## TRANG 193 **BẬC ALAHAN VÀ CÁC BẬC CAO NHÂN** 138 Ban đêm, họ đi quanh các khu phố tụng kinh **Paritta** và **Dhammacakka** (Kinh Chuyển Pháp Luân). Khi kỳ An cư kiết hạ kết thúc, tất cả các hội thiện nguyện trong thành phố đều dâng lễ vật lên đại tượng Phật **Mahamuni** vào lúc sáng sớm tinh sương. Đoàn người nối đuôi nhau dài thăm thẳm, cung nghinh vật thực cúng dường trong tiếng trống hừng sực, tiếng tù và vang vọng, cùng sự trang trọng của các nghi lễ hoàng gia như lọng che, gậy trượng; khung cảnh ấy thật vô cùng hỷ lạc. Sau khi mãn hạ, khắp các ngả đường, khu phố lại rộn ràng âm vang của các lễ hội dâng y Kathina. Đây chẳng phải là nhờ ân đức của vua Mindon, người đã có công gieo rắc hạt giống giáo pháp thực hành — gọi là **Patipatti** Sasana (Pháp hành) — thấm sâu vào tận đời sống của tầng lớp bình dân đó sao? Bằng cách tạo ra một môi trường thiện lành xung quanh, việc tu tập thiện sự đã trở nên dễ dàng hơn đối với mọi người. Truyền thống tập trung tại các giảng đường (zayat) trong mùa hạ và tổ chức lễ cúng dường bình minh tại các ngôi bảo tháp linh thiêng khi mãn hạ là một nếp đạo hạnh mà mọi địa phương nên noi theo. ### Cuộc viễn ly vào rừng của vị Rajaguru Hòa thượng Dưới thời đại Ratanabon Mandalay, đức vua và các hoàng hậu đích thân thi đua hộ trì cúng dường, khiến cho **Pariyatti** Sasana (Pháp học) hưng thịnh đến mức không lời nào tả xiết. Tại một số thiền viện lớn, nhà vua còn bổ nhiệm cả những vị **Kappiya-karaka** (người giúp việc tự viện) để lo liệu việc nấu nướng vật thực sao cho phù hợp với luật tạng (Vinaya). Thời ấy, những vị tỳ-kheo trân trọng và giữ gìn giáo pháp **Vinaya** (Luật tạng) như chính mạng sống của mình cũng rất đông đảo. Các vị học trò của ngài Thilon Sayadaw như: ngài Shwekyin Sayadaw, ngài Mahabo Sayadaw, ngài Sham-kalay-kyun Sayadaw, ngài Kyaung-taw-ya Sayadaw, ngài Mahavisuddharama Sayadaw... đều là những bậc cao tăng hết sức trân quý và thấu hiểu giá trị của di sản **Patipat** (Pháp hành) từ thầy mình. Các ngài thường xuyên rời bỏ những ngôi chùa vàng cao sừng sững do vua chúa dâng cúng để bước vào rừng sâu ẩn tu. Giữa lúc sợi dây quyến luyến pháp học gọi là **"Ganthapalibodha"** còn đang thắt chặt, các ngài lại phải tiếp tục thọ nhận những đại thiền viện trị giá hàng vạn bạc, gọi là **"Avasapalibodha"** (sự bận rộn về trú xứ). Các ngài không chỉ có giới hạnh thanh tịnh đáng được tán dương, mà còn lừng lẫy trong sự nghiệp **Pariyatti** (Pháp học). Tuy nhiên, trong dòng truyền thừa **Patipatti** (Pháp hành), dường như các ngài vẫn chưa hội đủ ba-la-mật để lưu danh thiên cổ như những vị đắc đạo. Vào thời đó, có một vị Hòa thượng danh tiếng lẫy lừng, giữ chức vị thủ tọa (Nayaka) cai quản một tăng đoàn lớn lao và được triều đình ban tặng danh hiệu **Rajaguru** (Quốc sư). Ngài đã quyết định từ bỏ thiền viện với năm trăm tăng chúng, chỉ mang theo một người **Kappiya** làm bạn đồng hành để lên đường vào rừng tu tập. Ngài cảm thấy vô cùng nhàm chán cuộc sống giữa đám đông. Bản thân ngài cũng từng biên soạn những bộ luận lớn về **Kammatthana** (Pháp môn thiền định) và có tâm nguyện viễn ly **"Nekkhammaj-jhasaya"** (ý chí xuất gia tu rừng) rất mãnh liệt. Những tác phẩm ngài viết ## TRANG 194 sâu sắc đến mức các vị tỳ-kheo từ vùng hạ Miến Điện phải lặn lội gánh những xấp lá buông ghi chép bộ luận **Kammatthana** ấy tìm đến tận nơi để học hỏi, vì cho rằng: "Người soạn ra bộ luận này ắt hẳn phải là bậc đã chứng đắc giáo pháp". Dù gọi là luận về **Kammatthana**, nhưng nội dung hoàn toàn dựa theo bộ **Visuddhimagga** (Thanh Tịnh Đạo). Nhờ kiến thức uyên bác, ngài viết văn rất lôi cuốn và đi sâu vào lòng người. Vị Hòa thượng ấy đến trú ngụ tại một ngôi chùa rừng nhỏ bé, tĩnh mịch từ đầu mùa hạ và bắt đầu nỗ lực hành trì cực kỳ tinh tấn ngay từ ngày đầu tiên. Ngài cảm thấy hối tiếc vì đã dành quá nhiều năm tháng làm bậc đa văn quản lý tăng chúng. Trạng thái **Samadhi** (Sứ định) của ngài ngày một tăng trưởng. Cùng với định lực, các hương vị của **Piti** (Phỉ), **Sukha** (Lạc) và **Passaddhi** (Khinh an) cũng dần dần sâu đậm hơn. Lúc bấy giờ, nếu có ai bảo rằng: "Ông đừng làm việc này nữa, nếu còn làm ta sẽ dùng kiếm sát hại", ngài thà chịu chết chứ nhất quyết không rời bỏ việc quán chiếu giáo pháp. Vì đã tự mình nếm trải sự an lạc, ngài không hề thối chí, chẳng cần ai phải thúc giục thêm. Chỉ trong vòng một tuần, ngài đã chứng nghiệm được đặc tính **Sanditthika** (Thiết thực hiện tiền) của giáo pháp và tâm nguyện giữ gìn hương vị ấy trong lòng — tức đặc tính **Opaneyyika** (Hướng thượng) — cũng tự nhiên nảy nở. Khi ấy, giống như một vị tướng lĩnh nhận thấy thời cơ thắng lợi liền dốc sức tấn công nghiền nát quân thù, năm vị **"Bot-choke"** (Ngũ Lực) gồm: **Saddha** (Tín), **Viriya** (Tấn), **Sati** (Niệm), **Samadhi** (Định), **Panna** (Tuệ) cũng dàn trận tiến về phía trước để tiêu diệt đội quân phiền não. Nếu năm vị "tướng" này phối hợp nhịp nhàng, công thủ hài hòa thì có thể dễ dàng chiến thắng quân thù. Ngược lại, nếu người thoái kẻ tiến, thiếu sự kết nối, thì vị tướng nào xông quá xa vào trận địa sẽ rơi vào tay giặc, dẫn đến bốn cánh quân còn lại cũng tan rã theo. Đúng như ví dụ trên, sau hơn một tháng hành thiền, do những trải nghiệm thực chứng, đôi khi niềm tin của vị Hòa thượng tăng cao quá mức cần thiết. Có lúc ngài nỗ lực không ăn không ngủ, ngỡ rằng mình sắp đắc được đạo quả lạ lùng ngay trong ngày một ngày hai. Ngài không nhận ra một vài "vị tướng" trong tâm mình đã xông quá đà. Ngài dành cả ngày để giảng giải đạo lý cho người **Kappiya** một cách dồn dập. Khi thấy đệ tử không theo kịp tâm nguyện của mình, ngài đâm ra mệt mỏi và khởi sinh tâm **Domanassa** (Ưu não). Lại có lúc ngài dự tính sẽ quay về kinh đô để gây dựng lại một nền đạo pháp toàn diện cả về **Vijja** (Minh) và **Carana** (Hạnh). Dù đây là những ý định thiện lành liên quan đến giáo pháp và có giá trị ở ngoài đời, nhưng đối với một hành giả trong thiền viện, chúng lại là những kẻ thù lớn. Trong **Vipassana** (Thiền Quán), ## TRANG 195 **BẬC ALAHAN VÀ CÁC BẬC CAO NHÂN** 139 đó là nguyên nhân gây ra sự cấu uế; đó chính là hiện tượng **Saddha-bo** (Tín lực) vượt quá giới hạn. Có câu nói: "Nếu dồn ép tâm quá mức trong lúc hành trì, nếu không chịu nổi, nó sẽ bung ra từ chỗ yếu nhất". Mỗi hành giả đều có những điểm yếu riêng. Người vốn có tính **Dosa** (Sân) thì khi ngồi thiền, tâm sân hận lại càng dễ bộc phát mạnh mẽ hơn, giống như khi mới uống thuốc thì bệnh tình chuyển biến dữ dội. Nếu không thể đè nén cho căn bệnh tan biến, hành giả sẽ phải tháo chạy khỏi nơi kinh kệ ấy. ### Phải chăng đi tu rừng là một sai lầm? Đến khoảng giữa mùa hạ, thay vì hối tiếc rằng "mình tu rừng quá muộn", vị Hòa thượng lại rơi vào tâm trạng không thể nguôi ngoai: "Chắc mình đã sai lầm khi chọn vào rừng". Ngôi chùa rừng nhỏ bé mà lúc mới đến ngài thấy thanh tịnh, vui vẻ, giờ đây lại trở nên hiu quạnh và buồn tẻ đến cực độ. Ngài thấy ngày đêm dài dặc, mãi chẳng thấy mãn hạ. Sự buồn chán cứ thế gặm nhấm tâm hồn ngài. Ngài không còn nhớ đến việc hành thiền, sống chỉ để sống, ăn chỉ để ăn. Đó chính là đội quân thứ hai mang tên **"Arati"** (Sự chán ngán) trong mười đạo quân của Ma vương. Giữa mùa hạ, một vài người học trò từ kinh đô tìm đến chùa rừng để xem xét mọi sự có **Sappaya** (thích hợp) với ngài hay không. Đó cũng là lúc vị Hòa thượng đang muốn chạy trốn khỏi nơi đây vì quá buồn chán. Nhưng việc quay về kinh đô khi chưa mãn hạ là điều rất khó khăn; nếu không chịu đựng nổi dù chỉ một mùa hạ mà đã bỏ về, ngài sẽ trở thành câu chuyện đàm tiếu cho thiên hạ. Vị Hòa thượng cứ thế thẩn thờ, cầm một nhành củi nhỏ vẽ nguệch ngoạc lên mặt đất dưới gốc cây. Theo luật tạng, tỳ-kheo không được phép vẽ lên đất. Vậy mà vị Hòa thượng vốn cực kỳ tôn kính **Vinaya** (Luật tạng) ấy lại quên bẵng đi điều luật này trong cơn chán chường tột độ. Người đệ tử từ kinh đô đến thấy cảnh tượng đó cũng tiến thoái lưỡng nan. Vì không thể vượt qua được **"Arati"** — đội quân thứ hai của Ma vương, tức là sự lười biếng, chán nản trong công việc — ngay khi vừa mãn hạ, ngài đã lập tức quay trở về kinh thành. Tại thiền viện lớn ở kinh đô, các thí chủ đang chờ đợi để cúng dường hàng ngàn bạc mỗi tháng, và các đệ tử tỳ-kheo cũng đã chuẩn bị sẵn sàng để khẩn khoản thỉnh cầu: "Nếu không có Hòa thượng, chúng con không biết phải làm sao". Thật vậy, giống như việc phải đãi cát tìm vàng, để một bậc Thánh nhân Ariya xuất hiện ở đời là điều chẳng dễ dàng chút nào. Tiến trình thực hành **Patipat** của vị Hòa thượng thủ tọa giữ danh hiệu **Rajaguru** đã diễn ra như thế...