng chảy này bắt đầu lan tỏa khắp nơi. Tuy nhiên, nó vẫn chưa đủ sức mạnh để vượt qua những cánh rừng rậm rạp hay những sườn núi cao của các quan kiến cũ. Đến thời của **Đại đức Ledi Sayadaw** (1208-1285), **Đại đức Thek-cha-taung Sayadaw** (1233-1293) và **Đại đức Mohnyin Sayadaw** (1234-1326), dòng chảy Thực hành đã trở nên mạnh mẽ rõ rệt, chuyển từ hình thái những con suối nhỏ sang những con sông lớn. Tiếng vang của dòng chảy này đã tác động mạnh mẽ đến khắp cả nước. (Ngày nay, tại Mỹ và Châu Âu, thông qua những người ngoại quốc "trở về từ Miến Điện", cùng với các kinh điển về Vipassana và các phương tiện truyền thông...) ## TRANG 71 Lòng từ ái và sự đóng góp của cư sĩ Saya Thet Gyi và cư sĩ U Ba Khin (Inya Myaing) đối với Phật giáo đã thu hút được sự chú ý lớn lao. Vị triệu phú quá cố, người đứng đầu các trung tâm thực hành, Ngài S.N. Goenka, đã gạt bỏ các công việc kinh doanh để mở các trung tâm thiền khắp đất nước Ấn Độ, và tính đến đầu năm 1974, số lượng hành giả đã vượt quá 20.000 người. Tại Mỹ và Canada, một hành giả người Mỹ là ông Robert Hoover đã hướng dẫn thiền cho hơn 1.000 người. Ông vốn là một chuyên gia về chế tạo tên lửa liên lục địa và tàu vũ trụ. Ông Coleman, người Anh, cũng đang hướng dẫn thiền tại Anh. Cả ba người nầy cùng nhau thiết lập các trung tâm thiền tạm thời và thường trực tại Ấn Độ, Mỹ và Châu Âu để tiếp tục lan tỏa giáo pháp Thực hành, hứa hẹn một tương lai đầy hy vọng. (Chi tiết được trình bày đầy đủ trong cuốn sách "Tương lai của cư sĩ **Saya Thet Gyi, bậc thầy Thực hành**"). ### Sự hỗ trợ của Chính phủ Sau khi giành được độc lập (năm 1309 Miến lịch - 1948 DL), các dòng chảy thực hành như những con sông Irrawaddy lớn, với sức mạnh của các đợt sóng cao, đã phát triển vô cùng mạnh mẽ. **Đại đức Thaton Jetawun Sayadaw** (1231-1316) **Đại đức Sunlun Sayadaw** (1239-1314) **Đại đức Kanni Sayadaw** (1241-1328) **Đại đức Webu Sayadaw** (1257-1339) **Đại đức Mogok Sayadaw** (1261-1324) Các bậc Trưởng lão gánh vác trọng trách Thực hành (1266-1344) đã làm tăng thêm vẻ huy hoàng của giáo pháp trong giai đoạn độc lập (như năm Phật lịch 2500). Trong đó, ảnh hưởng của Ngài Webu Sayadaw, Ngài Mogok Sayadaw và Ngài Mahasi Sayadaw là sâu rộng nhất. Từ năm 1303 (Miến lịch), chính phủ đã trực tiếp ủng hộ và tán dương. Hàng năm, số tiền 150.000 (kyat) được cấp cho Ban Thực hành thuộc Hội Phật giáo Buddhasāsana, nằm dưới quyền của Bộ trưởng Bộ Tôn giáo đặc trách giáo pháp Thực hành, để hỗ trợ cho khắp cả nước... ## TRANG 72 Hiện có 336 trung tâm thiền (Kammaṭṭhāna). Tùy theo số lượng hành giả, các trung tâm được chia thành bốn loại để nhận hỗ trợ cúng dường. Trung tâm có từ 5 đến 20 hành giả được hỗ trợ 100 kyat tiền gạo cúng dường; từ 21-30 hành giả nhận 150 kyat; từ 31-40 hành giả nhận 200 kyat; và từ 41 hành giả trở lên nhận 250 kyat. Chín vị Trưởng lão Kammaṭṭhānācariya (Thiền sư) đức độ mỗi ngài được cúng dường 750 kyat cùng với hai bộ y sa-môn hàng năm. Mặc dù số tiền hỗ trợ của chính phủ so với quy mô của các trung tâm thiền là không đáng kể, nhưng điều này thể hiện sự công nhận và tôn kính của chính phủ, một điều rất cần thiết. Thay vì tiền gạo, nếu chính phủ thường xuyên cúng dường các kinh sách về Thực hành hoặc phát hành các "bản tin hàng tháng" về những điều đáng ghi nhớ và kính ngưỡng trong việc tu tập, thì lợi ích thu được sẽ còn to lớn hơn nhiều. Từ thời độc lập cho đến ngày nay, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của giáo pháp Thực hành, cũng xuất hiện những tà kiến (micchādiṭṭhi) hữu hình và vô hình đang tìm cách tấn công một cách tinh vi. Có thể tóm lược như sau: 1. Các học thuyết cho rằng "không cần thiết phải tu tập thiền định đặc biệt" (coi si mê (moha) là Niết-bàn). 2. Những tà thuyết lợi dụng danh nghĩa "nhập định (samāpatti)" để chụp ảnh các chú tiểu hay thiếu nữ nhằm phô trương. 3. Những giáo phái nhân danh Kammaṭṭhāna, để mặc cho người đời gọi mình là "bậc Thánh (Ariya)", rồi công khai tuyên bố về việc chứng đắc "Bốn Đạo, Bốn Quả" một cách lộ liễu, làm giảm uy tín của giáo pháp Thực hành. 4. Những giáo phái tự cấp "giấy chứng nhận chứng đắc Thánh quả". 5. Những người tuy không rành Pháp học (Pariyatti) nhưng nhờ có tư duy và khả năng viết lách tốt nên đã dùng những lý lẽ ngụy biện để tự cho mình là bậc Thánh. Khi đối mặt với khó khăn hay cám dỗ, họ quan niệm rằng: "Bậc Dự Lưu (Sotāpanna) cũng không giữ trọn ngũ giới, vẫn còn uống rượu", từ đó khiến giáo pháp cao thượng của Đức Phật trở nên rẻ rúng như "phân chuột lẫn trong gạo", gây ra vô số sự hỗn loạn và sai lầm. Cũng giống như ở thời kỳ Tích Lan, để làm cho người ta tin rằng A-la-hán không hề giảm bớt, có những người theo quan niệm che giấu lỗi lầm, cho rằng bậc Thánh vẫn có thể phạm giới khi không kiềm chế được. Những loại "bậc Thánh" dùng sự xảo quyệt để bẻ cong kinh điển cho phù hợp với cái sai của mình cũng xuất hiện rất nhiều.