## TRANG 133

Sẽ chẳng có gì đáng kinh ngạc; còn về các sách vở khác (tạp học) như ngữ pháp (Saddā), y học, thiên văn thì không cần phải bàn luận thêm.]

### Từ phòng thủ từng bước đến thế tấn công

Trong việc nghiên cứu và khai phá sử học Miến Điện theo góc nhìn hiện đại, nếu bỏ qua những dẫn chứng mang tính giáo pháp thì không thể trở thành một công trình nghiên cứu lịch sử hoàn chỉnh, cũng như không thể xem là một sử gia thực thụ. Bởi lẽ, người dân Miến Điện xác định lấy Phật giáo làm cốt lõi, là điểm tựa tri thức kiên cố; họ là dân tộc đã tồn tại và đứng vững trong cuộc đời bằng chính tư duy và thế giới quan ấy.

Lòng kiên trì, sự dũng mãnh, nỗ lực tinh tấn và trí tuệ mẫn tiệp của tổ tiên Miến Điện trong công cuộc vượt qua muôn vàn gian khó để dựng xây nên dòng chảy sử học Thượng tọa bộ (Theravāda) cho đến ngày hôm nay thật đáng kính phục thay:

1. Đức vua Bodawpaya đã phái các đoàn truyền giáo cùng các bộ Tam Tạng Thánh Điển đến khắp mọi nơi, từ chốn kinh thành đến tận vùng biên thùy hoang sơ nhất cả trong và ngoài nước, để quét sạch mầm mống của Đại thừa giáo (Mahāyāna).

2. Đức vua Mindon, vào thời điểm chủ nghĩa thực dân đang bủa vây và xâm chiếm toàn cầu, đã ngăn chặn sự băng hoại bằng cách tổ chức Đại hội Kết tập Thánh điển lần thứ năm.

3. Trong thời kỳ mà chủ nghĩa duy vật đang đè nặng lên cả thế giới, người dân Miến Điện đã tổ chức Đại hội Kết tập Thánh điển lần thứ sáu, góp phần làm cho giáo pháp Thượng tọa bộ ngày càng trở nên vững rắc.

Dù nhân loại đã dùng đủ mọi lý thuyết, tư tưởng và phương thuốc để điều trị những nỗi thống khổ đeo bám ngày qua ngày, nhưng cuối cùng, người dân Miến Điện đã trao tặng "linh dược" rốt ráo nhất để cứu khổ cho mọi chúng sinh. Phước báu của dân tộc Miến Điện thật vô cùng to lớn vậy.

### Người Miến Điện mà người Miến chưa hay biết

Công đức của Đức vua Anawrahta — người đã tiếp nhận lòng từ ái và ơn nghĩa sâu dày của các bậc Thánh Alahan như **Ngài Moggaliputtatissa**, **Ngài Soṇa**, **Ngài Uttara**, **Ngài Sīlabuddhi** và **Ngài Arahan**, những bậc đã dùng trí tuệ Vị lai kiến (Anāgataṃsa-ñāṇa) để quán chiếu và hoằng dương chính pháp — thật vô cùng vĩ đại. Người dân Miến Điện quả thực không tầm thường; họ chính là những người đang gánh vác sứ mệnh mà lịch sử đã ủy thác.

## TRANG 134

Tuy nhiên, giáo pháp Thượng tọa bộ mà các bậc Thánh Alahan và thí chủ hộ trì phương trưởng — Đức vua Anawrahta — hằng mong mỏi, đôi khi lại như vầng trăng len lỏi giữa những tầng mây dày đặc, khi tỏ khi mờ qua từng thời kỳ.

Chính vì lịch sử giáo pháp tại Miến Điện có những giai đoạn uẩn khúc và rối ren như vậy, nên ngay cả các giáo sư sử học hay giáo sư văn học đôi khi cũng bị nhầm lẫn. Họ đánh đồng các bậc tu hành chân chính trong rừng (tôn túc lâm viên) với các tu sĩ mật giáo (Ari). Họ thậm chí còn viết những lời mang tính "giáo dục" sai lệch như: "Từ Aranyaka (Trú rừng) mà thành ra Ari. Việc các Ari khai hoang trồng trọt thật đáng ngọn khen", hay "Cần khôi phục lại các học viện dạy cưỡi ngựa, múa thương".

Chính vì lẽ đó, một số học giả nước ngoài có tầm nhìn đa chiều đã nhận xét rằng: "Lịch sử trong sách giáo khoa ngày nay, nếu đem so với sự thật lịch sử thì quả là một chuyện khôi hài".

Từ nhà khảo cổ học Ấn Độ J.H. Marshall trở đi, giới học thuật đều phải ca ngợi rằng trong những giai đoạn giáo pháp tại Ấn Độ và Tích Lan (Sri Lanka) bị đứt đoạn hay gặp khó khăn, Miến Điện đã đứng vững như một pháo đài duy nhất. Thậm chí, Miến Điện đã vượt qua cả những quốc gia lớn như Ấn Độ, Trung Hoa để trở thành một quốc gia nhỏ bé dẫn đầu về văn minh tại phương Đông. Nếu không có sự kiên định ấy, kho tàng giáo pháp Thượng tọa bộ ngày nay có lẽ chỉ còn là những đóm lửa tàn lụi ở một nơi nào đó. Qua đó ta có thể hình dung được trí tuệ Vị lai kiến của **Ngài Đại Trưởng lão Moggaliputtatissa** và sức mạnh phước báu của người dân Miến Điện.

Dù vậy, một số nhà khảo cổ và sử gia phương Tây cùng các thế hệ học trò của họ — những người luôn tìm cách "thu nhỏ tầm vóc của người Miến" — do không thấu hiểu được ý đồ không thành thực của các bậc tiền bối đi trước, cũng như không suy xét đến bản chất của những hiện vật tôn giáo bị che giấu, nên vẫn tiếp tục viết những điều sai lệch theo ý kiến chủ quan. Điều này khiến cho lớp người trẻ ngày nay, dù rất muốn tin tưởng vào các chuyên gia sử học, cũng chẳng dám đặt trọn niềm tin.

## TRANG 135

### Đại trưởng lão Aññāta Koṇḍañña, bậc đắc Thiền và Thần thông

Thời kỳ suy tàn của Pagan và Pinya là giai đoạn mà ngay cả các vị giáo sư cũng dễ bị lầm lạc vì sự đan xen phức tạp giữa Đại thừa và Thượng tọa bộ, rất khó để phân định rạch ròi. Dẫu vậy, ngay cả khi đất nước loạn lạc, hàng ngũ xuất gia có phần lỏng lẻo, nhưng vẫn hiện hữu những bậc dị nhân đắc Thiền (Jhāna) và Thần thông (Abhiññā). Điều này cho thấy sức mạnh của Pháp bảo (Dhamma) đã bắt rễ sâu dày và vững chắc, dù biểu hiện bên ngoài không mấy rầm rộ.

Vào khoảng năm 700 (Miến lịch), có rất nhiều tu viện trong rừng tọa lạc tại các vùng như Myinmu (Ah-myint, Ah-neint). Qua các bi ký thời bấy giờ, ta được biết các vị sư trú rừng thường được tôn kính gọi là "Taw Myat Gyi" (Đại Bậc Thánh Trú Rừng).

Nội dung trong văn bia tu viện Min Ye vùng Ah-myint, được tạc vào năm 733 (Miến lịch), kể về một vị Đại Thánh Trú Rừng vô cùng thú vị. Danh hiệu của ngài là **Đại trưởng lão Aññāta Koṇḍañña**. Văn bia ghi chép rõ rệt về việc ngài đắc thế gian Thiền và Thần thông. Không chỉ dừng lại ở Thần thông, nơi ngài còn toát ra sức mạnh của bậc xuất thế gian, nên có thể nói ngài chính là một bậc Thánh (Ariya).

Về vị Trưởng lão này, văn bia có đoạn chép rằng:

"Trong giáo pháp của Đức Thế Tôn, có một bậc Đại Trưởng lão danh hiệu là **Aññāta Koṇḍañña**, bậc đầy đủ giới hạnh, kham nhẫn, đắc thế gian Thiền định sâu dày và có ân đức quảng đại. Ngài trú tại gốc cây trong rừng, không gần làng mạc, phía Nam kinh thành Kantu. Trong lúc ngài trải tấm da thú (Sammākhan), đặt bát sắt phía trước và đang an trú trong thiền định (bhāvanā), có một thợ săn thấy một con voi rừng hung dữ, vòi vươn cao, rống vang cả cánh rừng, đang lao đến tấn công.

Khi con voi đến gần vị Đại Trưởng lão, nó bỗng dừng lại như thể không dám sát hại, nó bẻ một cành cây cúng dường, đi nhiễu quanh ngài về phía bên phải (axin) rồi mới rời đi.

Những người đánh cá chứng kiến sự việc này đã đi báo lại cho vị quan quản lý bốn vạn dân tên là Suvaṇṇapakran. Vị đại thần này bèn tìm đến đảnh lễ bậc có phước đức lớn ấy...

Đại thần hỏi: 'Bạch Ngài, Ngài định sẽ đi về đâu?'

Trưởng lão đáp: 'Này đại thần, ta nương nhờ kinh thành này để trì bình khất thực và trú ngụ'. Vì lẽ đó, vị quan ấy đã phát tâm xây dựng tu viện cúng dường cho ngài." (Trích văn bia...)