## TRANG 94 **Vị Alahan Đắc Thiền Và Thông Thần — Trưởng Lão Sumedha, Người Chăn Bò** Tại thành phố Hanlin (Hán-linh) lớn, có một bậc thánh Alahan lừng danh được gọi là Trưởng lão Sumedha chăn bò, người đã chứng đắc các tầng Thiền và Thần thông. Câu chuyện về ngài được ghi lại trong tập *Sāsanālaṅkāra (Giáo Pháp Trang Nghiêm)*. Trong tác phẩm *Sāsanavaṃsappadīpikā* (viết bằng ngôn ngữ Pāli), chi tiết về ngài được trình bày rộng rãi hơn. Tuy nhiên, các tài liệu không ghi rõ ngài sống vào thời đại nào. Ở khu vực thành cổ Hanlin, có một ngôi làng tên là Hmat-thi-tha-yaing. Ngài cư ngụ tại một chuồng bò nằm ở phía đông nam của ngôi làng này. Vị Trưởng lão ấy luôn thọ trì đầu đà phấn tảo y (pāṃsukulika), cực kỳ tôn kính và nghiêm cẩn trong Luật tạng (Vinaya). Ngài là một bậc thánh Alahan đã chứng đắc các tầng Thiền và Thần thông. Hàng ngày, vị Trưởng lão này thường du hành đến các ngôi bảo tháp Dấu chân Phật (Cetiya) cách xa từ tám đến chín do-tuần (yojana). Sau khi thực hiện các phận sự tại sân tháp (cetiyaṅgana-vatta), ngài mới trở về khất thực tại làng Hmat-thi-tha-yaing. Ngài duy trì nề nếp lễ bái đức Phật và khất thực như vậy mỗi ngày. ### Minh chứng lịch sử tại địa phương Tại vùng Hanlin, những dấu tích kỷ niệm liên quan đến hai vị trưởng lão này (thánh tăng nầy) vẫn còn tồn tại cho đến ngày nay, đó là một điều vô cùng hân hoan. Trong các kinh sách như *Sāsanālaṅkāra*, địa danh này được ghi là "làng Hmat-thi-tha-yaing", nhưng thực tế đó là hai ngôi làng riêng biệt: làng Hmat-thi và làng Tha-yaing. Tại làng Hmat-thi, cho đến nay vẫn còn ngôi tháp nổi tiếng mang tên Tháp Sumedha (thuộc thị trấn Wet-let, quận Shwe-bo). Tại làng Tha-yaing, cũng có "Giới đàn Alahan" (Arahanta Sīma), nơi Ngài Cố Đại Trưởng lão Mahā Visuddhārāma đã thọ giới Tỳ-khưu. Trước đây, giới đàn này cùng ngôi bảo tháp gần đó đã rơi vào tình trạng hoang tàn, hư hại; nhưng vào năm 1336 (Miến lịch), Ngài Đại Trưởng lão Janakābhivaṃsa đã cùng với sự hỗ trợ của các thí chủ tâm đạo từ Yangon như ông Htein Win, ông Nyi Nyi, ông Aung Thein, ông Ko Ko đã tiến hành trùng tu. Đây là những công trình kiến trúc mang giá trị lịch sử, thật đáng khâm phục và hoan hỷ. Điều đáng hoan hỷ hơn nữa là ngay gần Giới đàn Alahan này, có một ngôi bảo tháp nhỏ mang tên "Ley-kyun-myay" (Đất Bốn Châu), do một vị Sa-di thánh tăng ở Hanlin xây dựng. Hiện nay tháp đã được tu sửa. Người dân địa phương thường gọi bằng cái tên dân dã là "Tháp Sa-di Đắc Thiền". Ngoài ra, trong khuôn viên chùa làng Shwe-nyaung, người ta vẫn còn có thể chiêm bái một bệ gạch kỷ niệm — nơi vị Sa-di đắc thiền này đã nhập định để bay lên không trung khi ngài thực hiện thần thông. ## TRANG 95 ### Trẻ em và Niết-bàn: Những tấm gương của người Miến Trong kinh điển, chúng ta luôn được đọc và khởi tâm tịnh tín về những vị như Ngài **Dabba**, Sa-di **Paṇḍita**, Sa-di **Sopāka**, Sa-di **Sumana**, những bậc đã chứng đắc quả vị Alahan khi chỉ mới bảy tuổi. Trong tạng Pāli *Apadāna*, có vị Trưởng lão **Pañcasīla Samādāniya** đã chứng thánh quả khi mới lên năm. Ngay cả bà Visākhā cũng đã đắc quả Tu-đà-hoàn (Sotāpanna) khi mới là một bé gái bảy tuổi. Khi Di mẫu Gotamī sắp nhập Niết-bàn (parinibbāna), bà đã đến đảnh lễ đức Thế Tôn lần cuối và bạch rằng: "Bạch đức Thế Tôn, bậc Trưởng tử cao thượng. Những vị giáo chủ ngoại đạo đời đời kiếp kiếp không thể tìm thấy được an vui cao thượng của Vô vi giới Niết-bàn (Asaṅkhata-dhātu), thì nay (nhờ ân đức của Trưởng tử) ngay cả những bé gái bảy tuổi cũng đã được diện kiến và nếm trải an lạc ấy rồi, bạch Đức Thế Tôn." Bà đã tán thán ân đức sâu dày của Phật và sự rõ ràng, dễ hiểu, dễ thực hành của giáo pháp đến mức ngay cả trẻ nhỏ cũng có thể thấu hiểu và tu tập được. Qua tiểu sử của "Vị Sa-di đắc thiền" vừa trình bày ở trên, lịch sử Phật giáo thực hành (Paṭipatti Sāsana) tại Miến Điện một lần nữa đã khẳng định và củng cố niềm tin rằng: "Ngay cả trẻ nhỏ cũng có thể chứng đắc được Pháp thượng nhân (dù là trẻ em cũng đắc được thiền đức quả thánh)". ## TRANG 96 ## 2 - Các Bậc Thánh Alahan Và Các Bậc Đặc Biệt Thời Kỳ Sri Ksetra (Thanh-khiết-địa) Vào năm 101 Phật lịch, dưới triều đại vua Duttabaung tại vương quốc Sri Ksetra (còn gọi là vương quốc Rishis - Đạo sĩ), lịch sử và giáo sử ghi nhận có đến ba ngàn vị thánh tăng Alahan. Nhà vua đã hộ độ tứ vật dụng (catupaccaya) cúng nhường hàng ngày. Ngài cũng đã xây dựng các ngôi bảo tháp thờ phụng Xá-lợi (Dhātu) như tháp Thaw-kyamma, Nyee-nyee, Zee-zee, Paw-paw, Lyaw-lyaw, Mya-thi-tin, Phaya-taung, Su-taung-pyay, Myin-bahu và bảo tháp Phutho-gyi. Có một thời gian, ngọn giáo do Thiên chủ Sakka (Đế Thích) ban tặng dù có ra lệnh cũng không chịu đi, những chiếc đại hồng chung và trống lớn dù có đánh cũng không phát ra tiếng. Khi đem chuyện này thưa lên các bậc thánh Alahan, các ngài phán rằng: "Tâu đại vương, đó là vì ngài đã chiếm đoạt 5 pè (đơn vị đo lường) đất cúng dường chùa của một bà bán bánh đối với thầy của bà ấy, nên mới xảy ra nông nỗi này". Nhà vua liền cho trả lại vùng đất ấy và cúng dường trở lại. Trong bia ký của vua Kyanzittha có ghi lại rằng ngay từ khi khởi công xây dựng thành phố, đã có sự tham gia của một vị đạo sĩ tên là Vishnu, người có thần thông quảng đại và đầy đủ năm loại thần thông (abhiññā). Chắc chắn rằng tại Sri Ksetra, Phật giáo nguyên thủy (Theravāda) đã hưng thịnh và có rất nhiều bậc thánh Alahan. Các di vật cổ và những ngôi bảo tháp được khai quật chính là minh chứng hùng hồn nhất. Tuy nhiên, cũng rõ ràng là trong các thời kỳ chuyển tiếp, các hệ tư tưởng Đại thừa (Mahāyāna) và Bà-la-môn (Ấn Độ giáo) cũng đã du nhập và tồn tại đan xen. Phật lịch năm 433, vua Nga-tapa, người được gọi là "vua đầu gà", lên ngôi. Giáo sử ghi lại rằng dưới thời vị vua này có 500 vị thánh Alahan, hàng ngày được cúng dường tứ vật dụng; còn số lượng các bậc thánh Tu-đà-hoàn, Tư-đà-hàm, A-na-hàm thì nhiều vô kể. Tuy nhiên, theo tác phẩm *Maha Yazawin Gyi (Đại Thống Sử)*, các vị vua như vua Rakkan, vua Berinda rất tinh thông về chiêm tinh, bói toán và y học. Điều này cho thấy Phật giáo đã phải tồn tại và phát triển song hành, đôi khi là cạnh tranh với các môn khoa học thế gian (Lokiya-vijjā) và các triết thuyết ngoại đạo (Lokāyata).