## TRANG 142

Đặc biệt do tình hình này nên kẻ địch càng có thêm cơ hội tấn công. Quần chúng nhân dân sau khi chứng kiến kẻ thù xâm nhập, cũng không còn tin tưởng vào thần thông và phép thuật (idhipāda) của các vị đạo sư mật giáo (weizza) nữa, nên sự tín tâm sụt giảm đến mức không thể vực dậy nổi.

Các tu sĩ thuộc phái Vị-tạng-da-na (Vajrayana), những người mượn danh Phật giáo Đại thừa tại Ấn Độ, đã phải chạy trốn và ẩn náu tại các vùng như Tây Tạng, Nepal, Bagan, v.v. Từ chỗ nội tâm của các vị tu sĩ bị mục nát, cộng với việc thiếu vắng các vị lãnh đạo tăng đoàn và các cơ sở tôn giáo bị phá hủy, người dân Ấn Độ đã quay trở lại với truyền thống Bà-la-môn và từ bỏ Phật giáo. Đến thế kỷ 14, tại nơi Đức Thế Tôn đản sinh — đất nước Ấn Độ — Phật Pháp đã hoàn toàn biến mất.

Đến đây, phần trích lược nội dung bài viết kết thúc.

**Để hỏi thêm ngài Rahul Sankrityayan một chút**

*Ghi chú:* Ý chính của ngài Rahul Sankrityayan chỉ có bấy nhiêu. Nguyên nhân chính yếu rằng "do bản thân hàng ngũ tu sĩ suy yếu và mục nát từ bên trong khiến giáo pháp bị hủy diệt" là một nhận định rất xác đáng. Nó phù hợp với cả quy luật tự nhiên lẫn thực tế lịch sử. Tuy nhiên, những chi tiết và tư tưởng còn lại thì không hoàn toàn tương đồng với quan điểm của chúng tôi.

Việc kẻ thù xâm nhập và phá hoại chỉ được nêu lên như nguyên nhân thứ hai. Trong khi đó, việc những người theo Bà-la-môn giáo dùng cả biện pháp mềm mỏng lẫn cứng rắn (như tranh luận giáo lý hay trấn áp bằng vũ lực) để bức hại và chèn ép một cách liên tục thì lại chỉ được xem như những tình tiết phụ trong lịch sử mà không được đưa vào hai nguyên nhân chủ chốt. Không chỉ vậy, ngài dường như còn muốn né tránh cả những sự kiện đã được các nhà sử học Ấn Độ thừa nhận.

Ví dụ, trong các bộ sử Ấn Độ cũ và mới của Giáo sư Altekar và Ishwari Prasad, vào năm 184 trước Công nguyên, vua Pushyamitra của vương triều Shunga, vì mục đích phục hưng và bành trướng Bà-la-môn giáo, đã phá hủy nhiều cơ sở tôn giáo như chùa Kukutaram cùng sát hại vô số tăng sĩ. Với những vị tăng còn sống sót, ông ta còn treo thưởng 500 đồng tiền vàng cho mỗi chiếc đầu người. Ngoài ra, vào thế kỷ thứ 6, còn có vua Sashanka, người đã tìm mọi cách gán tội để bức hại tăng đoàn và phá hoại cây Đại Bồ Đề. Năm 340, vua Samudragupta đã dùng những biện pháp mềm mỏng để tiêu diệt Phật giáo bằng cách ban hành các bộ luật như "không được thọ giới, không được thuyết pháp". Năm 750 là Kumarila Bhatta. Có vẻ như Rahul Sankrityayan muốn lãng quên những nhân vật này.

## TRANG 143

Khi đề cập đến những người này, giọng văn của ngài trở nên mờ nhạt đi. Sự thiếu khách quan thể hiện rõ nhất khi nói về "Shankaracharya". Ông sinh năm 788 tại miền Nam Ấn Độ, sau khi học tập kinh điển Phật giáo, ông đã thiết lập nên hệ thống Bà-la-môn giáo, Sanatana giáo và thế giới quan sơ khai. Ông thách đấu các vị tu sĩ trong các cuộc tranh luận giáo lý, sau đó dùng thế lực của chính quyền để ép họ phải chuyển sang thuyết Hữu ngã (Attavada), thậm chí dùng những hình phạt tàn khốc như dìm người trong dầu nóng; ông nổi danh là người bất khả chiến bại nhờ việc kết hợp giữa lý luận và vũ lực.

Về nhân vật này, các bộ sử và sử liệu tôn giáo các đời đều thừa nhận và xác nhận. Vậy mà ngài Rahul Sankrityayan lại thẳng thừng phủ nhận với lập luận rằng "không có bằng chứng trong văn học Phạn ngữ (Sanskrit) và Pali". Có lẽ việc sinh ra trên đất Ấn đã khiến ngài phải né tránh sự thật lịch sử. Chỉ với một bài viết của mình, ngài không thể đảo ngược được lịch sử tôn giáo thực sự của Ấn Độ. Bánh xe lịch sử sẽ vẫn cứ tiếp tục quay như nó vốn có.

(Về sự tàn phá hủy diệt bằng bạo lực của các tôn giáo khác, thiết nghĩ không cần phải lật lại hồ sơ quá chi tiết để tránh phát sinh những vấn đề mới. Những điều này vốn đã rất rõ ràng trong các tài liệu như: *Bihar and Orissa Gazetteers* hay *Bhagalpur District Gazetteer* của ông Molley; nhật ký hành trình *Gorakhpur District* của ông Cleit; cuốn *Buddhist Shrines in India* của ông Devapriya; *Hướng dẫn về Migadaya* của ông Daya Ram Sahni và nhiều bộ sử Ấn Độ khác.)

### Truy tìm gốc rễ vấn đề

Chúng tôi chấp nhận và xác nhận rằng có ba nguyên nhân chính khiến Phật giáo biến mất tại Ấn Độ:

(1) Các vị tu sĩ bị suy giảm và yếu kém trong các giới đức căn bản như Giới hạnh (Sīla), Tâm từ (Mettā), Nhẫn nhục (Khantī); và cuối cùng là hoàn toàn không còn giới thân huệ mạng.

(2) Thuyết Hữu ngã (Attavada) đã thâm nhập và lũng đoạn từ bên trong thông qua nhiều hình thức và nhiều vị thủ lĩnh khác nhau (cuối cùng dẫn đến việc các tu sĩ Đại thừa tuy mang danh Phật giáo nhưng lại lấy cái Ngã làm cốt lõi; từ đó biến thành các vị đạo sư mật giáo, thầy phù thủy).

(3) Cuối cùng là sự bức hại và tàn sát bằng bạo lực của các kẻ thù ngoại đạo (gần đây, một quốc gia nhỏ bé nơi Mật giáo Đại thừa từng hưng thịnh cũng lâm vào cảnh tương tự như Ấn Độ).

Việc phê bình và trình bày ở đây cốt chỉ để làm sáng tỏ quy luật tự nhiên và các sự kiện lịch sử. Đúng như câu nói "thấy họa đến thì tìm cách tránh", con đường mà một số vị tu sĩ ngày nay đang tập hợp thành nhóm để bước đi

## TRANG 144

đều được chúng tôi dẫn chứng chỉ nhằm mục đích giúp quý vị soi xét và suy ngẫm xem có phù hợp với **Trung Đạo (Majjhima Patipada)** hay không. Chúng tôi không hề có lòng thù hận đối với những kẻ thù trong dòng lịch sử, cũng không phải vì lòng đau xót u buồn. Thực chất, nguyên nhân (2) và (3) đối với người bình thường chỉ là những duyên phụ nuôi dưỡng thêm lòng tự phụ (mana), sân hận (dosa), đố kỵ và bủn xỉn (issa-macchariya). Chúng không mang lại nhiều lợi ích và cũng không phải là gốc rễ.

Nguyên nhân cốt lõi, quan trọng nhất, mang tính bản chất và thực chứng nhất chính là: "Người tu không sống đúng hạnh người tu". Nếu sống đúng như vậy thì dù là tà pháp ở nguyên nhân (2) cũng không thể lũng đoạn, hay vũ lực ở nguyên nhân (3) cũng không tài nào xuyên phá được.
