## TRANG 139

**Chư thiên thay chỗ của Đức Phật**

Vào thế kỷ VI sau Công nguyên (khoảng 400 năm sau khi Chúa Jesus ra đời), bốn tông phái triết học Phật giáo lớn gồm Vaibhāṣika (Tỳ-bà-sa), Sautrāntika (Kinh lượng bộ), Vijñāna (Duy thức - Yogācāra) và Mādhyamika (Trung quán) đang trên đà phát triển. Các tông phái này liên tục dấn thân vào các cuộc tranh luận tư tưởng khốc liệt với các Bà-la-môn.

Trong thế kỷ này, tại Ấn Độ, Phật giáo nguyên thủy là Theravāda cùng với nền văn học Pāḷi Theravāda đã hoàn toàn mai một. Việc thấu hiểu "đâu là giáo pháp nguyên gốc chân thực của Đức Phật" trở nên vô cùng khó khăn.

Mọi người bắt đầu chuyển sang tôn thờ chính các vị Bodhisatta (Bồ-tát) như là Phật. Các thi sĩ Đại thừa đã biên soạn nhiều loại văn học như Sutta (Kinh), Kāvya (Thi ca), Carita (Hạnh) để xiển dương việc thờ cúng Bồ-tát, cũng như chứng minh rằng chỉ có Đại thừa mới là con đường dẫn đến Niết-bàn. Vào các thế kỷ V và VI này, họ tuyên bố rằng tất cả chúng sinh đều là Bồ-tát, và mọi người (bao gồm cả các bậc A-la-hán) đều sẽ trở thành bậc Chánh Đẳng Chánh Giác (Sammāsambuddha).

Một lần nữa, các vị Bồ-tát lại được chú trọng hơn cả Đức Phật. Không chỉ dừng lại ở vị Bồ-tát tương lai **Arimetteyya** (Di-lặc), họ còn sáng tạo ra các vị "thần Phật" mới như **Avalokiteśvara** (Quán Thế Âm), **Mañjuśrī** (Văn Thù Sư Lợi), **Varapaṇṇi**... Cuối cùng, vì thừa nhận rằng việc mỗi người trở thành Phật hay Bồ-tát là điều khó khăn, họ lại hướng dẫn mọi người chỉ cần tôn thờ các vị Bồ-tát ở cõi trời. Khắp nơi trên đất Ấn Độ, các vị Bồ-tát bắt đầu được cúng tế dưới hình thức các vị thần. Chánh pháp chân thực đã bị lu mờ (điều này gợi nhắc đến đền Nat-hlaung-kyaung ở Bagan).

**Từ tóm lược trở thành bùa chú (Yantra)**

Từ thế kỷ IX đến thế kỷ XII, những người theo Đại thừa lại thiết lập nên tông phái Mantrayāna (Mật tông). Vì các kinh điển Đại thừa lớn như Paññāpāramitā (Bát-nhã Ba-la-mật-đa), Saddharmapuṇḍarīka (Diệu pháp Liên hoa) quá dài dòng và phức tạp, nên họ đã viết các bài kệ tóm tắt gọi là Dhāraṇī (Đà-la-ni) để trì tụng. (Về sau, họ chỉ đọc câu kệ đầu hoặc câu kệ cuối; rồi rút gọn lại thành các âm tiết ngắn như Saṃ, Guṃ, Pa, Ma; cuối cùng thậm chí không tụng nữa mà viết lên giấy rồi đốt lấy tro để nuốt).

Họ đặc biệt chú trọng vào việc trì tụng mật chú, lần tràng hạt và quay các bánh xe pháp có ghi lời cầu nguyện. Từ sau thế kỷ V, các trào lưu này lan rộng sang Trung Hoa, Tây Tạng... Thậm chí họ còn tôn thờ chính các bộ kinh như là Phật và tạc tượng như "tượng Bát-nhã Ba-la-mật-đa" để cúng bái.

## TRANG 140

**Sự khởi đầu của các tông phái "Minh sư" (Vijjā) và tu sĩ tà thuật mặc y**

Từ sau thế kỷ V, do được các vương tôn công tử và giới hào phú sùng bái, cúng dường xây dựng những ngôi chùa nguy nga và hào phóng trong việc bố thí, những hạng người kém phẩm hạnh đã trà trộn vào hàng ngũ tăng già. Khi những hạng tỳ-kheo thấp kém này trở nên đông đảo, họ bắt đầu coi nhẹ Kỷ luật (Vinaya), không màng đến Pháp học (Ganthadhura) hay Pháp hành (Vipassanādhura), mà chỉ lo hưởng thụ ăn uống.

Chính những hạng tỳ-kheo này đã sửa đổi kinh điển và soạn thảo các văn bản Tantra (Mật thư). Họ thực hiện rầm rộ các việc thế tục như trì chú, đúc bùa (In), luyện bùa phép, chữa bệnh, xem bói, xem tinh tú. Họ bí mật tập hợp và lôi kéo quần chúng một cách tinh vi.

Họ thêu dệt luận điệu rằng: **Kinh Chuyển Pháp Luân** (Dhammacakkappavattana Sutta) dành cho hàng Thinh văn (Sāvakayāna), các thời pháp ở Rājagaha dành cho Đại thừa, nhưng vì Đại thừa vẫn chưa đủ cho những người cực kỳ thông minh nên Đức Phật đã phải thuyết giảng giáo pháp Vijjāyāna (**Vajirayāna** - Kim Cương thừa) tại vùng Dhanyakaṭaka.

Đến thế kỷ IX, những người Đại thừa sơ khởi đã không còn ngăn cản nổi tông phái Vajirayāna (Mật chú). Tông phái Vajirayāna (một nhánh biến tướng của Phật giáo Đại thừa) đã thực hiện những hành vi bí mật, huyễn thuật đánh vào tâm lý đám đông. Ví dụ: nhập bùa vào quả bầu, dùng những ngôn từ thần bí khó hiểu, luyện giả kim (Aggyat), chế thuốc, đúc bùa, viết riêng các mật thư như **Guhyamanta**, **Cakkasambhava**, **Guḷamanta**... nhằm phô diễn phép thuật và năng lực thần thông để lôi kéo những người nhẹ dạ. Các thuật thôi miên và định tâm ảo giác càng trở nên phổ biến.

Điều này không chỉ làm lu mờ giáo pháp gốc mà còn biến đổi cả các nhánh Đại thừa sang mô hình Vajirayāna. Những tệ đoan như dâng hoa quả đầu mùa (Pañ-u-hlut), thọ lễ quán đảnh, nhận vàng bạc, mưu cầu lợi ích riêng, tận hưởng dục lạc, tu khổ hạnh ép xác, hay mải mê với các phép thần thông đã khiến giới hạnh dần suy đồi vào thế kỷ XII do sự biến tướng về dục lạc và lạm dụng quyền năng.

Vào thế kỷ VIII và IX, ngay cả các đại học như Nālandā, Vikramasīla cũng giảng dạy các lộ trình Vajirayāna. Từ đó, họ nghiên cứu thêm cả các thuật lên đồng, nhập xác, phù thủy, ma thuật và tà thuật (hạ đẳng).

Những người theo Tantrayāna đã tạc đủ loại tượng Bồ-tát, thậm chí tạc cả những hình tượng đáng sợ để thờ cúng. Từ thế kỷ VIII đến thế kỷ X, dưới danh nghĩa Phật giáo, bốn vị Minh sư (Vijjā), Ẩn sĩ (Zawgyi), và đạo sĩ (Wasī) lớn đã xuất hiện.

## TRANG 141

Họ thiết lập và lôi kéo mọi người vào các học thuật của tông phái Minh sư. Các vị tổ sư nổi tiếng bao gồm: Sarthapā (còn gọi là Sayarpasara), Dhammarūpa, Gūdharūpa, Sambhava... Họ thực hiện những hành vi kỳ quái như mặc quần áo rách rưới, luyện giả kim, trì chú, sống ở nghĩa địa, dùng hộp sọ người, chế luyện thuốc men. Thậm chí họ còn uống rượu và thực hiện các nghi lễ dâng hoa đầu mùa. Với việc phô diễn các năng lực thần thông bí mật, họ được mệnh danh là những bậc thầy huyền học (Mystic).

Trong thời kỳ giáo pháp suy tàn tại Ấn Độ, ngay cả các bậc triệu phú và quốc vương cũng hết lòng tôn sùng và hộ trì những hạng "dị nhân" này. Để cầu cho đất nước thái bình, an ninh và thoát khỏi hiểm họa, chính các vị vua đã sử dụng rất nhiều phương thuật Tantra, Mantra và Vijjāyāna của họ.

Những vị tỳ-kheo chân chính sống đúng theo Giới luật thì ngày càng trở nên khốn khó, mệt mỏi và quân số ít ỏi dần.

Khi sức mạnh nội tại của tăng già suy yếu, một số tỳ-kheo bắt đầu chuyển sự chú ý sang các pháp luyện của Minh sư.

Đến thế kỷ XI, tại Ấn Độ, đa số người dân trở nên mê tín dị đoan, chia bè phái và tranh luận gay gắt. Các tỳ-kheo cũng trở nên suy đồi đạo đức hơn khi lo tích trữ tài sản và buôn bán.

**Các "Minh sư" thất thế và tháo chạy sang Bagan**

Những dân tộc khác giáo như người Turk, người Mongol, người Afghan đã tấn công và cướp phá những ngôi chùa nguy nga, giàu có của các tỳ-kheo.

Dù các giáo đồ tông phái Minh sư và Ẩn sĩ đã nỗ lực dùng bùa chú, thần thông để chống trả nhưng đều vô hiệu. Các đại học và tu viện lớn bị thiêu rụi. Phật giáo hoàn toàn biến mất do một mặt, giới tỳ-kheo mượn danh Phật giáo đã suy đồi về giới hạnh và trở thành những kẻ ham hố tài sản; mặt khác, tình hình chính trị quốc gia quá hỗn loạn.

Sự trỗi dậy của các tông phái Minh sư làm suy yếu sức mạnh nội tại của tăng già chính là nguyên nhân chính dẫn đến sự diệt vong của Phật giáo tại Ấn Độ.

Trong khi những người theo Bà-la-môn giáo có thể khôi phục lại đền đài, thì các tu viện Phật giáo (Vihāra) không bao giờ được phục dựng lại. Về phần các tỳ-kheo, cách ăn mặc...
