## TRANG 172

Giữa hai vị sư huynh đệ, việc đàm luận giáo pháp diễn ra tự nhiên như hơi thở, không chút ngăn ngại. Hình ảnh ấy hiện ra sống động trước mắt người đọc.

“Đừng để bản thân rơi vào cảnh ngộ như gảy đàn cầm bên tai chó, cạnh tai lợn. Hỡi sư đệ, chớ nên như thế. Nếu hành vi còn uế tạp, ắt phải trầm luân mãi trong vòng sinh tử. (**Handadāni bhikkhave**) Vì lòng bi mẫn mà ta nhắn nhủ lại, đệ hãy ghi nhớ kỹ. Khơi dậy lòng tầm cầu giải thoát (samvega), giữ vững chánh niệm, nỗ lực hết mình ngay trong kiếp hiện tại này để đạt đến Đạo, Quả và Niết-bàn là điều tối thượng” (Th. 142).

“Sư đệ Ācariya Dhammapiya hiền giả, hãy luôn giữ chánh niệm, dùng trí tuệ để tu tập sao cho có lợi ích thực sự trong mọi thời khắc. Hãy kiên trì, nghiến chặt răng mà thực hành. (149) Đừng sống phóng dật khi chưa thấu triệt chân lý. Hãy tìm bậc thầy có khả năng chỉ dạy và nỗ lực tinh tấn để đạt được tri kiến đúng đắn” (151).

“Kẻ nào còn chấp thủ, nói điều sai quấy rằng ‘đây là cái tôi của tôi’... kẻ đó chưa thực sự bước chân vào giáo pháp của ta. **Puthujjano ummattaka sadiso** — Hãy nhớ rằng phàm phu được ví như kẻ điên cuồng vậy. Nếu cứ tiếp diễn như thế, hương vị của Đạo và Quả sẽ chẳng thể chạm tới, Niết-bàn sẽ ngày càng xa vời, chẳng khác nào loài bàng sanh (179). Ngay cả loài vật hiện nay cũng từng là những công chúa, hoàng tử, hay tiên nam, tiên nữ thuở trước” (156).

Ngài Sayadaw đã đưa người học vượt qua những hiểu biết thông thường kiểu ý nghĩa của '**Namo Tassa**' hay '**Buddhaṃ saraṇaṃ gacchāmi**', để trực tiếp đẩy mạnh họ tiến sâu vào lộ trình thực hành Tứ Niệm Xứ (Satipaṭṭhāna) và Anapanasati (Niệm hơi thở). Các phần về Bố thí (Dāna) và Trì giới (Sīla) cũng không hề bị bỏ sót. Ngài đã viết cho mọi tầng lớp, từ việc chỉ ra việc các thí chủ xây chùa, đúc tượng thường rơi vào tà kiến mà không hay biết, cho đến việc nhấn mạnh điều gì là quan trọng nhất khi hữu duyên gặp được giáo pháp.

### Gương báu soi chung cho Đức vua (Rājajetmon)

Trong tác phẩm ‘Sīlavisodhanī’ (123, 170) có ghi lại rằng, Ngài Ngài Taung Lay Lone Sayadaw không giữ bất kỳ vật phẩm nào làm của riêng mà luôn đem bố thí hết, đức hạnh vô cùng cao thượng. Do đó, Đức vua Bodawpaya đã dâng tặng danh hiệu “Rājaguru” (Quốc sư) để cúng dường Ngài.

Chính Ngài Sayadaw cũng ghi lại rằng, Công chúa cai quản các vùng Hinthada và Taloke, người sinh năm 1123, là một trong những vị hộ đạo nhiệt tâm của Ngài.

Ban đầu, Ngài cư ngụ tại ngôi chùa rừng trong thung lũng Mandalay — nơi được bao quanh bởi bốn ngọn núi (Tứ Sơn - Catugiri) là Núi Vàng, Núi Bạc, Núi Ngọc Bích và Núi Hồng Ngọc, vô cùng mỹ lệ.

## TRANG 173

Sau đó, có lẽ Ngài đã di dời về phía tây bắc Amarapura, cư ngụ tại tu viện Min Ywa.

Từ đó trở đi, tu viện này cũng được gọi là Tu viện Taung Lay Lone (Tứ Sơn). (Theo lời kết của tập Khuddakapāṭha Ṭīkā do Ngài Ngakhun Sayadaw soạn).

Về địa danh “Tứ Sơn” nguyên thủy, trong các bản văn mô tả nơi ngụ của mình như “**Vehācaṅkama** = đường kinh hành giữa hư không, **Acchariya pabbāra** = hang núi kỳ diệu”, Ngài có nhắc trực tiếp đến cái tên “Mandalay”. Do đó, có khả năng cao đó chính là Ngọn núi Mandalay hiện nay, dù điều này chưa thể khẳng định tuyệt đối.

Dù thế nào đi nữa, không thể phủ nhận rằng dưới triều đại vua Bodawpaya, Ngài là một bậc truyền thừa vĩ đại, được kính ngưỡng không chỉ bởi các bậc vương tôn công tử mà còn bởi đông đảo tầng lớp nhân dân, bao gồm cả vị thí chủ của ngôi chùa vàng ba tầng ở khu vực chợ lớn kinh thành Amarapura.

Vào ngày 18 tháng Tazaungmon (tháng 8 Miến lịch) năm 1148, Đức vua Bodawpaya đã triệu mời bảy vị Đại Trưởng lão có danh hiệu vào hoàng cung để thưa thỉnh về việc cử đoàn truyền giáo sang Arakan (Rakhine):

“Bạch chư Đại đức, nếu thấy điều gì Trẫm làm không đúng với vương pháp, xin các Ngài hãy giáo huấn. Điều gì thực hành được Trẫm sẽ thực hành. Điều gì chưa thể, Trẫm cũng xin được trình rõ. Chỉ khi được lắng nghe và hành theo lời dạy của chư Tăng, việc quy y ngưỡng mộ các Ngài của Trẫm mới thực sự có ý nghĩa”. Đức vua đã bạch lời với tâm thái vô cùng hoan hỷ.

Lời thỉnh cầu của vua Bodawpaya thật sâu sắc và tinh tế, thể hiện phong thái quân tử nhã nhặn. Chính trong bối cảnh đó, Ngài Sayadaw đã soạn tác phẩm “Rājajetmon” (Gương báu cho bậc quân vương) để giáo huấn. Nội dung và văn phong của Ngài không theo lối mòn của các quy tắc trị quốc thông thường, mà chứa đựng những yếu tố cốt lõi mà bất kỳ nhà lãnh đạo nào cũng cần thấu hiểu.

Ngài dạy rằng một người lãnh đạo phải sừng sững như ngọn núi cao thì cây cỏ (thần dân) nương tựa vào đó mới có thể vươn cao. Ngài cũng chỉ ra những lợi hại để giúp nhà lãnh đạo vượt qua ba chướng ngại: sự dối trá, lòng sân hận và thái độ hời hợt, buông lung.

Tóm lại, “Rājajetmon” là một bộ cẩm nang về nghệ thuật lãnh đạo, một chiếc “gương soi” mà mọi vị chủ gia đình cho đến những người đứng đầu đất nước đều nên soi vào mỗi ngày.

### Sự viên tịch kỳ lạ

Vào một ngày nọ, khi đang cư ngụ tại ngôi chùa ba tầng thuộc tu viện Min Ywa, kinh thành Amarapura, Ngài Sayadaw gọi các thí chủ đến và bảo:

## TRANG 174

“Ta tuổi đã cao, giờ lâm chung đã cận kề. Các con hãy đóng hai chiếc quan tài mang đến đây cúng dường cho ta”. Các thí chủ nghe vậy không ai dám hỏi lại, chỉ biết lẳng lặng rút lui và cố gắng chuẩn bị những chiếc quan tài tốt nhất, nhanh nhất có thể.

Khi quan tài đóng xong, họ mang đến chùa. Sau khi đặt một chiếc ở vị trí thích hợp, họ mang chiếc còn lại đến gần Ngài để trình xem mẫu. Ngài Sayadaw liền rời khỏi chỗ ngồi, bảo:

“Để xem cái quan tài của các con có vừa với ta không nào”. Nói đoạn, Ngài bước vào nằm thử trong quan tài. Nhưng rồi, Ngài không còn ngồi dậy nữa. Ngay khi vừa nằm xuống, hơi thở đã dứt, Ngài đã thu thần tịch diệt, kết thúc vở diễn cuộc đời.

Các thí chủ nhìn nhau ngơ ngác, sững sờ hồi lâu, không biết phải xử trí ra sao. Đúng lúc đó, một vị sư khách (āgantuka) bước tới. Mọi người trấn tĩnh lại và đảnh lễ vị sư ấy. Gương mặt vị sư khách không hề lộ vẻ ngạc nhiên hay bàng hoàng. Ngài tiến đến bên kim thân của Ngài Taung Lay Lone Sayadaw rồi chỉ nói nhẹ nhàng:

“À... thì ra đức Đại Sayadaw đã viên tịch rồi”. Nói xong, Ngài đứng yên, nhắm mắt tĩnh lặng quán chiếu về định luật vô thường (saṅkhāra).

Các thí chủ cũng lặng lẽ chắp tay chờ đợi. Một lúc sau, vị sư khách mở mắt, nhìn về phía một góc chùa rồi hỏi:

“Ồ... đằng kia cũng có một chiếc quan tài nữa sao?”. Nói rồi Ngài đi tới chiếc quan tài thứ hai, cũng bước vào nằm thử. Và rồi, vị sư này cũng không bao giờ dậy nữa. Ngài đã xả báo thân, tịch diệt ngay tại đó.

Lần này, các thí chủ còn kinh ngạc hơn nữa khi chưa kịp thưa thỉnh điều gì. Đến lúc này, họ mới hiểu tại sao Ngài Sayadaw lại bảo đóng hai chiếc quan tài.

Vị sư khách ấy không ai khác chính là sư đệ của Ngài Taung Lay Lone Sayadaw — Ngài U Dhammapiya.

Câu chuyện về sự viên tịch kỳ lạ của hai anh em Ngài Sayadaw được ghi lại trong tác phẩm ‘Visuddhimagga Arathar’ (trang 129) của Ngài Nyaung Lay Pin Taw Ya Sayadaw U Ariya. Tuy nhiên, trong cuốn sách đó ghi vị sư khách là sư huynh của Ngài Taung Lay Lone Sayadaw. Dựa trên các tình tiết nghiên cứu trong ‘Dhammapiya Jetmon’, có nhiều khả năng đó chính là sư đệ Dhammapiya. Vì thế, tôi ghi lại ở đây là “sư đệ U Dhammapiya”.
