## TRANG 613 # BẬC ALAHAN CÓ NGHỊCH NGHIỆP NẶNG NỀ: NGÀI U MAṆISĀRA Năm 1298 (Miến lịch), vào khoảng sau nửa đêm ngày 14 tháng Tagu (tháng Tư) trăng khuyết, bóng tối bao trùm và sự tĩnh lặng tuyệt đối ngự trị khắp hang động và chùa chiền Sunlun Gu. Đây là thời điểm vàng để các hành giả, cả xuất gia lẫn tại gia, đang an trú trong các am thất và hang động để hành thiền. Tiếng động từ môi trường xung quanh cũng đã lặng bớt. Đúng lúc ấy, gần chùa của Ngài Thiền sư (Sunlun Sayadaw), tiếng trống, tiếng mõ và tiếng mõ tre (kalar tet) bỗng vang lên dồn dập, phá tan sự tĩnh lặng. Các hành giả hốt hoảng chạy ra khỏi am thất và tập trung lại. họ nhìn thấy lửa đang bùng cháy từ một hang động nơi một vị tỳ-kheo hành giả đang thiền định. Mọi người đồng lòng dập lửa, rồi bế vị tỳ-kheo bên trong hang ra ngoài. Ngài đã bị kẻ xấu dùng dây trói chặt toàn thân, nhét giẻ vào miệng rồi phóng hỏa nhằm thiêu chết. Tuy nhiên, ngoài việc bị hơi nóng áp sát, thân thể Ngài không hề bị bỏng, cũng không có bất kỳ thương tích nào. Vị ấy chính là bậc Alahan có nghịch nghiệp nặng nề — **Ngài U Maṇisāra**. Vào khoảng 11 giờ rưỡi, khi Ngài U Maṇisāra đang đi vệ sinh thì bị những kẻ tội lỗi bắt trói, nhốt vào hang rồi đốt lửa. Khi ấy, vì không thể kêu cứu, Ngài chỉ biết hướng tâm bạch với Ngài Thiền sư (Sunlun Sayadaw) rồi nhập định (Samāpatti). Ngài Thiền sư thấu suốt chuyện đó nên đã ra lệnh đánh trống mõ để báo động. Đó chính là khả năng **"Cetasa ceto paravitakka maññāya"** — dùng tâm biết tâm kẻ khác để cứu trợ. Ngài Thiền sư nhẹ nhàng bảo: “Này Tỳ-kheo, nếu con còn nợ người ta thì hãy trả đi. Hãy kham nhẫn mà chịu đựng, bởi vì chính bản thân mình đã từng làm như vậy trong quá khứ.” Ngài U Maṇisāra vốn đã thấu suốt tiền kiếp của mình. Ngài là người có định lực (Samādhi) phi thường. Việc Ngài phải trả nghiệp này cũng tương tự như trường hợp của Ngài Mục-kiền-liên (Moggallāna) hay Ngài Angulimāla. (Trong Chú giải Pháp Cú, Phẩm Ác Hạnh): Chuyện bảy người chăn bò từng nhốt một con kỳ đà trong hang suốt bảy ngày; do nghiệp đó, họ đã trải qua mười bốn kiếp luôn bị đói khát trong bảy ngày liên tục. Ở kiếp cuối cùng, họ trở thành bảy vị tỳ-kheo cùng nhau tu tập trong một hang động. Bất ngờ, một phiến đá khổng lồ to bằng cả ngôi nhà đổ xuống chắn ngang cửa hang. Dân chúng từ bảy ngôi làng lân cận đã cố gắng hết sức nhưng không thể di dời phiến đá. Chỉ sau đúng bảy ngày, phiến đá mới tự động mở ra và năm vị thoát chết (Nếu họ đã giết con kỳ đà ấy, hẳn họ đã phải bỏ mạng tại đó). ## TRANG 614 Đức Phật đã dạy rằng nghiệp mình đã tạo và quả của nó thì dù có lặn xuống đất hay bay lên trời cũng không thể trốn thoát. Giờ đây, Ngài U Maṇisāra cũng đang phải tự mình gánh chịu những gì mình đã làm, và với định lực thâm sâu, chính Ngài cũng thấy rõ điều đó. Thời còn là cư sĩ, Ngài U Maṇisāra (tên tục là U Mya Maung) là một người cực kỳ hung bạo và ngang tàng. Ông là con trai của vị xã trưởng làng Thabye Pin, làm nghề lái xe bò thuê và từng làm lính lệ. Ông có tới bảy người vợ và đối xử với họ vô cùng tàn nhẫn. Với những người bị ông nghi ngờ có quan hệ với vợ mình, ông không bao giờ nương tay. Sau này, nhờ khởi tâm kinh cảm (Saṃvega), ông đã đến gặp Ngài Thiền sư, xuất gia tại hang Maung Yin Paw Chauk và nỗ lực hành thiền. Chỉ sau bảy ngày, ông đã hoàn tất phận sự của một vị sa-môn (đắc quả Alahan). Sự kiện này xảy ra vào năm 1294, vào các ngày mùng 10, 12, 14 tháng Tabaung (tháng Ba) và ngày mùng 1 trăng khuyết, cách nhau mỗi hai ngày. Chính Ngài Thiền sư đã thuật lại việc đắc quả Alahan của Ngài U Maṇisāra cho người con trai của vị Saopha xứ Hsenwi là Sap Khun Set và vị quan đại thần U Thone xứ Yawnghwe (lúc họ đang hành thiền tại đó). (Câu chuyện này sau đó được cụ Sap Khun Set, lúc 87 tuổi, kể lại cho Ngài Sunlun Sayadaw U Sāsanavisuddhi — tác giả cuốn "Phương pháp hành thiền Ānāpāna theo truyền thống Sunlun"). Những hạng người ngang tàng như ông U Mya Maung quả thực hiếm thấy. Hồi còn là cư sĩ lái xe bò, có lần khi lên dốc, chiếc xe chở quá nặng khiến con bò không thể kéo nổi. Ông đã dùng roi quất con bò hết sức bình sinh nhưng nó vẫn không nhúc nhích và ngã gục ngay tại chỗ. Cơn giận mù quáng khiến ông chất rơm lên mình con bò rồi phóng hỏa đốt nó. Khi quán xét về tai nạn mà Ngài U Maṇisāra vừa gặp phải, cả Ngài Thiền sư lẫn Ngài U Maṇisāra đều thấy rõ đó chính là món nợ nghiệp báo (vatta-kyway) mà Ngài phải trả. Sau này, lại có những kẻ ganh ghét kéo đến vây bắt và dùng dao chém Ngài. Nhờ kham nhẫn nhập định, các vết chém chỉ để lại những lằn đỏ nhẹ như cỏ khứa. Một lần khác, khi đang an cư tại làng Simigan, Ngài lại bị kẻ xấu lấp cửa hang và phóng hỏa đốt. Vị tỳ-kheo quản sự (Taik-oke Sayadaw) hiện nay là Ngài U Sobhaṇa đã phải đích thân đến đó để đón Ngài về. Vào thời điểm Ngài U Maṇisāra bị đốt trong hang, người con trai của vị Saopha xứ Hsenwi và vị quan đại thần xứ Yawnghwe cũng đang hành thiền trong các hang động lân cận. Sau khi nghe và khởi tâm kính tin trước lời dạy của Ngài Thiền sư, vào ngày rằm tháng Kason năm đó, họ đã thỉnh Ngài U Maṇisāra đến vùng Taunggyi thuộc bang Shan để hoằng dương giáo pháp thực hành (Paṭipatti Sāsanā). ## TRANG 615 Trong thời gian cư ngụ tại Taunggyi, Ngài Maṇisāra đã dùng thần nhãn nhìn thấy tại chùa Sunlun Gu ở Myingyan, có những kẻ ganh ghét đang âm mưu phá hoại giáo pháp bằng cách chôn các loại bùa chú, yểm đối nghịch (In). Ngài đã báo tin về Myingyan, và quả nhiên mọi người đã tìm thấy đúng như lời Ngài chỉ dạy. Nhờ đó, những mưu đồ ám hại đã bị dẹp tan. Ngài U Maṇisāra quả là bậc có nhãn thông xuất chúng. Sau khi giao phó công việc cho Sap Khun Set và vị thiền sư cư sĩ U Toe ở bang Shan, năm 1298, Ngài trở về an cư mùa hạ tại Myingyan. Vị thánh tăng Maṇisāra, người đã gieo những hạt giống giáo pháp thực hành Sunlun tại bang Shan, đã nhập **Niết-bàn (Parinibbāna)** vào tháng Thadingyut (tháng Chín) năm đó. Xá-lợi của Ngài ban đầu được tôn thờ trong một ngôi bảo tháp tại chùa Sunlun Gu, sau này được người dân vùng bang Shan thỉnh về cúng dường theo lời kể của vị tỳ-kheo quản sự. Quả là một câu chuyện đáng để suy ngẫm và là tấm gương lớn để noi theo. Đúng như câu nói "Ngọc quý thì không bao giờ mất giá", ông U Mya Maung — tức Ngài U Maṇi (Viên ngọc quý) Sāra (Cốt tủy) — là một viên ngọc sáng trong giáo pháp thực hành, để lại bài học vô giá cho những người vốn có quá khứ lầm lỗi. Về phía Ngài Thiền sư Sunlun (Sayadaw-gyi), Ngài Chandra (một vị thầy tướng số) từng kể cho tác giả nghe rằng chính Ngài Thiền sư cũng từng bị phóng hỏa. Có lần vào lúc 7 giờ tối, một vị tỳ-kheo từ ngôi chùa gần đó đến thỉnh Ngài đi. Khi đến giữa một cánh đồng cách đó khoảng hai dặm, một người cư sĩ đã mở nắp thùng dầu hỏa chuẩn bị sẵn. Ngửi thấy mùi dầu, Ngài biết họ sắp đốt mình. Vị tỳ-kheo đi cùng còn đe dọa: "Để xem ông có phải là bậc Alahan thật không". Khi Ngài đến nơi, họ vây bắt rồi phóng hỏa thiêu Ngài. Ngài đã phát nguyện: "Trong vòng một giờ, cầu cho thân ngũ uẩn này của ta không bị hủy hoại", rồi Ngài nhập **"Diệt tận định" (Nirodha-samāpatti)**. Khi lửa tắt, thân thể Ngài vẫn vẹn nguyên, không hề hấn gì. Thần lực của các bậc Thánh Alahan quả thật không thể nghĩ bàn. Nếu thấu hiểu được nghiệp báo từ quá khứ, những kẻ ngu muội mới có thể thức tỉnh mà tìm về nẻo thiện. Trên đời này, có những hạng người từng trộm cướp, hung bạo, nghiện ngập, nhưng khi bước vào lộ trình tu tập thì lại đạt được những thành tựu phi thường. Thời Đức Phật, có vị cư sĩ nghiện rượu Saraṇāni hay vị đại thần Santati cũng đã đắc chứng thánh quả. Kẻ sát nhân Angulimāla cũng đã hoàn tất phận sự thánh đạo. Tuy nhiên, trong lịch sử giáo pháp thực hành tại Miến Điện, một người có quá khứ ngang tàng như ông U Mya Maung mà có thể chuyển hóa thành Ngài tỳ-kheo U Maṇisāra thanh tịnh quả thật là điều hiếm có.