# ĐOẠN CHUYỂN BATCH
*Trích xuất: 2026-07-05 20:19:03*
*Tổng số batch: 224*

---

## TRANG 3 (đoạn cuối batch output-1-to-3-vi.md)

(Các con gái: Mi Mi Khaing và Mi Mi Hlaing)

## TRANG 4 (đoạn đầu batch output-4-to-6-vi.md)

Ấn bản lần thứ chín

---

## TRANG 6 (đoạn cuối batch output-4-to-6-vi.md)

Ngài Trưởng lão Brāṇadassī - bậc chứng đạt **Thiền định và Thần thông (Jhāna-Abhiññā)**

## TRANG 7 (đoạn đầu batch output-7-to-9-vi.md)

#### 4. Thời đại Bagan — 50

---

## TRANG 9 (đoạn cuối batch output-7-to-9-vi.md)

Bản văn bia lịch sử hành trì (Paṭipatti) của **Đại Trưởng lão Ledi Sa-ya-daw** tôn kính — 624

## TRANG 10 (đoạn đầu batch output-10-to-12-vi.md)

*(trang trống)*

---

## TRANG 12 (đoạn cuối batch output-10-to-12-vi.md)

Tượng Ngài **Htut Khaung Sayadaw**

## TRANG 13 (đoạn đầu batch output-13-to-15-vi.md)

**Ngài Trưởng lão U Thā Shwin** (**U Kavinda**) – Xá-lợi

---

## TRANG 15 (đoạn cuối batch output-13-to-15-vi.md)

(1194-1269)

## TRANG 58 (đoạn đầu batch output-58-to-60-vi.md)

Ngài Mogok Sayadaw (1261-1324)

---

## TRANG 60 (đoạn cuối batch output-58-to-60-vi.md)

Một số người khác, vì quá mong cầu vào lợi ích trước mắt, đã xem việc trở thành những “vị thầy” như vậy là một cơ hội hiếm có. Họ lấy mục tiêu là những lời tán dương bên bàn trà, và cuối cùng, thay vì thiền quán thực thụ, họ lại ngồi chờ “đắc pháp” theo kiểu nhập xác (đánh bóng tên tuổi bằng các hiện tượng lạ trên thân).

## TRANG 61 (đoạn đầu batch output-61-to-63-vi.md)

Lời nói đầu — **Bậc Thầy Thực Thụ và Người Bạn Lành**

---

## TRANG 63 (đoạn cuối batch output-61-to-63-vi.md)

Ấn bản lần thứ 9.

## TRANG 67 (đoạn đầu batch output-67-to-69-vi.md)

Nammo Tassa Bhagavato Arahato Sammāsambuddhassa.

---

## TRANG 69 (đoạn cuối batch output-67-to-69-vi.md)

Nói như vậy để thấy rằng, trên suốt hành trình lịch sử truyền thừa tại Myanmar, khi Giáo pháp đang tỏa sáng rực rỡ như thế này, làm sao có thể nói là đang suy giảm được? Chưa có thời đại nào hưng thịnh như thế này. (Hãy dẹp bỏ những tư duy cũ kỹ, những lối mòn cũ kéo lùi bước tiến của Chú giải và Phụ chú giải...)

## TRANG 70 (đoạn đầu batch output-70-to-72-vi.md)

Nếu những "anh hùng Tam Tạng" xuất hiện ngày càng nhiều hơn, chắc chắn rằng tương lai của Giáo pháp sẽ vô cùng rạng rỡ.

---

## TRANG 72 (đoạn cuối batch output-70-to-72-vi.md)

Cũng giống như ở thời kỳ Tích Lan, để làm cho người ta tin rằng A-la-hán không hề giảm bớt, có những người theo quan niệm che giấu lỗi lầm, cho rằng bậc Thánh vẫn có thể phạm giới khi không kiềm chế được. Những loại "bậc Thánh" dùng sự xảo quyệt để bẻ cong kinh điển cho phù hợp với cái sai của mình cũng xuất hiện rất nhiều.

## TRANG 73 (đoạn đầu batch output-73-to-75-vi.md)

### Vi khuẩn trong Pháp Hành (Paṭipatti)

---

## TRANG 75 (đoạn cuối batch output-73-to-75-vi.md)

Ngày nay, sự hiện diện của **Ngài Đại trưởng lão Webu Sayadaw** (hơn 80 tuổi đời) và **Ngài Đại trưởng lão Mahāsi Sayadaw** (với hơn 70 hạ lạp trong Pháp hành) như hai mặt trời, hai mặt trăng chiếu sáng rực rỡ nhất. Các bậc thiện trí thức luôn đặt trọn niềm tin và nương tựa vào sức mạnh của các Ngài - sức mạnh có khả năng lan tỏa ánh sáng Giáo pháp khắp mọi nơi trên đất nước, từ những chiếc xe bò đến những con thuyền nhỏ, không một nơi nào bị bỏ sót.

## TRANG 76 (đoạn đầu batch output-76-to-78-vi.md)

**Ngài Đại trưởng lão Mahasi Sayadaw**

---

## TRANG 78 (đoạn cuối batch output-76-to-78-vi.md)

Tóm lại, dòng sông Pháp hành (Paṭipatti) của Ngài **Đại trưởng lão Mahasi Sayadaw** ân đức vô lượng là một dòng chảy vô vô cùng mạnh mẽ, với hệ thống đê điều vững chắc, đủ sức cuốn trôi mọi rác rưởi, bụi rậm và những chướng ngại phá hoại (những mầm mống sai lệch) còn tồn đọng.

## TRANG 79 (đoạn đầu batch output-79-to-81-vi.md)

# Sayadaw Webu

---

## TRANG 81 (đoạn cuối batch output-79-to-81-vi.md)

Thay vào đó, người ta chỉ lo đọc về Năm triền cái, Năm chi Thiền, các tầng Tuệ, tiến trình đắc Đạo, Quả, Tứ Thánh Đế hay cách chứng ngộ Niết-bàn. Các sách về Vipassanā cũng ưu tiên viết về những điều này. Những người thuyết giảng cũng chỉ tập trung nói về "phần Đạo, phần Quả" thực thụ.

## TRANG 82 (đoạn đầu batch output-82-to-84-vi.md)

Đức Thế Tôn luôn nằm nghỉ trong chánh niệm và tỉnh giác. Dù thân có những cơn đau thắt lưng hay sự mệt mỏi, rã rời của sắc thân, Ngài cũng chỉ thiền tịnh đôi chút để hồi phục, chứ tuyệt nhiên không thể nói là "ngủ" theo cách thông thường. Ngài chỉ tạm nghỉ ngơi để tránh những lời chỉ trích từ những kẻ ngoại đạo như Saccaka.

---

## TRANG 84 (đoạn cuối batch output-82-to-84-vi.md)

Các bậc Thánh nhân thường thương xót, nhẫn nhịn và bao dung cho sự thiếu hiểu biết của chúng ta. Khi cùng nhau dâng cúng, nếu ta dâng những vật thực không phù hợp (không đúng pháp) hoặc dâng trực tiếp những thứ không nên dùng ngay, thì vị thọ thí sẽ không thể sử dụng được. Ngay cả tiền bạc cũng không nên dâng cúng trực tiếp. Đối với nữ giới (mātugāma) khi đảnh lễ, tuyệt đối không được để tóc hay tay chạm vào người các Ngài. Dù các bậc Thánh không hề có lỗi, nhưng đối với người dâng cúng và người chứng kiến, phước báu sẽ bị suy giảm. Vì vậy, đừng chỉ nhìn vào những người đệ tử chưa thuần thuần thục mà vội đánh giá phẩm hạnh của các bậc Thánh nhân.

## TRANG 85 (đoạn đầu batch output-85-to-87-vi.md)

Một thuở nọ, có người đệ tử bổn đạo dâng cúng cho Trưởng lão **U Sīla** một trái dừa xiêm vừa mới chặt từ vườn nhà. Ngài dạy rằng: "Hãy cứ đặt tạm ở đó một lát đã". Nhưng vị ấy lại khăng khăng cung thỉnh: "Để lâu sẽ nhạt mất vị, xin Ngài hãy thọ dụng ngay cho", và ép Ngài phải dùng. Vị đệ tử dâng dừa lúc đầu thì hoan hỷ, nhưng chẳng bao lâu sau lại sinh lòng hối hận. Ấy là vì Ngài là bậc trì hạnh **Ekāsanika-dhutaṅga** (Hạnh Đầu đà Nhất tọa thực), mỗi ngày chỉ thọ thực một lần duy nhất. Pháp hành của các bậc Thánh tri thức và giới luật của chư Tăng vốn vô cùng rộng lớn và sâu mầu, người bình thường khó lòng thấu hiểu hết được.

---

## TRANG 87 (đoạn cuối batch output-85-to-87-vi.md)

So với hơn một ngàn năm trước, giáo pháp thực hành (**Paṭipatti**) ngày nay không chỉ dừng lại ở quy mô quốc gia mà đang hướng đến tầm vóc toàn cầu. Chúng ta cần phải dùng cả mạng sống của mình để suy ngẫm, sao cho không bỏ lỡ những cơ hội tuyệt vời hiện có trong kiếp sống này.

## TRANG 88 (đoạn đầu batch output-88-to-90-vi.md)

# 1 - VƯƠNG QUỐC PYU THỜI KỲ HALIN

---

## TRANG 90 (đoạn cuối batch output-88-to-90-vi.md)

"Thưa thúc phụ vương, con chính là cháu của người, và đây là chị dâu của người, cũng là mẫu thân của con. Con đến đây để chịu tội chết thay cho phụ vương. Ngay bây giờ, xin hãy cho đào một hố sâu. Hãy trừng phạt con...

## TRANG 91 (đoạn đầu batch output-91-to-93-vi.md)

“Hãy lấy than củi cây Acacia (cây keo nanh sấu) lấp lại mà giết đi!” Khi lệnh này ban ra, tất cả mọi người đều sững sờ kinh ngạc. Trong lúc Dibba Rāja (Vua Dibba) còn đang bàng hoàng chưa biết ứng đáp ra sao, thì một vị quan tàn ác bước ra tâu rằng:

---

## TRANG 93 (đoạn cuối batch output-91-to-93-vi.md)

**Mogok Sayadaw**

## TRANG 94 (đoạn đầu batch output-94-to-96-vi.md)

**Vị Alahan Đắc Thiền Và Thông Thần — Trưởng Lão Sumedha, Người Chăn Bò**

---

## TRANG 96 (đoạn cuối batch output-94-to-96-vi.md)

Phật lịch năm 433, vua Nga-tapa, người được gọi là "vua đầu gà", lên ngôi. Giáo sử ghi lại rằng dưới thời vị vua này có 500 vị thánh Alahan, hàng ngày được cúng dường tứ vật dụng; còn số lượng các bậc thánh Tu-đà-hoàn, Tư-đà-hàm, A-na-hàm thì nhiều vô kể. Tuy nhiên, theo tác phẩm *Maha Yazawin Gyi (Đại Thống Sử)*, các vị vua như vua Rakkan, vua Berinda rất tinh thông về chiêm tinh, bói toán và y học. Điều này cho thấy Phật giáo đã phải tồn tại và phát triển song hành, đôi khi là cạnh tranh với các môn khoa học thế gian (Lokiya-vijjā) và các triết thuyết ngoại đạo (Lokāyata).

## TRANG 97 (đoạn đầu batch output-97-to-99-vi.md)

### Trưởng lão Uttamasiri: Từ tu tập Vipassanā trở thành Pháp sư Bùa chú (In-weizza)

---

## TRANG 99 (đoạn cuối batch output-97-to-99-vi.md)

Trong phần kệ ngôn của Trưởng lão Gavam-pati (**Gavam-pati-thera-gāthā**) và **Apadāna** thuộc tạng Luật, những tình tiết này không được đề cập. Tuy nhiên, Trưởng lão **Gavam-pati** không chỉ được người Mon mà cả người Myanmar vô cùng tôn kính. Đức vua **Anawrahta** thậm chí đã tự mình tạc tượng ngài để thờ phụng. Vua **Kyansittha** cũng tôn thờ tượng ngài bên cạnh tượng Phật trong cung điện mới. (Theo văn bia Shwezigon, v.v.).

## TRANG 100 (đoạn đầu batch output-100-to-102-vi.md)

**Đại đức Prāṇadassī – Vị Đắc Thần Thông, Kiến Giải Sâu Sắc**

---

## TRANG 102 (đoạn cuối batch output-100-to-102-vi.md)

Dù thế nào đi nữa, rõ ràng tại vùng Rāmaññadesa, các tông phái Đại thừa như Tantrayāna (Mật tông) và Mantrayāna (Chú tông) đã bám rễ rất sâu. Đa số theo giáo phái Ari.

## TRANG 103 (đoạn đầu batch output-103-to-105-vi.md)

Người ta thường lầm tưởng rằng những vị như vậy chỉ từng hiện hữu ở vương quốc Bagan. Không phải vậy. Tại vùng Ramanya (vùng đất của người Mon), từ thời sơ khai, các bậc đạo sư đã bén rễ và hoằng dương giáo pháp Theravāda. Ngay cả khi gặp nghịch cảnh, các ngài vẫn kiên trì bám trụ và truyền bá đức tin.

---

## TRANG 105 (đoạn cuối batch output-103-to-105-vi.md)

Thật vô cùng hy hữu và đáng kinh ngạc.

## TRANG 106 (đoạn đầu batch output-106-to-108-vi.md)

### 4. Các bậc A-la-hán và những vĩ nhân thời kỳ Bagan

---

## TRANG 108 (đoạn cuối batch output-106-to-108-vi.md)

Ngài Shin Arahan nhập Niết-bàn vào năm thứ 2 triều đại vua Alaungsithu, thọ 81 tuổi. Đức vua và dân chúng đã tổ chức đại lễ cúng dường suốt 7 ngày đêm trước khi làm lễ hỏa táng. Xá-lợi của Ngài được đặt trong một rương vàng và tôn thờ trong bảo tháp xây tại chân núi Tuyin (Turin). Người ta cũng tạc tượng Ngài để thờ phụng (hiện đặt bên trong đền Ananda). Ngôi tháp của Ngài nằm ở phía Tây Bắc làng Taung Par, một trong 19 ngôi làng gốc hình thành nên Bagan.

## TRANG 109 (đoạn đầu batch output-109-to-111-vi.md)

Nơi cách Thùy Tuyệt khoảng 500 [vĩ độ/độ dài] chính là ngôi chùa Thí Tảo (Hthi-saung). (Điều này được ghi lại trong bộ *Tiểu sử Chùa Shwezigon* mới do Ngài Aggamaha Pandita **U Nandavamsa Mahathera** ở thành phố Pakokku biên soạn. Các mốc thời gian về Ngài Shin Arahan nên được tiếp tục nghiên cứu thêm.)

---

## TRANG 111 (đoạn cuối batch output-109-to-111-vi.md)

Vị Dạ-xoa (Belu) canh giữ cổng thành Tharaba biết chuyện, khi nhà vua định ngự giá ra ngoài, vị ấy đã đứng chắn ngang trên cổng thành. Dù đã dùng bùa chú nhưng vị ấy vẫn không tránh ra. Sau khi bói toán mới biết nguyên do là vì vua đã bất kính với vị Trưởng lão, các quan đại thần mới được lệnh đến Zwekyo để khẩn cầu Ngài. Dù đã thỉnh cầu nhiều lần nhưng Ngài không trở lại mà đã vượt biển sang Sri Lanka.

## TRANG 112 (đoạn đầu batch output-112-to-114-vi.md)

**Trưởng lão Paṃsukūla** (tiếp theo)

---

## TRANG 114 (đoạn cuối batch output-112-to-114-vi.md)

Để hậu thế có thể tăng trưởng trí tuệ, đức tin và sự tinh tấn, vua Narapatisithu đã cho đục vách đá tạo thành các hang động (umeng) ở phía đông Nyaung-U khoảng 700 ta, dùng gạch đá xây dựng một ngôi chùa tên là "Chùa Kyauk-ku". Trên đỉnh đồi phía bắc ngôi chùa này, vua lại xây thêm một tháp nữa. Do việc tảng đá nổi lên (Kyauk-ku) có kèm theo cả con dao (Dhamma-pā), nên ngôi tháp đó được gọi là "Tháp Dhamma-pā". Theo ghi chép của ngài Myataung Sayadaw, hai ngôi tháp này thường được gọi chung là "Chùa Kyauk-ku Dhamma-pā".

## TRANG 115 (đoạn đầu batch output-115-to-117-vi.md)

Trong các tập tiểu sử, nội dung này đã được ghi chép lại như vầy:

---

## TRANG 117 (đoạn cuối batch output-115-to-117-vi.md)

Ngày hôm sau ở chợ, những người đánh cá rao bán một con cá lớn nhưng không ai mua, họ bèn mang vào trong thành rao bán. Phu nhân của vị đại thần đã mua con cá đó, và khi mổ bụng cá, bà kinh ngạc thấy gói tiền hôm qua hiện ra. Vợ chồng đại thần **Anantathuriya** vô cùng hân hoan, liền dùng chính số tiền đó để xây dựng tinh xá và tháp Phật dâng cúng cho Ngài **Shin Kassapa**. Ngôi tháp đó được đặt tên là "Chùa Ngư Tạng" (Nga-u-thin Phaya). "Tài sản của bậc thiện trí, dù có ném xuống nước cũng chẳng thể mất đi." (**Maghadevá**, Tika-**Majjhaddānajātaka**).

## TRANG 118 (đoạn đầu batch output-118-to-120-vi.md)

---

---

## TRANG 120 (đoạn cuối batch output-118-to-120-vi.md)

Một điều cần đặc biệt lưu ý là: Một vị Tôn giả Kassapa đã từng biên soạn những tác phẩm như **Khuddasikkhā-nissaya** (Luật tạng) và **Bodhivaṃsa-ṭīkā** chắc chắn không thể là kiểu tu sĩ mang nặng tính thế tục như một số nhà sử học hiện đại lầm tưởng.

## TRANG 121 (đoạn đầu batch output-121-to-123-vi.md)

### Các bậc Thánh giả biên soạn kinh sách Thiền định thời Pagan

---

## TRANG 123 (đoạn cuối batch output-121-to-123-vi.md)

Về hành trạng của hai vị này, trong bộ "Saccā-pāragū" (viết năm 1293 Miến lịch) của **Đại sư Kanni Sayadaw**, chương nói về "Bốn điều kiện cần thiết để thấy Niết-bàn", trang 406, có ghi lại cuộc vấn đáp giữa hai vị Đại sư này.

## TRANG 124 (đoạn đầu batch output-124-to-126-vi.md)

Cuộc vấn đáp đó (theo nguyên văn) như sau:

---

## TRANG 126 (đoạn cuối batch output-124-to-126-vi.md)

Dù thế nào đi nữa, việc một vị A-la-hán tên là Shin Dibba-cakka đã hoằng dương giáo pháp vào thời kỳ đó là một sự thật hiển nhiên. Chúng tôi xin tóm tắt lại theo nội dung trong sách Vaṃsadīpanī như sau:

## TRANG 127 (đoạn đầu batch output-127-to-129-vi.md)

**Thuyết Pháp Giữa Hư Không**

---

## TRANG 129 (đoạn cuối batch output-127-to-129-vi.md)

Nghe lời ấy, các vị sư đang khoe khoang về số lượng vòng chuỗi đều im bặt. Vị **Ariyavaṃsa** đã nhắc ở trên, dù đã giỏi nhưng vẫn thấy mình chưa đủ, nên đã đến xin học bộ kinh **Ṭīkā-kyaw** (Abhidhammattha-vibhavini) từ vị Trưởng lão này. Chỉ sau 3 ngày, Ngài thấu triệt và thưa: "Con đã hiểu kinh rồi". Theo lời thầy, Ngài viết bộ đại luận **Maṇisāramañjūsā Ṭīkā** để giải thích thêm cho bộ kinh đó. Vào ngày lễ Uposatha tại tháp Ponnya Shin, Ngài đã đọc bộ luận này trước đại tăng. Có một vị tỳ-khưu trẻ đến từ Bagan ngồi ở phía ngoài, vừa nghe vừa gật đầu "ừ, ừ". Khi được hỏi, vị tăng trẻ đã chỉ ra được hai điểm sai sót, và Ngài Ariyavaṃsa đã hoan hỷ dâng cúng một tấm y đại (du-gu-t) để tạ ơn.

## TRANG 130 (đoạn đầu batch output-130-to-132-vi.md)

Nhờ những nhân duyên đó mà các bộ luận thư của Ngài vẫn còn nổi danh trong giới Pháp học (Pariyatti) cho đến tận ngày nay. Tuy nhiên, những chi tiết liên quan đến phương diện Pháp hành (Paṭipatti) của Ngài có phần bị ẩn khuất, nên tôi xin được trình bày thêm tại đây. Có một lần, vua Mi-khon (Min-khaug) đến chùa (Ariya-vamsa-chuaug) để thính Pháp; sau khi thuyết giảng xong, Ngài đã ngỏ ý xin nhà vua dâng cúng khoản thuế thuyền bè (chuyến vận tải thủy giữa Ava và Sagaing) để làm phước. Nhà vua lúc ấy chưa đồng ý dâng cúng. Trên đường trở về bằng thuyền rồng, khi đến gần vùng She-kyet-yet, bánh lái thuyền bỗng bị một con cá sấu cắn chặt không sao di chuyển được. Lúc bấy giờ nhà vua chợt nhớ lại lời ngỏ ý của Ngài, bèn chấp tay hướng về phía chùa mà thưa rằng: "Con xin dâng cúng khoản thuế thuyền bè như Ngài đã vận động". Ngay lập tức, thuyền rồng mới có thể tiếp tục hành trình.

---

## TRANG 132 (đoạn cuối batch output-130-to-132-vi.md)

Nếu nhìn vào danh mục các bộ kinh điển thuộc Tam Tạng Thượng tọa bộ được ghi lại trong văn bia đó, ta sẽ thấy có rất nhiều bộ luận thư Pāli mà ngay cả những học giả Pāli ngày nay cũng chưa từng nghe danh qua.

## TRANG 133 (đoạn đầu batch output-133-to-135-vi.md)

Sẽ chẳng có gì đáng kinh ngạc; còn về các sách vở khác (tạp học) như ngữ pháp (Saddā), y học, thiên văn thì không cần phải bàn luận thêm.]

---

## TRANG 135 (đoạn cuối batch output-133-to-135-vi.md)

Trưởng lão đáp: 'Này đại thần, ta nương nhờ kinh thành này để trì bình khất thực và trú ngụ'. Vì lẽ đó, vị quan ấy đã phát tâm xây dựng tu viện cúng dường cho ngài." (Trích văn bia...)

## TRANG 136 (đoạn đầu batch output-136-to-138-vi.md)

Đây chính là một minh chứng cho thấy rằng dù thời đại có suy đồi hay hư hỏng đến mức nào đi chăng nữa, thì diệu pháp của bậc thiện trí (Saddhamma) vẫn không bao giờ bị mai một. (**Satañca dhammo na jaraṃ upeti** = Trích từ Đại kinh Sutasoma Jātaka.)

---

## TRANG 138 (đoạn cuối batch output-136-to-138-vi.md)

Tiếp đó khoảng 200 năm, phái Sautrāntika (Kinh Lượng Bộ) ra đời, bác bỏ thuyết Vibhāṣā và chỉ chấp nhận các bộ kinh điển (các kinh điển Đại thừa). Những lãnh đạo nổi tiếng nhất của giáo phái này là Ngài **Vasubandhu** (Thế Thân) xuất hiện vào thế kỷ IV sau CN, và người em trai **Asaṅga** (Vô Trước) – người sáng lập ra phái **Vijñānavāda** (Duy thức tông). Từ giáo phái này, một bộ phái logic Phật giáo (Yogācāra-Vijnānavāda) đã được tách ra với sự xuất hiện của các Ngài **Dignāga** (Trần Na) và **Dharmakīrti** (Pháp Xứng), khiến cho những cuộc tranh luận trong và ngoài tôn giáo ngày càng trở nên phức tạp."

## TRANG 139 (đoạn đầu batch output-139-to-141-vi.md)

**Chư thiên thay chỗ của Đức Phật**

---

## TRANG 141 (đoạn cuối batch output-139-to-141-vi.md)

Trong khi những người theo Bà-la-môn giáo có thể khôi phục lại đền đài, thì các tu viện Phật giáo (Vihāra) không bao giờ được phục dựng lại. Về phần các tỳ-kheo, cách ăn mặc...

## TRANG 142 (đoạn đầu batch output-142-to-144-vi.md)

Đặc biệt do tình hình này nên kẻ địch càng có thêm cơ hội tấn công. Quần chúng nhân dân sau khi chứng kiến kẻ thù xâm nhập, cũng không còn tin tưởng vào thần thông và phép thuật (idhipāda) của các vị đạo sư mật giáo (weizza) nữa, nên sự tín tâm sụt giảm đến mức không thể vực dậy nổi.

---

## TRANG 144 (đoạn cuối batch output-142-to-144-vi.md)

Nguyên nhân cốt lõi, quan trọng nhất, mang tính bản chất và thực chứng nhất chính là: "Người tu không sống đúng hạnh người tu". Nếu sống đúng như vậy thì dù là tà pháp ở nguyên nhân (2) cũng không thể lũng đoạn, hay vũ lực ở nguyên nhân (3) cũng không tài nào xuyên phá được.

## TRANG 145 (đoạn đầu batch output-145-to-147-vi.md)

#### 6. Các bậc Thánh Tăng và các bậc cực thức thời đại Ava

---

## TRANG 147 (đoạn cuối batch output-145-to-147-vi.md)

Sau khi đến Ava, Ngài thọ giới Tỳ-kheo lần nữa dưới sự hộ độ của lãnh chúa Yan Naing Hmu vùng Pyay và sự dẫn dắt của **Ngài Ashin Abhisinketa**. Ngài nổi danh là "Tỳ-kheo kiệt xuất vùng Pyay", thường xuyên luận đạo và so tài với vị "Tỳ-kheo kiệt xuất vùng Ava" (**Ariyalamkara**). Năm 977, Ngài trở thành bậc thầy quốc sư của Min-ye Kyaw-swa (em trai Vua Thalun). (Chi tiết xem thêm trong *Sasanalamkara*).

## TRANG 148 (đoạn đầu batch output-148-to-150-vi.md)

Kiến thức về pháp học (Pariyatti) của vị Thiền sư ấy quả thực không còn gì để bàn cãi, và điều này cũng được đông đảo mọi người công nhận. Do đó, tôi sẽ chỉ tuyển chọn và trình bày những phương diện tu tập (Paṭipatti) ẩn khuất nhưng đầy lòng tịnh tín của Ngài.

---

## TRANG 150 (đoạn cuối batch output-148-to-150-vi.md)

Về phần Ngài Shwe-u-min, Ngài tâm niệm rằng: "Vị Đại đức này tuy là Quốc sư của đức vua nhưng đã không quản ngại thân chinh đến đây để cúng dường ta với rất nhiều lễ vật. Ta không có vật chất tương xứng để đáp lễ, vậy ta sẽ dùng lời giáo giới (**Anusāsanī**) cao quý để cúng dường lại Ngài, giúp Ngài có thể buông bỏ lợi dưỡng và tùy tùng để tìm cầu lợi ích của việc độc cư nơi lâm dã". Ngài nói như vậy không phải vì ghét bỏ vật dụng dâng cúng, mà mang một ý nghĩa khác: "Tuy đã đắc được thân phận Sa-môn khó đắc, nhưng nếu cứ mãi đắm mình trong danh xưng Quốc sư thì chẳng có lợi ích gì. Ta phải giúp Ngài tìm cầu cái thực sự có ích".

## TRANG 151 (đoạn đầu batch output-151-to-153-vi.md)

**CÁC BẬC ALAHAN VÀ NHỮNG BẬC ĐẶC BIỆT**

---

## TRANG 153 (đoạn cuối batch output-151-to-153-vi.md)

Ngài đành quay mặt đi, xoay lưng lại và tập trung theo dõi hơi thở ra vào như đang kéo một sợi dây thừng. Dù rất muốn nằm xuống hay đi kinh hành cho đỡ mỏi, nhưng...

## TRANG 154 (đoạn đầu batch output-154-to-156-vi.md)

Ngài phải nhắm nghiền hai mắt, cắn răng ngồi chịu đựng. Hễ khi nào chánh niệm khởi lên, Ngài lại hướng tâm vào những đề mục quán tưởng về sự kinh động (saṁvega) và sự bất tịnh (asubha). Bất chợt, câu chuyện về đạo sĩ trẻ Isisinga hiện ra trong tâm trí, Ngài tự trấn an mình: "Ta là đệ tử của Đức Thế Tôn, đã ngoài 60 tuổi và cái chết đã cận kề". Chốc chốc, tiếng rên rỉ của người phụ nữ lại vang lên. Thiền sư không hỏi han bất cứ điều gì, Ngài chỉ giữ tâm xả (upekkhā) mà an trú.

---

## TRANG 155 (đoạn cuối batch output-154-to-156-vi.md)

Hết phần thứ nhất.

## TRANG 157 (đoạn đầu batch output-157-to-159-vi.md)

**THỜI ĐẠI KONBAUNG**

---

## TRANG 159 (đoạn cuối batch output-157-to-159-vi.md)

Tư duy là thứ có quyền năng mạnh mẽ nhất trên thế gian. Đó chính là **Manokamma** (Ý nghiệp). Nó kiến tạo nên đời sống...

## TRANG 160 (đoạn đầu batch output-160-to-162-vi.md)

Đó chính là linh hồn đang mải mê tìm kiếm một điều gì đó để hiện thực hóa. Một khi cái tâm ấy đã ưa thích, nó sẽ dấn thân không lùi bước. Ý nghĩ đó có thể hủy diệt cả thế giới, nhưng cũng chính nó là thứ có thể kiến tạo nên một thế giới mới.

---

## TRANG 162 (đoạn cuối batch output-160-to-162-vi.md)

Không chỉ ở Myanmar, trong lịch sử châu Âu, từ cuộc Cách mạng Pháp trở đi, trong các sự kiện thay triều đổi đại với phương châm “phò trợ kẻ mình thích, lật đổ kẻ mình không ưa”, các thế lực thần thông hữu hình và vô hình đã dàn dựng và phô diễn quyền năng. Đó là những chuyển động thầm lặng mà các sử gia không hề hay biết. (Tác giả Paul Begay đã viết trong cuốn “Sự vô hình...

## TRANG 163 (đoạn đầu batch output-163-to-165-vi.md)

BẬC ALAHAN VÀ NHỮNG BẬC ĐẶC BIỆT

---

## TRANG 165 (đoạn cuối batch output-163-to-165-vi.md)

(**Thật không thể có chuyện một người đang mải mê tìm kiếm dục lạc lại có thể hiểu được những gì cần phải hiểu bằng sự xuất hành - ly dục. Kinh Dantibhūmi, Trung Bộ.**)

## TRANG 166 (đoạn đầu batch output-166-to-168-vi.md)

Khi hành giả (**yogī**) đã phân biệt rõ đâu là kẻ thù và đâu là bạn hữu thì chắc chắn sẽ gặt hái được những lợi ích vô lượng trong công phu của mình. Chúng tôi có thể khẳng định rằng trí tuệ tự thân của quý vị sẽ ngày càng tăng trưởng.

---

## TRANG 168 (đoạn cuối batch output-166-to-168-vi.md)

U Medhāvī sinh năm 1088 (Phật lịch Miến Điện) vào thời kỳ chuyển giao giữa Inwa và Konbaung. Quê ngài ở làng Oksit, vùng Shwebo. Vào năm 1114, khi vua Alaung Mintaya lên ngôi, ngài xuất gia tỳ-kheo và mới có 6 hạ lạp. Ngài được biết đến với pháp danh U Medhāvī. Vào thời vua Bodawpaya, ngài nhận được danh hiệu "Munindābhilaṅkāra Saddhammasāmī Mahādhammarājaguru" – đó chính là vị Sayadaw Taung Lay Lone (Ngài Trụ trì chùa Bốn Ngọn Núi).

## TRANG 169 (đoạn đầu batch output-169-to-171-vi.md)

### Những điều kỳ diệu và cảnh tượng đáng chiêm bái lúc ngài viên tịch

---

## TRANG 171 (đoạn cuối batch output-169-to-171-vi.md)

---

## TRANG 172 (đoạn đầu batch output-172-to-174-vi.md)

Giữa hai vị sư huynh đệ, việc đàm luận giáo pháp diễn ra tự nhiên như hơi thở, không chút ngăn ngại. Hình ảnh ấy hiện ra sống động trước mắt người đọc.

---

## TRANG 174 (đoạn cuối batch output-172-to-174-vi.md)

Câu chuyện về sự viên tịch kỳ lạ của hai anh em Ngài Sayadaw được ghi lại trong tác phẩm ‘Visuddhimagga Arathar’ (trang 129) của Ngài Nyaung Lay Pin Taw Ya Sayadaw U Ariya. Tuy nhiên, trong cuốn sách đó ghi vị sư khách là sư huynh của Ngài Taung Lay Lone Sayadaw. Dựa trên các tình tiết nghiên cứu trong ‘Dhammapiya Jetmon’, có nhiều khả năng đó chính là sư đệ Dhammapiya. Vì thế, tôi ghi lại ở đây là “sư đệ U Dhammapiya”.

## TRANG 175 (đoạn đầu batch output-175-to-177-vi.md)

### Nguyện vọng và Lời huấn thị của Ngài Sayadaw

---

## TRANG 177 (đoạn cuối batch output-175-to-177-vi.md)

“Này Hiền giả, từ vài lời hé mở với một vài người thân cận mà tin tức cứ thế lan rộng, đến mức kinh đô cũng đã hay biết. Trẫm nghe nói nhà vua đã thỉnh bốn vị Hòa thượng đại trưởng lão đến đây để thẩm vấn chúng ta. Các Ngài sắp đến rồi...”

## TRANG 178 (đoạn đầu batch output-178-to-180-vi.md)

“Khi được thẩm vấn, con hãy trình bày tất cả những gì sinh khởi trong tâm mình một cách đúng như thật, không thêm bớt. Ta cũng sẽ chịu thẩm vấn như vậy thôi”. Ngài đã nhắc nhở đệ tử như thế.

---

## TRANG 180 (đoạn cuối batch output-178-to-180-vi.md)

Ngài **Saddhamma-laṅkāra** đi khắp nơi vừa dò hỏi tin tức vừa tu tập, cuối cùng đã đến núi Sagaing. Lúc bấy giờ, vị Thánh đắc Thiền từ Yesagyo vừa mới bắt đầu cư ngụ tại tịnh thất **Pabha**. Ngài **Saddhamma-laṅkāra** đã [gặp] Ngài **Visuddhācāra**...

## TRANG 181 (đoạn đầu batch output-181-to-183-vi.md)

Vì không dò hỏi được tung tích là ngài đang ở nơi nào, nên [ngài Shin Saddhammālaṅkāra] đã một mình tìm đến tu viện Pabā-chaung.

---

## TRANG 183 (đoạn cuối batch output-181-to-183-vi.md)

“Bạch thầy, thầy đã quá nhọc nhằn rồi, bệnh tình cũng cần được thuyên giảm. Cúi xin thầy tạm xả hạnh đầu đà Nhất tọa (Nisajja-dhutaṅga), đợi đến khi sức khỏe bình phục thì hãy tiếp tục nỗ lực tu hành.” Ngài đã từ chối lời khẩn cầu đó...

## TRANG 184 (đoạn đầu batch output-184-to-186-vi.md)

Khi ấy, giữa những lứa âm thanh yếu ớt và thê thiết, ngài phán rằng:

---

## TRANG 186 (đoạn cuối batch output-184-to-186-vi.md)

Cho rằng “**Samatha** (Thiền định) như vậy là đã đủ, nay phải quán chiếu **Saṅkhāra** (Hành) lên tất cả những gì nhìn thấy để chuyển sang **Vipassanā** (Thiền tuệ) mới là đúng đắn”, vào một buổi chiều, ngài bắt đầu chuyển sang tu tập Vipassanā. Khi ấy, hình bóng một người phụ nữ mà ngài từng có sự vướng bận tâm trí từ thuở nhỏ lại hiện lên đầy tham luyến. Ngài phải tu tập đề mục **32 thể phần** (32 Koṭṭhāsa Kammaṭṭhāna) như tóc, lông, móng, răng... để phá tan sự dính mắc đó. Ngài quán chiếu về sự uế nhiễm tuôn ra từ chín cửa đạo, về sự thụ thai (**Paṭisandhi**), sự già, bệnh và chết. Ngài nhìn thấy hình ảnh một xác chết hiện ra. Khi ấy, ngài nhận ra **Ba tướng** (**Anicca** - Vô thường, **Dukkha** - Khổ, **Anatta** - Vô ngã) đã hiển hiện rõ rệt, và nhìn thấy rõ sự nguy hại của hạ liệt **Taṇhā** (Tham ái) trong tâm khảm của chính mình.

## TRANG 187 (đoạn đầu batch output-187-to-189-vi.md)

“Này **Taṇhā** (Ái dục) hèn hạ, khao khát tồi tàn! Vì ngươi mà ta phải luân hồi trong vòng sinh tử, lạc mất bao nhiêu vị Phật,” v.v... Ngài quán chiếu sâu sắc về những lỗi lầm của **Taṇhā** (Ái dục) và không ngừng quở trách nó.

---

## TRANG 189 (đoạn cuối batch output-187-to-189-vi.md)

(Về tiểu sử ngài **Visuddhācāra**, tôi đã tóm lược từ bản tiểu sử dài 27 trang tại vùng Demaisaik để đảm bảo sự đầy đủ và súc tích).

## TRANG 190 (đoạn đầu batch output-190-to-192-vi.md)

**DHAMMACARIYA U HTAY HLAING**

---

## TRANG 192 (đoạn cuối batch output-190-to-192-vi.md)

Ngày nay, nếu quan sát kỹ Mandalay, ta vẫn thấy được tầm nhìn xa trông rộng của vua Mindon. Ở Mandalay, mọi khu phố đều có những nhà nghỉ chân cho người giữ giới (Uposatha-zayat). Vào mỗi đêm trước ngày giới trong mùa An cư, các nhóm tụng kinh lại rộn ràng khắp nơi. Vào ngày giới, dân chúng lại tập trung cùng nhau thọ trì giới pháp. Ngay cả những đứa trẻ lên bảy, lên tám cũng mặc áo trắng tinh khôi, hãnh diện tham gia vào đoàn tụng kinh mà không hề biết mệt mỏi. Các bậc trưởng thượng thì luân phiên đảm nhận trách nhiệm tổ chức các buổi lễ cúng dường, thi đua nhau để phục vụ...

## TRANG 193 (đoạn đầu batch output-193-to-195-vi.md)

**BẬC ALAHAN VÀ CÁC BẬC CAO NHÂN**

---

## TRANG 195 (đoạn cuối batch output-193-to-195-vi.md)

Tiến trình thực hành **Patipat** của vị Hòa thượng thủ tọa giữ danh hiệu **Rajaguru** đã diễn ra như thế...

## TRANG 196 (đoạn đầu batch output-196-to-198-vi.md)

chỉ là như thế. Có vẻ như kể từ đó, ngài đã dứt khoát từ bỏ ý định xuất gia vào rừng tu hành. Ngài đã dành trọn phần đời còn lại để phụng sự giáo pháp Pariyatti (Pháp học) cùng với đại chúng **Tăng (Saṅgha)**. Ngài cũng không khuyến khích các đệ tử của mình xuất gia vào rừng.

---

## TRANG 198 (đoạn cuối batch output-196-to-198-vi.md)

Trong câu chuyện về **Thiên tử Dhamma** thuộc hệ Ekadasanipāta, **Thiên tử Dhamma** cùng với tùy tùng đã đi quanh Diêm-phù-đề (Jambudīpa) theo chiều bên phải để khuyến khích loài người làm việc thiện. Tương tự, **Thiên tử Adhamma** cũng đi theo chiều bên trái để khuyến khích làm việc ác. Vào thời kỳ sau của giáo pháp Đức Phật Kassapa, chính **Thiên chủ Sakka** đã hóa thân thành một con chó...

## TRANG 199 (đoạn đầu batch output-199-to-201-vi.md)

**Thông qua những câu chuyện này, chúng ta thấy rằng khi con người thực hiện các thiện nghiệp hay bất thiện nghiệp (khẩu nghiệp, thân nghiệp) dựa trên tâm thiện hay tâm bất thiện (tâm nghiệp), thì luôn có sự hiện diện của những tác động kích động và dẫn dắt vô hình từ chư thiên thiện hoặc chư thiên ác. (Trong giới tu tập, điều này thường được gọi là "Sự thôi thúc của tâm thức - Manotaitathi").**

---

## TRANG 201 (đoạn cuối batch output-199-to-201-vi.md)

*Hãy thường niệm tưởng (Sara) về tính vô thường (Aniccata) của thân ngũ uẩn này.*

## TRANG 202 (đoạn đầu batch output-202-to-204-vi.md)

**Niccaṃ** = Không gián đoạn/Thường xuyên. **Sara** = Hãy ghi nhớ. Hoặc: Hãy quán chiếu về sự khổ của tính vô thường.

---

## TRANG 204 (đoạn cuối batch output-202-to-204-vi.md)

"Này hiền hữu Thilone, tôi không dám chết khi chỉ mới dừng lại ở việc làm Pháp sư dạy kinh điển (Ganthadhura) và nhận sự cúng dường của người đời đâu," ngài mở lời, rồi dẫn dắt câu chuyện sang các chủ đề về Đạo Quả, về Niết-bàn, về khả năng đắc Thần thông trong thời đại này, cũng như về sự chứng ngộ, thấy rõ thực tính pháp và giá trị lớn lao trong công phu tu tập Định và Tuệ (Samatha - Vipassanā) dựa trên cả lý thuyết lẫn thực chứng. Với tâm từ bi muốn bạn mình cũng được nếm trải hương vị giải thoát, ngài âm thầm dẫn dắt, đóng vai trò của một bậc Thiện tri thức vô giá. Tuy nhiên, lúc bấy giờ Thiền sư Thilone vẫn đặt nặng tầm quan trọng của Pháp học, tâm ngài vẫn thiên về kinh điển và chưa mấy bận tâm đến việc tu tập Thiền định hay Đạo Quả, vì cho rằng đó là những điều không dễ gì đạt được.

## TRANG 205 (đoạn đầu batch output-205-to-207-vi.md)

#### Pháp học và Pháp hành

---

## TRANG 207 (đoạn cuối batch output-205-to-207-vi.md)

Lý do là vì người đang tắm ở đó chính là Ngài Sayadaw. Một vị trưởng lão già yếu như ngài, làm sao có thể đi bộ đến một nơi xa xôi như thế này trong đêm tối?

## TRANG 208 (đoạn đầu batch output-208-to-210-vi.md)

Vị ấy cũng kinh ngạc suy xét xem ngài đã đi bằng cách nào mà có thể đến nhanh như vậy. Khi người ấy vừa đến nơi thì ngài đại sư đã tắm xong rồi. Sau khi xong việc, ngài liền bảo người hộ tông (kappiya) rằng: “Này thiện nam, khi ta còn sống, con không được nói chuyện này cho bất kỳ ai biết.” Ngài đã dùng lời lẽ ngăn cấm như vậy, rồi từ trên hư không ngài trở về chùa. Người hộ tông ấy mãi đến khi ngài viên tịch mới dám tiết lộ chuyện này.

---

## TRANG 210 (đoạn cuối batch output-208-to-210-vi.md)

Ngày nay, di sản tu tập **không phóng dật** (appamāda paṭipatti) này đã được ngài đại sư Mahasi khả kính kế thừa và đang được truyền bá vô cùng rộng rãi. Lời giáo huấn mà ngài đại sư Thiloong thường xuyên khuyên dạy là:

## TRANG 211 (đoạn đầu batch output-211-to-213-vi.md)

CÁC BẬC ALAHAN VÀ NHỮNG VỊ XUẤT CHÚNG

---

## TRANG 213 (đoạn cuối batch output-211-to-213-vi.md)

Chưa dừng lại ở đó, để con đường đời không bị lệch lạc, khả năng tự kiểm soát và định hướng bản thân đúng đắn — vòng quay **Chánh tự hướng tâm** (Attasammāpaṇidhi) — cũng được điều hành bởi chính thiện nghiệp quá khứ ấy. (Đây là lời chú giải trong kinh Cakka, Tăng Chi Bộ).

## TRANG 214 (đoạn đầu batch output-214-to-216-vi.md)

Hãy lưu ý những gì người quá thiên về vật chất thường viết và nói: “Nghiệp quá khứ chỉ chiếm khoảng một phần tư (một măt)[^1] trong một lượng (một tjat)[^2]”. Tuy nhiên, chúng ta hãy tiếp tục nhìn vào sức mạnh của đức tính **Pubbe ca katapuññatā** (phước báu đã làm trong quá khứ) nơi bậc tiền thân của Trưởng lão Htut Khaung – Ngài Shin Ñāṇavanta.

---

## TRANG 216 (đoạn cuối batch output-214-to-216-vi.md)

Trưởng lão không chỉ gặp nguy hiểm từ thú vật hay con người, mà còn phải chịu đựng sự trêu chọc đủ kiểu từ các thế lực vô hình như ma quỷ, Atula. Trong thời gian trú ngụ tại ngôi chùa rừng phía Bắc bảo tháp Kaung-hmu-daw, khi thực hành hạnh đầu đà nơi nghĩa trang (**Susānika-dhutaṅga**), Ngài đã bị các thế lực vô hình nhiễu loạn theo nhiều cách. Tuy nhiên, cũng không ít hạng quỷ dạ xoa (Vemānika-peta) đã đến đảnh lễ và thỉnh Ngài thuyết pháp cho nghe.

## TRANG 217 (đoạn đầu batch output-217-to-219-vi.md)

#### Các vị A-la-hán và những bậc phi thường

---

## TRANG 219 (đoạn cuối batch output-217-to-219-vi.md)

---

## TRANG 220 (đoạn đầu batch output-220-to-222-vi.md)

Khi ngài gật đầu, ngài đang suy ngẫm. Trong không gian tĩnh lặng, mát mẻ của vùng thung lũng núi rừng sâu thẳm, sau một hồi lâu im lặng trầm tư, mỗi người theo đuổi ý nghĩ riêng, Ngài bèn hỏi thẳng:

---

## TRANG 222 (đoạn cuối batch output-220-to-222-vi.md)

Ngài Sayadaw ở chùa San Kyaung cảm thấy không hài lòng với ngài Htut Khaung Sayadaw vì Ngài đã tiếp nhận vị tăng Shin Nāgasena – người bị đuổi khỏi chùa San Kyaung vì đã điên cuồng tự xưng mình là bậc A-la-hán. Sự việc được trình lên đức Tăng thống (Sāsanabaing) U Ñeyyadhamma. Vua Mindon khi hay tin...

## TRANG 223 (đoạn đầu batch output-223-to-225-vi.md)

Đã có lần [vua] tâu rằng: “Con đã làm lễ Gaṇavimutta (Giải phóng khỏi sự quản lý của tăng đoàn) để **Ngài Htut Khaung Sayadaw** không phải tuân theo mệnh lệnh của bất kỳ ai khác ngoại trừ lời dạy của Đức Phật.”

---

## TRANG 225 (đoạn cuối batch output-223-to-225-vi.md)

---

## TRANG 226 (đoạn đầu batch output-226-to-228-vi.md)

Vào thời điểm đó, các cư dân vùng biên giới xa xôi đã được huy động khẩn cấp để thành lập một lực lượng vệ binh bảo vệ kinh thành. Trước khi Vua Bayinnaung (Bureng-naung) trở về, đội vệ binh này đã chiếm giữ quyền lực trong bảy ngày; cảm nhận được hương vị của vương quyền, họ không muốn buông bỏ và nảy sinh ý đồ phản loạn, chống lại ngay cả ân nhân là Vua Bayinnaung. Sau đó, do lực lượng không tương xứng nên họ đã thất bại. Vua ra lệnh gom tất cả các chỉ huy quân đội lâm thời và quân lính dưới quyền vào một dãy lán lớn rồi phóng hỏa thiêu sống. Những người lính như gà nhốt trong giỏ, không lối thoát, vô cùng hối hận và than khóc thảm thiết. Nhà vua vốn đã hạ quyết tâm thực hiện kế hoạch. Tuy nhiên, trước khi phóng hỏa, chính nhà vua đã tìm cách gián tiếp khẩn cầu các vị Cao tăng đứng ra thay mặt để xin tha mạng (chỉ những kẻ cầm đầu mới bị hành quyết). Nhờ đó, uy tín của Giáo pháp (Sāsana) càng thêm hưng hiển; đây chính là sách lược "ba người khiêng bình vàng" (Rājūpāya) của bậc quân vương.

---

## TRANG 228 (đoạn cuối batch output-226-to-228-vi.md)

Sau nhiều năm quên mình phụng sự lợi ích cho chúng sinh, dùng năng lực tu tập thực hành (Paṭipatti) vô biên để hộ trì dân tộc, tôn giáo và Giáo pháp, vào lúc 1 giờ sáng (giờ Myanmar) ngày 1 tháng Sáu nhuận (Waso) năm 1242, ở tuổi 81 và 61 hạ lạp, Ngài Trưởng lão Htut Khaung đã thị tịch (chấm dứt sắc pháp do nghiệp sinh) ngay tại ngôi chùa của bác sĩ người Đức Mabe ở Dhammika Chyaung.

## TRANG 229 (đoạn đầu batch output-229-to-231-vi.md)

Không lâu sau khi Ngài viên tịch, ngôi chùa ấy cũng bị hỏa hoạn thiêu rụi. Riêng bảo tháp xá-lợi (A-rô-dhát-tê-đi) thì được xây dựng và thờ phụng tại vùng đất bằng phẳng, cách Dhamma-ka-chaung khoảng bốn trăm tầm về phía đông. Tại Dhamma-ka-chaung, người ta vẫn có thể chiêm bái hang động nơi bậc Đạo sư từng cư ngụ và pho tượng gỗ tạc chân dung Ngài – một tác phẩm khiến những người từng được diện kiến Ngài phải thốt lên kinh ngạc vì "quá đỗi giống với bậc Đạo sư".

---

## TRANG 231 (đoạn cuối batch output-229-to-231-vi.md)

88. Một khi đã chìm sâu mà không trồi lên được, thì định mệnh tăm tối đang bủa vây ngươi.

## TRANG 232 (đoạn đầu batch output-232-to-234-vi.md)

---

---

## TRANG 234 (đoạn cuối batch output-232-to-234-vi.md)

"Khi đã nổi tiếng là A-la-hán thì người ta đến cúng dường nhiều hơn. Những người muốn gặp gỡ, đảnh lễ cũng ngày một đông, khiến tôi không thể ở lại Pakhan được nữa. Giờ đến Sagaing này, các Ngài lại phải lặn lội sang đây thẩm vấn, làm các Ngài mất thời gian, mà tôi cũng chẳng phải là bị gián đoạn công việc hay sao? Ấy là chưa kể, đối với chính mình, việc tự đắc..." (còn tiếp)

## TRANG 235 (đoạn đầu batch output-235-to-237-vi.md)

179

---

## TRANG 237 (đoạn cuối batch output-235-to-237-vi.md)

Điều này khiến một số **Hành giả** (Yogi) còn ít kinh nghiệm và kiến thức nông cạn nảy sinh ý nghĩ: “Ơ, hóa ra mình cũng cừ khôi đấy chứ.” Để gây ra ảo tưởng đó, họ còn dùng nhiều phương kế khác nữa. Những lúc ấy, cần phải dùng lòng Từ ái bao la và sự Nhẫn nại kiên trì để hóa giải. Mỗi người cần phải luôn luôn tìm tòi, quan sát và suy xét tường tận những điểm yếu, nơi lỏng lẻo trong con đê tâm thức của chính mình như **Tham** (Lobha), **Sân** (Dosa), **Mạn** (Mana), **Tín** (Saddhā), **Tấn** (Viriya)... để bồi đắp cho nó thêm vững chắc.

## TRANG 238 (đoạn đầu batch output-238-to-240-vi.md)

**Ngài A-la-hán U Thar Shwe (U Kavinda) thọ một trăm tuổi**

---

## TRANG 240 (đoạn cuối batch output-238-to-240-vi.md)

Lại nữa, cách thị trấn Budalin năm dặm về phía Bắc, hiện nay vẫn còn trú xứ rừng già mang tên Taung Kalat. Đã từng có một vị sư tên là U Dway Hnaung, pháp danh U Ariyañāṇa cư ngụ tại đó. Ngài chung sống hòa bình với những con báo gấm. Ngài thường hay nói: "Chùa Shwedagon cũng ở gần đây thôi mà", cho nên mọi người cho rằng hằng ngày Ngài đều đến đó để chiêm bái Phật. Vua Bodawpaya từng ba lần thỉnh mời Ngài về kinh đô để cúng dường thì Ngài mới chịu đăng trình.

## TRANG 241 (đoạn đầu batch output-241-to-243-vi.md)

### Các Bậc A-la-hán và Những Bậc Đặc biệt

---

## TRANG 243 (đoạn cuối batch output-241-to-243-vi.md)

Trong kinh điển **Mahāvagga Saṃyutta**, Đức Thế Tôn có giảng qua ví dụ về người thầy và trò cùng biểu diễn xiếc trên một cây gậy tre dựng đứng. Cả người thầy vác gậy trên vai lẫn người trò leo lên đỉnh gậy đều phải tự mình cẩn trọng trong công việc của mình, tự bảo vệ chính mình...

## TRANG 244 (đoạn đầu batch output-244-to-246-vi.md)

Cũng vì mục đích bảo vệ mọi người vậy. (Lời của Ngài Dhammācariya U Hte Hlaing)

---

## TRANG 246 (đoạn cuối batch output-244-to-246-vi.md)

Các nhà tâm lý học về đo lường tâm linh (psychometry) thì cho rằng, không chỉ có hình dáng và hào quang...

## TRANG 247 (đoạn đầu batch output-247-to-249-vi.md)

Ngay cả những dự định và ý tưởng của một người cũng không hề biến mất. Người ta tin rằng mọi thứ liên quan đến người đó đều để lại dấu ấn.

---

## TRANG 249 (đoạn cuối batch output-247-to-249-vi.md)

Ngày Ngài nhập Niết-bàn ấy, thật đặc biệt khi Ngài vừa tròn 99 tuổi, 9 tháng và 9 ngày. Dù gặp phải bất kỳ hoàn cảnh nào, sự sắp đặt của định nghiệp (*kamma*) vẫn vô cùng chính xác, không hề sai lệch. Dù Ngài thọ đến trăm tuổi, nhưng do căn tính Ba-la-mật của Ngài và nghiệp lực yếu kém của chúng sinh, nên số lượng người có duyên được Ngài tế độ có lẽ không nhiều.

## TRANG 250 (đoạn đầu batch output-250-to-252-vi.md)

Tang lễ được tổ chức theo đúng di nguyện của Ngài. Vị đệ tử thân cận của Ngài là Ngài U Su Pan (mẹ là Kokko Su, cha là Ka Toe), quan viên truyền tin (Thandawsint) của thành phố Mandalay, đã đứng ra lo liệu ngôi điện thờ Niết-bàn (Nibbana-san kyaung) cùng việc tiếp đãi thực phẩm bốn phương (catudisā) cho tất cả các đoàn khách đến viếng. Để bớt gánh nặng cho các hộ độ (daka dakamā) tại địa phương, Ngài quan viên truyền tin đã tự mình đài thọ toàn bộ chi phí cho lễ hỏa táng.

---

## TRANG 252 (đoạn cuối batch output-250-to-252-vi.md)

Những chuyện kỳ đặc được nghe kể lại qua lời của ông U Ohn Myint (con trai của ông U Lu Hla – người từng được diện kiến Ngài) cũng nhiều vô số kể.

## TRANG 253 (đoạn đầu batch output-253-to-255-vi.md)

### Bậc A-la-hán và các bậc cao nhân

---

## TRANG 255 (đoạn cuối batch output-253-to-255-vi.md)

Cuộc gặp gỡ và đối thoại giữa Trưởng lão **U Sīla** và Ngài Gu-Phyu Sayadaw cũng được ghi lại trong cuốn **U Sīla Atth-uppatti (Tiểu sử Ngài U Sīla)**. Qua những lời đối đáp và phong thái ứng xử của các Ngài, ta có thể thấy rõ trái tim thuần khiết của những bậc thiện tri thức. Khi Ngài U Sīla đến Bago và trú tại chùa Leikpyakan, thì Trưởng lão Pakhan từ vùng Gu-Phyu Taw-Ya (thuộc Pakokku, Yesagyo) ở Thượng Miến cũng xuôi theo đường thủy đến...

## TRANG 256 (đoạn đầu batch output-256-to-258-vi.md)

Ngài từ Yangon quay về Bago để thăm vị Trưởng lão. Vị ấy lớn hơn ngài một hai hạ lạp, và giữa hai vị vốn đã có sự tôn kính lẫn nhau qua các tin tức từ trước. Khi gặp, Ngài Pakhan Sayadaw đã quở trách ngài: "Nghe nói ông đã bắt đầu đi xe lửa rồi. Có thật vậy không?"

---

## TRANG 258 (đoạn cuối batch output-256-to-258-vi.md)

Ngài luôn giữ mắt nhìn xuống, không nói lời vô ích. Ngay cả với thị giả thân cận, ngài cũng chưa bao giờ để lộ các phần bên trong của y, luôn đắp y cực kỳ trang nghiêm và kín đáo ngay cả ở nơi khuất vắng. Khi dùng bữa, từ việc lấy cơm, ăn, nuốt cho đến cầm muỗng bát, tất cả đều nhẹ nhàng, thanh thoát. Nhờ đó, bất cứ ai được chiêm bái ngài đều cảm nhận được chất liệu an lạc, tĩnh tại thấm đẫm vào lòng, nhìn mãi không thấy chán.

## TRANG 259 (đoạn đầu batch output-259-to-261-vi.md)

“Từ tâm ý khởi lên suy nghĩ, cho đến mọi cử động, xúc chạm hay tạo tác thuộc về thân hành, tất cả đều được quán sát, ghi nhận liên tục; đó gọi là thực hành giáo pháp. Trạng thái tỉnh giác và ghi nhận đó (**Sambajañña Satipaṭṭhāna**) luôn hiện hữu một cách tự nhiên nơi tâm của các bậc Thánh giả cao thượng (Ariya).” Tuy lời dạy này chưa được thấu hiểu tường tận bởi nhiều người, nhưng lòng kính ngưỡng vẫn thôi thúc họ, thậm chí có những người nảy sinh ý định nhìn trộm qua khe cửa vào tận phòng riêng của thiền sư chỉ để được chiêm ngưỡng ngài cho thỏa lòng.

---

## TRANG 261 (đoạn cuối batch output-259-to-261-vi.md)

Kim thân của ngài vẫn hồng hào, rạng rỡ như người đang sống, nên cho đến tận tháng Tabaung năm đó, thiên hạ vẫn kéo đến đảnh lễ rất đông. Vì quá đỗi kính ngưỡng, họ đã dát vàng lên cả gương mặt và phần đầu của kim thân ngài. Do có sự việc kẻ xấu muốn lấy trộm kim thân, nên cuối cùng vào ngày 12 tháng Tà-băng (Tabaung), lễ trà tỳ (an táng) cuối cùng đã được tổ chức. Kim thân được đặt vào trong ba lớp quan tài: quan tài gỗ tếch, quan tài đồng và quan tài kính, rồi đưa vào trong bảo tháp. Vị thí chủ tu viện là **U Tha** đã xây dựng thêm một ngôi tháp gạch kiên cố bao quanh để không ai có thể xâm phạm, và phía trên được xây thành một ngôi bảo tháp (Ceti).

## TRANG 262 (đoạn đầu batch output-262-to-264-vi.md)

Các bậc Thánh nhân Cao thượng (Ariya) đã đem chính thân mạng mình ra để thực hành một cách thực tế, làm gương mẫu tiên phong, minh chứng cho các ân đức **Sandittiṭṭhiko** (Thiết thực hiện tại) và **Akāliko** (Không có thời gian) của giáo pháp Đức Thế Tôn. Các Ngài không chỉ tự mình thành tựu an lạc và trở thành bậc Vô thượng Phước điền (Aggadakkhineyya), mà còn dẫn dắt vô số chúng sinh đạt được nhiều lợi ích và hạnh phúc ngay trong hiện tại cũng như trong vòng luân hồi.

---

## TRANG 264 (đoạn cuối batch output-262-to-264-vi.md)

Ngài Bhante U Sīla sinh ra tại làng Upper Zaing-ga-naing, nằm cách thành phố Bago khoảng hai dặm về phía Bắc. Ngài đản sinh vào lúc 8 giờ sáng thứ Sáu, ngày mồng 8 tháng Nat-taw âm lịch năm 1194 (Miến lịch). Thân phụ là ông U Tun Aung, thân mẫu là bà Daw Cho. Các anh chị em của Ngài gồm ông U Shwe Tha...

## TRANG 265 (đoạn đầu batch output-265-to-267-vi.md)

Thân mẫu của ngài, bà Daw Cho, trong khi mang thai vị đại đức tương lai, luôn có tâm nguyện giữ gìn giới luật hằng ngày và mong muốn ăn chay tịnh; bà đã thực hành đúng như vậy. Như câu nói "Gai vốn nhọn ngay từ lúc mới nhú", ngay từ tuổi biết nhận thức, vị Bồ-tát tương lai này đã ăn mặc chỉnh tề, biết thấu hổ và ghê sợ tội lỗi. Ngài không kén chọn thực phẩm, có gì ăn nấy và thường chia sẻ với bạn bè. Khi có ai xin, ngài không hề che giấu mà rộng lòng ban cho. Ngài không bao giờ lăng mạ hay đánh đập ai, và thường chơi trò đóng giả làm nhà sư. Ngài luôn hết mực nhẫn nhịn với bạn bè.

---

## TRANG 267 (đoạn cuối batch output-265-to-267-vi.md)

Vì được thầy hoan hỷ cho phép, ngài đã thu gom tất cả các vật dụng phi pháp...

## TRANG 268 (đoạn đầu batch output-268-to-270-vi.md)

Ngài đổ dầu thắp đèn cúng dường Phật. Ngài Bhone Gyi Pone cũng thuyên chuyển mọi việc để vào rừng ẩn tu giống như các đệ tử của mình. Ngài không hề có tâm niệm "trẻ dạy già", mà với tấm lòng luôn noi theo gương hạnh của vị Sa-di thưa thỉnh Ngài **Sāriputtra** rằng y của Ngài bị chùng xuống, Ngài đã hoan hỷ chấp nhận. Việc này đã trở thành một giai thoại lưu truyền trong Giáo pháp. (**Evaṃ saṃvarā hi tassa bhagavato parisā yadidaṃ aññamaññavacaneena, aññamaññavuṭṭhāpaneena** - Luật tạng: *Gia quyến của Đức Thế Tôn là như vậy, ấy là nhờ sự nhắc nhở lẫn nhau, sự thức tỉnh lẫn nhau.*)

---

## TRANG 270 (đoạn cuối batch output-268-to-270-vi.md)

Vì biết Ngài luôn thực hành hạnh **Paṃsukūla dhutaṅga** (đầu đà mặc y phấn tảo), một số người thường đặt y ở nghĩa trang hoặc bên đường rồi bạch rằng: "Cúi xin Ngài quang lâm quán chiếu sự chết (asubha) và thọ nhận". Ngay cả trên lối đi nhà vệ sinh...

## TRANG 271 (đoạn đầu batch output-271-to-273-vi.md)

# Tiểu sử các bậc Alahan - Tập 271-273

---

## TRANG 273 (đoạn cuối batch output-271-to-273-vi.md)

Trong số rất nhiều lần Ngài đối mặt với voi rừng, sự kiện xảy ra khi Ngài trú tại tịnh thất làng Moe-paw trên đường lên núi Kyaiktiyoo là kinh ngạc nhất. Khi đó, Ngài đang từ làng Moe-paw đi về phía núi Thet-ngal theo đường Kyaiktiyoo, đoạn qua vùng Pan-hlaing, Bago...

## TRANG 274 (đoạn đầu batch output-274-to-276-vi.md)

Cư sĩ Pho Ka Lay cũng mang bát và đi theo sau với tư cách là một hộ pháp (kappiya). Trên đường đi, những người đi lễ Phật trở về và dân làng lân cận đã vây quanh can ngăn rằng:

---

## TRANG 276 (đoạn cuối batch output-274-to-276-vi.md)

Tại đây, niềm tin (Saddhā) vào các bản kinh trong Yakkha Saṃyutta (Tương Ưng Dạ-xoa) và Petavatthu (Ngạ Quỷ Sự) càng trở nên mạnh mẽ hơn. Ngài đại đức như một minh chứng sống động rằng những sự kiện kỳ diệu thời Đức Phật, vốn bị người phàm ngày nay dùng lý trí bác bỏ, thực sự là những sự thật hiển nhiên.

## TRANG 277 (đoạn đầu batch output-277-to-279-vi.md)

### Các Bậc Alahan và Những Nhân Vật Đặc Biệt

---

## TRANG 279 (đoạn cuối batch output-277-to-279-vi.md)

Sáng hôm sau, ông **Ko Wine**, một chủ vườn, khi đi làm về đã bảo vợ: "Này bà nó, tôi vừa gặp Ngài dưới gốc cây trong vườn mình. Trông Ngài thật thanh tịnh và đáng kính làm sao. Nghe nói Ngài đã nhịn đói ba ngày rồi, chắc là thật đấy. Tôi thấy Ngài ra con suối cạnh vườn, dùng túi lọc nước lấy nước vào bát rồi uống. Ngày mai nhà mình hãy dâng sới cho Ngài đi, dù có bị phạt năm kyat cũng cam lòng." Thế là họ đã dâng sới. Một số người khác cũng lén lút dâng sới sau bụi rậm. Chẳng mấy chốc, cả thành phố xôn xao...

## TRANG 280 (đoạn đầu batch output-280-to-282-vi.md)

Người dân nô nức cúng dường thực phẩm cơm nước với số lượng lớn đến mức phải dùng cả xe bò để vận chuyển.

---

## TRANG 282 (đoạn cuối batch output-280-to-282-vi.md)

Nghe vậy, ông ta lầm tưởng Đức Thế Tôn đang nguyền rủa mình nên vô cùng hoảng sợ. Vì **Bhāradvāja** vốn biết những vị có thần lực thế gian thường dùng mật chú, thiền định hoặc lời nguyền (jhai t' chā) để khiến kẻ khác gặp họa, nên ông ta mới kinh sợ như vậy. Sau đó, ông nhận lỗi và xin xuất gia. (**Saṅ'gāthāvagga, Akkosaka-sutta**).

## TRANG 283 (đoạn đầu batch output-283-to-285-vi.md)

Một câu chuyện khác kể về một đạo hữu của chúng tôi, Ngài **Vāyāma** ở Magwe Pepinsan. Khi Ngài còn là một pháp sư trẻ (Sāmanera), có một vị tỳ-kheo bạn vì muốn trêu chọc nên đã bảo rằng: “Có người này người nọ muốn gặp sư, họ nhắn sư hãy đến ngay bây giờ.” Dưới cái nắng gay gắt, Ngài phải đi bộ quãng đường dài khoảng một dặm. Khi đến nơi mà không thấy ai, Ngài Vāyāma trở về trong lòng tức giận. Tuy nhiên, Ngài đã lập tức nhiếp phục tâm mình, khởi lòng nhẫn nhục và chịu đựng. Ngay ngày hôm sau, vị tỳ-kheo trêu chọc kia bỗng dưng bị đau mắt dữ dội, đau đến mức không thể nhắm mắt ngủ được. Vị ấy bèn đến cầu khẩn: “Ngài Vāyāma có biết pháp thuật gì không? Chuyện hôm qua con lỡ làm xin Ngài hãy từ bi hỷ xả cho.” Sau khi lời xin lỗi được nói ra, chứng đau mắt ấy bỗng nhiên tan biến một cách rõ rệt.

---

## TRANG 285 (đoạn cuối batch output-283-to-285-vi.md)

---끝---

## TRANG 286 (đoạn đầu batch output-286-to-288-vi.md)

Khi được hỏi, **U Hman** thưa rằng:

---

## TRANG 288 (đoạn cuối batch output-286-to-288-vi.md)

Cũng giống như việc phải có bờ đê thì nước mới giữ lại được, và có nước thì hoa sen mới có thể sinh trưởng tốt tươi. Ba trụ cột của Giáo pháp là Pháp học (**Pariyat**), Pháp hành (**Patipat**) và Pháp thành (**Patividha**) cũng tương tự như ví dụ ấy vậy. Do đó...

## TRANG 289 (đoạn đầu batch output-289-to-291-vi.md)

## DỊCH VIỆT ONLY

---

## TRANG 291 (đoạn cuối batch output-289-to-291-vi.md)

Ngôi chùa rừng Nyaunglebin cũng được thành lập vào năm 1256 (Miến lịch) theo chỉ thị của Trưởng lão. Ban đầu, có 11 vị Tăng cùng Trưởng lão U Soma (người làng Khin-U Monhla, từ chùa rừng Khway) đến đây trú ngụ. Chính Trưởng lão U Sīla đã thực hiện nghi thức kiết giới Sīmā tại đây và cho tổ chức các kỳ thi sát hạch Giới luật. Về sau, nơi đây đã sản sinh ra nhiều bậc cao tăng lỗi lạc cho giáo pháp như Đại Trưởng lão Aggamahāpaṇḍita U Ariya (vị được chính Trưởng lão U Sīla làm thầy tế độ) và Đại Trưởng lão Aggamahāpaṇḍita Medinī U Āḷāra.

## TRANG 292 (đoạn đầu batch output-292-to-294-vi.md)

Tu viện Nyaung Lay Bin Tawya không chỉ đào tạo nên các bậc thày về **Duyên khởi (Paṭiccasamuppāda)**, mà còn trở thành một trung tâm truyền giáo lớn, gieo hạt giống giáo pháp cho đông đảo quần chúng nhân chúng.

---

## TRANG 294 (đoạn cuối batch output-292-to-294-vi.md)

Vì vậy, đôi khi thấy các Ngài thọ nhận sự cúng dường long trọng, xa hoa để khích lệ đức tin cho chúng sinh, chúng ta chớ nên khởi tâm ác ý kẻo mang đại tội. Những năng lực của **Giới - Định - Tuệ** là những thắng lực siêu việt, vượt ngoài logic và tầm trí hiểu của người thường.

## TRANG 295 (đoạn đầu batch output-295-to-297-vi.md)

### Hành trình Parinibbāna và các Xá-lợi

---

## TRANG 297 (đoạn cuối batch output-295-to-297-vi.md)

Dù lễ tang đã kết thúc, nhưng tại nơi trà-tỳ vẫn rộ lên tin đồn về "những quầng sáng lớn bay lên không trung", khiến suốt cả mùa hè nơi đây vẫn tấp nập như có hội lớn. Các buổi lễ đặt bát cúng dường quy tụ hơn một ngàn xe bò, còn đông đúc hơn cả lúc diễn ra lễ tang chính thức.

## TRANG 298 (đoạn đầu batch output-298-to-300-vi.md)

Lại phải tôn thờ Xá-lợi đúng thật và xây tháp cát để cúng dường. Từ tháp ấy, người ta lại thấy những vầng hào quang lớn bay vút rực rỡ. Khi lấy cát từ gần tháp treo vào nước, lại thấy những hạt nhỏ màu ngọc trai cỡ hạt thầu dầu nổi lên hụp xuống trong bình. Cứ như thế, việc cúng dường, đãi đằng và những người thỉnh Xá-lợi đông đúc đến mức làm tắc nghẽn cả đường xe bò vào tháng Kason, Nayon (tháng 5, 6 dương lịch); mãi đến khi vụ mùa bắt đầu thì người mới thưa dần.

---

## TRANG 300 (đoạn cuối batch output-298-to-300-vi.md)

(Ghi chép từ lời giáo huấn Ngài thường ban dạy)

## TRANG 301 (đoạn đầu batch output-301-to-303-vi.md)

# PHẦN THỨ BA

---

## TRANG 303 (đoạn cuối batch output-301-to-303-vi.md)

Hai bậc ân sư vô vàn kính yêu mà tôi đã gặp gỡ trong một khoảnh khắc của cả đời người này, xin được dùng tập sách này để đền đáp thâm ân và dâng lên cúng dường các Ngài.

## TRANG 304 (đoạn đầu batch output-304-to-306-vi.md)

# Sayadaw U Kyi

---

## TRANG 306 (đoạn cuối batch output-304-to-306-vi.md)

Ngài cười bảo: “À, người ta hay nói cho câu chú thì lại thành ra bài hát ấy mà, câu chú đơn giản lắm.”

## TRANG 307 (đoạn đầu batch output-307-to-309-vi.md)

**“Sẽ có lúc các con thực sự đạt được, nhưng lúc đó các con lại không dám tin đâu”**, ngài phán như vậy. Các đệ tử khát khao thưa rằng: “Bạch Ngài, chúng con sẽ làm theo những gì Ngài dạy, bảo học lời nào chúng con sẽ học lời nạp.” Họ cùng nhau đoan hứa. Ngài thường dạy: “Những bài kệ, những pháp hành thực tế của ta vốn rất giản đơn. Các con không cần phải học thuộc lòng quá nhiều. Chính vì nó quá mộc mạc nên ít người ưa chuộng. Nhưng nếu thực sự thực hành, nó sẽ mang lại thần lực phi thường.”

---

## TRANG 309 (đoạn cuối batch output-307-to-309-vi.md)

---

## TRANG 310 (đoạn đầu batch output-310-to-312-vi.md)

Việc đứa trẻ lẩm bẩm trong lúc ngủ say khi bị dạ xoa định bắt ăn thịt ngoài thành vào ban đêm rằng: "**Namo Buddhassa** = Con xin đảnh lễ đức Phật", mà chỉ nhờ lời ấy dạ xoa kinh hãi khiếp sợ bỏ chạy (như sự kiện trong Chuyện tích Pháp Cú), liệu có lý do nào để không tin được chăng? Trong việc thực hành Pháp, giữa xưa và nay có gì khác biệt chăng?

---

## TRANG 312 (đoạn cuối batch output-310-to-312-vi.md)

Khi Ngài đi bát, vì số người muốn cúng dường quá đông nên phải chia theo khu vực luân phiên. Dù vậy, lượng vật phẩm vẫn nhiều đến mức không thể tự mang hết, phải có người mang thúng lớn thúng nhỏ đi theo. Ngài chỉ giữ lại phần đủ dùng cho một người, còn lại đem bố thí hết. Về phương diện bốn món vật dụng, Ngài thực sự là một tấm gương đáng để noi theo. Những vật dụng như chùa chiền, y áo, vật thực, thuốc men nếu dư thừa quá mức cần thiết đối với các bậc thiện trí...

## TRANG 313 (đoạn đầu batch output-313-to-315-vi.md)

Đối với ngài, danh lợi chỉ là một gánh nặng chậm chạp và trì trệ. Khi Ngài thiền sư đi khất thực, những người vui mừng nhất là các vị Sa-di nhỏ. Các chú thường dò hỏi xem Ngài sẽ đi khất thực ở khu vực nào. Vừa thấy bóng dáng Ngài, các chú liền chạy đến. Để Ngài nhìn thấy, các chú thường đi vượt lên trước một chút rồi cứ ngoái đầu nhìn lại; khi đó, Ngài sẽ vẫy tay gọi lại và sớt đầy một bát cơm cùng với ba, bốn món thức ăn đủ cho một vị dùng. Việc nhận những phần vật phẩm cúng dường dư dật rồi lần lượt chia sẻ lại cho các Sa-di và Tỳ-khưu trẻ trong khắp thành phố cũng là một nỗi vất vả không hề nhỏ.

---

## TRANG 315 (đoạn cuối batch output-313-to-315-vi.md)

"Các vị Tỳ-khưu không muốn sống nơi rừng núi hẻo lánh và đầy nguy hiểm; những vị không có tu tập thiền định lại thay nhau độ người xuất gia; giới hạnh xa sút và rời xa thiền định; không còn hiểu biết những lời dạy liên quan đến Tuệ và Giới (Dhamma, Vinaya); chỉ muốn nghe và thuyết những pháp mới lạ, hời hợt; chạy theo danh lợi; buông lơi trong việc thực hành giới luật..."

## TRANG 316 (đoạn đầu batch output-316-to-318-vi.md)

Sự giải đãi trong tu tập, ưa thích vật dụng tứ sự cao sang, tự mình đi khất thực để nuôi thân v.v... những nếp hạnh cao quý của các bậc thánh tương lai bị mai một, thay vào đó là lối sống hưởng thụ như hàng tại gia, giao du hỗn tạp với phụ nữ và các hạng người khác.

---

## TRANG 318 (đoạn cuối batch output-316-to-318-vi.md)

Lấy cớ là “không có học tăng tham dự”, họ mượn danh nghĩa giáo dục tân thời để cố gắng cứu vớt người khác. Nhưng do dựa dẫm sai lầm vào các “đội cứu trợ”, họ lại vô tình dấn thân vào những gánh nặng xã hội. Từ chỗ tìm sai nguyên nhân, trong khi định cứu vớt người khác thì chính mình lại lún sâu đến tận cổ. Dù vậy, họ vẫn không nhận ra để lùi bước, lòng bi mẫn muốn hoằng pháp cứ tiếp tục thúc đẩy họ tiến tới, và rồi họ lại lôi kéo thêm những người khác cùng đi theo con đường đó.

## TRANG 319 (đoạn đầu batch output-319-to-321-vi.md)

**Đức Thế Tôn** muốn dạy rằng: “Việc các hàng môn đồ của Phật không thể sống đúng hạnh nguyện của bậc xuất gia… chính là sự rỉ sét của Giáo pháp, dẫn đến sự suy tàn và biến mất của Đạo.” Ngài muốn mọi người hiểu rõ điều này. Tuy nhiên, đây chưa phải là cốt lõi. Chừng nào Chánh pháp đích thực còn tồn tại (hay nói cách khác, chừng nào Tượng pháp chưa xuất hiện), thì Giáo pháp vẫn sẽ vững bền. Điều đáng sợ nhất chính là những giáo pháp giả tạo, vay mượn.

---

## TRANG 321 (đoạn cuối batch output-319-to-321-vi.md)

Quan niệm về Khổ - Lạc của cả thế gian này hoàn toàn trái ngược với cái nhìn sắc sảo của các bậc thánh nhân (Kinh **Rūpārāma**, bộ **Tương Ưng Sáu Xứ**).

## TRANG 322 (đoạn đầu batch output-322-to-324-vi.md)

### Hai bậc đạo hạnh đắc Thiền và Thần thông trên núi Dezunpa

---

## TRANG 324 (đoạn cuối batch output-322-to-324-vi.md)

Khi vừa gặp nhau, cả hai đều vô cùng kinh ngạc. Hai Ngài trải tấm da thú xuống một bãi đất trống, cùng ngồi xuống và bắt đầu thảo luận về những sự việc đã xảy ra.

## TRANG 325 (đoạn đầu batch output-325-to-327-vi.md)

“Vào thời Đức Phật còn tại thế, Trưởng lão **Poṭṭhila** sở hữu kiến thức Pháp học (Pariyatti) uyên bác nhưng lại vướng vào tâm kiêu mạn. Ngài đã phải cầu pháp và thọ nhận sự chỉ dạy từ một sa-di trẻ tuổi, sau đó mới chứng đắc quả vị A-la-hán. Thưa hiền giả, chính Trưởng lão **Mahānāga** sau khi đắc các Thắng trí (Abhiññā), vì lầm tưởng việc tu tập của mình đã hoàn tất, nên người đệ tử phải dùng phương cách khéo léo để thuyết Pháp nhắc nhở ngài. Chúng ta hiện nay cũng đang rơi vào tình trạng tương tự. Trước đây, ngay cả ý nghĩ đi thọ giáo với một cư sĩ chúng ta cũng chưa từng mảy may nghĩ tới. Tuy nhiên, vị thầy mà chúng ta sắp đến đây thật sự là người xứng đáng để chúng ta nương tựa. Ưn đức của vị Thần núi hộ trì thật to lớn thay! Nào, thưa hiền giả, chúng ta cùng khởi hành thôi.” Nói đoạn, vị Trưởng lão dùng thần lực phi hành theo dãy núi Alal từ hướng Bắc để tiến về phương Nam.

---

## TRANG 327 (đoạn cuối batch output-325-to-327-vi.md)

Chỉ có năng lực của Giới, Định và Tuệ này mới thật sự mang lại những điều mong cầu cho cả thế gian...”

## TRANG 328 (đoạn đầu batch output-328-to-330-vi.md)

được trọn vẹn và thực sự thoát khỏi cõi khổ, nên Ngài đã chỉ dạy đó là điều tốt đẹp nhất.

---

## TRANG 330 (đoạn cuối batch output-328-to-330-vi.md)

“Khi đó, vì đã đạt đến Thánh vị, chứng đắc các Đạo Quả, nên hạnh phúc Niết-bàn tối thượng cũng bao phủ lấy hành giả bằng ‘**Nissaraṇa-pahāna**’ (Đoạn trừ bằng cách giải thoát hoàn toàn), khiến cho phiền não chẳng bao giờ có thể đến gần vị đó được nữa. Đó là một hạnh phúc vô song, vô cùng an lạc. Vì thế nên...

## TRANG 331 (đoạn đầu batch output-331-to-333-vi.md)

Đức Thế Tôn trong kinh **Pháp Cú (Dhammapada)** đã dạy rằng: đừng vội tự mãn với giới hạnh, cũng đừng vội dừng chân nghỉ ngơi chỉ với định lực (samādhi).

---

## TRANG 333 (đoạn cuối batch output-331-to-333-vi.md)

---

## TRANG 334 (đoạn đầu batch output-334-to-336-vi.md)

Các bậc Thánh A-la-hán Khí-nà-sà-vạ (Kkhīṇāsava) đã đắc Thiền định và Thần thông thì dòng tâm thức thanh tịnh của các Ngài không bao giờ bị gián đoạn. Các Ngài đã chứng minh và làm sáng tỏ các ân đức *Sanditṭhika* (Thiết thực hiện tiền) và *Akālika* (Không có thời gian). Đừng vì quá ỷ lại vào Ba-la-mật hay thời đại mà trở nên lơ là, buông lung (*appākka*). Chúng ta không nên bỏ lỡ cơ hội quý báu này.

---

## TRANG 336 (đoạn cuối batch output-334-to-336-vi.md)

"Này con, có một điều thế này: Ngài Trưởng lão U Gandhamā không dạy nghề cho người cư sĩ... [còn tiếp]"

## TRANG 337 (đoạn đầu batch output-337-to-339-vi.md)

BẬC ALAHAN VÀ CÁC BẬC CỨU THẾ ĐẶC BIỆT

---

## TRANG 339 (đoạn cuối batch output-337-to-339-vi.md)

- Số trang: 337-339

## TRANG 340 (đoạn đầu batch output-340-to-342-vi.md)

Có thể nghĩ rằng, việc khiển trách ấy là một sự nâng đỡ bằng cách kích thích tâm không cam chịu (lòng tự trọng). Tuy nhiên, dường như không hẳn chỉ có vậy. Các nhân duyên vốn dĩ kỳ diệu. Một công trình được thực hiện với tất cả sự trân trọng, vừa mới bước chân vào thế giới của các bậc trí tuệ, ánh sáng tuệ giác vừa mới lóe rạng, thì lại gặp phải sự chỉ trích gay gắt nhất từ bậc tối cao nhất trong giáo hội. Vì vậy, thật khó để thấu hiểu. Ngài **U Ñāṇa** (U Nya Na) chính là bậc anh kiệt sẽ đắc chứng đặc biệt pháp ngay trong kiếp này và hoằng pháp khắp thế giới. Những bậc có nhãn quan đều nhìn thấy rõ điều đó.

---

## TRANG 342 (đoạn cuối batch output-340-to-342-vi.md)

Đang là tháng Giêng (Tabodwe), gió mùa đông bắc mang theo những làn sương mịt mù thổi tới...

## TRANG 343 (đoạn đầu batch output-343-to-345-vi.md)

Khi màn đêm buông xuống, cái lạnh bắt đầu thấm dần. Ngoài ba tấm y, Ngài **Nāṇa** (Trưởng lão Ledi Sayadaw khi còn trẻ) không có vật gì khác để che chắn cái lạnh, cũng không có am thất trú ngụ. Nhờ hỷ lạc từ định tâm (Pháp hỷ), Ngài có thể chế ngự được sự khắc nghiệt của thời tiết. Ngay khi mặt trời lặn, Ngài cử hành khóa lễ bái Tam Bảo, tụng kinh Paritta, hồi hướng công đức và trải tâm từ. Đêm càng về khuya, thỉnh thoảng Ngài nghe thấy những âm thanh mơ hồ đến dựng tóc gáy và ngửi thấy những mùi hôi thối nồng nặc. Khi đó, Ngài hướng tâm đến chư Thiên giữ rừng, chư Thiên giữ núi và kết thân (mếttā) với các hàng phi nhân (amanussa) như dạ-xoa, ngạ quỷ.

---

## TRANG 345 (đoạn cuối batch output-343-to-345-vi.md)

Ngài cực kỳ ghê tởm việc uống rượu, cờ bạc và chơi xổ số. Đúng như lời Đức Thế Tôn dạy trong kinh **Parābhava Sutta** (Kinh Bại Vong): “Đắm chìm trong phụ nữ, rượu chè và cờ bạc là con đường dẫn đến sự bại vong”, Ngài đã viết nhiều bức thư tâm từ để giáo huấn dân chúng. Ngài cũng đặt vấn đề kiêng ăn thịt bò lên hàng đầu và vận động mạnh mẽ...

## TRANG 346 (đoạn đầu batch output-346-to-348-vi.md)

Ngài thực hiện công hạnh này.

---

## TRANG 348 (đoạn cuối batch output-346-to-348-vi.md)

Những lời trong bài thơ này chính là tiếng rống của sư tử (Sīhanāda).

## TRANG 349 (đoạn đầu batch output-349-to-351-vi.md)

...có vẻ như ngài đã đắc Thiền và Thần thông (Abhiññā)." Tuy nhiên, việc kết thúc bằng ý nghĩ "phải đợi đến thời Đức Phật Metteyya (Di-lặc)" khiến người đọc không khỏi hụt hẫng.

---

## TRANG 351 (đoạn cuối batch output-349-to-351-vi.md)

"Bạch Ngài, có những điểm chưa rõ trong bộ đại luận mà Ngài đã viết...

## TRANG 352 (đoạn đầu batch output-352-to-354-vi.md)

“Bạch Ngài, cho phép con được bạch,” một người nữ thưa. Ngài liền quở rằng: “Này... này đạo hữu, cô là cái gì mà dám đứng ngang hàng với bộ **Đại Tỷ-kheo-ni-giới-luật (Đại Ti-ka)** của ta? Đi đi, đồ ngu muội!” Ngài đã từng phải đuổi đi như vậy. Trên bước đường vân du, những kẻ tìm cách tiếp cận để bắt bẻ, công kích một cách thiếu cung kính hay thô lỗ như thế vốn không hề hiếm.

---

## TRANG 354 (đoạn cuối batch output-352-to-354-vi.md)

Ariya Vijjā (Thánh Minh Tuệ) chỉ dùng để chỉ Đạo Tuệ và Quả Tuệ. Nó phải dựa trên nền tảng của Giới hạnh chân chính mới đạt được. Dù ở góc độ thị hiện thần thông có vẻ tương tự, nhưng ngay từ nền tảng đã hoàn toàn khác biệt. Nếu cứ ôm giữ sự chấp thủ vào cái Tôi (Attavādupādāna) mà hành theo con đường sai lạc Loke-yata (mở rộng luân hồi) để kéo dài tuổi thọ và thị hiện thần thông, thì sự hiểu biết về Giáo pháp (Pariyatti) càng ít bao nhiêu thì...

## TRANG 355 (đoạn đầu batch output-355-to-357-vi.md)

# Chương XI (Tiếp theo): Bậc A-la-hán và những vĩ nhân

---

## TRANG 357 (đoạn cuối batch output-355-to-357-vi.md)

Chính vì những tin đồn này mà không chỉ các thí chủ thân cận, mà cả người dân từ bốn phương cũng lũ lượt kéo đến...

## TRANG 358 (đoạn đầu batch output-358-to-360-vi.md)

Đang chiêm bái như vậy.

---

## TRANG 360 (đoạn cuối batch output-358-to-360-vi.md)

Trong kinh **Mahāsupina Sutta** thuộc **Pañcaṅguttara Pāḷi** (Tăng Chi Bộ), có ghi chép rằng trước khi thành đạo, Bồ-tát đã mơ thấy mình lấy mặt đất làm giường, lấy núi Meru làm gối nằm ngủ, v.v.

## TRANG 361 (đoạn đầu batch output-361-to-363-vi.md)

Giấc mộng này rất giống với đại mộng tiền triệu của một vị sắp đắc quả Phật. Đây là điều thường xảy ra đối với những bậc vĩ nhân.

---

## TRANG 363 (đoạn cuối batch output-361-to-363-vi.md)

(còn tiếp)

## TRANG 364 (đoạn đầu batch output-364-to-366-vi.md)

Mỗi khi có sự đối chiếu trùng hợp, các tác phẩm của Ngài Thiền sư (Ledi Sayadaw) thường được các học giả trên toàn thế giới trích dẫn và xem trọng ngang hàng với các bộ Chú giải (Aṭṭhakathā). Về phương diện thực hành thiền định, hành giả từ khắp mọi nơi cũng thường nương tựa vào sự quyết đoán và chỉ dạy của Ngài.

---

## TRANG 366 (đoạn cuối batch output-364-to-366-vi.md)

(Bài kệ này trích từ kinh văn nhưng được diễn giải theo cách đảo ngược ý nghĩa để nhấn mạnh).

## TRANG 367 (đoạn đầu batch output-367-to-369-vi.md)

# Các Bậc Alahan và Những Nhân Vật Đặc Biệt

---

## TRANG 369 (đoạn cuối batch output-367-to-369-vi.md)

“Này sư Bo Kone, nói một cách dân dã thì một người tâm trí không minh mẫn không những không thể tìm kiếm kiến thức hay tài sản, mà ngay cả những kiến thức và tài sản đã có sẵn cũng trở nên vô dụng đối với bản thân họ cũng như người khác.”

## TRANG 370 (đoạn đầu batch output-370-to-372-vi.md)

“Trong thế gian này, những người không làm chủ được chân tay hay lời nói thì không thể hoàn thành công việc cần đến chân tay hay lời nói một cách có hiệu quả. Những người không làm chủ được tâm mình cũng y như thế. Họ không thể thành tựu lợi ích trong những công việc thuộc về tâm. Ngay cả việc chú tâm vào đức hạnh của Phật cho đến khi kết thúc một bài kinh **Itipi so** (Ân đức Phật), họ cũng không làm được. Nếu không thể định tâm, thì dù có thông suốt Tam Tạng đi nữa, lợi ích cũng chẳng trọn vẹn. Chẳng phải người không làm chủ được tâm mình thì gọi là người điên sao? Phải... người điên vì không làm chủ được tâm nên ngay cả một bát cơm cũng không thể ăn cho xong. Họ vừa muốn ăn lại vừa muốn phá nát bát cơm rồi đứng dậy bỏ đi. Chỉ khi bước vào công việc hành thiền — vốn là công việc của tâm — thì những người như Ngài Bo Kone và chúng tôi đây mới nhận ra mình cũng giống như người điên không tự ăn nổi bát cơm của mình vậy.

---

## TRANG 372 (đoạn cuối batch output-370-to-372-vi.md)

Đại dịch cứ như trò đuổi bắt, lúc ẩn lúc hiện. Ngài phải theo sát dấu vết như lần theo luồng khói để trấn áp. Sau đó vào năm 1274, dịch bệnh lan rộng ở Mandalay, Meiktila, Myingyan... đến mức chư Tăng cũng phải bỏ chạy, khiến các thành phố lớn lâm vào cảnh giáo pháp tiêu điều, lòng người hoảng loạn. Khi ấy, Ngài lại càng...

## TRANG 373 (đoạn đầu batch output-373-to-375-vi.md)

Ngài cảm thấy thương xót cho chúng sinh. Dù không được thỉnh mời từ thành phố này sang thành phố khác, Ngài vẫn vân du không ngừng nghỉ. Riêng tại thành phố Mandalay, vào những tháng thường xảy ra dịch bệnh, Ngài cố ý ở lại canh chừng để bảo vệ dân chúng. Từ trên pháp tòa, Ngài cất giọng vang rền: “Các con có nghe tiếng chó sủa không? Hãy lắng nghe đi. Ta sẽ khiến mưa sỏi đá, mưa gạch ngói đổ xuống (để xua đuổi tà ma). Nếu ai nằm mộng thấy điều gì lạ, hãy đến thưa với Ta. Bất kể thành phố hay làng mạc nào có người ngã bệnh, hãy lập tức đến thỉnh Ta ngay!” Ngài dõng dạc tuyên bố và mời gọi như thế. Tại mỗi thành phố Ngài đặt chân đến, bệnh tật đều được tiêu trừ một cách kỳ diệu. Sự chữa lành đó không chỉ đến từ giới đức và định lực của Ngài, mà còn nhờ vào phước báu Ba-la-mật hộ trì bệnh nhân (*Nibaddha-gilāna-vatta*) — một thiện nghiệp mà Ngài đã thực hiện không mệt mỏi, không ghê tởm, chăm sóc người bệnh như con đẻ ngay từ khi Ngài còn trẻ.

---

## TRANG 375 (đoạn cuối batch output-373-to-375-vi.md)

Dẫu nói rằng thời gian tụng niệm không ngủ là năm tháng, nhưng kể từ khi khởi ý nguyện đền ơn này, không biết Ngài đã mất bao nhiêu thời gian để suy tư, trăn trở và chấp bút viết nên bản đại kinh Quy y đó. Một khoảng thời gian dài đằng đẵng như thế,

## TRANG 376 (đoạn đầu batch output-376-to-378-vi.md)

Khi xem xét việc tụng niệm nhiệt thành và bền bỉ trong phạm vi thực hành (Patipatti), nếu chỉ suy nghĩ một cách thông thường thì khó có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, khi suy xét về câu trả lời, cách nhìn nhận của mỗi người sẽ không giống nhau.

---

## TRANG 378 (đoạn cuối batch output-376-to-378-vi.md)

"Vị Giáo thọ sư trẻ của chùa Masoeyein à... Vị pháp sư này quả thật không biết đến tâm tính của người nghe (veneyyajjhāsaya) rồi. Này U Suriya, với lứa tuổi và kiến thức này thì xin đừng để lòng kinh sợ (saṃvega) khởi lên vội, ta xin con đấy...

## TRANG 379 (đoạn đầu batch output-379-to-381-vi.md)

“Tại hạ và các vị vẫn còn rất nhiều Phật sự cần chung tay gánh vác để xiển dương giáo pháp Pariyatti. Nếu đã ngoài năm mươi mà tâm chưa khởi sinh sự kinh cảm (saṁvega) thì ta sẽ thuyết giảng cho. Bây giờ, hãy nỗ lực hoàn thành bộ đại từ điển Pāḷi này đi đã,” Ngài dạy như thế.

---

## TRANG 381 (đoạn cuối batch output-379-to-381-vi.md)

“À, là cư sĩ U Thet đó sao, thật quý hóa quá. Đừng về vội nhé. Nhân lúc các đệ tử xuất sắc tụ hội đông đủ, cũng đã lâu rồi ta chưa cúng dường cơm và hoa lên đại tháp Shwedagon. Cư sĩ hãy ở lại...”

## TRANG 382 (đoạn đầu batch output-382-to-384-vi.md)

"Chẳng phải vẫn còn hơi nhỏ sao?", Ngài phán như vậy rồi gửi thư báo tin về nhà và phải chờ đợi ở đó. Khoảng hai mươi ngày trôi qua. Lý do là vì để dâng cúng hoa và vật thực, các đại đệ tử cần một chiếc mâm đồng lớn có đường kính chín tạng (thông thường 1 tạng tương đương 0.5m), nên họ phải giao phó cho thợ đúc đồng thực hiện. Một chiếc lọng lớn chín tầng tương ứng với đường kính chín tạng cũng được may bằng lụa trắng và gắn thêm các tua rua.

---

## TRANG 384 (đoạn cuối batch output-382-to-384-vi.md)

Chớp lấy lời nói đó, vị luật sư liền nói: "Ngay cả em trai của Ngài Thiền sư cũng đã hài lòng với việc cúng dường ở Pyinmana như thế này..."

## TRANG 385 (đoạn đầu batch output-385-to-387-vi.md)

Vì Ngài nói: “Đã nói là tùy hỷ rồi thì không cần phải theo ý muốn của ai cả”, nên người dân Monywa đành phải chịu thua. Tuy nhiên, họ đã vây quanh trách móc và chỉ trích U Kitti. U Kitti, vì lời nói của mình mà bị mắc lừa, cảm thấy buồn bã, Ngài trùm đầu nằm ngủ và đau lòng khôn xiết. Khi trở về đến chùa Di-pè-yin, Ngài đã tự vẫn bằng dây thừng và viên tịch.

---

## TRANG 387 (đoạn cuối batch output-385-to-387-vi.md)

— Ngài Đại đức Mahā Gandhayon Sayadaw, Sagaing.

## TRANG 388 (đoạn đầu batch output-388-to-390-vi.md)

**Cố Hòa thượng Hlay-thin Min-kyaung**

---

## TRANG 390 (đoạn cuối batch output-388-to-390-vi.md)

Nhận thấy trình độ uyên bác của Ngài, Hòa thượng Taung-bilu đã gửi các tập lá bối và thỉnh cầu Ngài viết bản giải nôm (nissaya) cho phần Vipassanā (Minh sát) trong bộ “**Visuddhimagga Mahā-ṭīkā**” (Đại Chú giải Thanh Tịnh Đạo), phần mà các bậc tiền bối vẫn chưa hoàn thiện. Phần cuối của bộ **Visuddhimagga-ṭīkā** về Minh sát rất khó, không thể chỉ dựa vào kiến thức chữ nghĩa mà viết được. Nó đòi hỏi sự thấu triệt về các học thuyết liên quan đến Tự ngã (Atta-vāda) như Pakati-vāda, Dabba, Jīva, Dvi-aṇuka...

## TRANG 391 (đoạn đầu batch output-391-to-393-vi.md)

Vì chứa đựng nhiều thuật ngữ ngoại giáo (**Darshana** - còn gọi là **Dassana**, tức **Triết học Ấn Độ**), nên chỉ có đức hạnh và am hiểu Pháp học (*Pariyatti*) thôi thì chưa đủ. Phải tinh thông cả Phạn ngữ (*Sanskrit*) thì mới có thể dịch thuật chuyên sâu (*Nissaya*) sang tiếng Myanmar được. Vào năm 1257 (DL 1895), lúc 44 tuổi, Ngài đã đặt lá buông lên đầu gối và dùng bút thép viết một mạch hoàn thành bản thảo cuối cùng. Tác phẩm này gồm ba mươi lá.

---

## TRANG 393 (đoạn cuối batch output-391-to-393-vi.md)

14. Sự hiểu biết kinh điển không được sai lệch. Phải thực hành sao cho sự hiểu biết đó trở nên đúng đắn và xác thực.

## TRANG 394 (đoạn đầu batch output-394-to-396-vi.md)

Cần phải có Chánh niệm và Tỉnh giác.

---

## TRANG 396 (đoạn cuối batch output-394-to-396-vi.md)

Dù Ngài Hòa thượng đã thực hiện các phận sự và pháp hành từ khi còn trẻ, nhưng trong thời gian học tập và giảng dạy Pháp học (Pariyatti), Ngài vẫn duy trì không để sơ sót. Khi bước sang tuổi năm mươi, Ngài chỉ giảng dạy Pháp học ở mức vừa đủ, còn lại tập trung hoàn toàn vào các hạnh đầu đà (dhutaṅga), phận sự và Pháp hành (Paṭipatti). Quả báo từ thiện nghiệp đã tích lũy từ quá khứ (pubbe-ca katapuññatā) của Ngài...

## TRANG 397 (đoạn đầu batch output-397-to-399-vi.md)

Ngài tiếp tục vận hành vòng quay "Thân cận bậc Thiện tri thức" (Sappurisa-upanissaya) như ngài Bhoga Sayadaw, và tùy nghi thực hành 13 pháp hạnh Đầu đà (Dhutanga). Ngài luôn ẩn giấu công hạnh của mình. Vì không muốn người khác biết mình đang giữ hạnh Đầu đà, ngài thậm chí còn xả hạnh trước khi thọ nhận vật phẩm cúng dường, sau đó mới phát nguyện thọ trì trở lại.

---

## TRANG 399 (đoạn cuối batch output-397-to-399-vi.md)

*Dịch bởi: Translator Agent (Gemini-3-Flash)*

## TRANG 400 (đoạn đầu batch output-400-to-402-vi.md)

Cũng giống như việc vung gậy giữa hư không thì không chạm, nắm bắt luồng gió bằng tay thì không được; nếu quý vị có thể bước đi trên con đường trung đạo ngay thẳng, không vướng mắc hay bám chấp vào cả hai thái cực tốt – xấu, hữu hình – vô hình, thì chắc chắn quý vị sẽ đến được ngưỡng cửa Vô Vi (Asaṅkhata).

---

## TRANG 402 (đoạn cuối batch output-400-to-402-vi.md)

Thí chủ xây dựng ngôi chùa ban đầu là ông U Sar, cha của vị triệu phú U Kyaw ở khu Wa-tan, Mandalay. Khi họ chuẩn bị tổ chức lễ khánh thành và sớt nước cúng dường một cách trọng thể, ngài đã nói với hội chúng rằng...

## TRANG 403 (đoạn đầu batch output-403-to-405-vi.md)

# Các vị Alahan và các bậc đặc hiệu

---

## TRANG 405 (đoạn cuối batch output-403-to-405-vi.md)

**Gandhārum**: Con hướng dẫn cách quán chiếu **Tuệ Thẩm thấu** (Sammasana-ñāṇa). Các hành giả đều thấy rõ như lời con giảng. Sau đó, con giảng về **Tuệ Sanh diệt** (Udayabbaya-ñāṇa) - sự sinh và diệt của danh sắc. Tiếp đến, con dạy họ hãy buông bỏ sự sinh mà chỉ tập trung quán chiếu sự diệt. Họ đều thực chứng được theo đúng lời hướng dẫn, bạch Thầy.

## TRANG 406 (đoạn đầu batch output-406-to-408-vi.md)

**Ledi.**

---

## TRANG 408 (đoạn cuối batch output-406-to-408-vi.md)

Sau khi Ngài viên tịch, lúc dọn dẹp nơi Ngài thường dùng...

## TRANG 409 (đoạn đầu batch output-409-to-411-vi.md)

Dưới gối của Ngài, người ta ngạc nhiên tìm thấy bản nhật ký ghi chép 12 năm tu hành do chính Ngài viết; trong đó bao gồm 16 loại giấc mơ, các điềm báo và những suy tư quán chiếu. Điều đặc biệt là ngay trong lời tựa, Ngài đã dặn dò rằng:

---

## TRANG 411 (đoạn cuối batch output-409-to-411-vi.md)

Hơn nữa, các thiện nghiệp và bất thiện nghiệp từ những đời trước vây quanh như những thực thể kẻ thù lớn; Ngài thấy rõ như thể các kẻ thù bất thiện nghiệp đang nói rằng sẽ quăng Ngài vào ngục tù luân hồi trong bốn đường ác (Apāya), còn các kẻ thù thiện nghiệp thì đưa vào cõi người, cõi trời, cõi Phạm thiên...

## TRANG 412 (đoạn đầu batch output-412-to-414-vi.md)

Cảm giác hiện lên cực kỳ rõ rệt như thể sắp bị rơi vào ngôi nhà tối tăm của vòng luân hồi.

---

## TRANG 414 (đoạn cuối batch output-412-to-414-vi.md)

Trong khi thuật lại các linh ảnh và giấc mơ này, có những chỗ chính Hòa thượng...

## TRANG 415 (đoạn đầu batch output-415-to-417-vi.md)

BẬC ALAHAN VÀ NHỮNG VỊ XUẤT CHÚNG

---

## TRANG 417 (đoạn cuối batch output-415-to-417-vi.md)

Sáng sớm hôm sau, vì không có nước rửa mặt nên Ngài phải đi tìm nước. Ở cuối chân núi, Ngài tìm thấy một vũng nước nhỏ, liền dùng vải lọc nước để sử dụng. Đến giờ đi khất thực...

## TRANG 418 (đoạn đầu batch output-418-to-420-vi.md)

Ngài ngự đến ngôi đình nơi các tu nữ cư ngụ và làng Pwint Hla Theim Kone. Sau khi nhận được một ít cơm đỏ, Ngài trở về chùa; vì lúc đó vẫn chưa có nước uống nên Ngài lại phải đi đến ao để múc nước. Ngài phải thọ thực cơm đỏ thô, không có đồ ăn, cũng không có muối. Trong khoảng năm ngày Ngài phải thọ thực chỉ với cơm như vậy, về sau mới có được thức ăn kèm theo cơm.

---

## TRANG 420 (đoạn cuối batch output-418-to-420-vi.md)

Vào lúc 2 giờ 15 phút sáng thứ Sáu, ngày 9 tháng Kỷ sau rằm tháng Tabodwe năm 1338 (Miến lịch), vào năm 91 tuổi, hạ lạp 71, các **Cuti-kammaja-rūpa** (Sắc nghiệp khi tử) của vị Đại Trưởng lão Nibbinda đã hoàn toàn chấm dứt (Ngài viên tịch). (Mong cho quý vị tiếp tục tìm hiểu thêm những điều đáng kính tin, đáng noi gương và những chuyện kỳ diệu khác).

## TRANG 421 (đoạn đầu batch output-421-to-423-vi.md)

# **NGÀI TRƯỞNG LÃO KYAUNGPAN TAWYA SAYADAW**

---

## TRANG 423 (đoạn cuối batch output-421-to-423-vi.md)

"Bạch Ngài Sayadaw, giờ đây con đã có thể rải tâm Từ được rồi. Không chỉ được mà còn rất kỳ diệu, con xin phép được tường trình. Vào đêm trước ngày rằm, khi thực hành rải tâm Từ, con đã tập trung nhìn rõ gương mặt và toàn thân của người hàng xóm mà trước đây con không thể rải tâm được. Càng rải tâm, con càng thấy gương mặt người đó trở nên tươi cười và bà ấy nhìn con..."

## TRANG 424 (đoạn đầu batch output-424-to-426-vi.md)

Bà ấy xin lỗi tôi rằng: "Thưa cô, xin cô hãy hỷ xả cho những lời nói lỡ lầm, không phải của chúng tôi ngày trước nhé! Nghe tin cô vào thiền viện tu tập, chúng tôi vô cùng hoan hỷ. Bản thân chúng tôi cũng đang quyết tâm thu xếp để vào thiền viện đây" - vừa nói, bà ấy vừa nắm chặt tay con (thí chủ đang kể chuyện) bạch Ngài.

---

## TRANG 426 (đoạn cuối batch output-424-to-426-vi.md)

Có lần, Ngài nói với vị thị trưởng thị trấn Alon là U Chaw rằng: "Này Maung Chaw, tuệ giác của Kyaung-pan...

## TRANG 427 (đoạn đầu batch output-427-to-429-vi.md)

**BẬC ALAHAN VÀ CÁC BẬC CỨU CÁNH**

---

## TRANG 429 (đoạn cuối batch output-427-to-429-vi.md)

Ngài viên tịch vào ngày mùng 3 tháng Chạp (Pyatho) năm 1288 (Miến lịch). Một ngôi bảo tháp thờ xá-lợi đã được xây dựng để tôn thờ. Các tác phẩm *Dīpanī* cũng được khắc lên đá để cúng dường. Các Ngài Pantha Sayadaw, Sayadaw **U Tiṇṇa**, **U Nandiya** là những pháp sư, soạn giả đã nỗ lực hoằng dương và kế thừa di sản của Ngài Kyaungpan Sayadaw. Trong đó, Ngài Zeetaw Sayadaw **U Nandiya** chính là bậc thầy ân nhân đã nâng đỡ và che chở cho tác giả từ thuở còn là một chú tiểu.

## TRANG 430 (đoạn đầu batch output-430-to-432-vi.md)

# THIỀN SƯ NYAUNG LUNT

---

## TRANG 432 (đoạn cuối batch output-430-to-432-vi.md)

Sau khi hạ lạp được 3 năm, ngài lên Mandalay, vào chùa Phaya Gyi để nghiên cứu kinh điển. Sau hai năm tu học tại đó, theo lời dạy của thầy mình là ngài **U Kesara**, ngài trở về trông nom ngôi chùa cũ tại làng Yay-o-zin (nằm về phía Nam), gần thị trấn Nyaung-yan. Trong thời gian này...

## TRANG 433 (đoạn đầu batch output-433-to-435-vi.md)

Ngài **Mō-nan-kone Sayadaw**, một bậc tinh thông Luật tạng (Vinaya), có việc ghé thăm Nyaungyan. Nhân đó, **U Medhāvī** đã đến xin phép để thỉnh vấn Ngài về những điểm chưa rõ liên quan đến **dây thắt lưng** (khā-pān kyō) trong giới luật. Nhận được những lời giải đáp xác đáng và thỏa đáng, sư quyết định sẽ đi theo bái vị Sayadaw này làm thầy để thọ học.

---

## TRANG 435 (đoạn cuối batch output-433-to-435-vi.md)

Hàng đêm, sau khi trì tụng đến khoảng mười giờ khuya, sư tạm dừng để đến thực hiện việc chăm sóc (nắn bóp chân tay) cho vị Sayadaw già. Sau khoảng một giờ phục vụ chu đáo, sư tiếp tục phần nhiệm vụ còn lại của mình...

## TRANG 436 (đoạn đầu batch output-436-to-438-vi.md)

Vị tỳ-kheo trẻ tiếp tục tụng đọc kinh sách. Vào những đêm trăng sáng, cảnh tượng các vị Sa-di và tỳ-kheo trẻ cùng nhau ôn luyện kinh văn thật là một hình ảnh tịnh tín và đẹp đẽ. Quá nửa đêm, tiếng tụng đọc mới dần lắng xuống. Có vị ngồi trên sập gỗ dưới gốc cây, có vị lại kinh hành dọc theo lối đi. Thật là những bậc hữu công đối với giáo pháp học thuật (Pariyatti).

---

## TRANG 438 (đoạn cuối batch output-436-to-438-vi.md)

Những chướng ngại đó được gọi bằng nhiều tên gọi khác nhau như: **“Nīvaraṇa”** (Triền cái), **“Upakkilesa”** (Tùy phiền não), **“Māra 10 tà-quân”** (Mười đội quân của Ma vương), **“Ceto-khila, Ceto-vinibandha”** (Tâm hoang vu, Tâm ràng buộc), hay **“Brahmacārūpaddava”** (Sự hiểm nạn của đời sống phạm hạnh)...

## TRANG 439 (đoạn đầu batch output-439-to-441-vi.md)

BẬC ALAHAN VÀ CÁC BẬC PHI THƯỜNG

---

## TRANG 441 (đoạn cuối batch output-439-to-441-vi.md)

Ngài U Medhāvi và Ngài U Saw không nhận cơm cúng dường mang đến mà hàng ngày đều tự mình đi khất thực để nuôi dưỡng Ngài Trưởng lão. Khu rừng chăn bò dần dần trở nên thanh tịnh và an lạc.

## TRANG 442 (đoạn đầu batch output-442-to-444-vi.md)

Ngài U Medhāvī vẫn giữ phận sự tối túc (vị-kỷ, vị-tha) phục vụ Thầy như thuở còn là một Sa-di nhỏ. Ngài thỉnh thoảng quán chiếu **Kammaṭṭhāna thân hành** (Kōṭṭhāsa), **Kasiṇa đất** (Paṭhavī-kasiṇa), nhưng chủ đạo (cốt yếu, căn bản) vẫn là tu tập pháp môn **Niệm hơi thở** (Ānāpāna). Khi thực hiện các phận sự lễ bái Phật, phục vụ Thầy hay trì bình khất thực, Ngài luôn an trú vào **Tứ Niệm Xứ** (Satipaṭṭhāna) (phần **Oai nghi** (Iriyāpatha) và **Tỉnh giác** (Sampajañña)). Đôi khi Ngài hành thiền trong một thảo am nhỏ bốn cột lợp lá cây, lúc lại lui vào giữa những bụi rậm để quán chiếu. Địa thế nơi đây vô cùng hiểm trở, thực phẩm lại rất khan hiếm.

---

## TRANG 444 (đoạn cuối batch output-442-to-444-vi.md)

"Về cách quán **Nội** (Ajjhatta - bên trong) và **Ngoại** (Bahiddha - bên ngoài): Khi quán chiếu Nội pháp, phải thấy rõ Nội pháp rồi mới chuyển sang Ngoại pháp; nếu chưa rõ thì không được chuyển. Khi quán chiếu Ngoại pháp cũng vậy, phải thấy rõ Ngoại pháp mới chuyển về Nội pháp. Nếu hành giả nỗ lực loại bỏ sự tham ái dính mắc (**Taṇhānikanti**) vào các hành pháp Nội - Ngoại, thì chẳng bao lâu sẽ chứng đắc **Đạo trí** và **Quả trí**. (Trong **Thanh Tịnh Đạo** có dạy rằng, chỉ khi thấy rõ sự sinh diệt của cả Ngoại pháp thì phận sự mới hoàn tất)."

## TRANG 445 (đoạn đầu batch output-445-to-447-vi.md)

**CÁC BẬC ALAHAN VÀ NHỮNG VỊ XUẤT CHÚNG**

---

## TRANG 447 (đoạn cuối batch output-445-to-447-vi.md)

Ngày xưa, có nhiều vị Đại trưởng lão học rộng tài cao thường có tâm nguyện muốn trở thành Thần Cây để “chờ ngày dự lễ **Dhātuparinibbāna** (Xá-lợi nhập Niết-bàn)”. Đó chẳng qua là vì họ chưa nhận chân được sự thăng hoa của kiếp người hiện tại và thiếu đi tuệ giác để thấu thị con đường **Niyyānika** (Đạo giải thoát) của giáo pháp, nên mới cam chịu từ bỏ cơ hội đạt đến mục đích tối thượng để đổi lấy một sự an nhàn tạm bợ. Khi mà một người vẫn chưa đạt được bất cứ pháp cao thượng nào, thì việc phải sống một đời dài đằng đẵng trong thân phận Thần Cây quả thực là một điều đáng chán nản và tẻ nhạt vô cùng.

## TRANG 448 (đoạn đầu batch output-448-to-450-vi.md)

#### Đắc chứng Thiền định và Nhãn thông

---

## TRANG 450 (đoạn cuối batch output-448-to-450-vi.md)

Dù vật thực có thô sơ đến đâu, thì có lẽ cũng chưa đến mức tồi tệ như thời đức Phật và các vị đệ tử phải dùng lúa mạch của ngựa. Nguyên nhân chính yếu có lẽ là do chưa hội đủ sức mạnh của thời đại để đạt đến những tầm cao đó.

## TRANG 451 (đoạn đầu batch output-451-to-453-vi.md)

395

---

## TRANG 453 (đoạn cuối batch output-451-to-453-vi.md)

Người thợ đốn củi dùng chiếc rìu cực bén để chặt cây, khi những mảnh gỗ văng ra tung tóe, nếu anh ta cứ mải mê nhìn và tự đắc rằng "Chiếc rìu của ta bén quá nhỉ!" mà quên mất việc chặt, thì công việc sẽ chẳng tiến triển được bao nhiêu. Đó là ví dụ mà bậc Sớ giải (Sāratthappakāsinī) đã đưa ra.

## TRANG 454 (đoạn đầu batch output-454-to-456-vi.md)

**“Trách nhiệm của hành giả chỉ là nỗ lực chặt đứt gốc rễ của cội cây thân xác này cho đến cùng tận, không được dừng nghỉ.”**

---

## TRANG 456 (đoạn cuối batch output-454-to-456-vi.md)

Vị tiền thân của Ngài Webu trong lúc chờ đợi tại ngôi tháp cũng tranh thủ làm các phận sự quét dọn khuôn điện tháp (Cetiyaṅgana). Một lúc sau, vị tỳ-khưu ấy chỉ tay về phía đoàn tăng chúng đang rời khỏi giảng đường...

## TRANG 457 (đoạn đầu batch output-457-to-459-vi.md)

Đang chỉ dạy...

---

## TRANG 459 (đoạn cuối batch output-457-to-459-vi.md)

Ngài trưởng lão, từ khi biết nhận thức, đã thực hiện trọn vẹn các phận sự đối với Đức Phật (Buddha-veyyāvacca), phận sự đối với bậc Thầy (Acariya-veyyāvacca) và các phận sự rất nặng nề đối với chư Tăng đồng phạm hạnh (**Sābrahmacārī**). "Giống như con bò mẹ vừa ăn cỏ vừa để mắt trông chừng con bê nhỏ, một bậc **Tu-đà-hoàn (Sotāpanna)** dù đang nỗ lực thực hành giáo pháp của mình nhưng vẫn luôn chu toàn các phận sự đối với các bạn đồng phạm hạnh." Điều này hoàn toàn phù hợp với bảy đặc tính của một bậc **Tu-đà-hoàn** (theo kinh **Kosambiya Sutta** thuộc bộ **Mūlapaṇṇāsa**). Đối với các vị hậu học, Ngài đã chỉ dạy những điều khiến họ phát khởi tâm kinh cảm và lòng tinh tấn...

## TRANG 460 (đoạn đầu batch output-460-to-462-vi.md)

Các bậc Trưởng lão cũng đã hành đạo Giáo pháp Hành trì (Paṭipatti Sāsana) bằng cách khuyến tấn: "Hãy nỗ lực hành trì với niềm tin bất động, sự bền bỉ và liên tục nối kết khắng khít với nhau."

---

## TRANG 462 (đoạn cuối batch output-460-to-462-vi.md)

Như đã trình bày, các bậc Thiện tri thức luôn nỗ lực hết mình, "không dành thời gian nghỉ ngơi", để mang lại lợi ích và hạnh phúc cho chúng sinh. Việc hạnh phúc hay khổ đau do mưa thuận hay hạn hán đều liên quan mật thiết đến đạo đức của con người và...

## TRANG 463 (đoạn đầu batch output-463-to-465-vi.md)

# Các Bậc Alahan và Những Vị Đặc Biệt

---

## TRANG 465 (đoạn cuối batch output-463-to-465-vi.md)

Công cuộc hoằng pháp của ngài tại Thaton cũng vô cùng thú vị. Giới, Định, Tuệ của ngài khiến người ta kính ngưỡng không thôi. Những sự việc mắt thấy tai nghe...

## TRANG 466 (đoạn đầu batch output-466-to-468-vi.md)

Đó là một buổi lễ mà cả nước đều vô cùng kinh ngạc, bởi lẽ việc thuyết giảng và thiết lập ranh giới truyền giới (kiết giới Sīmā) diễn ra giữa những cuộc gặp gỡ đầy khó khăn với các vị thiện thần (nát), tinh linh (amannusa), ngạ quỷ (preta) và chư thiên.

---

## TRANG 468 (đoạn cuối batch output-466-to-468-vi.md)

Khi các vị Sayadaw đến thành phố Thaton, họ đã được thỉnh mời một cách vô cùng long trọng và...

## TRANG 469 (đoạn đầu batch output-469-to-471-vi.md)

Các ngài cùng đi đến ngôi chùa tạm dưới chân núi Nemindhara. Riêng thiền sư Sunlun được cung thỉnh về an trú tại một ngôi chùa tạm yên tĩnh trên khu đất trống thuộc tầng cấp thứ hai, phía góc đông bắc (cung Anga) của đỉnh núi. Cả thành phố đều hồi hộp dõi theo, tự hỏi: "Sẽ có tin tức gì từ đây chăng?".

---

## TRANG 471 (đoạn cuối batch output-469-to-471-vi.md)

(Trong khi biên soạn tiểu sử các bậc thánh tăng, người viết nên dựa trên những sự kiện có thật và logic, không nên vì lòng tôn kính thầy mình mà thêu dệt hay phóng đại những điều nghe kể lại. Các bậc thiền sư đã cùng nhau hoằng dương giáo pháp trong sự hòa hợp và thân ái, vì vậy chúng ta nên giữ tâm chân chính (yoniso manasikāra) khi tìm hiểu, tránh những lời chỉ trích xúc phạm đến các ngài, để thiện nghiệp được tăng trưởng và lòng tin được thanh tịnh. Xin hãy lưu tâm.)

## TRANG 472 (đoạn đầu batch output-472-to-474-vi.md)

**Điềm báo dồn dập và nỗi ưu tư thầm lặng**

---

## TRANG 474 (đoạn cuối batch output-472-to-474-vi.md)

Tại làng Kyaukpa-nan, cách làng Kangyi-kone khoảng mười dặm về phía bắc thành phố Sagaing...

## TRANG 475 (đoạn đầu batch output-475-to-477-vi.md)

**Dự án 013: Tiểu sử các bậc A-la-hán**

---

## TRANG 477 (đoạn cuối batch output-475-to-477-vi.md)

Mãi đến khi người Anh thiết lập quyền cai trị và các cuộc biến loạn tạm thời lắng xuống, Tha Byaw mới...

## TRANG 478 (đoạn đầu batch output-478-to-480-vi.md)

Nghe tin cháu mình đang ở nhà người bác (anh của thân phụ) tại làng Kaung-mhu, thị trấn Kun-gyan-gon, quận Han-thar-wa-dy. Trong thời gian ở đó, có một ngày tâm trạng không vui, Ngài giữ im lặng, nằm trên giường suốt hai ngày liền, không ăn không uống.

---

## TRANG 480 (đoạn cuối batch output-478-to-480-vi.md)

Ngài U Nārada cũng được tự do điều hành theo ý nguyện của mình,

## TRANG 481 (đoạn đầu batch output-481-to-483-vi.md)

Ngài hoan hỷ với việc phụng sự Giáo pháp. Tuy nhiên, không lâu sau đó, ngài gặp phải sự bất đồng về uy tín đối với một số vị Sa-di lớn tuổi và các vị **Tỳ-kheo** (U Pazin) đương thời. Dù ngài đã hết lòng nhẫn nhục, khuyên dạy và thuyết giảng nhưng vì họ không phải là những đệ tử thân cận gắn bó từ thuở nhỏ, nên đúng như câu nói: "Khi vị Tỳ-kheo lớn tuổi đến, đó là kẻ thù của trụ trì", việc quản lý dần trở nên khó khăn. Về sau, ngay cả các học tăng và các vị Sa-di lớn tuổi cũng chịu ảnh hưởng của xu hướng chống đối, việc dạy bảo ngày càng trở nên nan giải.

---

## TRANG 483 (đoạn cuối batch output-481-to-483-vi.md)

Các ngài đã tự mình tận hưởng hương vị của sự Bất Phóng Dật đó và tiếp tục bảo tồn kho tàng quý báu này...

## TRANG 484 (đoạn đầu batch output-484-to-486-vi.md)

Nhưng đó chỉ là chuyện của quá khứ. (Trước đó, Ma Vương đã ra tay trước khiến chư thiên chỉ còn biết khoanh tay đứng nhìn.) Sự sắp đặt của các nghiệp quả thật kỳ diệu và nằm ngoài tầm hiểu biết của trí tuệ thông thường. Nếu chúng ta có thể quán chiếu được rằng "nhân này dẫn đến quả kia, quả này phát sinh từ nhân nọ" (như những bậc tiền bối cao thượng đã dùng cả cuộc đời để chứng minh), chúng ta sẽ thấy rõ bản chất của những "tạp chất" luôn tìm cách trì hoãn, làm chệch hướng hoặc can thiệp vào tiến trình nhân quả ấy. Chỉ khi đó, chúng ta mới có thể "nhìn thấy hiểm nguy từ xa" trước khi nó ập đến.

---

## TRANG 486 (đoạn cuối batch output-484-to-486-vi.md)

Dù trong suốt hai năm qua Ngài **U Nārada** không tìm được ai muốn thực hành, thậm chí số người muốn nghe pháp cũng thưa dần, nhưng ngài vẫn không hề nản chí. Với tâm nguyện mãnh liệt và kiên định, ngài vẫn tận dụng mọi cơ hội để thuyết giảng. Một ngày nọ, tại vùng phụ cận Mingun...

## TRANG 487 (đoạn đầu batch output-487-to-489-vi.md)

# Các Bậc A-la-hán và Những Vị Đặc biệt

---

## TRANG 489 (đoạn cuối batch output-487-to-489-vi.md)

- Số trang: 487-489

## TRANG 490 (đoạn đầu batch output-490-to-492-vi.md)

“Dù ông có đánh trống nhanh đến mức nào đi nữa, vì ông đánh từng tiếng một nên âm thanh phát ra cũng tách biệt, tôi nghe rõ mồn một tiếng của từng mặt trống nhỏ thưa Ngài. Không chỉ vậy, từ lúc âm thanh vừa khởi lên cho đến khi dứt hẳn, tôi đều nhận biết được sự tiếp nối của tiến trình sinh diệt của âm thanh đó. Trước đây, tôi không chỉ lầm tưởng về tính liên tục (paññatti) của âm thanh mà còn tưởng rằng chúng vang lên cùng một lúc thành một khối.”

---

## TRANG 492 (đoạn cuối batch output-490-to-492-vi.md)

Do đó, vào năm 1276, dưới sự dẫn dắt của Ngài U Kelāsa cùng các hành giả kỳ cựu từ nhiều nơi, với sự hỗ trợ của ông U Bo Sa (một vị quan chức bộ phận xét xử), họ đã xin cấp phép và tiến hành khai hoang một khu rừng rộng 5 mẫu Anh (nay vẫn còn hiện hữu). Nơi này vốn là địa điểm của hoàng cung cũ trong lịch sử Suvaṇṇabhūmi. Nằm ở góc đông bắc, giữa lớp tường thành thứ nhất và thứ hai, rừng rậm bao quanh phía đông và nam bắc, nên nơi đây vô cùng yên tĩnh và tách biệt với sự ồn ào của dân cư. Tại khu đất phước báu này, họ đã xây dựng giếng nước, nhà nghỉ chân và các ngôi chùa nhỏ, rồi đặt tên cho nơi này là “Jetavan” (Kỳ Viên). Trên mảnh đất linh thiêng của thành Thaton cũ, nơi có ba lớp hào bao quanh, “lá cờ chiến thắng của Tứ Niệm Xứ” đã chính thức được giương cao.

## TRANG 493 (đoạn đầu batch output-493-to-495-vi.md)

BẬC ALAHAN VÀ NHỮNG BẬC CAO NHÂN ĐẶC BIỆT

---

## TRANG 495 (đoạn cuối batch output-493-to-495-vi.md)

Tuy nhiên, dường như họ không phân biệt rõ ràng vị Phật mà họ phát nguyện hướng tới là vị nào. Đôi khi đó lại là những vị Phật tùy tùng của vị Đại Phạm Thiên (Mahātma Brahmā) đầy quyền năng trong giáo thuyết Ngã (Atta) của Bà-la-môn giáo.

## TRANG 496 (đoạn đầu batch output-496-to-498-vi.md)

Dù là loài súc sinh nhưng giữa các đại nhân vật kiệt xuất vẫn có thể tồn tại những bậc Đại Nguyện (Bodhisatta) chân chính, có tri kiến sẵn sàng đánh đổi mạng sống để giữ gìn tịnh giới. Tuy nhiên, những bậc chân chính như vậy hẳn là cực kỳ hiếm hoi.

---

## TRANG 498 (đoạn cuối batch output-496-to-498-vi.md)

Hoàng hậu Padumadevī, người mà mỗi bước chân đi đều có hoa sen đỡ dưới chân, chính nhờ phước báu cúng dường hoa sen đến Đức Phật Độc Giác. Còn việc bà bị các cung phi khác đố kỵ dẫn đến mất ngôi vị và phải sống khổ cực trong rừng sâu, cũng là do khi cúng dường hoa sen, bà từng có ý nghĩ: "Bậc Thánh này chắc không cần đến hoa," rồi định lấy hoa lại sau đó mới dâng cúng. Đó chính là sức mạnh của "sát-na tâm" bị chần chừ (tâm sở hối - kukucca) trong giai đoạn hậu tư (apara-cetanā). Vì vậy, Ngài Webu Sayadaw tôn kính từng dạy rằng: "Nếu mỗi khi tâm khởi lên mà không kịp ghi nhận,

## TRANG 499 (đoạn đầu batch output-499-to-501-vi.md)

### Các Bậc A-la-hán và Những Bậc Đặc Biệt

---

## TRANG 501 (đoạn cuối batch output-499-to-501-vi.md)

Thông qua việc biên soạn vô số kinh sách, Ngài đã đóng góp to lớn cho Giáo pháp đến mức nào...

## TRANG 502 (đoạn đầu batch output-502-to-504-vi.md)

Bỏ qua chuyện không viết được nhiều, nhưng trước mắt, trong công phu tu tập quán chiếu, việc bộc lộ những dấu hiệu tiêu cực là điều không thể phủ nhận. Do đó, việc khởi tâm muốn viết kinh sách cũng chính là một sự ràng buộc trong 31 cõi; những ý tưởng, dự định và đối tượng tư duy — dù có nói là vì Phật sự đi chăng nữa — cũng thường rơi vào cảnh “tốt thì có tốt, nhưng chưa hẳn đã hay”, đây là điều cần phải lấy làm bài học.

---

## TRANG 504 (đoạn cuối batch output-502-to-504-vi.md)

Liên quan đến chuyện ăn uống, lúc còn trẻ, nếu Ngài dùng thịt gà thì Ngài sẽ dùng đúng món thịt gà ấy suốt ba năm ròng rã. Nếu dùng thịt heo v.v... thì cũng theo cách đó. Khi các thí chủ dâng cúng vật thực bạch hỏi: “Ngài dùng có ngon không?” để tìm câu chuyện, Ngài chỉ đáp: “Thì vẫn ăn như thường lệ thôi”. Nếu hỏi những chuyện linh tinh khác, Ngài không đáp mà giữ sự im lặng. Sau khi dùng bữa xong...

## TRANG 505 (đoạn đầu batch output-505-to-507-vi.md)

Sư thường tự mình rải thức ăn cho quạ.

---

## TRANG 507 (đoạn cuối batch output-505-to-507-vi.md)

Dù nỗ lực đi kinh hành, nhưng vì phải dựa vào sức dìu của người khác chứ không tự đi được bằng sức mình, nên dường như Sư không thỏa mãn. Có lúc Sư cuốn cao y nội lên đến tận đầu gối. Do việc tiểu tiện không còn tự chủ, Ngài vừa đi vừa tiểu mà không hay biết; một đệ tử phải đi theo sau để lau sàn nhà. (Hai vị sư U Vilāsa ở Toungoo và U Tikkhācāra ở Taungdwingyi đã chăm sóc Ngài từ đầu đến cuối). Sự nỗ lực hành thiền của Ngài dường như đang ở mức cao độ nhất. Có vẻ như Ngài hành thiền không phải chỉ vì sự an lạc ngay trong hiện tại (Diṭṭhadhammasukhavihāra).

## TRANG 508 (đoạn đầu batch output-508-to-510-vi.md)

Ngài Sayadaw đã có thể bắt đầu bước vào địa hạt siêu thế ngay từ lúc 40 tuổi. Nếu vào lúc trẻ trung, sức khỏe còn sung mãn và trí tuệ còn sắc bén mà Ngài nỗ lực dốc toàn tâm toàn ý tu tập liên tục thì hẳn sẽ đạt được sự an lạc dễ dàng và thuận lợi hơn. Khi làm công tác hoằng pháp, nếu đã có đầy đủ đạo lực Vô Vi (Asaṅkhata) thì công việc sẽ tiến triển xa hơn và những chướng ngại cũng sẽ ít đi. Thay vì phải dựa nhiều vào Pháp học (Pariyatti) và sự tinh tấn nỗ lực để hoằng dương giáo pháp, nếu Ngài thiết lập và đạt được trọn vẹn đạo lực Vô Vi — hay còn gọi là Pháp tánh (Dhammadhātu) — thì Ngài sẽ vừa nhẹ nhàng hơn, vừa đạt được nhiều thành tựu hơn. Ngay khi vừa tìm thấy sự an lạc của Pháp, vì quá nôn nóng muốn cứu độ chúng sinh mà thời gian Ngài dành cho việc thuyết pháp và viết lách đã tiêu tốn hết những năm tháng tuổi trẻ sung mãn với trí tuệ tinh anh.

---

## TRANG 510 (đoạn cuối batch output-508-to-510-vi.md)

(Tôi xin tập hợp và ghi chép lại những gì đã được đọc và nghe thấy, không thêm thắt, để cúng dường trong khả năng của mình. Mong các bậc hữu duyên hãy ghi nhớ, suy xét đúng sai mà tinh tấn tu tập. Nếu muốn biết chi tiết...)

## TRANG 511 (đoạn đầu batch output-511-to-513-vi.md)

### Cách nhận biết một bậc A-la-hán

---

## TRANG 513 (đoạn cuối batch output-511-to-513-vi.md)

Tiếp đó, theo lời thỉnh cầu của vị hộ pháp U Shwe Htaik, Ngài đã lên đường đến thành phố Shwetaung.

## TRANG 514 (đoạn đầu batch output-514-to-516-vi.md)

Ngài quang lâm vào bảo tháp Shwe Pyaw Pyaw để thuyết pháp. Khi ấy, các ông U Po Sine, U San Nyunt, U Thit, U Shwe Htaik và U Aung Kyaw đã hùn phước mua lại vườn xoài (nơi hiện nay là tự viện Ambārāma) và thành lập tu viện Ambārāma vào năm 1282 (ÂL). Họ đã thỉnh bậc cao đức **U Tikkhindiya** về làm tọa chủ để nương tựa tu học.

---

## TRANG 516 (đoạn cuối batch output-514-to-516-vi.md)

**U Tiloka** sinh vào lúc 3 giờ sáng ngày Thứ Bảy, mùng 9 tháng Tazaungmon, năm 1233 (ÂL) tại làng Khaw-thanti, khu vực Bant-kyi, phía Tây thị xã Monywa. Thân phụ là cụ U Tet Phyo, thân mẫu là cụ Daw Thi. Thân phụ Ngài thuộc dòng dõi trưởng giả giàu có, còn thân mẫu thuộc dòng dõi quan lại quyền quý.

## TRANG 517 (đoạn đầu batch output-517-to-519-vi.md)

Thời niên thiếu, Ngài theo học với Ngài Trưởng lão U Zavana tại chùa Ngõa Đạt (Ngàn Chuối), làng Khaw-thandi, phía nam. Trưởng lão U Zavana là một bậc **Tam tạng (Tipitaka-dhara)** xuất chúng, vốn là đệ tử của Đức Tăng thống Maung-daung dưới triều vua Bodaw. Ngài tu học tại Ngõa Đạt cho đến khi thọ giới Tỳ-khưu. Sau khi xuất gia không lâu, Ngài đã tìm đến cầu học với Đại trưởng lão Ledi Sayadaw.

---

## TRANG 519 (đoạn cuối batch output-517-to-519-vi.md)

Thời Tích Lan cổ đại, cũng có vị **Đại trưởng lão Mahānāga - bậc thông thạo Tam tạng**, do đạt được định lực và thần thông hiệp thế nên lầm tưởng mình đã đắc quả A-la-hán. Một vị đệ tử đã chứng đắc A-la-hán và có thần thông tìm đến thầy, yêu cầu thầy hóa phép ra một con voi, rồi chính con voi ấy...

## TRANG 520 (đoạn đầu batch output-520-to-522-vi.md)

Khi được yêu cầu hóa phép ra vẻ như sắp đâm giết mình, ngài đã hoảng sợ khi cận kề cảnh bị voi húc (điều này có chép trong **Visuddhimagga Atthakatha** - Thanh Tịnh Đạo Chú Giải).

---

## TRANG 522 (đoạn cuối batch output-520-to-522-vi.md)

Dù không lầm tưởng là Đạo Quả, nhưng nếu sinh tâm tâm đắc, thăng hoa và thỏa mãn quá mức với các hiện tượng **Obhāsa**, **Pīti** đó, thì **Taṇhā-nikanti** (Ái thỏa mãn) sẽ phát khởi mạnh mẽ, khiến tâm bị vẩn đục..."]

## TRANG 523 (đoạn đầu batch output-523-to-525-vi.md)

Trong các pháp Bồ-đề-phần đó, nếu tâm bị chìm đắm (hôn thụy) thì sẽ dẫn đến sự suy thối và hư hỏng. Ngược lại, nếu hành giả cứ mải mê theo đuổi và bám lấy những hiện tượng đặc biệt mới phát sinh như **Hào quang (Obhāsa)**, **Phỉ lạc (Pīti)**... khiến tâm bị chấn động và phóng dật (**Dhammuddacca - Pháp trạo cử**) thì cũng dẫn đến sự suy thối và hư hỏng.

---

## TRANG 525 (đoạn cuối batch output-523-to-525-vi.md)

Vì một lý do nào đó, Ngài lại chuyển từ hình thức tỳ-kheo sang hình thức đạo sĩ du sĩ (Rishi Paribbajaka). Về nguyên nhân này, ông lão Sayat Thet Gyi (người từng sống gần Ngài) đã khẳng định rằng đó không phải do chuyện nữ sắc (Visabhāga).

## TRANG 526 (đoạn đầu batch output-526-to-528-vi.md)

Khi ấy, do không thấu triệt được những cạm bẫy xảo quyệt của Ma vương (Mara) và sự biến hóa khôn lường của nghiệp lực, một số người đã khởi tâm chê bai. Sự việc đáng trách không chỉ dừng lại ở đó. Tại cổng chùa, Ngài lại thu nhận một bé gái mồ côi về nuôi dưỡng. Lại có lời đồn rằng, một phụ nữ nhan sắc mỹ miều đã đi theo Ngài đến tận các thị trấn, làng mạc nơi Ngài thuyết pháp để chăm sóc, phục dịch cơm nước, giặt giũ.

---

## TRANG 528 (đoạn cuối batch output-526-to-528-vi.md)

1. Nhãn căn: Thấy những hình tướng kỳ lạ, phi thường dẫn đến sợ hãi hoặc vui mừng quá độ; nhìn thấy hành động của một ai đó rồi tự thêu dệt nên các mối liên hệ nhân quả; thấy những vật dụng, con người mà mình khao khát, thậm chí cho đến cuối cùng...

## TRANG 529 (đoạn đầu batch output-529-to-531-vi.md)

#### 2.

---

## TRANG 531 (đoạn cuối batch output-529-to-531-vi.md)

“Này các Tỷ-kheo, người khởi lên sự tự mãn (nghĩ mình giỏi, hiểu lầm về mình) là người đang ở trong sự trói buộc của Ma vương...”

## TRANG 532 (đoạn đầu batch output-532-to-534-vi.md)

đang bị vướng mắc vào cái tôi. Sự tự mãn này chính là mầm mống căn bệnh, là nỗi hiểm họa lớn của sự kiêu mạn vậy” - các bậc thầy đã thuyết giảng và giải thích như thế.

---

## TRANG 534 (đoạn cuối batch output-532-to-534-vi.md)

---

## TRANG 535 (đoạn đầu batch output-535-to-537-vi.md)

Họ nhìn thấy một am thất nhỏ. Ba vị thí chủ vội vã bước về phía đó; khi đến gần, họ mở cánh cửa lá thưa ra và thấy Ngài đang ngồi kiết già thiền định trên những tấm ván sàn tạm bợ với phong thái vô cùng điềm tĩnh, an lạc.

---

## TRANG 537 (đoạn cuối batch output-535-to-537-vi.md)

Ngày mùng 8 tháng 6 (Waso) năm 1254 (Miến lịch), Ngài thọ cụ túc giới, chính thức bước vào hàng ngũ Tỳ-kheo. Ngài luôn thức dậy lúc 3 giờ sáng, hành trì các pháp đầu-đà (*dhutaṅga*), không bao giờ ăn trầu hay hút thuốc.

## TRANG 538 (đoạn đầu batch output-538-to-540-vi.md)

Khi thân thể khỏe mạnh, Ngài không dùng các loại nước giải khát pha đường hay đường thốt nốt. Ngài không đi dép, không che lù, không đi xe bò hay xe ngựa khi vào trong làng. Đôi khi dù phải đi xe lửa hay tàu thủy, Ngài cũng không bao giờ nằm ngủ nghỉ trên đó vào ban đêm. Ngài luôn đầy nhiệt huyết và tinh tấn, cực kỳ ghét sự lười biếng.

---

## TRANG 540 (đoạn cuối batch output-538-to-540-vi.md)

---SOURCE_END---

## TRANG 541 (đoạn đầu batch output-541-to-543-vi.md)

BẬC ALAHAN VÀ CÁC BẬC CỰC TRỌNG

---

## TRANG 543 (đoạn cuối batch output-541-to-543-vi.md)

Việc sống độc hành giữa ngôi chùa cổ hoang tàn, tháp đổ nát, nơi mà ngay cả ban ngày cũng thấy rợn người, là một thử thách vô cùng lớn. Ngài không quản ngại gió sương, giá rét, thậm chí ở giữa bãi đất trống không nhà không cửa (**Hạnh Đầu đà lộ địa — Abbhokāsika Dhutaṅga**). Không chỉ là việc không ngủ cả ngày lẫn đêm, mà ngay cả việc nằm xuống duỗi người Ngài cũng không thực hiện (**Hạnh Đầu đà bất ngọa — Nisaĵĵa Dhutaṅga**). Những việc này nói thì dễ nhưng làm thì cực khó. Công việc ấy không phải một ngày, một tháng hay một năm, mà là cho đến khi chứng được pháp cao thượng. Thời gian tối thiểu cam kết là mười năm. Đức tính dễ dạy (**Sovacassatā**)...

## TRANG 544 (đoạn đầu batch output-544-to-546-vi.md)

Thật đáng để làm gương noi theo thay!

---

## TRANG 546 (đoạn cuối batch output-544-to-546-vi.md)

“Thật là tốt thay! Khi được nghe giáo lý Vô ngã này, ta như nhìn thấy và khởi tâm tịnh tín trước hình ảnh Đức Thế Tôn khi Ngài thuyết bài kinh Anattalakkhaṇa Sutta (Kinh Vô Ngã Tướng). Cứ như thể chính Đức Phật đang ngự đến vậy, này con...”

## TRANG 547 (đoạn đầu batch output-547-to-549-vi.md)

Ngài phán rằng: “Ta đã thuyết **Abhidhamma** (Vi Diệu Pháp) ở cõi người rồi, giờ đã đến lúc phải đến thuyết ở cõi trời một chuyến; ta nghe như có tiếng Đức Thế Tôn đang ngự ở phía trên đầu mình phán truyền như vậy.” Vào lúc 2 giờ 30 phút chiều ngày rằm tháng Tư (Waso) năm đó, **Đại trưởng lão Ledi Sayadaw** đã diệt tận sắc nghiệp tái sinh (cuti kammaja rūpa). Ngài (Mohnyin Sayadaw) xin phép các vị đại đệ tử rồi trở về tu viện Mohnyin.

---

## TRANG 549 (đoạn cuối batch output-547-to-549-vi.md)

Vào năm 1296, khi tổ chức buổi pháp tại thành phố Bago, lại có một vấn đề nảy sinh. Vấn đề là vào đêm thuyết pháp, lịch diễn ra trùng với một buổi pháp của một vị đại trưởng lão khác. Trong quy định của hệ phái Mohnyin có một điều khoản: “Không được thuyết pháp tại cùng một thành phố khi có một buổi pháp khác đang diễn ra, nếu vi phạm sẽ phải chịu phạt”. Dựa vào quy định này, Ngài phán rằng mình sẽ không thuyết pháp. Điều này khiến ông U Sein Win và các vị lãnh đạo ban quản trị chùa Shwemawdaw gặp khó khăn vì mọi thứ đã chuẩn bị xong. Họ thậm chí còn thỉnh mời các vị trưởng lão trong thành phố đến để thỉnh cầu Ngài. Khi đó, sau khi nhận được lời cam kết rằng mọi người sẽ cùng nhau trùng tu ngôi bảo tháp Shwemawdaw đang bị hư hại, Ngài đã phán rằng nếu có được một thiện sự to lớn như vậy, Ngài sẽ chấp nhận chịu phạt để thuyết pháp.

## TRANG 551 (đoạn đầu batch output-550-to-552-vi.md)

trước tiên phải tu tập tâm Từ," Ngài đã viết thư phản hồi như vậy. Ngài còn căn dặn nếu cần sự gia trì trọn vẹn của năng lượng tâm Từ, hãy gửi một bức ảnh chân dung toàn thân của người đó đến cho Ngài. (Ngài Thái Hư ở chùa Amuoy [Hạ Môn] từng sang Anh, Pháp hoằng Pháp vào năm 1928, điều này có ghi trong cuốn Lịch sử Đức Phật của Ngài Meghawadi U Narada).

---

## TRANG 552 (đoạn cuối batch output-550-to-552-vi.md)

Vào tháng Pyatho năm 1309 (19/12/1947), Ngài được bác sĩ Chan Tate điều trị bệnh mắt tại Bệnh viện Đa khoa Yangon. Ngài lại dùng lời dạy tâm đắc để an ủi những đệ tử đang lo lắng: "Làm thì thành mới, mà có thì là cũ" (mọi thứ sinh ra rồi cũng sẽ suy tàn theo quy luật tự nhiên). Thời gian Ngài nằm viện trùng với ngày lễ trọng đại công bố Độc lập của đất nước (4/1/1948). Ngài đã yêu cầu đặt một pho tượng Phật lên bàn, thức dậy từ 3 giờ sáng để hành lễ.

## TRANG 553 (đoạn đầu batch output-553-to-555-vi.md)

### Bậc A-la-hán và các bậc Vĩ nhân

---

## TRANG 555 (đoạn cuối batch output-553-to-555-vi.md)

Dù vậy, Sayadaw U Paṇḍava sau khi đã học tập và thực hành thuần thục dưới sự hướng dẫn của vị thầy cư sĩ đó, Ngài đã mở trung tâm thiền và đích thân hướng dẫn thiền. Sau này, Ngài còn tiếp tục thực hành thêm dưới sự chỉ dạy của Ngài Jetawun Sayadaw vĩ đại. Vào thời điểm đó, Ngài U Sobhana—người sau này trở nên lừng lẫy với danh hiệu Mahāsi Sayadaw—cũng đã thực hành thiền với Ngài Jetawun Sayadaw và đang giảng dạy giáo lý tại vùng Taungwaing Galay. Hai vị Sayadaw thường xuyên gặp gỡ và thảo luận giáo pháp mà không hề có sự phân biệt giữa các dòng phái Sudhamma hay Shwegyin.

## TRANG 556 (đoạn đầu batch output-556-to-558-vi.md)

Ngài Sayadaw U Paṇḍava đã hết lòng ủng hộ mọi mặt, không thiếu sót điều gì, từ các kỳ thi Luật tạng (Vinaya) toàn vùng Mawlamyine trở đi. Ngài cũng rất rộng rãi trong việc bố thí. Tại kỳ thi Luật tạng, chính Ngài là vị Sayadaw đã đề xuất và hỗ trợ, khuyến khích việc tụng đọc phần ý nghĩa của đại kinh Satipaṭṭhāna Pāḷi.

---

## TRANG 558 (đoạn cuối batch output-556-to-558-vi.md)

Nhưng Ngài không chấp thuận và phán rằng: “Ta lại chính là thích nơi này.”

## TRANG 559 (đoạn đầu batch output-559-to-561-vi.md)

505

---

## TRANG 561 (đoạn cuối batch output-559-to-561-vi.md)

---END---

## TRANG 562 (đoạn đầu batch output-562-to-564-vi.md)

Bậc Đạo sư có thể tiếp nhận được di sản **Tuệ giác (Pañña)** từ đoạn văn ấy. (Những bài viết từ bộ kinh văn về Kammaṭṭhāna này đã từng được đăng dưới dạng các bài báo trên tờ "Báo Pháp học Ledi" và tập san "Thế giới Phật pháp - Buddhadhamma Loka" vào năm 1959).

---

## TRANG 564 (đoạn cuối batch output-562-to-564-vi.md)

Một lúc sau, khi xuất khỏi định và nhìn lại thì cỗ thiên xa đã biến mất. Ngước nhìn lên không trung, Ngài thấy Thiên chủ Sakka cùng bốn vị Thiên vương đang lớn tiếng công bố rằng: ‘Này chư vị, một bậc Thánh A-la-hán đã xuất hiện giữa nhân gian. Hãy đi đến để đảnh lễ Ngài’.

## TRANG 565 (đoạn đầu batch output-565-to-567-vi.md)

BẬC ALAHAN VÀ CÁC VỊ ĐẶC BIỆT

---

## TRANG 567 (đoạn cuối batch output-565-to-567-vi.md)

Khi đó, tại phía nam làng Sunlun, một khung cửi thực sự sẽ xuất hiện. Tại gò đất Rừng Tếch (Kyun-pho-kon) nơi khung cửi xuất hiện, anh sẽ thực hiện sứ mệnh hoằng pháp. Khi hoằng pháp, sẽ có sự hiện diện của hai cột trụ bằng gỗ tếch. Câu 'Tượng Phật cụt phát hào quang' có nghĩa là giáo pháp hành trì (Paṭipatti Sāsanā) vốn đã bị mai một (như tượng cụt) nay sắp sửa phục hưng trở lại. Vì vậy...

## TRANG 568 (đoạn đầu batch output-568-to-570-vi.md)

"Anh Kyaw Din à, tiếng chuông pháp của anh sẽ vang vọng khắp cả nước, khắp cả 31 cõi giới này đấy" – Anh San Tin cứ thế liên tục nói một cách hào hứng không biết mệt mỏi....

---

## TRANG 570 (đoạn cuối batch output-568-to-570-vi.md)

"Tôi có nói gì đâu?" – Thấy anh San Tin ngơ ngác như vậy, ông U Kyaw Din mới nhận ra là mình vừa nằm mơ thấy hai người đang nói chuyện với nhau, nhưng nghe không rõ nên mới hỏi lại như thế...

## TRANG 571 (đoạn đầu batch output-571-to-573-vi.md)

**CÁC BẬC ALAHAN VÀ NHỮNG BẬC TRÍ GIẢ ĐẶC BIỆT**

---

## TRANG 573 (đoạn cuối batch output-571-to-573-vi.md)

"Vậy thì phải thực hành như thế nào?" Ông tiếp tục hỏi...

## TRANG 574 (đoạn đầu batch output-574-to-576-vi.md)

"Chỉ cần chú tâm vào hơi thở ra, hơi thở vào là đủ rồi," nói đoạn, ông U Ba San bước vào trong rạp, nơi các bạn đạo đang tụ họp. Theo thói quen, họ lại bắt đầu thảo luận và giảng giải đạo lý. Riêng ông U Kyaw Din không vào rạp mà đi đến chái hiên bên hông nhà, ngồi trên chiếc ghế tựa bọc bao bố, nhắm nghiền mắt và thầm niệm: "Hít vào... Thở ra...", ông chú tâm theo dõi hơi thở một cách mạnh mẽ.

---

## TRANG 576 (đoạn cuối batch output-574-to-576-vi.md)

Nhờ Giới mạnh nên Định mạnh, Định mạnh dẫn đến Tuệ sinh khởi, giúp các tuệ quán Minh sát (Vipassanā) dần tăng trưởng. Trong giai đoạn **Udayabbaya-ñāṇa** (Tuệ sinh diệt) — khi hành giả bắt đầu thấy rõ sự sinh và diệt của danh sắc — tâm trí thường phát sinh những hiểu biết đặc biệt, và ông U Kyaw Din cũng bắt đầu trải nghiệm...

## TRANG 577 (đoạn đầu batch output-577-to-579-vi.md)

Những linh cảm và kiến thức đặc biệt bắt đầu xuất hiện. Với những người sắp đắc **Thiên nhãn thông (Dibbacakkhu-ñāṇa)** và **Túc mạng thông (Pubbenivāsānussati-ñāṇa)**, họ sẽ thấy rõ những hiểu biết đặc biệt (vô cùng chuẩn xác) về tiền kiếp và tương lai. Tuy nhiên, nếu hành giả cứ mải mê đuổi theo những ngoại cảnh (bahiddhārammaṇa) mà mình nhìn thấy ấy, năng lực Vipassanā (Minh sát) sẽ bị giảm sút.

---

## TRANG 579 (đoạn cuối batch output-577-to-579-vi.md)

Cực khổ tu hành, mới thoát vây." (Ý dịch: Thật đúng là Pháp này không dễ dàng kham nhẫn. Nếu mà dễ dàng (hưởng thụ) thì đa số chúng sinh đã trôi lăn mãi trong vòng luân hồi rồi).

## TRANG 580 (đoạn đầu batch output-580-to-582-vi.md)

Khi đang ghi nhận sự Chạm-Biết (thở ra - thở vào) hoặc các đối tượng Chạm-Biết khác mà có một cảm thọ (Vedanā) nào đó khởi lên, hành giả phải hướng tâm sang ghi nhận cảm thọ đó. Phải quán sát cho đến khi "thoát khỏi cảm thọ" (tức là ghi nhận liên tục cho đến khi cảm thọ ấy biến mất). Vì mỗi thiền sinh có một cá tính (carita) khác nhau, nên cần phải thực hành theo con đường Trung Đạo (Majjhima Paṭipadā), điều chỉnh sao cho phù hợp với loại cảm thọ, tính chất và mức độ của cảm thọ đó.

---

## TRANG 582 (đoạn cuối batch output-580-to-582-vi.md)

"Trong cùng một khoảng thời gian mà có thể làm được hai việc, thì chỉ có pháp này thôi. Người thời nay..."

## TRANG 583 (đoạn đầu batch output-583-to-585-vi.md)

Không nhiều quyến thuộc và đồ chúng như chư Thiên hay Phạm thiên, cũng không bận rộn nhiều công chuyện như các bậc đế vương, trưởng giả thời xưa. Ấy vậy mà ngay giữa đám đông đồ chúng và công việc đa đoan như thế, nhờ nhận được sự giáo giới từ đức Thế Tôn mà họ tinh tấn thực hành không ngừng nghỉ, khiến cho mọi thành tựu đạt được đều vượt xa cả mong đợi ban đầu.” Lời giáo giới này của bậc ân sư — **Ngài Đại trưởng lão Webu Sayadaw** (vào ngày 28/05/1955) thật đáng để chúng ta ghi nhớ.

---

## TRANG 585 (đoạn cuối batch output-583-to-585-vi.md)

Nếu không thể đánh lừa người hành thiền rằng: “Đó là do tâm ta, do ta ăn uống thất thường nên mệt, do ta muốn làm vậy, do người kia như vậy...”, thì chúng sẽ nhắm vào những người thân cận nhất với hành giả để làm “kẻ thế thân”. Chúng dùng những người đó làm “gậy” để đánh vào người hành thiền. Đó có thể là thầy tổ, cha mẹ, đệ tử, vợ con hay người thân bạn bè. Hành giả càng nặng lòng tham ái (thâm tình), càng kính trọng họ bao nhiêu, và những người đó lại càng thiếu khả năng tự chủ bấy nhiêu (tức là có tâm tham, sân, si lớn), thì tướng quấy nhiễu càng dễ dàng dàn dựng đủ mọi chiêu trò để phá rối.

## TRANG 586 (đoạn đầu batch output-586-to-588-vi.md)

Khi việc hành thiền đi vào giai đoạn quan trọng, những chướng ngại cũng bắt đầu ập tới. Mara (Ma vương) dàn dựng những kịch bản vô cùng tinh vi và khéo léo để hành giả không có ý định đến thiền đường, hoặc nếu đã có ý định thì cũng không thể đi được, hoặc nếu đi được thì công việc cũng không tiến triển. Sự sắp xếp này tinh xảo đến khó tin. Vì thế, Đức Thế Tôn đã dạy rằng: “**Số người có thể băng qua bờ bên kia là rất ít, phần lớn vẫn còn kẹt lại ở bờ bên này; giống như số chim thoát khỏi lưới của người thợ săn thì ít, mà số chim phải chết trong lưới lại rất nhiều.**” Lúc ấy, hành giả không nên bám chấp vào việc cho rằng “mình đúng thế nào, mình đã nhẫn nại ra sao”, mà hãy tự nhủ lòng rằng: nếu hiện tại mình đúng thì đó cũng là nhờ đã từng sai lầm trong biết bao kiếp trước mà thôi. Ai làm nấy chịu, quả báo của chính mình.

---

## TRANG 588 (đoạn cuối batch output-586-to-588-vi.md)

Tham và Sân của bậc Tư-đà-hàm (dù chưa được nhổ tận gốc) nay chỉ còn khởi lên rất hiếm hoi và không còn đủ sức mạnh để dẫn đến các hành vi lỗi lầm nữa...

## TRANG 589 (đoạn đầu batch output-589-to-591-vi.md)

Trong **“Chú giải Bộ Phân Tích Đạo”** (*Paṭisambhidāmagga Aṭṭhakathā*, Tập 1, trang 257 - phần Giải thích về Đạo trí), có một sự lý giải rất đặc biệt. Ở bậc **Nhất Lai** (*Sakadāgāmī*), “chuyện ấy” (những thô thiển của tham dâm và sân hận) không còn nữa.

---

## TRANG 591 (đoạn cuối batch output-589-to-591-vi.md)

Pháp **Vô vi Niết-bàn** (*Asaṅkhata Nibbāna*) có một năng lực đặc biệt là có thể dập tắt và đẩy lùi những hơi hướm và ảnh hưởng của bất thiện (**Nissaraṇapahāna**). Thủy ngân không thể ở gần lửa. Những nhân vật như Đề-bà-đạt-đa (*Devadatta*), nàng Ciñcāmāṇavikā hay Tỳ-kheo Kokālika không bị đất rút ngay trước mặt Đức Phật, cũng không bị phát tác ghẻ lở ngay lúc đó. Chỉ khi đi khuất mắt ngài, những quả báo đó mới xảy ra. Đây có thể gọi là tính chất “Viễn ly đoạn” (*Nissaraṇapahāna*) của pháp **Vô vi**. Tóm lại, đó là đặc tính phân định ranh giới của trạng thái tịch tĩnh Vô vi vậy.

## TRANG 592 (đoạn đầu batch output-592-to-594-vi.md)

Ông Kyaw Din rất muốn xuất gia, nhưng cơ duyên vẫn chưa thuận lợi. Ông chỉ biết kiên trì hành trì pháp niệm. Càng hành trì sâu rộng, ông càng nhìn thấy rõ ràng những kẻ đại thù của cuộc đời.

---

## TRANG 594 (đoạn cuối batch output-592-to-594-vi.md)

Tại ga Meiktila, đoàn xe lửa từ Myingyan vừa tiến vào ga. Chỉ còn 30 phút nữa là đúng 12 giờ trưa. Có hai vị sư và hai người cư sĩ bước xuống xe...

## TRANG 595 (đoạn đầu batch output-595-to-597-vi.md)

Hai vị xuống xe. Hai người thí chủ lo lắng vì trời đã gần trưa, sợ trễ việc thọ thực của hai vị tu sĩ (Shin).

---

## TRANG 597 (đoạn cuối batch output-595-to-597-vi.md)

Ngài cũng hỏi về ý nghĩa của các lời sấm: “Hơn hai ngàn năm cũ, giá rẻ hãy tranh mua. Qua năm ngàn năm ấy, vải đóng chẳng tìm ra.” (Lời tiên tri về sự khan hiếm giáo pháp/vải y sau 5000 năm).

## TRANG 598 (đoạn đầu batch output-598-to-600-vi.md)

Ngài U Kawi đang phải giải thích:

---

## TRANG 600 (đoạn cuối batch output-598-to-600-vi.md)

Khi ấy Thiền sư Nyaung Lunn thốt lên: "Đúng rồi ngài Kawi! Đặt tâm lên vòng Kasiṇa (nếu định nơi đầu mũi thì lấy đầu mũi làm đối tượng) chính là **Tầm (Vitakka)**, quán sát là **Tứ (Vicāra)**, nổi gai ốc và run động là **Hỷ (Pīti)**, an lạc là **Lạc (Sukha)**, tĩnh lặng vững chãi là **Định (Ekaggatā)**. Kìa... tôi đã thông suốt rồi, xin ngài hãy tiếp tục."

## TRANG 601 (đoạn đầu batch output-601-to-603-vi.md)

Người hỏi tiếp tục trình thưa cho đến tầng thiền thứ năm. (Nên so sánh và nghiên cứu giữa cái biết qua kinh điển và cái biết thông qua thực hành.)

---

## TRANG 603 (đoạn cuối batch output-601-to-603-vi.md)

Sau đó, vào năm 1284 Miến lịch, ông San Tin cũng tìm đến Meiktila và thưa với Ngài như lời đã nói trước đây rằng: "Ở phía Nam làng Sunlun, xưởng dệt lớn đã mọc lên rồi, kính thỉnh Ngài..."

## TRANG 604 (đoạn đầu batch output-604-to-606-vi.md)

Ngài đã bàn bạc với bà Shwe Yi về việc hoằng pháp thực hành (Paṭipatti Sāsanā), dự định xây chùa bằng cột gỗ Kyun-pho, và thưa rằng: "Khi ngài U Kavi đến, con cũng sẽ xin xuất gia tỳ-khưu".

---

## TRANG 606 (đoạn cuối batch output-604-to-606-vi.md)

Tôi lắng nghe những lời kể của Sayadaw với niềm hoan hỷ và tin kính. Suốt thời gian đó, tôi không hề đặt một câu hỏi nào. Tuy nhiên, khi đang giảng về lộ trình giáo pháp, Sayadaw đã hỏi tôi: 'Giữa thần thông thắng trí và đạo quả giải thoát, cái nào khó đạt được hơn?'"

## TRANG 607 (đoạn đầu batch output-607-to-609-vi.md)

### Bậc A-la-hán và những bậc phi thường

---

## TRANG 609 (đoạn cuối batch output-607-to-609-vi.md)

Một đêm nọ, tại nơi nghỉ, có một vị sư tìm đến và gọi: "U Kawi... U Kawi". Nghe thấy tiếng gọi, Ngài liền đi xuống...

## TRANG 610 (đoạn đầu batch output-610-to-612-vi.md)

“Hãy đi theo tôi tới chỗ này một chút”, người đó đến gọi một cách bất ngờ, không rõ nguyên do. Ngài suy xét: “À... người này ta không hề quen biết, nếu ta không đi theo thì họ sẽ khổ tâm, mà nếu đi theo thì chính ta sẽ gặp vất vả. Thôi được — ta thà chịu vất vả vậy”, rồi Ngài quyết định đi theo người dẫn đường vào sâu trong khu rừng tối mịt. Khi đến giữa rừng sâu:

---

## TRANG 612 (đoạn cuối batch output-610-to-612-vi.md)

“Nếu không biết thì hãy nỗ lực để biết. Nếu không biết mà tay chân táy máy (làm càn) thì sẽ gặp khổ. Nếu không biết mà miệng lưỡi nhanh nhảu (nói càn) thì sẽ gặp khổ. Nếu không biết mà tâm ý buông lung thì sẽ gặp khổ. Nếu không muốn khổ thì hãy giữ mình yên lặng và nỗ lực để đạt đến sự hiểu biết thật thụ”.

## TRANG 613 (đoạn đầu batch output-613-to-615-vi.md)

# BẬC ALAHAN CÓ NGHỊCH NGHIỆP NẶNG NỀ: NGÀI U MAṆISĀRA

---

## TRANG 615 (đoạn cuối batch output-613-to-615-vi.md)

Tuy nhiên, trong lịch sử giáo pháp thực hành tại Miến Điện, một người có quá khứ ngang tàng như ông U Mya Maung mà có thể chuyển hóa thành Ngài tỳ-kheo U Maṇisāra thanh tịnh quả thật là điều hiếm có.

## TRANG 616 (đoạn đầu batch output-616-to-618-vi.md)

Theo những gì chúng ta được nghe biết, khi những kẻ trộm cướp, sát nhân trong đời sống thế tục bước vào chặng đường tu tập, nếu không gặp được bậc thiện tri thức (hoặc không chịu nương tựa vào bậc thầy đúng đắn) mà lại chỉ cậy vào "vũ khí hạng nặng" là Pháp hành Samatha (Thiền Định), thì họ thường cướp đoạt đi những nội sản như đức tin (saddhā), giới hạnh (sīla) của hàng Phật tử, và thậm chí còn "trấn lột" ngay cả giáo pháp "Vô Ngã" (Anatta Sāsana) của Đức Phật.

---

## TRANG 618 (đoạn cuối batch output-616-to-618-vi.md)

**Đáp:** Dạ đúng vậy, bạch Ngài.

## TRANG 619 (đoạn đầu batch output-619-to-621-vi.md)

**Hỏi:** Bạch Ngài, xin hãy nói về chân nghĩa pháp (paramattha).

---

## TRANG 621 (đoạn cuối batch output-619-to-621-vi.md)

"Này U Kawi, chúng ta không phải là những người mới gặp nhau lần đầu. Trước đây chúng ta cũng đã từng gặp gỡ và quen biết nhau rồi, vì vậy đối với một người...

## TRANG 622 (đoạn đầu batch output-622-to-624-vi.md)

Không có gì phải ngại cả. Chẳng lẽ con không được phép hỏi cho đến khi thỏa mãn những gì cần hỏi sao, thưa Ngài?”

---

## TRANG 624 (đoạn cuối batch output-622-to-624-vi.md)

Đáp: Chỉ cần hướng tâm vào sự chấm dứt nhân quả mà mình đã từng thấy, tâm Quả sẽ phát sinh. Khi đó, tâm sẽ cảm thấy "an lạc và chìm đắm sâu lắng" ạ.

## TRANG 625 (đoạn đầu batch output-625-to-627-vi.md)

Bạch Ngài.

---

## TRANG 627 (đoạn cuối batch output-625-to-627-vi.md)

Mying-yan: Con tin rằng do quả của nghiệp (vipāka) nên con mới không học được, và con cũng không có ý muốn học...

## TRANG 628 (đoạn đầu batch output-628-to-630-vi.md)

— Thưa Ngài, không còn gì nữa cả, và con cũng nghĩ mình không có khả năng hiểu biết thêm nữa.

---

## TRANG 630 (đoạn cuối batch output-628-to-630-vi.md)

Tại thành phố Vienna, một người đàn ông gốc Litva tên là “Rabbi Elijah” cũng có hàng ngàn cuốn sách...

## TRANG 631 (đoạn đầu batch output-631-to-633-vi.md)

Bậc sẽ trở thành vị Đại Trưởng lão phái Thiền lâm Shwe Thein Taw ở thành phố Kanni, thường được gọi là ngài Kanni Sayadaw, đã giáng sinh vào ngày thứ Sáu, 4 ngày sau kỳ trăng tròn tháng Tabaung năm 1241 (Miến lịch), tại làng Kan Phyu, phía Tây Nam thành phố Kanni. Thân phụ ngài là thí chủ tu viện U Tha Nu, thân mẫu là bà Daw Kaung.

---

## TRANG 633 (đoạn cuối batch output-631-to-633-vi.md)

Tiếp theo mới bắt đầu thực hành **Ānāpāna** (Niệm hơi thở) từ phương pháp đếm số (gaṇanā) 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8... cho đến khi thủ đắc được **Paṭibhāga-nimitta** (Tương tự tướng) một cách rõ ràng.

## TRANG 634 (đoạn đầu batch output-634-to-636-vi.md)

Để có thể làm chủ được Đối tượng Tương tự (paṭibhāga-nimitta), người hành giả cần thực hành "biến hóa" định tướng (nimitta) rất nhiều: như cho nimitta ăn mòn cơ thể mình, dần dần mở rộng nimitta lan tỏa cho đến tận bức tường của luân hồi (vũ trụ), rồi lại thu hồi nymitta trở lại, v.v. Tuy nhiên, Ngài không quá chú trọng vào các tầng Thiền định (jhāna). Ngài hướng dẫn hành giả chuyển sang Minh sát (vipassanā) để đạt được Đạo, Quả và Niết-bàn.

---

## TRANG 636 (đoạn cuối batch output-634-to-636-vi.md)

Trước đó Ngài từng dặn: "Khi tôi mất, đừng để xác nhiều ngày, đừng làm lễ rình rang, cũng đừng làm lễ dâng cơm cầu siêu."

## TRANG 637 (đoạn đầu batch output-637-to-639-vi.md)

Tại đây, Ngài đã chỉ dạy các đệ tử như **U Thon-wa-ra** (Sayadaw U Saṃvara), **U Nya-ni-ka** (Sayadaw U Ñāṇika), **U Re-wa-ta** (Sayadaw U Revata), **U Ka-win-da** (Sayadaw U Kavinda), v.v... dựng các đình lợp lá thốt nốt, tổ chức các buổi thuyết pháp và lễ cúng dường theo đúng Chánh pháp (không nhận tiền hỗ trợ trực tiếp cho chư Tăng). Bảo tháp chứa xá-lợi (di cốt) của Ngài đã được xây dựng để hàng hậu thế chiêm bái. Một bảo tháp xá-lợi khác cũng được tôn trí tại Parakkama-chaung, nằm ở khu vực giữa của dãy đồi Sagaing. Các tác phẩm do Ngài biên soạn bao gồm (từ mục 1 đến 4 đã được xuất bản):

---

## TRANG 639 (đoạn cuối batch output-637-to-639-vi.md)

1. Khi các vị sư và thí chủ từ Sun-lun đến để được Trưởng lão **Ledi Sayadaw** kiểm chứng việc tu tập, Ngài dạy rằng: không nên vội vàng tuyên bố "Tôi đã đắc quả Tu-đà-hoàn", v.v... Bậc thầy cũng không nên đưa ra phán quyết quá sớm, vì làm vậy có thể ví như việc "bẹ gãy mầm non của Đạo quả". Tính chất của phiền não ngủ ngầm (Anusaya Kilesa) vốn rất tinh vi; đôi khi nhờ sức mạnh của định (Samādhi) mà chúng tạm thời lắng xuống, khiến hành giả lầm tưởng mình đã trở thành bậc Thánh (Ariya), nhưng thực sự thì không phải vậy.

## TRANG 640 (đoạn đầu batch output-640-to-642-vi.md)

Khi Ngài U Javana mới xuất gia làm Tỳ-khưu không lâu, trong lúc đang thọ giáo với Ngài Đại trưởng lão Ledi Sayadaw tại tự viện Ingyingmyaing, thành phố Pyinmana, Ngài nhận thấy vào mỗi buổi chiều, Đức Sayadaw thường đi sâu vào khu rừng bên ngoài am tự. Ngài Javana nảy sinh ý muốn đi theo để quan sát. Ngày hôm sau, chính Đức Sayadaw đã gọi: “Này Javana, hãy đi cùng ta,” rồi dẫn Ngài vào rừng. Tại một nơi thích hợp, hai thầy trò cùng hành thiền. Khi bóng tối vừa chớm phủ, kết thúc thời thiền, Đức Sayadaw phán rằng:

---

## TRANG 642 (đoạn cuối batch output-640-to-642-vi.md)

Đây là phương pháp rải tâm từ rất tương thích và hỗ trợ tốt cho lộ trình thực hành Minh sát (Vipassanā) – vốn cũng quán chiếu về sáu yếu tố thực tính và sáu thanh triệt căn. Do đó, mọi người nên nỗ lực thực hành. Dựa trên việc Ngài Inmagyi Sayadaw thường xuyên thuyết giảng về tâm từ, cũng như việc Ngài luôn vượt qua mọi tai ương và có được sự hộ độ dồi dào, có thể suy đoán đây là phương pháp do chính Ngài Inmagyi Sayadaw chỉ dẫn. Tuy không thể khẳng định tuyệt đối, nhưng đây là một điểm rất đáng lưu tâm. (Chi tiết xin xem thêm trong tác phẩm "Thuyết về Tâm từ" của chúng tôi).

## TRANG 643 (đoạn đầu batch output-643-to-645-vi.md)

**Thuyết pháp định tâm cho vị Thống giáo**

---

## TRANG 645 (đoạn cuối batch output-643-to-645-vi.md)

---

## TRANG 647 (đoạn đầu batch output-646-to-648-vi.md)

Tuy nhiên, sau đó Ngài lại được người bạn của cô là phu nhân quan Khâm sai cho biết rằng cô đã lập gia đình và sinh con cái.

---

## TRANG 648 (đoạn cuối batch output-646-to-648-vi.md)

(Đây là điểm trọng yếu và cần thiết nhất trong việc thực hành Minh Sát, nên Ngài đã viết ra với tâm từ bi để làm sáng tỏ cho mọi người).

## TRANG 649 (đoạn đầu batch output-649-to-651-vi.md)

Thiền sư Tháp-pê-a-in Tọa rà **U Kitti** (1255–1331)

---

## TRANG 651 (đoạn cuối batch output-649-to-651-vi.md)

Tuy nhiên, ở phần kết của tác phẩm đó, Ngài đã viết lời nguyện rằng: “Sau khi thân hoại mạng chung ở kiếp này, con nguyện sinh làm một vị thiên tử ở cõi trời Đao Lợi (Tāvatiṃsa) để thuyết giảng chân lý tối hậu và thấu triệt được Bốn Diệu Đế”. Chính vì lời nguyện xin được làm thiên tử trong quá khứ này...

## TRANG 652 (đoạn đầu batch output-652-to-654-vi.md)

Trong đời này, không nên có quan niệm rằng một người không thể chứng đắc Thánh quả.

---

## TRANG 654 (đoạn cuối batch output-652-to-654-vi.md)

Loài hổ tuyệt nhiên không gây hại gì cho Ngài. Có lẽ là vì trong tâm Ngài vốn không còn sự phân biệt giữa "người và hổ". Đó chính là sức mạnh thực thụ của tâm từ.

## TRANG 655 (đoạn đầu batch output-655-to-657-vi.md)

Bảy con voi rừng lớn cũng thường xuyên kéo đến phía chùa. Đó là những con voi rừng hung dữ, thường dẫm chết người. Ngay trước mặt những người quản tượng, Ngài Sayadaw vẫn thản nhiên đút thức ăn cho chúng và đưa tay chạm vào đôi ngà. Nếu là người khác chạm vào, chúng tuyệt đối không bao giờ chấp nhận.

---

## TRANG 657 (đoạn cuối batch output-655-to-657-vi.md)

---

## TRANG 658 (đoạn đầu batch output-658-to-660-vi.md)

#### 604

---

## TRANG 660 (đoạn cuối batch output-658-to-660-vi.md)

“Vì bần tăng ở xa nên cũng chỉ biết được đôi chút thôi. Những điều bần tăng không biết còn nhiều lắm”, tỳ-kheo cũng đã nói thêm như vậy.

## TRANG 661 (đoạn đầu batch output-661-to-663-vi.md)

BẬC ALAHAN VÀ NHỮNG VỊ ĐỐI TƯỢNG ĐẶC BIỆT

---

## TRANG 663 (đoạn cuối batch output-661-to-663-vi.md)

*Lưu ý: Các đoạn chuyển trang 661-662 và 662-663 đã được xử lý mượt mà theo ngữ cảnh.*

## TRANG 664 (đoạn đầu batch output-664-to-666-vi.md)

**Ngài Sayadaw** khi đi thường bước đi thoăn thoắt. Khi nói chuyện, Ngài cũng thường nói ngắn gọn, dứt khoát và mạnh mẽ.

---

## TRANG 666 (đoạn cuối batch output-664-to-666-vi.md)

“Ừ... hắn ta sắp gặp tai nạn rồi,” Ngài chỉ phán một câu đầy vẻ trầm ngâm như vậy.

## TRANG 667 (đoạn đầu batch output-667-to-669-vi.md)

Chừng hai ba ngày sau, có một tiểu đội quân chính phủ đi càn quét trong rừng trở về. Họ dừng lại hỏi: "Ông Tha Khin, kẻ bắt cóc ông chính là tên này phải không?". Vừa nói, họ vừa đưa ra thủ cấp của tên tướng phiến quân vừa bị tiêu diệt. Khi nhìn kỹ, thấy đúng thật là hắn, ông Tha Khin càng thêm muôn phần kính ngưỡng bậc Thầy cứu mạng, dù có phải hy sinh tính mạng để cống hiến cho Ngài cũng cam lòng.

---

## TRANG 669 (đoạn cuối batch output-667-to-669-vi.md)

Câu chuyện tương tự cũng từng xảy ra với Ngài Đại trưởng lão Sariputta (Xá-lợi-phất). Có lần Ngài bị đau bụng do gió nên không thể đi khất thực, Ngài Moggallana (Mục-kiền-liên) đã đi khất thực thay cho Ngài. Ngài Moggallana nghe nói món cháo sữa có thể chữa khỏi bệnh này nên đã khởi ý muốn có cháo sữa. Khi Ngài đi đến nhà một vị bá hộ, có một vị thiên đã nhập vào người con trai của vị bá hộ đó và bảo họ hãy dâng cúng cháo sữa. Khi biết được sự tình này (rằng món ăn có được do sự can thiệp), Ngài Sariputta đã dạy: "Dù cho ruột có lòi ra đi chăng nữa, ta cũng không dùng", và bảo Ngài Moggallana hãy đem đổ bỏ ngay lập tức. Những phần cháo sữa đổ trên mặt đất...

## TRANG 670 (đoạn đầu batch output-670-to-672-vi.md)

Ngay khi (tâm định) an trụ, chứng bệnh đau dạ dày đã đeo bám suốt 40 năm lập tức được tiêu trừ. (Theo Thanh Tịnh Đạo I, 40; trong At-tha-ka-tha ghi là 45 năm).

---

## TRANG 672 (đoạn cuối batch output-670-to-672-vi.md)

---CONTENT_END---

## TRANG 673 (đoạn đầu batch output-673-to-675-vi.md)

### Những Vị Thánh Alahan và Bậc Đặc Biệt

---

## TRANG 675 (đoạn cuối batch output-673-to-675-vi.md)

Có hai cách bay: Một là cơ thể trở nên nhẹ bẫng và bay đi cho mọi người nhìn thấy; hai là bay đi một cách nhanh chóng trong tích tắc, chỉ trong một **Sát-na tâm (Cittakkhaṇa)**, nhanh như chớp mắt mà người thường không kịp nhìn thấy.

## TRANG 676 (đoạn đầu batch output-676-to-678-vi.md)

### Sai biệt mong manh dẫn đến sai lầm cả đời

---

## TRANG 678 (đoạn cuối batch output-676-to-678-vi.md)

Khi đoàn người đến chùa, các vị Tỳ-kheo phải vào tận liêu thất (phòng hành thiền) để thỉnh ngài. Ngài vốn rất ít khi rời khỏi phòng. Khi ngài bước ra, mọi người đặt các lễ vật trước mặt ngài và...

## TRANG 679 (đoạn đầu batch output-679-to-681-vi.md)

**Các Vị A-la-hán Và Những Bậc Phi Thường**

---

## TRANG 681 (đoạn cuối batch output-679-to-681-vi.md)

Trong cuốn tiểu sử có ghi lại rằng, kim thân của Ngài vẫn luôn mềm mại, tay chân có thể co duỗi cử động bất cứ lúc nào, và tóc của Ngài vẫn thường xuyên được cạo sạch.

## TRANG 682 (đoạn đầu batch output-682-to-684-vi.md)

“Mới sáng nay Ngài vừa vào làng chúng con khất thực, chính con đã dâng vật thực vào bát của Ngài xong đây ạ.” Một nam cư sĩ đã bạch với vị **Tỳ-khưu** (U-pa-zin) giữ cửa như vậy trước khi được vào đảnh lễ Ngài thiền sư. Trong lúc vị **Tỳ-khưu** còn chưa biết trả lời sao thì người cư sĩ đó lại tiếp tục:

---

## TRANG 684 (đoạn cuối batch output-682-to-684-vi.md)

Những người có **Thường kiến** thì tin tưởng rằng có kiếp này, kiếp sau. Tin vào câu ‘Làm gì được nấy’, tin vào **Nghiệp** và **Quả của nghiệp**. Họ cũng làm các việc công đức. Tuy nhiên...”

## TRANG 685 (đoạn đầu batch output-685-to-687-vi.md)

Nếu bảo bây giờ hãy đi đến Niết-bàn ngay thì họ không thích. Họ chỉ muốn ẩn mình trong vòng luân hồi (bhava). Họ còn muốn hưởng thụ phước báu nhân thiên cùng với con cái, cháu chắt này.

---

## TRANG 687 (đoạn cuối batch output-685-to-687-vi.md)

Dù gặp phải những đại nạn nguy kịch đến tính mạng, nhưng nếu là bậc sẽ đắc được đặc biệt pháp trong kiếp này thì chắc chắn không có lệ phải chết. Đó chính là minh chứng cho năng lực ‘**Tuệ biến mãn thần lực (Ñāṇavipphāra-iddhi)**’ mà chúng tôi đã nhắc đi nhắc lại nhiều lần.

## TRANG 688 (đoạn đầu batch output-688-to-690-vi.md)

Như đã nói, những hiểm nguy như vậy thường là minh chứng cho việc một vị có mang trong mình **pháp Bất Tử** (**Amata-dhātu** – **chân tính Niết-bàn**) hay không.

---

## TRANG 690 (đoạn cuối batch output-688-to-690-vi.md)

“Chân ta nay đã đau yếu (tê liệt) rồi. Tuy nhiên, ta đã tìm được một vị Sư trẻ rất xứng hợp với pháp hội Vi Diệu Pháp của các ông. Vị ấy mới chỉ được mười tuổi hạ mà thôi.” Nói rồi, ngài giới thiệu Ngài Mogok Sayadaw. Kể từ năm 1292, vào ngày mùng 8 tháng Tabodwe hàng năm, ngài đều lên đường để thuyết giảng tại pháp hội này.

## TRANG 691 (đoạn đầu batch output-691-to-693-vi.md)

**CÁC BẬC ALAHAN VÀ NHỮNG VỊ XUẤT CHÚNG**

---

## TRANG 693 (đoạn cuối batch output-691-to-693-vi.md)

(Trong Phẩm Có Kệ - Tương Ưng Bộ Kinh), vị tỷ-kheo trẻ Sāyaka cũng đã đắc quả trong khi đang đọc tụng kinh điển...

## TRANG 695 (đoạn đầu batch output-694-to-696-vi.md)

### Hành giả không thể dối gạt về trình độ tu tiến

---

## TRANG 696 (đoạn cuối batch output-694-to-696-vi.md)

Vào đầu tháng Taw-tha-lin năm đó, Ngài nói với người em họ là ông U Ba Toke rằng đoạn đường Zay-gaung gần thiền viện đang hơi bị hư hỏng...

## TRANG 697 (đoạn đầu batch output-697-to-699-vi.md)

“Này Maung Ba Tote, ta muốn thấy con đường này được tu sửa thật tốt đẹp thêm lần nữa trước khi đi, hãy mau chóng chú tâm sửa sang đi.” Sư trưởng thường dạy những lời lạ lùng như thế.

---

## TRANG 699 (đoạn cuối batch output-697-to-699-vi.md)

“Ái chà... về chuyện chi dùng, ăn uống thì ai nấy cũng đều có đủ theo phước phần của mình rồi, vậy là đủ rồi. Các con tìm kiếm tiền tài thực chất là tìm cái để phung phí mà thôi. Đừng có luyến ái vào tài sản vật chất của mình, hãy dùng trí tuệ mà từ bỏ, sóng gió cuộc đời sẽ ập đến đấy. Dù ta không còn ở đây, nhưng vẫn còn những băng đĩa ghi âm bài pháp của ta. Hãy nỗ lực mà lắng nghe.” Ngài dạy những lời tuy khó hiểu nhưng không ai dám hỏi lại. Diện mạo và giọng nói của Ngài vẫn bình thường như trước, khiến không ai nghĩ rằng có chuyện gì sắp xảy ra. Sau đó, ông trở về kể lại sự việc cho ông U Thar Saing (người hộ độ kỳ cựu đã theo hầu Ngài từ lâu)...

## TRANG 700 (đoạn đầu batch output-700-to-702-vi.md)

Khi được bạch kể lại, Ngài chỉ đưa ra lời nhận xét: “Vậy là thiền sư sắp đi Yangon rồi đó.” Quả thực, Ngài sắp sửa khởi hành về cõi Yangon (về nơi an nghỉ cuối cùng).

---

## TRANG 702 (đoạn cuối batch output-700-to-702-vi.md)

Chính từ lúc đó, chư Tăng và Phật tử càng thêm thâm tín sâu sắc rằng Ngài quả thật là một bậc Thánh tăng, một bảo vật xuất thế (lokuttara) quý giá. Họ đã cùng nhau dâng cúng đủ loại trân bảo thế gian để trang nghiêm nơi thờ tự, nhưng dẫu có tán dương bao nhiêu cũng không xiết, dẫu có tưởng nhớ công đức bao nhiêu cũng không cùng. (Tiếp theo đây sẽ trình bày về Thiền sư Mying Phyu Zeetaw, người đã nỗ lực tu tập theo sự hướng dẫn của Thiền sư Mogok và đã hoàn tất phận sự của một vị Sa-môn.)

## TRANG 703 (đoạn đầu batch output-703-to-705-vi.md)

### Thiền sư Kathitwaing U Revata

---

## TRANG 705 (đoạn cuối batch output-703-to-705-vi.md)

Trước khi Ngài viên tịch, trong khi các thí chủ từ Bago và Yangon đang vây quanh chăm sóc, Ngài U Tejosāra...

## TRANG 706 (đoạn đầu batch output-706-to-708-vi.md)

Trước những lời thỉnh cầu của các đệ tử, trong đó có nguyên Bộ trưởng Tài chính Myaungmya U Tin, rằng Ngài nên giảm bớt việc giảng dạy và tiếp khách vì sức khỏe, ông U Tin đã thỉnh ý các vị tỳ-kheo đệ tử của Ngài rằng:

---

## TRANG 708 (đoạn cuối batch output-706-to-708-vi.md)

Sau đó, Ngài Ledi Sayadaw phán rằng: “Này, các đệ tử của ta, sau này đừng ai nói với bất kỳ ai rằng mình đã đắc Đạo, đắc Quả cả. Người ta trình báo rằng dọc theo dòng sông Irrawaddy, tại các thành phố như Pyay, Shwedaung, Nyaungdon, các bậc Thánh Tu-đà-hoàn, Tư-đà-hàm, A-na-hàm đang xuất hiện rất nhiều. Đơn thỉnh cầu gửi đến ta để thẩm định cũng nhiều vô kể. Đừng vội vàng kết luận chắc chắn rằng ai đó đã là bậc Tu-đà-hoàn hay A-la-hán. Bởi vì tính chất của các tùy miên phiền não (anusaya) là vô cùng...”

## TRANG 709 (đoạn đầu batch output-709-to-711-vi.md)

Vì phiền não vốn vi tế, nên việc nhận biết chúng đã được đoạn tận bởi Đạo trí (Magga) hay chưa là một điều cực kỳ khó khăn.

---

## TRANG 711 (đoạn cuối batch output-709-to-711-vi.md)

Lịch sử hoằng pháp và tình hình tôn giáo tại vùng Assam, Manipur; các cộng đồng Phật giáo vùng Kosambī; những sai lầm trong việc tạc tạo tôn tượng Đức Phật; lịch sử chuỗi hạt (**Mālā**); lịch sử truyền giáo vùng núi và lịch sử người Chin... ngoài ra còn bao gồm những phương thuốc dân gian hiệu nghiệm mà không y văn nào có được... và nhiều nội dung khác.

## TRANG 712 (đoạn đầu batch output-712-to-714-vi.md)

**Bậc Thánh Mẫu Mực Thời Kỳ Ceylon (Sri Lanka)**

---

## TRANG 714 (đoạn cuối batch output-712-to-714-vi.md)

Trong bối cảnh có quá nhiều tài liệu được viết và giảng giải ở khắp nơi, dù đều là những điều tốt đẹp từ Tam Tạng nhưng đọc không xuể, nghe không chán, trong khi tuổi thọ thì ngắn ngủi mà việc dư thừa lại quá nhiều. Giữa những khó khăn đó, thay vì lãng phí thời gian vào những kiến thức bất tận, chúng tôi chỉ tuyển chọn và dẫn dắt những điều cần tránh, những việc cần làm để thực hành ngay lập tức.

## TRANG 715 (đoạn đầu batch output-715-to-716-vi.md)

# Ghi Chép Lịch Sử Giáo Pháp Myanmar

---

## TRANG 716 (đoạn cuối batch output-715-to-716-vi.md)

Chúng tôi cũng tha thiết kính thỉnh những vị đã từng có cơ hội gần gũi, thân cận với các bậc thánh nhân kể trên gửi về cho chúng tôi những tư liệu, ý kiến đóng góp và hình ảnh.

 (đoạn đầu batch KẾT THÚC)



---

