## TRANG 103

Người ta thường lầm tưởng rằng những vị như vậy chỉ từng hiện hữu ở vương quốc Bagan. Không phải vậy. Tại vùng Ramanya (vùng đất của người Mon), từ thời sơ khai, các bậc đạo sư đã bén rễ và hoằng dương giáo pháp Theravāda. Ngay cả khi gặp nghịch cảnh, các ngài vẫn kiên trì bám trụ và truyền bá đức tin.

Vào khoảng năm Phật lịch 1500 (thời kỳ trước vua Taungthugyi và vua Anawrahta ở Bagan), đây cũng là thời đại mà Đại thừa (Mahāyāna) phát triển mạnh mẽ tại vùng Ramanya. Người ta nói rằng các phương diện học thuật tại đây thậm chí còn tiến bộ hơn cả ở chính quốc Ấn Độ. Vì những kiến thức về minh chú và thần thông (vijjāmayiddhi) đang đổi mới và phát triển như vậy, nên một vị tăng sĩ Đại thừa người Bengal tên là **“Atīsa”**, còn gọi là **Dīpaṅkarasirīñāṇa** (A-đề-sa), đã lặn lội đến vương quốc Pegu và các vùng khác của Ramanya để tầm sư học đạo. Sự việc này xảy ra vào khoảng năm Phật lịch 1570. Sau khi hoàn tất việc học, ngài đã sang Tây Tạng để hoằng pháp, điều này đã được ghi chép lại trong nhật ký của đệ tử ngài là **“Barumtwon”**.

Theo ghi chép của vị Lạt-ma Tây Tạng **‘Tāranātha’**, vị thủ lĩnh tông phái Đại thừa tại Bengal là **Shin Vasubandhu** (Thế Thân) đã cử các đệ tử của mình đi hoằng pháp tại Bagan và Pegu vào khoảng năm Phật lịch 1050.

Những nhận định trên chỉ là các ghi chép của phía Đại thừa. Theo tác phẩm *Vaṃsadīpanī* của Ngài Mehti Sayadaw, sự ảnh hưởng của Đại thừa dưới triều đại vua Tissarāja của vương quốc Pegu đã xuất hiện từ rất sớm, vào năm Phật lịch 697. Xin được trình bày đôi chút về tình hình dưới triều vua ấy. Trong sách *Vaṃsadīpanī*, các tăng sĩ Đại thừa bị gọi là **“những tu sĩ phi pháp (alajjī), hạ tiện (caṇḍāla) từ hải đảo xa xôi”**. Tại Bagan, họ thường được gọi là các tu sĩ Ma-thi (Ma-hê) hay các tu sĩ Aris (Yết-lợi).

### Các tăng sĩ Đại thừa và nàng Subhaddā

Vào năm Phật lịch 697, dưới thời vua Tissarāja vùng Pegu, các tăng sĩ Đại thừa đã dùng các thuật thuật minh chú và thần thông để chiếm lòng tin của nhà vua. Sau đó, họ thuyết giảng rằng: **“Những pho tượng người chết là điều bất hạnh, điềm gở. Nếu Đại vương không thờ cúng những pho tượng gở ấy trong cung điện, uy quyền và thần lực của ngài sẽ còn to lớn hơn nữa”**. Nghe theo lời khuyên đó, nhà vua đã hạ lệnh vứt bỏ các pho tượng Phật vào những nơi dơ bẩn, không thanh tịnh và trừng phạt những ai cung kính thờ phụng. Khi ấy, khắp kinh thành lâm vào cảnh loạn lạc, đói kém.

Bấy giờ, nàng thiếu nữ **Subhaddā**, con gái của một vị đại phú trưởng giả, tròn 16 tuổi, đã suy nghĩ rằng:

**“Đức vua vì theo tà kiến mà khiến dân chúng phải chịu cảnh lầm than. Ta vì sự an lạc của mọi người, dù có phải chết cũng cam lòng. Nguyện nhờ oai lực của Tam Bảo, ước nguyện của con sẽ được thành tựu”**. Sau khi phát nguyện, nàng đã đi đến những nơi không thanh tịnh

## TRANG 104

để tìm và nhặt lại những pho tượng Phật đã bị vứt bỏ. Nàng dùng nước thơm tắm rửa sạch sẽ cho các pho tượng, rồi dựng lên một nhà rạp lớn để tôn thờ và cúng dường.

Khi nghe tin ấy, nhà vua nổi trận lôi đình, sai binh lính và đao phủ đi bắt nàng. Tuy nhiên, Subhaddā không hề nao núng. Dù bị trói bằng dây thừng và lôi đi, nàng vẫn không hề khởi tâm oán hận mà trái lại, nàng trải lòng từ ái (mettā) đến tất cả họ. Nàng nhất tâm hướng về Tam Bảo, hành trì pháp môn tâm từ. Nhờ oai lực của lòng từ, ngay khi Subhaddā vừa xuất hiện trước mặt vua, nét mặt của nhà vua bỗng chốc trở nên tươi vui, rạng rỡ. Khi được hỏi duyên cớ, nàng đã không chút sợ hãi mà trả lời rằng:

“Tâu Đại vương, Đức Thế Tôn cũng giống như Ngài, vốn đang hưởng thụ vinh hoa phú quý của bậc quân vương, nhưng vì muốn cứu độ chúng sinh nên Ngài đã xuất gia, hành đạo suốt 45 hạ lạp để ban tặng cho đời món quà bất tử. Những pho tượng này chính là biểu hiện thay cho thân tướng của Ngài để lại cho chúng sinh đời sau. Đây không phải là tượng của người chết. Dù chỉ được tạc từ gỗ, nhưng nếu chúng ta có lòng thành muốn được chiêm bái, Ngài sẽ hiện thân trở về”.

Nghe vậy, nhà vua lấy làm kinh ngạc và phán rằng: **“Nếu Ngài có thể trở về, ta cũng muốn được chiêm bái”**. Subhaddā liền thỉnh mời chư thiên chứng giám, chắp tay phát lời thệ nguyện chân thật (Saccādhiṭṭhāna). Ngay lập tức, các pho tượng Phật bay lên không trung phía trên sân đình cung điện như thể đang thực hiện thần thông của bậc đắc Định và Huệ (Jhāna-Abhiññā). Sau khi dừng lại một lúc trên không, các ngài bay đến ngự trên một đống cát ở góc phía Tây Nam kinh thành.

Nhà vua sinh lòng hối hận sâu sắc, quỳ xuống tạ lỗi và cầu xin sự tha thứ. Sau đó, vua phong Subhaddā làm Hoàng hậu. Tại nơi các pho tượng ngự xuống, vua cho xây dựng một ngôi bảo tháp mang tên **“Kyaik Paw”** để thờ cúng. Đối với các tăng sĩ Đại thừa phá hoại giáo pháp, vua sai đào hố để hành quyết. Một số đã tự tử bằng cách buộc chum gốm vào người rồi nhảy xuống dòng sông Hlaing. Một số khác thì bỏ trốn.

Năm 1043 sau Công nguyên, vua **Mahātissa** vùng Pegu và Hoàng hậu **Mahāsubhaddā** (còn gọi là **Bhadrādevi**) đã cùng nhau xây dựng bảy ngôi tháp Phật. Do trải qua thời gian dài bị hư hại, đến năm Phật lịch 2032 (năm 832 lịch Miến Điện), Nữ vương người Mon là **Shin Saw Pu** đã trùng tu lại. Hiện nay vẫn còn bài minh văn bằng tiếng Mon tại khu vực Bảy Ngôi Tháp Phật ghi lại điều này. (Chi tiết về câu chuyện của nàng Subhaddā, xin quý vị hãy xem thêm trong tác phẩm **Mettāvāda - Giải thích về Phạm Trú** do chúng tôi biên soạn).

Năng lực của lòng từ và sự hành trì của nàng thiếu nữ **Subhaddā** mới 16 tuổi thật đáng để chúng ta học tập. Bất kể già trẻ, người nào hộ trì Chánh pháp thì sẽ được Chánh pháp hộ trì lại. Tinh thần kiên định theo kiểu **“dù ai có từ bỏ Chánh pháp, ta vẫn quyết không rời xa”** thật đáng được tán dương.

## TRANG 105

Dù tuổi đời còn rất trẻ và không tương xứng với sự thấu hiểu về oai lực, ân đức và giá trị của Tam Bảo, nhưng điều cốt yếu chính là niềm tin (Saddhā) mãnh liệt của nàng – một báu vật mà dù có đổi bằng vàng cũng không thể mua được.

Thật vô cùng hy hữu và đáng kinh ngạc.