## TRANG 130

Nhờ những nhân duyên đó mà các bộ luận thư của Ngài vẫn còn nổi danh trong giới Pháp học (Pariyatti) cho đến tận ngày nay. Tuy nhiên, những chi tiết liên quan đến phương diện Pháp hành (Paṭipatti) của Ngài có phần bị ẩn khuất, nên tôi xin được trình bày thêm tại đây. Có một lần, vua Mi-khon (Min-khaug) đến chùa (Ariya-vamsa-chuaug) để thính Pháp; sau khi thuyết giảng xong, Ngài đã ngỏ ý xin nhà vua dâng cúng khoản thuế thuyền bè (chuyến vận tải thủy giữa Ava và Sagaing) để làm phước. Nhà vua lúc ấy chưa đồng ý dâng cúng. Trên đường trở về bằng thuyền rồng, khi đến gần vùng She-kyet-yet, bánh lái thuyền bỗng bị một con cá sấu cắn chặt không sao di chuyển được. Lúc bấy giờ nhà vua chợt nhớ lại lời ngỏ ý của Ngài, bèn chấp tay hướng về phía chùa mà thưa rằng: "Con xin dâng cúng khoản thuế thuyền bè như Ngài đã vận động". Ngay lập tức, thuyền rồng mới có thể tiếp tục hành trình.

Lại có một lần khác, con voi cái ngự dụng tên là Yin-tha đã lỡ bẻ ăn cành cây Bồ-đề trong khuôn viên chùa nên bị ngã lăn ra chết ngay tại chỗ. Ngài thiền sư đã thực hiện lời thệ nguyện chân thật (Sacca-adhiṭṭhāna) và thực hành rải tâm từ (Mettā), rưới nước mát lên con voi, nhờ đó nó mới có thể bình an đứng dậy được. Vua Mi-khon sau đó đã cho lát một con đường bằng đá hoa cương từ Ariya-vamsa-chuaug dài đến tận bến sông Ayeyarwady, với giá trị tương đương với một con voi chiến, để dâng cúng lên Ngài. Đây chính là minh chứng cho năng lực của Giới hạnh (Sīla), Tâm từ (Mettā) và Định lực (Samādhi) mà Ngài đã dày công tu tập giữa những trọng trách giảng dạy giáo điển và biên soạn luận thư cho tăng chúng.

### Thời kỳ các đạo sĩ Ari làm Giáo chủ

Dưới thời vua Ngà-si-shin Kyaw-swa của vương triều Pinya, người lên ngôi năm 704 (văn minh Miến), thế lực của các đạo sĩ Ari vẫn còn chiếm giữ đến một nửa sức ảnh hưởng. Vào thời bấy giờ, thậm chí còn xuất hiện cả những vị "A-la-hán giả". Một ngày nọ, khi nhà vua đang chuẩn bị dùng bữa ngự thiện thì có một vị tu sĩ đến đứng bát. Nghĩ rằng "đây hẳn là một vị A-la-hán hiện thân để ban phước cho mình", nhà vua đã dâng cúng toàn bộ mâm cơm ngự thiện.

Sau đó, vua sai một viên quan cận thần bí mật đi theo dõi. Khi đến một nơi nọ, viên quan nhìn thấy một người phụ nữ ra đón lấy bình bát, còn vị tu sĩ thì cởi bỏ y phục để thay đồ thường dân. Viên quan định quay về báo cáo, nhưng rồi lại suy xét: "Nếu tâu sự thật thì thật là khó xử. Thà rằng để nhà vua giữ được đức tin, bản thân mình cũng được đẹp mặt, mà vị tu sĩ giả kia cũng tránh được tội chết". Nghĩ vậy, viên quan về tâu rằng: "Khi hạ thần vừa theo dấu đến nơi thì vị thiền sư ấy đã thần thông biến mất". Nhà vua nghe vậy liền đắc ý: "Quả đúng như ta dự đoán", rồi vỗ tay khen ngợi. Ngay ngày hôm đó, nhà vua lại nhận được một con ngựa trắng quý giá dâng tặng, nên càng hân hoan tin rằng: "Phước báu cúng dường của ta đã trổ quả ngay tức thì".

Đến thời vua Kyaw-swa lên ngôi năm 813 (văn minh Miến), tình hình Pháp hành được ghi chép trong *Sāsanālaṅkāra* như sau: "Trong thời của vị thầy (Su-twin-pyit) đó, về hai gánh nặng của giáo hội, những vị tỳ-khưu chuyên tâm học kinh điển (**Ganthadhura**) có rất đông. Những vị tỳ-khưu cao niên chuyên tâm hành thiền và quán chiếu nội tâm (**Vipassanādhura**) cũng có đến gần một ngàn vị". Tình hình vào đầu thời kỳ Pinya, Sagaing và Ava vốn dĩ quốc sự chưa được ổn định

## TRANG 131

cũng giống như tình hình tôn giáo lúc bấy giờ cũng đầy rẫy sự hỗn tạp và nhiễu nhương. Nhìn vào việc các đạo sĩ Ari thuộc phái Đại thừa và các nhóm đạo sĩ biến tướng có thể leo lên đến chức Giáo chủ (Thāthanā-paing), chúng ta có thể đánh giá được thực trạng của giáo pháp thực hành (Paṭipatti) thời bấy giờ. Đó là thời kỳ thống trị của những vị "sư" chuyên về bùa chú, thuật số, chiêm tinh và thậm chí là giỏi cả võ thuật, đấm đá.

Ví dụ như: **Saṅgharājā** (Tăng vương) Rakkhine (646-660), **Saṅgharājā** vùng Pinley (thầy của Min-swe và Min-theik-dat), **Saṅgharājā** vùng Aung-si-khon (thời Swa-saw-ke), **Saṅgharājā** Patu-gyi (thành Sagaing), hay các vị Bar-me, Bar-ta-maw... Trong các văn bia, họ thậm chí còn được khắc ghi như là những "anh hùng hộ trì Tam Tạng". Quan điểm của các thế hệ thầy trò họ thời đó là: "Thông suốt Tam Tạng chỉ cần ở mức vừa phải là đủ".

Chính vì việc các vị quân chủ bổ nhiệm những vị không xứng đáng vào vị trí Giáo chủ như vậy nên dưới thời vua Swa-saw-ke, có một vị cao tăng tên là Shin Khe-ma-ca-ra đã thực hiện một hành động phản đối đầy kịch tính. Vào ban đêm, khi mọi người đã say giấc, Ngài sai người đánh hồi trống lớn trước điện Phật liên hồi. Theo tập tục, trống chỉ đánh như vậy khi có một vị cao tăng viên tịch, nên dân chúng đều ngỡ rằng có vị thiền sư nào đó vừa qua đời. Khi được hỏi, Ngài trả lời rằng: "Thiên chủ Sakka đã chết nên tôi đánh trống báo tang". Ngài giải thích thêm rằng Thiên chủ Sakka đã từng hứa với Đức Phật trước khi Ngài nhập Niết-bàn là sẽ hộ trì Giáo pháp, nhưng nay lại để Giáo pháp suy tàn, không người che chở, nên Ngài đồ rằng Thiên chủ chắc đã qua đời nên mới đánh trống. Chỉ sau sự kiện đó, vị cao tăng Shin Khe-ma-ca-ra – một bậc kế thừa chân chính của truyền thống Thượng tọa bộ (Theravāda) – mới được nhà vua cung thỉnh về vùng Dant-taw thuộc kinh thành Ava để xây dựng tháp và chùa dâng cúng.

### Những kẻ ngoại đạo không cam lòng trước vua Bo-daw

Về sau này, những vấn đề rắc rối trong giáo hội vẫn liên tục nảy sinh, như việc các tu sĩ đội mũ, hay việc quấn khăn ngang ngực, hoặc các tranh cãi về việc phải đắp y như thế nào khi đi vào trong xóm làng. Tất cả những hỗn loạn này chỉ thực sự được chấm dứt dưới thời vua Bo-daw-paya.

Vua Bo-daw đối với sự nghiệp tôn giáo có thể ví như một vị vua Anawrahta của thời kỳ Konbaung. Trong suốt 38 năm tại vị (dù bận rộn nhiều việc nên không tránh khỏi sai sót), ông đã cống hiến hết mình để hộ trì và chấn hưng Giáo pháp. Chính vì thế, những kẻ ngoại đạo đố kỵ cho đến nay vẫn không thôi oán hận, họ rêu rao rằng "Maung Waing (tên thật của vua Bo-daw) là kẻ phản bội", "không giữ lời thề".

Nếu ta hiểu rằng đằng sau sân khấu của lịch sử chính trị và tôn giáo luôn có những kẻ muốn thao túng bằng đủ mọi phương kế từ "lối dưới" (tà thuật) đến "lối trên" (quyền lực) mà vẫn không đạt được mục đích, thì ta sẽ nhận ra rằng vẫn luôn tồn tại những cuộc chiến tranh thầm lặng mà mắt thường không nhìn thấy được.

## TRANG 132

### Đại thừa và Bà-la-môn

Ngày nay, những kẻ đại diện cho phái đạo sĩ Ari và cả những đạo sĩ Ari đang ẩn mình dưới lớp áo tu sĩ (không mặc đồ đen nhưng che giấu bản chất) đã không còn chỗ trốn tránh trước ánh sáng của sự thật.

Thuyết Bà-la-môn (**Attavāda** - Thuyết Ngã), vốn từng có sức ảnh hưởng mạnh mẽ trong các nghi lễ cung đình, ngày nay cũng lộ rõ bộ mặt thật của mình thông qua những lời chiêu dụ xảo trá theo kiểu "chúng ta cũng giống nhau cả thôi, thậm chí ta còn có trước cả các ngươi".

### Trách nhiệm của người Miến Điện do lịch sử trao phó

Trong thời kỳ Pinya, sự hoạt động của phái Ari thuộc Đại thừa vẫn còn rất mạnh mẽ. Thậm chí, ngôi đại tự Sa-ga-khu-kyaung, vốn được xem là một "Trường Đại học Thượng tọa bộ", cũng từng bị định hướng để trở thành một "Pwe-kyaung" (chùa Ari) hay một "Trường Đại học Đại thừa". Thời đó còn có cả những đạo sĩ Ari làm việc quan trong triều đình. Các nhà nghiên cứu sử học hiện đại thường có xu hướng chỉ dựa vào những văn bia tìm thấy được và nhìn nhận lịch sử chỉ bằng một con mắt mang nhãn quan xã hội học, nên khó lòng tái hiện được những trang sử chân thực về tâm linh.

### Những cột mốc đáng nhớ thời Pinya

1. Tình hình của các bậc Thánh nhân cao thượng trong phương diện **Pháp hành (Paṭipatti)** cùng thời, như các Ngài Dibba-cakku, Parakkama (hai anh em)... những vị mà dưới con mắt của người hiện đại thường bị coi là những nhân vật huyền thoại.

2. Những bậc vĩ nhân trong lĩnh vực **Pháp học (Pariyatti)** như Thiền sư Mani-manjusa, Thiền sư Su-twin-pyit (Ngài Nāgita), vị đại thần Catu-raṅga-bala... cùng các bộ luận thư uyên thâm mà các Ngài đã biên soạn.

3. Các chứng tích lịch sử khác cùng thời (như văn bia) cho thấy tiêu chuẩn của **Pháp học** và **Pháp hành** thời bấy giờ.

Ví dụ: Hai vợ chồng Min-thiri-zeya-thura, quan trấn thủ Taung-dwin, vào năm 800 (văn minh Miến) đã xây dựng và dâng cúng một ngôi đại tự tại Te-nwe-chaung, phía Tây tháp Shwe-zi-khon, Bagan. Trong thời kỳ loạn lạc suy đồi đó, để giữ cho các bộ kinh điển Tam Tạng không bị thất truyền, họ đã tham vấn các bậc hiền trí để sao chép và cúng dường toàn bộ kinh sách. Văn bia này được gọi là Văn bia Te-nwe-chaung.

Nếu nhìn vào danh mục các bộ kinh điển thuộc Tam Tạng Thượng tọa bộ được ghi lại trong văn bia đó, ta sẽ thấy có rất nhiều bộ luận thư Pāli mà ngay cả những học giả Pāli ngày nay cũng chưa từng nghe danh qua.
